Provide food - food

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Provide food - food
Contractor Selection Type
Choose contractor in special cases
Tender value
1.560.560.175 VND
Publication date
16:40 16/09/2025
Type of contract
Fixed unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
103/QĐ-MNGĐ
Approval Entity
Gieng Kindergarten
Approval date
05/09/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn5702025533

CÔNG TY CP TMTP GREEN FOOD HN

1.560.560.175 VND 9 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Thịt mông sấn
TMS
1.368 Kg Thịt mông sấn Việt Nam 139,000
2 Sườn lợn bỏ sống
SLB
180 Kg Sườn lợn bỏ sống Việt Nam 190,000
3 Xương đuôi
630 Kg Xương đuôi Việt Nam 98,000
4 Tim lợn
TL
90 Kg Tim lợn Việt Nam 350,000
5 Thịt gà công nghiệp (bỏ đầu, cổ)
TGCN
675 Kg Thịt gà công nghiệp (bỏ đầu, cổ) Việt Nam 90,000
6 Ức gà CN
UG
585 Kg Ức gà CN Việt Nam 95,000
7 Thịt bò thăn
TBT
576 Kg Thịt bò thăn Việt Nam 360,000
8 Cá vược
CV
180 Kg Cá vược Việt Nam 200,000
9 Cua xay
CX
180 Kg Cua xay Việt Nam 145,000
10 Chim bồ câu (con)
CBC
225 Con Chim bồ câu (con) Việt Nam 120,000
11 Ngao trắng
NT
1.080 Kg Ngao trắng Việt Nam 28,000
12 Ruột hà
RH
135 Kg Ruột hà Việt Nam 145,000
13 Tôm hai nước loại to
THN
774 Kg Tôm hai nước loại to Việt Nam 268,000
14 Trứng chim cút (quả )
TCC
18.000 Qủa Trứng chim cút (quả ) Việt Nam 980
15 Trứng gà ta
TGT
9.900 Qủa Trứng gà ta Việt Nam 3,800
16 Gạo BC
GBC
9.900 Kg Gạo BC Việt Nam 22,000
17 Gạo nếp
GN
180 Kg Gạo nếp Việt Nam 40,000
18 Đậu trắng (kg)
ĐT
90 Kg Đậu trắng (kg) Việt Nam 28,000
19 Bầu
B
810 Kg Bầu Việt Nam 25,000
20 Bắp cải
BC
1.080 Kg Bắp cải Việt Nam 20,000
21 Bí đỏ
1.350 Kg Bí đỏ Việt Nam 20,000
22 Bí xanh
BX
1.080 Kg Bí xanh Việt Nam 25,000
23 Cà chua
CC
405 Kg Cà chua Việt Nam 25,000
24 Cà rốt
CR
612 Kg Cà rốt Việt Nam 20,000
25 Gừng
G
18 Kg Gừng Việt Nam 50,000
26 Giá đỗ
90 Kg Giá đỗ Việt Nam 25,000
27 Hành lá
HL
49.5 Kg Hành lá Việt Nam 45,000
28 Khoai lang vàng
KLV
90 Kg Khoai lang vàng Việt Nam 40,000
29 Khoai tây
KT
702 Kg Khoai tây Việt Nam 20,000
30 Quả mướp
QM
180 Kg Quả mướp Việt Nam 25,000
31 Quả chua theo mùa
QCTM
72 Kg Quả chua theo mùa Việt Nam 45,000
32 Cải ngọt
CN
450 Kg Cải ngọt Việt Nam 25,000
33 Cải thảo
CT
576 Kg Cải thảo Việt Nam 20,000
34 Rau dền
RD
243 Kg Rau dền Việt Nam 25,000
35 Rau đay
450 Kg Rau đay Việt Nam 25,000
36 Rau mồng tơi
RMT
180 Kg Rau mồng tơi Việt Nam 25,000
37 Rau mùi ta
RMT
46.8 Kg Rau mùi ta Việt Nam 65,000
38 Rau ngót cành
RNC
27 Kg Rau ngót cành Việt Nam 25,000
39 Thì là
TL
9 Kg Thì là Việt Nam 95,000
40 Bánh đa rối
BĐR
432 Kg Bánh đa rối Việt Nam 35,000
41 Bột canh Vifon (kg)
BCV
144 Kg Bột canh Vifon (kg) Việt Nam 30,000
42 Dầu ăn Meizan 1L
DAM
315 Lít Dầu ăn Meizan 1L Việt Nam 59,000
43 Đỗ đen
45 Kg Đỗ đen Việt Nam 75,000
44 Đỗ xanh có vỏ
ĐXCV
135 Kg Đỗ xanh có vỏ Việt Nam 50,000
45 Đường trắng
ĐT
135 Kg Đường trắng Việt Nam 30,000
46 Hành khô
H
46.8 Kg Hành khô Việt Nam 40,000
47 Hạt nêm Mezan ( 900gr)
HNM
54 Gói Hạt nêm Mezan (900gr) Việt Nam 85,000
48 Bánh bông lan kem Hura (330 - 360g/cái)
BBL
225 Hộp Bánh bông lan kem Hura (330 - 360g/cái) Việt Nam 59,000
49 Bánh mì gối staff (275g)
BMG
225 Hộp Bánh mì gối staff (275g) Việt Nam 25,999
50 Hạt sen
HS
36 Kg Hạt sen Việt Nam 220,000
51 Mắm Cái rồng
MCR
72 Lít Mắm Cái rồng Việt Nam 35,000
52 Muối thô
MT
171 Kg Muối thô Việt Nam 8,000
53 Tỏi khô
TK
53.82 Kg Tỏi khô Việt Nam 45,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second