Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400451293 | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH |
3.463.200.000 VND | 12 month |
| 1 | Trứng gà (quả) |
Trứng gà (quả)
|
800 | Quả | Trứng gà (quả) | Việt Nam | 3,600 |
|
| 2 | Trứng vịt (quả) |
Trứng vịt (quả)
|
250 | Quả | Trứng vịt (quả) | Việt Nam | 5,000 |
|
| 3 | Cá bã tràu trụi |
Cá bã tràu trụi
|
250 | kg | Cá bã tràu trụi | Việt Nam | 210,000 |
|
| 4 | Cá bã trầu cờ |
Cá bã trầu cờ
|
250 | kg | Cá bã trầu cờ | Việt Nam | 155,000 |
|
| 5 | Cá cam có đầu cắt lát |
Cá cam có đầu cắt lát
|
300 | kg | Cá cam có đầu cắt lát | Việt Nam | 90,000 |
|
| 6 | Cá cam đông lạnh y con |
Cá cam đông lạnh y con
|
200 | kg | Cá cam đông lạnh y con | Việt Nam | 75,000 |
|
| 7 | Cá chim biển đen cắt lát |
Cá chim biển đen cắt lát
|
400 | kg | Cá chim biển đen cắt lát | Việt Nam | 210,000 |
|
| 8 | Cá chim biển trắng sơ chế |
Cá chim biển trắng sơ chế
|
350 | kg | Cá chim biển trắng sơ chế | Việt Nam | 240,000 |
|
| 9 | Cá chim nuôi sc cắt lát |
Cá chim nuôi sc cắt lát
|
250 | kg | Cá chim nuôi sc cắt lát | Việt Nam | 85,000 |
|
| 10 | Cá chim nuôi y con |
Cá chim nuôi y con
|
250 | kg | Cá chim nuôi y con | Việt Nam | 70,000 |
|
| 11 | Cá diêu hồng thành phẩm |
Cá diêu hồng thành phẩm
|
50 | kg | Cá diêu hồng thành phẩm | Việt Nam | 105,000 |
|
| 12 | Cá khế y con |
Cá khế y con
|
240 | kg | Cá khế y con | Việt Nam | 210,000 |
|
| 13 | Cá ngừ thu đl cắt lát |
Cá ngừ thu đl cắt lát
|
260 | kg | Cá ngừ thu đl cắt lát | Việt Nam | 105,000 |
|
| 14 | Cá ngừ thu đl không đầu cắt lát |
Cá ngừ thu đl không đầu cắt lát
|
260 | kg | Cá ngừ thu đl không đầu cắt lát | Việt Nam | 110,000 |
|
| 15 | Cá ngừ thu đl không đầu y |
Cá ngừ thu đl không đầu y
|
260 | kg | Cá ngừ thu đl không đầu y | Việt Nam | 100,000 |
|
| 16 | Cá thu đen không đầu cắt lát |
Cá thu đen không đầu cắt lát
|
350 | kg | Cá thu đen không đầu cắt lát | Việt Nam | 230,000 |
|
| 17 | Cá thu đen không đầu y |
Cá thu đen không đầu y
|
200 | kg | Cá thu đen không đầu y | Việt Nam | 220,000 |
|
| 18 | Cá thu đen y con |
Cá thu đen y con
|
150 | kg | Cá thu đen y con | Việt Nam | 190,000 |
|
| 19 | Cá thu trắng không đầu cắt lát |
Cá thu trắng không đầu cắt lát
|
270 | kg | Cá thu trắng không đầu cắt lát | Việt Nam | 270,000 |
|
| 20 | Cá thu trắng không đầu y |
Cá thu trắng không đầu y
|
250 | kg | Cá thu trắng không đầu y | Việt Nam | 260,000 |
|
| 21 | Cá hồi đông lạnh đặc biệt (500gr/ gói) |
Cá hồi đông lạnh đặc biệt (500gr/ gói)
|
700 | Gói | Cá hồi đông lạnh đặc biệt (500gr/ gói) | Việt Nam | 155,000 |
|
| 22 | Cua đồng |
Cua đồng
|
150 | kg | Cua đồng | Việt Nam | 140,000 |
|
| 23 | Chả cá chiên tấm (trường học) |
Chả cá chiên tấm (trường học)
|
200 | kg | Chả cá chiên tấm (trường học) | Việt Nam | 140,000 |
|
| 24 | Chả cá chiên viên |
Chả cá chiên viên
|
200 | kg | Chả cá chiên viên | Việt Nam | 140,000 |
|
| 25 | Chả cá chiên viên đặc biệt |
Chả cá chiên viên đặc biệt
|
250 | kg | Chả cá chiên viên đặc biệt | Việt Nam | 180,000 |
|
| 26 | Chả cá thu chiên viên |
Chả cá thu chiên viên
|
150 | kg | Chả cá thu chiên viên | Việt Nam | 220,000 |
|
| 27 | Ếch thành phẩm |
Ếch thành phẩm
|
150 | kg | Ếch thành phẩm | Việt Nam | 175,000 |
|
| 28 | Lươn sơ chế |
Lươn sơ chế
|
200 | kg | Lươn sơ chế | Việt Nam | 255,000 |
|
| 29 | Lươn thành phẩm |
Lươn thành phẩm
|
170 | kg | Lươn thành phẩm | Việt Nam | 260,000 |
|
| 30 | Mực ống vừa |
Mực ống vừa
|
250 | kg | Mực ống vừa | Việt Nam | 260,000 |
|
| 31 | Nghêu thịt |
Nghêu thịt
|
150 | kg | Nghêu thịt | Việt Nam | 225,000 |
|
| 32 | Nghêu trắng |
Nghêu trắng
|
150 | kg | Nghêu trắng | Việt Nam | 35,000 |
|
| 33 | Tôm loại 1 |
Tôm loại 1
|
1.200 | kg | Tôm loại 1 | Việt Nam | 230,000 |
|
| 34 | Tôm loại 2 |
Tôm loại 2
|
200 | kg | Tôm loại 2 | Việt Nam | 210,000 |
|
| 35 | Bắp Mỹ (quả) |
Bắp Mỹ (quả)
|
350 | Quả | Bắp Mỹ (quả) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 36 | Bắp mỹ trái (kg) |
Bắp mỹ trái (kg)
|
150 | kg | Bắp mỹ trái (kg) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 37 | Bí đao sơ chế |
Bí đao sơ chế
|
349 | kg | Bí đao sơ chế | Việt Nam | 23,000 |
|
| 38 | Bí đỏ |
Bí đỏ
|
400 | kg | Bí đỏ | Việt Nam | 18,000 |
|
| 39 | Bí đỏ sơ chế |
Bí đỏ sơ chế
|
250 | kg | Bí đỏ sơ chế | Việt Nam | 23,000 |
|
| 40 | Bí đỏ hồ lô |
Bí đỏ hồ lô
|
100 | kg | Bí đỏ hồ lô | Việt Nam | 30,000 |
|
| 41 | Bí ngòi xanh |
Bí ngòi xanh
|
350 | kg | Bí ngòi xanh | Việt Nam | 45,000 |
|
| 42 | Cà chua |
Cà chua
|
650 | kg | Cà chua | Việt Nam | 31,000 |
|
| 43 | Cà rốt Đà Lạt |
Cà rốt Đà Lạt
|
300 | kg | Cà rốt Đà Lạt | Việt Nam | 29,000 |
|
| 44 | Cà rốt Đà lạt sơ chế |
Cà rốt Đà lạt sơ chế
|
650 | kg | Cà rốt Đà lạt sơ chế | Việt Nam | 33,000 |
|
| 45 | Cải bó xôi |
Cải bó xôi
|
350 | kg | Cải bó xôi | Việt Nam | 62,000 |
|
| 46 | Cải thảo |
Cải thảo
|
250 | kg | Cải thảo | Việt Nam | 25,000 |
|
| 47 | Củ cải đỏ |
Củ cải đỏ
|
150 | kg | Củ cải đỏ | Việt Nam | 75,000 |
|
| 48 | Củ cải trắng |
Củ cải trắng
|
140 | kg | Củ cải trắng | Việt Nam | 20,000 |
|
| 49 | Củ dền đỏ |
Củ dền đỏ
|
50 | kg | Củ dền đỏ | Việt Nam | 35,000 |
|
| 50 | Chanh dây |
Chanh dây
|
350 | kg | Chanh dây | Việt Nam | 33,000 |
|
| 51 | Chanh Sài gòn |
Chanh Sài gòn
|
250 | kg | Chanh Sài gòn | Việt Nam | 52,000 |
|
| 52 | Đậu cove sc cắt khúc |
Đậu cove sc cắt khúc
|
149 | kg | Đậu cove sc cắt khúc | Việt Nam | 40,000 |
|
| 53 | Đu đủ hườm |
Đu đủ hườm
|
70 | kg | Đu đủ hườm | Việt Nam | 24,000 |
|
| 54 | Đu đủ hườm sơ chế |
Đu đủ hườm sơ chế
|
70 | kg | Đu đủ hườm sơ chế | Việt Nam | 29,000 |
|
| 55 | Đu đủ xanh sơ chế |
Đu đủ xanh sơ chế
|
85 | kg | Đu đủ xanh sơ chế | Việt Nam | 24,000 |
|
| 56 | Giá cát (đất) |
Giá cát (đất)
|
95 | kg | Giá cát (đất) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 57 | Giá dài |
Giá dài
|
25 | kg | Giá dài | Việt Nam | 18,000 |
|
| 58 | Hành lá |
Hành lá
|
110 | kg | Hành lá | Việt Nam | 42,000 |
|
| 59 | Hành ngò |
Hành ngò
|
80 | kg | Hành ngò | Việt Nam | 42,000 |
|
| 60 | Hạt sen tươi |
Hạt sen tươi
|
200 | kg | Hạt sen tươi | Việt Nam | 300,000 |
|
| 61 | Khoai lang Đà Lạt sơ chế |
Khoai lang Đà Lạt sơ chế
|
150 | kg | Khoai lang Đà Lạt sơ chế | Việt Nam | 40,000 |
|
| 62 | Khoai lang quê sơ chế |
Khoai lang quê sơ chế
|
80 | kg | Khoai lang quê sơ chế | Việt Nam | 28,000 |
|
| 63 | Khoai lang tím |
Khoai lang tím
|
85 | kg | Khoai lang tím | Việt Nam | 32,000 |
|
| 64 | Khoai môn tàu sơ chế |
Khoai môn tàu sơ chế
|
110 | kg | Khoai môn tàu sơ chế | Việt Nam | 51,000 |
|
| 65 | Khoai tây Đà Lạt sơ chế |
Khoai tây Đà Lạt sơ chế
|
110 | kg | Khoai tây Đà Lạt sơ chế | Việt Nam | 43,000 |
|
| 66 | Lá hẹ |
Lá hẹ
|
30 | kg | Lá hẹ | Việt Nam | 52,000 |
|
| 67 | Lá lốt |
Lá lốt
|
25 | kg | Lá lốt | Việt Nam | 35,000 |
|
| 68 | Me chua |
Me chua
|
3 | kg | Me chua | Việt Nam | 45,000 |
|
| 69 | Mướp sơ chế |
Mướp sơ chế
|
90 | kg | Mướp sơ chế | Việt Nam | 31,000 |
|
| 70 | Nghệ tươi |
Nghệ tươi
|
2 | kg | Nghệ tươi | Việt Nam | 42,000 |
|
| 71 | Nghệ tươi xay |
Nghệ tươi xay
|
2 | kg | Nghệ tươi xay | Việt Nam | 52,000 |
|
| 72 | Ngò gai |
Ngò gai
|
6 | kg | Ngò gai | Việt Nam | 54,000 |
|
| 73 | Quả bầu sơ chế |
Quả bầu sơ chế
|
120 | kg | Quả bầu sơ chế | Việt Nam | 28,000 |
|
| 74 | Rau cải ngọt sơ chế |
Rau cải ngọt sơ chế
|
120 | kg | Rau cải ngọt sơ chế | Việt Nam | 33,000 |
|
| 75 | Rau dền sơ chế |
Rau dền sơ chế
|
120 | kg | Rau dền sơ chế | Việt Nam | 35,000 |
|
| 76 | Rau dền xanh sơ chế |
Rau dền xanh sơ chế
|
120 | kg | Rau dền xanh sơ chế | Việt Nam | 35,000 |
|
| 77 | Rau mồng tơi |
Rau mồng tơi
|
120 | kg | Rau mồng tơi | Việt Nam | 26,000 |
|
| 78 | Rau ngót sơ chế |
Rau ngót sơ chế
|
90 | kg | Rau ngót sơ chế | Việt Nam | 42,000 |
|
| 79 | Rau tần ô |
Rau tần ô
|
120 | kg | Rau tần ô | Việt Nam | 40,000 |
|
| 80 | Rau thập cẩm sơ chế |
Rau thập cẩm sơ chế
|
80 | kg | Rau thập cẩm sơ chế | Việt Nam | 40,000 |
|
| 81 | Sả |
Sả
|
10 | kg | Sả | Việt Nam | 22,000 |
|
| 82 | Sả băm (kg) |
Sả băm (kg)
|
10 | kg | Sả băm (kg) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 83 | Su búp sơ chế |
Su búp sơ chế
|
20 | kg | Su búp sơ chế | Việt Nam | 30,000 |
|
| 84 | Su hào sơ chế |
Su hào sơ chế
|
20 | kg | Su hào sơ chế | Việt Nam | 33,000 |
|
| 85 | Su lơ trắng sơ chế không cùi |
Su lơ trắng sơ chế không cùi
|
80 | kg | Su lơ trắng sơ chế không cùi | Việt Nam | 58,000 |
|
| 86 | Su trái |
Su trái
|
50 | kg | Su trái | Việt Nam | 19,000 |
|
| 87 | Thơm (quả) |
Thơm (quả)
|
120 | Quả | Thơm (quả) | Việt Nam | 31,000 |
|
| 88 | Nước dừa trong |
Nước dừa trong
|
20 | Lít | Nước dừa trong | Việt Nam | 13,000 |
|
| 89 | Đậu cút tươi |
Đậu cút tươi
|
40 | kg | Đậu cút tươi | Việt Nam | 140,000 |
|
| 90 | Đậu đỏ tươi |
Đậu đỏ tươi
|
65 | kg | Đậu đỏ tươi | Việt Nam | 140,000 |
|
| 91 | Đậu ngự tươi |
Đậu ngự tươi
|
40 | kg | Đậu ngự tươi | Việt Nam | 135,000 |
|
| 92 | Đậu phụng tươi sống |
Đậu phụng tươi sống
|
5 | kg | Đậu phụng tươi sống | Việt Nam | 55,000 |
|
| 93 | Tàu hủ Ichiban 220gr/cây |
Tàu hủ Ichiban 220gr/cây
|
120 | Cây | Tàu hủ Ichiban 220gr/cây | Việt Nam | 14,000 |
|
| 94 | Chuối lớn |
Chuối lớn
|
6.000 | Quả | Chuối lớn | Việt Nam | 2,600 |
|
| 95 | Chuối tiêu |
Chuối tiêu
|
1.000 | Quả | Chuối tiêu | Việt Nam | 2,800 |
|
| 96 | Cam sành lớn |
Cam sành lớn
|
150 | kg | Cam sành lớn | Việt Nam | 38,000 |
|
| 97 | Dưa hấu quê |
Dưa hấu quê
|
40 | kg | Dưa hấu quê | Việt Nam | 16,000 |
|
| 98 | Dưa hấu Sài Gòn |
Dưa hấu Sài Gòn
|
60 | kg | Dưa hấu Sài Gòn | Việt Nam | 26,000 |
|
| 99 | Đu đủ chín |
Đu đủ chín
|
150 | kg | Đu đủ chín | Việt Nam | 35,000 |
|
| 100 | Thanh long lớn |
Thanh long lớn
|
150 | kg | Thanh long lớn | Việt Nam | 38,000 |
|
| 101 | Gạo dẻo |
Gạo dẻo
|
2.700 | kg | Gạo dẻo | Việt Nam | 20,000 |
|
| 102 | Gạo tấm (đặc biệt) (Gạo tấm thơm lài) |
Gạo tấm (đặc biệt) (Gạo tấm thơm lài)
|
10 | kg | Gạo tấm (đặc biệt) (Gạo tấm thơm lài) | Việt Nam | 19,500 |
|
| 103 | Mè sống (mè trắng) (10kg/bao) |
Mè sống (mè trắng) (10kg/bao)
|
3 | kg | Mè sống (mè trắng) (10kg/bao) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 104 | Nếp thơm (nếp hương) |
Nếp thơm (nếp hương)
|
450 | kg | Nếp thơm (nếp hương) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 105 | Đậu cút khô |
Đậu cút khô
|
50 | kg | Đậu cút khô | Việt Nam | 90,000 |
|
| 106 | Đậu đen |
Đậu đen
|
50 | kg | Đậu đen | Việt Nam | 48,000 |
|
| 107 | Đậu đỏ khô |
Đậu đỏ khô
|
50 | kg | Đậu đỏ khô | Việt Nam | 55,000 |
|
| 108 | Đậu ngự khô |
Đậu ngự khô
|
50 | kg | Đậu ngự khô | Việt Nam | 68,000 |
|
| 109 | Đậu phụng sống |
Đậu phụng sống
|
10 | kg | Đậu phụng sống | Việt Nam | 58,000 |
|
| 110 | Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK) |
Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK)
|
320 | kg | Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK) | Việt Nam | 52,000 |
|
| 111 | Bột báng (10 kg/bao) |
Bột báng (10 kg/bao)
|
12 | kg | Bột báng (10 kg/bao) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 112 | Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao) |
Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao)
|
2 | kg | Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao) | Việt Nam | 28,000 |
|
| 113 | Dầu hào Maggi 350gr (24 chai/thùng, 12chai /thùngk) |
Dầu hào Maggi 350gr (24 chai/thùng, 12chai /thùngk)
|
24 | Chai | Dầu hào Maggi 350gr (24 chai/thùng, 12chai /thùngk) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 114 | Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng)
|
450 | Chai | Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 60,000 |
|
| 115 | Dầu Tường An Cooking 2L (6 chai/thùng) |
Dầu Tường An Cooking 2L (6 chai/thùng)
|
250 | Chai | Dầu Tường An Cooking 2L (6 chai/thùng) | Việt Nam | 120,000 |
|
| 116 | Đường trắng RS (50kg/bao) |
Đường trắng RS (50kg/bao)
|
55 | kg | Đường trắng RS (50kg/bao) | Việt Nam | 27,000 |
|
| 117 | Viên bún bò (144 viên/thùng) |
Viên bún bò (144 viên/thùng)
|
20 | Viên | Viên bún bò (144 viên/thùng) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 118 | Viên hủ tiếu Nam Vang Ông Chà Và |
Viên hủ tiếu Nam Vang Ông Chà Và
|
0 | Viên | Viên hủ tiếu Nam Vang Ông Chà Và | Việt Nam | 6,000 |
|
| 119 | Viên phở bò (144 viên/thùng) |
Viên phở bò (144 viên/thùng)
|
36 | Viên | Viên phở bò (144 viên/thùng) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 120 | Viên phở gà (12 viên/lốc, 144 viên/thùng) |
Viên phở gà (12 viên/lốc, 144 viên/thùng)
|
36 | Viên | Viên phở gà (12 viên/lốc, 144 viên/thùng) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 121 | Hành tím |
Hành tím
|
20 | kg | Hành tím | Việt Nam | 55,000 |
|
| 122 | Hành tỏi |
Hành tỏi
|
15 | kg | Hành tỏi | Việt Nam | 60,000 |
|
| 123 | Nấm mèo |
Nấm mèo
|
45 | kg | Nấm mèo | Việt Nam | 150,000 |
|
| 124 | Nấm rơm khô |
Nấm rơm khô
|
20 | kg | Nấm rơm khô | Việt Nam | 620,000 |
|
| 125 | Nấm tuyết |
Nấm tuyết
|
25 | kg | Nấm tuyết | Việt Nam | 310,000 |
|
| 126 | Nén hột |
Nén hột
|
2 | kg | Nén hột | Việt Nam | 160,000 |
|
| 127 | Tỏi khô |
Tỏi khô
|
3 | kg | Tỏi khô | Việt Nam | 55,000 |
|
| 128 | Chanh xí muội 900g (12 hũ/thùng) |
Chanh xí muội 900g (12 hũ/thùng)
|
30 | Hũ | Chanh xí muội 900g (12 hũ/thùng) | Việt Nam | 65,000 |
|
| 129 | Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng) |
Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng)
|
180 | Gói | Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng) | Việt Nam | 43,000 |
|
| 130 | Hạt nêm Knorr 900g (8 gói/thùng) |
Hạt nêm Knorr 900g (8 gói/thùng)
|
200 | Gói | Hạt nêm Knorr 900g (8 gói/thùng) | Việt Nam | 97,000 |
|
| 131 | Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng) |
Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng)
|
230 | Gói | Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng) | Việt Nam | 8,000 |
|
| 132 | Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng) |
Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng)
|
450 | Chai | Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng) | Việt Nam | 16,000 |
|
| 133 | Xì dầu Maggi 700ml (12 chai/thùng) |
Xì dầu Maggi 700ml (12 chai/thùng)
|
18 | Chai | Xì dầu Maggi 700ml (12 chai/thùng) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 134 | Tiêu hạt |
Tiêu hạt
|
2 | kg | Tiêu hạt | Việt Nam | 220,000 |
|
| 135 | Bơ Tường An 800gr (12 hộp/thùng) |
Bơ Tường An 800gr (12 hộp/thùng)
|
10 | Hộp | Bơ Tường An 800gr (12 hộp/thùng) | Việt Nam | 60,000 |
|
| 136 | Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng) |
Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng)
|
90 | Gói | Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 137 | Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) |
Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng)
|
180 | Gói | Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 138 | Nui sao không bao bì (kg) |
Nui sao không bao bì (kg)
|
50 | kg | Nui sao không bao bì (kg) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 139 | Nui sò không bao bì (kg) |
Nui sò không bao bì (kg)
|
50 | kg | Nui sò không bao bì (kg) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 140 | Rong biển khô |
Rong biển khô
|
3 | kg | Rong biển khô | Việt Nam | 500,000 |
|
| 141 | Hoa hồi |
Hoa hồi
|
1 | kg | Hoa hồi | Việt Nam | 270,000 |
|
| 142 | Hoa hồi, quế chi (kg) |
Hoa hồi, quế chi (kg)
|
1 | kg | Hoa hồi, quế chi (kg) | Việt Nam | 220,000 |
|
| 143 | Tóc tiên (8 kg/bành) |
Tóc tiên (8 kg/bành)
|
2 | kg | Tóc tiên (8 kg/bành) | Việt Nam | 380,000 |
|
| 144 | Bún tươi |
Bún tươi
|
500 | kg | Bún tươi | Việt Nam | 12,000 |
|
| 145 | Mì quảng tươi |
Mì quảng tươi
|
200 | kg | Mì quảng tươi | Việt Nam | 13,000 |
|
| 146 | Phở tươi |
Phở tươi
|
200 | kg | Phở tươi | Việt Nam | 14,000 |
|
| 147 | Bánh bèo lớn (kg) |
Bánh bèo lớn (kg)
|
800 | kg | Bánh bèo lớn (kg) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 148 | Bánh bèo nhỏ (kg) |
Bánh bèo nhỏ (kg)
|
200 | kg | Bánh bèo nhỏ (kg) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 149 | Bột gạo sợi y |
Bột gạo sợi y
|
180 | kg | Bột gạo sợi y | Việt Nam | 27,000 |
|
| 150 | Đậu khuôn lớn sống (lát) |
Đậu khuôn lớn sống (lát)
|
300 | Lát | Đậu khuôn lớn sống (lát) | Việt Nam | 3,400 |
|
| 151 | Bánh gato dài Quốc Doanh |
Bánh gato dài Quốc Doanh
|
200 | Cái | Bánh gato dài Quốc Doanh | Việt Nam | 4,200 |
|
| 152 | Bánh gói |
Bánh gói
|
300 | Cái | Bánh gói | Việt Nam | 5,500 |
|
| 153 | Bánh mì bơ mặn lớn Quốc Doanh |
Bánh mì bơ mặn lớn Quốc Doanh
|
300 | Cái | Bánh mì bơ mặn lớn Quốc Doanh | Việt Nam | 3,700 |
|
| 154 | Bánh mì bơ mặn nhỏ Quốc Doanh |
Bánh mì bơ mặn nhỏ Quốc Doanh
|
200 | Cái | Bánh mì bơ mặn nhỏ Quốc Doanh | Việt Nam | 3,200 |
|
| 155 | Bánh mì gối lạt Đồng Tiến |
Bánh mì gối lạt Đồng Tiến
|
150 | Khúc | Bánh mì gối lạt Đồng Tiến | Việt Nam | 21,000 |
|
| 156 | Bánh mì ổ lớn Quốc Doanh |
Bánh mì ổ lớn Quốc Doanh
|
400 | Ổ | Bánh mì ổ lớn Quốc Doanh | Việt Nam | 4,200 |
|
| 157 | Bánh Nabati 15gr (20 cái/hộp, 6 hộp/thùng) |
Bánh Nabati 15gr (20 cái/hộp, 6 hộp/thùng)
|
50 | Cái | Bánh Nabati 15gr (20 cái/hộp, 6 hộp/thùng) | Việt Nam | 2,500 |
|
| 158 | Bánh Solite Kinh Đô 360g (20 cái/hộp; 12 hộp/thùng) |
Bánh Solite Kinh Đô 360g (20 cái/hộp; 12 hộp/thùng)
|
90 | Cái | Bánh Solite Kinh Đô 360g (20 cái/hộp; 12 hộp/thùng) | Việt Nam | 3,000 |
|
| 159 | Thịt nạc |
Thịt nạc
|
680 | kg | Thịt nạc | Việt Nam | 140,000 |
|
| 160 | Thịt nạc thăn |
Thịt nạc thăn
|
170 | kg | Thịt nạc thăn | Việt Nam | 155,000 |
|
| 161 | Thịt nạc vai |
Thịt nạc vai
|
750 | kg | Thịt nạc vai | Việt Nam | 135,000 |
|
| 162 | Cốt lết |
Cốt lết
|
500 | kg | Cốt lết | Việt Nam | 135,000 |
|
| 163 | Sườn non |
Sườn non
|
400 | kg | Sườn non | Việt Nam | 180,000 |
|
| 164 | Xương cùi heo có nạc |
Xương cùi heo có nạc
|
450 | kg | Xương cùi heo có nạc | Việt Nam | 85,000 |
|
| 165 | Xương heo nạc y |
Xương heo nạc y
|
200 | kg | Xương heo nạc y | Việt Nam | 110,000 |
|
| 166 | Chả heo chiên |
Chả heo chiên
|
50 | kg | Chả heo chiên | Việt Nam | 180,000 |
|
| 167 | Chả heo đòn |
Chả heo đòn
|
250 | kg | Chả heo đòn | Việt Nam | 180,000 |
|
| 168 | Chả heo quết |
Chả heo quết
|
150 | kg | Chả heo quết | Việt Nam | 180,000 |
|
| 169 | Thịt bò bìa (rìa) |
Thịt bò bìa (rìa)
|
550 | kg | Thịt bò bìa (rìa) | Việt Nam | 220,000 |
|
| 170 | Thịt bò búp |
Thịt bò búp
|
150 | kg | Thịt bò búp | Việt Nam | 210,000 |
|
| 171 | Thịt bò đùi |
Thịt bò đùi
|
150 | kg | Thịt bò đùi | Việt Nam | 260,000 |
|
| 172 | Thịt bò nạm |
Thịt bò nạm
|
150 | kg | Thịt bò nạm | Việt Nam | 205,000 |
|
| 173 | Thịt bò phô |
Thịt bò phô
|
350 | kg | Thịt bò phô | Việt Nam | 280,000 |
|
| 174 | Huyết bò |
Huyết bò
|
47 | kg | Huyết bò | Việt Nam | 60,000 |
|
| 175 | Chả bò quết |
Chả bò quết
|
250 | kg | Chả bò quết | Việt Nam | 190,000 |
|
| 176 | Thịt gà (đùi, ức) (gà cn) |
Thịt gà (đùi, ức) (gà cn)
|
0 | kg | Thịt gà (đùi, ức) (gà cn) | Việt Nam | 95,000 |
|
| 177 | Thịt gà (đùi, ức) chặt |
Thịt gà (đùi, ức) chặt
|
650 | kg | Thịt gà (đùi, ức) chặt | Việt Nam | 95,000 |
|
| 178 | Thịt gà tam hoàng không (đầu, cánh) |
Thịt gà tam hoàng không (đầu, cánh)
|
650 | kg | Thịt gà tam hoàng không (đầu, cánh) | Việt Nam | 125,000 |
|
| 179 | Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, cổ, chân, phao câu) |
Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, cổ, chân, phao câu)
|
550 | kg | Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, cổ, chân, phao câu) | Việt Nam | 130,000 |
|
| 180 | Bồ câu làm sạch |
Bồ câu làm sạch
|
1.200 | Con | Bồ câu làm sạch | Việt Nam | 80,000 |
|
| 181 | Trứng cút sơ chế (quả) |
Trứng cút sơ chế (quả)
|
2.700 | Quả | Trứng cút sơ chế (quả) | Việt Nam | 840 |
|
| 182 | Trứng gà (kg) |
Trứng gà (kg)
|
200 | kg | Trứng gà (kg) | Việt Nam | 65,000 |
|