Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0311988449 | 0311988449 | UNI VIET NAM COMPANY LIMITED |
174.450.363 VND | 45 day |
| 1 | Bếp điện |
SHD6011
|
5 | Cái | Điện áp: 220V/50Hz Công suất: 1500W Nhiệt độ tối thiểu: 80 0C | Việt Nam | 561,000 |
|
| 2 | Bình tia |
500ml
|
8 | Cái | Dung tích: 500ml Chất liệu: nhựa LDPE Có nắp vặn xoay chặt chẽ tránh gây rò rỉ. Nắp cùng vòi phun được dính liền nhau. | Việt Nam | 80,000 |
|
| 3 | Bông gòn thấm nước |
1Kg
|
3 | Gói | 100% bông thiên nhiên Đóng gói: 1kg/gói | Việt Nam | 192,500 |
|
| 4 | Bút |
TL
|
3 | Hộp | Mực viết: Màu xanh | Việt Nam | 50,001 |
|
| 5 | Chén nung |
30ml
|
39 | Cái | Dung tích của chén sứ nung: 30ml, có nắp đậy. Chịu nhiệt độ cao (khoảng 1500ºC) | TQ | 14,410 |
|
| 6 | Chổi rửa lớn |
20cm
|
12 | Cái | Kích thước: 75x24cm, Chiều dài cán: 20cm, chiều dài đầu chổi: 7,5cm Chất liệu: Kim loại + nhựa | Việt Nam | 15,400 |
|
| 7 | Chổi rửa nhỏ |
40cm
|
8 | Cái | Kích thước: 29x5cm, Chiều dài cán: 17cm, chiều dài đầu chổi: 4,5cm Chất liệu: Kim loại + nhựa | Việt Nam | 9,900 |
|
| 8 | Cốc thủy tinh |
1000ml
|
16 | Cái | Chất liệu: Thuỷ tinh trong chịu nhiệt. Dung tích: 1000ml. Vạch chia dung tích rõ ràng. | Germany | 104,500 |
|
| 9 | Cốc thủy tinh |
250ml
|
16 | Cái | Chất liệu: Thuỷ tinh trong chịu nhiệt. Dung tích: 250ml. Vạch chia dung tích rõ ràng. | Germany | 39,600 |
|
| 10 | Cốc thủy tinh |
2000ml
|
16 | Cái | Chất liệu: Thuỷ tinh trong chịu nhiệt. Dung tích: 2000ml. Vạch chia dung tích rõ ràng. | Germany | 203,500 |
|
| 11 | Cốc thủy tinh |
3000ml
|
16 | Cái | Chất liệu: Thuỷ tinh trong chịu nhiệt. Dung tích: 3000ml Vạch chia dung tích rõ ràng | Germany | 495,000 |
|
| 12 | Cốc thủy tinh |
5000ml
|
16 | Cái | Chất liệu: Thuỷ tinh trong chịu nhiệt. Dung tích: 5000ml. Vạch chia dung tích rõ ràng. | Germany | 748,000 |
|
| 13 | Đầu côn Pipet |
1ml
|
2 | Hộp | Dung tích: 1ml Chất liệu: nhựa PE màu xanh meca Đóng gói: 500 cái/hộp | Italia | 93,500 |
|
| 14 | Đầu côn Pipet |
500 microlit
|
1 | Hộp | Dung tích: 500 microlit Chất liệu: nhựa PE Đóng gói: 500 cái/hộp | Italia | 85,000 |
|
| 15 | Đũa thủy tinh |
30 cm
|
39 | Cái | Chịu nhiệt, kháng hóa chất Dài 30 cm | TQ | 8,800 |
|
| 16 | Găng tay cao su |
chuyên dụng
|
7 | Hộp | Găng tay được làm từ chất liệu cao su mềm. Không bột. Đóng gói: 50 đôi/hộp | Việt Nam | 99,000 |
|
| 17 | Găng tay y tế |
Nitrile 4,5gr Không Bột Màu Trắng
|
7 | Hộp | Chất liệu cao su Nitrile, không bột Đóng gói: 50 đôi/hộp | Việt Nam | 110,000 |
|
| 18 | Giấy lọc băng vàng f11 |
f11
|
4 | Gói | Đường kính: Ø 11 Đóng gói: 100 tờ/gói | TQ | 59,400 |
|
| 19 | Giấy lọc băng vàng f15 |
f15
|
4 | Gói | Đường kính: Ø 15 Đóng gói: 100tờ/gói | TQ | 114,400 |
|
| 20 | Giấy lọc số 102 |
60 x 60cm
|
234 | Tờ | Kích thước lỗ lọc: 15 ~ 20µm Khối lượng: 80±4 g/m² | TQ | 7,150 |
|
| 21 | Giấy pH 1-14 |
pH 1-14
|
5 | Hộp | Dài: 1 mét Khoảng đo pH: (1÷14) | Đức | 363,000 |
|
| 22 | Hộp đo |
Đường kính ngoài 72 mm
|
8 | Cái | Chất liệu: nhựa PE, màu trắng Đường kính ngoài 72 mm, đường kính trong 68 mm, bề dày thân và đáy 2 mm, cao 40 mm. | Mỹ | 1,000,000 |
|
| 23 | Khẩu trang |
Extra
|
5 | Hộp | Chất liệu: vải dệt polypropylene 2 lớp, không thấm nước Quy cách: 50 chiếc/hộp | Việt Nam | 35,200 |
|
| 24 | Khẩu trang than hoạt tính |
Active carbon
|
7 | Hộp | Chất liệu: vải dệt polypropylene 2 lớp, không thấm nước; có than hoạt tính để lọc bụi bẩn, vi khuẩn. Quy cách: 50 chiếc/hộp | Việt Nam | 33,000 |
|
| 25 | Kính bảo hộ |
Chống hóa chất
|
3 | Cái | Chất liệu: nhựa cao cấp, trong suốt (Polycarbonate). | Việt Nam | 100,000 |
|
| 26 | Lưới Amiant |
23x23
|
4 | Cái | Loại: (23x23) cm Chất liệu: lưới thép và vật liệu amiant chịu nhiệt | TQ | 25,300 |
|
| 27 | Màng lọc |
0.45µm,47mm
|
3 | Hộp | Màng lọc membrane filter 0.45µm, 47mm white gridded S-pak600pk (MILLIPORE HAWG047S6) | Germany | 5,390,000 |
|
| 28 | Mặt kính đồng hồ |
12,5cm
|
8 | Cái | Chất liệu: thủy tinh Đường kính 12,5 cm | Germany | 65,000 |
|
| 29 | Mặt kính đồng hồ |
9 cm
|
8 | Cái | Chất liệu: thủy tinh Đường kính 9 cm | Germany | 42,350 |
|
| 30 | Nhãn dán |
4 vỉ
|
3 | Gói | Chất liệu bằng giấy có lớp dính nhất định. Đóng gói: 4 vỉ/gói | Việt Nam | 23,000 |
|
| 31 | Phễu lọc |
100mm
|
16 | Cái | Chất liệu: Thủy tinh có khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất cao. Đường kính 100mm | Germany | 156,200 |
|
| 32 | Phễu lọc |
60mm
|
8 | Cái | Chất liệu: Thủy tinh có khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất cao. Đường kính 60mm | Germany | 91,080 |
|
| 33 | Phễu lọc |
80mm
|
8 | Cái | Chất liệu: Thủy tinh có khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất cao. Đường kính 80mm | Germany | 134,640 |
|
| 34 | Pipetter paster |
3 ml
|
2 | Hộp | Đóng gói: 500 cái/hộp Dung tích: 3 ml Nhựa PE | Germany | 484,000 |
|
| 35 | Sổ ghi |
300 trang
|
6 | Cuốn | Bìa cứng 300 trang Kích thước 210 * 297 (± 2mm) | Việt Nam | 25,000 |
|
| 36 | Túi nilong |
5 kg
|
5 | kg | Màu trắng trong suốt, có độ dai và đàn hồi tốt | Việt Nam | 50,001 |
|
| 37 | Áo phao |
51x36cm
|
5 | Cái | Chất liệu: cốt phao, vải bọc ngoài là loại vải sợi | Việt Nam | 170,001 |
|
| 38 | Băng keo |
rộng 6cm
|
2 | Lốc | Được sản xuất từ nhựa PVC và lớp keo dính đặc biệt có độ co giãn và chịu nhiệt tốt Đóng gói: Lốc 5 cuộn | Việt Nam | 75,000 |
|
| 39 | Can nhựa |
10 lít
|
78 | Cái | Chất liệu: nhựa HDPE Dung tích: 10 lít | Việt Nam | 26,000 |
|
| 40 | Can nhựa |
30 lít
|
78 | Cái | Chất liệu: nhựa HDPE Dung tích: 30 lít | Việt Nam | 45,000 |
|
| 41 | Can nhựa |
5 lít
|
78 | Cái | Chất liệu: nhựa HDPE Dung tích: 5 lít | Việt Nam | 12,000 |
|
| 42 | Dây thừng |
10mm
|
2 | Cuộn | Loại không dãn, đường kính 10mm. Cuộn 50m | Việt Nam | 500,000 |
|
| 43 | Thùng nhựa |
50 lít
|
16 | Cái | Màu sắc: Màu trắng Chất liệu: Nhựa HDPE Dung tích: 50 lít | Việt Nam | 85,000 |
|
| 44 | Xô nhựa |
100 lít
|
16 | Cái | Màu sắc: Màu trắng Chất liệu: Nhựa HDPE Dung tích: 100 lít | Việt Nam | 420,000 |
|
| 45 | Xô nhựa |
200 lít
|
19 | Cái | Màu sắc: Màu trắng Chất liệu: Nhựa HDPE Dung tích: 200 lít | Việt Nam | 650,000 |
|
| 46 | Phin lọc sol khí |
FPP 15-1.5
|
45 | mét | Loại: FPP 15-1.5 | Trung Quốc | 1,188,000 |
|
| 47 | Phin lọc sol khí |
SS604
|
1 | hộp | Loại: SS604 | Trung Quốc | 23,797,800 |
|