Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107672082 | 0107672082 | HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP TỔNG HỢP CHÚC SƠN |
2.787.619.400 VND | 10 month |
| 1 | Gạo nếp |
Gạo nếp
|
108 | Kg | Gạo mới, không chất bảo quản, không bị sâu mọt, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 32,000 |
|
| 2 | Gạo tẻ |
Gạo tẻ
|
10.332 | Kg | Gạo mới, không chất bảo quản, không bị sâu mọt, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 19,000 |
|
| 3 | Đỗ Xanh |
Đỗ Xanh
|
162 | Kg | Mộc loại 1,không bị mốc, thu đúng vụ trong năm | Việt Nam | 62,000 |
|
| 4 | Nấm hương |
Nấm hương
|
5.4 | Kg | Hình hức đẹp, nguyên hình, không bị mốc, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 295,000 |
|
| 5 | Đường trắng |
Đường trắng
|
36 | Kg | Màu trắng, không bị chảy nước, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 26,000 |
|
| 6 | Nước mắm Ông Tây |
Nước mắm Ông Tây
|
396 | lit | Chính hãng. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 25,500 |
|
| 7 | Dầu ăn Nép tuyn |
Dầu ăn Nép tuyn
|
756 | Lít | Chính hãng. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 63,000 |
|
| 8 | Muối bột canh |
Muối bột canh
|
2.100 | kg | Muối hạt, không bị chảy nước, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 4,560 |
|
| 9 | Hạt Nêm |
Hạt Nêm
|
126 | kg | Chính hãng. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 63,400 |
|
| 10 | Đậu xanh |
Đậu xanh
|
324 | Kg | Chính hãng, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 60,000 |
|
| 11 | Thịt vịt |
Thịt vịt
|
576 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 102,000 |
|
| 12 | Thịt ngan |
Thịt ngan
|
576 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 105,000 |
|
| 13 | Thịt lợn mông lọc bì |
Thịt lợn mông lọc bì
|
6.300 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 125,000 |
|
| 14 | Tim lợn |
Tim lợn
|
180 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 315,000 |
|
| 15 | Sườn lợn |
Sườn lợn
|
288 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 142,000 |
|
| 16 | Xương hênh lợn |
Xương hênh lợn
|
360 | kg | Hàng tươi sống, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 70,000 |
|
| 17 | Cá trắm |
Cá trắm
|
1.800 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 87,000 |
|
| 18 | Tôm lớp loại to 30 - 32 |
Tôm lớp loại to 30 - 32
|
648 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 350,000 |
|
| 19 | Cua đồng |
Cua đồng
|
96 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 210,000 |
|
| 20 | Thịt bò |
Thịt bò
|
648 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 285,000 |
|
| 21 | Thịt gà ta |
Thịt gà ta
|
2.160 | Kg | Hàng tươi sống, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 145,000 |
|
| 22 | Cà chua |
Cà chua
|
108 | Kg | Tươi, ngon thu đúng mùa vụ | Việt Nam | 34,000 |
|
| 23 | Cà rốt |
Cà rốt
|
216 | Kg | Tươi, ngon thu đúng mùa vụ | Việt Nam | 19,000 |
|
| 24 | Bí đỏ |
Bí đỏ
|
1.080 | Kg | Tươi, ngon thu đúng mùa vụ | Việt Nam | 20,000 |
|
| 25 | Bí xanh |
Bí xanh
|
1.080 | Kg | Tươi, ngon thu đúng mùa vụ | Việt Nam | 24,000 |
|
| 26 | Mồng tơi |
Mồng tơi
|
720 | Kg | Tươi, không bị sâu lá, thu đúng mùa vụ | Việt Nam | 20,000 |
|
| 27 | Cải canh |
Cải canh
|
720 | Kg | Tươi, không bị sâu lá, thu đúng mùa vụ | Việt Nam | 26,000 |
|
| 28 | Rau ngót |
Rau ngót
|
720 | Kg | Tươi, không bị sâu lá, thu đúng mùa vụ | Việt Nam | 50,000 |
|
| 29 | Hành lá |
Hành lá
|
50 | Kg | Tươi, không bị sâu lá, thu đúng mùa vụ | Việt Nam | 45,000 |
|
| 30 | Khoai tây |
Khoai tây
|
1.080 | Kg | Tươi, ngon thu đúng mùa vụ | Việt Nam | 18,000 |
|
| 31 | Hành khô |
Hành khô
|
5 | Kg | Tươi, ngon thu đúng mùa vụ | Việt Nam | 70,000 |
|
| 32 | Gừng củ |
Gừng củ
|
20 | Kg | Tươi, ngon thu đúng mùa vụ | Việt Nam | 40,000 |
|
| 33 | Trứng chim cút sống |
Trứng chim cút sống
|
64.800 | quả | Tươi, mới không bị ung, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 800 |
|
| 34 | Mỳ phở khô |
Mỳ phở khô
|
1.800 | Kg | Màu sắc tự nhiên, không bị gãy nát, không bị mốc, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 35,000 |
|
| 35 | Bánh mỳ |
Bánh mỳ
|
23.040 | Chiếc | Bánh mới, không chất bảo quản, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm | Việt Nam | 4,000 |
|
| 36 | Chuối |
Chuối
|
28.800 | Quả | Tươi, ngon thu đúng mùa vụ | Việt Nam | 2,800 |
|
| 37 | Thanh Long |
Thanh Long
|
2.048 | kg | Tươi, ngon thu đúng mùa vụ | Việt Nam | 30,000 |
|
| 38 | Dưa Hấu |
Dưa Hấu
|
2.048 | kg | Tươi, ngon thu đúng mùa vụ | Việt Nam | 26,000 |
|