Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5702025533 | CÔNG TY CP TMTP GREEN FOOD HN |
1.560.560.175 VND | 9 month |
| 1 | Thịt mông sấn |
TMS
|
1.368 | Kg | Thịt mông sấn | Việt Nam | 139,000 |
|
| 2 | Sườn lợn bỏ sống |
SLB
|
180 | Kg | Sườn lợn bỏ sống | Việt Nam | 190,000 |
|
| 3 | Xương đuôi |
XĐ
|
630 | Kg | Xương đuôi | Việt Nam | 98,000 |
|
| 4 | Tim lợn |
TL
|
90 | Kg | Tim lợn | Việt Nam | 350,000 |
|
| 5 | Thịt gà công nghiệp (bỏ đầu, cổ) |
TGCN
|
675 | Kg | Thịt gà công nghiệp (bỏ đầu, cổ) | Việt Nam | 90,000 |
|
| 6 | Ức gà CN |
UG
|
585 | Kg | Ức gà CN | Việt Nam | 95,000 |
|
| 7 | Thịt bò thăn |
TBT
|
576 | Kg | Thịt bò thăn | Việt Nam | 360,000 |
|
| 8 | Cá vược |
CV
|
180 | Kg | Cá vược | Việt Nam | 200,000 |
|
| 9 | Cua xay |
CX
|
180 | Kg | Cua xay | Việt Nam | 145,000 |
|
| 10 | Chim bồ câu (con) |
CBC
|
225 | Con | Chim bồ câu (con) | Việt Nam | 120,000 |
|
| 11 | Ngao trắng |
NT
|
1.080 | Kg | Ngao trắng | Việt Nam | 28,000 |
|
| 12 | Ruột hà |
RH
|
135 | Kg | Ruột hà | Việt Nam | 145,000 |
|
| 13 | Tôm hai nước loại to |
THN
|
774 | Kg | Tôm hai nước loại to | Việt Nam | 268,000 |
|
| 14 | Trứng chim cút (quả ) |
TCC
|
18.000 | Qủa | Trứng chim cút (quả ) | Việt Nam | 980 |
|
| 15 | Trứng gà ta |
TGT
|
9.900 | Qủa | Trứng gà ta | Việt Nam | 3,800 |
|
| 16 | Gạo BC |
GBC
|
9.900 | Kg | Gạo BC | Việt Nam | 22,000 |
|
| 17 | Gạo nếp |
GN
|
180 | Kg | Gạo nếp | Việt Nam | 40,000 |
|
| 18 | Đậu trắng (kg) |
ĐT
|
90 | Kg | Đậu trắng (kg) | Việt Nam | 28,000 |
|
| 19 | Bầu |
B
|
810 | Kg | Bầu | Việt Nam | 25,000 |
|
| 20 | Bắp cải |
BC
|
1.080 | Kg | Bắp cải | Việt Nam | 20,000 |
|
| 21 | Bí đỏ |
BĐ
|
1.350 | Kg | Bí đỏ | Việt Nam | 20,000 |
|
| 22 | Bí xanh |
BX
|
1.080 | Kg | Bí xanh | Việt Nam | 25,000 |
|
| 23 | Cà chua |
CC
|
405 | Kg | Cà chua | Việt Nam | 25,000 |
|
| 24 | Cà rốt |
CR
|
612 | Kg | Cà rốt | Việt Nam | 20,000 |
|
| 25 | Gừng |
G
|
18 | Kg | Gừng | Việt Nam | 50,000 |
|
| 26 | Giá đỗ |
GĐ
|
90 | Kg | Giá đỗ | Việt Nam | 25,000 |
|
| 27 | Hành lá |
HL
|
49.5 | Kg | Hành lá | Việt Nam | 45,000 |
|
| 28 | Khoai lang vàng |
KLV
|
90 | Kg | Khoai lang vàng | Việt Nam | 40,000 |
|
| 29 | Khoai tây |
KT
|
702 | Kg | Khoai tây | Việt Nam | 20,000 |
|
| 30 | Quả mướp |
QM
|
180 | Kg | Quả mướp | Việt Nam | 25,000 |
|
| 31 | Quả chua theo mùa |
QCTM
|
72 | Kg | Quả chua theo mùa | Việt Nam | 45,000 |
|
| 32 | Cải ngọt |
CN
|
450 | Kg | Cải ngọt | Việt Nam | 25,000 |
|
| 33 | Cải thảo |
CT
|
576 | Kg | Cải thảo | Việt Nam | 20,000 |
|
| 34 | Rau dền |
RD
|
243 | Kg | Rau dền | Việt Nam | 25,000 |
|
| 35 | Rau đay |
RĐ
|
450 | Kg | Rau đay | Việt Nam | 25,000 |
|
| 36 | Rau mồng tơi |
RMT
|
180 | Kg | Rau mồng tơi | Việt Nam | 25,000 |
|
| 37 | Rau mùi ta |
RMT
|
46.8 | Kg | Rau mùi ta | Việt Nam | 65,000 |
|
| 38 | Rau ngót cành |
RNC
|
27 | Kg | Rau ngót cành | Việt Nam | 25,000 |
|
| 39 | Thì là |
TL
|
9 | Kg | Thì là | Việt Nam | 95,000 |
|
| 40 | Bánh đa rối |
BĐR
|
432 | Kg | Bánh đa rối | Việt Nam | 35,000 |
|
| 41 | Bột canh Vifon (kg) |
BCV
|
144 | Kg | Bột canh Vifon (kg) | Việt Nam | 30,000 |
|
| 42 | Dầu ăn Meizan 1L |
DAM
|
315 | Lít | Dầu ăn Meizan 1L | Việt Nam | 59,000 |
|
| 43 | Đỗ đen |
DĐ
|
45 | Kg | Đỗ đen | Việt Nam | 75,000 |
|
| 44 | Đỗ xanh có vỏ |
ĐXCV
|
135 | Kg | Đỗ xanh có vỏ | Việt Nam | 50,000 |
|
| 45 | Đường trắng |
ĐT
|
135 | Kg | Đường trắng | Việt Nam | 30,000 |
|
| 46 | Hành khô |
H
|
46.8 | Kg | Hành khô | Việt Nam | 40,000 |
|
| 47 | Hạt nêm Mezan ( 900gr) |
HNM
|
54 | Gói | Hạt nêm Mezan (900gr) | Việt Nam | 85,000 |
|
| 48 | Bánh bông lan kem Hura (330 - 360g/cái) |
BBL
|
225 | Hộp | Bánh bông lan kem Hura (330 - 360g/cái) | Việt Nam | 59,000 |
|
| 49 | Bánh mì gối staff (275g) |
BMG
|
225 | Hộp | Bánh mì gối staff (275g) | Việt Nam | 25,999 |
|
| 50 | Hạt sen |
HS
|
36 | Kg | Hạt sen | Việt Nam | 220,000 |
|
| 51 | Mắm Cái rồng |
MCR
|
72 | Lít | Mắm Cái rồng | Việt Nam | 35,000 |
|
| 52 | Muối thô |
MT
|
171 | Kg | Muối thô | Việt Nam | 8,000 |
|
| 53 | Tỏi khô |
TK
|
53.82 | Kg | Tỏi khô | Việt Nam | 45,000 |
|