Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400451293 | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH |
2.281.530.000 VND | 12 month |
| 1 | Thịt nạc thăn |
Thịt nạc thăn
|
850 | kg | Thịt nạc thăn | Việt Nam | 155,000 |
|
| 2 | Cốt lết |
Cốt lết
|
322.8 | kg | Cốt lết | Việt Nam | 135,000 |
|
| 3 | Sườn non |
Sườn non
|
314.21 | kg | Sườn non | Việt Nam | 180,000 |
|
| 4 | Mỡ heo |
Mỡ heo
|
425 | kg | Mỡ heo | Việt Nam | 75,000 |
|
| 5 | Xương heo nạc y |
Xương heo nạc y
|
320.1 | kg | Xương heo nạc y | Việt Nam | 110,000 |
|
| 6 | Thịt bò đùi |
Thịt bò đùi
|
820.63 | kg | Thịt bò đùi | Việt Nam | 260,000 |
|
| 7 | Thịt bò phô |
Thịt bò phô
|
145.5 | kg | Thịt bò phô | Việt Nam | 280,000 |
|
| 8 | Chả bò quết |
Chả bò quết
|
216 | kg | Chả bò quết | Việt Nam | 190,000 |
|
| 9 | Thịt gà kiến làm sạch không lòng |
Thịt gà kiến làm sạch không lòng
|
450 | kg | Thịt gà kiến làm sạch không lòng | Việt Nam | 130,000 |
|
| 10 | Thịt ức gà philê |
Thịt ức gà philê
|
75 | kg | Thịt ức gà philê | Việt Nam | 120,000 |
|
| 11 | Thịt vịt làm sạch không lòng |
Thịt vịt làm sạch không lòng
|
322.7 | kg | Thịt vịt làm sạch không lòng | Việt Nam | 110,000 |
|
| 12 | Bồ câu làm sạch |
Bồ câu làm sạch
|
205 | Con | Bồ câu làm sạch | Việt Nam | 80,000 |
|
| 13 | Trứng cút sơ chế (kg) |
Trứng cút sơ chế (kg)
|
300 | kg | Trứng cút sơ chế (kg) | Việt Nam | 90,000 |
|
| 14 | Trứng gà (quả) |
Trứng gà (quả)
|
3.500 | Quả | Trứng gà (quả) | Việt Nam | 3,600 |
|
| 15 | Trứng vịt (quả) |
Trứng vịt (quả)
|
6.544 | Quả | Trứng vịt (quả) | Việt Nam | 5,000 |
|
| 16 | Cá bã tràu trụi |
Cá bã tràu trụi
|
18.5 | kg | Cá bã tràu trụi | Việt Nam | 210,000 |
|
| 17 | Cá bã trầu cờ |
Cá bã trầu cờ
|
18 | kg | Cá bã trầu cờ | Việt Nam | 155,000 |
|
| 18 | Cá bớp không đầu y |
Cá bớp không đầu y
|
76.5 | kg | Cá bớp không đầu y | Việt Nam | 280,000 |
|
| 19 | Cá chim biển trắng y con |
Cá chim biển trắng y con
|
210 | kg | Cá chim biển trắng y con | Việt Nam | 230,000 |
|
| 20 | Cá thu trắng không đầu y |
Cá thu trắng không đầu y
|
645 | kg | Cá thu trắng không đầu y | Việt Nam | 260,000 |
|
| 21 | Chả cá sống |
Chả cá sống
|
44 | kg | Chả cá sống | Việt Nam | 140,000 |
|
| 22 | Chả cá sống viên |
Chả cá sống viên
|
160.09 | kg | Chả cá sống viên | Việt Nam | 140,000 |
|
| 23 | Ếch thành phẩm |
Ếch thành phẩm
|
230 | kg | Ếch thành phẩm | Việt Nam | 175,000 |
|
| 24 | Lươn thành phẩm |
Lươn thành phẩm
|
250 | kg | Lươn thành phẩm | Việt Nam | 260,000 |
|
| 25 | Tôm bạc lớn |
Tôm bạc lớn
|
560 | kg | Tôm bạc lớn | Việt Nam | 250,000 |
|
| 26 | Tôm loại 1 |
Tôm loại 1
|
735 | kg | Tôm loại 1 | Việt Nam | 230,000 |
|
| 27 | Tôm loại 2 |
Tôm loại 2
|
45 | kg | Tôm loại 2 | Việt Nam | 210,000 |
|
| 28 | Bắp Mỹ hạt (metro) 1kg/gói |
Bắp Mỹ hạt (metro) 1kg/gói
|
120 | kg | Bắp Mỹ hạt (metro) 1kg/gói | Việt Nam | 92,000 |
|
| 29 | Bắp trái nếp lớn (kg) |
Bắp trái nếp lớn (kg)
|
100 | kg | Bắp trái nếp lớn (kg) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 30 | Bí đao |
Bí đao
|
385 | kg | Bí đao | Việt Nam | 19,000 |
|
| 31 | Bí đỏ |
Bí đỏ
|
60 | kg | Bí đỏ | Việt Nam | 18,000 |
|
| 32 | Bí đỏ hồ lô |
Bí đỏ hồ lô
|
737.5 | kg | Bí đỏ hồ lô | Việt Nam | 30,000 |
|
| 33 | Bí ngòi xanh |
Bí ngòi xanh
|
95.5 | kg | Bí ngòi xanh | Việt Nam | 45,000 |
|
| 34 | Cà chua |
Cà chua
|
823 | kg | Cà chua | Việt Nam | 31,000 |
|
| 35 | Cà rốt Đà Lạt |
Cà rốt Đà Lạt
|
750 | kg | Cà rốt Đà Lạt | Việt Nam | 29,000 |
|
| 36 | Cải bó xôi |
Cải bó xôi
|
420 | kg | Cải bó xôi | Việt Nam | 62,000 |
|
| 37 | Cải thảo |
Cải thảo
|
50 | kg | Cải thảo | Việt Nam | 25,000 |
|
| 38 | Cải thìa |
Cải thìa
|
50 | kg | Cải thìa | Việt Nam | 25,000 |
|
| 39 | Củ cải trắng |
Củ cải trắng
|
33 | kg | Củ cải trắng | Việt Nam | 20,000 |
|
| 40 | Củ dền đỏ |
Củ dền đỏ
|
45 | kg | Củ dền đỏ | Việt Nam | 35,000 |
|
| 41 | Đậu côve |
Đậu côve
|
85 | kg | Đậu côve | Việt Nam | 31,000 |
|
| 42 | Đu đủ hườm |
Đu đủ hườm
|
195.5 | kg | Đu đủ hườm | Việt Nam | 24,000 |
|
| 43 | Gừng quê |
Gừng quê
|
5 | kg | Gừng quê | Việt Nam | 63,000 |
|
| 44 | Giá dài |
Giá dài
|
99.7 | kg | Giá dài | Việt Nam | 18,000 |
|
| 45 | Hành lá |
Hành lá
|
50 | kg | Hành lá | Việt Nam | 42,000 |
|
| 46 | Hạt sen tươi |
Hạt sen tươi
|
2.15 | kg | Hạt sen tươi | Việt Nam | 300,000 |
|
| 47 | Khoai lang Đà Lạt |
Khoai lang Đà Lạt
|
6.36 | kg | Khoai lang Đà Lạt | Việt Nam | 35,000 |
|
| 48 | Khoai lang quê |
Khoai lang quê
|
124.5 | kg | Khoai lang quê | Việt Nam | 23,000 |
|
| 49 | Khoai môn sáp vàng |
Khoai môn sáp vàng
|
11.8 | kg | Khoai môn sáp vàng | Việt Nam | 45,000 |
|
| 50 | Khoai môn sáp vàng sơ chế |
Khoai môn sáp vàng sơ chế
|
54.37 | kg | Khoai môn sáp vàng sơ chế | Việt Nam | 50,000 |
|
| 51 | Khoai mỡ tím |
Khoai mỡ tím
|
216.8 | kg | Khoai mỡ tím | Việt Nam | 38,000 |
|
| 52 | Khoai mỡ tím sơ chế |
Khoai mỡ tím sơ chế
|
12.5 | kg | Khoai mỡ tím sơ chế | Việt Nam | 43,000 |
|
| 53 | Khoai tây Đà lạt |
Khoai tây Đà lạt
|
186.5 | kg | Khoai tây Đà lạt | Việt Nam | 38,000 |
|
| 54 | Mướp |
Mướp
|
140.7 | kg | Mướp | Việt Nam | 25,000 |
|
| 55 | Nấm rơm tươi |
Nấm rơm tươi
|
55 | kg | Nấm rơm tươi | Việt Nam | 195,000 |
|
| 56 | Nấm rơm tươi (âm lịch) |
Nấm rơm tươi (âm lịch)
|
5 | kg | Nấm rơm tươi (âm lịch) | Việt Nam | 250,000 |
|
| 57 | Nước cốt dừa tươi |
Nước cốt dừa tươi
|
10 | Lít | Nước cốt dừa tươi | Việt Nam | 38,000 |
|
| 58 | Quả bầu |
Quả bầu
|
282 | kg | Quả bầu | Việt Nam | 22,000 |
|
| 59 | Rau cải ngọt |
Rau cải ngọt
|
138 | kg | Rau cải ngọt | Việt Nam | 28,000 |
|
| 60 | Rau dền đỏ |
Rau dền đỏ
|
42.68 | kg | Rau dền đỏ | Việt Nam | 30,000 |
|
| 61 | Rau mồng tơi |
Rau mồng tơi
|
488 | kg | Rau mồng tơi | Việt Nam | 26,000 |
|
| 62 | Rau ngót |
Rau ngót
|
39.18 | kg | Rau ngót | Việt Nam | 30,000 |
|
| 63 | Rau thập cẩm |
Rau thập cẩm
|
9.38 | kg | Rau thập cẩm | Việt Nam | 30,000 |
|
| 64 | Sả băm (kg) |
Sả băm (kg)
|
33 | kg | Sả băm (kg) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 65 | Su búp (trắng) |
Su búp (trắng)
|
11 | kg | Su búp (trắng) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 66 | Su lơ trắng sơ chế không cùi |
Su lơ trắng sơ chế không cùi
|
92 | kg | Su lơ trắng sơ chế không cùi | Việt Nam | 58,000 |
|
| 67 | Su trái |
Su trái
|
307.8 | kg | Su trái | Việt Nam | 19,000 |
|
| 68 | Đậu đỏ tươi |
Đậu đỏ tươi
|
20 | kg | Đậu đỏ tươi | Việt Nam | 140,000 |
|
| 69 | Đậu Hà Lan tươi |
Đậu Hà Lan tươi
|
45 | kg | Đậu Hà Lan tươi | Việt Nam | 300,000 |
|
| 70 | Đậu ván luộc |
Đậu ván luộc
|
31 | kg | Đậu ván luộc | Việt Nam | 95,000 |
|
| 71 | Tàu hủ Ichiban 220gr/cây |
Tàu hủ Ichiban 220gr/cây
|
55 | Cây | Tàu hủ Ichiban 220gr/cây | Việt Nam | 14,000 |
|
| 72 | Tàu hủ non 220gr/cây |
Tàu hủ non 220gr/cây
|
591 | Cây | Tàu hủ non 220gr/cây | Việt Nam | 14,000 |
|
| 73 | Chuối lớn |
Chuối lớn
|
8.215 | Quả | Chuối lớn | Việt Nam | 2,600 |
|
| 74 | Dưa hấu Sài Gòn |
Dưa hấu Sài Gòn
|
485.5 | kg | Dưa hấu Sài Gòn | Việt Nam | 26,000 |
|
| 75 | Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng |
Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng
|
156.26 | kg | Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng | Việt Nam | 30,000 |
|
| 76 | Đu đủ chín |
Đu đủ chín
|
154 | kg | Đu đủ chín | Việt Nam | 35,000 |
|
| 77 | Nho Úc (có hạt) |
Nho Úc (có hạt)
|
25 | kg | Nho Úc (có hạt) | Việt Nam | 120,000 |
|
| 78 | Quả lê |
Quả lê
|
58 | kg | Quả lê | Việt Nam | 58,000 |
|
| 79 | Thanh long lớn |
Thanh long lớn
|
462.6 | kg | Thanh long lớn | Việt Nam | 38,000 |
|
| 80 | Thơm chín không cùi |
Thơm chín không cùi
|
297.5 | kg | Thơm chín không cùi | Việt Nam | 38,000 |
|
| 81 | Gạo quê vàng |
Gạo quê vàng
|
10.060 | kg | Gạo quê vàng | Việt Nam | 19,000 |
|
| 82 | Mè rang |
Mè rang
|
43 | kg | Mè rang | Việt Nam | 90,000 |
|
| 83 | Đậu đỏ khô |
Đậu đỏ khô
|
70.4 | kg | Đậu đỏ khô | Việt Nam | 55,000 |
|
| 84 | Đậu xanh có vỏ 1/2 |
Đậu xanh có vỏ 1/2
|
230 | kg | Đậu xanh có vỏ 1/2 | Việt Nam | 50,000 |
|
| 85 | Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK) |
Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK)
|
25 | kg | Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK) | Việt Nam | 52,000 |
|
| 86 | Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng) |
Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng)
|
1.015 | Gói | Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 87 | Dầu Neptune 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Neptune 1L (12 chai/thùng)
|
385 | Chai | Dầu Neptune 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 82,000 |
|
| 88 | Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng)
|
5 | Chai | Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 60,000 |
|
| 89 | Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng)
|
48 | Chai | Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 49,000 |
|
| 90 | Dầu Tường An Olita 400ml (24 chai/thùng) |
Dầu Tường An Olita 400ml (24 chai/thùng)
|
52 | Chai | Dầu Tường An Olita 400ml (24 chai/thùng) | Việt Nam | 27,000 |
|
| 91 | Đường phèn |
Đường phèn
|
115 | kg | Đường phèn | Việt Nam | 38,000 |
|
| 92 | Đường trắng RS (50kg/bao) |
Đường trắng RS (50kg/bao)
|
165 | kg | Đường trắng RS (50kg/bao) | Việt Nam | 27,000 |
|
| 93 | Đường vàng Thái (50kg/bao) |
Đường vàng Thái (50kg/bao)
|
20 | kg | Đường vàng Thái (50kg/bao) | Việt Nam | 27,000 |
|
| 94 | Gia vị bò kho Barona 85gr (20 gói/ hộp, 4 hộp/ thùng) |
Gia vị bò kho Barona 85gr (20 gói/ hộp, 4 hộp/ thùng)
|
40 | Gói | Gia vị bò kho Barona 85gr (20 gói/ hộp, 4 hộp/ thùng) | Việt Nam | 13,000 |
|
| 95 | Viên bò kho (12 viên/lốc) |
Viên bò kho (12 viên/lốc)
|
50 | Viên | Viên bò kho (12 viên/lốc) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 96 | Viên bún bò (144 viên/thùng) |
Viên bún bò (144 viên/thùng)
|
50 | Viên | Viên bún bò (144 viên/thùng) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 97 | Viên phở bò (144 viên/thùng) |
Viên phở bò (144 viên/thùng)
|
320 | Viên | Viên phở bò (144 viên/thùng) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 98 | Hành tỏi |
Hành tỏi
|
90 | kg | Hành tỏi | Việt Nam | 60,000 |
|
| 99 | Nấm mèo |
Nấm mèo
|
28.49 | kg | Nấm mèo | Việt Nam | 150,000 |
|
| 100 | Nén hột |
Nén hột
|
35 | kg | Nén hột | Việt Nam | 160,000 |
|
| 101 | Hạt nêm Knorr 170g (32 gói/ thùng) |
Hạt nêm Knorr 170g (32 gói/ thùng)
|
45 | Gói | Hạt nêm Knorr 170g (32 gói/ thùng) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 102 | Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng) |
Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng)
|
137 | Gói | Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng) | Việt Nam | 43,000 |
|
| 103 | Hạt nêm Knorr 50gr (96 gói/thùng) |
Hạt nêm Knorr 50gr (96 gói/thùng)
|
12 | Gói | Hạt nêm Knorr 50gr (96 gói/thùng) | Việt Nam | 9,000 |
|
| 104 | Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng) |
Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng)
|
196 | Gói | Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng) | Việt Nam | 8,000 |
|
| 105 | Mì chính Aone 453g (50 gói/thùng) |
Mì chính Aone 453g (50 gói/thùng)
|
48 | Gói | Mì chính Aone 453g (50 gói/thùng) | Việt Nam | 36,000 |
|
| 106 | Mắm Nam Ngư Đệ Nhị 800ml (18 chai/thùng) |
Mắm Nam Ngư Đệ Nhị 800ml (18 chai/thùng)
|
186 | Chai | Mắm Nam Ngư Đệ Nhị 800ml (18 chai/thùng) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 107 | Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng) |
Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng)
|
10 | Chai | Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng) | Việt Nam | 16,000 |
|
| 108 | Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng) |
Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng)
|
11 | Chai | Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 109 | Tiêu hạt |
Tiêu hạt
|
17 | kg | Tiêu hạt | Việt Nam | 220,000 |
|
| 110 | Tiêu xay rồng tây nguyên (tiêu thường)( 500gr/gói) |
Tiêu xay rồng tây nguyên (tiêu thường)( 500gr/gói)
|
1.0841 | kg | Tiêu xay rồng tây nguyên (tiêu thường)( 500gr/gói) | Việt Nam | 170,000 |
|
| 111 | Miến dong Hà Nội (5kg/xách; 25 kg/bành) |
Miến dong Hà Nội (5kg/xách; 25 kg/bành)
|
150 | kg | Miến dong Hà Nội (5kg/xách; 25 kg/bành) | Việt Nam | 68,000 |
|
| 112 | Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng) |
Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng)
|
150 | Gói | Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 113 | Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) |
Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng)
|
150 | Gói | Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 114 | Nước cốt dừa 400ml (24 lon/thùng) |
Nước cốt dừa 400ml (24 lon/thùng)
|
96 | Lon | Nước cốt dừa 400ml (24 lon/thùng) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 115 | Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao) |
Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao)
|
630 | Gói | Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao) | Việt Nam | 3,700 |
|
| 116 | Muối sống (hạt) (50kg/bao) |
Muối sống (hạt) (50kg/bao)
|
118 | kg | Muối sống (hạt) (50kg/bao) | Việt Nam | 5,500 |
|
| 117 | Rong biển khô Hàn Quốc 50gr |
Rong biển khô Hàn Quốc 50gr
|
280 | Gói | Rong biển khô Hàn Quốc 50gr | Việt Nam | 55,000 |
|
| 118 | Bún gạo tươi làm tay |
Bún gạo tươi làm tay
|
625 | kg | Bún gạo tươi làm tay | Việt Nam | 13,000 |
|
| 119 | Mì quảng tươi |
Mì quảng tươi
|
285 | kg | Mì quảng tươi | Việt Nam | 13,000 |
|
| 120 | Mì vàng tươi |
Mì vàng tươi
|
150 | kg | Mì vàng tươi | Việt Nam | 65,000 |
|
| 121 | Phở tươi |
Phở tươi
|
450 | kg | Phở tươi | Việt Nam | 14,000 |
|
| 122 | Đậu khuôn lớn sống (lát) |
Đậu khuôn lớn sống (lát)
|
1.500 | Lát | Đậu khuôn lớn sống (lát) | Việt Nam | 3,400 |
|
| 123 | Bánh AFC 172gr (8 cái/hộp,16 hộp/thùng; 12 hộp/ thùngK) |
Bánh AFC 172gr (8 cái/hộp,16 hộp/thùng; 12 hộp/ thùngK)
|
1.815 | Cái | Bánh AFC 172gr (8 cái/hộp,16 hộp/thùng; 12 hộp/ thùngK) | Việt Nam | 3,700 |
|
| 124 | Bánh bao không nhân (12 cái/gói) |
Bánh bao không nhân (12 cái/gói)
|
100 | Gói | Bánh bao không nhân (12 cái/gói) | Việt Nam | 26,000 |
|
| 125 | Bánh dừa lưới Phố Hội |
Bánh dừa lưới Phố Hội
|
3.000 | Cái | Bánh dừa lưới Phố Hội | Việt Nam | 5,500 |
|
| 126 | Bánh gạo mặn One One 150gr (18 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo mặn One One 150gr (18 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
8.500 | Cái | Bánh gạo mặn One One 150gr (18 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 127 | Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
8.500 | Cái | Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,500 |
|
| 128 | Bánh lan cuốn 2 màu Phố Hội |
Bánh lan cuốn 2 màu Phố Hội
|
2.500 | Cái | Bánh lan cuốn 2 màu Phố Hội | Việt Nam | 5,500 |
|
| 129 | Bánh mì ổ nhỏ Quốc Doanh |
Bánh mì ổ nhỏ Quốc Doanh
|
6.505 | Ổ | Bánh mì ổ nhỏ Quốc Doanh | Việt Nam | 3,400 |
|
| 130 | Bánh Oishi Akiko (20 cái/ gói, 10 gói/ thùng) |
Bánh Oishi Akiko (20 cái/ gói, 10 gói/ thùng)
|
6.000 | Cái | Bánh Oishi Akiko (20 cái/ gói, 10 gói/ thùng) | Việt Nam | 1,300 |
|