Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400451293 | 0400451293 | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH |
1.188.000.000 VND | 9 month |
| 1 | Bánh bao không nhân (12 cái/gói) Total |
661025
|
134.67 | Gói | Bánh bao không nhân (12 cái/gói) Total | Việt Nam | 26,000 |
|
| 2 | Bánh Chocopie Orion 33gr (12 cái/hộp,8 hộp/thùng; 100 cái/ThùngK) Total |
590003
|
596 | Cái | Bánh Chocopie Orion 33gr (12 cái/hộp,8 hộp/thùng; 100 cái/ThùngK) Total | Việt Nam | 6,000 |
|
| 3 | Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng) Total |
580142
|
3.952 | Cái | Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng) Total | Việt Nam | 1,500 |
|
| 4 | Bánh Solite Kinh Đô 360g (20 cái/hộp; 12 hộp/thùng) Total |
590016
|
302.67 | Cái | Bánh Solite Kinh Đô 360g (20 cái/hộp; 12 hộp/thùng) Total | Việt Nam | 3,000 |
|
| 5 | Bắp lon xay 450gr (24 lon/thùng) Total |
650005
|
143 | Lon | Bắp lon xay 450gr (24 lon/thùng) Total | Việt Nam | 17,000 |
|
| 6 | Bắp Mỹ hạt (metro) 1kg/gói Total |
470003
|
50.16 | kg | Bắp Mỹ hạt (metro) 1kg/gói Total | Việt Nam | 92,000 |
|
| 7 | Bí đao Total |
290001
|
196.76 | kg | Bí đao Total | Việt Nam | 19,000 |
|
| 8 | Bí đỏ Total |
290005
|
42.29 | kg | Bí đỏ Total | Việt Nam | 18,000 |
|
| 9 | Bí đỏ sơ chế Total |
290006
|
145.87 | kg | Bí đỏ sơ chế Total | Việt Nam | 23,000 |
|
| 10 | Bí ngòi xanh Total |
290012
|
65.4 | kg | Bí ngòi xanh Total | Việt Nam | 45,000 |
|
| 11 | Bồ câu làm sạch Total |
150003
|
398.67 | Con | Bồ câu làm sạch Total | Việt Nam | 80,000 |
|
| 12 | Bột gạo sợi y Total |
560008
|
142.41 | kg | Bột gạo sợi y Total | Việt Nam | 27,000 |
|
| 13 | Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao) Total |
680028
|
28.61 | kg | Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao) Total | Việt Nam | 28,000 |
|
| 14 | Cá bã trầu cờ Total |
180001
|
86.61 | kg | Cá bã trầu cờ Total | Việt Nam | 155,000 |
|
| 15 | Cá bã tràu trụi Total |
180003
|
42.32 | kg | Cá bã tràu trụi Total | Việt Nam | 210,000 |
|
| 16 | Cá bớp không đầu cắt lát Total |
180018
|
170.96 | kg | Cá bớp không đầu cắt lát Total | Việt Nam | 290,000 |
|
| 17 | Cá chim biển đen cắt lát Total |
180221
|
214.18 | kg | Cá chim biển đen cắt lát Total | Việt Nam | 210,000 |
|
| 18 | Cá chim biển trắng cắt lát Total |
180331
|
39.26 | kg | Cá chim biển trắng cắt lát Total | Việt Nam | 240,000 |
|
| 19 | Cá chim biển trắng y con Total |
180031
|
19.46 | kg | Cá chim biển trắng y con Total | Việt Nam | 230,000 |
|
| 20 | Cà chua Total |
310001
|
648 | kg | Cà chua Total | Việt Nam | 31,000 |
|
| 21 | Cá khế y con Total |
180060
|
114.8 | kg | Cá khế y con Total | Việt Nam | 210,000 |
|
| 22 | Cà rốt Đà Lạt Total |
310008
|
175.94 | kg | Cà rốt Đà Lạt Total | Việt Nam | 29,000 |
|
| 23 | Cà rốt Đà lạt sơ chế Total |
310009
|
2.27 | kg | Cà rốt Đà lạt sơ chế Total | Việt Nam | 33,000 |
|
| 24 | Cá thu đen không đầu cắt lát Total |
180095
|
206.93 | kg | Cá thu đen không đầu cắt lát Total | Việt Nam | 230,000 |
|
| 25 | Cá thu trắng không đầu cắt lát Total |
180101
|
2.04 | kg | Cá thu trắng không đầu cắt lát Total | Việt Nam | 270,000 |
|
| 26 | Cải bó xôi Total |
250008
|
82.23 | kg | Cải bó xôi Total | Việt Nam | 62,000 |
|
| 27 | Cải thảo Total |
250005
|
89.05 | kg | Cải thảo Total | Việt Nam | 25,000 |
|
| 28 | Cải thìa Total |
250007
|
69.71 | kg | Cải thìa Total | Việt Nam | 25,000 |
|
| 29 | Chả cua (riêu cua) Total |
640033
|
85.8 | kg | Chả cua (riêu cua) Total | Việt Nam | 190,000 |
|
| 30 | Chuối nhỏ Total |
520005
|
2901.33 | Quả | Chuối nhỏ Total | Việt Nam | 2,400 |
|
| 31 | Chuối tiêu Total |
520008
|
273.33 | Quả | Chuối tiêu Total | Việt Nam | 2,800 |
|
| 32 | Đậu đen Total |
540001
|
17.93 | kg | Đậu đen Total | Việt Nam | 48,000 |
|
| 33 | Đậu đỏ khô Total |
540003
|
7.33 | kg | Đậu đỏ khô Total | Việt Nam | 55,000 |
|
| 34 | Đậu hà lan Metro Total |
510026
|
8 | kg | Đậu hà lan Metro Total | Việt Nam | 165,000 |
|
| 35 | Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng) Total |
610009
|
61.33 | Chai | Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng) Total | Việt Nam | 49,000 |
|
| 36 | Dầu Tường An Olita 400ml (24 chai/thùng) Total |
610012
|
1234.67 | Chai | Dầu Tường An Olita 400ml (24 chai/thùng) Total | Việt Nam | 27,000 |
|
| 37 | Đậu xanh có vỏ 1/2 Total |
540013
|
51.4 | kg | Đậu xanh có vỏ 1/2 Total | Việt Nam | 50,000 |
|
| 38 | Đu đủ hườm sơ chế Total |
330004
|
167.13 | kg | Đu đủ hườm sơ chế Total | Việt Nam | 29,000 |
|
| 39 | Đu đủ xanh sơ chế Total |
330006
|
89.95 | kg | Đu đủ xanh sơ chế Total | Việt Nam | 24,000 |
|
| 40 | Dưa hấu không hạt Total |
500544
|
228.67 | kg | Dưa hấu không hạt Total | Việt Nam | 30,000 |
|
| 41 | Dưa hấu quê Total |
520011
|
332.01 | kg | Dưa hấu quê Total | Việt Nam | 16,000 |
|
| 42 | Dưa hấu Sài Gòn Total |
520012
|
13.33 | kg | Dưa hấu Sài Gòn Total | Việt Nam | 26,000 |
|
| 43 | Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng Total |
520013
|
39.19 | kg | Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng Total | Việt Nam | 30,000 |
|
| 44 | Dưa lưới Total |
520045
|
181 | kg | Dưa lưới Total | Việt Nam | 50,000 |
|
| 45 | Đường phèn Total |
650076
|
238.41 | kg | Đường phèn Total | Việt Nam | 38,000 |
|
| 46 | Đường trắng RS (50kg/bao) Total |
650079
|
16.67 | kg | Đường trắng RS (50kg/bao) Total | Việt Nam | 27,000 |
|
| 47 | Ếch thành phẩm Total |
150005
|
53.33 | kg | Ếch thành phẩm Total | Việt Nam | 175,000 |
|
| 48 | Gạo dẻo Total |
530014
|
2404.73 | kg | Gạo dẻo Total | Việt Nam | 20,000 |
|
| 49 | Gạo quê vàng Total |
530010
|
2095.39 | kg | Gạo quê vàng Total | Việt Nam | 19,000 |
|
| 50 | Gia vị bò kho Barona 85gr (20 gói/ hộp, 4 hộp/ thùng) Total |
440424
|
24 | Gói | Gia vị bò kho Barona 85gr (20 gói/ hộp, 4 hộp/ thùng) Total | Việt Nam | 13,000 |
|
| 51 | Hành lá Total |
370001
|
13.2427 | kg | Hành lá Total | Việt Nam | 42,000 |
|
| 52 | Hành tím Total |
370016
|
72.55 | kg | Hành tím Total | Việt Nam | 55,000 |
|
| 53 | Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng) Total |
670003
|
1.33 | Gói | Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng) Total | Việt Nam | 43,000 |
|
| 54 | Hạt nêm Knorr 50gr (96 gói/thùng) Total |
670004
|
1.180 | Gói | Hạt nêm Knorr 50gr (96 gói/thùng) Total | Việt Nam | 9,000 |
|
| 55 | Hạt nêm Knorr 900g (8 gói/thùng) Total |
670006
|
5.33 | Gói | Hạt nêm Knorr 900g (8 gói/thùng) Total | Việt Nam | 97,000 |
|
| 56 | Hạt sen tươi Total |
510006
|
83.01 | kg | Hạt sen tươi Total | Việt Nam | 300,000 |
|
| 57 | Khoai tây Đà lạt Total |
260015
|
14 | kg | Khoai tây Đà lạt Total | Việt Nam | 38,000 |
|
| 58 | La gu Total |
410003
|
99.32 | kg | La gu Total | Việt Nam | 32,000 |
|
| 59 | Lươn thành phẩm Total |
220007
|
55.99 | kg | Lươn thành phẩm Total | Việt Nam | 260,000 |
|
| 60 | Mắm Nam Ngư Đệ Nhị 800ml (18 chai/thùng) Total |
440398
|
26.67 | Chai | Mắm Nam Ngư Đệ Nhị 800ml (18 chai/thùng) Total | Việt Nam | 22,000 |
|
| 61 | Mì Ý Spaghetti 500gr (24 gói/thùng, 20 gói/ thùngK) Total |
630019
|
14.67 | Gói | Mì Ý Spaghetti 500gr (24 gói/thùng, 20 gói/ thùngK) Total | Việt Nam | 33,000 |
|
| 62 | Muối đầu bếp 200gr (50 gói/thùng) Total |
600014
|
628 | Gói | Muối đầu bếp 200gr (50 gói/thùng) Total | Việt Nam | 2,800 |
|
| 63 | Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao) Total |
600018
|
34.67 | Gói | Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao) Total | Việt Nam | 3,700 |
|
| 64 | Mướp Total |
400001
|
49.04 | kg | Mướp Total | Việt Nam | 25,000 |
|
| 65 | Nấm đùi gà tươi Total |
440004
|
8.53 | kg | Nấm đùi gà tươi Total | Việt Nam | 110,000 |
|
| 66 | Nấm mèo Total |
680043
|
10 | kg | Nấm mèo Total | Việt Nam | 150,000 |
|
| 67 | Nấm rơm tươi Total |
440003
|
62.87 | kg | Nấm rơm tươi Total | Việt Nam | 195,000 |
|
| 68 | Nấm rơm tươi (âm lịch) Total |
770253
|
10.09 | kg | Nấm rơm tươi (âm lịch) Total | Việt Nam | 250,000 |
|
| 69 | Nghệ tươi xay Total |
430004
|
6.67 | kg | Nghệ tươi xay Total | Việt Nam | 52,000 |
|
| 70 | Nho đỏ không hạt (Nho Ruby) Total |
520128
|
30.25 | kg | Nho đỏ không hạt (Nho Ruby) Total | Việt Nam | 175,000 |
|
| 71 | Nho Mỹ Đen Total |
520014
|
12.4 | kg | Nho Mỹ Đen Total | Việt Nam | 225,000 |
|
| 72 | Nho Úc (có hạt) Total |
520016
|
31.47 | kg | Nho Úc (có hạt) Total | Việt Nam | 120,000 |
|
| 73 | Nho Việt Nam Total |
520017
|
10.99 | kg | Nho Việt Nam Total | Việt Nam | 68,000 |
|
| 74 | Nui sao không bao bì (kg) Total |
680037
|
57.05 | kg | Nui sao không bao bì (kg) Total | Việt Nam | 32,000 |
|
| 75 | Mắm Nam Ngư Đệ Nhị 800ml (18 chai/thùng) |
440398
|
632 | Chai | Mắm Nam Ngư Đệ Nhị 800ml (18 chai/thùng) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 76 | Phở khô cây (6kg/cây) Total |
630034
|
5.6 | kg | Phở khô cây (6kg/cây) Total | Việt Nam | 36,000 |
|
| 77 | Phở tươi Total |
560031
|
298.11 | kg | Phở tươi Total | Việt Nam | 14,000 |
|
| 78 | Quả bầu Total |
290014
|
19.13 | kg | Quả bầu Total | Việt Nam | 22,000 |
|
| 79 | Quả bầu sơ chế Total |
290015
|
62.6 | kg | Quả bầu sơ chế Total | Việt Nam | 28,000 |
|
| 80 | Rau cải ngọt Total |
250001
|
65.69 | kg | Rau cải ngọt Total | Việt Nam | 28,000 |
|
| 81 | Rau dền Total |
240001
|
169.4 | kg | Rau dền Total | Việt Nam | 30,000 |
|
| 82 | Rau mồng tơi Total |
240010
|
148.76 | kg | Rau mồng tơi Total | Việt Nam | 26,000 |
|
| 83 | Rau ngót Total |
240017
|
166.95 | kg | Rau ngót Total | Việt Nam | 30,000 |
|
| 84 | Rau thập cẩm Total |
240027
|
170.53 | kg | Rau thập cẩm Total | Việt Nam | 30,000 |
|
| 85 | Rong biển khô Total |
650056
|
13.23 | kg | Rong biển khô Total | Việt Nam | 500,000 |
|
| 86 | Su lơ xanh sơ chế không cùi Total |
270014
|
78.33 | kg | Su lơ xanh sơ chế không cùi Total | Việt Nam | 58,000 |
|
| 87 | Sườn non Total |
120037
|
221.27 | kg | Sườn non Total | Việt Nam | 180,000 |
|
| 88 | Tàu hủ CoVang nhỏ 70gr Total |
721257
|
305 | Hộp | Tàu hủ CoVang nhỏ 70gr Total | Việt Nam | 6,200 |
|
| 89 | Tàu hủ non (kg) Total |
490017
|
137.55 | kg | Tàu hủ non (kg) Total | Việt Nam | 52,000 |
|
| 90 | Thanh long lớn Total |
520024
|
316.08 | kg | Thanh long lớn Total | Việt Nam | 38,000 |
|
| 91 | Thanh long ruột đỏ Total |
520074
|
255.71 | kg | Thanh long ruột đỏ Total | Việt Nam | 43,000 |
|
| 92 | Thịt ba chỉ Total |
120001
|
273.7 | kg | Thịt ba chỉ Total | Việt Nam | 150,000 |
|
| 93 | Thịt ba chỉ nách Total |
120003
|
117.46 | kg | Thịt ba chỉ nách Total | Việt Nam | 135,000 |
|
| 94 | Thịt bò đùi Total |
130005
|
439.68 | kg | Thịt bò đùi Total | Việt Nam | 260,000 |
|
| 95 | Thịt bò sườn Total |
130020
|
58.26 | kg | Thịt bò sườn Total | Việt Nam | 205,000 |
|
| 96 | Thịt nạc Total |
120010
|
1176.88 | kg | Thịt nạc Total | Việt Nam | 140,000 |
|
| 97 | Thịt ức gà Total |
140003
|
21.86 | kg | Thịt ức gà Total | Việt Nam | 100,000 |
|
| 98 | Thịt ức gà philê Total |
140004
|
643.06 | kg | Thịt ức gà philê Total | Việt Nam | 120,000 |
|
| 99 | Tỏi khô Total |
650326
|
144.3 | kg | Tỏi khô Total | Việt Nam | 55,000 |
|
| 100 | Tôm bạc lớn Total |
190001
|
15.51 | kg | Tôm bạc lớn Total | Việt Nam | 250,000 |
|
| 101 | Tôm loại 1 Total |
190009
|
320.61 | kg | Tôm loại 1 Total | Việt Nam | 230,000 |
|
| 102 | Trứng cút sơ chế (kg) Total |
170003
|
100.24 | kg | Trứng cút sơ chế (kg) Total | Việt Nam | 90,000 |
|
| 103 | Trứng gà (quả) Total |
170005
|
741 | Quả | Trứng gà (quả) Total | Việt Nam | 3,600 |
|
| 104 | Trứng vịt (quả) Total |
170010
|
2.454 | Quả | Trứng vịt (quả) Total | Việt Nam | 5,000 |
|
| 105 | Tương cà Cholimex 270gr (24 chai/thùng) Total |
600047
|
8 | Chai | Tương cà Cholimex 270gr (24 chai/thùng) Total | Việt Nam | 15,000 |
|
| 106 | Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng) Total |
600021
|
10.67 | Chai | Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng) Total | Việt Nam | 22,000 |
|
| 107 | Xoài cát chu Total |
520069
|
32 | kg | Xoài cát chu Total | Việt Nam | 60,000 |
|
| 108 | Xoài keo chín Total |
500609
|
13.33 | kg | Xoài keo chín Total | Việt Nam | 48,000 |
|