Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0303575871 | 0303575871 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HAI KẾT NỐI |
344.807.000 VND | 342.040.000 VND | 15 day | 15 ngày |
1 |
Máy tính xách tay |
Dell Latitude 5420/ Trung Quốc
|
6 |
Bộ |
1. Bộ vi xử lý: Intel® Core i5-1145G7 hoặc mới hơn. - Số lõi (Cores): ≥ 4. - Số luồng (Thread): ≥ 8.- Tần số cơ sở: ≥ 2.6 GHz. - Tần số Turbo: ≥ 4.4 GHz. - Bộ nhớ đệm: ≥ 8 MB. - Công nghệ Intel® vPro™: Có. 2. Bộ nhớ (RAM): - Dung lượng: ≥ 8GB. - Loại bộ nhớ: DDR4, 3200 MHz. 3. Ổ đĩa cứng thể rắn (SSD):- Dạng ổ đĩa cứng SSD: M.2, PCIe NVMe, SSD, Class 35. - Dung lượng: ≥ 256 GB. 4. Card đồ họa: Intel® Iris® Xe. 5. Màn hình tinh thể lỏng (LCD): - Kích thước: 14 inch. - Độ phân giải: ≥ 1920 x 1080 pixels (FullHD). - Độ sáng: ≥ 250 nits. - Công nghệ màn hình: Màn hình chống chói (Anti-Glare). 6. Camera: - Độ phân giải camera: ≥ 720p tại 30 fps. - Loại microphone: Dual-array microphones. 7. Bàn phím, chuột máy tính:- Loại bàn phím: Single Point Keyboard, Backlit, US English. - Chuột máy tính: Cảm ứng đa điểm. 8. Cổng kết nối: ≥ 01 cổng RJ-45 Ethernet.≥ 01 cổng USB 3.2 Gen 1. ≥ 01 cổng USB 3.2 Gen 1 với PowerShare. ≥ 02 cổng Thunderbolt 4 với DisplayPort Alt Mode/USB4/Power Delivery. ≥ 01 cổng HDMI 2.0. ≥ 01 cổng Universal audio. 9. Khe cắm thẻ nhớ MicroSD: ≥ 01 khe cắm thẻ nhớ MicroSD. 10. Công nghệ âm thanh: - Số lượng loa: 2 loa. 11. Kết nối mạng không dây: Intel® Wi-Fi 6 AX201 2x2.11ax 160MHz + Bluetooth 5.2. 12. Pin: 4 Cell, 63 Wh, có ExpressCharge™. 13. Bộ cấp nguồn (Adapter): 65W Type-C EPEAT. 14. Màu sắc: Xám (Grey). 15. Túi đựng máy tính xách tay loại 14 inch: - Số lượng: 1 cái. |
null
|
23,760,000 |
|
2 |
Máy tính để bàn loại 1 |
Optiplex 5090 Tower/ Malaysia
|
3 |
Bộ |
1. Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5-11500 hoặc mới hơn. - Số lõi (Cores): ≥ 6. - Số luồng (Thread): ≥ 12. - Tần số cơ sở: ≥ 2.7 GHz. - Tần số Turbo: ≥ 4.6 GHz. - Bộ nhớ đệm: ≥ 12 MB. - Công nghệ Intel® vPro™: Có. 2. Bộ nhớ (RAM): - Dung lượng: ≥ 8 GB. - Loại bộ nhớ: DDR4, 3200MHz. 3. Ổ đĩa cứng thể rắn (SSD): - Dạng ổ đĩa cứng SSD: M.2 2230, PCIe NVMe, Class 35. - Dung lượng: ≥ 256 GB. 4. Card đồ họa: Intel® UHD 750.5. Ổ đĩa quang học: 8x DVD+/-RW 9.5mm. 6. Thùng máy: - Dạng thùng máy: Tower. - Bộ nguồn: ≥ 260W (80Plus Bronze). 7. Bàn phím: Có dây, US English.8. Chuột máy tính: quang học, có dây. 9. Công nghệ âm thanh: - Có tích hợp loa bên trong thùng máy. 10. Cổng kết nối: - Cổng kết nối mặt trước: ≥ 02 cổng USB 2.0.
≥ 01 cổng USB 3.2 Gen 1. ≥ 01 cổng USB 3.2 Gen 2 Type-C®. ≥ 01 cổng Universal Audio. - Cổng kết nối mặt sau: ≥ 02 cổng USB 2.0 với Smart Power On. ≥ 04 cổng USB 3.2 Gen 1. ≥ 01 cổng RJ45 Ethernet. ≥ 01 cổng re-tasking Line out/Line in audio. ≥ 02 cổng DisplayPort 1.4. |
null
|
16,359,000 |
|
3 |
Máy tính để bàn loại 2 |
Dell Precision 3650 Tower/ Malaysia
|
1 |
Bộ |
1. Bộ vi xử lý: Intel® Xeon W-1350 hoặc mới hơn. - Số lõi (Cores): ≥ 6. - Số luồng (Thread): ≥ 12.- Tần số cơ sở: ≥ 3.3 GHz. - Tần số Turbo: ≥ 5 GHz. - Bộ nhớ đệm: ≥ 12 MB. - Tốc độ Bus: ≥ 8 GT/s. - TPD: ≤ 80 W. - Công nghệ Intel® vPro™: Có. 2. Bộ nhớ (RAM): - Dung lượng: ≥ 16 GB (2x8GB).
- Loại bộ nhớ: DDR4 UDIMM non-ECC, 3200MHz. 3. Ổ đĩa cứng (HDD): - Dung lượng: ≥ 1 TB. - Tốc độ quay: 7200rpm. - Tốc độ truyền dữ liệu: ≥ 6 Gbps. - Chuẩn giao tiếp: SATA.- Kích thước: 3.5 inch. 4. Ổ đĩa cứng thể rắn (SSD): - Dung lượng: ≥ 250 GB. - Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen3x4. - Kích thước: M.2 2280. - Random 4k: ≥ 210.000 IOPS. - Tốc độ đọc: ≥ 3300 MB/s. - Tốc độ ghi: ≥ 1200 MB/s. - Tera Byte Written (TBW): ≥ 150 TB. 5. Card đồ họa: Intel UHD Graphics P750. 6. Ổ đĩa quang học: 8x DVD+/-RW 9.5mm. 7. Thùng máy: - Dạng thùng máy: Tower. - Bộ nguồn: ≥ 300W (80 Plus Gold). 8. Bàn phím: Có dây, US English. 9. Chuột máy tính: quang học, có dây. 10. Cổng kết nối: - Cổng kết nối mặt trước: ≥ 01 cổng Headphone with microphone combo jack. ≥ 02 cổng USB 2.0 Type-A. ≥ 01 cổng USB 3.2 Type-A Gen1 with PowerShare. ≥ 01 cổng USB 3.2 Type-C Gen2. - Cổng kết nối mặt sau: ≥ 02 cổng DisplayPort 1.4. ≥ 02 cổng PS2 (Legacy for keyboard and mouse). ≥ 02 cổng USB 2.0 Type-A with SmartPower. ≥ 01 cổng RJ45 10/100/1000. ≥ 01 cổng USB 3.2 Type-A Gen2. ≥ 02 cổng USB 3.2 Type-A Gen1. ≥ 01 cổng Audio Line out. |
null
|
34,667,000 |
|
4 |
Màn hình máy tính để bàn |
Dell E2222HS/ Trung Quốc
|
4 |
Bộ |
1. Kích thước màn hình: ≥ 21.5 inch. 2. Độ phân giải: ≥ 1920 x 1080 tại 60 Hz. 3. Tấm nền màn hình: VA (Vertical Alignment). 4. Độ tương phản: ≥ 3000:1 (typical). 5. Độ sáng: ≥ 250 cd/m2. 6. Màu sắc hiển thị: ≥ 16.7 triệu màu. 7. Góc nhìn: ≥ 1780 dọc / 1780 ngang. 8. Lớp phủ màn hình: Chống chói (Anti-glare). 9. Thời gian đáp ứng: ≤ 10 ms (typical); 5 ms (gray-to-gray). 10. Tỷ lệ khung hình: 16:9. 11. Cổng kết nối: ≥ 01 x HDMI (HDCP 1.2). ≥ 01 x VGA. ≥ 01 x DisplayPort 1.2. 12. Nguồn hoạt động: AC 100 - 240 V, 50/60 Hz. 13. Phụ kiện kèm theo: - 1 dây cáp nối nguồn. - 1 dây cáp HDMI. - 1 dây cáp DisplayPort. |
null
|
3,367,000 |
|
5 |
Ổ đĩa cứng 1 TB |
Western Digital Blue 1TB WD10EZEX/ Thái Lan
|
3 |
Bộ |
1. Dung lượng: ≥ 1 TB.
2. Tốc độ quay: 7200rpm.
3. Tốc độ truyền dữ liệu: ≥ 6 Gbps.
4. Chuẩn giao tiếp: SATA.
5. Bộ nhớ đệm: ≥ 64 MB.
6. Kích thước: 3.5 inch. |
null
|
932,000 |
|
6 |
Hệ điều hành Windows 10 Pro 64bit |
Microsoft Windows 10 Pro 64bit 1pk DSP OEI DVD (FQC-08929)/ Hong Kong
|
10 |
Bộ |
1. Số thiết bị kích hoạt: 1.
2. Đóng gói: Product Key, đĩa DVD lưu hệ điều hành.
3. Ngôn ngữ: Tiếng Anh.
4. Thời hạn sử dụng: Vĩnh viễn. |
null
|
2,800,000 |
|
7 |
Máy in khổ giấy A4 |
HP Laser Pro MFP M428FDW (WlA30A)/Trung Quốc
|
4 |
Bộ |
1. Chức năng của máy in: Máy in đa chức năng (Print,Copy,Scan,Fax,Email).- Tốc độ in:≥ 40 trang/phút (A4)- Trang in đầu tiên (trạng thái sẵn sàng):≤ 6.3 giây (màu đen)- In 2 mặt: ≥31 hình ảnh màu đen/phút (A4).- Độ phân giải in: ≥1200x1200 dpi- Công nghệ in: Laser- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5e, HP postscript level 3 emulation, PDF, URF, Native Office, PWG Raster. - Khả năng in trên thiết bị di động:Apple AirPrintTM,Mopria certified, Google Cloud Print 2.0, HP ePrint, Wi-Fi Direct. 2. Loại Scan: Flatbed, ADF.- Độ phân giải Scan:+ Phần cứng:Flatbed:≥1200x1200dpi; ADF:≥ 300x300 dpi.+ Quang học: ≥ 1200x1200dpi- Dạng file Scan: PDF,JPG,TIFF- Tốc độ Scan:≥29 trang/46 hình ảnh (đen trắng)/phút ≥20 trang/34 hình ảnh (màu)/phút - Scan 2 mặt: ≥46 hình ảnh (đen trắng)/phút≥34 hình ảnh (màu)/phút 3. Copy:- Tốc độ copy:≥38 cpm (màu đen) (A4) - Copy 2 mặt:≥31 cpm (màu đen) (A4) - Độ phân giải copy: + Màu đen (chữ và đồ họa):≥600x600 dpi + Màu (chữ và đồ họa):≥600x600 dpi
- Số trang copy:≥999 trang. - Phóng to thu nhỏ: Từ 25% đến 400%. 4.Fax: -Tốc độ Fax: ≥ 33.6kbps. - Bộ nhớ Fax: ≥ 400 trang. -Độ phân giải Fax: ≥ 300 x 300 dpi ( màu đen) 5. Cổng kết nối và kết nối mạng: ≥01 cổng Hi-Speed USB 2.0 ≥01 cổng USB mặt trước ≥01 cổng USB mặt sau ≥01 cổng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T. - Mạng không dây:802.11b/g/n/2.4/5GHZ. 6. Bộ nhớ:≥512 MB. 7. Tốc độ bộ xử lý:≥1200 MHz. 8.Công suất in tối đa/tháng: ≥ 80.000 trang(A4). 9. Công suất khuyến nghị in trong tháng: ≥ 4.000 trang. 10. Khay giấy: - Khay giấy 1:≥100 trang - Khay giấy 2:≥250 trang - Khay lấy giấy tự động:≥50 trang . 11. Màn hình điều khiển:≥2.7 inch,màu,cảm ứng.12. Hỗ trợ hệ điều hành: Microsoft Windows 7,8.1,10 hoặc mới hơn.13. Nguồn điện: - Loại nguồn điện gắn trong. - Điện áp vào:220 đến 240 VAC, 50/60 Hz. 14. Phụ kiện kèm theo:- Dây cáp nối nguồn. - Dây nối điện thoại. - Dây cáp USB. - Hộp mực HP Black LaserJet Toner Cartridge (3.000 trang)- Tài liệu hướng dẫn cài đặt. |
null
|
9,239,000 |
|
8 |
Máy in khổ giấy A3 |
HP Laser Pro M706N (B6S02A)/ Trung Quốc
|
1 |
Bộ |
1. Tốc độ in: ≥ 35 trang / phút (A4); 18 trang / phút (A3). 2. Độ phân giải in: ≥ 1200 x 1200 dpi. 3. Công nghệ in: Laser. 4. Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5e, HP Postscript 3 emulation, PCLm. 5. Khả năng in trên thiết bị di động: HP ePrint. 5. Cổng kết nối: ≥ 01 cổng USB 2.0.≥ 01 cổng Fast Ethernet 10/100. 6. Bộ nhớ: ≥ 256 MB (NAND ROM); ≥ 256 MB (DDR3 ROM). 7. Tốc độ bộ xử lý: ≥ 750 MHz. 8. Khay giấy: - Khay giấy 1: ≥ 100 trang.- Khay giấy 2: ≥ 250 trang. - Khay giấy ra: ≥ 250 trang. 9. Bảng điều khiển: - Màn hình LCD 2 dòng, đen trắng. - 7 nút chức năng (OK, Cancel, Forward, Backward, Reverse, Power, ePrint). - 3 LED (Power, Ready, Error). 10. Công suất in tối đa / tháng: ≥ 65.000 trang (A4). 11. Công suất khuyến nghị in trong tháng: ≥ 8.000 trang. 12. Hỗ trợ hệ điều hành: Microsoft Windows 7, 8.1 hoặc mới hơn. 13. Nguồn điện: - Loại gắn bên trong. - Điện áp vào: 220 đến 240 VAC, 50/60 Hz. 14. Phụ kiện kèm theo: - Hộp mực HP Black LaserJet Cartridge (12.000 trang). - Dây cáp nối nguồn. - Dây cáp USB. - Tài liệu hướng dẫn cài đặt. |
null
|
16,957,000 |
|
9 |
Máy quét tài liệu khổ giấy A4 (Scan) |
HP Enterprise Flow N7000SNW1 (6FW10A)/ Trung Quốc
|
1 |
Bộ |
1. Dạng máy scan: Dạng đứng. 2. Scan màu: Có. 3. Tốc độ scan ADF: ≥ 75 trang / 150 hình / phút. 4. Độ phân giải: - Phần cứng: ≥ 600 x 600 dpi. - Quang học: ≥ 600 dpi. 5. Định dạng file scan: Chữ và hình ảnh: PDF, PDF/A, Encrypted PDF, JPEG, PNG, BMP, TIFF, Word, Excel, PowerPoint, Text (.txt), Rich Text (.rtf) and Searchable PDF. 6. Scan 2 mặt tự động (ADF): Có. 7. Dung lượng khay giấy ADF: ≥ 80 tờ. 8. Độ sâu bit màu (Bit depth) / Mức độ xám (Grayscale level): ≥ 24-bit/256. 9. Cổng kết nối và kết nối mạng: - USB 3.0. - Ethernet 10/100/1000 Base-T.- WiFi 802.11 b/g/n, WiFi Direct.
10. Bộ nhớ: ≥ 1 GB. 11. Tốc độ bộ xử lý: ≥ 666 MHz. 12. Công suất quét / ngày: ≥ 7.500 trang. 13. Màn hình điều khiển: ≥ 4.3 inch, màu, cảm ứng. 14. Hỗ trợ hệ điều hành: Microsoft Windows 7, 8.1, 10 hoặc mới hơn. 15. Nguồn điện: - Loại adapter gắn ngoài. - Điện áp vào: 90 - 264 VAC, 50 - 60Hz. 16. Phụ kiện kèm theo: - Dây cáp nối nguồn. - Bộ đổi nguồn điện (Power Adapter). - Dây cáp USB. - Tài liệu hướng dẫn cài |
null
|
20,326,000 |