Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2802598814 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM LANG LIÊU |
1.475.740.000 VND | 9 month |
| 1 | Gạo Hương quê |
Gạo Hương quê
|
1.800 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 18,000 |
|
| 2 | Gạo nếp |
Gạo nếp
|
198 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 29,000 |
|
| 3 | Gạo Sao Khuê |
Gạo Sao Khuê
|
3.500 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 18,000 |
|
| 4 | Bột canh Vifon (gói 900g) |
Bột canh Vifon (gói 900g)
|
220 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 22,000 |
|
| 5 | Bột caribo |
Bột caribo
|
229 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 2,000 |
|
| 6 | Dầu đậu nành Simply 5 lít |
Dầu đậu nành Simply 5 lít
|
72 | Can | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 290,000 |
|
| 7 | Hành ta khô |
Hành ta khô
|
46 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 73,000 |
|
| 8 | Hạt màu điều |
Hạt màu điều
|
15 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 112,000 |
|
| 9 | Hạt nêm Knorr 0,9kg |
Hạt nêm Knorr 0,9kg
|
95 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 82,000 |
|
| 10 | Đường trắng thượng hạng LS túi 1kg |
Đường trắng thượng hạng LS túi 1kg
|
180 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 27,000 |
|
| 11 | Me khô |
Me khô
|
18 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 39,000 |
|
| 12 | Mì chính (M) 1kg*16EA |
Mì chính (M) 1kg*16EA
|
130 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 71,500 |
|
| 13 | Muối hạt to 0,5kg |
Muối hạt to 0,5kg
|
108 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 4,000 |
|
| 14 | Muối i ốt 0,5kg |
Muối i ốt 0,5kg
|
18 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 4,000 |
|
| 15 | Nước cốt dừa Wonderfarm 400ml |
Nước cốt dừa Wonderfarm 400ml
|
36 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 42,000 |
|
| 16 | Nước mắm Thanh Hương |
Nước mắm Thanh Hương
|
180 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 49,000 |
|
| 17 | Sả |
Sả
|
23 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 14,000 |
|
| 18 | Tỏi ta khô |
Tỏi ta khô
|
17 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 44,000 |
|
| 19 | Đậu đen |
Đậu đen
|
60 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 70,000 |
|
| 20 | Đậu xanh không vỏ |
Đậu xanh không vỏ
|
360 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 39,000 |
|
| 21 | Miến Gạo sợi nhỏ |
Miến Gạo sợi nhỏ
|
950 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 28,000 |
|
| 22 | Bầu canh |
Bầu canh
|
550 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 16,000 |
|
| 23 | Bí đỏ |
Bí đỏ
|
400 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 18,000 |
|
| 24 | Bí xanh |
Bí xanh
|
330 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 17,000 |
|
| 25 | Cà chua |
Cà chua
|
459 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 27,000 |
|
| 26 | Gừng củ |
Gừng củ
|
25 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 29,000 |
|
| 27 | Khoai lang ruột vàng |
Khoai lang ruột vàng
|
640 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 29,000 |
|
| 28 | Hành lá |
Hành lá
|
75 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 39,000 |
|
| 29 | Rau mùi ta |
Rau mùi ta
|
30 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 39,000 |
|
| 30 | Rau thì là |
Rau thì là
|
20 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 39,000 |
|
| 31 | Rau mồng tơi |
Rau mồng tơi
|
800 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 24,000 |
|
| 32 | Thịt bò loại 1 |
Thịt bò loại 1
|
650 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 266,000 |
|
| 33 | Xương ống bò |
Xương ống bò
|
249 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 20,000 |
|
| 34 | Chim bồ câu |
Chim bồ câu
|
650 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 276,000 |
|
| 35 | Gà ri lai bỏ đầu chân |
Gà ri lai bỏ đầu chân
|
1.100 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 111,000 |
|
| 36 | Ngan bỏ đầu chân |
Ngan bỏ đầu chân
|
279 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 134,000 |
|
| 37 | Vịt bỏ đầu chân |
Vịt bỏ đầu chân
|
490 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 100,000 |
|
| 38 | Thịt nạc vai |
Thịt nạc vai
|
1.200 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 144,000 |
|
| 39 | Xương cạnh |
Xương cạnh
|
75 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 95,000 |
|
| 40 | Xương sườn |
Xương sườn
|
48 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 99,000 |
|
| 41 | Cá thu nướng L1 |
Cá thu nướng L1
|
400 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 269,000 |
|
| 42 | Cua đồng sống nguyên con |
Cua đồng sống nguyên con
|
290 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 166,000 |
|
| 43 | Lươn làm sạch |
Lươn làm sạch
|
220 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 251,000 |
|
| 44 | Ngao nhỡ |
Ngao nhỡ
|
850 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 20,000 |
|
| 45 | Tôm tươi 20-30 con/kg |
Tôm tươi 20-30 con/kg
|
450 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 310,000 |
|
| 46 | Đậu phụ sạch |
Đậu phụ sạch
|
567 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 19,000 |
|
| 47 | Trứng gà ta (kg) |
Trứng gà ta (kg)
|
950 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 61,000 |
|