Provide computers, printers and scanners in 2022

        Watching
Tender ID
Views
55
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Provide computers, printers and scanners in 2022
Bidding method
Online bidding
Tender value
357.910.000 VND
Estimated price
357.910.000 VND
Completion date
11:11 15/09/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
15 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0303575871 0303575871

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HAI KẾT NỐI

344.807.000 VND 342.040.000 VND 15 day 15 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Máy tính xách tay
Dell Latitude 5420/ Trung Quốc
6
Bộ
1. Bộ vi xử lý: Intel® Core i5-1145G7 hoặc mới hơn. - Số lõi (Cores): ≥ 4. - Số luồng (Thread): ≥ 8.- Tần số cơ sở: ≥ 2.6 GHz. - Tần số Turbo: ≥ 4.4 GHz. - Bộ nhớ đệm: ≥ 8 MB. - Công nghệ Intel® vPro™: Có. 2. Bộ nhớ (RAM): - Dung lượng: ≥ 8GB. - Loại bộ nhớ: DDR4, 3200 MHz. 3. Ổ đĩa cứng thể rắn (SSD):- Dạng ổ đĩa cứng SSD: M.2, PCIe NVMe, SSD, Class 35. - Dung lượng: ≥ 256 GB. 4. Card đồ họa: Intel® Iris® Xe. 5. Màn hình tinh thể lỏng (LCD): - Kích thước: 14 inch. - Độ phân giải: ≥ 1920 x 1080 pixels (FullHD). - Độ sáng: ≥ 250 nits. - Công nghệ màn hình: Màn hình chống chói (Anti-Glare). 6. Camera: - Độ phân giải camera: ≥ 720p tại 30 fps. - Loại microphone: Dual-array microphones. 7. Bàn phím, chuột máy tính:- Loại bàn phím: Single Point Keyboard, Backlit, US English. - Chuột máy tính: Cảm ứng đa điểm. 8. Cổng kết nối: ≥ 01 cổng RJ-45 Ethernet.≥ 01 cổng USB 3.2 Gen 1. ≥ 01 cổng USB 3.2 Gen 1 với PowerShare. ≥ 02 cổng Thunderbolt 4 với DisplayPort Alt Mode/USB4/Power Delivery. ≥ 01 cổng HDMI 2.0. ≥ 01 cổng Universal audio. 9. Khe cắm thẻ nhớ MicroSD: ≥ 01 khe cắm thẻ nhớ MicroSD. 10. Công nghệ âm thanh: - Số lượng loa: 2 loa. 11. Kết nối mạng không dây: Intel® Wi-Fi 6 AX201 2x2.11ax 160MHz + Bluetooth 5.2. 12. Pin: 4 Cell, 63 Wh, có ExpressCharge™. 13. Bộ cấp nguồn (Adapter): 65W Type-C EPEAT. 14. Màu sắc: Xám (Grey). 15. Túi đựng máy tính xách tay loại 14 inch: - Số lượng: 1 cái.
null
23,760,000
2
Máy tính để bàn loại 1
Optiplex 5090 Tower/ Malaysia
3
Bộ
1. Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5-11500 hoặc mới hơn. - Số lõi (Cores): ≥ 6. - Số luồng (Thread): ≥ 12. - Tần số cơ sở: ≥ 2.7 GHz. - Tần số Turbo: ≥ 4.6 GHz. - Bộ nhớ đệm: ≥ 12 MB. - Công nghệ Intel® vPro™: Có. 2. Bộ nhớ (RAM): - Dung lượng: ≥ 8 GB. - Loại bộ nhớ: DDR4, 3200MHz. 3. Ổ đĩa cứng thể rắn (SSD): - Dạng ổ đĩa cứng SSD: M.2 2230, PCIe NVMe, Class 35. - Dung lượng: ≥ 256 GB. 4. Card đồ họa: Intel® UHD 750.5. Ổ đĩa quang học: 8x DVD+/-RW 9.5mm. 6. Thùng máy: - Dạng thùng máy: Tower. - Bộ nguồn: ≥ 260W (80Plus Bronze). 7. Bàn phím: Có dây, US English.8. Chuột máy tính: quang học, có dây. 9. Công nghệ âm thanh: - Có tích hợp loa bên trong thùng máy. 10. Cổng kết nối: - Cổng kết nối mặt trước: ≥ 02 cổng USB 2.0. ≥ 01 cổng USB 3.2 Gen 1. ≥ 01 cổng USB 3.2 Gen 2 Type-C®. ≥ 01 cổng Universal Audio. - Cổng kết nối mặt sau: ≥ 02 cổng USB 2.0 với Smart Power On. ≥ 04 cổng USB 3.2 Gen 1. ≥ 01 cổng RJ45 Ethernet. ≥ 01 cổng re-tasking Line out/Line in audio. ≥ 02 cổng DisplayPort 1.4.
null
16,359,000
3
Máy tính để bàn loại 2
Dell Precision 3650 Tower/ Malaysia
1
Bộ
1. Bộ vi xử lý: Intel® Xeon W-1350 hoặc mới hơn. - Số lõi (Cores): ≥ 6. - Số luồng (Thread): ≥ 12.- Tần số cơ sở: ≥ 3.3 GHz. - Tần số Turbo: ≥ 5 GHz. - Bộ nhớ đệm: ≥ 12 MB. - Tốc độ Bus: ≥ 8 GT/s. - TPD: ≤ 80 W. - Công nghệ Intel® vPro™: Có. 2. Bộ nhớ (RAM): - Dung lượng: ≥ 16 GB (2x8GB). - Loại bộ nhớ: DDR4 UDIMM non-ECC, 3200MHz. 3. Ổ đĩa cứng (HDD): - Dung lượng: ≥ 1 TB. - Tốc độ quay: 7200rpm. - Tốc độ truyền dữ liệu: ≥ 6 Gbps. - Chuẩn giao tiếp: SATA.- Kích thước: 3.5 inch. 4. Ổ đĩa cứng thể rắn (SSD): - Dung lượng: ≥ 250 GB. - Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen3x4. - Kích thước: M.2 2280. - Random 4k: ≥ 210.000 IOPS. - Tốc độ đọc: ≥ 3300 MB/s. - Tốc độ ghi: ≥ 1200 MB/s. - Tera Byte Written (TBW): ≥ 150 TB. 5. Card đồ họa: Intel UHD Graphics P750. 6. Ổ đĩa quang học: 8x DVD+/-RW 9.5mm. 7. Thùng máy: - Dạng thùng máy: Tower. - Bộ nguồn: ≥ 300W (80 Plus Gold). 8. Bàn phím: Có dây, US English. 9. Chuột máy tính: quang học, có dây. 10. Cổng kết nối: - Cổng kết nối mặt trước: ≥ 01 cổng Headphone with microphone combo jack. ≥ 02 cổng USB 2.0 Type-A. ≥ 01 cổng USB 3.2 Type-A Gen1 with PowerShare. ≥ 01 cổng USB 3.2 Type-C Gen2. - Cổng kết nối mặt sau: ≥ 02 cổng DisplayPort 1.4. ≥ 02 cổng PS2 (Legacy for keyboard and mouse). ≥ 02 cổng USB 2.0 Type-A with SmartPower. ≥ 01 cổng RJ45 10/100/1000. ≥ 01 cổng USB 3.2 Type-A Gen2. ≥ 02 cổng USB 3.2 Type-A Gen1. ≥ 01 cổng Audio Line out.
null
34,667,000
4
Màn hình máy tính để bàn
Dell E2222HS/ Trung Quốc
4
Bộ
1. Kích thước màn hình: ≥ 21.5 inch. 2. Độ phân giải: ≥ 1920 x 1080 tại 60 Hz. 3. Tấm nền màn hình: VA (Vertical Alignment). 4. Độ tương phản: ≥ 3000:1 (typical). 5. Độ sáng: ≥ 250 cd/m2. 6. Màu sắc hiển thị: ≥ 16.7 triệu màu. 7. Góc nhìn: ≥ 1780 dọc / 1780 ngang. 8. Lớp phủ màn hình: Chống chói (Anti-glare). 9. Thời gian đáp ứng: ≤ 10 ms (typical); 5 ms (gray-to-gray). 10. Tỷ lệ khung hình: 16:9. 11. Cổng kết nối: ≥ 01 x HDMI (HDCP 1.2). ≥ 01 x VGA. ≥ 01 x DisplayPort 1.2. 12. Nguồn hoạt động: AC 100 - 240 V, 50/60 Hz. 13. Phụ kiện kèm theo: - 1 dây cáp nối nguồn. - 1 dây cáp HDMI. - 1 dây cáp DisplayPort.
null
3,367,000
5
Ổ đĩa cứng 1 TB
Western Digital Blue 1TB WD10EZEX/ Thái Lan
3
Bộ
1. Dung lượng: ≥ 1 TB. 2. Tốc độ quay: 7200rpm. 3. Tốc độ truyền dữ liệu: ≥ 6 Gbps. 4. Chuẩn giao tiếp: SATA. 5. Bộ nhớ đệm: ≥ 64 MB. 6. Kích thước: 3.5 inch.
null
932,000
6
Hệ điều hành Windows 10 Pro 64bit
Microsoft Windows 10 Pro 64bit 1pk DSP OEI DVD (FQC-08929)/ Hong Kong
10
Bộ
1. Số thiết bị kích hoạt: 1. 2. Đóng gói: Product Key, đĩa DVD lưu hệ điều hành. 3. Ngôn ngữ: Tiếng Anh. 4. Thời hạn sử dụng: Vĩnh viễn.
null
2,800,000
7
Máy in khổ giấy A4
HP Laser Pro MFP M428FDW (WlA30A)/Trung Quốc
4
Bộ
1. Chức năng của máy in: Máy in đa chức năng (Print,Copy,Scan,Fax,Email).- Tốc độ in:≥ 40 trang/phút (A4)- Trang in đầu tiên (trạng thái sẵn sàng):≤ 6.3 giây (màu đen)- In 2 mặt: ≥31 hình ảnh màu đen/phút (A4).- Độ phân giải in: ≥1200x1200 dpi- Công nghệ in: Laser- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5e, HP postscript level 3 emulation, PDF, URF, Native Office, PWG Raster. - Khả năng in trên thiết bị di động:Apple AirPrintTM,Mopria certified, Google Cloud Print 2.0, HP ePrint, Wi-Fi Direct. 2. Loại Scan: Flatbed, ADF.- Độ phân giải Scan:+ Phần cứng:Flatbed:≥1200x1200dpi; ADF:≥ 300x300 dpi.+ Quang học: ≥ 1200x1200dpi- Dạng file Scan: PDF,JPG,TIFF- Tốc độ Scan:≥29 trang/46 hình ảnh (đen trắng)/phút ≥20 trang/34 hình ảnh (màu)/phút - Scan 2 mặt: ≥46 hình ảnh (đen trắng)/phút≥34 hình ảnh (màu)/phút 3. Copy:- Tốc độ copy:≥38 cpm (màu đen) (A4) - Copy 2 mặt:≥31 cpm (màu đen) (A4) - Độ phân giải copy: + Màu đen (chữ và đồ họa):≥600x600 dpi + Màu (chữ và đồ họa):≥600x600 dpi - Số trang copy:≥999 trang. - Phóng to thu nhỏ: Từ 25% đến 400%. 4.Fax: -Tốc độ Fax: ≥ 33.6kbps. - Bộ nhớ Fax: ≥ 400 trang. -Độ phân giải Fax: ≥ 300 x 300 dpi ( màu đen) 5. Cổng kết nối và kết nối mạng: ≥01 cổng Hi-Speed USB 2.0 ≥01 cổng USB mặt trước ≥01 cổng USB mặt sau ≥01 cổng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T. - Mạng không dây:802.11b/g/n/2.4/5GHZ. 6. Bộ nhớ:≥512 MB. 7. Tốc độ bộ xử lý:≥1200 MHz. 8.Công suất in tối đa/tháng: ≥ 80.000 trang(A4). 9. Công suất khuyến nghị in trong tháng: ≥ 4.000 trang. 10. Khay giấy: - Khay giấy 1:≥100 trang - Khay giấy 2:≥250 trang - Khay lấy giấy tự động:≥50 trang . 11. Màn hình điều khiển:≥2.7 inch,màu,cảm ứng.12. Hỗ trợ hệ điều hành: Microsoft Windows 7,8.1,10 hoặc mới hơn.13. Nguồn điện: - Loại nguồn điện gắn trong. - Điện áp vào:220 đến 240 VAC, 50/60 Hz. 14. Phụ kiện kèm theo:- Dây cáp nối nguồn. - Dây nối điện thoại. - Dây cáp USB. - Hộp mực HP Black LaserJet Toner Cartridge (3.000 trang)- Tài liệu hướng dẫn cài đặt.
null
9,239,000
8
Máy in khổ giấy A3
HP Laser Pro M706N (B6S02A)/ Trung Quốc
1
Bộ
1. Tốc độ in: ≥ 35 trang / phút (A4); 18 trang / phút (A3). 2. Độ phân giải in: ≥ 1200 x 1200 dpi. 3. Công nghệ in: Laser. 4. Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5e, HP Postscript 3 emulation, PCLm. 5. Khả năng in trên thiết bị di động: HP ePrint. 5. Cổng kết nối: ≥ 01 cổng USB 2.0.≥ 01 cổng Fast Ethernet 10/100. 6. Bộ nhớ: ≥ 256 MB (NAND ROM); ≥ 256 MB (DDR3 ROM). 7. Tốc độ bộ xử lý: ≥ 750 MHz. 8. Khay giấy: - Khay giấy 1: ≥ 100 trang.- Khay giấy 2: ≥ 250 trang. - Khay giấy ra: ≥ 250 trang. 9. Bảng điều khiển: - Màn hình LCD 2 dòng, đen trắng. - 7 nút chức năng (OK, Cancel, Forward, Backward, Reverse, Power, ePrint). - 3 LED (Power, Ready, Error). 10. Công suất in tối đa / tháng: ≥ 65.000 trang (A4). 11. Công suất khuyến nghị in trong tháng: ≥ 8.000 trang. 12. Hỗ trợ hệ điều hành: Microsoft Windows 7, 8.1 hoặc mới hơn. 13. Nguồn điện: - Loại gắn bên trong. - Điện áp vào: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz. 14. Phụ kiện kèm theo: - Hộp mực HP Black LaserJet Cartridge (12.000 trang). - Dây cáp nối nguồn. - Dây cáp USB. - Tài liệu hướng dẫn cài đặt.
null
16,957,000
9
Máy quét tài liệu khổ giấy A4 (Scan)
HP Enterprise Flow N7000SNW1 (6FW10A)/ Trung Quốc
1
Bộ
1. Dạng máy scan: Dạng đứng. 2. Scan màu: Có. 3. Tốc độ scan ADF: ≥ 75 trang / 150 hình / phút. 4. Độ phân giải: - Phần cứng: ≥ 600 x 600 dpi. - Quang học: ≥ 600 dpi. 5. Định dạng file scan: Chữ và hình ảnh: PDF, PDF/A, Encrypted PDF, JPEG, PNG, BMP, TIFF, Word, Excel, PowerPoint, Text (.txt), Rich Text (.rtf) and Searchable PDF. 6. Scan 2 mặt tự động (ADF): Có. 7. Dung lượng khay giấy ADF: ≥ 80 tờ. 8. Độ sâu bit màu (Bit depth) / Mức độ xám (Grayscale level): ≥ 24-bit/256. 9. Cổng kết nối và kết nối mạng: - USB 3.0. - Ethernet 10/100/1000 Base-T.- WiFi 802.11 b/g/n, WiFi Direct. 10. Bộ nhớ: ≥ 1 GB. 11. Tốc độ bộ xử lý: ≥ 666 MHz. 12. Công suất quét / ngày: ≥ 7.500 trang. 13. Màn hình điều khiển: ≥ 4.3 inch, màu, cảm ứng. 14. Hỗ trợ hệ điều hành: Microsoft Windows 7, 8.1, 10 hoặc mới hơn. 15. Nguồn điện: - Loại adapter gắn ngoài. - Điện áp vào: 90 - 264 VAC, 50 - 60Hz. 16. Phụ kiện kèm theo: - Dây cáp nối nguồn. - Bộ đổi nguồn điện (Power Adapter). - Dây cáp USB. - Tài liệu hướng dẫn cài
null
20,326,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second