Provide food, input materials

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Provide food, input materials
Contractor Selection Type
Choose contractor in special cases
Tender value
968.555.000 VND
Publication date
11:36 25/10/2025
Type of contract
Fixed unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
37/QĐ-TMNTD
Approval Entity
Thieu Duong Kindergarten
Approval date
24/10/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn2802598814

CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM LANG LIÊU

968.555.000 VND 9 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Gạo Sao Khuê
Gạo Sao Khuê
6.450 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 18,000
2 Thịt sấn lột da
Thịt sấn lột da
630 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 137,000
3 Rau ngót
Rau ngót
163 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 33,000
4 Trứng vịt
Trứng vịt
480 Quả Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 3,800
5 Nước cốt dừa Wonderfarm 400ml
Nước cốt dừa Wonderfarm 400ml
37 Hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 32,000
6 Ngan có đầu chân
Ngan có đầu chân
1.296 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 126,000
7 Rau cải canh
Rau cải canh
135 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 24,000
8 Thịt nạc vai
Thịt nạc vai
130 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 144,000
9 Gạo nếp
Gạo nếp
1.170 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 29,000
10 Rau cải ngọt
Rau cải ngọt
180 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 20,000
11 Thịt bò loại 1
Thịt bò loại 1
459 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 266,000
12 Giá đỗ
Giá đỗ
225 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 16,000
13 Cà chua
Cà chua
425 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 27,000
14 Nước mắm Thanh Hương
Nước mắm Thanh Hương
90 Lít Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 49,000
15 Tôm tươi 70-80c
Tôm tươi 70-80c
108 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 227,000
16 Vịt có đầu chân
Vịt có đầu chân
225 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 93,000
17 Xương sườn
Xương sườn
288 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 99,000
18 Bí xanh
Bí xanh
180 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 17,000
19 Hành lá
Hành lá
20 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 39,000
20 Bí đỏ
Bí đỏ
385 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 18,000
21 Tôm tươi 60-65 con/kg
Tôm tươi 60-65 con/kg
198 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 240,000
22 Rau mồng tơi
Rau mồng tơi
225 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 24,000
23 Bột canh 14%*200g
Bột canh 14%*200g
270 Gói Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 7,000
24 Cá Lụ
Cá Lụ
495 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 128,000
25 Xương ống
Xương ống
405 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 59,000
26 Miến Gạo sợi nhỏ
Miến Gạo sợi nhỏ
198 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 28,000
27 Đậu phụ sạch
Đậu phụ sạch
90 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 19,000
28 Giò lụa
Giò lụa
81 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 156,000
29 Thịt sấn vai
Thịt sấn vai
135 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 132,000
30 Dầu ăn cao cấp Meizan Gold 5L
Dầu ăn cao cấp Meizan Gold 5L
18 Can Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 236,000
31 Muối tinh I ốt 0.5kg
Muối tinh I ốt 0.5kg
36 Gói Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 3,500
32 Rau đay
Rau đay
45 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 39,000
33 Muối biển đông 0,45kg
Muối biển đông 0,45kg
145 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 10,000
34 Cua đồng xay
Cua đồng xay
45 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 166,000
35 Ngao nhỡ
Ngao nhỡ
72 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 20,000
36 Hạt nêm Knorr 0,9kg
Hạt nêm Knorr 0,9kg
18 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 82,000
37 Gia vị thịt kho tàu
Gia vị thịt kho tàu
15 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 7,000
38 Đường kính trắng
Đường kính trắng
54 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 27,000
39 Cà rốt
Cà rốt
135 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 18,000
40 Gấc quả
Gấc quả
315 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 33,000
41 Khoai tây
Khoai tây
63 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 21,000
42 Su hào
Su hào
72 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 24,000
43 Su su
Su su
72 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 17,000
44 Gà ri lai bỏ đầu chân
Gà ri lai bỏ đầu chân
110 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 111,000
45 Chim bồ câu
Chim bồ câu
49 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 276,000
46 Mỡ lợn
Mỡ lợn
100 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 79,000
47 Trứng cút
Trứng cút
8.000 Quả Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 750
48 Trứng gà ta
Trứng gà ta
600 Quả Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 3,600
49 Củ cải trắng
Củ cải trắng
80 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 18,000
50 Lạc sống
Lạc sống
60 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 78,000
51 Cá thu nướng L1
Cá thu nướng L1
99 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 269,000
52 Lươn làm sạch
Lươn làm sạch
36 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 251,000
53 Hành khô
Hành khô
10 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 73,000
54 Tỏi ta khô
Tỏi ta khô
4 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 44,000
55 Gừng củ
Gừng củ
2 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 29,000
56 Nghệ củ
Nghệ củ
2 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 26,000
57 Mỳ chính
Mỳ chính
20 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 65,000
58 Bún tươi
Bún tươi
150 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 17,000
59 Phở khô
Phở khô
65 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 28,000
60 Phở tươi
Phở tươi
125 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 16,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second