Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108305938 |
KIM ESTHETIC MEDICAL SOLUTION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
957.932.500 VND | 957.932.500 VND | 18 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2300896373 | VU GIA DENTAL LAB COMPANY LIMIED | The contractor does not propose plans, technical solutions, or measures to organize service provision as required in section 3, chapter III of the E-HSMT. |
1 |
Răng giả phục hình cố định |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
2 |
Chụp hợp kim Crom - Cobalt đắp sứ |
|
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
450,000 |
||
3 |
Chụp hợp kim thường đắp sứ |
|
50 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
180,000 |
||
4 |
Chụp hợp kim Titanium đắp sứ |
|
300 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
5 |
Chụp sứ toàn phần loại 2 |
|
60 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
650,000 |
||
6 |
Chụp sứ toàn phần loại 1 |
|
250 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |
||
7 |
Cùi giả hợp kim thường |
|
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
8 |
Cùi giả hợp kim Titanium |
|
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
130,000 |
||
9 |
Mặt dán sứ |
|
150 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,150,000 |
||
10 |
Răng giả phục hình tháo lắp |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
11 |
Hàm khung kim loại |
|
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
850,000 |
||
12 |
Hàm khung kim loại in có liên kết |
|
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
2,000,000 |
||
13 |
Hàm khung Titanium |
|
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,700,000 |
||
14 |
Móc nhựa dẻo |
|
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
15 |
Nền - nướu tháo lắp bán phần nền nhựa cứng |
|
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
16 |
Nền - nướu tháo lắp bán phần nền nhựa dẻo |
|
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
400,000 |
||
17 |
Nền - nướu tháo lắp toàn bộ bằng nhựa cứng |
|
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
450,000 |
||
18 |
Nền - nướu tháo lắp toàn bộ bằng nhựa cứng có cung tăng cường |
|
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
570,000 |
||
19 |
Nền - nướu tháo lắp toàn bộ nền nhựa dẻo |
|
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
600,000 |
||
20 |
Thêm răng vào hàm giả |
|
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
21 |
Khí cụ Nắn chỉnh răng |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
22 |
Cung lưỡi - Nance - Khẩu cái |
|
100 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
450,000 |
||
23 |
Hàm duy trì |
|
100 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
260,000 |
||
24 |
Hàm Facemask |
|
50 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,300,000 |
||
25 |
Hàm giữ khoảng 1 bên |
|
80 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
26 |
Hàm Hawley kết hợp lò xo |
|
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
220,000 |
||
27 |
Hàm Hawley kết hợp nong 2 chiều |
|
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
28 |
Hàm Hawley nâng khớp |
|
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
230,000 |
||
29 |
Hàm nong nhanh cố định |
|
50 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,700,000 |
||
30 |
Khí cụ điều trị tật đẩy lưỡi, chặn lưỡi |
|
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
450,000 |
||
31 |
Máng duy trì chỉnh nha trong suốt |
|
300 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
32 |
Máng chống nghiến |
|
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
330,000 |
||
33 |
Máng tẩy trắng |
|
50 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
34 |
Máng trượt mặt phẳng nghiêng |
|
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
35 |
Tấm chặn môi |
|
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |