Provide audio equipment

Tender ID
Views
94
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Provide audio equipment
Bidding method
Online bidding
Tender value
156.046.000 VND
Estimated price
156.046.000 VND
Completion date
16:42 31/08/2020
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
15 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của HSMT

List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0304757232 0304757232

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT VIỆT THƯƠNG

154.825.000 VND 154.825.000 VND 15 day 15 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Loa VANTEC 215A
SPAIN, Model: VANTEC 215A, D.A.S
2
Cái
Hãng/ Xuất xứ: D.A.S/ Tây Ban Nha; Loa Full range đôi liền công suất 2x15''; Công suất liên tục 1125W; Công suất đỉnh 2250W; Dải tần: 40Hz - 20 kHz; Trở kháng Input line: 20 kohms; Tổng trở: 4Ω cho 2 dải tần; Góc phủ: 90° ngang, 50°; Mức tín hiệu đỉnh ở 1m 138 dB; LF: 2 x15FV4/GM 15FV4; HF: M-28/M-28; Kết nối Bluetooth; LF: 2 x 15F4/GM 15F4; HF: M-18/M28; Kết nối bằng 2 jack Speakon NL4; Chất liệu vỏ gỗ ép cây bulô; Màu sơn đen; Kích thước (H x W x D) (108 x 44,4 x 50,2) cm; Trọng lượng: 41 kg.
null
57,750,000
2
Micro cổ ngỗng để trên bục phát biểu
USA, Model: MG-18, AUDIX
1
Cái
Hãng/ Xuất xứ: AUDIX/ Mỹ; Micro cổ ngỗng để trên bục phát biểu: Chiều dài cần micro 570 mm; Dải tần số 60Hz - 19kHz; Tỷ lệ tín hiệu 72 dB; Nguồn phantom power 18 - 52 Volts; Vỏ/lớp phủ sơn hợp kim nhôm & đồng/ màu đen; Trọng lượng 134 g
null
8,470,000
3
Đế cắm cho Micro cổ ngỗng
USA, Model: ATS10, AUDIX
1
Cái
Hãng/ Xuất xứ: AUDIX/ Đài Loan; Độ bền và ổn định, hiệu suất cao; Rất dễ dàng sử dụng và hoạt động đơn giản; Đáy Micro làm bằng Kim loại đúc chuyên dùng cho micro cổ ngỗng; Công tắt on-off chống ồn; Hoạt động bằng nguồn phantom 11 - 52 volts; Cổng kết nối tiêu chuẩn 3-pin XLR input và output
null
2,750,000
4
Âm ly cho loa trần 240W
KOREA, Model: PA-240A, INTER-M
1
Cái
Hãng/ xuất xứ: INTER M/ Hàn Quốc; Kích thước (W x H x D) 420 x 88 x 319 mm; Trọng lượng: 9,8kg
null
12,045,000
5
Loa phóng thanh công suất 50W
KOREA, Model: HS-50, INTER-M
2
Cái
Hãng/ xuất xứ: INTER M/ Hàn Quốc; Công suất đầu vào 100V 50/25W 70V-; Trở kháng 100V 200/400Ω 70V-; Đáp ứng tần số (-10dB) 240Hz ~ 6kHz; Dải tần số (-20%) 350Hz ~ 6kHz; Độ nhạy (1W/1m, 1kHz)*1: 109dB; SPL tối đa [Tiếp]*1: 126dB; Phân tán danh nghĩa (HxV) 1kHz 82˚ - 4kHz 38˚; Trọng lượng 3,1kg
null
2,310,000
6
Dây tín hiệu kết nối hệ thống âm thanh
GERMANY, Model: CMK-222, CORDIAL
60
m
Hãng/ xuất xứ: Cordial/ Đức; Diện tích dây dẫn: 0.22 mm2; Kết cấu dây dẫn: 28 x 0.10mm lõi đồng; Điện trở dây dẫn: 85 Ohm/km; Điện dung (Cond./Cond.): 55 pF/m; Kích thước: 6.4 ± 0.2 mm; Khối lượng: 53 g/m; Lớp bọc ngoài: nhựa PVC
null
44,000
7
Chi phí vận chuyển đến nơi sử dụng, nhân công lắp đặt và chuyển giao công nghệ
Chi phí vận chuyển đến nơi sử dụng, nhân công lắp đặt và chuyển giao công nghệ
1
trọn gói
Lắp đặt và chuyển giao công nghệ
null
8,800,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second