Provide food, input materials

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Provide food, input materials
Contractor Selection Type
Choose contractor in special cases
Tender value
2.281.530.000 VND
Publication date
16:03 11/09/2025
Type of contract
According to adjusted unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
178/QĐ-MNHM
Approval Entity
Hoa Mai Kindergarten
Approval date
04/09/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0400451293

CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH

2.281.530.000 VND 12 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Thịt nạc thăn
Thịt nạc thăn
850 kg Thịt nạc thăn Việt Nam 155,000
2 Cốt lết
Cốt lết
322.8 kg Cốt lết Việt Nam 135,000
3 Sườn non
Sườn non
314.21 kg Sườn non Việt Nam 180,000
4 Mỡ heo
Mỡ heo
425 kg Mỡ heo Việt Nam 75,000
5 Xương heo nạc y
Xương heo nạc y
320.1 kg Xương heo nạc y Việt Nam 110,000
6 Thịt bò đùi
Thịt bò đùi
820.63 kg Thịt bò đùi Việt Nam 260,000
7 Thịt bò phô
Thịt bò phô
145.5 kg Thịt bò phô Việt Nam 280,000
8 Chả bò quết
Chả bò quết
216 kg Chả bò quết Việt Nam 190,000
9 Thịt gà kiến làm sạch không lòng
Thịt gà kiến làm sạch không lòng
450 kg Thịt gà kiến làm sạch không lòng Việt Nam 130,000
10 Thịt ức gà philê
Thịt ức gà philê
75 kg Thịt ức gà philê Việt Nam 120,000
11 Thịt vịt làm sạch không lòng
Thịt vịt làm sạch không lòng
322.7 kg Thịt vịt làm sạch không lòng Việt Nam 110,000
12 Bồ câu làm sạch
Bồ câu làm sạch
205 Con Bồ câu làm sạch Việt Nam 80,000
13 Trứng cút sơ chế (kg)
Trứng cút sơ chế (kg)
300 kg Trứng cút sơ chế (kg) Việt Nam 90,000
14 Trứng gà (quả)
Trứng gà (quả)
3.500 Quả Trứng gà (quả) Việt Nam 3,600
15 Trứng vịt (quả)
Trứng vịt (quả)
6.544 Quả Trứng vịt (quả) Việt Nam 5,000
16 Cá bã tràu trụi
Cá bã tràu trụi
18.5 kg Cá bã tràu trụi Việt Nam 210,000
17 Cá bã trầu cờ
Cá bã trầu cờ
18 kg Cá bã trầu cờ Việt Nam 155,000
18 Cá bớp không đầu y
Cá bớp không đầu y
76.5 kg Cá bớp không đầu y Việt Nam 280,000
19 Cá chim biển trắng y con
Cá chim biển trắng y con
210 kg Cá chim biển trắng y con Việt Nam 230,000
20 Cá thu trắng không đầu y
Cá thu trắng không đầu y
645 kg Cá thu trắng không đầu y Việt Nam 260,000
21 Chả cá sống
Chả cá sống
44 kg Chả cá sống Việt Nam 140,000
22 Chả cá sống viên
Chả cá sống viên
160.09 kg Chả cá sống viên Việt Nam 140,000
23 Ếch thành phẩm
Ếch thành phẩm
230 kg Ếch thành phẩm Việt Nam 175,000
24 Lươn thành phẩm
Lươn thành phẩm
250 kg Lươn thành phẩm Việt Nam 260,000
25 Tôm bạc lớn
Tôm bạc lớn
560 kg Tôm bạc lớn Việt Nam 250,000
26 Tôm loại 1
Tôm loại 1
735 kg Tôm loại 1 Việt Nam 230,000
27 Tôm loại 2
Tôm loại 2
45 kg Tôm loại 2 Việt Nam 210,000
28 Bắp Mỹ hạt (metro) 1kg/gói
Bắp Mỹ hạt (metro) 1kg/gói
120 kg Bắp Mỹ hạt (metro) 1kg/gói Việt Nam 92,000
29 Bắp trái nếp lớn (kg)
Bắp trái nếp lớn (kg)
100 kg Bắp trái nếp lớn (kg) Việt Nam 35,000
30 Bí đao
Bí đao
385 kg Bí đao Việt Nam 19,000
31 Bí đỏ
Bí đỏ
60 kg Bí đỏ Việt Nam 18,000
32 Bí đỏ hồ lô
Bí đỏ hồ lô
737.5 kg Bí đỏ hồ lô Việt Nam 30,000
33 Bí ngòi xanh
Bí ngòi xanh
95.5 kg Bí ngòi xanh Việt Nam 45,000
34 Cà chua
Cà chua
823 kg Cà chua Việt Nam 31,000
35 Cà rốt Đà Lạt
Cà rốt Đà Lạt
750 kg Cà rốt Đà Lạt Việt Nam 29,000
36 Cải bó xôi
Cải bó xôi
420 kg Cải bó xôi Việt Nam 62,000
37 Cải thảo
Cải thảo
50 kg Cải thảo Việt Nam 25,000
38 Cải thìa
Cải thìa
50 kg Cải thìa Việt Nam 25,000
39 Củ cải trắng
Củ cải trắng
33 kg Củ cải trắng Việt Nam 20,000
40 Củ dền đỏ
Củ dền đỏ
45 kg Củ dền đỏ Việt Nam 35,000
41 Đậu côve
Đậu côve
85 kg Đậu côve Việt Nam 31,000
42 Đu đủ hườm
Đu đủ hườm
195.5 kg Đu đủ hườm Việt Nam 24,000
43 Gừng quê
Gừng quê
5 kg Gừng quê Việt Nam 63,000
44 Giá dài
Giá dài
99.7 kg Giá dài Việt Nam 18,000
45 Hành lá
Hành lá
50 kg Hành lá Việt Nam 42,000
46 Hạt sen tươi
Hạt sen tươi
2.15 kg Hạt sen tươi Việt Nam 300,000
47 Khoai lang Đà Lạt
Khoai lang Đà Lạt
6.36 kg Khoai lang Đà Lạt Việt Nam 35,000
48 Khoai lang quê
Khoai lang quê
124.5 kg Khoai lang quê Việt Nam 23,000
49 Khoai môn sáp vàng
Khoai môn sáp vàng
11.8 kg Khoai môn sáp vàng Việt Nam 45,000
50 Khoai môn sáp vàng sơ chế
Khoai môn sáp vàng sơ chế
54.37 kg Khoai môn sáp vàng sơ chế Việt Nam 50,000
51 Khoai mỡ tím
Khoai mỡ tím
216.8 kg Khoai mỡ tím Việt Nam 38,000
52 Khoai mỡ tím sơ chế
Khoai mỡ tím sơ chế
12.5 kg Khoai mỡ tím sơ chế Việt Nam 43,000
53 Khoai tây Đà lạt
Khoai tây Đà lạt
186.5 kg Khoai tây Đà lạt Việt Nam 38,000
54 Mướp
Mướp
140.7 kg Mướp Việt Nam 25,000
55 Nấm rơm tươi
Nấm rơm tươi
55 kg Nấm rơm tươi Việt Nam 195,000
56 Nấm rơm tươi (âm lịch)
Nấm rơm tươi (âm lịch)
5 kg Nấm rơm tươi (âm lịch) Việt Nam 250,000
57 Nước cốt dừa tươi
Nước cốt dừa tươi
10 Lít Nước cốt dừa tươi Việt Nam 38,000
58 Quả bầu
Quả bầu
282 kg Quả bầu Việt Nam 22,000
59 Rau cải ngọt
Rau cải ngọt
138 kg Rau cải ngọt Việt Nam 28,000
60 Rau dền đỏ
Rau dền đỏ
42.68 kg Rau dền đỏ Việt Nam 30,000
61 Rau mồng tơi
Rau mồng tơi
488 kg Rau mồng tơi Việt Nam 26,000
62 Rau ngót
Rau ngót
39.18 kg Rau ngót Việt Nam 30,000
63 Rau thập cẩm
Rau thập cẩm
9.38 kg Rau thập cẩm Việt Nam 30,000
64 Sả băm (kg)
Sả băm (kg)
33 kg Sả băm (kg) Việt Nam 32,000
65 Su búp (trắng)
Su búp (trắng)
11 kg Su búp (trắng) Việt Nam 20,000
66 Su lơ trắng sơ chế không cùi
Su lơ trắng sơ chế không cùi
92 kg Su lơ trắng sơ chế không cùi Việt Nam 58,000
67 Su trái
Su trái
307.8 kg Su trái Việt Nam 19,000
68 Đậu đỏ tươi
Đậu đỏ tươi
20 kg Đậu đỏ tươi Việt Nam 140,000
69 Đậu Hà Lan tươi
Đậu Hà Lan tươi
45 kg Đậu Hà Lan tươi Việt Nam 300,000
70 Đậu ván luộc
Đậu ván luộc
31 kg Đậu ván luộc Việt Nam 95,000
71 Tàu hủ Ichiban 220gr/cây
Tàu hủ Ichiban 220gr/cây
55 Cây Tàu hủ Ichiban 220gr/cây Việt Nam 14,000
72 Tàu hủ non 220gr/cây
Tàu hủ non 220gr/cây
591 Cây Tàu hủ non 220gr/cây Việt Nam 14,000
73 Chuối lớn
Chuối lớn
8.215 Quả Chuối lớn Việt Nam 2,600
74 Dưa hấu Sài Gòn
Dưa hấu Sài Gòn
485.5 kg Dưa hấu Sài Gòn Việt Nam 26,000
75 Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng
Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng
156.26 kg Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng Việt Nam 30,000
76 Đu đủ chín
Đu đủ chín
154 kg Đu đủ chín Việt Nam 35,000
77 Nho Úc (có hạt)
Nho Úc (có hạt)
25 kg Nho Úc (có hạt) Việt Nam 120,000
78 Quả lê
Quả lê
58 kg Quả lê Việt Nam 58,000
79 Thanh long lớn
Thanh long lớn
462.6 kg Thanh long lớn Việt Nam 38,000
80 Thơm chín không cùi
Thơm chín không cùi
297.5 kg Thơm chín không cùi Việt Nam 38,000
81 Gạo quê vàng
Gạo quê vàng
10.060 kg Gạo quê vàng Việt Nam 19,000
82 Mè rang
Mè rang
43 kg Mè rang Việt Nam 90,000
83 Đậu đỏ khô
Đậu đỏ khô
70.4 kg Đậu đỏ khô Việt Nam 55,000
84 Đậu xanh có vỏ 1/2
Đậu xanh có vỏ 1/2
230 kg Đậu xanh có vỏ 1/2 Việt Nam 50,000
85 Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK)
Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK)
25 kg Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK) Việt Nam 52,000
86 Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng)
Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng)
1.015 Gói Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng) Việt Nam 10,000
87 Dầu Neptune 1L (12 chai/thùng)
Dầu Neptune 1L (12 chai/thùng)
385 Chai Dầu Neptune 1L (12 chai/thùng) Việt Nam 82,000
88 Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng)
Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng)
5 Chai Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng) Việt Nam 60,000
89 Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng)
Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng)
48 Chai Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng) Việt Nam 49,000
90 Dầu Tường An Olita 400ml (24 chai/thùng)
Dầu Tường An Olita 400ml (24 chai/thùng)
52 Chai Dầu Tường An Olita 400ml (24 chai/thùng) Việt Nam 27,000
91 Đường phèn
Đường phèn
115 kg Đường phèn Việt Nam 38,000
92 Đường trắng RS (50kg/bao)
Đường trắng RS (50kg/bao)
165 kg Đường trắng RS (50kg/bao) Việt Nam 27,000
93 Đường vàng Thái (50kg/bao)
Đường vàng Thái (50kg/bao)
20 kg Đường vàng Thái (50kg/bao) Việt Nam 27,000
94 Gia vị bò kho Barona 85gr (20 gói/ hộp, 4 hộp/ thùng)
Gia vị bò kho Barona 85gr (20 gói/ hộp, 4 hộp/ thùng)
40 Gói Gia vị bò kho Barona 85gr (20 gói/ hộp, 4 hộp/ thùng) Việt Nam 13,000
95 Viên bò kho (12 viên/lốc)
Viên bò kho (12 viên/lốc)
50 Viên Viên bò kho (12 viên/lốc) Việt Nam 6,000
96 Viên bún bò (144 viên/thùng)
Viên bún bò (144 viên/thùng)
50 Viên Viên bún bò (144 viên/thùng) Việt Nam 6,000
97 Viên phở bò (144 viên/thùng)
Viên phở bò (144 viên/thùng)
320 Viên Viên phở bò (144 viên/thùng) Việt Nam 6,000
98 Hành tỏi
Hành tỏi
90 kg Hành tỏi Việt Nam 60,000
99 Nấm mèo
Nấm mèo
28.49 kg Nấm mèo Việt Nam 150,000
100 Nén hột
Nén hột
35 kg Nén hột Việt Nam 160,000
101 Hạt nêm Knorr 170g (32 gói/ thùng)
Hạt nêm Knorr 170g (32 gói/ thùng)
45 Gói Hạt nêm Knorr 170g (32 gói/ thùng) Việt Nam 21,000
102 Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng)
Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng)
137 Gói Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng) Việt Nam 43,000
103 Hạt nêm Knorr 50gr (96 gói/thùng)
Hạt nêm Knorr 50gr (96 gói/thùng)
12 Gói Hạt nêm Knorr 50gr (96 gói/thùng) Việt Nam 9,000
104 Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng)
Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng)
196 Gói Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng) Việt Nam 8,000
105 Mì chính Aone 453g (50 gói/thùng)
Mì chính Aone 453g (50 gói/thùng)
48 Gói Mì chính Aone 453g (50 gói/thùng) Việt Nam 36,000
106 Mắm Nam Ngư Đệ Nhị 800ml (18 chai/thùng)
Mắm Nam Ngư Đệ Nhị 800ml (18 chai/thùng)
186 Chai Mắm Nam Ngư Đệ Nhị 800ml (18 chai/thùng) Việt Nam 22,000
107 Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng)
Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng)
10 Chai Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng) Việt Nam 16,000
108 Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng)
Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng)
11 Chai Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng) Việt Nam 22,000
109 Tiêu hạt
Tiêu hạt
17 kg Tiêu hạt Việt Nam 220,000
110 Tiêu xay rồng tây nguyên (tiêu thường)( 500gr/gói)
Tiêu xay rồng tây nguyên (tiêu thường)( 500gr/gói)
1.0841 kg Tiêu xay rồng tây nguyên (tiêu thường)( 500gr/gói) Việt Nam 170,000
111 Miến dong Hà Nội (5kg/xách; 25 kg/bành)
Miến dong Hà Nội (5kg/xách; 25 kg/bành)
150 kg Miến dong Hà Nội (5kg/xách; 25 kg/bành) Việt Nam 68,000
112 Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng)
Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng)
150 Gói Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng) Việt Nam 38,000
113 Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng)
Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng)
150 Gói Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) Việt Nam 40,000
114 Nước cốt dừa 400ml (24 lon/thùng)
Nước cốt dừa 400ml (24 lon/thùng)
96 Lon Nước cốt dừa 400ml (24 lon/thùng) Việt Nam 32,000
115 Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao)
Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao)
630 Gói Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao) Việt Nam 3,700
116 Muối sống (hạt) (50kg/bao)
Muối sống (hạt) (50kg/bao)
118 kg Muối sống (hạt) (50kg/bao) Việt Nam 5,500
117 Rong biển khô Hàn Quốc 50gr
Rong biển khô Hàn Quốc 50gr
280 Gói Rong biển khô Hàn Quốc 50gr Việt Nam 55,000
118 Bún gạo tươi làm tay
Bún gạo tươi làm tay
625 kg Bún gạo tươi làm tay Việt Nam 13,000
119 Mì quảng tươi
Mì quảng tươi
285 kg Mì quảng tươi Việt Nam 13,000
120 Mì vàng tươi
Mì vàng tươi
150 kg Mì vàng tươi Việt Nam 65,000
121 Phở tươi
Phở tươi
450 kg Phở tươi Việt Nam 14,000
122 Đậu khuôn lớn sống (lát)
Đậu khuôn lớn sống (lát)
1.500 Lát Đậu khuôn lớn sống (lát) Việt Nam 3,400
123 Bánh AFC 172gr (8 cái/hộp,16 hộp/thùng; 12 hộp/ thùngK)
Bánh AFC 172gr (8 cái/hộp,16 hộp/thùng; 12 hộp/ thùngK)
1.815 Cái Bánh AFC 172gr (8 cái/hộp,16 hộp/thùng; 12 hộp/ thùngK) Việt Nam 3,700
124 Bánh bao không nhân (12 cái/gói)
Bánh bao không nhân (12 cái/gói)
100 Gói Bánh bao không nhân (12 cái/gói) Việt Nam 26,000
125 Bánh dừa lưới Phố Hội
Bánh dừa lưới Phố Hội
3.000 Cái Bánh dừa lưới Phố Hội Việt Nam 5,500
126 Bánh gạo mặn One One 150gr (18 cái/gói, 20 gói/thùng)
Bánh gạo mặn One One 150gr (18 cái/gói, 20 gói/thùng)
8.500 Cái Bánh gạo mặn One One 150gr (18 cái/gói, 20 gói/thùng) Việt Nam 1,600
127 Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng)
Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng)
8.500 Cái Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng) Việt Nam 1,500
128 Bánh lan cuốn 2 màu Phố Hội
Bánh lan cuốn 2 màu Phố Hội
2.500 Cái Bánh lan cuốn 2 màu Phố Hội Việt Nam 5,500
129 Bánh mì ổ nhỏ Quốc Doanh
Bánh mì ổ nhỏ Quốc Doanh
6.505 Bánh mì ổ nhỏ Quốc Doanh Việt Nam 3,400
130 Bánh Oishi Akiko (20 cái/ gói, 10 gói/ thùng)
Bánh Oishi Akiko (20 cái/ gói, 10 gói/ thùng)
6.000 Cái Bánh Oishi Akiko (20 cái/ gói, 10 gói/ thùng) Việt Nam 1,300
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second