Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400451293 | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH |
3.578.640.000 VND | 12 month |
| 1 | Thịt vịt làm sạch không lòng |
Thịt vịt làm sạch không lòng
|
0 | kg | Thịt vịt làm sạch không lòng | Việt Nam | 110,000 |
|
| 2 | Khoai môn sáp vàng |
Khoai môn sáp vàng
|
110.4 | kg | Khoai môn sáp vàng | Việt Nam | 45,000 |
|
| 3 | Bột chiên giòn Đại Hàn 500gr (20 gói/thùng(500gr/gói) |
Bột chiên giòn Đại Hàn 500gr (20 gói/thùng(500gr/gói)
|
0 | Gói | Bột chiên giòn Đại Hàn 500gr (20 gói/thùng(500gr/gói) | Việt Nam | 25,000 |
|
| 4 | Ruốc lớn Y Phụng 400gr (3 hủ/lốc) |
Ruốc lớn Y Phụng 400gr (3 hủ/lốc)
|
0 | Hũ | Ruốc lớn Y Phụng 400gr (3 hủ/lốc) | Việt Nam | 28,000 |
|
| 5 | Xương gà |
Xương gà
|
0 | kg | Xương gà | Việt Nam | 28,000 |
|
| 6 | Khoai môn sáp vàng sơ chế |
Khoai môn sáp vàng sơ chế
|
0 | kg | Khoai môn sáp vàng sơ chế | Việt Nam | 50,000 |
|
| 7 | Bột chiên giòn gà Aji-Quick 42gr (12 gói/ xách) |
Bột chiên giòn gà Aji-Quick 42gr (12 gói/ xách)
|
0 | Gói | Bột chiên giòn gà Aji-Quick 42gr (12 gói/ xách) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 8 | Ruốc nhỏ Y Phụng 70g (10 hủ/lốc) |
Ruốc nhỏ Y Phụng 70g (10 hủ/lốc)
|
0 | Hũ | Ruốc nhỏ Y Phụng 70g (10 hủ/lốc) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 9 | Bồ câu làm sạch |
Bồ câu làm sạch
|
0 | Con | Bồ câu làm sạch | Việt Nam | 80,000 |
|
| 10 | Khoai môn tàu |
Khoai môn tàu
|
0 | kg | Khoai môn tàu | Việt Nam | 46,000 |
|
| 11 | Bột chiên giòn hải sản Aji-Quick 150g (60 gói/thùng) |
Bột chiên giòn hải sản Aji-Quick 150g (60 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bột chiên giòn hải sản Aji-Quick 150g (60 gói/thùng) | Việt Nam | 12,000 |
|
| 12 | Muối đầu bếp 200gr (50 gói/thùng) |
Muối đầu bếp 200gr (50 gói/thùng)
|
0 | Gói | Muối đầu bếp 200gr (50 gói/thùng) | Việt Nam | 2,800 |
|
| 13 | Gà ác 0.2kg/ con |
Gà ác 0.2kg/ con
|
0 | Con | Gà ác 0.2kg/ con | Việt Nam | 60,000 |
|
| 14 | Khoai môn tàu sơ chế |
Khoai môn tàu sơ chế
|
0 | kg | Khoai môn tàu sơ chế | Việt Nam | 51,000 |
|
| 15 | Bột chiên giòn Meizan 1kg (10 gói/thùng) |
Bột chiên giòn Meizan 1kg (10 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bột chiên giòn Meizan 1kg (10 gói/thùng) | Việt Nam | 45,000 |
|
| 16 | Muối hầm 400gr |
Muối hầm 400gr
|
0 | Gói | Muối hầm 400gr | Việt Nam | 3,700 |
|
| 17 | Trứng cút sống (kg) |
Trứng cút sống (kg)
|
0 | kg | Trứng cút sống (kg) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 18 | Khoai mỡ tím |
Khoai mỡ tím
|
0 | kg | Khoai mỡ tím | Việt Nam | 38,000 |
|
| 19 | Bột chiên xù vàng Panko 1kg/gói (8 gói/thùng) |
Bột chiên xù vàng Panko 1kg/gói (8 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bột chiên xù vàng Panko 1kg/gói (8 gói/thùng) | Việt Nam | 62,000 |
|
| 20 | Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao) |
Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao)
|
1.200 | Gói | Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao) | Việt Nam | 3,700 |
|
| 21 | Trứng cút sống (quả) |
Trứng cút sống (quả)
|
0 | Quả | Trứng cút sống (quả) | Việt Nam | 800 |
|
| 22 | Khoai mỡ tím sơ chế |
Khoai mỡ tím sơ chế
|
0 | kg | Khoai mỡ tím sơ chế | Việt Nam | 43,000 |
|
| 23 | Bột gạo có bao bì 400gr (20 gói/thùng) |
Bột gạo có bao bì 400gr (20 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bột gạo có bao bì 400gr (20 gói/thùng) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 24 | Muối sống (hạt) (50kg/bao) |
Muối sống (hạt) (50kg/bao)
|
124.32 | kg | Muối sống (hạt) (50kg/bao) | Việt Nam | 5,500 |
|
| 25 | Trứng cút sơ chế (kg) |
Trứng cút sơ chế (kg)
|
542.4 | kg | Trứng cút sơ chế (kg) | Việt Nam | 90,000 |
|
| 26 | Khoai mỡ trắng |
Khoai mỡ trắng
|
0 | kg | Khoai mỡ trắng | Việt Nam | 38,000 |
|
| 27 | Bột mì Meizan 1kg (10 gói/thùng) |
Bột mì Meizan 1kg (10 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bột mì Meizan 1kg (10 gói/thùng) | Việt Nam | 31,000 |
|
| 28 | Muối Tây Ninh 100g |
Muối Tây Ninh 100g
|
0 | Hủ | Muối Tây Ninh 100g | Việt Nam | 15,000 |
|
| 29 | Trứng cút sơ chế (quả) |
Trứng cút sơ chế (quả)
|
0 | Quả | Trứng cút sơ chế (quả) | Việt Nam | 840 |
|
| 30 | Khoai mỡ trắng sơ chế |
Khoai mỡ trắng sơ chế
|
0 | kg | Khoai mỡ trắng sơ chế | Việt Nam | 43,000 |
|
| 31 | Bột mì Meizan 500gr (20 gói/thùng) |
Bột mì Meizan 500gr (20 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bột mì Meizan 500gr (20 gói/thùng) | Việt Nam | 17,000 |
|
| 32 | Rong biển cuộn cơm 10 lá |
Rong biển cuộn cơm 10 lá
|
0 | Gói | Rong biển cuộn cơm 10 lá | Việt Nam | 65,000 |
|
| 33 | Trứng gà (kg) |
Trứng gà (kg)
|
0 | kg | Trứng gà (kg) | Việt Nam | 65,000 |
|
| 34 | Khoai sọ |
Khoai sọ
|
0 | kg | Khoai sọ | Việt Nam | 43,000 |
|
| 35 | Bột mì sợi khô (0,5kg/gói) |
Bột mì sợi khô (0,5kg/gói)
|
0 | kg | Bột mì sợi khô (0,5kg/gói) | Việt Nam | 36,000 |
|
| 36 | Rong biển cuộn cơm 100 lá |
Rong biển cuộn cơm 100 lá
|
0 | Gói | Rong biển cuộn cơm 100 lá | Việt Nam | 375,000 |
|
| 37 | Trứng gà (quả) |
Trứng gà (quả)
|
27.888 | Quả | Trứng gà (quả) | Việt Nam | 3,600 |
|
| 38 | Khoai sọ sơ chế |
Khoai sọ sơ chế
|
0 | kg | Khoai sọ sơ chế | Việt Nam | 50,000 |
|
| 39 | Bột mì Thuyền Buồm (25kg/bao) |
Bột mì Thuyền Buồm (25kg/bao)
|
0 | kg | Bột mì Thuyền Buồm (25kg/bao) | Việt Nam | 25,000 |
|
| 40 | Rong biển giòn trộn gia vị 40gr (30 gói/thùng) |
Rong biển giòn trộn gia vị 40gr (30 gói/thùng)
|
0 | Gói | Rong biển giòn trộn gia vị 40gr (30 gói/thùng) | Việt Nam | 55,000 |
|
| 41 | Trứng gà non |
Trứng gà non
|
0 | kg | Trứng gà non | Việt Nam | 130,000 |
|
| 42 | Khoai tây Đà lạt |
Khoai tây Đà lạt
|
151.2 | kg | Khoai tây Đà lạt | Việt Nam | 38,000 |
|
| 43 | Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao) |
Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao)
|
0 | kg | Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao) | Việt Nam | 28,000 |
|
| 44 | Rong biển khô |
Rong biển khô
|
0 | kg | Rong biển khô | Việt Nam | 500,000 |
|
| 45 | Trứng gà sơ chế |
Trứng gà sơ chế
|
0 | Quả | Trứng gà sơ chế | Việt Nam | 4,500 |
|
| 46 | Khoai tây Đà Lạt hạt lựu |
Khoai tây Đà Lạt hạt lựu
|
0 | kg | Khoai tây Đà Lạt hạt lựu | Việt Nam | 48,000 |
|
| 47 | Bột năng Asea 400gr ( 5 gói/xách; 20 gói/thùng) |
Bột năng Asea 400gr ( 5 gói/xách; 20 gói/thùng)
|
432 | Gói | Bột năng Asea 400gr ( 5 gói/xách; 20 gói/thùng) | Việt Nam | 19,000 |
|
| 48 | Rong biển khô Hàn Quốc 50gr |
Rong biển khô Hàn Quốc 50gr
|
0 | Gói | Rong biển khô Hàn Quốc 50gr | Việt Nam | 55,000 |
|
| 49 | Trứng gà ta |
Trứng gà ta
|
0 | Quả | Trứng gà ta | Việt Nam | 4,800 |
|
| 50 | Khoai tây Đà Lạt sơ chế |
Khoai tây Đà Lạt sơ chế
|
0 | kg | Khoai tây Đà Lạt sơ chế | Việt Nam | 43,000 |
|
| 51 | Bột năng Meizan 400g |
Bột năng Meizan 400g
|
0 | Gói | Bột năng Meizan 400g | Việt Nam | 16,000 |
|
| 52 | Táo tàu đen |
Táo tàu đen
|
0 | kg | Táo tàu đen | Việt Nam | 140,000 |
|
| 53 | Trứng Gà Ta Quả Lớn |
Trứng Gà Ta Quả Lớn
|
0 | Quả | Trứng Gà Ta Quả Lớn | Việt Nam | 5,000 |
|
| 54 | Khoai tây Đà Lạt xắt xào |
Khoai tây Đà Lạt xắt xào
|
0 | kg | Khoai tây Đà Lạt xắt xào | Việt Nam | 53,000 |
|
| 55 | Bột năng Vĩnh Thuận 400gr (5 gói/xách, 20 gói/bao) |
Bột năng Vĩnh Thuận 400gr (5 gói/xách, 20 gói/bao)
|
0 | Gói | Bột năng Vĩnh Thuận 400gr (5 gói/xách, 20 gói/bao) | Việt Nam | 19,000 |
|
| 56 | Táo tàu đỏ |
Táo tàu đỏ
|
0 | kg | Táo tàu đỏ | Việt Nam | 130,000 |
|
| 57 | Trứng vịt (quả) |
Trứng vịt (quả)
|
0 | Quả | Trứng vịt (quả) | Việt Nam | 5,000 |
|
| 58 | Khoai tây Hà Nội |
Khoai tây Hà Nội
|
0 | kg | Khoai tây Hà Nội | Việt Nam | 28,000 |
|
| 59 | Bột nếp Vĩnh Thuận (0.4 kg/gói) |
Bột nếp Vĩnh Thuận (0.4 kg/gói)
|
0 | Gói | Bột nếp Vĩnh Thuận (0.4 kg/gói) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 60 | Đẳng sâm |
Đẳng sâm
|
0 | kg | Đẳng sâm | Việt Nam | 530,000 |
|
| 61 | Trứng vịt sơ chế |
Trứng vịt sơ chế
|
0 | Quả | Trứng vịt sơ chế | Việt Nam | 5,500 |
|
| 62 | Khoai tây Hà Nội cắt lagu |
Khoai tây Hà Nội cắt lagu
|
0 | kg | Khoai tây Hà Nội cắt lagu | Việt Nam | 37,000 |
|
| 63 | Bột Pudding Dưa Lưới |
Bột Pudding Dưa Lưới
|
0 | Gói | Bột Pudding Dưa Lưới | Việt Nam | 230,000 |
|
| 64 | Hoa hồi |
Hoa hồi
|
0 | kg | Hoa hồi | Việt Nam | 270,000 |
|
| 65 | Cá bã tràu trụi |
Cá bã tràu trụi
|
0 | kg | Cá bã tràu trụi | Việt Nam | 210,000 |
|
| 66 | Khoai tây Hà Nội sơ chế |
Khoai tây Hà Nội sơ chế
|
0 | kg | Khoai tây Hà Nội sơ chế | Việt Nam | 32,000 |
|
| 67 | Bột Pudding khoai môn |
Bột Pudding khoai môn
|
0 | Gói | Bột Pudding khoai môn | Việt Nam | 235,000 |
|
| 68 | Hoa hồi, quế chi (kg) |
Hoa hồi, quế chi (kg)
|
0 | kg | Hoa hồi, quế chi (kg) | Việt Nam | 220,000 |
|
| 69 | Cá bã trầu cờ |
Cá bã trầu cờ
|
0 | kg | Cá bã trầu cờ | Việt Nam | 155,000 |
|
| 70 | Khổ qua |
Khổ qua
|
0 | kg | Khổ qua | Việt Nam | 28,000 |
|
| 71 | Bột phomai lắc 200gr |
Bột phomai lắc 200gr
|
0 | Gói | Bột phomai lắc 200gr | Việt Nam | 60,000 |
|
| 72 | Thảo quả |
Thảo quả
|
0 | kg | Thảo quả | Việt Nam | 270,000 |
|
| 73 | Cá bã trầu cờ sơ chế |
Cá bã trầu cờ sơ chế
|
0 | kg | Cá bã trầu cờ sơ chế | Việt Nam | 170,000 |
|
| 74 | Khổ qua xắt |
Khổ qua xắt
|
0 | kg | Khổ qua xắt | Việt Nam | 35,000 |
|
| 75 | Bột rau câu dẻo 10gr (12 gói/hộp, 20 hộp/thùng) |
Bột rau câu dẻo 10gr (12 gói/hộp, 20 hộp/thùng)
|
0 | Gói | Bột rau câu dẻo 10gr (12 gói/hộp, 20 hộp/thùng) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 76 | Kỷ tử (kg) |
Kỷ tử (kg)
|
0 | kg | Kỷ tử (kg) | Việt Nam | 260,000 |
|
| 77 | Cá bạc má |
Cá bạc má
|
0 | kg | Cá bạc má | Việt Nam | 140,000 |
|
| 78 | Lá chanh |
Lá chanh
|
0 | kg | Lá chanh | Việt Nam | 60,000 |
|
| 79 | Bột Whipping Cream 500gr |
Bột Whipping Cream 500gr
|
0 | Gói | Bột Whipping Cream 500gr | Việt Nam | 165,000 |
|
| 80 | Thục địa |
Thục địa
|
0 | kg | Thục địa | Việt Nam | 250,000 |
|
| 81 | Cá basa phi lê đông lạnh |
Cá basa phi lê đông lạnh
|
0 | kg | Cá basa phi lê đông lạnh | Việt Nam | 98,000 |
|
| 82 | Lá chuối |
Lá chuối
|
0 | kg | Lá chuối | Việt Nam | 20,000 |
|
| 83 | Đông sương Agar 25gr (20 gói/xách) |
Đông sương Agar 25gr (20 gói/xách)
|
0 | Gói | Đông sương Agar 25gr (20 gói/xách) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 84 | Quế khô |
Quế khô
|
0 | kg | Quế khô | Việt Nam | 125,000 |
|
| 85 | Cá basa tươi không đầu cắt lát |
Cá basa tươi không đầu cắt lát
|
0 | kg | Cá basa tươi không đầu cắt lát | Việt Nam | 98,000 |
|
| 86 | Lá dứa |
Lá dứa
|
0 | kg | Lá dứa | Việt Nam | 45,000 |
|
| 87 | Dầu hào chay Maggi nấm hương 350ml |
Dầu hào chay Maggi nấm hương 350ml
|
0 | Chai | Dầu hào chay Maggi nấm hương 350ml | Việt Nam | 36,000 |
|
| 88 | Lá Bay Leaf (nguyệt quế) khô |
Lá Bay Leaf (nguyệt quế) khô
|
0 | kg | Lá Bay Leaf (nguyệt quế) khô | Việt Nam | 340,000 |
|
| 89 | Cá basa tươi không đầu y |
Cá basa tươi không đầu y
|
0 | kg | Cá basa tươi không đầu y | Việt Nam | 88,000 |
|
| 90 | La gu |
La gu
|
0 | kg | La gu | Việt Nam | 32,000 |
|
| 91 | Dầu hào chay maggi nấm hương 820gr |
Dầu hào chay maggi nấm hương 820gr
|
0 | Chai | Dầu hào chay maggi nấm hương 820gr | Việt Nam | 68,000 |
|
| 92 | La hán quả |
La hán quả
|
0 | kg | La hán quả | Việt Nam | 280,000 |
|
| 93 | Cá basa tươi khúc giữa cắt lát |
Cá basa tươi khúc giữa cắt lát
|
0 | kg | Cá basa tươi khúc giữa cắt lát | Việt Nam | 125,000 |
|
| 94 | Lá giang |
Lá giang
|
0 | kg | Lá giang | Việt Nam | 50,000 |
|
| 95 | Dầu hào Cholimex 350g |
Dầu hào Cholimex 350g
|
0 | Chai | Dầu hào Cholimex 350g | Việt Nam | 24,000 |
|
| 96 | Lá thyme (xạ hương) khô |
Lá thyme (xạ hương) khô
|
0 | kg | Lá thyme (xạ hương) khô | Việt Nam | 580,000 |
|
| 97 | Cá basa tươi khúc giữa y |
Cá basa tươi khúc giữa y
|
0 | kg | Cá basa tươi khúc giữa y | Việt Nam | 115,000 |
|
| 98 | La gim |
La gim
|
0 | kg | La gim | Việt Nam | 29,000 |
|
| 99 | Dầu hào Maggi 350gr (24 chai/thùng, 12chai /thùngk) |
Dầu hào Maggi 350gr (24 chai/thùng, 12chai /thùngk)
|
0 | Chai | Dầu hào Maggi 350gr (24 chai/thùng, 12chai /thùngk) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 100 | Long nhãn khô |
Long nhãn khô
|
0 | kg | Long nhãn khô | Việt Nam | 310,000 |
|
| 101 | Cá basa tươi y con |
Cá basa tươi y con
|
0 | kg | Cá basa tươi y con | Việt Nam | 78,000 |
|
| 102 | Lá hẹ |
Lá hẹ
|
0 | kg | Lá hẹ | Việt Nam | 52,000 |
|
| 103 | Dầu hào Maggi 820gr (12 chai/thùng) |
Dầu hào Maggi 820gr (12 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu hào Maggi 820gr (12 chai/thùng) | Việt Nam | 58,000 |
|
| 104 | Hạt é |
Hạt é
|
0 | kg | Hạt é | Việt Nam | 140,000 |
|
| 105 | Cá bò y con |
Cá bò y con
|
0 | kg | Cá bò y con | Việt Nam | 170,000 |
|
| 106 | Lá lốt |
Lá lốt
|
0 | kg | Lá lốt | Việt Nam | 35,000 |
|
| 107 | Dầu mè đen Tường An 250ml (12 chai/thùng) |
Dầu mè đen Tường An 250ml (12 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu mè đen Tường An 250ml (12 chai/thùng) | Việt Nam | 72,000 |
|
| 108 | Tóc tiên (8 kg/bành) |
Tóc tiên (8 kg/bành)
|
0 | kg | Tóc tiên (8 kg/bành) | Việt Nam | 380,000 |
|
| 109 | Cá bớp không (đầu, ruột) |
Cá bớp không (đầu, ruột)
|
0 | kg | Cá bớp không (đầu, ruột) | Việt Nam | 330,000 |
|
| 110 | Lá tía tô |
Lá tía tô
|
0 | kg | Lá tía tô | Việt Nam | 52,000 |
|
| 111 | Dầu mè trắng Tường An 250ml (12 chai/thùng) |
Dầu mè trắng Tường An 250ml (12 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu mè trắng Tường An 250ml (12 chai/thùng) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 112 | Bún tươi |
Bún tươi
|
2083.2 | kg | Bún tươi | Việt Nam | 12,000 |
|
| 113 | Cá bớp không đầu cắt lát |
Cá bớp không đầu cắt lát
|
0 | kg | Cá bớp không đầu cắt lát | Việt Nam | 290,000 |
|
| 114 | Mắm dưa (kg) |
Mắm dưa (kg)
|
0 | kg | Mắm dưa (kg) | Việt Nam | 42,000 |
|
| 115 | Dầu Cái Lân 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Cái Lân 1L (12 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Cái Lân 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 56,000 |
|
| 116 | Bún gạo tươi làm tay |
Bún gạo tươi làm tay
|
0 | kg | Bún gạo tươi làm tay | Việt Nam | 13,000 |
|
| 117 | Cá bớp không đầu y |
Cá bớp không đầu y
|
218.4 | kg | Cá bớp không đầu y | Việt Nam | 280,000 |
|
| 118 | Măng cục vàng |
Măng cục vàng
|
0 | kg | Măng cục vàng | Việt Nam | 36,000 |
|
| 119 | Dầu Cái Lân 5L (4 can/thùng) |
Dầu Cái Lân 5L (4 can/thùng)
|
0 | Can | Dầu Cái Lân 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 250,000 |
|
| 120 | Mì quảng tươi |
Mì quảng tươi
|
1027.2 | kg | Mì quảng tươi | Việt Nam | 13,000 |
|
| 121 | Cá bớp y con |
Cá bớp y con
|
0 | kg | Cá bớp y con | Việt Nam | 250,000 |
|
| 122 | Măng chua thập cẩm |
Măng chua thập cẩm
|
0 | kg | Măng chua thập cẩm | Việt Nam | 42,000 |
|
| 123 | Dầu Meizan 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Meizan 1L (12 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Meizan 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 66,000 |
|
| 124 | Mì vàng tươi |
Mì vàng tươi
|
0 | kg | Mì vàng tươi | Việt Nam | 65,000 |
|
| 125 | Cá cam có đầu cắt lát |
Cá cam có đầu cắt lát
|
0 | kg | Cá cam có đầu cắt lát | Việt Nam | 90,000 |
|
| 126 | Măng chua trắng |
Măng chua trắng
|
0 | kg | Măng chua trắng | Việt Nam | 40,000 |
|
| 127 | Dầu Meizan 5L (4 can/thùng) |
Dầu Meizan 5L (4 can/thùng)
|
0 | Can | Dầu Meizan 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 285,000 |
|
| 128 | Mì lá |
Mì lá
|
0 | kg | Mì lá | Việt Nam | 13,000 |
|
| 129 | Cá cam đông lạnh y con |
Cá cam đông lạnh y con
|
0 | kg | Cá cam đông lạnh y con | Việt Nam | 75,000 |
|
| 130 | Măng khô luộc tước |
Măng khô luộc tước
|
0 | kg | Măng khô luộc tước | Việt Nam | 120,000 |
|
| 131 | Dầu Neptune 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Neptune 1L (12 chai/thùng)
|
1.584 | Chai | Dầu Neptune 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 82,000 |
|
| 132 | Phở tươi |
Phở tươi
|
1648.8 | kg | Phở tươi | Việt Nam | 14,000 |
|
| 133 | Cá cam không đầu cắt lát |
Cá cam không đầu cắt lát
|
0 | kg | Cá cam không đầu cắt lát | Việt Nam | 115,000 |
|
| 134 | Măng tây tươi |
Măng tây tươi
|
0 | kg | Măng tây tươi | Việt Nam | 150,000 |
|
| 135 | Dầu Neptune 2L (6 chai/thùng) |
Dầu Neptune 2L (6 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Neptune 2L (6 chai/thùng) | Việt Nam | 160,000 |
|
| 136 | Cao lầu |
Cao lầu
|
0 | kg | Cao lầu | Việt Nam | 35,000 |
|
| 137 | Cá cam không đầu y |
Cá cam không đầu y
|
0 | kg | Cá cam không đầu y | Việt Nam | 95,000 |
|
| 138 | Măng tước |
Măng tước
|
0 | kg | Măng tước | Việt Nam | 38,000 |
|
| 139 | Dầu Neptune 5L (4 can/thùng) |
Dầu Neptune 5L (4 can/thùng)
|
0 | Can | Dầu Neptune 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 340,000 |
|
| 140 | Hoành thánh lá |
Hoành thánh lá
|
0 | kg | Hoành thánh lá | Việt Nam | 65,000 |
|
| 141 | Cá cam khúc giữa cắt lát |
Cá cam khúc giữa cắt lát
|
0 | kg | Cá cam khúc giữa cắt lát | Việt Nam | 140,000 |
|
| 142 | Me chua |
Me chua
|
0 | kg | Me chua | Việt Nam | 45,000 |
|
| 143 | Dầu Simply đậu nành 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Simply đậu nành 1L (12 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Simply đậu nành 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 75,000 |
|
| 144 | Bánh bèo lớn (kg) |
Bánh bèo lớn (kg)
|
0 | kg | Bánh bèo lớn (kg) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 145 | Cá cam khúc giữa y |
Cá cam khúc giữa y
|
0 | kg | Cá cam khúc giữa y | Việt Nam | 130,000 |
|
| 146 | Mẻ chua (kg) |
Mẻ chua (kg)
|
0 | kg | Mẻ chua (kg) | Việt Nam | 30,000 |
|
| 147 | Dầu Simply đậu nành 5L (4 can/thùng) |
Dầu Simply đậu nành 5L (4 can/thùng)
|
0 | Can | Dầu Simply đậu nành 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 354,000 |
|
| 148 | Bánh bèo nắp ken (kg) |
Bánh bèo nắp ken (kg)
|
0 | kg | Bánh bèo nắp ken (kg) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 149 | Cá cờ |
Cá cờ
|
0 | kg | Cá cờ | Việt Nam | 205,000 |
|
| 150 | Mít luộc |
Mít luộc
|
0 | kg | Mít luộc | Việt Nam | 39,000 |
|
| 151 | Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng)
|
72 | Chai | Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 60,000 |
|
| 152 | Bánh bèo nhỏ (kg) |
Bánh bèo nhỏ (kg)
|
0 | kg | Bánh bèo nhỏ (kg) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 153 | Cá cơm tươi |
Cá cơm tươi
|
0 | kg | Cá cơm tươi | Việt Nam | 125,000 |
|
| 154 | Mít non sống xắt |
Mít non sống xắt
|
0 | kg | Mít non sống xắt | Việt Nam | 35,000 |
|
| 155 | Dầu Tường An Cooking 2L (6 chai/thùng) |
Dầu Tường An Cooking 2L (6 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Tường An Cooking 2L (6 chai/thùng) | Việt Nam | 120,000 |
|
| 156 | Nhân khô bánh bèo |
Nhân khô bánh bèo
|
0 | kg | Nhân khô bánh bèo | Việt Nam | 390,000 |
|
| 157 | Cá cơm than |
Cá cơm than
|
0 | kg | Cá cơm than | Việt Nam | 90,000 |
|
| 158 | Mướp |
Mướp
|
103.2 | kg | Mướp | Việt Nam | 25,000 |
|
| 159 | Dầu Tường An Cooking 5L (4 can/thùng) |
Dầu Tường An Cooking 5L (4 can/thùng)
|
0 | Can | Dầu Tường An Cooking 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 280,000 |
|
| 160 | Bánh cuốn ngon |
Bánh cuốn ngon
|
0 | kg | Bánh cuốn ngon | Việt Nam | 30,000 |
|
| 161 | Cá chai sơ chế |
Cá chai sơ chế
|
0 | kg | Cá chai sơ chế | Việt Nam | 135,000 |
|
| 162 | Mướp sơ chế |
Mướp sơ chế
|
0 | kg | Mướp sơ chế | Việt Nam | 31,000 |
|
| 163 | Dầu Tường An gấc VIO 250ml(12chai/thùng) |
Dầu Tường An gấc VIO 250ml(12chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Tường An gấc VIO 250ml(12chai/thùng) | Việt Nam | 50,000 |
|
| 164 | Bánh hỏi |
Bánh hỏi
|
0 | kg | Bánh hỏi | Việt Nam | 38,000 |
|
| 165 | Cá chim biển đen cắt lát |
Cá chim biển đen cắt lát
|
0 | kg | Cá chim biển đen cắt lát | Việt Nam | 210,000 |
|
| 166 | Nấm bào ngư nâu |
Nấm bào ngư nâu
|
0 | kg | Nấm bào ngư nâu | Việt Nam | 110,000 |
|
| 167 | Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 49,000 |
|
| 168 | Bột gạo sợi (cắt hạt lựu) |
Bột gạo sợi (cắt hạt lựu)
|
0 | kg | Bột gạo sợi (cắt hạt lựu) | Việt Nam | 27,000 |
|
| 169 | Cá chim biển đen y con |
Cá chim biển đen y con
|
0 | kg | Cá chim biển đen y con | Việt Nam | 200,000 |
|
| 170 | Nấm bào ngư tươi |
Nấm bào ngư tươi
|
0 | kg | Nấm bào ngư tươi | Việt Nam | 85,000 |
|
| 171 | Dầu Tường An Olita 2L (6 chai/thùng) |
Dầu Tường An Olita 2L (6 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Tường An Olita 2L (6 chai/thùng) | Việt Nam | 98,000 |
|
| 172 | Bột gạo sợi cắt 1 phân |
Bột gạo sợi cắt 1 phân
|
0 | kg | Bột gạo sợi cắt 1 phân | Việt Nam | 27,000 |
|
| 173 | Cá chim biển trắng sơ chế |
Cá chim biển trắng sơ chế
|
0 | kg | Cá chim biển trắng sơ chế | Việt Nam | 240,000 |
|
| 174 | Nấm bào ngư tươi (âm lịch) |
Nấm bào ngư tươi (âm lịch)
|
0 | kg | Nấm bào ngư tươi (âm lịch) | Việt Nam | 130,000 |
|
| 175 | Dầu Tường An Olita 400ml (24 chai/thùng) |
Dầu Tường An Olita 400ml (24 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Tường An Olita 400ml (24 chai/thùng) | Việt Nam | 27,000 |
|
| 176 | Bột gạo sợi cắt 10 phân |
Bột gạo sợi cắt 10 phân
|
0 | kg | Bột gạo sợi cắt 10 phân | Việt Nam | 27,000 |
|
| 177 | Cá chim biển trắng y con |
Cá chim biển trắng y con
|
236.4 | kg | Cá chim biển trắng y con | Việt Nam | 230,000 |
|
| 178 | Nấm đông cô tươi |
Nấm đông cô tươi
|
0 | kg | Nấm đông cô tươi | Việt Nam | 170,000 |
|
| 179 | Dầu Tường An Olita 5L (4 can/thùng) |
Dầu Tường An Olita 5L (4 can/thùng)
|
0 | Can | Dầu Tường An Olita 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 230,000 |
|
| 180 | Bột gạo sợi cắt 2 phân |
Bột gạo sợi cắt 2 phân
|
0 | kg | Bột gạo sợi cắt 2 phân | Việt Nam | 27,000 |
|
| 181 | Cá chim nuôi sc cắt lát |
Cá chim nuôi sc cắt lát
|
0 | kg | Cá chim nuôi sc cắt lát | Việt Nam | 85,000 |
|
| 182 | Nấm đùi gà tươi |
Nấm đùi gà tươi
|
0 | kg | Nấm đùi gà tươi | Việt Nam | 110,000 |
|
| 183 | Đường bát (2 bát/ cặp) |
Đường bát (2 bát/ cặp)
|
0 | Cặp | Đường bát (2 bát/ cặp) | Việt Nam | 37,000 |
|
| 184 | Bột gạo sợi cắt 3 phân |
Bột gạo sợi cắt 3 phân
|
0 | kg | Bột gạo sợi cắt 3 phân | Việt Nam | 27,000 |
|
| 185 | Cá chim nuôi y con |
Cá chim nuôi y con
|
0 | kg | Cá chim nuôi y con | Việt Nam | 70,000 |
|
| 186 | Nấm kim châm 200g (gói) |
Nấm kim châm 200g (gói)
|
0 | Gói | Nấm kim châm 200g (gói) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 187 | Đường phèn |
Đường phèn
|
64.8 | kg | Đường phèn | Việt Nam | 38,000 |
|
| 188 | Bột gạo sợi cắt 5 phân |
Bột gạo sợi cắt 5 phân
|
0 | kg | Bột gạo sợi cắt 5 phân | Việt Nam | 27,000 |
|
| 189 | Cá chuồn sơ chế |
Cá chuồn sơ chế
|
0 | kg | Cá chuồn sơ chế | Việt Nam | 130,000 |
|
| 190 | Nấm rơm tươi |
Nấm rơm tươi
|
0 | kg | Nấm rơm tươi | Việt Nam | 195,000 |
|
| 191 | Đường phèn Biên Hòa (500gr/ gói; 24 gói/12kg/thùng ) |
Đường phèn Biên Hòa (500gr/ gói; 24 gói/12kg/thùng )
|
0 | Gói | Đường phèn Biên Hòa (500gr/ gói; 24 gói/12kg/thùng ) | Việt Nam | 42,000 |
|
| 192 | Bột gạo sợi y |
Bột gạo sợi y
|
0 | kg | Bột gạo sợi y | Việt Nam | 27,000 |
|
| 193 | Cá chuồn tươi |
Cá chuồn tươi
|
0 | kg | Cá chuồn tươi | Việt Nam | 100,000 |
|
| 194 | Nấm rơm tươi (âm lịch) |
Nấm rơm tươi (âm lịch)
|
0 | kg | Nấm rơm tươi (âm lịch) | Việt Nam | 250,000 |
|
| 195 | Đường que Sticksu 6gr |
Đường que Sticksu 6gr
|
0 | Hộp | Đường que Sticksu 6gr | Việt Nam | 21,000 |
|
| 196 | Bột gạo ướt |
Bột gạo ướt
|
0 | Lít | Bột gạo ướt | Việt Nam | 19,000 |
|
| 197 | Cá dìa |
Cá dìa
|
0 | kg | Cá dìa | Việt Nam | 230,000 |
|
| 198 | Nước cốt dừa tươi |
Nước cốt dừa tươi
|
0 | Lít | Nước cốt dừa tươi | Việt Nam | 38,000 |
|
| 199 | Đường thốt nốt |
Đường thốt nốt
|
0 | kg | Đường thốt nốt | Việt Nam | 45,000 |
|
| 200 | Bột lọc sợi |
Bột lọc sợi
|
0 | kg | Bột lọc sợi | Việt Nam | 30,000 |
|
| 201 | Cá diêu hồng phi lê |
Cá diêu hồng phi lê
|
0 | kg | Cá diêu hồng phi lê | Việt Nam | 220,000 |
|
| 202 | Nghệ tươi |
Nghệ tươi
|
0 | kg | Nghệ tươi | Việt Nam | 42,000 |
|
| 203 | Đường trắng Biên Hòa (1kg/gói; 20kg/bao) |
Đường trắng Biên Hòa (1kg/gói; 20kg/bao)
|
0 | Gói | Đường trắng Biên Hòa (1kg/gói; 20kg/bao) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 204 | Bột mì sợi cắt 1 phân |
Bột mì sợi cắt 1 phân
|
0 | kg | Bột mì sợi cắt 1 phân | Việt Nam | 30,000 |
|
| 205 | Cá diêu hồng sống |
Cá diêu hồng sống
|
0 | kg | Cá diêu hồng sống | Việt Nam | 95,000 |
|
| 206 | Nghệ tươi xay |
Nghệ tươi xay
|
14.4 | kg | Nghệ tươi xay | Việt Nam | 52,000 |
|
| 207 | Đường trắng Biên Hòa (500gr/gói, 40 gói/ bao) |
Đường trắng Biên Hòa (500gr/gói, 40 gói/ bao)
|
0 | Gói | Đường trắng Biên Hòa (500gr/gói, 40 gói/ bao) | Việt Nam | 19,000 |
|
| 208 | Bột mì sợi cắt 2 phân |
Bột mì sợi cắt 2 phân
|
0 | kg | Bột mì sợi cắt 2 phân | Việt Nam | 30,000 |
|
| 209 | Cá diêu hồng sơ chế |
Cá diêu hồng sơ chế
|
0 | kg | Cá diêu hồng sơ chế | Việt Nam | 100,000 |
|
| 210 | Ngò (mùi) |
Ngò (mùi)
|
0 | kg | Ngò (mùi) | Việt Nam | 52,000 |
|
| 211 | Đường trắng RS (50kg/bao) |
Đường trắng RS (50kg/bao)
|
716.4 | kg | Đường trắng RS (50kg/bao) | Việt Nam | 27,000 |
|
| 212 | Bột mì sợi cắt 3 phân |
Bột mì sợi cắt 3 phân
|
0 | kg | Bột mì sợi cắt 3 phân | Việt Nam | 30,000 |
|
| 213 | Cá diêu hồng thành phẩm |
Cá diêu hồng thành phẩm
|
0 | kg | Cá diêu hồng thành phẩm | Việt Nam | 105,000 |
|
| 214 | Ngò gai |
Ngò gai
|
0 | kg | Ngò gai | Việt Nam | 54,000 |
|
| 215 | Đường vàng An Khê (1kg/gói; 20 gói/bao) |
Đường vàng An Khê (1kg/gói; 20 gói/bao)
|
0 | Gói | Đường vàng An Khê (1kg/gói; 20 gói/bao) | Việt Nam | 39,000 |
|
| 216 | Bột mì sợi cắt 5 phân |
Bột mì sợi cắt 5 phân
|
0 | kg | Bột mì sợi cắt 5 phân | Việt Nam | 30,000 |
|
| 217 | Cá diêu hồng thành phẩm (phi lê giùm) |
Cá diêu hồng thành phẩm (phi lê giùm)
|
0 | kg | Cá diêu hồng thành phẩm (phi lê giùm) | Việt Nam | 130,000 |
|
| 218 | Ngò rí |
Ngò rí
|
0 | kg | Ngò rí | Việt Nam | 52,000 |
|
| 219 | Đường vàng Thái (50kg/bao) |
Đường vàng Thái (50kg/bao)
|
0 | kg | Đường vàng Thái (50kg/bao) | Việt Nam | 27,000 |
|
| 220 | Bột mì sợi cắt 6 phân |
Bột mì sợi cắt 6 phân
|
0 | kg | Bột mì sợi cắt 6 phân | Việt Nam | 30,000 |
|
| 221 | Cá diêu hồng thành phẩm cắt lát |
Cá diêu hồng thành phẩm cắt lát
|
0 | kg | Cá diêu hồng thành phẩm cắt lát | Việt Nam | 120,000 |
|
| 222 | Ngò tây (kg) |
Ngò tây (kg)
|
0 | kg | Ngò tây (kg) | Việt Nam | 72,000 |
|
| 223 | Bột nở 500gr/ gói |
Bột nở 500gr/ gói
|
0 | Gói | Bột nở 500gr/ gói | Việt Nam | 90,000 |
|
| 224 | Bột mì sợi cắt hạt lựu |
Bột mì sợi cắt hạt lựu
|
0 | kg | Bột mì sợi cắt hạt lựu | Việt Nam | 30,000 |
|
| 225 | Cá đuối |
Cá đuối
|
0 | kg | Cá đuối | Việt Nam | 145,000 |
|
| 226 | Ớt chuông 3 màu (kg) |
Ớt chuông 3 màu (kg)
|
0 | kg | Ớt chuông 3 màu (kg) | Việt Nam | 58,000 |
|
| 227 | Bột béo |
Bột béo
|
0 | kg | Bột béo | Việt Nam | 38,000 |
|
| 228 | Bột mì sợi y |
Bột mì sợi y
|
0 | kg | Bột mì sợi y | Việt Nam | 30,000 |
|
| 229 | Cá giò |
Cá giò
|
0 | kg | Cá giò | Việt Nam | 170,000 |
|
| 230 | Ớt chuông đỏ |
Ớt chuông đỏ
|
0 | kg | Ớt chuông đỏ | Việt Nam | 58,000 |
|
| 231 | Bột nghệ |
Bột nghệ
|
0 | kg | Bột nghệ | Việt Nam | 86,000 |
|
| 232 | Đậu khuôn lớn chiên (lát) |
Đậu khuôn lớn chiên (lát)
|
0 | Lát | Đậu khuôn lớn chiên (lát) | Việt Nam | 3,600 |
|
| 233 | Cá hố |
Cá hố
|
0 | kg | Cá hố | Việt Nam | 195,000 |
|
| 234 | Ớt chuông vàng |
Ớt chuông vàng
|
0 | kg | Ớt chuông vàng | Việt Nam | 58,000 |
|
| 235 | Bột điều vàng |
Bột điều vàng
|
0 | kg | Bột điều vàng | Việt Nam | 185,000 |
|
| 236 | Đậu khuôn lớn sống (lát) |
Đậu khuôn lớn sống (lát)
|
1.824 | Lát | Đậu khuôn lớn sống (lát) | Việt Nam | 3,400 |
|
| 237 | Cá hố cắt lát |
Cá hố cắt lát
|
0 | kg | Cá hố cắt lát | Việt Nam | 215,000 |
|
| 238 | Ớt chuông xanh |
Ớt chuông xanh
|
0 | kg | Ớt chuông xanh | Việt Nam | 58,000 |
|
| 239 | Điều bột (10kg/thùng) |
Điều bột (10kg/thùng)
|
0 | kg | Điều bột (10kg/thùng) | Việt Nam | 145,000 |
|
| 240 | Đậu khuôn to chiên (lát) |
Đậu khuôn to chiên (lát)
|
0 | Lát | Đậu khuôn to chiên (lát) | Việt Nam | 7,500 |
|
| 241 | Cá khế y con |
Cá khế y con
|
0 | kg | Cá khế y con | Việt Nam | 210,000 |
|
| 242 | Ớt sừng đỏ |
Ớt sừng đỏ
|
0 | kg | Ớt sừng đỏ | Việt Nam | 70,000 |
|
| 243 | Điều hạt |
Điều hạt
|
0 | kg | Điều hạt | Việt Nam | 215,000 |
|
| 244 | Đậu khuôn to sống (lát) |
Đậu khuôn to sống (lát)
|
0 | Lát | Đậu khuôn to sống (lát) | Việt Nam | 6,700 |
|
| 245 | Cá lóc còn sống |
Cá lóc còn sống
|
0 | kg | Cá lóc còn sống | Việt Nam | 105,000 |
|
| 246 | Ớt trái |
Ớt trái
|
0 | kg | Ớt trái | Việt Nam | 70,000 |
|
| 247 | Cà súp gia vị 80gr (12 chai/lốc) |
Cà súp gia vị 80gr (12 chai/lốc)
|
0 | Chai | Cà súp gia vị 80gr (12 chai/lốc) | Việt Nam | 8,000 |
|
| 248 | Đế bánh pizza 20cm (3 cái/ gói) |
Đế bánh pizza 20cm (3 cái/ gói)
|
0 | Gói | Đế bánh pizza 20cm (3 cái/ gói) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 249 | Cá lóc phi lê |
Cá lóc phi lê
|
0 | kg | Cá lóc phi lê | Việt Nam | 225,000 |
|
| 250 | Ớt xanh lớn (quê) |
Ớt xanh lớn (quê)
|
0 | kg | Ớt xanh lớn (quê) | Việt Nam | 75,000 |
|
| 251 | Dấm Lisa 400ml (20 chai/thùng) |
Dấm Lisa 400ml (20 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dấm Lisa 400ml (20 chai/thùng) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 252 | Bánh AFC 172gr (8 cái/hộp,16 hộp/thùng; 12 hộp/ thùngK) |
Bánh AFC 172gr (8 cái/hộp,16 hộp/thùng; 12 hộp/ thùngK)
|
0 | Cái | Bánh AFC 172gr (8 cái/hộp,16 hộp/thùng; 12 hộp/ thùngK) | Việt Nam | 3,700 |
|
| 253 | Cá lóc sơ chế |
Cá lóc sơ chế
|
0 | kg | Cá lóc sơ chế | Việt Nam | 110,000 |
|
| 254 | Quả bầu |
Quả bầu
|
0 | kg | Quả bầu | Việt Nam | 22,000 |
|
| 255 | Dầu dấm Cholimex 270g (6 chai/lốc) |
Dầu dấm Cholimex 270g (6 chai/lốc)
|
0 | Chai | Dầu dấm Cholimex 270g (6 chai/lốc) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 256 | Bánh bao không nhân (12 cái/gói) |
Bánh bao không nhân (12 cái/gói)
|
0 | Gói | Bánh bao không nhân (12 cái/gói) | Việt Nam | 26,000 |
|
| 257 | Cá lóc thành phẩm |
Cá lóc thành phẩm
|
0 | kg | Cá lóc thành phẩm | Việt Nam | 120,000 |
|
| 258 | Quả bầu sơ chế |
Quả bầu sơ chế
|
0 | kg | Quả bầu sơ chế | Việt Nam | 28,000 |
|
| 259 | Dầu điều đỏ Fali 75ml/chai |
Dầu điều đỏ Fali 75ml/chai
|
0 | Chai | Dầu điều đỏ Fali 75ml/chai | Việt Nam | 11,000 |
|
| 260 | Bánh bao nhân thịt Phố Hội |
Bánh bao nhân thịt Phố Hội
|
0 | Cái | Bánh bao nhân thịt Phố Hội | Việt Nam | 7,200 |
|
| 261 | Cá mó |
Cá mó
|
0 | kg | Cá mó | Việt Nam | 105,000 |
|
| 262 | Quả cà tím |
Quả cà tím
|
0 | kg | Quả cà tím | Việt Nam | 20,000 |
|
| 263 | Gia vị bò kho Barona 85gr (20 gói/ hộp, 4 hộp/ thùng) |
Gia vị bò kho Barona 85gr (20 gói/ hộp, 4 hộp/ thùng)
|
0 | Gói | Gia vị bò kho Barona 85gr (20 gói/ hộp, 4 hộp/ thùng) | Việt Nam | 13,000 |
|
| 264 | Bánh bao Thành Phát có trứng |
Bánh bao Thành Phát có trứng
|
0 | Cái | Bánh bao Thành Phát có trứng | Việt Nam | 8,200 |
|
| 265 | Cá Mó sơ chế |
Cá Mó sơ chế
|
0 | kg | Cá Mó sơ chế | Việt Nam | 130,000 |
|
| 266 | Quả gấc |
Quả gấc
|
0 | kg | Quả gấc | Việt Nam | 62,000 |
|
| 267 | Gia vị kho cá Knorr 28g |
Gia vị kho cá Knorr 28g
|
0 | Gói | Gia vị kho cá Knorr 28g | Việt Nam | 12,000 |
|
| 268 | Bánh bao Thành Phát có trứng (loại lớn) |
Bánh bao Thành Phát có trứng (loại lớn)
|
0 | Cái | Bánh bao Thành Phát có trứng (loại lớn) | Việt Nam | 17,000 |
|
| 269 | Cá mối |
Cá mối
|
0 | kg | Cá mối | Việt Nam | 105,000 |
|
| 270 | Quật |
Quật
|
0 | kg | Quật | Việt Nam | 39,000 |
|
| 271 | Gia vị kho thịt Cholimex 50gr (10 gói / hộp) |
Gia vị kho thịt Cholimex 50gr (10 gói / hộp)
|
0 | Gói | Gia vị kho thịt Cholimex 50gr (10 gói / hộp) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 272 | Bánh bao Thành Phát không trứng |
Bánh bao Thành Phát không trứng
|
0 | Cái | Bánh bao Thành Phát không trứng | Việt Nam | 6,700 |
|
| 273 | Cá mối sơ chế |
Cá mối sơ chế
|
0 | kg | Cá mối sơ chế | Việt Nam | 130,000 |
|
| 274 | Rau cải ngọt |
Rau cải ngọt
|
290.4 | kg | Rau cải ngọt | Việt Nam | 28,000 |
|
| 275 | Gia vị kho thịt Knorr 28gr |
Gia vị kho thịt Knorr 28gr
|
0 | Gói | Gia vị kho thịt Knorr 28gr | Việt Nam | 10,000 |
|
| 276 | Bánh bông lan tươi Kinh Đô vị Cam |
Bánh bông lan tươi Kinh Đô vị Cam
|
0 | Cái | Bánh bông lan tươi Kinh Đô vị Cam | Việt Nam | 7,800 |
|
| 277 | Cá mờm |
Cá mờm
|
0 | kg | Cá mờm | Việt Nam | 230,000 |
|
| 278 | Rau cải ngọt sơ chế |
Rau cải ngọt sơ chế
|
0 | kg | Rau cải ngọt sơ chế | Việt Nam | 33,000 |
|
| 279 | Gia vị sườn xào chua ngọt Barona 80g |
Gia vị sườn xào chua ngọt Barona 80g
|
0 | Gói | Gia vị sườn xào chua ngọt Barona 80g | Việt Nam | 14,000 |
|
| 280 | Bánh bông lan Karo (6 cái/gói) |
Bánh bông lan Karo (6 cái/gói)
|
0 | Cái | Bánh bông lan Karo (6 cái/gói) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 281 | Cá nục bông đông lạnh |
Cá nục bông đông lạnh
|
0 | kg | Cá nục bông đông lạnh | Việt Nam | 65,000 |
|
| 282 | Rau cải xanh |
Rau cải xanh
|
0 | kg | Rau cải xanh | Việt Nam | 32,000 |
|
| 283 | Gia vị thịt kho tàu Barona 80gr |
Gia vị thịt kho tàu Barona 80gr
|
0 | Gói | Gia vị thịt kho tàu Barona 80gr | Việt Nam | 14,000 |
|
| 284 | Bánh bông lan Karo chà bông (6 cái/gói, 12 gói /thùng) |
Bánh bông lan Karo chà bông (6 cái/gói, 12 gói /thùng)
|
0 | Cái | Bánh bông lan Karo chà bông (6 cái/gói, 12 gói /thùng) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 285 | Cá nục chuối |
Cá nục chuối
|
0 | kg | Cá nục chuối | Việt Nam | 128,000 |
|
| 286 | Rau cải xanh sơ chế |
Rau cải xanh sơ chế
|
0 | kg | Rau cải xanh sơ chế | Việt Nam | 39,000 |
|
| 287 | Kẹo kho cá 120gr (12 chai/lốc,12 lốc/thùng) |
Kẹo kho cá 120gr (12 chai/lốc,12 lốc/thùng)
|
0 | Chai | Kẹo kho cá 120gr (12 chai/lốc,12 lốc/thùng) | Việt Nam | 9,000 |
|
| 288 | Bánh bông lan tươi hạt SoCoLa Kinh Đô 50gr (80 cái/ thùng) |
Bánh bông lan tươi hạt SoCoLa Kinh Đô 50gr (80 cái/ thùng)
|
0 | Cái | Bánh bông lan tươi hạt SoCoLa Kinh Đô 50gr (80 cái/ thùng) | Việt Nam | 8,000 |
|
| 289 | Cá nục chuối sơ chế |
Cá nục chuối sơ chế
|
0 | kg | Cá nục chuối sơ chế | Việt Nam | 145,000 |
|
| 290 | Rau càng cua |
Rau càng cua
|
0 | kg | Rau càng cua | Việt Nam | 80,000 |
|
| 291 | Màu thực phẩm (5 chai/ lốc) |
Màu thực phẩm (5 chai/ lốc)
|
0 | lốc | Màu thực phẩm (5 chai/ lốc) | Việt Nam | 11,000 |
|
| 292 | Bánh bông lan tươi Kim Kim 35gr |
Bánh bông lan tươi Kim Kim 35gr
|
0 | Cái | Bánh bông lan tươi Kim Kim 35gr | Việt Nam | 7,000 |
|
| 293 | Cá ngân |
Cá ngân
|
0 | kg | Cá ngân | Việt Nam | 130,000 |
|
| 294 | Rau dền |
Rau dền
|
26.4 | kg | Rau dền | Việt Nam | 30,000 |
|
| 295 | Ngũ vị hương (10 gói/bao; 5 bao/hộp, 12 hộp/ thùng) |
Ngũ vị hương (10 gói/bao; 5 bao/hộp, 12 hộp/ thùng)
|
0 | Gói | Ngũ vị hương (10 gói/bao; 5 bao/hộp, 12 hộp/ thùng) | Việt Nam | 5,000 |
|
| 296 | Bánh bông lan trứng Thái Lan Euro Custard Cake 204gr (12 cái/hộp,12hộp/thùng) |
Bánh bông lan trứng Thái Lan Euro Custard Cake 204gr (12 cái/hộp,12hộp/thùng)
|
0 | Cái | Bánh bông lan trứng Thái Lan Euro Custard Cake 204gr (12 cái/hộp,12hộp/thùng) | Việt Nam | 4,700 |
|
| 297 | Cá ngừ có đầu cắt lát |
Cá ngừ có đầu cắt lát
|
0 | kg | Cá ngừ có đầu cắt lát | Việt Nam | 135,000 |
|
| 298 | Rau dền cơm |
Rau dền cơm
|
0 | kg | Rau dền cơm | Việt Nam | 37,000 |
|
| 299 | Vani ống (120 ống/hộp, 50 hộp/thùng) |
Vani ống (120 ống/hộp, 50 hộp/thùng)
|
0 | Ống | Vani ống (120 ống/hộp, 50 hộp/thùng) | Việt Nam | 600 |
|
| 300 | Bánh bông nhài Bảo Minh 180gr |
Bánh bông nhài Bảo Minh 180gr
|
0 | Gói | Bánh bông nhài Bảo Minh 180gr | Việt Nam | 34,000 |
|
| 301 | Cá ngừ không đầu cắt lát |
Cá ngừ không đầu cắt lát
|
0 | kg | Cá ngừ không đầu cắt lát | Việt Nam | 145,000 |
|
| 302 | Rau dền đỏ |
Rau dền đỏ
|
0 | kg | Rau dền đỏ | Việt Nam | 30,000 |
|
| 303 | Viên bò kho (12 viên/lốc) |
Viên bò kho (12 viên/lốc)
|
0 | Viên | Viên bò kho (12 viên/lốc) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 304 | Bánh CestBon Baguette 5P |
Bánh CestBon Baguette 5P
|
0 | Cái | Bánh CestBon Baguette 5P | Việt Nam | 7,000 |
|
| 305 | Cá ngừ không đầu y |
Cá ngừ không đầu y
|
0 | kg | Cá ngừ không đầu y | Việt Nam | 125,000 |
|
| 306 | Rau dền sơ chế |
Rau dền sơ chế
|
0 | kg | Rau dền sơ chế | Việt Nam | 35,000 |
|
| 307 | Viên bún bò (144 viên/thùng) |
Viên bún bò (144 viên/thùng)
|
0 | Viên | Viên bún bò (144 viên/thùng) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 308 | Bánh Cosy quế 132g (24 gói/thùng) |
Bánh Cosy quế 132g (24 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bánh Cosy quế 132g (24 gói/thùng) | Việt Nam | 16,000 |
|
| 309 | Cá ngừ khúc giữa cắt lát |
Cá ngừ khúc giữa cắt lát
|
0 | kg | Cá ngừ khúc giữa cắt lát | Việt Nam | 160,000 |
|
| 310 | Rau dền xanh |
Rau dền xanh
|
0 | kg | Rau dền xanh | Việt Nam | 30,000 |
|
| 311 | Viên hủ tiếu Nam Vang Ông Chà Và |
Viên hủ tiếu Nam Vang Ông Chà Và
|
0 | Viên | Viên hủ tiếu Nam Vang Ông Chà Và | Việt Nam | 6,000 |
|
| 312 | Bánh cua sữa Thành Phát |
Bánh cua sữa Thành Phát
|
0 | Cái | Bánh cua sữa Thành Phát | Việt Nam | 15,000 |
|
| 313 | Cá ngừ thu đl cắt lát |
Cá ngừ thu đl cắt lát
|
0 | kg | Cá ngừ thu đl cắt lát | Việt Nam | 105,000 |
|
| 314 | Rau dền xanh sơ chế |
Rau dền xanh sơ chế
|
0 | kg | Rau dền xanh sơ chế | Việt Nam | 35,000 |
|
| 315 | Viên phở bò (144 viên/thùng) |
Viên phở bò (144 viên/thùng)
|
0 | Viên | Viên phở bò (144 viên/thùng) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 316 | Bánh Custas Orion 12P (12 cái/hộp; 8 hộp/thùng) |
Bánh Custas Orion 12P (12 cái/hộp; 8 hộp/thùng)
|
0 | Cái | Bánh Custas Orion 12P (12 cái/hộp; 8 hộp/thùng) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 317 | Cá ngừ thu đl không đầu cắt lát |
Cá ngừ thu đl không đầu cắt lát
|
0 | kg | Cá ngừ thu đl không đầu cắt lát | Việt Nam | 110,000 |
|
| 318 | Rau diếp cá |
Rau diếp cá
|
0 | kg | Rau diếp cá | Việt Nam | 55,000 |
|
| 319 | Viên phở gà (12 viên/lốc, 144 viên/thùng) |
Viên phở gà (12 viên/lốc, 144 viên/thùng)
|
0 | Viên | Viên phở gà (12 viên/lốc, 144 viên/thùng) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 320 | Bánh Chocopie Orion 33gr (12 cái/hộp,8 hộp/thùng; 100 cái/ThùngK) |
Bánh Chocopie Orion 33gr (12 cái/hộp,8 hộp/thùng; 100 cái/ThùngK)
|
0 | Cái | Bánh Chocopie Orion 33gr (12 cái/hộp,8 hộp/thùng; 100 cái/ThùngK) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 321 | Cá ngừ thu đl không đầu y |
Cá ngừ thu đl không đầu y
|
0 | kg | Cá ngừ thu đl không đầu y | Việt Nam | 100,000 |
|
| 322 | Rau đay |
Rau đay
|
0 | kg | Rau đay | Việt Nam | 28,000 |
|
| 323 | Viên riêu cua (12 viên/lốc) |
Viên riêu cua (12 viên/lốc)
|
2.832 | Viên | Viên riêu cua (12 viên/lốc) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 324 | Bánh Chocopie P&N 216gr (12 cái/túi,24 túi/thùng) |
Bánh Chocopie P&N 216gr (12 cái/túi,24 túi/thùng)
|
0 | Cái | Bánh Chocopie P&N 216gr (12 cái/túi,24 túi/thùng) | Việt Nam | 2,500 |
|
| 325 | Cá ngừ thu đl khúc giữa cắt lát |
Cá ngừ thu đl khúc giữa cắt lát
|
0 | kg | Cá ngừ thu đl khúc giữa cắt lát | Việt Nam | 140,000 |
|
| 326 | Rau đắng |
Rau đắng
|
0 | kg | Rau đắng | Việt Nam | 38,000 |
|
| 327 | Hành phi |
Hành phi
|
0 | kg | Hành phi | Việt Nam | 115,000 |
|
| 328 | Bánh Donut dừa Kim Kim |
Bánh Donut dừa Kim Kim
|
0 | Cái | Bánh Donut dừa Kim Kim | Việt Nam | 7,000 |
|
| 329 | Cá ngừ y con |
Cá ngừ y con
|
0 | kg | Cá ngừ y con | Việt Nam | 105,000 |
|
| 330 | Rau húng lủi |
Rau húng lủi
|
0 | kg | Rau húng lủi | Việt Nam | 120,000 |
|
| 331 | Hành tím |
Hành tím
|
234.48 | kg | Hành tím | Việt Nam | 55,000 |
|
| 332 | Bánh dừa lưới Phố Hội |
Bánh dừa lưới Phố Hội
|
0 | Cái | Bánh dừa lưới Phố Hội | Việt Nam | 5,500 |
|
| 333 | Cá nhồng |
Cá nhồng
|
0 | kg | Cá nhồng | Việt Nam | 110,000 |
|
| 334 | Rau lang |
Rau lang
|
0 | kg | Rau lang | Việt Nam | 19,000 |
|
| 335 | Hành tím lột vỏ |
Hành tím lột vỏ
|
0 | kg | Hành tím lột vỏ | Việt Nam | 70,000 |
|
| 336 | Bánh gạo An (Orion) (14 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo An (Orion) (14 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
0 | Cái | Bánh gạo An (Orion) (14 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 337 | Cá nhồng sc cắt lát |
Cá nhồng sc cắt lát
|
0 | kg | Cá nhồng sc cắt lát | Việt Nam | 140,000 |
|
| 338 | Rau lang sơ chế |
Rau lang sơ chế
|
0 | kg | Rau lang sơ chế | Việt Nam | 24,000 |
|
| 339 | Hành tím xay |
Hành tím xay
|
0 | kg | Hành tím xay | Việt Nam | 70,000 |
|
| 340 | Bánh gạo dinh dưỡng Kun (14 cái/gói, 20 gói/Thùng) |
Bánh gạo dinh dưỡng Kun (14 cái/gói, 20 gói/Thùng)
|
0 | Cái | Bánh gạo dinh dưỡng Kun (14 cái/gói, 20 gói/Thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 341 | Cá nhồng sơ chế |
Cá nhồng sơ chế
|
0 | kg | Cá nhồng sơ chế | Việt Nam | 135,000 |
|
| 342 | Rau má |
Rau má
|
0 | kg | Rau má | Việt Nam | 30,000 |
|
| 343 | Hành tỏi |
Hành tỏi
|
0 | kg | Hành tỏi | Việt Nam | 60,000 |
|
| 344 | Bánh gạo Hàn Quốc 1kg |
Bánh gạo Hàn Quốc 1kg
|
0 | Gói | Bánh gạo Hàn Quốc 1kg | Việt Nam | 95,000 |
|
| 345 | Cá phèn |
Cá phèn
|
0 | kg | Cá phèn | Việt Nam | 125,000 |
|
| 346 | Rau mồng tơi |
Rau mồng tơi
|
604.56 | kg | Rau mồng tơi | Việt Nam | 26,000 |
|
| 347 | Nấm đông cô khô (nấm hương) |
Nấm đông cô khô (nấm hương)
|
0 | kg | Nấm đông cô khô (nấm hương) | Việt Nam | 300,000 |
|
| 348 | Bánh gạo mặn One One 150gr (18 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo mặn One One 150gr (18 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
0 | Cái | Bánh gạo mặn One One 150gr (18 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 349 | Cá Phèn Đổng sơ chế |
Cá Phèn Đổng sơ chế
|
0 | kg | Cá Phèn Đổng sơ chế | Việt Nam | 135,000 |
|
| 350 | Rau mồng tơi sơ chế |
Rau mồng tơi sơ chế
|
0 | kg | Rau mồng tơi sơ chế | Việt Nam | 36,000 |
|
| 351 | Nấm mèo |
Nấm mèo
|
0 | kg | Nấm mèo | Việt Nam | 150,000 |
|
| 352 | Bánh gạo ngọt One One 150gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo ngọt One One 150gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
0 | Cái | Bánh gạo ngọt One One 150gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 353 | Cá phèn nổ |
Cá phèn nổ
|
0 | kg | Cá phèn nổ | Việt Nam | 170,000 |
|
| 354 | Rau muống |
Rau muống
|
0 | kg | Rau muống | Việt Nam | 22,000 |
|
| 355 | Nấm mèo tai nhỏ |
Nấm mèo tai nhỏ
|
0 | kg | Nấm mèo tai nhỏ | Việt Nam | 160,000 |
|
| 356 | Bánh gạo nhật Ichi 100gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo nhật Ichi 100gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
0 | Cái | Bánh gạo nhật Ichi 100gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 357 | Cá phèn nổ sc |
Cá phèn nổ sc
|
0 | kg | Cá phèn nổ sc | Việt Nam | 180,000 |
|
| 358 | Rau muống chẻ |
Rau muống chẻ
|
0 | kg | Rau muống chẻ | Việt Nam | 55,000 |
|
| 359 | Nấm rơm khô |
Nấm rơm khô
|
0 | kg | Nấm rơm khô | Việt Nam | 620,000 |
|
| 360 | Bánh gạo One One Khoai Lang Tím (20 cái/gói , 20 gói/ thùng) |
Bánh gạo One One Khoai Lang Tím (20 cái/gói , 20 gói/ thùng)
|
0 | Cái | Bánh gạo One One Khoai Lang Tím (20 cái/gói , 20 gói/ thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 361 | Cá phèn sơ chế |
Cá phèn sơ chế
|
0 | kg | Cá phèn sơ chế | Việt Nam | 140,000 |
|
| 362 | Rau muống hột |
Rau muống hột
|
0 | kg | Rau muống hột | Việt Nam | 24,000 |
|
| 363 | Nấm tuyết |
Nấm tuyết
|
0 | kg | Nấm tuyết | Việt Nam | 310,000 |
|
| 364 | Bánh gạo Tokbokki truyền thống 1kg |
Bánh gạo Tokbokki truyền thống 1kg
|
0 | Gói | Bánh gạo Tokbokki truyền thống 1kg | Việt Nam | 82,000 |
|
| 365 | Cá tím |
Cá tím
|
0 | kg | Cá tím | Việt Nam | 135,000 |
|
| 366 | Rau muống hột sơ chế |
Rau muống hột sơ chế
|
0 | kg | Rau muống hột sơ chế | Việt Nam | 36,000 |
|
| 367 | Nén hột |
Nén hột
|
13.2 | kg | Nén hột | Việt Nam | 160,000 |
|
| 368 | Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
0 | Cái | Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,500 |
|
| 369 | Cá tím sơ chế |
Cá tím sơ chế
|
0 | kg | Cá tím sơ chế | Việt Nam | 150,000 |
|
| 370 | Rau muống sơ chế |
Rau muống sơ chế
|
0 | kg | Rau muống sơ chế | Việt Nam | 29,000 |
|
| 371 | Tỏi khô |
Tỏi khô
|
136.8 | kg | Tỏi khô | Việt Nam | 55,000 |
|
| 372 | Bánh gato dài Quốc Doanh |
Bánh gato dài Quốc Doanh
|
0 | Cái | Bánh gato dài Quốc Doanh | Việt Nam | 4,200 |
|
| 373 | Cá thu đen không đầu cắt lát |
Cá thu đen không đầu cắt lát
|
0 | kg | Cá thu đen không đầu cắt lát | Việt Nam | 230,000 |
|
| 374 | Rau ngót |
Rau ngót
|
26.4 | kg | Rau ngót | Việt Nam | 30,000 |
|
| 375 | Tỏi lột |
Tỏi lột
|
0 | kg | Tỏi lột | Việt Nam | 80,000 |
|
| 376 | Bánh gato dừa Phố Hội |
Bánh gato dừa Phố Hội
|
0 | Cái | Bánh gato dừa Phố Hội | Việt Nam | 5,600 |
|
| 377 | Cá thu đen không đầu y |
Cá thu đen không đầu y
|
0 | kg | Cá thu đen không đầu y | Việt Nam | 220,000 |
|
| 378 | Rau ngót sơ chế |
Rau ngót sơ chế
|
0 | kg | Rau ngót sơ chế | Việt Nam | 42,000 |
|
| 379 | Tỏi tím HN |
Tỏi tím HN
|
0 | kg | Tỏi tím HN | Việt Nam | 87,000 |
|
| 380 | Bánh gato kem Phố Hội |
Bánh gato kem Phố Hội
|
0 | Cái | Bánh gato kem Phố Hội | Việt Nam | 5,000 |
|
| 381 | Cá thu đen y con |
Cá thu đen y con
|
0 | kg | Cá thu đen y con | Việt Nam | 190,000 |
|
| 382 | Rau ngỗ điếc (kg) |
Rau ngỗ điếc (kg)
|
0 | kg | Rau ngỗ điếc (kg) | Việt Nam | 56,000 |
|
| 383 | Tỏi xay (kg) |
Tỏi xay (kg)
|
0 | kg | Tỏi xay (kg) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 384 | Bánh gato nho Phố Hội |
Bánh gato nho Phố Hội
|
0 | Cái | Bánh gato nho Phố Hội | Việt Nam | 5,000 |
|
| 385 | Cá thu trắng không đầu cắt lát |
Cá thu trắng không đầu cắt lát
|
0 | kg | Cá thu trắng không đầu cắt lát | Việt Nam | 270,000 |
|
| 386 | Rau quế |
Rau quế
|
0 | kg | Rau quế | Việt Nam | 70,000 |
|
| 387 | Bột yến mạch 500gr |
Bột yến mạch 500gr
|
0 | Gói | Bột yến mạch 500gr | Việt Nam | 52,000 |
|
| 388 | Bánh gato tròn (có bọc giấy cứng) |
Bánh gato tròn (có bọc giấy cứng)
|
0 | Cái | Bánh gato tròn (có bọc giấy cứng) | Việt Nam | 5,500 |
|
| 389 | Cá thu trắng không đầu đặc biệt |
Cá thu trắng không đầu đặc biệt
|
0 | kg | Cá thu trắng không đầu đặc biệt | Việt Nam | 310,000 |
|
| 390 | Rau răm |
Rau răm
|
0 | kg | Rau răm | Việt Nam | 50,000 |
|
| 391 | Hạt chia 500gr (gói) |
Hạt chia 500gr (gói)
|
0 | Gói | Hạt chia 500gr (gói) | Việt Nam | 75,000 |
|
| 392 | Bánh gato tròn Quốc Doanh |
Bánh gato tròn Quốc Doanh
|
7.944 | Cái | Bánh gato tròn Quốc Doanh | Việt Nam | 3,400 |
|
| 393 | Cá thu trắng không đầu y |
Cá thu trắng không đầu y
|
1027.2 | kg | Cá thu trắng không đầu y | Việt Nam | 260,000 |
|
| 394 | Rau sống |
Rau sống
|
0 | kg | Rau sống | Việt Nam | 36,000 |
|
| 395 | Hạt diêm mạch 500gr |
Hạt diêm mạch 500gr
|
0 | Gói | Hạt diêm mạch 500gr | Việt Nam | 130,000 |
|
| 396 | Bánh gói |
Bánh gói
|
0 | Cái | Bánh gói | Việt Nam | 5,500 |
|
| 397 | Cá thu trắng khúc giữa cắt lát |
Cá thu trắng khúc giữa cắt lát
|
0 | kg | Cá thu trắng khúc giữa cắt lát | Việt Nam | 330,000 |
|
| 398 | Rau tần ô |
Rau tần ô
|
0 | kg | Rau tần ô | Việt Nam | 40,000 |
|
| 399 | Hạt điều rang 500gr |
Hạt điều rang 500gr
|
0 | Gói | Hạt điều rang 500gr | Việt Nam | 250,000 |
|
| 400 | Bánh gói chay |
Bánh gói chay
|
0 | Cái | Bánh gói chay | Việt Nam | 5,400 |
|
| 401 | Cá thu trắng khúc giữa y |
Cá thu trắng khúc giữa y
|
0 | kg | Cá thu trắng khúc giữa y | Việt Nam | 320,000 |
|
| 402 | Rau thập cẩm |
Rau thập cẩm
|
0 | kg | Rau thập cẩm | Việt Nam | 30,000 |
|
| 403 | Hạt hạnh nhân 500gr |
Hạt hạnh nhân 500gr
|
0 | Gói | Hạt hạnh nhân 500gr | Việt Nam | 290,000 |
|
| 404 | Bánh gói đặc biệt |
Bánh gói đặc biệt
|
0 | Cái | Bánh gói đặc biệt | Việt Nam | 7,500 |
|
| 405 | Cá thu trắng y con |
Cá thu trắng y con
|
0 | kg | Cá thu trắng y con | Việt Nam | 240,000 |
|
| 406 | Rau thập cẩm sơ chế |
Rau thập cẩm sơ chế
|
0 | kg | Rau thập cẩm sơ chế | Việt Nam | 40,000 |
|
| 407 | Hạt Macca tách vỏ 500gr |
Hạt Macca tách vỏ 500gr
|
0 | Gói | Hạt Macca tách vỏ 500gr | Việt Nam | 345,000 |
|
| 408 | Bánh Hamburger Đồng Tiến |
Bánh Hamburger Đồng Tiến
|
0 | Cái | Bánh Hamburger Đồng Tiến | Việt Nam | 7,000 |
|
| 409 | Cá trứng metro |
Cá trứng metro
|
0 | kg | Cá trứng metro | Việt Nam | 120,000 |
|
| 410 | Rau thì là |
Rau thì là
|
0 | kg | Rau thì là | Việt Nam | 75,000 |
|
| 411 | Hạt óc chó 500gr |
Hạt óc chó 500gr
|
0 | Gói | Hạt óc chó 500gr | Việt Nam | 160,000 |
|
| 412 | Bánh Hura 300g (20 cái/gói, 12 gói/thùng) |
Bánh Hura 300g (20 cái/gói, 12 gói/thùng)
|
0 | Cái | Bánh Hura 300g (20 cái/gói, 12 gói/thùng) | Việt Nam | 2,400 |
|
| 413 | Cá hồi đông lạnh đặc biệt (500gr/ gói) |
Cá hồi đông lạnh đặc biệt (500gr/ gói)
|
0 | Gói | Cá hồi đông lạnh đặc biệt (500gr/ gói) | Việt Nam | 155,000 |
|
| 414 | Rau thơm (húng) |
Rau thơm (húng)
|
0 | kg | Rau thơm (húng) | Việt Nam | 120,000 |
|
| 415 | Hạt xí muội 500gr / gói |
Hạt xí muội 500gr / gói
|
0 | Gói | Hạt xí muội 500gr / gói | Việt Nam | 100,000 |
|
| 416 | Bánh Jumbo (24 cái/gói; 12 gói/thùng) |
Bánh Jumbo (24 cái/gói; 12 gói/thùng)
|
0 | Cái | Bánh Jumbo (24 cái/gói; 12 gói/thùng) | Việt Nam | 1,900 |
|
| 417 | Cá hồi phi lê Mêtro |
Cá hồi phi lê Mêtro
|
0 | kg | Cá hồi phi lê Mêtro | Việt Nam | 760,000 |
|
| 418 | Sả |
Sả
|
21.6 | kg | Sả | Việt Nam | 22,000 |
|
| 419 | Cá ngừ ngâm dầu 175gr (48 lon/thùng) |
Cá ngừ ngâm dầu 175gr (48 lon/thùng)
|
0 | Hộp | Cá ngừ ngâm dầu 175gr (48 lon/thùng) | Việt Nam | 46,000 |
|
| 420 | Bánh Karo chà bông ( 12 gói/thùng, 6 cái/gói) |
Bánh Karo chà bông ( 12 gói/thùng, 6 cái/gói)
|
0 | Cái | Bánh Karo chà bông ( 12 gói/thùng, 6 cái/gói) | Việt Nam | 6,700 |
|
| 421 | Cua đồng |
Cua đồng
|
0 | kg | Cua đồng | Việt Nam | 140,000 |
|
| 422 | Sả băm (kg) |
Sả băm (kg)
|
0 | kg | Sả băm (kg) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 423 | Cá cơm khô lớn |
Cá cơm khô lớn
|
0 | kg | Cá cơm khô lớn | Việt Nam | 165,000 |
|
| 424 | Bánh lan cuốn 2 màu Phố Hội |
Bánh lan cuốn 2 màu Phố Hội
|
0 | Cái | Bánh lan cuốn 2 màu Phố Hội | Việt Nam | 5,500 |
|
| 425 | Cua đồng xay Metro |
Cua đồng xay Metro
|
0 | kg | Cua đồng xay Metro | Việt Nam | 210,000 |
|
| 426 | Sắn củ (củ mì) |
Sắn củ (củ mì)
|
0 | kg | Sắn củ (củ mì) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 427 | Chanh muối |
Chanh muối
|
0 | Hũ | Chanh muối | Việt Nam | 45,000 |
|
| 428 | Bánh Magic 15g (20 cái/hộp, 16 hộp/ thùng, thùngK ) |
Bánh Magic 15g (20 cái/hộp, 16 hộp/ thùng, thùngK )
|
0 | Cái | Bánh Magic 15g (20 cái/hộp, 16 hộp/ thùng, thùngK ) | Việt Nam | 1,700 |
|
| 429 | Chả cá chiên lát dẹp |
Chả cá chiên lát dẹp
|
0 | kg | Chả cá chiên lát dẹp | Việt Nam | 140,000 |
|
| 430 | Sắn dây |
Sắn dây
|
0 | kg | Sắn dây | Việt Nam | 21,000 |
|
| 431 | Chanh xí muội 900g (12 hũ/thùng) |
Chanh xí muội 900g (12 hũ/thùng)
|
0 | Hũ | Chanh xí muội 900g (12 hũ/thùng) | Việt Nam | 65,000 |
|
| 432 | Bánh Mexico ngọt Phố Hội |
Bánh Mexico ngọt Phố Hội
|
0 | Cái | Bánh Mexico ngọt Phố Hội | Việt Nam | 5,500 |
|
| 433 | Chả cá chiên lát đặc biệt |
Chả cá chiên lát đặc biệt
|
0 | kg | Chả cá chiên lát đặc biệt | Việt Nam | 180,000 |
|
| 434 | Sắn dây sơ chế |
Sắn dây sơ chế
|
0 | kg | Sắn dây sơ chế | Việt Nam | 29,000 |
|
| 435 | Chao Đại Bình Dương 750g (3 hủ/lốc, 12 hủ/thùng) |
Chao Đại Bình Dương 750g (3 hủ/lốc, 12 hủ/thùng)
|
0 | Hũ | Chao Đại Bình Dương 750g (3 hủ/lốc, 12 hủ/thùng) | Việt Nam | 52,000 |
|
| 436 | Bánh Mexico nhân thịt Phố Hội |
Bánh Mexico nhân thịt Phố Hội
|
0 | Cái | Bánh Mexico nhân thịt Phố Hội | Việt Nam | 7,300 |
|
| 437 | Chả cá chiên tấm (trường học) |
Chả cá chiên tấm (trường học)
|
0 | kg | Chả cá chiên tấm (trường học) | Việt Nam | 140,000 |
|
| 438 | Sắn dây xắt xào |
Sắn dây xắt xào
|
0 | kg | Sắn dây xắt xào | Việt Nam | 28,000 |
|
| 439 | Chao nhỏ Bông Mai 170gr (10 hủ/lốc, 40 hủ/thùng) |
Chao nhỏ Bông Mai 170gr (10 hủ/lốc, 40 hủ/thùng)
|
0 | Hũ | Chao nhỏ Bông Mai 170gr (10 hủ/lốc, 40 hủ/thùng) | Việt Nam | 19,000 |
|
| 440 | Bánh mì 1 dao Quốc Doanh |
Bánh mì 1 dao Quốc Doanh
|
0 | Cái | Bánh mì 1 dao Quốc Doanh | Việt Nam | 2,000 |
|
| 441 | Chả cá chiên tấm đặc biệt |
Chả cá chiên tấm đặc biệt
|
0 | kg | Chả cá chiên tấm đặc biệt | Việt Nam | 180,000 |
|
| 442 | Su búp (trắng) |
Su búp (trắng)
|
0 | kg | Su búp (trắng) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 443 | Mật ong Việt 600ml |
Mật ong Việt 600ml
|
0 | Chai | Mật ong Việt 600ml | Việt Nam | 40,000 |
|
| 444 | Bánh mì bơ mặn lớn Quốc Doanh |
Bánh mì bơ mặn lớn Quốc Doanh
|
0 | Cái | Bánh mì bơ mặn lớn Quốc Doanh | Việt Nam | 3,700 |
|
| 445 | Chả cá chiên viên |
Chả cá chiên viên
|
0 | kg | Chả cá chiên viên | Việt Nam | 140,000 |
|
| 446 | Su búp sơ chế |
Su búp sơ chế
|
0 | kg | Su búp sơ chế | Việt Nam | 30,000 |
|
| 447 | Mứt cam |
Mứt cam
|
0 | Hũ | Mứt cam | Việt Nam | 70,000 |
|
| 448 | Bánh mì bơ mặn nhỏ Quốc Doanh |
Bánh mì bơ mặn nhỏ Quốc Doanh
|
0 | Cái | Bánh mì bơ mặn nhỏ Quốc Doanh | Việt Nam | 3,200 |
|
| 449 | Chả cá chiên viên đặc biệt |
Chả cá chiên viên đặc biệt
|
0 | kg | Chả cá chiên viên đặc biệt | Việt Nam | 180,000 |
|
| 450 | Su hào |
Su hào
|
0 | kg | Su hào | Việt Nam | 28,000 |
|
| 451 | Mứt dâu 450gr |
Mứt dâu 450gr
|
0 | Hũ | Mứt dâu 450gr | Việt Nam | 70,000 |
|
| 452 | Bánh mì Coopmart ổ lớn |
Bánh mì Coopmart ổ lớn
|
0 | Ổ | Bánh mì Coopmart ổ lớn | Việt Nam | 10,000 |
|
| 453 | Chả cá hấp đặc biệt |
Chả cá hấp đặc biệt
|
0 | kg | Chả cá hấp đặc biệt | Việt Nam | 195,000 |
|
| 454 | Su hào sơ chế |
Su hào sơ chế
|
0 | kg | Su hào sơ chế | Việt Nam | 33,000 |
|
| 455 | Rượu trắng 0.5L |
Rượu trắng 0.5L
|
0 | Chai | Rượu trắng 0.5L | Việt Nam | 20,000 |
|
| 456 | Bánh mì dăm bông Quốc Doanh |
Bánh mì dăm bông Quốc Doanh
|
0 | Cái | Bánh mì dăm bông Quốc Doanh | Việt Nam | 4,700 |
|
| 457 | Chả cá hấp tấm (trường học) |
Chả cá hấp tấm (trường học)
|
0 | kg | Chả cá hấp tấm (trường học) | Việt Nam | 140,000 |
|
| 458 | Su hào xắt xào |
Su hào xắt xào
|
0 | kg | Su hào xắt xào | Việt Nam | 38,000 |
|
| 459 | Rượu vang Đà Lạt 750ml đỏ |
Rượu vang Đà Lạt 750ml đỏ
|
0 | Chai | Rượu vang Đà Lạt 750ml đỏ | Việt Nam | 120,000 |
|
| 460 | Bánh mì dừa Phố Hội 50g |
Bánh mì dừa Phố Hội 50g
|
0 | Cái | Bánh mì dừa Phố Hội 50g | Việt Nam | 5,500 |
|
| 461 | Chả cá Lý Sơn |
Chả cá Lý Sơn
|
0 | kg | Chả cá Lý Sơn | Việt Nam | 260,000 |
|
| 462 | Su lơ trắng sơ chế không cùi |
Su lơ trắng sơ chế không cùi
|
38.4 | kg | Su lơ trắng sơ chế không cùi | Việt Nam | 58,000 |
|
| 463 | Sa tế tôm Cholimex 90g (72 hũ/thùng) |
Sa tế tôm Cholimex 90g (72 hũ/thùng)
|
0 | Chai | Sa tế tôm Cholimex 90g (72 hũ/thùng) | Việt Nam | 13,000 |
|
| 464 | Bánh mì gối lạt Đồng Tiến |
Bánh mì gối lạt Đồng Tiến
|
0 | Khúc | Bánh mì gối lạt Đồng Tiến | Việt Nam | 21,000 |
|
| 465 | Chả cá sống |
Chả cá sống
|
0 | kg | Chả cá sống | Việt Nam | 140,000 |
|
| 466 | Su lơ xanh sơ chế không cùi |
Su lơ xanh sơ chế không cùi
|
0 | kg | Su lơ xanh sơ chế không cùi | Việt Nam | 58,000 |
|
| 467 | Siro DingFong vị Việt quất 760ml |
Siro DingFong vị Việt quất 760ml
|
0 | Chai | Siro DingFong vị Việt quất 760ml | Việt Nam | 90,000 |
|
| 468 | Bánh mì gối Quốc Doanh |
Bánh mì gối Quốc Doanh
|
0 | Khúc | Bánh mì gối Quốc Doanh | Việt Nam | 15,000 |
|
| 469 | Chả cá sống đặc biệt |
Chả cá sống đặc biệt
|
0 | kg | Chả cá sống đặc biệt | Việt Nam | 165,000 |
|
| 470 | Su tím |
Su tím
|
0 | kg | Su tím | Việt Nam | 32,000 |
|
| 471 | Siro Mama Rosa Dâu 700ml |
Siro Mama Rosa Dâu 700ml
|
0 | Chai | Siro Mama Rosa Dâu 700ml | Việt Nam | 98,000 |
|
| 472 | Bánh mì gối sữa Đồng Tiến |
Bánh mì gối sữa Đồng Tiến
|
0 | Khúc | Bánh mì gối sữa Đồng Tiến | Việt Nam | 20,000 |
|
| 473 | Chả cá sống viên |
Chả cá sống viên
|
0 | kg | Chả cá sống viên | Việt Nam | 140,000 |
|
| 474 | Su trái |
Su trái
|
441.6 | kg | Su trái | Việt Nam | 19,000 |
|
| 475 | Sốt cà chua Tomato paste 100gr |
Sốt cà chua Tomato paste 100gr
|
0 | Hũ | Sốt cà chua Tomato paste 100gr | Việt Nam | 16,000 |
|
| 476 | Bánh mì ổ đậu đường |
Bánh mì ổ đậu đường
|
0 | Ổ | Bánh mì ổ đậu đường | Việt Nam | 15,000 |
|
| 477 | Chả cá thát lát |
Chả cá thát lát
|
0 | kg | Chả cá thát lát | Việt Nam | 330,000 |
|
| 478 | Su trái sơ chế |
Su trái sơ chế
|
0 | kg | Su trái sơ chế | Việt Nam | 23,000 |
|
| 479 | Sốt cà chua Tomotoes Pomodori Pelati 2.5kg/ lon |
Sốt cà chua Tomotoes Pomodori Pelati 2.5kg/ lon
|
0 | Lon | Sốt cà chua Tomotoes Pomodori Pelati 2.5kg/ lon | Việt Nam | 210,000 |
|
| 480 | Bánh mì ổ Đồng Tiến |
Bánh mì ổ Đồng Tiến
|
0 | Ổ | Bánh mì ổ Đồng Tiến | Việt Nam | 4,400 |
|
| 481 | Chả cá thu chiên viên |
Chả cá thu chiên viên
|
0 | kg | Chả cá thu chiên viên | Việt Nam | 220,000 |
|
| 482 | Su trái xắt hạt lựu |
Su trái xắt hạt lựu
|
0 | kg | Su trái xắt hạt lựu | Việt Nam | 28,000 |
|
| 483 | Sốt gà chiên mắm chinsu 70gr |
Sốt gà chiên mắm chinsu 70gr
|
0 | Gói | Sốt gà chiên mắm chinsu 70gr | Việt Nam | 12,000 |
|
| 484 | Bánh mì ổ lớn Quốc Doanh |
Bánh mì ổ lớn Quốc Doanh
|
0 | Ổ | Bánh mì ổ lớn Quốc Doanh | Việt Nam | 4,200 |
|
| 485 | Ếch sơ chế |
Ếch sơ chế
|
0 | kg | Ếch sơ chế | Việt Nam | 105,000 |
|
| 486 | Su trái xắt xào |
Su trái xắt xào
|
0 | kg | Su trái xắt xào | Việt Nam | 27,000 |
|
| 487 | Sốt gà chiên nước mắm Barona 80gr (20 gói/ hộp) |
Sốt gà chiên nước mắm Barona 80gr (20 gói/ hộp)
|
0 | Gói | Sốt gà chiên nước mắm Barona 80gr (20 gói/ hộp) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 488 | Bánh mì ổ nhỏ Quốc Doanh |
Bánh mì ổ nhỏ Quốc Doanh
|
7.464 | Ổ | Bánh mì ổ nhỏ Quốc Doanh | Việt Nam | 3,400 |
|
| 489 | Ếch thành phẩm |
Ếch thành phẩm
|
0 | kg | Ếch thành phẩm | Việt Nam | 175,000 |
|
| 490 | Thơm (quả) |
Thơm (quả)
|
0 | Quả | Thơm (quả) | Việt Nam | 31,000 |
|
| 491 | Sốt Mayonaise 1kg (12 hộp/thùng) |
Sốt Mayonaise 1kg (12 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Sốt Mayonaise 1kg (12 hộp/thùng) | Việt Nam | 95,000 |
|
| 492 | Hến |
Hến
|
0 | kg | Hến | Việt Nam | 195,000 |
|
| 493 | Thơm gọt vỏ bỏ mắt |
Thơm gọt vỏ bỏ mắt
|
0 | kg | Thơm gọt vỏ bỏ mắt | Việt Nam | 40,000 |
|
| 494 | Sốt Mayonaise 260gr (30 tuýp/thùng) |
Sốt Mayonaise 260gr (30 tuýp/thùng)
|
0 | Tuýp | Sốt Mayonaise 260gr (30 tuýp/thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 495 | Lươn sống |
Lươn sống
|
0 | kg | Lươn sống | Việt Nam | 250,000 |
|
| 496 | Thơm không cùi |
Thơm không cùi
|
329.04 | kg | Thơm không cùi | Việt Nam | 29,000 |
|
| 497 | Sốt Mayonnaise Kewpie 1kg |
Sốt Mayonnaise Kewpie 1kg
|
0 | Gói | Sốt Mayonnaise Kewpie 1kg | Việt Nam | 78,000 |
|
| 498 | Lươn sơ chế |
Lươn sơ chế
|
0 | kg | Lươn sơ chế | Việt Nam | 255,000 |
|
| 499 | Trái vả |
Trái vả
|
0 | kg | Trái vả | Việt Nam | 50,000 |
|
| 500 | Sốt mì Ý cà chua Panzani 400gr |
Sốt mì Ý cà chua Panzani 400gr
|
0 | Chai | Sốt mì Ý cà chua Panzani 400gr | Việt Nam | 98,000 |
|
| 501 | Lươn thành phẩm |
Lươn thành phẩm
|
250.8 | kg | Lươn thành phẩm | Việt Nam | 260,000 |
|
| 502 | Xà lách |
Xà lách
|
0 | kg | Xà lách | Việt Nam | 50,000 |
|
| 503 | Sốt Tokpokki vị phomai 120gr |
Sốt Tokpokki vị phomai 120gr
|
0 | Gói | Sốt Tokpokki vị phomai 120gr | Việt Nam | 24,000 |
|
| 504 | Mực ống vừa |
Mực ống vừa
|
0 | kg | Mực ống vừa | Việt Nam | 260,000 |
|
| 505 | Xà lách búp |
Xà lách búp
|
0 | kg | Xà lách búp | Việt Nam | 70,000 |
|
| 506 | Sốt ướp thịt nướng Cholimex 70gr (20 gói/hộp) |
Sốt ướp thịt nướng Cholimex 70gr (20 gói/hộp)
|
0 | Gói | Sốt ướp thịt nướng Cholimex 70gr (20 gói/hộp) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 507 | Nghêu thịt |
Nghêu thịt
|
0 | kg | Nghêu thịt | Việt Nam | 225,000 |
|
| 508 | Xà lách giòn |
Xà lách giòn
|
0 | kg | Xà lách giòn | Việt Nam | 65,000 |
|
| 509 | Sốt ướp xá xíu Cholimex 600gr (12 hủ/ thùng) |
Sốt ướp xá xíu Cholimex 600gr (12 hủ/ thùng)
|
0 | Hũ | Sốt ướp xá xíu Cholimex 600gr (12 hủ/ thùng) | Việt Nam | 65,000 |
|
| 510 | Nghêu trắng |
Nghêu trắng
|
0 | kg | Nghêu trắng | Việt Nam | 35,000 |
|
| 511 | Nước dừa trong |
Nước dừa trong
|
0 | Lít | Nước dừa trong | Việt Nam | 13,000 |
|
| 512 | Sốt ướp xá xíu Cholimex 70gr (20 gói / hộp, 6 hôp/thùng) |
Sốt ướp xá xíu Cholimex 70gr (20 gói / hộp, 6 hôp/thùng)
|
0 | Gói | Sốt ướp xá xíu Cholimex 70gr (20 gói / hộp, 6 hôp/thùng) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 513 | Tép tươi |
Tép tươi
|
0 | kg | Tép tươi | Việt Nam | 95,000 |
|
| 514 | Dừa già kho thịt |
Dừa già kho thịt
|
0 | Quả | Dừa già kho thịt | Việt Nam | 30,000 |
|
| 515 | Tương bần |
Tương bần
|
0 | Chai | Tương bần | Việt Nam | 13,000 |
|
| 516 | Tôm bạc lớn |
Tôm bạc lớn
|
0 | kg | Tôm bạc lớn | Việt Nam | 250,000 |
|
| 517 | Dừa bào sợi |
Dừa bào sợi
|
0 | kg | Dừa bào sợi | Việt Nam | 87,000 |
|
| 518 | Tương cà Cholimex 2.1kg (6 can/thùng) |
Tương cà Cholimex 2.1kg (6 can/thùng)
|
0 | Can | Tương cà Cholimex 2.1kg (6 can/thùng) | Việt Nam | 74,000 |
|
| 519 | Tôm bạc sống |
Tôm bạc sống
|
0 | kg | Tôm bạc sống | Việt Nam | 270,000 |
|
| 520 | Dừa non |
Dừa non
|
0 | Quả | Dừa non | Việt Nam | 27,000 |
|
| 521 | Tương cà Cholimex 270gr (24 chai/thùng) |
Tương cà Cholimex 270gr (24 chai/thùng)
|
144 | Chai | Tương cà Cholimex 270gr (24 chai/thùng) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 522 | Tôm biển đá |
Tôm biển đá
|
0 | kg | Tôm biển đá | Việt Nam | 160,000 |
|
| 523 | Dừa xay mịn |
Dừa xay mịn
|
0 | kg | Dừa xay mịn | Việt Nam | 83,000 |
|
| 524 | Tương đen Cholimex 270gr |
Tương đen Cholimex 270gr
|
0 | Chai | Tương đen Cholimex 270gr | Việt Nam | 15,000 |
|
| 525 | Tôm loại 1 |
Tôm loại 1
|
1681.2 | kg | Tôm loại 1 | Việt Nam | 230,000 |
|
| 526 | Dừa xiêm |
Dừa xiêm
|
0 | Quả | Dừa xiêm | Việt Nam | 28,000 |
|
| 527 | Tương ớt Chinsu 2.1kg (6 can/thùng) |
Tương ớt Chinsu 2.1kg (6 can/thùng)
|
0 | Can | Tương ớt Chinsu 2.1kg (6 can/thùng) | Việt Nam | 70,000 |
|
| 528 | Tôm loại 2 |
Tôm loại 2
|
0 | kg | Tôm loại 2 | Việt Nam | 210,000 |
|
| 529 | Dừa xiêm gọt vỏ |
Dừa xiêm gọt vỏ
|
0 | Quả | Dừa xiêm gọt vỏ | Việt Nam | 29,000 |
|
| 530 | Tương ớt Chinsu 250gr (24 chai/thùng) |
Tương ớt Chinsu 250gr (24 chai/thùng)
|
0 | Chai | Tương ớt Chinsu 250gr (24 chai/thùng) | Việt Nam | 19,000 |
|
| 531 | Thịt cua tươi |
Thịt cua tươi
|
0 | kg | Thịt cua tươi | Việt Nam | 380,000 |
|
| 532 | Đậu cút tươi |
Đậu cút tươi
|
0 | kg | Đậu cút tươi | Việt Nam | 140,000 |
|
| 533 | Tương ớt Cholimex 2.1kg (6 chai/thùng) |
Tương ớt Cholimex 2.1kg (6 chai/thùng)
|
0 | Can | Tương ớt Cholimex 2.1kg (6 chai/thùng) | Việt Nam | 74,000 |
|
| 534 | Thịt ghẹ đông lạnh |
Thịt ghẹ đông lạnh
|
0 | kg | Thịt ghẹ đông lạnh | Việt Nam | 255,000 |
|
| 535 | Đậu đỏ tươi |
Đậu đỏ tươi
|
0 | kg | Đậu đỏ tươi | Việt Nam | 140,000 |
|
| 536 | Tương ớt Cholimex 270gr (24 chai/thùng) |
Tương ớt Cholimex 270gr (24 chai/thùng)
|
0 | Chai | Tương ớt Cholimex 270gr (24 chai/thùng) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 537 | Chả cá basa viên |
Chả cá basa viên
|
0 | kg | Chả cá basa viên | Việt Nam | 100,000 |
|
| 538 | Đậu hà lan Metro |
Đậu hà lan Metro
|
0 | kg | Đậu hà lan Metro | Việt Nam | 165,000 |
|
| 539 | Tương ớt Cholimex xí muội 2.1kg (6can/thùng) |
Tương ớt Cholimex xí muội 2.1kg (6can/thùng)
|
0 | Can | Tương ớt Cholimex xí muội 2.1kg (6can/thùng) | Việt Nam | 74,000 |
|
| 540 | Chả cá basa viên Nagimex (1kg) |
Chả cá basa viên Nagimex (1kg)
|
0 | kg | Chả cá basa viên Nagimex (1kg) | Việt Nam | 100,000 |
|
| 541 | Đậu Hà Lan tươi |
Đậu Hà Lan tươi
|
0 | kg | Đậu Hà Lan tươi | Việt Nam | 300,000 |
|
| 542 | Tương ớt rim Hội An (kg) (0.5 kg/gói) |
Tương ớt rim Hội An (kg) (0.5 kg/gói)
|
0 | kg | Tương ớt rim Hội An (kg) (0.5 kg/gói) | Việt Nam | 37,000 |
|
| 543 | Chả giò hải sản Cầu Tre 500gr |
Chả giò hải sản Cầu Tre 500gr
|
0 | Gói | Chả giò hải sản Cầu Tre 500gr | Việt Nam | 85,000 |
|
| 544 | Đậu ngự tươi |
Đậu ngự tươi
|
0 | kg | Đậu ngự tươi | Việt Nam | 135,000 |
|
| 545 | Tương ớt Xí muội 270g |
Tương ớt Xí muội 270g
|
0 | Chai | Tương ớt Xí muội 270g | Việt Nam | 16,000 |
|
| 546 | Chả giò nhân thịt Cầu Tre (500gr/ gói; 20 gói/thùng) |
Chả giò nhân thịt Cầu Tre (500gr/ gói; 20 gói/thùng)
|
0 | Gói | Chả giò nhân thịt Cầu Tre (500gr/ gói; 20 gói/thùng) | Việt Nam | 68,000 |
|
| 547 | Đậu ngự tươi bóc vỏ |
Đậu ngự tươi bóc vỏ
|
0 | kg | Đậu ngự tươi bóc vỏ | Việt Nam | 165,000 |
|
| 548 | Hạt nêm Aji-ngon heo 2kg (6 gói/thùng) |
Hạt nêm Aji-ngon heo 2kg (6 gói/thùng)
|
0 | Gói | Hạt nêm Aji-ngon heo 2kg (6 gói/thùng) | Việt Nam | 135,000 |
|
| 549 | Chả giò thịt Vissan 500gr (32 gói/thùng) |
Chả giò thịt Vissan 500gr (32 gói/thùng)
|
0 | Gói | Chả giò thịt Vissan 500gr (32 gói/thùng) | Việt Nam | 68,000 |
|
| 550 | Đậu phụng tươi sống |
Đậu phụng tươi sống
|
0 | kg | Đậu phụng tươi sống | Việt Nam | 55,000 |
|
| 551 | Hạt nêm Aji-ngon tôm thịt 900g (12 gói/thùng) |
Hạt nêm Aji-ngon tôm thịt 900g (12 gói/thùng)
|
0 | Gói | Hạt nêm Aji-ngon tôm thịt 900g (12 gói/thùng) | Việt Nam | 55,000 |
|
| 552 | Hoành thánh Vissan 200gr/gói |
Hoành thánh Vissan 200gr/gói
|
0 | Gói | Hoành thánh Vissan 200gr/gói | Việt Nam | 40,000 |
|
| 553 | Đậu trắng luộc |
Đậu trắng luộc
|
0 | kg | Đậu trắng luộc | Việt Nam | 70,000 |
|
| 554 | Hạt nêm Knorr 1.8kg (5 gói/thùng, 6gói/ thùngK) |
Hạt nêm Knorr 1.8kg (5 gói/thùng, 6gói/ thùngK)
|
0 | Gói | Hạt nêm Knorr 1.8kg (5 gói/thùng, 6gói/ thùngK) | Việt Nam | 140,000 |
|
| 555 | Khoai lang kén 250gr |
Khoai lang kén 250gr
|
0 | Gói | Khoai lang kén 250gr | Việt Nam | 26,000 |
|
| 556 | Đậu ván luộc |
Đậu ván luộc
|
0 | kg | Đậu ván luộc | Việt Nam | 95,000 |
|
| 557 | Hạt nêm Knorr 170g (32 gói/ thùng) |
Hạt nêm Knorr 170g (32 gói/ thùng)
|
0 | Gói | Hạt nêm Knorr 170g (32 gói/ thùng) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 558 | Khoai tây cọng 1kg (10 gói /thùng) |
Khoai tây cọng 1kg (10 gói /thùng)
|
240 | Gói | Khoai tây cọng 1kg (10 gói /thùng) | Việt Nam | 90,000 |
|
| 559 | Phù chúc khô |
Phù chúc khô
|
0 | kg | Phù chúc khô | Việt Nam | 98,000 |
|
| 560 | Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng) |
Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng)
|
0 | Gói | Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng) | Việt Nam | 43,000 |
|
| 561 | Khoai tây cọng 2.5kg/gói ( ĐT: 5 gói/thùng, NMT: 4 gói/thùng) |
Khoai tây cọng 2.5kg/gói ( ĐT: 5 gói/thùng, NMT: 4 gói/thùng)
|
0 | Gói | Khoai tây cọng 2.5kg/gói ( ĐT: 5 gói/thùng, NMT: 4 gói/thùng) | Việt Nam | 220,000 |
|
| 562 | Phù chúc non |
Phù chúc non
|
0 | kg | Phù chúc non | Việt Nam | 112,000 |
|
| 563 | Hạt nêm Knorr 50gr (96 gói/thùng) |
Hạt nêm Knorr 50gr (96 gói/thùng)
|
1.176 | Gói | Hạt nêm Knorr 50gr (96 gói/thùng) | Việt Nam | 9,000 |
|
| 564 | Mực vòng chiên giòn 1 kg/ gói |
Mực vòng chiên giòn 1 kg/ gói
|
0 | Gói | Mực vòng chiên giòn 1 kg/ gói | Việt Nam | 120,000 |
|
| 565 | Sườn chay khô |
Sườn chay khô
|
0 | kg | Sườn chay khô | Việt Nam | 205,000 |
|
| 566 | Hạt nêm Knorr 900g (8 gói/thùng) |
Hạt nêm Knorr 900g (8 gói/thùng)
|
0 | Gói | Hạt nêm Knorr 900g (8 gói/thùng) | Việt Nam | 97,000 |
|
| 567 | Phomai lát Anchor 200gr (12 lát/gói) |
Phomai lát Anchor 200gr (12 lát/gói)
|
0 | Gói | Phomai lát Anchor 200gr (12 lát/gói) | Việt Nam | 100,000 |
|
| 568 | Cá thu chay |
Cá thu chay
|
0 | Lát | Cá thu chay | Việt Nam | 14,000 |
|
| 569 | Hạt nêm Maggi chay 200gr (36 gói/thùng) |
Hạt nêm Maggi chay 200gr (36 gói/thùng)
|
0 | Gói | Hạt nêm Maggi chay 200gr (36 gói/thùng) | Việt Nam | 30,000 |
|
| 570 | Phomai que LC 500g (13 cây/hộp) |
Phomai que LC 500g (13 cây/hộp)
|
0 | Gói | Phomai que LC 500g (13 cây/hộp) | Việt Nam | 76,000 |
|
| 571 | Bò chay |
Bò chay
|
0 | kg | Bò chay | Việt Nam | 210,000 |
|
| 572 | Hạt nêm Maggi chay 450gr (20 gói/thùng, 14 gói/thùngK) |
Hạt nêm Maggi chay 450gr (20 gói/thùng, 14 gói/thùngK)
|
0 | Gói | Hạt nêm Maggi chay 450gr (20 gói/thùng, 14 gói/thùngK) | Việt Nam | 62,000 |
|
| 573 | Phomai sợi |
Phomai sợi
|
0 | kg | Phomai sợi | Việt Nam | 240,000 |
|
| 574 | Nem chay |
Nem chay
|
0 | kg | Nem chay | Việt Nam | 170,000 |
|
| 575 | Hạt nêm Aji-ngon đậm thịt ngọt xương 900gr (12 gói/thùng) |
Hạt nêm Aji-ngon đậm thịt ngọt xương 900gr (12 gói/thùng)
|
0 | Gói | Hạt nêm Aji-ngon đậm thịt ngọt xương 900gr (12 gói/thùng) | Việt Nam | 75,000 |
|
| 576 | Rau củ hỗn hợp 1kg |
Rau củ hỗn hợp 1kg
|
0 | Gói | Rau củ hỗn hợp 1kg | Việt Nam | 95,000 |
|
| 577 | Chả chén chay (chén) |
Chả chén chay (chén)
|
0 | Cái | Chả chén chay (chén) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 578 | Mì chính Ajinomoto 1.8kg cánh lớn (10 gói/thùng) |
Mì chính Ajinomoto 1.8kg cánh lớn (10 gói/thùng)
|
0 | Gói | Mì chính Ajinomoto 1.8kg cánh lớn (10 gói/thùng) | Việt Nam | 140,000 |
|
| 579 | Há cảo cầu tre 500gr |
Há cảo cầu tre 500gr
|
0 | Gói | Há cảo cầu tre 500gr | Việt Nam | 70,000 |
|
| 580 | Chả đòn chay |
Chả đòn chay
|
0 | kg | Chả đòn chay | Việt Nam | 110,000 |
|
| 581 | Mì chính Ajinomoto 1kg cánh lớn (15 gói/thùngK) |
Mì chính Ajinomoto 1kg cánh lớn (15 gói/thùngK)
|
0 | Gói | Mì chính Ajinomoto 1kg cánh lớn (15 gói/thùngK) | Việt Nam | 82,000 |
|
| 582 | Tôm viên chiên Sáng Ngọc 500gr |
Tôm viên chiên Sáng Ngọc 500gr
|
0 | Gói | Tôm viên chiên Sáng Ngọc 500gr | Việt Nam | 52,000 |
|
| 583 | Chả đòn phù chúc chay |
Chả đòn phù chúc chay
|
0 | kg | Chả đòn phù chúc chay | Việt Nam | 170,000 |
|
| 584 | Mì chính Ajinomoto 1kg cánh nhỏ (15gói/thùngK) |
Mì chính Ajinomoto 1kg cánh nhỏ (15gói/thùngK)
|
0 | Gói | Mì chính Ajinomoto 1kg cánh nhỏ (15gói/thùngK) | Việt Nam | 70,000 |
|
| 585 | Tôm viên chiên Vissan 500g |
Tôm viên chiên Vissan 500g
|
0 | Gói | Tôm viên chiên Vissan 500g | Việt Nam | 52,000 |
|
| 586 | Ram Bình Định |
Ram Bình Định
|
0 | kg | Ram Bình Định | Việt Nam | 220,000 |
|
| 587 | Mì chính Ajinomoto 400gr cánh lớn (30 gói/thùng) |
Mì chính Ajinomoto 400gr cánh lớn (30 gói/thùng)
|
0 | Gói | Mì chính Ajinomoto 400gr cánh lớn (30 gói/thùng) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 588 | Thanh cua Surimi 500g (20 gói/ thùng) |
Thanh cua Surimi 500g (20 gói/ thùng)
|
0 | Gói | Thanh cua Surimi 500g (20 gói/ thùng) | Việt Nam | 110,000 |
|
| 589 | Ram chay (hộp) |
Ram chay (hộp)
|
0 | Hộp | Ram chay (hộp) | Việt Nam | 24,000 |
|
| 590 | Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng) |
Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng)
|
1.272 | Gói | Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng) | Việt Nam | 8,000 |
|
| 591 | Thịt ba chỉ xông khói 1kg |
Thịt ba chỉ xông khói 1kg
|
0 | Gói | Thịt ba chỉ xông khói 1kg | Việt Nam | 185,000 |
|
| 592 | Mì căn (cây) |
Mì căn (cây)
|
0 | Cây | Mì căn (cây) | Việt Nam | 3,500 |
|
| 593 | Mì chính Aone 453g (50 gói/thùng) |
Mì chính Aone 453g (50 gói/thùng)
|
0 | Gói | Mì chính Aone 453g (50 gói/thùng) | Việt Nam | 36,000 |
|
| 594 | Thịt ba chỉ xông khói Đức Việt 500gr/ gói |
Thịt ba chỉ xông khói Đức Việt 500gr/ gói
|
0 | Gói | Thịt ba chỉ xông khói Đức Việt 500gr/ gói | Việt Nam | 140,000 |
|
| 595 | Mì căn (kg) |
Mì căn (kg)
|
0 | kg | Mì căn (kg) | Việt Nam | 70,000 |
|
| 596 | Hắc xì dầu 500ml |
Hắc xì dầu 500ml
|
0 | Chai | Hắc xì dầu 500ml | Việt Nam | 43,000 |
|
| 597 | Xúc xích hồ lô Yummy 500gr |
Xúc xích hồ lô Yummy 500gr
|
0 | Gói | Xúc xích hồ lô Yummy 500gr | Việt Nam | 65,000 |
|
| 598 | Tàu hủ Ichiban 220gr/cây |
Tàu hủ Ichiban 220gr/cây
|
0 | Cây | Tàu hủ Ichiban 220gr/cây | Việt Nam | 14,000 |
|
| 599 | Mắm Nam Ngư Đệ Nhị 800ml (18 chai/thùng) |
Mắm Nam Ngư Đệ Nhị 800ml (18 chai/thùng)
|
624 | Chai | Mắm Nam Ngư Đệ Nhị 800ml (18 chai/thùng) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 600 | Xúc xích Vissan 500g (gói) |
Xúc xích Vissan 500g (gói)
|
0 | Gói | Xúc xích Vissan 500g (gói) | Việt Nam | 70,000 |
|
| 601 | Tàu hủ non (hộp) |
Tàu hủ non (hộp)
|
0 | Hộp | Tàu hủ non (hộp) | Việt Nam | 17,000 |
|
| 602 | Mắm nêm Dì Cẩn 500ml (30 chai/thùng) |
Mắm nêm Dì Cẩn 500ml (30 chai/thùng)
|
0 | Chai | Mắm nêm Dì Cẩn 500ml (30 chai/thùng) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 603 | Ba rô |
Ba rô
|
0 | kg | Ba rô | Việt Nam | 48,000 |
|
| 604 | Tàu hủ non (kg) |
Tàu hủ non (kg)
|
0 | kg | Tàu hủ non (kg) | Việt Nam | 52,000 |
|
| 605 | Nước mắm chay Linh Chi 500ml |
Nước mắm chay Linh Chi 500ml
|
0 | Chai | Nước mắm chay Linh Chi 500ml | Việt Nam | 25,000 |
|
| 606 | Bạc hà |
Bạc hà
|
0 | kg | Bạc hà | Việt Nam | 37,000 |
|
| 607 | Tàu hủ non 220gr/cây |
Tàu hủ non 220gr/cây
|
0 | Cây | Tàu hủ non 220gr/cây | Việt Nam | 14,000 |
|
| 608 | Nước Mắm Nam Ngư 500ml (24 chai/thùng) |
Nước Mắm Nam Ngư 500ml (24 chai/thùng)
|
0 | Chai | Nước Mắm Nam Ngư 500ml (24 chai/thùng) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 609 | Bắp hạt tươi |
Bắp hạt tươi
|
0 | kg | Bắp hạt tươi | Việt Nam | 60,000 |
|
| 610 | Ram tôm đất |
Ram tôm đất
|
0 | kg | Ram tôm đất | Việt Nam | 220,000 |
|
| 611 | Nước Mắm Nam Ngư 750ml (18 chai/thùng) |
Nước Mắm Nam Ngư 750ml (18 chai/thùng)
|
0 | Chai | Nước Mắm Nam Ngư 750ml (18 chai/thùng) | Việt Nam | 53,000 |
|
| 612 | Bắp Mỹ (quả) |
Bắp Mỹ (quả)
|
0 | Quả | Bắp Mỹ (quả) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 613 | Chuối cau |
Chuối cau
|
0 | Quả | Chuối cau | Việt Nam | 2,600 |
|
| 614 | Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng) |
Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng)
|
0 | Chai | Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng) | Việt Nam | 16,000 |
|
| 615 | Bắp Mỹ hạt (metro) 1kg/gói |
Bắp Mỹ hạt (metro) 1kg/gói
|
0 | kg | Bắp Mỹ hạt (metro) 1kg/gói | Việt Nam | 92,000 |
|
| 616 | Chuối lớn |
Chuối lớn
|
16.032 | Quả | Chuối lớn | Việt Nam | 2,600 |
|
| 617 | Nước Mắm Văn Tranh 5L (4 can/thùng) |
Nước Mắm Văn Tranh 5L (4 can/thùng)
|
0 | Can | Nước Mắm Văn Tranh 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 45,000 |
|
| 618 | Bắp mỹ trái (kg) |
Bắp mỹ trái (kg)
|
0 | kg | Bắp mỹ trái (kg) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 619 | Chuối mốc chín (quả) |
Chuối mốc chín (quả)
|
0 | Quả | Chuối mốc chín (quả) | Việt Nam | 3,000 |
|
| 620 | Nước sốt me 280gr (6 chai/lốc, 24 chai/thùng) |
Nước sốt me 280gr (6 chai/lốc, 24 chai/thùng)
|
0 | Hũ | Nước sốt me 280gr (6 chai/lốc, 24 chai/thùng) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 621 | Bắp trái luộc (trái) |
Bắp trái luộc (trái)
|
0 | Trái | Bắp trái luộc (trái) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 622 | Chuối nhỏ |
Chuối nhỏ
|
0 | Quả | Chuối nhỏ | Việt Nam | 2,400 |
|
| 623 | Nước sốt mè rang Kewpie 180ml ( 30chai/ thùng) |
Nước sốt mè rang Kewpie 180ml ( 30chai/ thùng)
|
0 | Chai | Nước sốt mè rang Kewpie 180ml ( 30chai/ thùng) | Việt Nam | 28,000 |
|
| 624 | Bắp trái nếp lớn (kg) |
Bắp trái nếp lớn (kg)
|
0 | kg | Bắp trái nếp lớn (kg) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 625 | Chuối nhỏ (kg) |
Chuối nhỏ (kg)
|
0 | kg | Chuối nhỏ (kg) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 626 | Nước sốt mè rang Kewpie 210ml |
Nước sốt mè rang Kewpie 210ml
|
0 | Chai | Nước sốt mè rang Kewpie 210ml | Việt Nam | 72,000 |
|
| 627 | Bắp trái nếp lớn (quả) |
Bắp trái nếp lớn (quả)
|
0 | Quả | Bắp trái nếp lớn (quả) | Việt Nam | 12,000 |
|
| 628 | Chuối tiêu |
Chuối tiêu
|
0 | Quả | Chuối tiêu | Việt Nam | 2,800 |
|
| 629 | Xì dầu đầu bếp 4L (4 can/thùng) |
Xì dầu đầu bếp 4L (4 can/thùng)
|
0 | Can | Xì dầu đầu bếp 4L (4 can/thùng) | Việt Nam | 48,000 |
|
| 630 | Bắp trái nhỏ (nấu súp) |
Bắp trái nhỏ (nấu súp)
|
0 | kg | Bắp trái nhỏ (nấu súp) | Việt Nam | 98,000 |
|
| 631 | Cam sành lớn |
Cam sành lớn
|
0 | kg | Cam sành lớn | Việt Nam | 38,000 |
|
| 632 | Xì dầu Maggi 300ml (24 chai/thùng) |
Xì dầu Maggi 300ml (24 chai/thùng)
|
0 | Chai | Xì dầu Maggi 300ml (24 chai/thùng) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 633 | Bí đao |
Bí đao
|
1023.6 | kg | Bí đao | Việt Nam | 19,000 |
|
| 634 | Cam sành nhỏ |
Cam sành nhỏ
|
0 | kg | Cam sành nhỏ | Việt Nam | 36,000 |
|
| 635 | Xì dầu Maggi 700ml (12 chai/thùng) |
Xì dầu Maggi 700ml (12 chai/thùng)
|
0 | Chai | Xì dầu Maggi 700ml (12 chai/thùng) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 636 | Bí đao không ruột |
Bí đao không ruột
|
0 | kg | Bí đao không ruột | Việt Nam | 28,000 |
|
| 637 | Dưa hấu không hạt |
Dưa hấu không hạt
|
0 | kg | Dưa hấu không hạt | Việt Nam | 30,000 |
|
| 638 | Xì dầu Phú Sĩ 500ml (24 chai/thùng) |
Xì dầu Phú Sĩ 500ml (24 chai/thùng)
|
0 | Chai | Xì dầu Phú Sĩ 500ml (24 chai/thùng) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 639 | Bí đao sơ chế |
Bí đao sơ chế
|
0 | kg | Bí đao sơ chế | Việt Nam | 23,000 |
|
| 640 | Dưa hấu quê |
Dưa hấu quê
|
0 | kg | Dưa hấu quê | Việt Nam | 16,000 |
|
| 641 | Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng) |
Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng)
|
216 | Chai | Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 642 | Bí đao xắt lát |
Bí đao xắt lát
|
0 | kg | Bí đao xắt lát | Việt Nam | 30,000 |
|
| 643 | Dưa hấu Sài Gòn |
Dưa hấu Sài Gòn
|
2.664 | kg | Dưa hấu Sài Gòn | Việt Nam | 26,000 |
|
| 644 | Xì dầu Tam Thái tử nhị ca 500ml (24 chai/ thùng) |
Xì dầu Tam Thái tử nhị ca 500ml (24 chai/ thùng)
|
0 | Chai | Xì dầu Tam Thái tử nhị ca 500ml (24 chai/ thùng) | Việt Nam | 9,000 |
|
| 645 | Bí đỏ |
Bí đỏ
|
468.48 | kg | Bí đỏ | Việt Nam | 18,000 |
|
| 646 | Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng |
Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng
|
578.4 | kg | Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng | Việt Nam | 30,000 |
|
| 647 | Xốt bò kho xốt vang cholimex 90gr ( gói) |
Xốt bò kho xốt vang cholimex 90gr ( gói)
|
0 | Gói | Xốt bò kho xốt vang cholimex 90gr ( gói) | Việt Nam | 13,000 |
|
| 648 | Bí đỏ An Khê |
Bí đỏ An Khê
|
0 | kg | Bí đỏ An Khê | Việt Nam | 24,000 |
|
| 649 | Bưởi da xanh |
Bưởi da xanh
|
0 | kg | Bưởi da xanh | Việt Nam | 52,000 |
|
| 650 | Bún gạo khô (6 kg/cây) |
Bún gạo khô (6 kg/cây)
|
0 | kg | Bún gạo khô (6 kg/cây) | Việt Nam | 37,000 |
|
| 651 | Bí đỏ bao tử |
Bí đỏ bao tử
|
0 | kg | Bí đỏ bao tử | Việt Nam | 27,000 |
|
| 652 | Bưởi da xanh (có cành) |
Bưởi da xanh (có cành)
|
0 | kg | Bưởi da xanh (có cành) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 653 | Bún gạo khô Safoco 400gr (20 gói/thùng) |
Bún gạo khô Safoco 400gr (20 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bún gạo khô Safoco 400gr (20 gói/thùng) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 654 | Bí đỏ không ruột |
Bí đỏ không ruột
|
0 | kg | Bí đỏ không ruột | Việt Nam | 27,000 |
|
| 655 | Bưởi năm roi |
Bưởi năm roi
|
0 | kg | Bưởi năm roi | Việt Nam | 50,000 |
|
| 656 | Bún khô vàng |
Bún khô vàng
|
0 | kg | Bún khô vàng | Việt Nam | 37,000 |
|
| 657 | Bí đỏ sơ chế |
Bí đỏ sơ chế
|
0 | kg | Bí đỏ sơ chế | Việt Nam | 23,000 |
|
| 658 | Cam Mỹ vàng |
Cam Mỹ vàng
|
0 | kg | Cam Mỹ vàng | Việt Nam | 105,000 |
|
| 659 | Bún tàu (bún vắt) (5kg/bao) |
Bún tàu (bún vắt) (5kg/bao)
|
0 | kg | Bún tàu (bún vắt) (5kg/bao) | Việt Nam | 46,000 |
|
| 660 | Bí đỏ hồ lô |
Bí đỏ hồ lô
|
0 | kg | Bí đỏ hồ lô | Việt Nam | 30,000 |
|
| 661 | Chôm chôm |
Chôm chôm
|
0 | kg | Chôm chôm | Việt Nam | 50,000 |
|
| 662 | Bún tươi Meizan 300gr ( 24 gói/ thùng) |
Bún tươi Meizan 300gr ( 24 gói/ thùng)
|
0 | Gói | Bún tươi Meizan 300gr ( 24 gói/ thùng) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 663 | Bí đỏ hồ lô sơ chế |
Bí đỏ hồ lô sơ chế
|
0 | kg | Bí đỏ hồ lô sơ chế | Việt Nam | 35,000 |
|
| 664 | Chôm chôm nhãn |
Chôm chôm nhãn
|
0 | kg | Chôm chôm nhãn | Việt Nam | 60,000 |
|
| 665 | Dừa sấy khô giòn ăn chè 250gr/gói |
Dừa sấy khô giòn ăn chè 250gr/gói
|
0 | Gói | Dừa sấy khô giòn ăn chè 250gr/gói | Việt Nam | 22,000 |
|
| 666 | Bí ngòi xanh |
Bí ngòi xanh
|
0 | kg | Bí ngòi xanh | Việt Nam | 45,000 |
|
| 667 | Dâu tây |
Dâu tây
|
0 | kg | Dâu tây | Việt Nam | 240,000 |
|
| 668 | Măng khô |
Măng khô
|
0 | kg | Măng khô | Việt Nam | 280,000 |
|
| 669 | Búp chuối trắng xắt |
Búp chuối trắng xắt
|
0 | kg | Búp chuối trắng xắt | Việt Nam | 120,000 |
|
| 670 | Dưa lê |
Dưa lê
|
0 | kg | Dưa lê | Việt Nam | 45,000 |
|
| 671 | Ớt bột kim chi hàn quốc 500gr |
Ớt bột kim chi hàn quốc 500gr
|
0 | Gói | Ớt bột kim chi hàn quốc 500gr | Việt Nam | 90,000 |
|
| 672 | Cà chua |
Cà chua
|
751.92 | kg | Cà chua | Việt Nam | 31,000 |
|
| 673 | Dưa lưới |
Dưa lưới
|
0 | kg | Dưa lưới | Việt Nam | 50,000 |
|
| 674 | Ớt khô (ớt xay hạt to) |
Ớt khô (ớt xay hạt to)
|
0 | kg | Ớt khô (ớt xay hạt to) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 675 | Cà chua bi |
Cà chua bi
|
0 | kg | Cà chua bi | Việt Nam | 40,000 |
|
| 676 | Dưa lưới (vỏ vàng) |
Dưa lưới (vỏ vàng)
|
0 | kg | Dưa lưới (vỏ vàng) | Việt Nam | 55,000 |
|
| 677 | Ớt màu |
Ớt màu
|
0 | kg | Ớt màu | Việt Nam | 65,000 |
|
| 678 | Cà rốt bào sợi |
Cà rốt bào sợi
|
0 | kg | Cà rốt bào sợi | Việt Nam | 28,000 |
|
| 679 | Đu đủ chín |
Đu đủ chín
|
0 | kg | Đu đủ chín | Việt Nam | 35,000 |
|
| 680 | Tép khô |
Tép khô
|
0 | kg | Tép khô | Việt Nam | 180,000 |
|
| 681 | Cà rốt Đà Lạt |
Cà rốt Đà Lạt
|
743.52 | kg | Cà rốt Đà Lạt | Việt Nam | 29,000 |
|
| 682 | Mận đỏ |
Mận đỏ
|
0 | kg | Mận đỏ | Việt Nam | 55,000 |
|
| 683 | Tiêu hạt |
Tiêu hạt
|
0 | kg | Tiêu hạt | Việt Nam | 220,000 |
|
| 684 | Cà rốt Đà Lạt cắt lagu |
Cà rốt Đà Lạt cắt lagu
|
0 | kg | Cà rốt Đà Lạt cắt lagu | Việt Nam | 33,000 |
|
| 685 | Mít nguyên miếng |
Mít nguyên miếng
|
0 | kg | Mít nguyên miếng | Việt Nam | 45,000 |
|
| 686 | Tiêu xanh |
Tiêu xanh
|
0 | kg | Tiêu xanh | Việt Nam | 160,000 |
|
| 687 | Cà rốt Đà Lạt hạt lựu |
Cà rốt Đà Lạt hạt lựu
|
0 | kg | Cà rốt Đà Lạt hạt lựu | Việt Nam | 37,000 |
|
| 688 | Nhãn Thái |
Nhãn Thái
|
0 | kg | Nhãn Thái | Việt Nam | 52,000 |
|
| 689 | Tiêu xay rồng tây nguyên (tiêu thường)( 500gr/gói) |
Tiêu xay rồng tây nguyên (tiêu thường)( 500gr/gói)
|
0 | kg | Tiêu xay rồng tây nguyên (tiêu thường)( 500gr/gói) | Việt Nam | 170,000 |
|
| 690 | Cà rốt Đà lạt sơ chế |
Cà rốt Đà lạt sơ chế
|
0 | kg | Cà rốt Đà lạt sơ chế | Việt Nam | 33,000 |
|
| 691 | Nho đỏ không hạt (Nho Ruby) |
Nho đỏ không hạt (Nho Ruby)
|
0 | kg | Nho đỏ không hạt (Nho Ruby) | Việt Nam | 175,000 |
|
| 692 | Tôm khô |
Tôm khô
|
0 | kg | Tôm khô | Việt Nam | 490,000 |
|
| 693 | Cà rốt Đà Lạt xắt sợi |
Cà rốt Đà Lạt xắt sợi
|
0 | kg | Cà rốt Đà Lạt xắt sợi | Việt Nam | 37,000 |
|
| 694 | Nho Mỹ Đen |
Nho Mỹ Đen
|
0 | kg | Nho Mỹ Đen | Việt Nam | 225,000 |
|
| 695 | Bơ lạt tự nhiên TH 200gr |
Bơ lạt tự nhiên TH 200gr
|
0 | Cục | Bơ lạt tự nhiên TH 200gr | Việt Nam | 85,000 |
|
| 696 | Cà rốt Đà Lạt xắt xào |
Cà rốt Đà Lạt xắt xào
|
0 | kg | Cà rốt Đà Lạt xắt xào | Việt Nam | 37,000 |
|
| 697 | Nho Mỹ xanh |
Nho Mỹ xanh
|
0 | kg | Nho Mỹ xanh | Việt Nam | 250,000 |
|
| 698 | Bơ phe |
Bơ phe
|
0 | kg | Bơ phe | Việt Nam | 125,000 |
|
| 699 | Cà rốt Hà Nội |
Cà rốt Hà Nội
|
0 | kg | Cà rốt Hà Nội | Việt Nam | 21,000 |
|
| 700 | Nho Úc (có hạt) |
Nho Úc (có hạt)
|
885.84 | kg | Nho Úc (có hạt) | Việt Nam | 120,000 |
|
| 701 | Bơ Tường An 200gr (60 hộp/thùng) |
Bơ Tường An 200gr (60 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Bơ Tường An 200gr (60 hộp/thùng) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 702 | Cà rốt Hà Nội sơ chế |
Cà rốt Hà Nội sơ chế
|
0 | kg | Cà rốt Hà Nội sơ chế | Việt Nam | 29,000 |
|
| 703 | Nho Việt Nam |
Nho Việt Nam
|
256.8 | kg | Nho Việt Nam | Việt Nam | 68,000 |
|
| 704 | Bơ Tường An 800gr (12 hộp/thùng) |
Bơ Tường An 800gr (12 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Bơ Tường An 800gr (12 hộp/thùng) | Việt Nam | 60,000 |
|
| 705 | Cải bẹ để muối dưa |
Cải bẹ để muối dưa
|
0 | kg | Cải bẹ để muối dưa | Việt Nam | 22,000 |
|
| 706 | Ổi |
Ổi
|
0 | kg | Ổi | Việt Nam | 28,000 |
|
| 707 | Kem tươi Whipping Cream 250ml |
Kem tươi Whipping Cream 250ml
|
0 | Hộp | Kem tươi Whipping Cream 250ml | Việt Nam | 105,000 |
|
| 708 | Cà pháo muối chua |
Cà pháo muối chua
|
0 | kg | Cà pháo muối chua | Việt Nam | 52,000 |
|
| 709 | Ổi nữ hoàng |
Ổi nữ hoàng
|
0 | kg | Ổi nữ hoàng | Việt Nam | 32,000 |
|
| 710 | Lạp xưởng 3 Bông Mai Vissan 500gr (500 gr/gói, 20 gói /thùng) |
Lạp xưởng 3 Bông Mai Vissan 500gr (500 gr/gói, 20 gói /thùng)
|
0 | Gói | Lạp xưởng 3 Bông Mai Vissan 500gr (500 gr/gói, 20 gói /thùng) | Việt Nam | 115,000 |
|
| 711 | Thịt ba chỉ |
Thịt ba chỉ
|
0 | kg | Thịt ba chỉ | Việt Nam | 150,000 |
|
| 712 | Cải bó xôi |
Cải bó xôi
|
84 | kg | Cải bó xôi | Việt Nam | 62,000 |
|
| 713 | Quả lê |
Quả lê
|
0 | kg | Quả lê | Việt Nam | 58,000 |
|
| 714 | Pate gan 150g (48 lon/thùng) |
Pate gan 150g (48 lon/thùng)
|
0 | Lon | Pate gan 150g (48 lon/thùng) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 715 | Thịt ba chỉ nách |
Thịt ba chỉ nách
|
0 | kg | Thịt ba chỉ nách | Việt Nam | 135,000 |
|
| 716 | Cải con |
Cải con
|
0 | kg | Cải con | Việt Nam | 48,000 |
|
| 717 | Quả Lê (Hàn Quốc) |
Quả Lê (Hàn Quốc)
|
0 | kg | Quả Lê (Hàn Quốc) | Việt Nam | 115,000 |
|
| 718 | Thịt chà bông |
Thịt chà bông
|
0 | kg | Thịt chà bông | Việt Nam | 250,000 |
|
| 719 | Thịt mông có da |
Thịt mông có da
|
1681.44 | kg | Thịt mông có da | Việt Nam | 135,000 |
|
| 720 | Cải thảo |
Cải thảo
|
0 | kg | Cải thảo | Việt Nam | 25,000 |
|
| 721 | Quả bơ chín |
Quả bơ chín
|
0 | kg | Quả bơ chín | Việt Nam | 55,000 |
|
| 722 | Thịt heo hầm 150g (72 lon/thùng) |
Thịt heo hầm 150g (72 lon/thùng)
|
0 | Lon | Thịt heo hầm 150g (72 lon/thùng) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 723 | Thịt nạc |
Thịt nạc
|
308.88 | kg | Thịt nạc | Việt Nam | 140,000 |
|
| 724 | Cải thìa |
Cải thìa
|
0 | kg | Cải thìa | Việt Nam | 25,000 |
|
| 725 | Quả nhãn |
Quả nhãn
|
0 | kg | Quả nhãn | Việt Nam | 47,000 |
|
| 726 | Bánh đa cua 500gr/gói |
Bánh đa cua 500gr/gói
|
0 | Gói | Bánh đa cua 500gr/gói | Việt Nam | 45,000 |
|
| 727 | Thịt nạc thăn |
Thịt nạc thăn
|
544.8 | kg | Thịt nạc thăn | Việt Nam | 155,000 |
|
| 728 | Cần ta |
Cần ta
|
0 | kg | Cần ta | Việt Nam | 45,000 |
|
| 729 | Quýt đường |
Quýt đường
|
0 | kg | Quýt đường | Việt Nam | 55,000 |
|
| 730 | Bánh tráng bò bía Đức Thịnh |
Bánh tráng bò bía Đức Thịnh
|
0 | Xấp | Bánh tráng bò bía Đức Thịnh | Việt Nam | 8,000 |
|
| 731 | Thịt nạc vai |
Thịt nạc vai
|
0 | kg | Thịt nạc vai | Việt Nam | 135,000 |
|
| 732 | Cần tây |
Cần tây
|
0 | kg | Cần tây | Việt Nam | 55,000 |
|
| 733 | Quýt tắc vàng |
Quýt tắc vàng
|
0 | kg | Quýt tắc vàng | Việt Nam | 47,000 |
|
| 734 | Bánh tráng đa nem Trường Lan (gạo lứt Hà Tĩnh) |
Bánh tráng đa nem Trường Lan (gạo lứt Hà Tĩnh)
|
0 | Xấp | Bánh tráng đa nem Trường Lan (gạo lứt Hà Tĩnh) | Việt Nam | 14,000 |
|
| 735 | Thịt vai có da |
Thịt vai có da
|
520.8 | kg | Thịt vai có da | Việt Nam | 130,000 |
|
| 736 | Chuối chát |
Chuối chát
|
0 | kg | Chuối chát | Việt Nam | 45,000 |
|
| 737 | Quýt Úc |
Quýt Úc
|
0 | kg | Quýt Úc | Việt Nam | 115,000 |
|
| 738 | Bánh tráng Đại Lộc 500gr |
Bánh tráng Đại Lộc 500gr
|
0 | Gói | Bánh tráng Đại Lộc 500gr | Việt Nam | 20,000 |
|
| 739 | Cốt lết |
Cốt lết
|
0 | kg | Cốt lết | Việt Nam | 135,000 |
|
| 740 | Củ cải đỏ |
Củ cải đỏ
|
0 | kg | Củ cải đỏ | Việt Nam | 75,000 |
|
| 741 | Táo đỏ Việt Nam |
Táo đỏ Việt Nam
|
0 | kg | Táo đỏ Việt Nam | Việt Nam | 85,000 |
|
| 742 | Bánh tráng lề (5 tệp /xấp) |
Bánh tráng lề (5 tệp /xấp)
|
0 | Tệp | Bánh tráng lề (5 tệp /xấp) | Việt Nam | 3,000 |
|
| 743 | Sườn non |
Sườn non
|
1095.12 | kg | Sườn non | Việt Nam | 180,000 |
|
| 744 | Củ cải trắng |
Củ cải trắng
|
0 | kg | Củ cải trắng | Việt Nam | 20,000 |
|
| 745 | Táo đường |
Táo đường
|
0 | kg | Táo đường | Việt Nam | 40,000 |
|
| 746 | Bánh tráng rế ( 10 gói/ xấp) |
Bánh tráng rế ( 10 gói/ xấp)
|
0 | Gói | Bánh tráng rế ( 10 gói/ xấp) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 747 | Mỡ heo |
Mỡ heo
|
0 | kg | Mỡ heo | Việt Nam | 75,000 |
|
| 748 | Củ cải trắng sơ chế |
Củ cải trắng sơ chế
|
0 | kg | Củ cải trắng sơ chế | Việt Nam | 26,000 |
|
| 749 | Táo Mỹ đỏ |
Táo Mỹ đỏ
|
0 | kg | Táo Mỹ đỏ | Việt Nam | 115,000 |
|
| 750 | Bánh tráng Safoco 300gr |
Bánh tráng Safoco 300gr
|
0 | Gói | Bánh tráng Safoco 300gr | Việt Nam | 26,000 |
|
| 751 | Xương cùi heo có nạc |
Xương cùi heo có nạc
|
0 | kg | Xương cùi heo có nạc | Việt Nam | 85,000 |
|
| 752 | Củ dền đỏ |
Củ dền đỏ
|
0 | kg | Củ dền đỏ | Việt Nam | 35,000 |
|
| 753 | Táo Mỹ xanh |
Táo Mỹ xanh
|
0 | kg | Táo Mỹ xanh | Việt Nam | 115,000 |
|
| 754 | Bánh phồng tôm ngũ sắc 200gr/gói (30 gói/thùng) |
Bánh phồng tôm ngũ sắc 200gr/gói (30 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bánh phồng tôm ngũ sắc 200gr/gói (30 gói/thùng) | Việt Nam | 19,000 |
|
| 755 | Xương heo nạc y |
Xương heo nạc y
|
738.2509 | kg | Xương heo nạc y | Việt Nam | 110,000 |
|
| 756 | Củ dền đỏ sơ chế |
Củ dền đỏ sơ chế
|
0 | kg | Củ dền đỏ sơ chế | Việt Nam | 40,000 |
|
| 757 | Thanh long |
Thanh long
|
0 | kg | Thanh long | Việt Nam | 35,000 |
|
| 758 | Bánh phồng tôm Sa Giang 200g (55 gói/thùng) |
Bánh phồng tôm Sa Giang 200g (55 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bánh phồng tôm Sa Giang 200g (55 gói/thùng) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 759 | Chả heo chiên |
Chả heo chiên
|
0 | kg | Chả heo chiên | Việt Nam | 180,000 |
|
| 760 | Củ riềng |
Củ riềng
|
0 | kg | Củ riềng | Việt Nam | 38,000 |
|
| 761 | Thanh long lớn |
Thanh long lớn
|
1070.64 | kg | Thanh long lớn | Việt Nam | 38,000 |
|
| 762 | Cháo ăn liền Gấu đỏ 50gr (50 gói/thùng) |
Cháo ăn liền Gấu đỏ 50gr (50 gói/thùng)
|
0 | Gói | Cháo ăn liền Gấu đỏ 50gr (50 gói/thùng) | Việt Nam | 4,000 |
|
| 763 | Chả heo đòn |
Chả heo đòn
|
0 | kg | Chả heo đòn | Việt Nam | 180,000 |
|
| 764 | Củ sen |
Củ sen
|
0 | kg | Củ sen | Việt Nam | 75,000 |
|
| 765 | Thanh long ruột đỏ |
Thanh long ruột đỏ
|
0 | kg | Thanh long ruột đỏ | Việt Nam | 43,000 |
|
| 766 | Hủ tiếu Mỹ Tho 400gr (30 gói/thùng) |
Hủ tiếu Mỹ Tho 400gr (30 gói/thùng)
|
0 | Gói | Hủ tiếu Mỹ Tho 400gr (30 gói/thùng) | Việt Nam | 42,000 |
|
| 767 | Chả heo quết |
Chả heo quết
|
0 | kg | Chả heo quết | Việt Nam | 180,000 |
|
| 768 | Chanh dây |
Chanh dây
|
0 | kg | Chanh dây | Việt Nam | 33,000 |
|
| 769 | Thanh long xuất khẩu |
Thanh long xuất khẩu
|
0 | kg | Thanh long xuất khẩu | Việt Nam | 55,000 |
|
| 770 | Hủ tiếu Sa Giang 400gr (20 gói/thùng) |
Hủ tiếu Sa Giang 400gr (20 gói/thùng)
|
0 | Gói | Hủ tiếu Sa Giang 400gr (20 gói/thùng) | Việt Nam | 31,000 |
|
| 771 | Thịt bò bìa (rìa) |
Thịt bò bìa (rìa)
|
0 | kg | Thịt bò bìa (rìa) | Việt Nam | 220,000 |
|
| 772 | Chanh không hạt |
Chanh không hạt
|
0 | kg | Chanh không hạt | Việt Nam | 48,000 |
|
| 773 | Thơm chín không cùi |
Thơm chín không cùi
|
0 | kg | Thơm chín không cùi | Việt Nam | 38,000 |
|
| 774 | Mì Omachi sốt Spaghetti 84gr (gói) |
Mì Omachi sốt Spaghetti 84gr (gói)
|
0 | Gói | Mì Omachi sốt Spaghetti 84gr (gói) | Việt Nam | 13,000 |
|
| 775 | Thịt bò búp |
Thịt bò búp
|
0 | kg | Thịt bò búp | Việt Nam | 210,000 |
|
| 776 | Chanh quê xanh |
Chanh quê xanh
|
0 | kg | Chanh quê xanh | Việt Nam | 38,000 |
|
| 777 | Xoài cát chu |
Xoài cát chu
|
0 | kg | Xoài cát chu | Việt Nam | 60,000 |
|
| 778 | Mì tôm Gấu Đỏ (30 gói/thùng) |
Mì tôm Gấu Đỏ (30 gói/thùng)
|
0 | Gói | Mì tôm Gấu Đỏ (30 gói/thùng) | Việt Nam | 3,200 |
|
| 779 | Thịt bò đùi |
Thịt bò đùi
|
0 | kg | Thịt bò đùi | Việt Nam | 260,000 |
|
| 780 | Chanh Sài gòn |
Chanh Sài gòn
|
0 | kg | Chanh Sài gòn | Việt Nam | 52,000 |
|
| 781 | Xoài chín tứ quý |
Xoài chín tứ quý
|
0 | kg | Xoài chín tứ quý | Việt Nam | 50,000 |
|
| 782 | Mì tôm Hảo Hảo (30 gói/thùng) |
Mì tôm Hảo Hảo (30 gói/thùng)
|
0 | Gói | Mì tôm Hảo Hảo (30 gói/thùng) | Việt Nam | 4,400 |
|
| 783 | Thịt bò nạm |
Thịt bò nạm
|
0 | kg | Thịt bò nạm | Việt Nam | 205,000 |
|
| 784 | Chè lá /Chè xanh |
Chè lá /Chè xanh
|
0 | Bó | Chè lá /Chè xanh | Việt Nam | 15,000 |
|
| 785 | Xoài keo |
Xoài keo
|
0 | kg | Xoài keo | Việt Nam | 45,000 |
|
| 786 | Mì tôm Hảo Hảo xào |
Mì tôm Hảo Hảo xào
|
0 | Thùng | Mì tôm Hảo Hảo xào | Việt Nam | 138,000 |
|
| 787 | Thịt bò phô |
Thịt bò phô
|
1826.4 | kg | Thịt bò phô | Việt Nam | 280,000 |
|
| 788 | Chuối xanh |
Chuối xanh
|
0 | kg | Chuối xanh | Việt Nam | 21,000 |
|
| 789 | Xoài keo chín |
Xoài keo chín
|
0 | kg | Xoài keo chín | Việt Nam | 48,000 |
|
| 790 | Mì tôm Miliket (kg) (1kg/gói, 8 gói/thùng) |
Mì tôm Miliket (kg) (1kg/gói, 8 gói/thùng)
|
0 | kg | Mì tôm Miliket (kg) (1kg/gói, 8 gói/thùng) | Việt Nam | 43,000 |
|
| 791 | Thịt bò sườn |
Thịt bò sườn
|
0 | kg | Thịt bò sườn | Việt Nam | 205,000 |
|
| 792 | Dưa cải muối |
Dưa cải muối
|
0 | kg | Dưa cải muối | Việt Nam | 30,000 |
|
| 793 | Xoài xanh |
Xoài xanh
|
0 | kg | Xoài xanh | Việt Nam | 35,000 |
|
| 794 | Mì tôm Omachi bò hầm (30 gói/thùng) |
Mì tôm Omachi bò hầm (30 gói/thùng)
|
0 | Gói | Mì tôm Omachi bò hầm (30 gói/thùng) | Việt Nam | 9,500 |
|
| 795 | Huyết bò |
Huyết bò
|
0 | kg | Huyết bò | Việt Nam | 60,000 |
|
| 796 | Dưa hồng |
Dưa hồng
|
0 | kg | Dưa hồng | Việt Nam | 28,000 |
|
| 797 | Gạo bồ câu (Cỏ may) |
Gạo bồ câu (Cỏ may)
|
15040.8 | kg | Gạo bồ câu (Cỏ may) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 798 | Mì trộn tương đen Koreno 390gr/gói(40 gói/ thùng) |
Mì trộn tương đen Koreno 390gr/gói(40 gói/ thùng)
|
0 | Thùng | Mì trộn tương đen Koreno 390gr/gói(40 gói/ thùng) | Việt Nam | 330,000 |
|
| 799 | Xương bò |
Xương bò
|
0 | kg | Xương bò | Việt Nam | 75,000 |
|
| 800 | Dưa leo |
Dưa leo
|
0 | kg | Dưa leo | Việt Nam | 21,000 |
|
| 801 | Gạo dẻo |
Gạo dẻo
|
0 | kg | Gạo dẻo | Việt Nam | 20,000 |
|
| 802 | Mì trứng Safoco 200gr thượng hạng (gói) (30 gói/thùng) |
Mì trứng Safoco 200gr thượng hạng (gói) (30 gói/thùng)
|
0 | Gói | Mì trứng Safoco 200gr thượng hạng (gói) (30 gói/thùng) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 803 | Xương sườn bò |
Xương sườn bò
|
0 | kg | Xương sườn bò | Việt Nam | 95,000 |
|
| 804 | Dưa leo baby |
Dưa leo baby
|
0 | kg | Dưa leo baby | Việt Nam | 40,000 |
|
| 805 | Gạo Hàm Trâu |
Gạo Hàm Trâu
|
0 | kg | Gạo Hàm Trâu | Việt Nam | 22,000 |
|
| 806 | Mì trứng Safoco 500gr (gói) (20 gói/thùng) |
Mì trứng Safoco 500gr (gói) (20 gói/thùng)
|
0 | Gói | Mì trứng Safoco 500gr (gói) (20 gói/thùng) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 807 | Chả bò chiên |
Chả bò chiên
|
0 | kg | Chả bò chiên | Việt Nam | 200,000 |
|
| 808 | Dưa leo nhật |
Dưa leo nhật
|
0 | kg | Dưa leo nhật | Việt Nam | 38,000 |
|
| 809 | Gạo lài sữa |
Gạo lài sữa
|
0 | kg | Gạo lài sữa | Việt Nam | 25,000 |
|
| 810 | Mì Ý PastaRicco 500gr/ gói ( 24 gói/ thùng) |
Mì Ý PastaRicco 500gr/ gói ( 24 gói/ thùng)
|
0 | Gói | Mì Ý PastaRicco 500gr/ gói ( 24 gói/ thùng) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 811 | Chả bò đòn |
Chả bò đòn
|
0 | kg | Chả bò đòn | Việt Nam | 200,000 |
|
| 812 | Dưa trái muối |
Dưa trái muối
|
0 | kg | Dưa trái muối | Việt Nam | 35,000 |
|
| 813 | Gạo lứt |
Gạo lứt
|
0 | kg | Gạo lứt | Việt Nam | 32,000 |
|
| 814 | Mì Ý Spaghetti 500gr (24 gói/thùng, 20 gói/ thùngK) |
Mì Ý Spaghetti 500gr (24 gói/thùng, 20 gói/ thùngK)
|
0 | Gói | Mì Ý Spaghetti 500gr (24 gói/thùng, 20 gói/ thùngK) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 815 | Chả bò quết |
Chả bò quết
|
79.3453 | kg | Chả bò quết | Việt Nam | 190,000 |
|
| 816 | Đậu bắp |
Đậu bắp
|
0 | kg | Đậu bắp | Việt Nam | 38,000 |
|
| 817 | Gạo quê vàng |
Gạo quê vàng
|
0 | kg | Gạo quê vàng | Việt Nam | 19,000 |
|
| 818 | Miến dong Hà Nội (5kg/xách; 25 kg/bành) |
Miến dong Hà Nội (5kg/xách; 25 kg/bành)
|
0 | kg | Miến dong Hà Nội (5kg/xách; 25 kg/bành) | Việt Nam | 68,000 |
|
| 819 | Thịt gà (đùi, ức) (gà cn) |
Thịt gà (đùi, ức) (gà cn)
|
0 | kg | Thịt gà (đùi, ức) (gà cn) | Việt Nam | 95,000 |
|
| 820 | Đậu cove sc cắt khúc |
Đậu cove sc cắt khúc
|
0 | kg | Đậu cove sc cắt khúc | Việt Nam | 40,000 |
|
| 821 | Gạo tấm (đặc biệt) (Gạo tấm thơm lài) |
Gạo tấm (đặc biệt) (Gạo tấm thơm lài)
|
0 | kg | Gạo tấm (đặc biệt) (Gạo tấm thơm lài) | Việt Nam | 19,500 |
|
| 822 | Miến dong HQ 1kg (10 gói/thùng) |
Miến dong HQ 1kg (10 gói/thùng)
|
0 | Gói | Miến dong HQ 1kg (10 gói/thùng) | Việt Nam | 110,000 |
|
| 823 | Thịt gà (đùi, ức) chặt |
Thịt gà (đùi, ức) chặt
|
0 | kg | Thịt gà (đùi, ức) chặt | Việt Nam | 95,000 |
|
| 824 | Đậu côve |
Đậu côve
|
36 | kg | Đậu côve | Việt Nam | 31,000 |
|
| 825 | Gạo Tư Hoảnh (Tài nguyên thơm) |
Gạo Tư Hoảnh (Tài nguyên thơm)
|
0 | kg | Gạo Tư Hoảnh (Tài nguyên thơm) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 826 | Miến Dong Mộc Phương Đông 500gr |
Miến Dong Mộc Phương Đông 500gr
|
0 | Gói | Miến Dong Mộc Phương Đông 500gr | Việt Nam | 45,000 |
|
| 827 | Thịt gà kiến làm sạch có lòng |
Thịt gà kiến làm sạch có lòng
|
0 | kg | Thịt gà kiến làm sạch có lòng | Việt Nam | 120,000 |
|
| 828 | Đậu côve hạt lựu |
Đậu côve hạt lựu
|
0 | kg | Đậu côve hạt lựu | Việt Nam | 40,000 |
|
| 829 | Gạo thơm thái |
Gạo thơm thái
|
0 | kg | Gạo thơm thái | Việt Nam | 23,000 |
|
| 830 | Miến Phú Hương 210gr (10 gói/thùng) |
Miến Phú Hương 210gr (10 gói/thùng)
|
0 | Gói | Miến Phú Hương 210gr (10 gói/thùng) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 831 | Thịt gà kiến làm sạch không lòng |
Thịt gà kiến làm sạch không lòng
|
0 | kg | Thịt gà kiến làm sạch không lòng | Việt Nam | 130,000 |
|
| 832 | Đậu côve lặt sạch |
Đậu côve lặt sạch
|
0 | kg | Đậu côve lặt sạch | Việt Nam | 35,000 |
|
| 833 | Mè đen |
Mè đen
|
0 | kg | Mè đen | Việt Nam | 73,000 |
|
| 834 | Miến sen mỹ (20 kg/bành) |
Miến sen mỹ (20 kg/bành)
|
0 | kg | Miến sen mỹ (20 kg/bành) | Việt Nam | 84,000 |
|
| 835 | Thịt gà ta làm sạch |
Thịt gà ta làm sạch
|
0 | kg | Thịt gà ta làm sạch | Việt Nam | 170,000 |
|
| 836 | Đậu côve Nhật |
Đậu côve Nhật
|
0 | kg | Đậu côve Nhật | Việt Nam | 40,000 |
|
| 837 | Mè rang |
Mè rang
|
49.2 | kg | Mè rang | Việt Nam | 90,000 |
|
| 838 | Nui gạo chữ C Meizan 200gr ( 24 gói/ thùng) |
Nui gạo chữ C Meizan 200gr ( 24 gói/ thùng)
|
0 | Gói | Nui gạo chữ C Meizan 200gr ( 24 gói/ thùng) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 839 | Thịt gà ta làm sạch có lòng (Loại 1) |
Thịt gà ta làm sạch có lòng (Loại 1)
|
0 | kg | Thịt gà ta làm sạch có lòng (Loại 1) | Việt Nam | 175,000 |
|
| 840 | Đậu côve sc cắt khúc |
Đậu côve sc cắt khúc
|
0 | kg | Đậu côve sc cắt khúc | Việt Nam | 40,000 |
|
| 841 | Mè sống (mè trắng) (10kg/bao) |
Mè sống (mè trắng) (10kg/bao)
|
0 | kg | Mè sống (mè trắng) (10kg/bao) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 842 | Nui ống lớn không bao bì (kg) |
Nui ống lớn không bao bì (kg)
|
0 | kg | Nui ống lớn không bao bì (kg) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 843 | Thịt gà ta làm sạch không lòng |
Thịt gà ta làm sạch không lòng
|
0 | kg | Thịt gà ta làm sạch không lòng | Việt Nam | 180,000 |
|
| 844 | Đậu côve xắt xào |
Đậu côve xắt xào
|
0 | kg | Đậu côve xắt xào | Việt Nam | 40,000 |
|
| 845 | Nếp cái hoa vàng |
Nếp cái hoa vàng
|
0 | kg | Nếp cái hoa vàng | Việt Nam | 33,000 |
|
| 846 | Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng) |
Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng)
|
0 | Gói | Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 847 | Thịt gà tam hoàng |
Thịt gà tam hoàng
|
0 | kg | Thịt gà tam hoàng | Việt Nam | 110,000 |
|
| 848 | Đu đủ bào sợi |
Đu đủ bào sợi
|
0 | kg | Đu đủ bào sợi | Việt Nam | 29,000 |
|
| 849 | Nếp Lào |
Nếp Lào
|
0 | kg | Nếp Lào | Việt Nam | 26,000 |
|
| 850 | Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) |
Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng)
|
0 | Gói | Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 851 | Thịt gà tam hoàng không (đầu, cánh) |
Thịt gà tam hoàng không (đầu, cánh)
|
913.2 | kg | Thịt gà tam hoàng không (đầu, cánh) | Việt Nam | 125,000 |
|
| 852 | Đu đủ hườm |
Đu đủ hườm
|
0 | kg | Đu đủ hườm | Việt Nam | 24,000 |
|
| 853 | Nếp thơm (nếp hương) |
Nếp thơm (nếp hương)
|
0 | kg | Nếp thơm (nếp hương) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 854 | Nui Ống Nhỏ Trắng Safaco 200 gr/ gói |
Nui Ống Nhỏ Trắng Safaco 200 gr/ gói
|
0 | Gói | Nui Ống Nhỏ Trắng Safaco 200 gr/ gói | Việt Nam | 19,000 |
|
| 855 | Thịt gà tam hoàng không đầu |
Thịt gà tam hoàng không đầu
|
0 | kg | Thịt gà tam hoàng không đầu | Việt Nam | 120,000 |
|
| 856 | Đu đủ hườm sc ko ruột |
Đu đủ hườm sc ko ruột
|
0 | kg | Đu đủ hườm sc ko ruột | Việt Nam | 35,000 |
|
| 857 | Đậu cút khô |
Đậu cút khô
|
0 | kg | Đậu cút khô | Việt Nam | 90,000 |
|
| 858 | Nui sao không bao bì (kg) |
Nui sao không bao bì (kg)
|
0 | kg | Nui sao không bao bì (kg) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 859 | Thịt gà thả vườn |
Thịt gà thả vườn
|
0 | kg | Thịt gà thả vườn | Việt Nam | 130,000 |
|
| 860 | Đu đủ hườm sơ chế |
Đu đủ hườm sơ chế
|
0 | kg | Đu đủ hườm sơ chế | Việt Nam | 29,000 |
|
| 861 | Đậu đen |
Đậu đen
|
0 | kg | Đậu đen | Việt Nam | 48,000 |
|
| 862 | Nui sao rau củ Safoco 500gr (20 gói/thùng) |
Nui sao rau củ Safoco 500gr (20 gói/thùng)
|
0 | Gói | Nui sao rau củ Safoco 500gr (20 gói/thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 863 | Thịt gà thả vườn không (đầu, cổ, chân) |
Thịt gà thả vườn không (đầu, cổ, chân)
|
0 | kg | Thịt gà thả vườn không (đầu, cổ, chân) | Việt Nam | 150,000 |
|
| 864 | Đu đủ xanh |
Đu đủ xanh
|
0 | kg | Đu đủ xanh | Việt Nam | 17,000 |
|
| 865 | Đậu đen xanh lòng |
Đậu đen xanh lòng
|
36 | kg | Đậu đen xanh lòng | Việt Nam | 80,000 |
|
| 866 | Nui sao Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) |
Nui sao Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng)
|
672 | Gói | Nui sao Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) | Việt Nam | 36,000 |
|
| 867 | Thịt ức gà |
Thịt ức gà
|
0 | kg | Thịt ức gà | Việt Nam | 100,000 |
|
| 868 | Đu đủ xanh sơ chế |
Đu đủ xanh sơ chế
|
0 | kg | Đu đủ xanh sơ chế | Việt Nam | 24,000 |
|
| 869 | Đậu đỏ khô |
Đậu đỏ khô
|
0 | kg | Đậu đỏ khô | Việt Nam | 55,000 |
|
| 870 | Nui sò không bao bì (kg) |
Nui sò không bao bì (kg)
|
0 | kg | Nui sò không bao bì (kg) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 871 | Thịt ức gà philê |
Thịt ức gà philê
|
0 | kg | Thịt ức gà philê | Việt Nam | 120,000 |
|
| 872 | Gừng quê |
Gừng quê
|
0 | kg | Gừng quê | Việt Nam | 63,000 |
|
| 873 | Đậu nành |
Đậu nành
|
0 | kg | Đậu nành | Việt Nam | 27,000 |
|
| 874 | Nui sò rau củ Safoco 500gr (20 gói/thùng) |
Nui sò rau củ Safoco 500gr (20 gói/thùng)
|
0 | Gói | Nui sò rau củ Safoco 500gr (20 gói/thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 875 | Thịt ức gà philê xay |
Thịt ức gà philê xay
|
0 | kg | Thịt ức gà philê xay | Việt Nam | 120,000 |
|
| 876 | Gừng to |
Gừng to
|
0 | kg | Gừng to | Việt Nam | 88,000 |
|
| 877 | Đậu ngự khô |
Đậu ngự khô
|
0 | kg | Đậu ngự khô | Việt Nam | 68,000 |
|
| 878 | Nui sò Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) |
Nui sò Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng)
|
0 | Gói | Nui sò Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 879 | Thịt ức gà tươi |
Thịt ức gà tươi
|
0 | kg | Thịt ức gà tươi | Việt Nam | 110,000 |
|
| 880 | Giá cát (đất) |
Giá cát (đất)
|
0 | kg | Giá cát (đất) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 881 | Đậu phụng rang |
Đậu phụng rang
|
0 | kg | Đậu phụng rang | Việt Nam | 65,000 |
|
| 882 | Nui xoắn Safoco 300gr (gói) (20 gói/thùng) |
Nui xoắn Safoco 300gr (gói) (20 gói/thùng)
|
0 | Gói | Nui xoắn Safoco 300gr (gói) (20 gói/thùng) | Việt Nam | 29,000 |
|
| 883 | Cánh gà khúc giữa đông lạnh |
Cánh gà khúc giữa đông lạnh
|
0 | kg | Cánh gà khúc giữa đông lạnh | Việt Nam | 120,000 |
|
| 884 | Giá chua (dưa giá) |
Giá chua (dưa giá)
|
0 | kg | Giá chua (dưa giá) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 885 | Đậu phụng sống |
Đậu phụng sống
|
28.8 | kg | Đậu phụng sống | Việt Nam | 58,000 |
|
| 886 | Nui xoắn Safoco rau củ 300gr (gói) (20 gói/thùng) |
Nui xoắn Safoco rau củ 300gr (gói) (20 gói/thùng)
|
0 | Gói | Nui xoắn Safoco rau củ 300gr (gói) (20 gói/thùng) | Việt Nam | 26,000 |
|
| 887 | Cánh gà tươi |
Cánh gà tươi
|
0 | kg | Cánh gà tươi | Việt Nam | 125,000 |
|
| 888 | Giá dài |
Giá dài
|
0 | kg | Giá dài | Việt Nam | 18,000 |
|
| 889 | Đậu trắng khô |
Đậu trắng khô
|
0 | kg | Đậu trắng khô | Việt Nam | 68,000 |
|
| 890 | Phở bò Đệ Nhất (gói) (30 gói/thùng) |
Phở bò Đệ Nhất (gói) (30 gói/thùng)
|
0 | Thùng | Phở bò Đệ Nhất (gói) (30 gói/thùng) | Việt Nam | 240,000 |
|
| 891 | Cánh gà trắng (cánh gà đông lạnh) |
Cánh gà trắng (cánh gà đông lạnh)
|
0 | kg | Cánh gà trắng (cánh gà đông lạnh) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 892 | Giá ngắn (mập) |
Giá ngắn (mập)
|
0 | kg | Giá ngắn (mập) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 893 | Đậu ván khô |
Đậu ván khô
|
0 | kg | Đậu ván khô | Việt Nam | 60,000 |
|
| 894 | Phở khô cây (6kg/cây) |
Phở khô cây (6kg/cây)
|
0 | kg | Phở khô cây (6kg/cây) | Việt Nam | 36,000 |
|
| 895 | Đùi gà góc tư |
Đùi gà góc tư
|
0 | kg | Đùi gà góc tư | Việt Nam | 70,000 |
|
| 896 | Hành lá |
Hành lá
|
102.48 | kg | Hành lá | Việt Nam | 42,000 |
|
| 897 | Đậu ván rang |
Đậu ván rang
|
0 | kg | Đậu ván rang | Việt Nam | 65,000 |
|
| 898 | Phở khô miliket 500gr ( 14 gói/ thùng) |
Phở khô miliket 500gr ( 14 gói/ thùng)
|
0 | Gói | Phở khô miliket 500gr ( 14 gói/ thùng) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 899 | Đùi gà góc tư tươi |
Đùi gà góc tư tươi
|
0 | kg | Đùi gà góc tư tươi | Việt Nam | 95,000 |
|
| 900 | Hành ngò |
Hành ngò
|
0 | kg | Hành ngò | Việt Nam | 42,000 |
|
| 901 | Đậu xanh có vỏ 1/2 |
Đậu xanh có vỏ 1/2
|
346.32 | kg | Đậu xanh có vỏ 1/2 | Việt Nam | 50,000 |
|
| 902 | Bắp lon hột (24 lon/thùng) |
Bắp lon hột (24 lon/thùng)
|
0 | Lon | Bắp lon hột (24 lon/thùng) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 903 | Đùi gà góc tư tươi (lọc mỡ) |
Đùi gà góc tư tươi (lọc mỡ)
|
0 | kg | Đùi gà góc tư tươi (lọc mỡ) | Việt Nam | 100,000 |
|
| 904 | Hành tây |
Hành tây
|
0 | kg | Hành tây | Việt Nam | 25,000 |
|
| 905 | Đậu xanh hột |
Đậu xanh hột
|
0 | kg | Đậu xanh hột | Việt Nam | 50,000 |
|
| 906 | Bắp lon xay 450gr (24 lon/thùng) |
Bắp lon xay 450gr (24 lon/thùng)
|
1.272 | Lon | Bắp lon xay 450gr (24 lon/thùng) | Việt Nam | 17,000 |
|
| 907 | Đùi gà tỏi ĐL lọc xương |
Đùi gà tỏi ĐL lọc xương
|
0 | kg | Đùi gà tỏi ĐL lọc xương | Việt Nam | 130,000 |
|
| 908 | Hành tây tím |
Hành tây tím
|
0 | kg | Hành tây tím | Việt Nam | 38,000 |
|
| 909 | Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK) |
Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK)
|
0 | kg | Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK) | Việt Nam | 52,000 |
|
| 910 | Bơ đậu phụng 340gr |
Bơ đậu phụng 340gr
|
0 | Hũ | Bơ đậu phụng 340gr | Việt Nam | 72,000 |
|
| 911 | Đùi gà tỏi đông lạnh |
Đùi gà tỏi đông lạnh
|
0 | kg | Đùi gà tỏi đông lạnh | Việt Nam | 85,000 |
|
| 912 | Hạt sen tươi |
Hạt sen tươi
|
0 | kg | Hạt sen tươi | Việt Nam | 300,000 |
|
| 913 | Bột báng (10 kg/bao) |
Bột báng (10 kg/bao)
|
0 | kg | Bột báng (10 kg/bao) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 914 | Cà chua lon (48 lon/thùng) |
Cà chua lon (48 lon/thùng)
|
0 | Lon | Cà chua lon (48 lon/thùng) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 915 | Đùi gà tươi lóc xương |
Đùi gà tươi lóc xương
|
0 | kg | Đùi gà tươi lóc xương | Việt Nam | 135,000 |
|
| 916 | Kim chi |
Kim chi
|
0 | kg | Kim chi | Việt Nam | 65,000 |
|
| 917 | Bột bánh xèo Vĩnh Thuận 400gr (30 gói/thùng) |
Bột bánh xèo Vĩnh Thuận 400gr (30 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bột bánh xèo Vĩnh Thuận 400gr (30 gói/thùng) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 918 | Cá hộp ba cô gái 155gr (100 lon/thùng) |
Cá hộp ba cô gái 155gr (100 lon/thùng)
|
0 | Lon | Cá hộp ba cô gái 155gr (100 lon/thùng) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 919 | Lòng gà |
Lòng gà
|
0 | kg | Lòng gà | Việt Nam | 45,000 |
|
| 920 | Khế xanh |
Khế xanh
|
0 | kg | Khế xanh | Việt Nam | 45,000 |
|
| 921 | Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng) |
Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 922 | Cary hủ 60gr (12 hủ/lốc, 6 lốc/xách) |
Cary hủ 60gr (12 hủ/lốc, 6 lốc/xách)
|
72 | Hũ | Cary hủ 60gr (12 hủ/lốc, 6 lốc/xách) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 923 | Lòng gà (bộ) |
Lòng gà (bộ)
|
0 | Bộ | Lòng gà (bộ) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 924 | Khoai lang Đà Lạt |
Khoai lang Đà Lạt
|
117.36 | kg | Khoai lang Đà Lạt | Việt Nam | 35,000 |
|
| 925 | Bột canh gà 200gr (50 gói/thùng) |
Bột canh gà 200gr (50 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bột canh gà 200gr (50 gói/thùng) | Việt Nam | 4,200 |
|
| 926 | Đào Ngâm |
Đào Ngâm
|
0 | Hũ | Đào Ngâm | Việt Nam | 58,000 |
|
| 927 | Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, cổ, chân) |
Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, cổ, chân)
|
0 | kg | Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, cổ, chân) | Việt Nam | 125,000 |
|
| 928 | Khoai lang Đà Lạt sơ chế |
Khoai lang Đà Lạt sơ chế
|
0 | kg | Khoai lang Đà Lạt sơ chế | Việt Nam | 40,000 |
|
| 929 | Bột canh Iốt 200gr (50 gói/thùng) |
Bột canh Iốt 200gr (50 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bột canh Iốt 200gr (50 gói/thùng) | Việt Nam | 4,200 |
|
| 930 | Đậu Hà Lan 400g (24 lon/thùng) |
Đậu Hà Lan 400g (24 lon/thùng)
|
0 | Lon | Đậu Hà Lan 400g (24 lon/thùng) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 931 | Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, cổ, chân, phao câu) |
Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, cổ, chân, phao câu)
|
216 | kg | Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, cổ, chân, phao câu) | Việt Nam | 130,000 |
|
| 932 | Khoai lang mật |
Khoai lang mật
|
0 | kg | Khoai lang mật | Việt Nam | 40,000 |
|
| 933 | Bột canh tôm 200gr ( 50 gói/thùng) |
Bột canh tôm 200gr ( 50 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bột canh tôm 200gr ( 50 gói/thùng) | Việt Nam | 4,300 |
|
| 934 | Đậu hầm gà 425gr (24 lon/thùng) |
Đậu hầm gà 425gr (24 lon/thùng)
|
0 | Lon | Đậu hầm gà 425gr (24 lon/thùng) | Việt Nam | 36,000 |
|
| 935 | Thịt vịt làm sạch có lòng |
Thịt vịt làm sạch có lòng
|
0 | kg | Thịt vịt làm sạch có lòng | Việt Nam | 98,000 |
|
| 936 | Khoai lang Nhật |
Khoai lang Nhật
|
0 | kg | Khoai lang Nhật | Việt Nam | 40,000 |
|
| 937 | Bột cari Ấn Độ (50 gói/hộp) |
Bột cari Ấn Độ (50 gói/hộp)
|
0 | Gói | Bột cari Ấn Độ (50 gói/hộp) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 938 | Nước cốt dừa 400ml (24 lon/thùng) |
Nước cốt dừa 400ml (24 lon/thùng)
|
144 | Lon | Nước cốt dừa 400ml (24 lon/thùng) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 939 | Thịt vịt làm sạch có lòng không (đầu, chân) |
Thịt vịt làm sạch có lòng không (đầu, chân)
|
0 | kg | Thịt vịt làm sạch có lòng không (đầu, chân) | Việt Nam | 118,000 |
|
| 940 | Khoai lang quê |
Khoai lang quê
|
0 | kg | Khoai lang quê | Việt Nam | 23,000 |
|
| 941 | Bột cary Hậu Sanh (50 gói/hộp, 12 hôp/thùng) |
Bột cary Hậu Sanh (50 gói/hộp, 12 hôp/thùng)
|
0 | Gói | Bột cary Hậu Sanh (50 gói/hộp, 12 hôp/thùng) | Việt Nam | 4,500 |
|
| 942 | Mắm tôm chua 500gr |
Mắm tôm chua 500gr
|
0 | Hũ | Mắm tôm chua 500gr | Việt Nam | 68,000 |
|
| 943 | Thịt vịt làm sạch không (lòng, đầu) |
Thịt vịt làm sạch không (lòng, đầu)
|
0 | kg | Thịt vịt làm sạch không (lòng, đầu) | Việt Nam | 125,000 |
|
| 944 | Khoai lang quê sơ chế |
Khoai lang quê sơ chế
|
0 | kg | Khoai lang quê sơ chế | Việt Nam | 28,000 |
|
| 945 | Bột cốt dừa Bến Tre Sanca 50gr (10 gói/ xách) |
Bột cốt dừa Bến Tre Sanca 50gr (10 gói/ xách)
|
0 | Gói | Bột cốt dừa Bến Tre Sanca 50gr (10 gói/ xách) | Việt Nam | 8,500 |
|
| 946 | Mắm tôm Tâm Đức 300gr (28 chai/thùng) |
Mắm tôm Tâm Đức 300gr (28 chai/thùng)
|
0 | Chai | Mắm tôm Tâm Đức 300gr (28 chai/thùng) | Việt Nam | 26,000 |
|
| 947 | Thịt vịt làm sạch không (lòng, đầu, chân) |
Thịt vịt làm sạch không (lòng, đầu, chân)
|
0 | kg | Thịt vịt làm sạch không (lòng, đầu, chân) | Việt Nam | 128,000 |
|
| 948 | Khoai lang tím |
Khoai lang tím
|
0 | kg | Khoai lang tím | Việt Nam | 32,000 |
|
| 949 | Bột chiên giòn 150g (Vĩnh Thuận- 60 gói/thùng) |
Bột chiên giòn 150g (Vĩnh Thuận- 60 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bột chiên giòn 150g (Vĩnh Thuận- 60 gói/thùng) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 950 | Ruốc lớn Chị Trà 500gr/ hủ |
Ruốc lớn Chị Trà 500gr/ hủ
|
0 | Hũ | Ruốc lớn Chị Trà 500gr/ hủ | Việt Nam | 40,000 |
|