Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400451293 | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH |
1.138.500.000 VND | 12 month |
| 1 | Bánh bao Thành Phát không trứng |
580020
|
416 | Khúc | Bánh bao Thành Phát không trứng | Việt Nam | 6,700 |
|
| 2 | Bánh gạo nhật Ichi 100gr (14 cái/gói, 20 hộp/thùng) |
580113
|
54 | Khúc | Bánh gạo nhật Ichi 100gr (14 cái/gói, 20 hộp/thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 3 | Bánh mì gối Quốc Doanh |
580034
|
803 | Khúc | Bánh mì gối Quốc Doanh | Việt Nam | 15,000 |
|
| 4 | Bánh mì ổ nhỏ Quốc Doanh |
580036
|
3.951 | Ổ | Bánh mì ổ nhỏ Quốc Doanh | Việt Nam | 3,400 |
|
| 5 | Bánh mì tươi Kinh Đô (90 cái / thùng) |
580055
|
603 | Cái | Bánh mì tươi Kinh Đô (90 cái / thùng) | Việt Nam | 5,000 |
|
| 6 | Bắp lon xay 450gr (24 lon/thùng) |
650005
|
57 | Lon | Bắp lon xay 450gr (24 lon/thùng) | Việt Nam | 17,000 |
|
| 7 | Bí đao |
290001
|
870.22 | kg | Bí đao | Việt Nam | 19,000 |
|
| 8 | Bí đỏ |
290005
|
418.61 | kg | Bí đỏ | Việt Nam | 18,000 |
|
| 9 | Bò viên Sáng Ngọc 500gr |
770431
|
22 | Con | Bò viên Sáng Ngọc 500gr | Việt Nam | 68,000 |
|
| 10 | Bồ câu làm sạch |
150003
|
258 | Con | Bồ câu làm sạch | Việt Nam | 80,000 |
|
| 11 | Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùng, Thi.Thành: 40 gói/thùng) |
680003
|
26 | gói | Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùng, Thi.Thành: 40 gói/thùng) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 12 | Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng) |
680003
|
40 | Gói | Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 13 | Bột béo |
680025
|
34 | kg | Bột béo | Việt Nam | 38,000 |
|
| 14 | Bột mì Thuyền Buồm (25kg/bao) |
680024
|
33 | kg | Bột mì Thuyền Buồm (25kg/bao) | Việt Nam | 25,000 |
|
| 15 | Bơ Tường An 800gr (12 hộp/thùng) |
260038
|
5 | kg | Bơ Tường An 800gr (12 hộp/thùng) | Việt Nam | 60,000 |
|
| 16 | Cá bã tràu trụi |
180003
|
20.86 | kg | Cá bã tràu trụi | Việt Nam | 210,000 |
|
| 17 | Cá bã trầu cờ |
180001
|
27.2 | kg | Cá bã trầu cờ | Việt Nam | 155,000 |
|
| 18 | Cá bớp y con |
180016
|
52.49 | kg | Cá bớp y con | Việt Nam | 250,000 |
|
| 19 | Cá cam đông lạnh y con |
180222
|
28.23 | kg | Cá cam đông lạnh y con | Việt Nam | 75,000 |
|
| 20 | Cá chim biển trắng y con |
180031
|
300.82 | kg | Cá chim biển trắng y con | Việt Nam | 230,000 |
|
| 21 | Cà chua |
310001
|
577.66 | kg | Cà chua | Việt Nam | 31,000 |
|
| 22 | Cá diêu hồng sống |
180044
|
318.35 | kg | Cá diêu hồng sống | Việt Nam | 95,000 |
|
| 23 | Cá khế y con |
180060
|
305.53 | kg | Cá khế y con | Việt Nam | 210,000 |
|
| 24 | Cà rốt bào sợi |
310007
|
4.28 | kg | Cà rốt bào sợi | Việt Nam | 28,000 |
|
| 25 | Cà rốt Đà Lạt |
310008
|
616.88 | kg | Cà rốt Đà Lạt | Việt Nam | 29,000 |
|
| 26 | Cá thu trắng y con |
180100
|
92.57 | kg | Cá thu trắng y con | Việt Nam | 240,000 |
|
| 27 | Cải bó xôi |
250008
|
47.8 | kg | Cải bó xôi | Việt Nam | 62,000 |
|
| 28 | Cải thìa |
250007
|
8.11 | kg | Cải thìa | Việt Nam | 25,000 |
|
| 29 | Cam sành lớn |
520002
|
85.62 | kg | Cam sành lớn | Việt Nam | 38,000 |
|
| 30 | Củ cải trắng |
480001
|
2.5 | kg | Củ cải trắng | Việt Nam | 20,000 |
|
| 31 | Củ dền đỏ |
480003
|
56.36 | kg | Củ dền đỏ | Việt Nam | 35,000 |
|
| 32 | Chả bò đòn |
640001
|
80 | kg | Chả bò đòn | Việt Nam | 200,000 |
|
| 33 | Chả cá basa viên |
640020
|
20 | kg | Chả cá basa viên | Việt Nam | 100,000 |
|
| 34 | Chả heo quết |
640014
|
28.54 | kg | Chả heo quết | Việt Nam | 180,000 |
|
| 35 | Chuối tiêu |
520008
|
597 | Quả | Chuối tiêu | Việt Nam | 2,800 |
|
| 36 | Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng) |
610001
|
458 | Chai | Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 60,000 |
|
| 37 | Dưa hấu không hạt |
500544
|
10 | kg | Dưa hấu không hạt | Việt Nam | 30,000 |
|
| 38 | Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng |
520013
|
11.29 | kg | Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng | Việt Nam | 30,000 |
|
| 39 | Dưa leo |
340004
|
5.1 | kg | Dưa leo | Việt Nam | 21,000 |
|
| 40 | Đậu côve |
280001
|
285.98 | kg | Đậu côve | Việt Nam | 31,000 |
|
| 41 | Đậu cút tươi |
280011
|
2.9 | kg | Đậu cút tươi | Việt Nam | 140,000 |
|
| 42 | Đậu đỏ khô |
540003
|
38.38 | kg | Đậu đỏ khô | Việt Nam | 55,000 |
|
| 43 | Đậu khuôn lớn sống (lát) |
490005
|
4.522 | Lát | Đậu khuôn lớn sống (lát) | Việt Nam | 3,400 |
|
| 44 | Đậu ngự tươi |
280009
|
5.28 | kg | Đậu ngự tươi | Việt Nam | 135,000 |
|
| 45 | Đậu phụng sống |
540008
|
29.22 | kg | Đậu phụng sống | Việt Nam | 58,000 |
|
| 46 | Đậu xanh có vỏ 1/2 |
540013
|
61.81 | kg | Đậu xanh có vỏ 1/2 | Việt Nam | 50,000 |
|
| 47 | Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK) |
540015
|
2.12 | kg | Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK) | Việt Nam | 52,000 |
|
| 48 | Đu đủ hườm |
330003
|
202.98 | kg | Đu đủ hườm | Việt Nam | 24,000 |
|
| 49 | Đường trắng RS (50kg/bao) |
650079
|
203.35 | kg | Đường trắng RS (50kg/bao) | Việt Nam | 27,000 |
|
| 50 | Ếch thành phẩm |
150005
|
81.12 | kg | Ếch thành phẩm | Việt Nam | 175,000 |
|
| 51 | Gạo thơm thái |
530007
|
2715.94 | kg | Gạo thơm thái | Việt Nam | 24,000 |
|
| 52 | Giá cát (đất) |
420003
|
365.02 | kg | Giá cát (đất) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 53 | Hành lá |
370001
|
67.65 | kg | Hành lá | Việt Nam | 42,000 |
|
| 54 | Hành tím |
370016
|
55.05 | kg | Hành tím | Việt Nam | 55,000 |
|
| 55 | Hạt nêm Knorr 170g (32 gói/ thùng) |
670001
|
283 | Gói | Hạt nêm Knorr 170g (32 gói/ thùng) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 56 | Hạt sen tươi |
510006
|
10.51 | kg | Hạt sen tươi | Việt Nam | 300,000 |
|
| 57 | Kem plan nhỏ |
580050
|
275 | kg | Kem plan nhỏ | Việt Nam | 5,000 |
|
| 58 | Khoai môn tàu |
260007
|
306.6 | kg | Khoai môn tàu | Việt Nam | 46,000 |
|
| 59 | Khoai tây Đà lạt |
260015
|
424.74 | kg | Khoai tây Đà lạt | Việt Nam | 38,000 |
|
| 60 | Lươn thành phẩm |
220007
|
199.22 | kg | Lươn thành phẩm | Việt Nam | 260,000 |
|
| 61 | Mè sống (mè trắng) (10kg/bao) |
550012
|
28.74 | kg | Mè sống (mè trắng) (10kg/bao) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 62 | Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng) |
670020
|
274 | Gói | Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng) | Việt Nam | 8,000 |
|
| 63 | Mì trứng Safoco 500gr (gói) (20 gói/thùng) |
630021
|
10 | Gói | Mì trứng Safoco 500gr (gói) (20 gói/thùng) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 64 | Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao) |
600018
|
387 | Gói | Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao) | Việt Nam | 3,700 |
|
| 65 | Mướp |
400001
|
74.3 | kg | Mướp | Việt Nam | 25,000 |
|
| 66 | Nấm bào ngư tươi |
720171
|
2.66 | kg | Nấm bào ngư tươi | Việt Nam | 85,000 |
|
| 67 | Nấm bào ngư tươi (âm lịch) |
440182
|
2.77 | kg | Nấm bào ngư tươi (âm lịch) | Việt Nam | 130,000 |
|
| 68 | Nấm đông cô khô (nấm hương) |
680041
|
2.67 | kg | Nấm đông cô khô (nấm hương) | Việt Nam | 300,000 |
|
| 69 | Nấm mèo |
680043
|
2.58 | kg | Nấm mèo | Việt Nam | 150,000 |
|
| 70 | Nấm rơm tươi |
440003
|
49.42 | kg | Nấm rơm tươi | Việt Nam | 195,000 |
|
| 71 | Nấm rơm tươi (âm lịch) |
770253
|
7.91 | kg | Nấm rơm tươi (âm lịch) | Việt Nam | 250,000 |
|
| 72 | Nén hột |
430005
|
4.5 | kg | Nén hột | Việt Nam | 160,000 |
|
| 73 | Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) |
720109
|
8 | Chai | Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 74 | Nước Mắm Nam Ngư 500ml (24 chai/thùng) |
600006
|
275 | Chai | Nước Mắm Nam Ngư 500ml (24 chai/thùng) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 75 | Phở tươi |
560031
|
830.7 | kg | Phở tươi | Việt Nam | 14,000 |
|
| 76 | Quả bầu |
290014
|
85.92 | kg | Quả bầu | Việt Nam | 22,000 |
|
| 77 | Quả bơ chín |
520027
|
10.25 | kg | Quả bơ chín | Việt Nam | 55,000 |
|
| 78 | Rau cải ngọt |
250001
|
62.52 | kg | Rau cải ngọt | Việt Nam | 28,000 |
|
| 79 | Rau mồng tơi |
240010
|
256.01 | kg | Rau mồng tơi | Việt Nam | 26,000 |
|
| 80 | Rau ngót |
240017
|
215.65 | kg | Rau ngót | Việt Nam | 30,000 |
|
| 81 | Rau thập cẩm |
240027
|
90.35 | kg | Rau thập cẩm | Việt Nam | 30,000 |
|
| 82 | Rong biển khô |
650056
|
3.25 | kg | Rong biển khô | Việt Nam | 500,000 |
|
| 83 | Sốt Mayonaise 260gr (30 tuýp/thùng) |
600039
|
3 | kg | Sốt Mayonaise 260gr (30 tuýp/thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 84 | Su hào |
270006
|
4.3 | kg | Su hào | Việt Nam | 28,000 |
|
| 85 | Su lơ xanh sơ chế không cùi |
270014
|
310.34 | kg | Su lơ xanh sơ chế không cùi | Việt Nam | 58,000 |
|
| 86 | Su trái |
270015
|
93.14 | kg | Su trái | Việt Nam | 19,000 |
|
| 87 | Sữa chua men sống 75g (48 hộp/thùng) |
620014
|
286 | Chai | Sữa chua men sống 75g (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 4,900 |
|
| 88 | Sữa chua uống lên men yakult (50 chai/thùng) |
620041
|
349 | Chai | Sữa chua uống lên men yakult (50 chai/thùng) | Việt Nam | 5,100 |
|
| 89 | Sữa đặc Ông Thọ 380gr (48 lon/thùng) |
620032
|
42 | Lon | Sữa đặc Ông Thọ 380gr (48 lon/thùng) | Việt Nam | 31,000 |
|
| 90 | Sữa Yomost 170ml (48 hộp/thùng) |
620028
|
286 | kg | Sữa Yomost 170ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,400 |
|
| 91 | Tàu hủ non (kg) |
490017
|
38.52 | kg | Tàu hủ non (kg) | Việt Nam | 52,000 |
|
| 92 | Tỏi khô |
650326
|
45.02 | kg | Tỏi khô | Việt Nam | 55,000 |
|
| 93 | Tôm bạc lớn |
190001
|
20.96 | kg | Tôm bạc lớn | Việt Nam | 250,000 |
|
| 94 | Tôm loại 1 |
190009
|
256.32 | kg | Tôm loại 1 | Việt Nam | 230,000 |
|
| 95 | Tương cà Cholimex 270gr (24 chai/thùng) |
600047
|
7 | kg | Tương cà Cholimex 270gr (24 chai/thùng) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 96 | Tương ớt Cholimex 270gr (24 chai/thùng) |
600046
|
7 | kg | Tương ớt Cholimex 270gr (24 chai/thùng) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 97 | Thanh long ruột đỏ |
520074
|
9.52 | kg | Thanh long ruột đỏ | Việt Nam | 43,000 |
|
| 98 | Thịt ba chỉ |
120001
|
203.53 | kg | Thịt ba chỉ | Việt Nam | 150,000 |
|
| 99 | Thịt bò đùi |
130005
|
521.92 | kg | Thịt bò đùi | Việt Nam | 260,000 |
|
| 100 | Thịt cua tươi |
200003
|
82 | kg | Thịt cua tươi | Việt Nam | 380,000 |
|
| 101 | Thịt gà ta làm sạch |
140009
|
149.01 | kg | Thịt gà ta làm sạch | Việt Nam | 170,000 |
|
| 102 | Thịt mông có da |
120008
|
324.76 | kg | Thịt mông có da | Việt Nam | 135,000 |
|
| 103 | Thơm chín không cùi |
520025
|
107.14 | kg | Thơm chín không cùi | Việt Nam | 38,000 |
|
| 104 | Thơm không cùi |
500001
|
2.47 | kg | Thơm không cùi | Việt Nam | 29,000 |
|
| 105 | Trứng cút sống (kg) |
170016
|
337.32 | kg | Trứng cút sống (kg) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 106 | Trứng gà (kg) |
170006
|
291.41 | kg | Trứng gà (kg) | Việt Nam | 65,000 |
|
| 107 | Xà lách |
350001
|
1.05 | kg | Xà lách | Việt Nam | 50,000 |
|
| 108 | Xoài cát chu |
520069
|
5.8 | kg | Xoài cát chu | Việt Nam | 60,000 |
|
| 109 | Xúc xích Đức Việt 500gr (10 cây/gói) (Roma) |
720094
|
10 | kg | Xúc xích Đức Việt 500gr (10 cây/gói) (Roma) | Việt Nam | 6,800 |
|
| 110 | Xương heo nạc chặt |
120052
|
379.55 | kg | Xương heo nạc chặt | Việt Nam | 110,000 |
|