Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400451293 | 0400451293 | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH |
3.793.896.000 VND | 9 month |
| 1 | Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng |
Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng
|
376 | kg | Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng | Việt Nam | 30,000 |
|
| 2 | Mận đỏ |
Mận đỏ
|
850 | kg | Mận đỏ | Việt Nam | 55,000 |
|
| 3 | Ổi |
Ổi
|
102 | kg | Ổi | Việt Nam | 28,000 |
|
| 4 | Ổi nữ hoàng |
Ổi nữ hoàng
|
956 | kg | Ổi nữ hoàng | Việt Nam | 32,000 |
|
| 5 | Quả lê |
Quả lê
|
673 | kg | Quả lê | Việt Nam | 58,000 |
|
| 6 | Quýt đường |
Quýt đường
|
240 | kg | Quýt đường | Việt Nam | 55,000 |
|
| 7 | Quýt tắc vàng |
Quýt tắc vàng
|
210 | kg | Quýt tắc vàng | Việt Nam | 47,000 |
|
| 8 | Táo đường |
Táo đường
|
210 | kg | Táo đường | Việt Nam | 40,000 |
|
| 9 | Thanh long |
Thanh long
|
972 | kg | Thanh long | Việt Nam | 35,000 |
|
| 10 | Gạo Hàm Trâu |
Gạo Hàm Trâu
|
370 | kg | Gạo Hàm Trâu | Việt Nam | 22,000 |
|
| 11 | Gạo Tư Hoảnh (Tài nguyên thơm) |
Gạo Tư Hoảnh (Tài nguyên thơm)
|
7.825 | kg | Gạo Tư Hoảnh (Tài nguyên thơm) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 12 | Đậu phụng sống |
Đậu phụng sống
|
18 | kg | Đậu phụng sống | Việt Nam | 58,000 |
|
| 13 | Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng) |
Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng)
|
20 | Gói | Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 14 | Bột canh Iốt 200gr (50 gói/thùng) |
Bột canh Iốt 200gr (50 gói/thùng)
|
850 | Gói | Bột canh Iốt 200gr (50 gói/thùng) | Việt Nam | 4,200 |
|
| 15 | Bột chiên giòn Đại Hàn 500gr (20 gói/thùng(500gr/gói) |
Bột chiên giòn Đại Hàn 500gr (20 gói/thùng(500gr/gói)
|
135 | Gói | Bột chiên giòn Đại Hàn 500gr (20 gói/thùng(500gr/gói) | Việt Nam | 25,000 |
|
| 16 | Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao) |
Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao)
|
45 | kg | Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao) | Việt Nam | 28,000 |
|
| 17 | Dầu hào Maggi 820gr (12 chai/thùng) |
Dầu hào Maggi 820gr (12 chai/thùng)
|
170 | Chai | Dầu hào Maggi 820gr (12 chai/thùng) | Việt Nam | 58,000 |
|
| 18 | Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng)
|
52 | Chai | Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 49,000 |
|
| 19 | Dầu Tường An Olita 2L (6 chai/thùng) |
Dầu Tường An Olita 2L (6 chai/thùng)
|
550 | Chai | Dầu Tường An Olita 2L (6 chai/thùng) | Việt Nam | 98,000 |
|
| 20 | Đường phèn |
Đường phèn
|
56 | kg | Đường phèn | Việt Nam | 38,000 |
|
| 21 | Đường vàng Thái (50kg/bao) |
Đường vàng Thái (50kg/bao)
|
210 | kg | Đường vàng Thái (50kg/bao) | Việt Nam | 27,000 |
|
| 22 | Điều hạt |
Điều hạt
|
23 | kg | Điều hạt | Việt Nam | 215,000 |
|
| 23 | Ngũ vị hương (10 gói/bao; 5 bao/hộp, 12 hộp/ thùng) |
Ngũ vị hương (10 gói/bao; 5 bao/hộp, 12 hộp/ thùng)
|
140 | Gói | Ngũ vị hương (10 gói/bao; 5 bao/hộp, 12 hộp/ thùng) | Việt Nam | 5,000 |
|
| 24 | Viên bún bò (144 viên/thùng) |
Viên bún bò (144 viên/thùng)
|
102 | Viên | Viên bún bò (144 viên/thùng) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 25 | Viên phở bò (144 viên/thùng) |
Viên phở bò (144 viên/thùng)
|
120 | Viên | Viên phở bò (144 viên/thùng) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 26 | Hành tím lột vỏ |
Hành tím lột vỏ
|
110 | kg | Hành tím lột vỏ | Việt Nam | 70,000 |
|
| 27 | Nấm mèo |
Nấm mèo
|
52 | kg | Nấm mèo | Việt Nam | 150,000 |
|
| 28 | Nén hột |
Nén hột
|
25 | kg | Nén hột | Việt Nam | 160,000 |
|
| 29 | Tỏi lột |
Tỏi lột
|
180 | kg | Tỏi lột | Việt Nam | 80,000 |
|
| 30 | Sốt Mayonaise 1kg (12 hộp/thùng) |
Sốt Mayonaise 1kg (12 hộp/thùng)
|
79 | Hộp | Sốt Mayonaise 1kg (12 hộp/thùng) | Việt Nam | 95,000 |
|
| 31 | Tương cà Cholimex 2.1kg (6 can/thùng) |
Tương cà Cholimex 2.1kg (6 can/thùng)
|
120 | Can | Tương cà Cholimex 2.1kg (6 can/thùng) | Việt Nam | 74,000 |
|
| 32 | Tương ớt Cholimex 2.1kg (6 chai/thùng) |
Tương ớt Cholimex 2.1kg (6 chai/thùng)
|
120 | Can | Tương ớt Cholimex 2.1kg (6 chai/thùng) | Việt Nam | 74,000 |
|
| 33 | Mì chính Aone 453g (50 gói/thùng) |
Mì chính Aone 453g (50 gói/thùng)
|
202 | Gói | Mì chính Aone 453g (50 gói/thùng) | Việt Nam | 36,000 |
|
| 34 | Mắm nêm Dì Cẩn 500ml (30 chai/thùng) |
Mắm nêm Dì Cẩn 500ml (30 chai/thùng)
|
1 | Chai | Mắm nêm Dì Cẩn 500ml (30 chai/thùng) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 35 | Nước Mắm Nam Ngư 750ml (18 chai/thùng) |
Nước Mắm Nam Ngư 750ml (18 chai/thùng)
|
2 | Chai | Nước Mắm Nam Ngư 750ml (18 chai/thùng) | Việt Nam | 53,000 |
|
| 36 | Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng) |
Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng)
|
301 | Chai | Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng) | Việt Nam | 16,000 |
|
| 37 | Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng) |
Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng)
|
108 | Chai | Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 38 | Bún gạo khô (6 kg/cây) |
Bún gạo khô (6 kg/cây)
|
56 | kg | Bún gạo khô (6 kg/cây) | Việt Nam | 37,000 |
|
| 39 | Tiêu xay rồng tây nguyên (tiêu thường)( 500gr/gói) |
Tiêu xay rồng tây nguyên (tiêu thường)( 500gr/gói)
|
50 | kg | Tiêu xay rồng tây nguyên (tiêu thường)( 500gr/gói) | Việt Nam | 170,000 |
|
| 40 | Ruốc lớn Chị Trà 500gr/ hủ |
Ruốc lớn Chị Trà 500gr/ hủ
|
20 | Hũ | Ruốc lớn Chị Trà 500gr/ hủ | Việt Nam | 40,000 |
|
| 41 | Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao) |
Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao)
|
285 | Gói | Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao) | Việt Nam | 3,700 |
|
| 42 | Muối sống (hạt) (50kg/bao) |
Muối sống (hạt) (50kg/bao)
|
150 | kg | Muối sống (hạt) (50kg/bao) | Việt Nam | 5,500 |
|
| 43 | Rong biển khô |
Rong biển khô
|
105 | kg | Rong biển khô | Việt Nam | 500,000 |
|
| 44 | Hoa hồi, quế chi (kg) |
Hoa hồi, quế chi (kg)
|
20 | kg | Hoa hồi, quế chi (kg) | Việt Nam | 220,000 |
|
| 45 | Bún tươi |
Bún tươi
|
135 | kg | Bún tươi | Việt Nam | 12,000 |
|
| 46 | Bún gạo tươi làm tay |
Bún gạo tươi làm tay
|
1.250 | kg | Bún gạo tươi làm tay | Việt Nam | 13,000 |
|
| 47 | Mì quảng tươi |
Mì quảng tươi
|
1.840 | kg | Mì quảng tươi | Việt Nam | 13,000 |
|
| 48 | Phở tươi |
Phở tươi
|
1.453 | kg | Phở tươi | Việt Nam | 14,000 |
|
| 49 | Bột mì sợi y |
Bột mì sợi y
|
680 | kg | Bột mì sợi y | Việt Nam | 30,000 |
|
| 50 | Đậu khuôn lớn chiên (lát) |
Đậu khuôn lớn chiên (lát)
|
2.503 | Lát | Đậu khuôn lớn chiên (lát) | Việt Nam | 3,600 |
|
| 51 | Đậu khuôn lớn sống (lát) |
Đậu khuôn lớn sống (lát)
|
800 | Lát | Đậu khuôn lớn sống (lát) | Việt Nam | 3,400 |
|
| 52 | Bánh bông lan Karo (6 cái/gói) |
Bánh bông lan Karo (6 cái/gói)
|
1.974 | Cái | Bánh bông lan Karo (6 cái/gói) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 53 | Bánh bông lan Karo chà bông (6 cái/gói, 12 gói /thùng) |
Bánh bông lan Karo chà bông (6 cái/gói, 12 gói /thùng)
|
1.974 | Cái | Bánh bông lan Karo chà bông (6 cái/gói, 12 gói /thùng) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 54 | Bánh bông lan tươi hạt SoCoLa Kinh Đô 50gr (80 cái/ thùng) |
Bánh bông lan tươi hạt SoCoLa Kinh Đô 50gr (80 cái/ thùng)
|
3.879 | Cái | Bánh bông lan tươi hạt SoCoLa Kinh Đô 50gr (80 cái/ thùng) | Việt Nam | 8,000 |
|
| 55 | Bánh Custas Orion 12P (12 cái/hộp; 8 hộp/thùng) |
Bánh Custas Orion 12P (12 cái/hộp; 8 hộp/thùng)
|
1.914 | Cái | Bánh Custas Orion 12P (12 cái/hộp; 8 hộp/thùng) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 56 | Bánh Chocopie P&N 216gr (12 cái/túi,24 túi/thùng) |
Bánh Chocopie P&N 216gr (12 cái/túi,24 túi/thùng)
|
5.165 | Cái | Bánh Chocopie P&N 216gr (12 cái/túi,24 túi/thùng) | Việt Nam | 2,500 |
|
| 57 | Bánh gạo An (Orion) (14 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo An (Orion) (14 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
4.531 | Cái | Bánh gạo An (Orion) (14 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 58 | Bánh gạo mặn One One 150gr (18 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo mặn One One 150gr (18 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
1.294 | Cái | Bánh gạo mặn One One 150gr (18 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 59 | Bánh gạo ngọt One One 150gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo ngọt One One 150gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
3.901 | Cái | Bánh gạo ngọt One One 150gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 60 | Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
11.041 | Cái | Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,500 |
|
| 61 | Bánh Jumbo (24 cái/gói; 12 gói/thùng) |
Bánh Jumbo (24 cái/gói; 12 gói/thùng)
|
4.555 | Cái | Bánh Jumbo (24 cái/gói; 12 gói/thùng) | Việt Nam | 1,900 |
|
| 62 | Bánh Magic 15g (20 cái/hộp, 16 hộp/ thùng, thùngK ) |
Bánh Magic 15g (20 cái/hộp, 16 hộp/ thùng, thùngK )
|
9.791 | Cái | Bánh Magic 15g (20 cái/hộp, 16 hộp/ thùng, thùngK ) | Việt Nam | 1,700 |
|
| 63 | Bánh Nabati 50gr (60 gói/thùng) |
Bánh Nabati 50gr (60 gói/thùng)
|
6.483 | Cái | Bánh Nabati 50gr (60 gói/thùng) | Việt Nam | 6,600 |
|
| 64 | Bánh nhân nho Kinh Đô ( 120 cái / thùng) |
Bánh nhân nho Kinh Đô ( 120 cái / thùng)
|
3.249 | Cái | Bánh nhân nho Kinh Đô ( 120 cái / thùng) | Việt Nam | 6,300 |
|
| 65 | Bánh Oishi 15gr (100 gói/bành) |
Bánh Oishi 15gr (100 gói/bành)
|
1.963 | Gói | Bánh Oishi 15gr (100 gói/bành) | Việt Nam | 2,200 |
|
| 66 | Bánh Oishi Akiko (20 cái/ gói, 10 gói/ thùng) |
Bánh Oishi Akiko (20 cái/ gói, 10 gói/ thùng)
|
7.160 | Cái | Bánh Oishi Akiko (20 cái/ gói, 10 gói/ thùng) | Việt Nam | 1,300 |
|
| 67 | SCU TT SuSu 110ml (48 hộp/thùng) |
SCU TT SuSu 110ml (48 hộp/thùng)
|
1.301 | Hộp | SCU TT SuSu 110ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,000 |
|
| 68 | SCU TT SuSu 80ml (48 hộp/thùng) |
SCU TT SuSu 80ml (48 hộp/thùng)
|
9.727 | Hộp | SCU TT SuSu 80ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 4,900 |
|
| 69 | Sữa chua uống Kun 110ml (48 hộp/thùng) |
Sữa chua uống Kun 110ml (48 hộp/thùng)
|
5.857 | Hộp | Sữa chua uống Kun 110ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,600 |
|
| 70 | Sữa chua uống lên men yakult (50 chai/thùng) |
Sữa chua uống lên men yakult (50 chai/thùng)
|
8.466 | Chai | Sữa chua uống lên men yakult (50 chai/thùng) | Việt Nam | 5,100 |
|
| 71 | Sữa chua uống Probi 65ml (50 hộp/thùng) |
Sữa chua uống Probi 65ml (50 hộp/thùng)
|
3.892 | Hộp | Sữa chua uống Probi 65ml (50 hộp/thùng) | Việt Nam | 6,300 |
|
| 72 | Sữa chua Vinamilk 100gr (48 hộp/thùng) |
Sữa chua Vinamilk 100gr (48 hộp/thùng)
|
6.435 | Hộp | Sữa chua Vinamilk 100gr (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 7,300 |
|
| 73 | Sữa Kun 110ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Kun 110ml (48 hộp/thùng)
|
655 | Hộp | Sữa Kun 110ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,500 |
|
| 74 | Sữa Kun vị trái cây 180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Kun vị trái cây 180ml (48 hộp/thùng)
|
9.095 | Hộp | Sữa Kun vị trái cây 180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 7,700 |
|
| 75 | Sữa Nuvita 110ml ca cao lúa mạch (48 hộp/thùng) |
Sữa Nuvita 110ml ca cao lúa mạch (48 hộp/thùng)
|
5.824 | Hộp | Sữa Nuvita 110ml ca cao lúa mạch (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,700 |
|
| 76 | Sữa Nuvita 180ml cacao lúa mạch (48 hộp/thùng) |
Sữa Nuvita 180ml cacao lúa mạch (48 hộp/thùng)
|
4.537 | Hộp | Sữa Nuvita 180ml cacao lúa mạch (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,700 |
|
| 77 | Sữa tươi Cô gái Hà Lan 110ml (48 hộp/thùng) |
Sữa tươi Cô gái Hà Lan 110ml (48 hộp/thùng)
|
7.133 | Hộp | Sữa tươi Cô gái Hà Lan 110ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 6,200 |
|
| 78 | Sữa tươi Milo 110ml (48 hộp/thùng) |
Sữa tươi Milo 110ml (48 hộp/thùng)
|
3.259 | Hộp | Sữa tươi Milo 110ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,900 |
|
| 79 | Sữa Vinamilk ADM 110ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Vinamilk ADM 110ml (48 hộp/thùng)
|
4.542 | Hộp | Sữa Vinamilk ADM 110ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,800 |
|
| 80 | Sữa Yomost 100ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Yomost 100ml (48 hộp/thùng)
|
647 | Hộp | Sữa Yomost 100ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,600 |
|
| 81 | Sữa Yomost 170ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Yomost 170ml (48 hộp/thùng)
|
1.415 | Hộp | Sữa Yomost 170ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,400 |
|
| 82 | Thịt ba chỉ |
Thịt ba chỉ
|
1.150 | kg | Thịt ba chỉ | Việt Nam | 150,000 |
|
| 83 | Chả heo chiên |
Chả heo chiên
|
560 | kg | Chả heo chiên | Việt Nam | 180,000 |
|
| 84 | Chả heo đòn |
Chả heo đòn
|
420 | kg | Chả heo đòn | Việt Nam | 180,000 |
|
| 85 | Chả heo quết |
Chả heo quết
|
440 | kg | Chả heo quết | Việt Nam | 180,000 |
|
| 86 | Thịt bò sườn |
Thịt bò sườn
|
1.250 | kg | Thịt bò sườn | Việt Nam | 205,000 |
|
| 87 | Thịt bò nạm |
Thịt bò nạm
|
50 | kg | Thịt bò nạm | Việt Nam | 205,000 |
|
| 88 | Chả bò quết |
Chả bò quết
|
950 | kg | Chả bò quết | Việt Nam | 190,000 |
|
| 89 | Thịt gà (đùi, ức) (gà cn) |
Thịt gà (đùi, ức) (gà cn)
|
543 | kg | Thịt gà (đùi, ức) (gà cn) | Việt Nam | 95,000 |
|
| 90 | Thịt ức gà |
Thịt ức gà
|
285 | kg | Thịt ức gà | Việt Nam | 100,000 |
|
| 91 | Thịt ức gà philê |
Thịt ức gà philê
|
480 | kg | Thịt ức gà philê | Việt Nam | 120,000 |
|
| 92 | Thịt ức gà philê xay |
Thịt ức gà philê xay
|
160 | kg | Thịt ức gà philê xay | Việt Nam | 120,000 |
|
| 93 | Đùi gà tỏi đông lạnh |
Đùi gà tỏi đông lạnh
|
1.150 | kg | Đùi gà tỏi đông lạnh | Việt Nam | 85,000 |
|
| 94 | Trứng cút sơ chế (kg) |
Trứng cút sơ chế (kg)
|
1.050 | kg | Trứng cút sơ chế (kg) | Việt Nam | 90,000 |
|
| 95 | Trứng gà (kg) |
Trứng gà (kg)
|
1.011 | kg | Trứng gà (kg) | Việt Nam | 65,000 |
|
| 96 | Trứng gà (quả) |
Trứng gà (quả)
|
200 | Quả | Trứng gà (quả) | Việt Nam | 3,600 |
|
| 97 | Cá basa phi lê đông lạnh |
Cá basa phi lê đông lạnh
|
727 | kg | Cá basa phi lê đông lạnh | Việt Nam | 98,000 |
|
| 98 | Cá basa tươi khúc giữa cắt lát |
Cá basa tươi khúc giữa cắt lát
|
82 | kg | Cá basa tươi khúc giữa cắt lát | Việt Nam | 125,000 |
|
| 99 | Cá cam khúc giữa cắt lát |
Cá cam khúc giữa cắt lát
|
780 | kg | Cá cam khúc giữa cắt lát | Việt Nam | 140,000 |
|
| 100 | Cá hồi đông lạnh đặc biệt (500gr/ gói) |
Cá hồi đông lạnh đặc biệt (500gr/ gói)
|
950 | Gói | Cá hồi đông lạnh đặc biệt (500gr/ gói) | Việt Nam | 155,000 |
|
| 101 | Cá chim nuôi sc cắt lát |
Cá chim nuôi sc cắt lát
|
85 | kg | Cá chim nuôi sc cắt lát | Việt Nam | 85,000 |
|
| 102 | Cá diêu hồng thành phẩm (phi lê giùm) |
Cá diêu hồng thành phẩm (phi lê giùm)
|
75 | kg | Cá diêu hồng thành phẩm (phi lê giùm) | Việt Nam | 130,000 |
|
| 103 | Chả cá chiên tấm (trường học) |
Chả cá chiên tấm (trường học)
|
630 | kg | Chả cá chiên tấm (trường học) | Việt Nam | 140,000 |
|
| 104 | Tôm loại 1 |
Tôm loại 1
|
1.035 | kg | Tôm loại 1 | Việt Nam | 230,000 |
|
| 105 | Bắp Mỹ hạt (metro) 1kg/gói |
Bắp Mỹ hạt (metro) 1kg/gói
|
542 | kg | Bắp Mỹ hạt (metro) 1kg/gói | Việt Nam | 92,000 |
|
| 106 | Bí đao sơ chế |
Bí đao sơ chế
|
573 | kg | Bí đao sơ chế | Việt Nam | 23,000 |
|
| 107 | Bí đỏ sơ chế |
Bí đỏ sơ chế
|
555 | kg | Bí đỏ sơ chế | Việt Nam | 23,000 |
|
| 108 | Cà chua |
Cà chua
|
505 | kg | Cà chua | Việt Nam | 31,000 |
|
| 109 | Cà rốt Đà Lạt hạt lựu |
Cà rốt Đà Lạt hạt lựu
|
209 | kg | Cà rốt Đà Lạt hạt lựu | Việt Nam | 37,000 |
|
| 110 | Cà rốt Đà lạt sơ chế |
Cà rốt Đà lạt sơ chế
|
127 | kg | Cà rốt Đà lạt sơ chế | Việt Nam | 33,000 |
|
| 111 | Cà rốt Đà Lạt xắt sợi |
Cà rốt Đà Lạt xắt sợi
|
228 | kg | Cà rốt Đà Lạt xắt sợi | Việt Nam | 37,000 |
|
| 112 | Cải thảo |
Cải thảo
|
445 | kg | Cải thảo | Việt Nam | 25,000 |
|
| 113 | Cải thìa |
Cải thìa
|
474 | kg | Cải thìa | Việt Nam | 25,000 |
|
| 114 | Củ cải trắng |
Củ cải trắng
|
120 | kg | Củ cải trắng | Việt Nam | 20,000 |
|
| 115 | Củ cải trắng sơ chế |
Củ cải trắng sơ chế
|
94 | kg | Củ cải trắng sơ chế | Việt Nam | 26,000 |
|
| 116 | Chanh Sài gòn |
Chanh Sài gòn
|
9 | kg | Chanh Sài gòn | Việt Nam | 52,000 |
|
| 117 | Đậu côve hạt lựu |
Đậu côve hạt lựu
|
155 | kg | Đậu côve hạt lựu | Việt Nam | 40,000 |
|
| 118 | Đậu côve lặt sạch |
Đậu côve lặt sạch
|
243 | kg | Đậu côve lặt sạch | Việt Nam | 35,000 |
|
| 119 | Đu đủ hườm sc ko ruột |
Đu đủ hườm sc ko ruột
|
43 | kg | Đu đủ hườm sc ko ruột | Việt Nam | 35,000 |
|
| 120 | Đu đủ hườm sơ chế |
Đu đủ hườm sơ chế
|
171 | kg | Đu đủ hườm sơ chế | Việt Nam | 29,000 |
|
| 121 | Gừng to |
Gừng to
|
52 | kg | Gừng to | Việt Nam | 88,000 |
|
| 122 | Giá cát (đất) |
Giá cát (đất)
|
12 | kg | Giá cát (đất) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 123 | Giá dài |
Giá dài
|
105.1 | kg | Giá dài | Việt Nam | 18,000 |
|
| 124 | Hành lá |
Hành lá
|
65.5 | kg | Hành lá | Việt Nam | 42,000 |
|
| 125 | Hành ngò |
Hành ngò
|
88 | kg | Hành ngò | Việt Nam | 42,000 |
|
| 126 | Hành tây |
Hành tây
|
80 | kg | Hành tây | Việt Nam | 25,000 |
|
| 127 | Khoai tây Đà Lạt hạt lựu |
Khoai tây Đà Lạt hạt lựu
|
58 | kg | Khoai tây Đà Lạt hạt lựu | Việt Nam | 48,000 |
|
| 128 | Khoai tây Hà Nội sơ chế |
Khoai tây Hà Nội sơ chế
|
356 | kg | Khoai tây Hà Nội sơ chế | Việt Nam | 32,000 |
|
| 129 | La gim |
La gim
|
617 | kg | La gim | Việt Nam | 29,000 |
|
| 130 | Mướp sơ chế |
Mướp sơ chế
|
300 | kg | Mướp sơ chế | Việt Nam | 31,000 |
|
| 131 | Ngò gai |
Ngò gai
|
20 | kg | Ngò gai | Việt Nam | 54,000 |
|
| 132 | Ớt trái |
Ớt trái
|
4.2 | kg | Ớt trái | Việt Nam | 70,000 |
|
| 133 | Quả bầu sơ chế |
Quả bầu sơ chế
|
692 | kg | Quả bầu sơ chế | Việt Nam | 28,000 |
|
| 134 | Rau cải ngọt sơ chế |
Rau cải ngọt sơ chế
|
475 | kg | Rau cải ngọt sơ chế | Việt Nam | 33,000 |
|
| 135 | Rau dền sơ chế |
Rau dền sơ chế
|
268 | kg | Rau dền sơ chế | Việt Nam | 35,000 |
|
| 136 | Rau lang sơ chế |
Rau lang sơ chế
|
460 | kg | Rau lang sơ chế | Việt Nam | 24,000 |
|
| 137 | Rau mồng tơi sơ chế |
Rau mồng tơi sơ chế
|
360 | kg | Rau mồng tơi sơ chế | Việt Nam | 36,000 |
|
| 138 | Rau muống sơ chế |
Rau muống sơ chế
|
150 | kg | Rau muống sơ chế | Việt Nam | 29,000 |
|
| 139 | Rau ngót sơ chế |
Rau ngót sơ chế
|
352 | kg | Rau ngót sơ chế | Việt Nam | 42,000 |
|
| 140 | Rau răm |
Rau răm
|
25 | kg | Rau răm | Việt Nam | 50,000 |
|
| 141 | Rau sống |
Rau sống
|
0.5 | kg | Rau sống | Việt Nam | 36,000 |
|
| 142 | Rau thập cẩm sơ chế |
Rau thập cẩm sơ chế
|
267 | kg | Rau thập cẩm sơ chế | Việt Nam | 40,000 |
|
| 143 | Sả |
Sả
|
44 | kg | Sả | Việt Nam | 22,000 |
|
| 144 | Sả băm (kg) |
Sả băm (kg)
|
21 | kg | Sả băm (kg) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 145 | Sắn dây sơ chế |
Sắn dây sơ chế
|
252 | kg | Sắn dây sơ chế | Việt Nam | 29,000 |
|
| 146 | Su búp sơ chế |
Su búp sơ chế
|
558 | kg | Su búp sơ chế | Việt Nam | 30,000 |
|
| 147 | Su hào sơ chế |
Su hào sơ chế
|
431 | kg | Su hào sơ chế | Việt Nam | 33,000 |
|
| 148 | Su lơ xanh sơ chế không cùi |
Su lơ xanh sơ chế không cùi
|
246 | kg | Su lơ xanh sơ chế không cùi | Việt Nam | 58,000 |
|
| 149 | Su trái sơ chế |
Su trái sơ chế
|
80 | kg | Su trái sơ chế | Việt Nam | 23,000 |
|
| 150 | Su trái xắt xào |
Su trái xắt xào
|
600 | kg | Su trái xắt xào | Việt Nam | 27,000 |
|
| 151 | Thơm gọt vỏ bỏ mắt |
Thơm gọt vỏ bỏ mắt
|
220 | kg | Thơm gọt vỏ bỏ mắt | Việt Nam | 40,000 |
|
| 152 | Đậu trắng luộc |
Đậu trắng luộc
|
90 | kg | Đậu trắng luộc | Việt Nam | 70,000 |
|
| 153 | Chuối cau |
Chuối cau
|
9.516 | Quả | Chuối cau | Việt Nam | 2,600 |
|
| 154 | Dưa hấu không hạt |
Dưa hấu không hạt
|
130 | kg | Dưa hấu không hạt | Việt Nam | 30,000 |
|
| 155 | Dưa hấu Sài Gòn |
Dưa hấu Sài Gòn
|
753 | kg | Dưa hấu Sài Gòn | Việt Nam | 26,000 |
|