Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2803171687 | Hợp tác xã Nông nghiệp sạch Năm Dung |
486.931.000 VND | 9 month |
| 1 | Gạo tẻ |
Gạo tẻ
|
5.500 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 17,000 |
|
| 2 | Miến gạo |
Miến gạo
|
12 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 28,000 |
|
| 3 | Bột canh |
Bột canh
|
6 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 20,000 |
|
| 4 | Muối iot |
Muối iot
|
60 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 10,000 |
|
| 5 | Bí đao |
Bí đao
|
90 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 20,000 |
|
| 6 | Tỏi |
Tỏi
|
5 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 40,000 |
|
| 7 | Thịt bò loại 1 |
Thịt bò loại 1
|
350 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 250,000 |
|
| 8 | Nước mắm ba làng loại 1 |
Nước mắm ba làng loại 1
|
50 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 25,000 |
|
| 9 | Hành khô |
Hành khô
|
50 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 60,000 |
|
| 10 | Hạt nêm |
Hạt nêm
|
45 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 65,000 |
|
| 11 | Dầu ăn meizan |
Dầu ăn meizan
|
20 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 75,000 |
|
| 12 | Su Su |
Su Su
|
20 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 20,000 |
|
| 13 | Rau đay |
Rau đay
|
200 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 20,000 |
|
| 14 | Rau mồng tơi |
Rau mồng tơi
|
200 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 20,000 |
|
| 15 | Tôm thức ăn |
Tôm thức ăn
|
41 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 300,000 |
|
| 16 | Bí xanh |
Bí xanh
|
20 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 20,000 |
|
| 17 | Hành lá |
Hành lá
|
35 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 20,000 |
|
| 18 | Rau mùi |
Rau mùi
|
35 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 20,000 |
|
| 19 | Thịt vịt |
Thịt vịt
|
150 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 90,000 |
|
| 20 | Bí đỏ |
Bí đỏ
|
120 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 20,000 |
|
| 21 | Ngao |
Ngao
|
30 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 30,000 |
|
| 22 | Trứng gà |
Trứng gà
|
90 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 60,000 |
|
| 23 | Thịt lợn sấn, mông, vai |
Thịt lợn sấn, mông, vai
|
1.010 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 135,000 |
|
| 24 | Khoai lang |
Khoai lang
|
100 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 20,000 |
|
| 25 | Thịt gà |
Thịt gà
|
500 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 125,000 |
|
| 26 | Xương lợn |
Xương lợn
|
300 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 85,000 |
|
| 27 | Cà chua |
Cà chua
|
50 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 20,000 |
|
| 28 | Rau cải canh |
Rau cải canh
|
15 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 30,000 |
|
| 29 | Cá lụ |
Cá lụ
|
90 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 130,000 |
|
| 30 | Gạo nếp |
Gạo nếp
|
240 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 35,000 |
|
| 31 | Cà rốt |
Cà rốt
|
40 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 20,000 |
|
| 32 | Rau ngót |
Rau ngót
|
15 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 30,000 |
|
| 33 | Đậu xanh |
Đậu xanh
|
7 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 50,000 |
|