Provide food, input materials

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Provide food, input materials
Contractor Selection Type
Choose contractor in special cases
Tender value
3.463.200.000 VND
Publication date
10:26 07/09/2025
Type of contract
According to adjusted unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
17/QĐ-MNCT
Approval Entity
Cam Tu Kindergarten
Approval date
29/08/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0400451293

CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH

3.463.200.000 VND 12 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Trứng gà (quả)
Trứng gà (quả)
800 Quả Trứng gà (quả) Việt Nam 3,600
2 Trứng vịt (quả)
Trứng vịt (quả)
250 Quả Trứng vịt (quả) Việt Nam 5,000
3 Cá bã tràu trụi
Cá bã tràu trụi
250 kg Cá bã tràu trụi Việt Nam 210,000
4 Cá bã trầu cờ
Cá bã trầu cờ
250 kg Cá bã trầu cờ Việt Nam 155,000
5 Cá cam có đầu cắt lát
Cá cam có đầu cắt lát
300 kg Cá cam có đầu cắt lát Việt Nam 90,000
6 Cá cam đông lạnh y con
Cá cam đông lạnh y con
200 kg Cá cam đông lạnh y con Việt Nam 75,000
7 Cá chim biển đen cắt lát
Cá chim biển đen cắt lát
400 kg Cá chim biển đen cắt lát Việt Nam 210,000
8 Cá chim biển trắng sơ chế
Cá chim biển trắng sơ chế
350 kg Cá chim biển trắng sơ chế Việt Nam 240,000
9 Cá chim nuôi sc cắt lát
Cá chim nuôi sc cắt lát
250 kg Cá chim nuôi sc cắt lát Việt Nam 85,000
10 Cá chim nuôi y con
Cá chim nuôi y con
250 kg Cá chim nuôi y con Việt Nam 70,000
11 Cá diêu hồng thành phẩm
Cá diêu hồng thành phẩm
50 kg Cá diêu hồng thành phẩm Việt Nam 105,000
12 Cá khế y con
Cá khế y con
240 kg Cá khế y con Việt Nam 210,000
13 Cá ngừ thu đl cắt lát
Cá ngừ thu đl cắt lát
260 kg Cá ngừ thu đl cắt lát Việt Nam 105,000
14 Cá ngừ thu đl không đầu cắt lát
Cá ngừ thu đl không đầu cắt lát
260 kg Cá ngừ thu đl không đầu cắt lát Việt Nam 110,000
15 Cá ngừ thu đl không đầu y
Cá ngừ thu đl không đầu y
260 kg Cá ngừ thu đl không đầu y Việt Nam 100,000
16 Cá thu đen không đầu cắt lát
Cá thu đen không đầu cắt lát
350 kg Cá thu đen không đầu cắt lát Việt Nam 230,000
17 Cá thu đen không đầu y
Cá thu đen không đầu y
200 kg Cá thu đen không đầu y Việt Nam 220,000
18 Cá thu đen y con
Cá thu đen y con
150 kg Cá thu đen y con Việt Nam 190,000
19 Cá thu trắng không đầu cắt lát
Cá thu trắng không đầu cắt lát
270 kg Cá thu trắng không đầu cắt lát Việt Nam 270,000
20 Cá thu trắng không đầu y
Cá thu trắng không đầu y
250 kg Cá thu trắng không đầu y Việt Nam 260,000
21 Cá hồi đông lạnh đặc biệt (500gr/ gói)
Cá hồi đông lạnh đặc biệt (500gr/ gói)
700 Gói Cá hồi đông lạnh đặc biệt (500gr/ gói) Việt Nam 155,000
22 Cua đồng
Cua đồng
150 kg Cua đồng Việt Nam 140,000
23 Chả cá chiên tấm (trường học)
Chả cá chiên tấm (trường học)
200 kg Chả cá chiên tấm (trường học) Việt Nam 140,000
24 Chả cá chiên viên
Chả cá chiên viên
200 kg Chả cá chiên viên Việt Nam 140,000
25 Chả cá chiên viên đặc biệt
Chả cá chiên viên đặc biệt
250 kg Chả cá chiên viên đặc biệt Việt Nam 180,000
26 Chả cá thu chiên viên
Chả cá thu chiên viên
150 kg Chả cá thu chiên viên Việt Nam 220,000
27 Ếch thành phẩm
Ếch thành phẩm
150 kg Ếch thành phẩm Việt Nam 175,000
28 Lươn sơ chế
Lươn sơ chế
200 kg Lươn sơ chế Việt Nam 255,000
29 Lươn thành phẩm
Lươn thành phẩm
170 kg Lươn thành phẩm Việt Nam 260,000
30 Mực ống vừa
Mực ống vừa
250 kg Mực ống vừa Việt Nam 260,000
31 Nghêu thịt
Nghêu thịt
150 kg Nghêu thịt Việt Nam 225,000
32 Nghêu trắng
Nghêu trắng
150 kg Nghêu trắng Việt Nam 35,000
33 Tôm loại 1
Tôm loại 1
1.200 kg Tôm loại 1 Việt Nam 230,000
34 Tôm loại 2
Tôm loại 2
200 kg Tôm loại 2 Việt Nam 210,000
35 Bắp Mỹ (quả)
Bắp Mỹ (quả)
350 Quả Bắp Mỹ (quả) Việt Nam 15,000
36 Bắp mỹ trái (kg)
Bắp mỹ trái (kg)
150 kg Bắp mỹ trái (kg) Việt Nam 38,000
37 Bí đao sơ chế
Bí đao sơ chế
349 kg Bí đao sơ chế Việt Nam 23,000
38 Bí đỏ
Bí đỏ
400 kg Bí đỏ Việt Nam 18,000
39 Bí đỏ sơ chế
Bí đỏ sơ chế
250 kg Bí đỏ sơ chế Việt Nam 23,000
40 Bí đỏ hồ lô
Bí đỏ hồ lô
100 kg Bí đỏ hồ lô Việt Nam 30,000
41 Bí ngòi xanh
Bí ngòi xanh
350 kg Bí ngòi xanh Việt Nam 45,000
42 Cà chua
Cà chua
650 kg Cà chua Việt Nam 31,000
43 Cà rốt Đà Lạt
Cà rốt Đà Lạt
300 kg Cà rốt Đà Lạt Việt Nam 29,000
44 Cà rốt Đà lạt sơ chế
Cà rốt Đà lạt sơ chế
650 kg Cà rốt Đà lạt sơ chế Việt Nam 33,000
45 Cải bó xôi
Cải bó xôi
350 kg Cải bó xôi Việt Nam 62,000
46 Cải thảo
Cải thảo
250 kg Cải thảo Việt Nam 25,000
47 Củ cải đỏ
Củ cải đỏ
150 kg Củ cải đỏ Việt Nam 75,000
48 Củ cải trắng
Củ cải trắng
140 kg Củ cải trắng Việt Nam 20,000
49 Củ dền đỏ
Củ dền đỏ
50 kg Củ dền đỏ Việt Nam 35,000
50 Chanh dây
Chanh dây
350 kg Chanh dây Việt Nam 33,000
51 Chanh Sài gòn
Chanh Sài gòn
250 kg Chanh Sài gòn Việt Nam 52,000
52 Đậu cove sc cắt khúc
Đậu cove sc cắt khúc
149 kg Đậu cove sc cắt khúc Việt Nam 40,000
53 Đu đủ hườm
Đu đủ hườm
70 kg Đu đủ hườm Việt Nam 24,000
54 Đu đủ hườm sơ chế
Đu đủ hườm sơ chế
70 kg Đu đủ hườm sơ chế Việt Nam 29,000
55 Đu đủ xanh sơ chế
Đu đủ xanh sơ chế
85 kg Đu đủ xanh sơ chế Việt Nam 24,000
56 Giá cát (đất)
Giá cát (đất)
95 kg Giá cát (đất) Việt Nam 22,000
57 Giá dài
Giá dài
25 kg Giá dài Việt Nam 18,000
58 Hành lá
Hành lá
110 kg Hành lá Việt Nam 42,000
59 Hành ngò
Hành ngò
80 kg Hành ngò Việt Nam 42,000
60 Hạt sen tươi
Hạt sen tươi
200 kg Hạt sen tươi Việt Nam 300,000
61 Khoai lang Đà Lạt sơ chế
Khoai lang Đà Lạt sơ chế
150 kg Khoai lang Đà Lạt sơ chế Việt Nam 40,000
62 Khoai lang quê sơ chế
Khoai lang quê sơ chế
80 kg Khoai lang quê sơ chế Việt Nam 28,000
63 Khoai lang tím
Khoai lang tím
85 kg Khoai lang tím Việt Nam 32,000
64 Khoai môn tàu sơ chế
Khoai môn tàu sơ chế
110 kg Khoai môn tàu sơ chế Việt Nam 51,000
65 Khoai tây Đà Lạt sơ chế
Khoai tây Đà Lạt sơ chế
110 kg Khoai tây Đà Lạt sơ chế Việt Nam 43,000
66 Lá hẹ
Lá hẹ
30 kg Lá hẹ Việt Nam 52,000
67 Lá lốt
Lá lốt
25 kg Lá lốt Việt Nam 35,000
68 Me chua
Me chua
3 kg Me chua Việt Nam 45,000
69 Mướp sơ chế
Mướp sơ chế
90 kg Mướp sơ chế Việt Nam 31,000
70 Nghệ tươi
Nghệ tươi
2 kg Nghệ tươi Việt Nam 42,000
71 Nghệ tươi xay
Nghệ tươi xay
2 kg Nghệ tươi xay Việt Nam 52,000
72 Ngò gai
Ngò gai
6 kg Ngò gai Việt Nam 54,000
73 Quả bầu sơ chế
Quả bầu sơ chế
120 kg Quả bầu sơ chế Việt Nam 28,000
74 Rau cải ngọt sơ chế
Rau cải ngọt sơ chế
120 kg Rau cải ngọt sơ chế Việt Nam 33,000
75 Rau dền sơ chế
Rau dền sơ chế
120 kg Rau dền sơ chế Việt Nam 35,000
76 Rau dền xanh sơ chế
Rau dền xanh sơ chế
120 kg Rau dền xanh sơ chế Việt Nam 35,000
77 Rau mồng tơi
Rau mồng tơi
120 kg Rau mồng tơi Việt Nam 26,000
78 Rau ngót sơ chế
Rau ngót sơ chế
90 kg Rau ngót sơ chế Việt Nam 42,000
79 Rau tần ô
Rau tần ô
120 kg Rau tần ô Việt Nam 40,000
80 Rau thập cẩm sơ chế
Rau thập cẩm sơ chế
80 kg Rau thập cẩm sơ chế Việt Nam 40,000
81 Sả
Sả
10 kg Sả Việt Nam 22,000
82 Sả băm (kg)
Sả băm (kg)
10 kg Sả băm (kg) Việt Nam 32,000
83 Su búp sơ chế
Su búp sơ chế
20 kg Su búp sơ chế Việt Nam 30,000
84 Su hào sơ chế
Su hào sơ chế
20 kg Su hào sơ chế Việt Nam 33,000
85 Su lơ trắng sơ chế không cùi
Su lơ trắng sơ chế không cùi
80 kg Su lơ trắng sơ chế không cùi Việt Nam 58,000
86 Su trái
Su trái
50 kg Su trái Việt Nam 19,000
87 Thơm (quả)
Thơm (quả)
120 Quả Thơm (quả) Việt Nam 31,000
88 Nước dừa trong
Nước dừa trong
20 Lít Nước dừa trong Việt Nam 13,000
89 Đậu cút tươi
Đậu cút tươi
40 kg Đậu cút tươi Việt Nam 140,000
90 Đậu đỏ tươi
Đậu đỏ tươi
65 kg Đậu đỏ tươi Việt Nam 140,000
91 Đậu ngự tươi
Đậu ngự tươi
40 kg Đậu ngự tươi Việt Nam 135,000
92 Đậu phụng tươi sống
Đậu phụng tươi sống
5 kg Đậu phụng tươi sống Việt Nam 55,000
93 Tàu hủ Ichiban 220gr/cây
Tàu hủ Ichiban 220gr/cây
120 Cây Tàu hủ Ichiban 220gr/cây Việt Nam 14,000
94 Chuối lớn
Chuối lớn
6.000 Quả Chuối lớn Việt Nam 2,600
95 Chuối tiêu
Chuối tiêu
1.000 Quả Chuối tiêu Việt Nam 2,800
96 Cam sành lớn
Cam sành lớn
150 kg Cam sành lớn Việt Nam 38,000
97 Dưa hấu quê
Dưa hấu quê
40 kg Dưa hấu quê Việt Nam 16,000
98 Dưa hấu Sài Gòn
Dưa hấu Sài Gòn
60 kg Dưa hấu Sài Gòn Việt Nam 26,000
99 Đu đủ chín
Đu đủ chín
150 kg Đu đủ chín Việt Nam 35,000
100 Thanh long lớn
Thanh long lớn
150 kg Thanh long lớn Việt Nam 38,000
101 Gạo dẻo
Gạo dẻo
2.700 kg Gạo dẻo Việt Nam 20,000
102 Gạo tấm (đặc biệt) (Gạo tấm thơm lài)
Gạo tấm (đặc biệt) (Gạo tấm thơm lài)
10 kg Gạo tấm (đặc biệt) (Gạo tấm thơm lài) Việt Nam 19,500
103 Mè sống (mè trắng) (10kg/bao)
Mè sống (mè trắng) (10kg/bao)
3 kg Mè sống (mè trắng) (10kg/bao) Việt Nam 80,000
104 Nếp thơm (nếp hương)
Nếp thơm (nếp hương)
450 kg Nếp thơm (nếp hương) Việt Nam 32,000
105 Đậu cút khô
Đậu cút khô
50 kg Đậu cút khô Việt Nam 90,000
106 Đậu đen
Đậu đen
50 kg Đậu đen Việt Nam 48,000
107 Đậu đỏ khô
Đậu đỏ khô
50 kg Đậu đỏ khô Việt Nam 55,000
108 Đậu ngự khô
Đậu ngự khô
50 kg Đậu ngự khô Việt Nam 68,000
109 Đậu phụng sống
Đậu phụng sống
10 kg Đậu phụng sống Việt Nam 58,000
110 Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK)
Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK)
320 kg Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK) Việt Nam 52,000
111 Bột báng (10 kg/bao)
Bột báng (10 kg/bao)
12 kg Bột báng (10 kg/bao) Việt Nam 33,000
112 Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao)
Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao)
2 kg Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao) Việt Nam 28,000
113 Dầu hào Maggi 350gr (24 chai/thùng, 12chai /thùngk)
Dầu hào Maggi 350gr (24 chai/thùng, 12chai /thùngk)
24 Chai Dầu hào Maggi 350gr (24 chai/thùng, 12chai /thùngk) Việt Nam 32,000
114 Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng)
Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng)
450 Chai Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng) Việt Nam 60,000
115 Dầu Tường An Cooking 2L (6 chai/thùng)
Dầu Tường An Cooking 2L (6 chai/thùng)
250 Chai Dầu Tường An Cooking 2L (6 chai/thùng) Việt Nam 120,000
116 Đường trắng RS (50kg/bao)
Đường trắng RS (50kg/bao)
55 kg Đường trắng RS (50kg/bao) Việt Nam 27,000
117 Viên bún bò (144 viên/thùng)
Viên bún bò (144 viên/thùng)
20 Viên Viên bún bò (144 viên/thùng) Việt Nam 6,000
118 Viên hủ tiếu Nam Vang Ông Chà Và
Viên hủ tiếu Nam Vang Ông Chà Và
0 Viên Viên hủ tiếu Nam Vang Ông Chà Và Việt Nam 6,000
119 Viên phở bò (144 viên/thùng)
Viên phở bò (144 viên/thùng)
36 Viên Viên phở bò (144 viên/thùng) Việt Nam 6,000
120 Viên phở gà (12 viên/lốc, 144 viên/thùng)
Viên phở gà (12 viên/lốc, 144 viên/thùng)
36 Viên Viên phở gà (12 viên/lốc, 144 viên/thùng) Việt Nam 6,000
121 Hành tím
Hành tím
20 kg Hành tím Việt Nam 55,000
122 Hành tỏi
Hành tỏi
15 kg Hành tỏi Việt Nam 60,000
123 Nấm mèo
Nấm mèo
45 kg Nấm mèo Việt Nam 150,000
124 Nấm rơm khô
Nấm rơm khô
20 kg Nấm rơm khô Việt Nam 620,000
125 Nấm tuyết
Nấm tuyết
25 kg Nấm tuyết Việt Nam 310,000
126 Nén hột
Nén hột
2 kg Nén hột Việt Nam 160,000
127 Tỏi khô
Tỏi khô
3 kg Tỏi khô Việt Nam 55,000
128 Chanh xí muội 900g (12 hũ/thùng)
Chanh xí muội 900g (12 hũ/thùng)
30 Chanh xí muội 900g (12 hũ/thùng) Việt Nam 65,000
129 Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng)
Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng)
180 Gói Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng) Việt Nam 43,000
130 Hạt nêm Knorr 900g (8 gói/thùng)
Hạt nêm Knorr 900g (8 gói/thùng)
200 Gói Hạt nêm Knorr 900g (8 gói/thùng) Việt Nam 97,000
131 Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng)
Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng)
230 Gói Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng) Việt Nam 8,000
132 Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng)
Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng)
450 Chai Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng) Việt Nam 16,000
133 Xì dầu Maggi 700ml (12 chai/thùng)
Xì dầu Maggi 700ml (12 chai/thùng)
18 Chai Xì dầu Maggi 700ml (12 chai/thùng) Việt Nam 32,000
134 Tiêu hạt
Tiêu hạt
2 kg Tiêu hạt Việt Nam 220,000
135 Bơ Tường An 800gr (12 hộp/thùng)
Bơ Tường An 800gr (12 hộp/thùng)
10 Hộp Bơ Tường An 800gr (12 hộp/thùng) Việt Nam 60,000
136 Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng)
Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng)
90 Gói Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng) Việt Nam 38,000
137 Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng)
Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng)
180 Gói Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) Việt Nam 40,000
138 Nui sao không bao bì (kg)
Nui sao không bao bì (kg)
50 kg Nui sao không bao bì (kg) Việt Nam 32,000
139 Nui sò không bao bì (kg)
Nui sò không bao bì (kg)
50 kg Nui sò không bao bì (kg) Việt Nam 32,000
140 Rong biển khô
Rong biển khô
3 kg Rong biển khô Việt Nam 500,000
141 Hoa hồi
Hoa hồi
1 kg Hoa hồi Việt Nam 270,000
142 Hoa hồi, quế chi (kg)
Hoa hồi, quế chi (kg)
1 kg Hoa hồi, quế chi (kg) Việt Nam 220,000
143 Tóc tiên (8 kg/bành)
Tóc tiên (8 kg/bành)
2 kg Tóc tiên (8 kg/bành) Việt Nam 380,000
144 Bún tươi
Bún tươi
500 kg Bún tươi Việt Nam 12,000
145 Mì quảng tươi
Mì quảng tươi
200 kg Mì quảng tươi Việt Nam 13,000
146 Phở tươi
Phở tươi
200 kg Phở tươi Việt Nam 14,000
147 Bánh bèo lớn (kg)
Bánh bèo lớn (kg)
800 kg Bánh bèo lớn (kg) Việt Nam 32,000
148 Bánh bèo nhỏ (kg)
Bánh bèo nhỏ (kg)
200 kg Bánh bèo nhỏ (kg) Việt Nam 32,000
149 Bột gạo sợi y
Bột gạo sợi y
180 kg Bột gạo sợi y Việt Nam 27,000
150 Đậu khuôn lớn sống (lát)
Đậu khuôn lớn sống (lát)
300 Lát Đậu khuôn lớn sống (lát) Việt Nam 3,400
151 Bánh gato dài Quốc Doanh
Bánh gato dài Quốc Doanh
200 Cái Bánh gato dài Quốc Doanh Việt Nam 4,200
152 Bánh gói
Bánh gói
300 Cái Bánh gói Việt Nam 5,500
153 Bánh mì bơ mặn lớn Quốc Doanh
Bánh mì bơ mặn lớn Quốc Doanh
300 Cái Bánh mì bơ mặn lớn Quốc Doanh Việt Nam 3,700
154 Bánh mì bơ mặn nhỏ Quốc Doanh
Bánh mì bơ mặn nhỏ Quốc Doanh
200 Cái Bánh mì bơ mặn nhỏ Quốc Doanh Việt Nam 3,200
155 Bánh mì gối lạt Đồng Tiến
Bánh mì gối lạt Đồng Tiến
150 Khúc Bánh mì gối lạt Đồng Tiến Việt Nam 21,000
156 Bánh mì ổ lớn Quốc Doanh
Bánh mì ổ lớn Quốc Doanh
400 Bánh mì ổ lớn Quốc Doanh Việt Nam 4,200
157 Bánh Nabati 15gr (20 cái/hộp, 6 hộp/thùng)
Bánh Nabati 15gr (20 cái/hộp, 6 hộp/thùng)
50 Cái Bánh Nabati 15gr (20 cái/hộp, 6 hộp/thùng) Việt Nam 2,500
158 Bánh Solite Kinh Đô 360g (20 cái/hộp; 12 hộp/thùng)
Bánh Solite Kinh Đô 360g (20 cái/hộp; 12 hộp/thùng)
90 Cái Bánh Solite Kinh Đô 360g (20 cái/hộp; 12 hộp/thùng) Việt Nam 3,000
159 Thịt nạc
Thịt nạc
680 kg Thịt nạc Việt Nam 140,000
160 Thịt nạc thăn
Thịt nạc thăn
170 kg Thịt nạc thăn Việt Nam 155,000
161 Thịt nạc vai
Thịt nạc vai
750 kg Thịt nạc vai Việt Nam 135,000
162 Cốt lết
Cốt lết
500 kg Cốt lết Việt Nam 135,000
163 Sườn non
Sườn non
400 kg Sườn non Việt Nam 180,000
164 Xương cùi heo có nạc
Xương cùi heo có nạc
450 kg Xương cùi heo có nạc Việt Nam 85,000
165 Xương heo nạc y
Xương heo nạc y
200 kg Xương heo nạc y Việt Nam 110,000
166 Chả heo chiên
Chả heo chiên
50 kg Chả heo chiên Việt Nam 180,000
167 Chả heo đòn
Chả heo đòn
250 kg Chả heo đòn Việt Nam 180,000
168 Chả heo quết
Chả heo quết
150 kg Chả heo quết Việt Nam 180,000
169 Thịt bò bìa (rìa)
Thịt bò bìa (rìa)
550 kg Thịt bò bìa (rìa) Việt Nam 220,000
170 Thịt bò búp
Thịt bò búp
150 kg Thịt bò búp Việt Nam 210,000
171 Thịt bò đùi
Thịt bò đùi
150 kg Thịt bò đùi Việt Nam 260,000
172 Thịt bò nạm
Thịt bò nạm
150 kg Thịt bò nạm Việt Nam 205,000
173 Thịt bò phô
Thịt bò phô
350 kg Thịt bò phô Việt Nam 280,000
174 Huyết bò
Huyết bò
47 kg Huyết bò Việt Nam 60,000
175 Chả bò quết
Chả bò quết
250 kg Chả bò quết Việt Nam 190,000
176 Thịt gà (đùi, ức) (gà cn)
Thịt gà (đùi, ức) (gà cn)
0 kg Thịt gà (đùi, ức) (gà cn) Việt Nam 95,000
177 Thịt gà (đùi, ức) chặt
Thịt gà (đùi, ức) chặt
650 kg Thịt gà (đùi, ức) chặt Việt Nam 95,000
178 Thịt gà tam hoàng không (đầu, cánh)
Thịt gà tam hoàng không (đầu, cánh)
650 kg Thịt gà tam hoàng không (đầu, cánh) Việt Nam 125,000
179 Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, cổ, chân, phao câu)
Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, cổ, chân, phao câu)
550 kg Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, cổ, chân, phao câu) Việt Nam 130,000
180 Bồ câu làm sạch
Bồ câu làm sạch
1.200 Con Bồ câu làm sạch Việt Nam 80,000
181 Trứng cút sơ chế (quả)
Trứng cút sơ chế (quả)
2.700 Quả Trứng cút sơ chế (quả) Việt Nam 840
182 Trứng gà (kg)
Trứng gà (kg)
200 kg Trứng gà (kg) Việt Nam 65,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second