Provide food, input materials

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Provide food, input materials
Contractor Selection Type
Choose contractor in special cases
Tender value
1.007.934.000 VND
Publication date
11:19 13/11/2025
Type of contract
According to adjusted unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
30/QĐ-TMNĐN
Approval Entity
DONG NINH NURSING SCHOOL
Approval date
13/11/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn2802598814

CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM LANG LIÊU

1.007.934.000 VND 9 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Bánh bông lan SL
Bánh bông lan SL
1.020 Cái Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 2,200
2 Giò lụa
Giò lụa
615 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 141,000
3 Gạo nếp
Gạo nếp
576 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 27,000
4 Gạo Sao Khuê
Gạo Sao Khuê
4.290 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 17,000
5 Dầu ăn Meizan can 5l
Dầu ăn Meizan can 5l
40 Can Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 215,000
6 Hành ta khô
Hành ta khô
28.8 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 45,000
7 Mì chính
Mì chính
38 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 59,000
8 Muối i ốt
Muối i ốt
100 Gói Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 3,000
9 Nước mắm Thanh Hương
Nước mắm Thanh Hương
75 Lít Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 44,000
10 Tỏi ta khô
Tỏi ta khô
10 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 41,000
11 Lạc sống
Lạc sống
125 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 74,000
12 Miến Gạo sợi nhỏ
Miến Gạo sợi nhỏ
255 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 25,000
13 Bầu canh
Bầu canh
164 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 15,000
14 Bí đỏ
Bí đỏ
190 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 17,000
15 Bí xanh
Bí xanh
480 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 16,000
16 Cà chua
Cà chua
98 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 25,000
17 Cà rốt
Cà rốt
184 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 17,000
18 Giá đỗ
Giá đỗ
430 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 15,000
19 Bắp cải trắng
Bắp cải trắng
150 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 17,000
20 Rau cải canh
Rau cải canh
178 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 22,000
21 Rau mồng tơi
Rau mồng tơi
180 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 22,000
22 Rau ngót
Rau ngót
80 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 31,000
23 Thịt bò loại 1
Thịt bò loại 1
540 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 253,000
24 Gà ri lai bỏ đầu chân
Gà ri lai bỏ đầu chân
1.040 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 105,000
25 Vịt bỏ đầu chân
Vịt bỏ đầu chân
610 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 95,000
26 Thịt nạc vai
Thịt nạc vai
480 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 137,000
27 Xương sườn
Xương sườn
250 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 94,000
28 Cá trắm nguyên con
Cá trắm nguyên con
550 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 80,000
29 Ngao nhỡ
Ngao nhỡ
351 Kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 19,000
30 Tôm tươi 40-45con/kg
Tôm tươi 40-45con/kg
340 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 280,000
31 Chuối tiêu chín
Chuối tiêu chín
800 Quả Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 1,800
32 Trứng gà ta
Trứng gà ta
640 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 65,000
33 Ngan bỏ đầu chân
Ngan bỏ đầu chân
220 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 127,000
34 Gừng củ
Gừng củ
12 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 27,000
35 Trứng cút
Trứng cút
6.640 Quả Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 700
36 Chim bồ câu
Chim bồ câu
250 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 262,000
37 Khoai tây
Khoai tây
164 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 20,000
38 Su su
Su su
160 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 16,000
39 Cua đồng sống nguyên con
Cua đồng sống nguyên con
135 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 158,000
40 Củ cải trắng
Củ cải trắng
164 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 17,000
41 Rau thì là
Rau thì là
15 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 39,000
42 Xương cạnh
Xương cạnh
224 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 95,000
43 Đâụ phụ sạch
Đâụ phụ sạch
89 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 18,000
44 Xương ống
Xương ống
180 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 56,000
45 Đậu xanh không vỏ
Đậu xanh không vỏ
240 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 37,000
46 Hạt nêm
Hạt nêm
90 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 74,000
47 Bột canh vifon
Bột canh vifon
51 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 20,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second