Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2803117217 | Công ty TNHH thực phẩm sạch Cường Phượng |
691.977.000 VND | 5 month |
| 1 | Thịt lợn |
Thịt lợn
|
1.106 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 132,000 |
|
| 2 | Xương lợn |
Xương lợn
|
215 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 80,000 |
|
| 3 | Thịt bò loại I |
Thịt bò loại I
|
265 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 260,000 |
|
| 4 | Thịt gà bỏ đầu, cổ, chân |
Thịt gà bỏ đầu, cổ, chân
|
300 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 120,000 |
|
| 5 | Thịt ngan bỏ đầu cổ chân |
Thịt ngan bỏ đầu cổ chân
|
305 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 122,000 |
|
| 6 | Thịt vịt bỏ đầu, cổ, chân |
Thịt vịt bỏ đầu, cổ, chân
|
320 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 98,000 |
|
| 7 | Đậu phụ |
Đậu phụ
|
320 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 20,000 |
|
| 8 | Cá thu Nụ |
Cá thu Nụ
|
480 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 160,000 |
|
| 9 | Tôm tươi sống |
Tôm tươi sống
|
148 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 350,000 |
|
| 10 | Con ngao |
Con ngao
|
136 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 25,000 |
|
| 11 | Giò nạc |
Giò nạc
|
137 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 135,000 |
|
| 12 | Trứng vịt |
Trứng vịt
|
450 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 57,000 |
|
| 13 | Mỡ lợn sống |
Mỡ lợn sống
|
50 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 85,000 |
|
| 14 | Gạo tẻ máy |
Gạo tẻ máy
|
3.976 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 17,500 |
|
| 15 | Gạo nếp |
Gạo nếp
|
330 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 35,000 |
|
| 16 | Miến gạo |
Miến gạo
|
490 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 27,000 |
|
| 17 | Lạc hạt loại 1 |
Lạc hạt loại 1
|
100 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 65,000 |
|
| 18 | Cà chua |
Cà chua
|
118 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 30,000 |
|
| 19 | Bí đỏ |
Bí đỏ
|
450 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 30,000 |
|
| 20 | Bí xanh |
Bí xanh
|
360 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 30,000 |
|
| 21 | Cà rốt |
Cà rốt
|
150 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 25,000 |
|
| 22 | Hành lá |
Hành lá
|
122 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 25,000 |
|
| 23 | Hành khô |
Hành khô
|
48 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 50,000 |
|
| 24 | Rau mùi |
Rau mùi
|
30 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 50,000 |
|
| 25 | Tỏi khô |
Tỏi khô
|
41 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 45,000 |
|
| 26 | Rau mồng tơi |
Rau mồng tơi
|
118 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 35,000 |
|
| 27 | Quả su su |
Quả su su
|
80 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 20,000 |
|
| 28 | Củ cải |
Củ cải
|
109 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 15,000 |
|
| 29 | Rau bắp cải |
Rau bắp cải
|
60 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 20,000 |
|
| 30 | Gấc |
Gấc
|
65 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 40,000 |
|
| 31 | Rau khoai |
Rau khoai
|
118 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 25,000 |
|
| 32 | Rau cải cúc |
Rau cải cúc
|
32 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 25,000 |
|
| 33 | Gừng |
Gừng
|
4 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 45,000 |
|
| 34 | Đu đủ xanh |
Đu đủ xanh
|
124 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 15,000 |
|
| 35 | Dầu ăn Meizan |
Dầu ăn Meizan
|
120 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 50,000 |
|
| 36 | Nước mắm Thanh Hương |
Nước mắm Thanh Hương
|
55 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 20,000 |
|
| 37 | Mì chính miwon |
Mì chính miwon
|
25 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 70,000 |
|
| 38 | Bột canh Vifon |
Bột canh Vifon
|
48 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 22,000 |
|
| 39 | Muối i- ốt |
Muối i- ốt
|
23 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | Việt Nam | 18,000 |
|