Provide food, input materials

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Provide food, input materials
Contractor Selection Type
Choose contractor in special cases
Tender value
1.009.567.000 VND
Publication date
17:45 01/12/2025
Type of contract
According to adjusted unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
142/QĐ-TMNQĐ
Approval Entity
Quang Dai Kindergarten
Approval date
28/11/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn2802598814

CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM LANG LIÊU

1.009.567.000 VND 9 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Sấn lột da
Sấn lột da
945 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 138,000
2 Gạo nếp
Gạo nếp
1.100 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 30,000
3 Xương sườn
Xương sườn
150 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 95,000
4 Cà chua
Cà chua
182 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 23,000
5 Rau cải canh
Rau cải canh
344 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 25,000
6 Đậu xanh không vỏ
Đậu xanh không vỏ
164 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 45,000
7 Rau muống
Rau muống
200 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 20,000
8 Vịt có đầu chân
Vịt có đầu chân
480 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 85,000
9 Tôm tươi 35-40 con/kg
Tôm tươi 35-40 con/kg
420 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 280,000
10 Cà rốt
Cà rốt
150 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 18,000
11 Gừng củ
Gừng củ
10 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 50,000
12 Ngao nhỡ
Ngao nhỡ
220 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 21,000
13 Rau mồng tơi
Rau mồng tơi
360 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 25,000
14 Rau thì là
Rau thì là
27 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 57,000
15 Thịt bò loại 1
Thịt bò loại 1
550 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 265,000
16 Trứng vịt
Trứng vịt
275 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 67,000
17 Bí đỏ
Bí đỏ
228 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 15,000
18 Trứng gà ta (kg)
Trứng gà ta (kg)
260 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 63,000
19 Bí xanh
Bí xanh
300 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 18,000
20 Gà ri lai có đầu chân
Gà ri lai có đầu chân
420 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 120,000
21 Cá thu nướng L1
Cá thu nướng L1
450 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 269,000
22 Trứng cút (kg)
Trứng cút (kg)
300 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 70,000
23 Tỏi ta khô
Tỏi ta khô
60 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 55,000
24 Hành ta khô
Hành ta khô
18 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 35,000
25 Đậu phụ sạch miếng nhỏ
Đậu phụ sạch miếng nhỏ
265 Miếng Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 3,200
26 Miến Gạo sợi nhỏ
Miến Gạo sợi nhỏ
364 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 28,000
27 Hoa hồi
Hoa hồi
2 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 431,000
28 Nấm hương
Nấm hương
10 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 273,000
29 Rau cải ngọt
Rau cải ngọt
125 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 23,000
30 Su su
Su su
182 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 15,000
31 Đậu phụ sạch
Đậu phụ sạch
157 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 21,000
32 Phở khô
Phở khô
167 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 28,000
33 Hành lá
Hành lá
32 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 10,000
34 Thịt nạc vai
Thịt nạc vai
410 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 145,000
35 Vịt bỏ đầu chân
Vịt bỏ đầu chân
351 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 95,000
36 Xương ống
Xương ống
261 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 62,000
37 Cua đồng sống nguyên con
Cua đồng sống nguyên con
90 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 150,000
38 Mướp hương
Mướp hương
167 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 28,000
39 Giá đỗ
Giá đỗ
50 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 15,000
40 Bầu canh
Bầu canh
160 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 14,000
41 Khoai tây
Khoai tây
100 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 16,000
42 Bắp cải trắng
Bắp cải trắng
167 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 15,000
43 Muối hạt to
Muối hạt to
30 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 4,800
44 Lươn làm sạch
Lươn làm sạch
279 kg Theo yêu cầu kỹ thuật Việt Nam 295,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second