Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400451293 | 0400451293 | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH |
6.588.399.000 VND | 12 month | 12 months |
| 1 | Cá ngừ y con |
Cá ngừ y con
|
110 | kg | Cá ngừ y con | Việt Nam | 115,000 |
|
| 2 | Nấm đùi gà tươi |
Nấm đùi gà tươi
|
79 | kg | Nấm đùi gà tươi | Việt Nam | 110,000 |
|
| 3 | Bơ phe |
Bơ phe
|
10 | kg | Bơ phe | Việt Nam | 115,000 |
|
| 4 | Bánh mì 1 dao Quốc Doanh |
Bánh mì 1 dao Quốc Doanh
|
190 | Cái | Bánh mì 1 dao Quốc Doanh | Việt Nam | 2,000 |
|
| 5 | Cá ngừ có đầu cắt lát |
Cá ngừ có đầu cắt lát
|
110 | kg | Cá ngừ có đầu cắt lát | Việt Nam | 125,000 |
|
| 6 | Nấm kim châm 200g (gói) |
Nấm kim châm 200g (gói)
|
80 | Gói | Nấm kim châm 200g (gói) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 7 | Bơ Tường An 200gr (60 hộp/thùng) |
Bơ Tường An 200gr (60 hộp/thùng)
|
10 | Hộp | Bơ Tường An 200gr (60 hộp/thùng) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 8 | Bánh mì bơ mặn lớn Quốc Doanh |
Bánh mì bơ mặn lớn Quốc Doanh
|
190 | Cái | Bánh mì bơ mặn lớn Quốc Doanh | Việt Nam | 3,900 |
|
| 9 | Cá ngừ không đầu y |
Cá ngừ không đầu y
|
110 | kg | Cá ngừ không đầu y | Việt Nam | 140,000 |
|
| 10 | Nấm rơm tươi |
Nấm rơm tươi
|
80 | kg | Nấm rơm tươi | Việt Nam | 210,000 |
|
| 11 | Bơ Tường An 800gr (12 hộp/thùng) |
Bơ Tường An 800gr (12 hộp/thùng)
|
10 | Hộp | Bơ Tường An 800gr (12 hộp/thùng) | Việt Nam | 60,000 |
|
| 12 | Bánh mì bơ mặn nhỏ Quốc Doanh |
Bánh mì bơ mặn nhỏ Quốc Doanh
|
190 | Cái | Bánh mì bơ mặn nhỏ Quốc Doanh | Việt Nam | 3,400 |
|
| 13 | Cá ngừ không đầu cắt lát |
Cá ngừ không đầu cắt lát
|
110 | kg | Cá ngừ không đầu cắt lát | Việt Nam | 145,000 |
|
| 14 | Nấm rơm tươi (âm lịch) |
Nấm rơm tươi (âm lịch)
|
20 | kg | Nấm rơm tươi (âm lịch) | Việt Nam | 260,000 |
|
| 15 | Bún gạo khô (6 kg/cây) |
Bún gạo khô (6 kg/cây)
|
10 | kg | Bún gạo khô (6 kg/cây) | Việt Nam | 37,000 |
|
| 16 | Bánh mì Coopmart ổ lớn |
Bánh mì Coopmart ổ lớn
|
190 | Ổ | Bánh mì Coopmart ổ lớn | Việt Nam | 11,000 |
|
| 17 | Cá ngừ khúc giữa cắt lát |
Cá ngừ khúc giữa cắt lát
|
110 | kg | Cá ngừ khúc giữa cắt lát | Việt Nam | 155,000 |
|
| 18 | Nem chay |
Nem chay
|
80 | kg | Nem chay | Việt Nam | 160,000 |
|
| 19 | Bún gạo khô Safoco 400gr (20 gói/thùng) |
Bún gạo khô Safoco 400gr (20 gói/thùng)
|
10 | Gói | Bún gạo khô Safoco 400gr (20 gói/thùng) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 20 | Bánh mì dăm bông Quốc Doanh |
Bánh mì dăm bông Quốc Doanh
|
190 | Cái | Bánh mì dăm bông Quốc Doanh | Việt Nam | 5,000 |
|
| 21 | Cá ngừ thu đông lạnh |
Cá ngừ thu đông lạnh
|
110 | kg | Cá ngừ thu đông lạnh | Việt Nam | 90,000 |
|
| 22 | Nghệ tươi |
Nghệ tươi
|
10 | kg | Nghệ tươi | Việt Nam | 42,000 |
|
| 23 | Bún khô vàng |
Bún khô vàng
|
10 | kg | Bún khô vàng | Việt Nam | 37,000 |
|
| 24 | Bánh mì dừa Phố Hội 50g |
Bánh mì dừa Phố Hội 50g
|
190 | Cái | Bánh mì dừa Phố Hội 50g | Việt Nam | 6,200 |
|
| 25 | Cá ngừ thu đl cắt lát |
Cá ngừ thu đl cắt lát
|
110 | kg | Cá ngừ thu đl cắt lát | Việt Nam | 100,000 |
|
| 26 | Nghệ tươi xay |
Nghệ tươi xay
|
10 | kg | Nghệ tươi xay | Việt Nam | 52,000 |
|
| 27 | Bún tươi Meizan 300gr ( 24 gói/ thùng) |
Bún tươi Meizan 300gr ( 24 gói/ thùng)
|
10 | Gói | Bún tươi Meizan 300gr ( 24 gói/ thùng) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 28 | Bánh mì gối lạt Đồng Tiến |
Bánh mì gối lạt Đồng Tiến
|
190 | Khúc | Bánh mì gối lạt Đồng Tiến | Việt Nam | 23,000 |
|
| 29 | Cá ngừ thu đl không đầu y |
Cá ngừ thu đl không đầu y
|
110 | kg | Cá ngừ thu đl không đầu y | Việt Nam | 105,000 |
|
| 30 | Ngò (mùi) |
Ngò (mùi)
|
10 | kg | Ngò (mùi) | Việt Nam | 60,000 |
|
| 31 | Bún tươi Phương Đông 400gr ( 40 gói/ thùng) |
Bún tươi Phương Đông 400gr ( 40 gói/ thùng)
|
10 | Gói | Bún tươi Phương Đông 400gr ( 40 gói/ thùng) | Việt Nam | 30,000 |
|
| 32 | Bánh mì gối Quốc Doanh |
Bánh mì gối Quốc Doanh
|
190 | Khúc | Bánh mì gối Quốc Doanh | Việt Nam | 16,000 |
|
| 33 | Cá ngừ thu đl không đầu cắt lát |
Cá ngừ thu đl không đầu cắt lát
|
110 | kg | Cá ngừ thu đl không đầu cắt lát | Việt Nam | 115,000 |
|
| 34 | Ngò gai |
Ngò gai
|
10 | kg | Ngò gai | Việt Nam | 60,000 |
|
| 35 | Cà chua lon (48 lon/thùng, 24 lon/thùngK) |
Cà chua lon (48 lon/thùng, 24 lon/thùngK)
|
10 | Lon | Cà chua lon (48 lon/thùng, 24 lon/thùngK) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 36 | Bánh mì gối sữa Đồng Tiến |
Bánh mì gối sữa Đồng Tiến
|
190 | Khúc | Bánh mì gối sữa Đồng Tiến | Việt Nam | 22,000 |
|
| 37 | Cá ngừ thu đl khúc giữa cắt lát |
Cá ngừ thu đl khúc giữa cắt lát
|
110 | kg | Cá ngừ thu đl khúc giữa cắt lát | Việt Nam | 140,000 |
|
| 38 | Ngò rí |
Ngò rí
|
10 | kg | Ngò rí | Việt Nam | 52,000 |
|
| 39 | Cá hộp ba cô gái 155gr (10 hộp/ lốc,100 lon/thùng) |
Cá hộp ba cô gái 155gr (10 hộp/ lốc,100 lon/thùng)
|
10 | Lon | Cá hộp ba cô gái 155gr (10 hộp/ lốc,100 lon/thùng) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 40 | Bánh mì ổ Đồng Tiến |
Bánh mì ổ Đồng Tiến
|
190 | Ổ | Bánh mì ổ Đồng Tiến | Việt Nam | 5,000 |
|
| 41 | Cá nhồng |
Cá nhồng
|
110 | kg | Cá nhồng | Việt Nam | 110,000 |
|
| 42 | Ngò tây (kg) |
Ngò tây (kg)
|
40 | kg | Ngò tây (kg) | Việt Nam | 65,000 |
|
| 43 | Cà súp gia vị 80gr (12 chai/lốc) |
Cà súp gia vị 80gr (12 chai/lốc)
|
10 | Chai | Cà súp gia vị 80gr (12 chai/lốc) | Việt Nam | 9,000 |
|
| 44 | Bánh mì ổ lớn Quốc Doanh |
Bánh mì ổ lớn Quốc Doanh
|
190 | Ổ | Bánh mì ổ lớn Quốc Doanh | Việt Nam | 4,500 |
|
| 45 | Cá nhồng sc cắt lát |
Cá nhồng sc cắt lát
|
110 | kg | Cá nhồng sc cắt lát | Việt Nam | 135,000 |
|
| 46 | Ớt chuông 3 màu (kg) |
Ớt chuông 3 màu (kg)
|
40 | kg | Ớt chuông 3 màu (kg) | Việt Nam | 63,000 |
|
| 47 | Cary hủ 60gr (12 hủ/lốc, 6 lốc/xách) |
Cary hủ 60gr (12 hủ/lốc, 6 lốc/xách)
|
10 | Hũ | Cary hủ 60gr (12 hủ/lốc, 6 lốc/xách) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 48 | Bánh mì ổ nhỏ Quốc Doanh |
Bánh mì ổ nhỏ Quốc Doanh
|
190 | Ổ | Bánh mì ổ nhỏ Quốc Doanh | Việt Nam | 3,700 |
|
| 49 | Cá nhồng sơ chế |
Cá nhồng sơ chế
|
110 | kg | Cá nhồng sơ chế | Việt Nam | 135,000 |
|
| 50 | Ớt chuông đỏ |
Ớt chuông đỏ
|
40 | kg | Ớt chuông đỏ | Việt Nam | 70,000 |
|
| 51 | Chanh xí muội 900g (12 hũ/thùng) |
Chanh xí muội 900g (12 hũ/thùng)
|
10 | Hũ | Chanh xí muội 900g (12 hũ/thùng) | Việt Nam | 62,000 |
|
| 52 | Bánh mì pho mai que Đồng Tiến |
Bánh mì pho mai que Đồng Tiến
|
190 | Cái | Bánh mì pho mai que Đồng Tiến | Việt Nam | 15,000 |
|
| 53 | Cá phèn |
Cá phèn
|
110 | kg | Cá phèn | Việt Nam | 125,000 |
|
| 54 | Ớt chuông vàng |
Ớt chuông vàng
|
40 | kg | Ớt chuông vàng | Việt Nam | 70,000 |
|
| 55 | Chao Đại Bình Dương 750g (3 hủ/lốc, 12 hủ/thùng) |
Chao Đại Bình Dương 750g (3 hủ/lốc, 12 hủ/thùng)
|
10 | Hũ | Chao Đại Bình Dương 750g (3 hủ/lốc, 12 hủ/thùng) | Việt Nam | 53,000 |
|
| 56 | Bánh mì quế Quốc Doanh |
Bánh mì quế Quốc Doanh
|
190 | Cái | Bánh mì quế Quốc Doanh | Việt Nam | 5,000 |
|
| 57 | Cá phèn sơ chế |
Cá phèn sơ chế
|
110 | kg | Cá phèn sơ chế | Việt Nam | 135,000 |
|
| 58 | Ớt chuông xanh |
Ớt chuông xanh
|
40 | kg | Ớt chuông xanh | Việt Nam | 70,000 |
|
| 59 | Chao nhỏ Mikiirii 180gr (12hũ/ lốc) |
Chao nhỏ Mikiirii 180gr (12hũ/ lốc)
|
10 | Hũ | Chao nhỏ Mikiirii 180gr (12hũ/ lốc) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 60 | Bánh mì tươi chà bông Kinh Đô 75g (40 cái / thùng) |
Bánh mì tươi chà bông Kinh Đô 75g (40 cái / thùng)
|
190 | Cái | Bánh mì tươi chà bông Kinh Đô 75g (40 cái / thùng) | Việt Nam | 11,500 |
|
| 61 | Cá phèn đổng |
Cá phèn đổng
|
110 | kg | Cá phèn đổng | Việt Nam | 125,000 |
|
| 62 | Ớt sừng đỏ |
Ớt sừng đỏ
|
40 | kg | Ớt sừng đỏ | Việt Nam | 70,000 |
|
| 63 | Dấm Lisa 400ml (20 chai/thùng) |
Dấm Lisa 400ml (20 chai/thùng)
|
10 | Chai | Dấm Lisa 400ml (20 chai/thùng) | Việt Nam | 19,000 |
|
| 64 | Bánh mì tươi Kinh Đô (90 cái / thùng) |
Bánh mì tươi Kinh Đô (90 cái / thùng)
|
190 | Cái | Bánh mì tươi Kinh Đô (90 cái / thùng) | Việt Nam | 5,000 |
|
| 65 | Cá Phèn Đổng sơ chế |
Cá Phèn Đổng sơ chế
|
110 | kg | Cá Phèn Đổng sơ chế | Việt Nam | 130,000 |
|
| 66 | Ớt trái |
Ớt trái
|
40 | kg | Ớt trái | Việt Nam | 75,000 |
|
| 67 | Dầu Cái Lân 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Cái Lân 1L (12 chai/thùng)
|
10 | Chai | Dầu Cái Lân 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 56,000 |
|
| 68 | Bánh mì tươi Sanwick Chà Bông 50g (80 cái /thùng) |
Bánh mì tươi Sanwick Chà Bông 50g (80 cái /thùng)
|
190 | Cái | Bánh mì tươi Sanwick Chà Bông 50g (80 cái /thùng) | Việt Nam | 7,500 |
|
| 69 | Cá phèn nổ |
Cá phèn nổ
|
110 | kg | Cá phèn nổ | Việt Nam | 165,000 |
|
| 70 | Ớt xanh lớn (quê) |
Ớt xanh lớn (quê)
|
40 | kg | Ớt xanh lớn (quê) | Việt Nam | 70,000 |
|
| 71 | Dầu Cái Lân 5L (4 can/thùng) |
Dầu Cái Lân 5L (4 can/thùng)
|
10 | Can | Dầu Cái Lân 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 250,000 |
|
| 72 | Bánh mì xúc xích Phố Hội |
Bánh mì xúc xích Phố Hội
|
190 | Cái | Bánh mì xúc xích Phố Hội | Việt Nam | 6,200 |
|
| 73 | Cá phèn nổ sc |
Cá phèn nổ sc
|
110 | kg | Cá phèn nổ sc | Việt Nam | 175,000 |
|
| 74 | Phù chúc non |
Phù chúc non
|
40 | kg | Phù chúc non | Việt Nam | 108,000 |
|
| 75 | Dầu dấm Cholimex 270g (6 chai/lốc) |
Dầu dấm Cholimex 270g (6 chai/lốc)
|
10 | Chai | Dầu dấm Cholimex 270g (6 chai/lốc) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 76 | Bánh Nabati 15gr (20 cái/hộp, 6 hộp/thùng; 10 hộp/ thùngK) |
Bánh Nabati 15gr (20 cái/hộp, 6 hộp/thùng; 10 hộp/ thùngK)
|
190 | Cái | Bánh Nabati 15gr (20 cái/hộp, 6 hộp/thùng; 10 hộp/ thùngK) | Việt Nam | 2,500 |
|
| 77 | Cá tím |
Cá tím
|
110 | kg | Cá tím | Việt Nam | 135,000 |
|
| 78 | Quả bầu |
Quả bầu
|
40 | kg | Quả bầu | Việt Nam | 26,000 |
|
| 79 | Dầu hào chay maggi nấm hương 820gr |
Dầu hào chay maggi nấm hương 820gr
|
10 | Chai | Dầu hào chay maggi nấm hương 820gr | Việt Nam | 62,000 |
|
| 80 | Bánh Nabati 17gr (10 cái/gói, 12 gói/ thùng) |
Bánh Nabati 17gr (10 cái/gói, 12 gói/ thùng)
|
190 | Cái | Bánh Nabati 17gr (10 cái/gói, 12 gói/ thùng) | Việt Nam | 3,000 |
|
| 81 | Cá tím sơ chế |
Cá tím sơ chế
|
110 | kg | Cá tím sơ chế | Việt Nam | 145,000 |
|
| 82 | Quả bầu sơ chế |
Quả bầu sơ chế
|
40 | kg | Quả bầu sơ chế | Việt Nam | 32,000 |
|
| 83 | Dầu hào Maggi 350gr (24 chai/thùng, 12chai /thùngk) |
Dầu hào Maggi 350gr (24 chai/thùng, 12chai /thùngk)
|
10 | Chai | Dầu hào Maggi 350gr (24 chai/thùng, 12chai /thùngk) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 84 | Bánh Nabati 50gr (60 gói/thùng) |
Bánh Nabati 50gr (60 gói/thùng)
|
190 | Cái | Bánh Nabati 50gr (60 gói/thùng) | Việt Nam | 6,600 |
|
| 85 | Cá thu đen y con |
Cá thu đen y con
|
110 | kg | Cá thu đen y con | Việt Nam | 180,000 |
|
| 86 | Quả cà tím |
Quả cà tím
|
40 | kg | Quả cà tím | Việt Nam | 25,000 |
|
| 87 | Dầu hào Maggi 820gr (12 chai/thùng) |
Dầu hào Maggi 820gr (12 chai/thùng)
|
10 | Chai | Dầu hào Maggi 820gr (12 chai/thùng) | Việt Nam | 60,000 |
|
| 88 | Bánh gói |
Bánh gói
|
190 | Cái | Bánh gói | Việt Nam | 5,500 |
|
| 89 | Cá thu đen có đầu cắt lát |
Cá thu đen có đầu cắt lát
|
110 | kg | Cá thu đen có đầu cắt lát | Việt Nam | 190,000 |
|
| 90 | Quả gấc |
Quả gấc
|
40 | kg | Quả gấc | Việt Nam | 84,000 |
|
| 91 | Dầu mè đen Tường An 250ml (12 chai/thùng) |
Dầu mè đen Tường An 250ml (12 chai/thùng)
|
10 | Chai | Dầu mè đen Tường An 250ml (12 chai/thùng) | Việt Nam | 70,000 |
|
| 92 | Bánh gói chay |
Bánh gói chay
|
190 | Cái | Bánh gói chay | Việt Nam | 5,400 |
|
| 93 | Cá thu đen không đầu y |
Cá thu đen không đầu y
|
110 | kg | Cá thu đen không đầu y | Việt Nam | 220,000 |
|
| 94 | Quật |
Quật
|
40 | kg | Quật | Việt Nam | 39,000 |
|
| 95 | Dầu mè trắng Tường An 250ml (12 chai/thùng) |
Dầu mè trắng Tường An 250ml (12 chai/thùng)
|
10 | Chai | Dầu mè trắng Tường An 250ml (12 chai/thùng) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 96 | Bánh gói đặc biệt |
Bánh gói đặc biệt
|
190 | Cái | Bánh gói đặc biệt | Việt Nam | 7,500 |
|
| 97 | Cá thu đen không đầu cắt lát |
Cá thu đen không đầu cắt lát
|
110 | kg | Cá thu đen không đầu cắt lát | Việt Nam | 230,000 |
|
| 98 | Ram chay (hộp) |
Ram chay (hộp)
|
40 | Hộp | Ram chay (hộp) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 99 | Dầu Meizan 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Meizan 1L (12 chai/thùng)
|
10 | Chai | Dầu Meizan 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 66,000 |
|
| 100 | Bánh nậm |
Bánh nậm
|
190 | Cái | Bánh nậm | Việt Nam | 5,500 |
|
| 101 | Cá thu đen khúc giữa y |
Cá thu đen khúc giữa y
|
110 | kg | Cá thu đen khúc giữa y | Việt Nam | 235,000 |
|
| 102 | Ram tôm đất |
Ram tôm đất
|
40 | kg | Ram tôm đất | Việt Nam | 220,000 |
|
| 103 | Dầu Meizan 5L (4 can/thùng) |
Dầu Meizan 5L (4 can/thùng)
|
10 | Can | Dầu Meizan 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 285,000 |
|
| 104 | Bánh nậm chay |
Bánh nậm chay
|
190 | Cái | Bánh nậm chay | Việt Nam | 5,500 |
|
| 105 | Cá thu trắng y con |
Cá thu trắng y con
|
110 | kg | Cá thu trắng y con | Việt Nam | 245,000 |
|
| 106 | Rau cải ngọt |
Rau cải ngọt
|
40 | kg | Rau cải ngọt | Việt Nam | 30,000 |
|
| 107 | Dầu Neptune 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Neptune 1L (12 chai/thùng)
|
10 | Chai | Dầu Neptune 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 82,000 |
|
| 108 | Bánh nậm đặc biệt |
Bánh nậm đặc biệt
|
190 | Cái | Bánh nậm đặc biệt | Việt Nam | 8,000 |
|
| 109 | Cá thu trắng không đầu y |
Cá thu trắng không đầu y
|
110 | kg | Cá thu trắng không đầu y | Việt Nam | 270,000 |
|
| 110 | Rau cải ngọt sơ chế |
Rau cải ngọt sơ chế
|
40 | kg | Rau cải ngọt sơ chế | Việt Nam | 35,000 |
|
| 111 | Dầu Neptune 2L (6 chai/thùng) |
Dầu Neptune 2L (6 chai/thùng)
|
10 | Chai | Dầu Neptune 2L (6 chai/thùng) | Việt Nam | 160,000 |
|
| 112 | Bánh nhân nho Kinh Đô ( 120 cái / thùng) |
Bánh nhân nho Kinh Đô ( 120 cái / thùng)
|
190 | Cái | Bánh nhân nho Kinh Đô ( 120 cái / thùng) | Việt Nam | 6,300 |
|
| 113 | Cá thu trắng không đầu cắt lát |
Cá thu trắng không đầu cắt lát
|
200 | kg | Cá thu trắng không đầu cắt lát | Việt Nam | 280,000 |
|
| 114 | Rau cải xanh |
Rau cải xanh
|
40 | kg | Rau cải xanh | Việt Nam | 42,000 |
|
| 115 | Dầu Neptune 5L (4 can/thùng) |
Dầu Neptune 5L (4 can/thùng)
|
10 | Can | Dầu Neptune 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 345,000 |
|
| 116 | Bánh Oishi 15gr (100 gói/bành) |
Bánh Oishi 15gr (100 gói/bành)
|
190 | Gói | Bánh Oishi 15gr (100 gói/bành) | Việt Nam | 2,200 |
|
| 117 | Cá thu trắng không đầu đặc biệt |
Cá thu trắng không đầu đặc biệt
|
110 | kg | Cá thu trắng không đầu đặc biệt | Việt Nam | 300,000 |
|
| 118 | Rau cải xanh sơ chế |
Rau cải xanh sơ chế
|
40 | kg | Rau cải xanh sơ chế | Việt Nam | 46,000 |
|
| 119 | Dầu Orchid 25kg |
Dầu Orchid 25kg
|
10 | Can | Dầu Orchid 25kg | Việt Nam | 1,220,000 |
|
| 120 | Bánh Oishi Akiko (20 cái/ gói, 10 gói/ thùng) |
Bánh Oishi Akiko (20 cái/ gói, 10 gói/ thùng)
|
190 | Cái | Bánh Oishi Akiko (20 cái/ gói, 10 gói/ thùng) | Việt Nam | 1,300 |
|
| 121 | Cá thu trắng khúc giữa y |
Cá thu trắng khúc giữa y
|
110 | kg | Cá thu trắng khúc giữa y | Việt Nam | 310,000 |
|
| 122 | Rau càng cua |
Rau càng cua
|
40 | kg | Rau càng cua | Việt Nam | 75,000 |
|
| 123 | Dầu Simply đậu nành 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Simply đậu nành 1L (12 chai/thùng)
|
10 | Chai | Dầu Simply đậu nành 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 75,000 |
|
| 124 | Bánh Poca 32gr |
Bánh Poca 32gr
|
190 | Gói | Bánh Poca 32gr | Việt Nam | 4,900 |
|
| 125 | Cá thu trắng khúc giữa cắt lát |
Cá thu trắng khúc giữa cắt lát
|
110 | kg | Cá thu trắng khúc giữa cắt lát | Việt Nam | 320,000 |
|
| 126 | Rau dền |
Rau dền
|
40 | kg | Rau dền | Việt Nam | 36,000 |
|
| 127 | Dầu Simply đậu nành 5L (4 can/thùng) |
Dầu Simply đậu nành 5L (4 can/thùng)
|
10 | Can | Dầu Simply đậu nành 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 354,000 |
|
| 128 | Bánh phomai Thành Phát |
Bánh phomai Thành Phát
|
190 | Cái | Bánh phomai Thành Phát | Việt Nam | 9,200 |
|
| 129 | Cá trứng metro |
Cá trứng metro
|
110 | kg | Cá trứng metro | Việt Nam | 260,000 |
|
| 130 | Rau dền cơm |
Rau dền cơm
|
40 | kg | Rau dền cơm | Việt Nam | 40,000 |
|
| 131 | Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng)
|
10 | Chai | Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 60,000 |
|
| 132 | Bánh quẩy |
Bánh quẩy
|
190 | Cặp | Bánh quẩy | Việt Nam | 4,000 |
|
| 133 | Con cua (kg) |
Con cua (kg)
|
110 | kg | Con cua (kg) | Việt Nam | 530,000 |
|
| 134 | Rau dền đỏ |
Rau dền đỏ
|
40 | kg | Rau dền đỏ | Việt Nam | 36,000 |
|
| 135 | Dầu Tường An Cooking 2L (6 chai/thùng) |
Dầu Tường An Cooking 2L (6 chai/thùng)
|
10 | Chai | Dầu Tường An Cooking 2L (6 chai/thùng) | Việt Nam | 120,000 |
|
| 136 | Bánh quẩy không chiên |
Bánh quẩy không chiên
|
190 | Cặp | Bánh quẩy không chiên | Việt Nam | 3,500 |
|
| 137 | Cua đồng |
Cua đồng
|
110 | kg | Cua đồng | Việt Nam | 130,000 |
|
| 138 | Rau dền sơ chế |
Rau dền sơ chế
|
40 | kg | Rau dền sơ chế | Việt Nam | 45,000 |
|
| 139 | Dầu Tường An Cooking 5L (4 can/thùng) |
Dầu Tường An Cooking 5L (4 can/thùng)
|
10 | Can | Dầu Tường An Cooking 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 290,000 |
|
| 140 | Bánh ram Thành Phát |
Bánh ram Thành Phát
|
190 | Cái | Bánh ram Thành Phát | Việt Nam | 11,000 |
|
| 141 | Cua đồng xay Metro |
Cua đồng xay Metro
|
110 | kg | Cua đồng xay Metro | Việt Nam | 230,000 |
|
| 142 | Rau dền xanh |
Rau dền xanh
|
40 | kg | Rau dền xanh | Việt Nam | 36,000 |
|
| 143 | Dầu Tường An gấc VIO 250ml(12chai/thùng) |
Dầu Tường An gấc VIO 250ml(12chai/thùng)
|
10 | Chai | Dầu Tường An gấc VIO 250ml(12chai/thùng) | Việt Nam | 50,000 |
|
| 144 | Bánh sandwich phomai chảy dăm bông Kim Kim |
Bánh sandwich phomai chảy dăm bông Kim Kim
|
190 | Cái | Bánh sandwich phomai chảy dăm bông Kim Kim | Việt Nam | 6,500 |
|
| 145 | Chả cá chiên lát dẹp |
Chả cá chiên lát dẹp
|
110 | kg | Chả cá chiên lát dẹp | Việt Nam | 140,000 |
|
| 146 | Rau dền xanh sơ chế |
Rau dền xanh sơ chế
|
40 | kg | Rau dền xanh sơ chế | Việt Nam | 45,000 |
|
| 147 | Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng)
|
10 | Chai | Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 52,000 |
|
| 148 | Bánh Solite Kinh Đô 360g (20 cái/hộp,12 hộp/thùng; 18 cái/hộp, thùngK) |
Bánh Solite Kinh Đô 360g (20 cái/hộp,12 hộp/thùng; 18 cái/hộp, thùngK)
|
190 | Cái | Bánh Solite Kinh Đô 360g (20 cái/hộp,12 hộp/thùng; 18 cái/hộp, thùngK) | Việt Nam | 3,000 |
|
| 149 | Chả cá chiên lát đặc biệt |
Chả cá chiên lát đặc biệt
|
110 | kg | Chả cá chiên lát đặc biệt | Việt Nam | 180,000 |
|
| 150 | Rau diếp cá |
Rau diếp cá
|
40 | kg | Rau diếp cá | Việt Nam | 45,000 |
|
| 151 | Dầu Tường An Olita 2L (6 chai/thùng) |
Dầu Tường An Olita 2L (6 chai/thùng)
|
10 | Chai | Dầu Tường An Olita 2L (6 chai/thùng) | Việt Nam | 104,000 |
|
| 152 | Bánh su kem Kim Kim 40gr |
Bánh su kem Kim Kim 40gr
|
190 | Cái | Bánh su kem Kim Kim 40gr | Việt Nam | 6,400 |
|
| 153 | Chả cá chiên tấm (trường học) |
Chả cá chiên tấm (trường học)
|
110 | kg | Chả cá chiên tấm (trường học) | Việt Nam | 140,000 |
|
| 154 | Rau đay |
Rau đay
|
40 | kg | Rau đay | Việt Nam | 27,000 |
|
| 155 | Dầu Tường An Olita 400ml (24 chai/thùng) |
Dầu Tường An Olita 400ml (24 chai/thùng)
|
10 | Chai | Dầu Tường An Olita 400ml (24 chai/thùng) | Việt Nam | 27,000 |
|
| 156 | Bánh su kem Quốc Doanh |
Bánh su kem Quốc Doanh
|
190 | Cái | Bánh su kem Quốc Doanh | Việt Nam | 3,200 |
|
| 157 | Chả cá chiên tấm đặc biệt |
Chả cá chiên tấm đặc biệt
|
110 | kg | Chả cá chiên tấm đặc biệt | Việt Nam | 180,000 |
|
| 158 | Rau húng lủi |
Rau húng lủi
|
40 | kg | Rau húng lủi | Việt Nam | 135,000 |
|
| 159 | Dầu Tường An Olita 5L (4 can/thùng) |
Dầu Tường An Olita 5L (4 can/thùng)
|
10 | Can | Dầu Tường An Olita 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 243,000 |
|
| 160 | Bánh tiêu |
Bánh tiêu
|
190 | Cái | Bánh tiêu | Việt Nam | 4,000 |
|
| 161 | Chả cá chiên viên |
Chả cá chiên viên
|
110 | kg | Chả cá chiên viên | Việt Nam | 140,000 |
|
| 162 | Rau húng quế |
Rau húng quế
|
40 | kg | Rau húng quế | Việt Nam | 85,000 |
|
| 163 | Đào Ngâm |
Đào Ngâm
|
10 | Hũ | Đào Ngâm | Việt Nam | 58,000 |
|
| 164 | Bánh tròn mè Quốc Doanh |
Bánh tròn mè Quốc Doanh
|
190 | Cái | Bánh tròn mè Quốc Doanh | Việt Nam | 3,500 |
|
| 165 | Chả cá chiên viên đặc biệt |
Chả cá chiên viên đặc biệt
|
110 | kg | Chả cá chiên viên đặc biệt | Việt Nam | 180,000 |
|
| 166 | Rau lang |
Rau lang
|
40 | kg | Rau lang | Việt Nam | 25,000 |
|
| 167 | Đẳng sâm |
Đẳng sâm
|
10 | kg | Đẳng sâm | Việt Nam | 480,000 |
|
| 168 | Bánh trứng cút Phố Hội |
Bánh trứng cút Phố Hội
|
190 | Cái | Bánh trứng cút Phố Hội | Việt Nam | 6,200 |
|
| 169 | Chả cá hấp đặc biệt |
Chả cá hấp đặc biệt
|
110 | kg | Chả cá hấp đặc biệt | Việt Nam | 195,000 |
|
| 170 | Rau lang sơ chế |
Rau lang sơ chế
|
40 | kg | Rau lang sơ chế | Việt Nam | 32,000 |
|
| 171 | Đậu Hà Lan 400g (24 lon/thùng) |
Đậu Hà Lan 400g (24 lon/thùng)
|
10 | Lon | Đậu Hà Lan 400g (24 lon/thùng) | Việt Nam | 16,000 |
|
| 172 | Bánh trứng Tipo (12 cái/ túi; 40 túi/ thùng; 16 Túi x 22 cái/ ThùngK) |
Bánh trứng Tipo (12 cái/ túi; 40 túi/ thùng; 16 Túi x 22 cái/ ThùngK)
|
190 | Cái | Bánh trứng Tipo (12 cái/ túi; 40 túi/ thùng; 16 Túi x 22 cái/ ThùngK) | Việt Nam | 2,200 |
|
| 173 | Chả cá hấp tấm (đặc biệt) |
Chả cá hấp tấm (đặc biệt)
|
110 | kg | Chả cá hấp tấm (đặc biệt) | Việt Nam | 195,000 |
|
| 174 | Rau má |
Rau má
|
40 | kg | Rau má | Việt Nam | 45,000 |
|
| 175 | Đậu hầm gà 425gr (24 lon/thùng) |
Đậu hầm gà 425gr (24 lon/thùng)
|
10 | Lon | Đậu hầm gà 425gr (24 lon/thùng) | Việt Nam | 36,000 |
|
| 176 | Bánh ướt |
Bánh ướt
|
190 | kg | Bánh ướt | Việt Nam | 18,000 |
|
| 177 | Chả cá hấp tấm (trường học) |
Chả cá hấp tấm (trường học)
|
110 | kg | Chả cá hấp tấm (trường học) | Việt Nam | 140,000 |
|
| 178 | Rau mồng tơi |
Rau mồng tơi
|
40 | kg | Rau mồng tơi | Việt Nam | 30,000 |
|
| 179 | Điều bột (10kg/thùng) |
Điều bột (10kg/thùng)
|
10 | kg | Điều bột (10kg/thùng) | Việt Nam | 180,000 |
|
| 180 | Bánh vòng đường Quốc Doanh |
Bánh vòng đường Quốc Doanh
|
190 | Cái | Bánh vòng đường Quốc Doanh | Việt Nam | 7,500 |
|
| 181 | Chả cá Lý Sơn |
Chả cá Lý Sơn
|
110 | kg | Chả cá Lý Sơn | Việt Nam | 260,000 |
|
| 182 | Rau mồng tơi sơ chế |
Rau mồng tơi sơ chế
|
40 | kg | Rau mồng tơi sơ chế | Việt Nam | 40,000 |
|
| 183 | Điều hạt |
Điều hạt
|
10 | kg | Điều hạt | Việt Nam | 215,000 |
|
| 184 | Bánh vòng đường Thành Phát |
Bánh vòng đường Thành Phát
|
190 | Cái | Bánh vòng đường Thành Phát | Việt Nam | 9,300 |
|
| 185 | Chả cá sống |
Chả cá sống
|
110 | kg | Chả cá sống | Việt Nam | 140,000 |
|
| 186 | Rau muống |
Rau muống
|
40 | kg | Rau muống | Việt Nam | 28,000 |
|
| 187 | Đông sương Agar 25gr (20 gói/xách) |
Đông sương Agar 25gr (20 gói/xách)
|
10 | Gói | Đông sương Agar 25gr (20 gói/xách) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 188 | Đông sương |
Đông sương
|
190 | Hộp | Đông sương | Việt Nam | 4,900 |
|
| 189 | Chả cá sống đặc biệt |
Chả cá sống đặc biệt
|
110 | kg | Chả cá sống đặc biệt | Việt Nam | 165,000 |
|
| 190 | Rau muống hột |
Rau muống hột
|
40 | kg | Rau muống hột | Việt Nam | 30,000 |
|
| 191 | Đường bát (2 bát/ cặp) |
Đường bát (2 bát/ cặp)
|
10 | Bát | Đường bát (2 bát/ cặp) | Việt Nam | 19,000 |
|
| 192 | Đông sương nhỏ |
Đông sương nhỏ
|
190 | Hộp | Đông sương nhỏ | Việt Nam | 4,400 |
|
| 193 | Chả cá sống viên |
Chả cá sống viên
|
110 | kg | Chả cá sống viên | Việt Nam | 140,000 |
|
| 194 | Rau muống hột sơ chế |
Rau muống hột sơ chế
|
40 | kg | Rau muống hột sơ chế | Việt Nam | 36,000 |
|
| 195 | Đường phèn |
Đường phèn
|
10 | kg | Đường phèn | Việt Nam | 38,000 |
|
| 196 | Hotdog sữa dừa Kim Kim 40gr |
Hotdog sữa dừa Kim Kim 40gr
|
190 | Cái | Hotdog sữa dừa Kim Kim 40gr | Việt Nam | 7,000 |
|
| 197 | Chả cá thát lát |
Chả cá thát lát
|
110 | kg | Chả cá thát lát | Việt Nam | 330,000 |
|
| 198 | Rau muống sơ chế |
Rau muống sơ chế
|
40 | kg | Rau muống sơ chế | Việt Nam | 35,000 |
|
| 199 | Đường phèn Biên Hòa (500gr/ gói; 24 gói/12kg/thùng ) |
Đường phèn Biên Hòa (500gr/ gói; 24 gói/12kg/thùng )
|
10 | Gói | Đường phèn Biên Hòa (500gr/ gói; 24 gói/12kg/thùng ) | Việt Nam | 42,000 |
|
| 200 | Hotdog xúc xích Kim Kim 40gr |
Hotdog xúc xích Kim Kim 40gr
|
190 | Cái | Hotdog xúc xích Kim Kim 40gr | Việt Nam | 7,000 |
|
| 201 | Chả cá thu chiên viên |
Chả cá thu chiên viên
|
110 | kg | Chả cá thu chiên viên | Việt Nam | 220,000 |
|
| 202 | Rau ngót |
Rau ngót
|
40 | kg | Rau ngót | Việt Nam | 39,000 |
|
| 203 | Đường thốt nốt |
Đường thốt nốt
|
10 | kg | Đường thốt nốt | Việt Nam | 45,000 |
|
| 204 | Kem plan |
Kem plan
|
190 | Hộp | Kem plan | Việt Nam | 5,400 |
|
| 205 | Chả cua (riêu cua) |
Chả cua (riêu cua)
|
110 | kg | Chả cua (riêu cua) | Việt Nam | 190,000 |
|
| 206 | Rau ngót sơ chế |
Rau ngót sơ chế
|
40 | kg | Rau ngót sơ chế | Việt Nam | 53,000 |
|
| 207 | Đường trắng Biên Hòa (1kg/gói; 20kg/bao) |
Đường trắng Biên Hòa (1kg/gói; 20kg/bao)
|
10 | Gói | Đường trắng Biên Hòa (1kg/gói; 20kg/bao) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 208 | Kem plan Kim Kim 45gr |
Kem plan Kim Kim 45gr
|
500 | Hộp | Kem plan Kim Kim 45gr | Việt Nam | 6,800 |
|
| 209 | Chả cua quết |
Chả cua quết
|
110 | kg | Chả cua quết | Việt Nam | 205,000 |
|
| 210 | Rau ngỗ điếc (kg) |
Rau ngỗ điếc (kg)
|
40 | kg | Rau ngỗ điếc (kg) | Việt Nam | 56,000 |
|
| 211 | Đường trắng Biên Hòa (500gr/gói, 40 gói/ bao) |
Đường trắng Biên Hòa (500gr/gói, 40 gói/ bao)
|
10 | Gói | Đường trắng Biên Hòa (500gr/gói, 40 gói/ bao) | Việt Nam | 19,000 |
|
| 212 | Kem plan nhỏ |
Kem plan nhỏ
|
1.000 | Hộp | Kem plan nhỏ | Việt Nam | 5,000 |
|
| 213 | Ếch sơ chế |
Ếch sơ chế
|
80 | kg | Ếch sơ chế | Việt Nam | 105,000 |
|
| 214 | Rau quế |
Rau quế
|
10 | kg | Rau quế | Việt Nam | 70,000 |
|
| 215 | Đường trắng RS (50kg/bao) |
Đường trắng RS (50kg/bao)
|
10 | kg | Đường trắng RS (50kg/bao) | Việt Nam | 27,000 |
|
| 216 | Kẹo mút Chupa Chups (60 cây/gói) |
Kẹo mút Chupa Chups (60 cây/gói)
|
211 | Cây | Kẹo mút Chupa Chups (60 cây/gói) | Việt Nam | 1,500 |
|
| 217 | Ếch làm sạch |
Ếch làm sạch
|
80 | kg | Ếch làm sạch | Việt Nam | 180,000 |
|
| 218 | Rau răm |
Rau răm
|
10 | kg | Rau răm | Việt Nam | 58,000 |
|
| 219 | Đường vàng An Khê (1kg/gói; 20 gói/bao) |
Đường vàng An Khê (1kg/gói; 20 gói/bao)
|
10 | Gói | Đường vàng An Khê (1kg/gói; 20 gói/bao) | Việt Nam | 39,000 |
|
| 220 | Phomai bò cười (16 miếng/hộp, 32 hộp/thùng) |
Phomai bò cười (16 miếng/hộp, 32 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Phomai bò cười (16 miếng/hộp, 32 hộp/thùng) | Việt Nam | 78,000 |
|
| 221 | Hến |
Hến
|
80 | kg | Hến | Việt Nam | 195,000 |
|
| 222 | Rau sống |
Rau sống
|
10 | kg | Rau sống | Việt Nam | 36,000 |
|
| 223 | Đường vàng Thái (50kg/bao) |
Đường vàng Thái (50kg/bao)
|
10 | kg | Đường vàng Thái (50kg/bao) | Việt Nam | 27,000 |
|
| 224 | Phomai bò cười (8 miếng/hộp, 36 hộp/thùng) |
Phomai bò cười (8 miếng/hộp, 36 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Phomai bò cười (8 miếng/hộp, 36 hộp/thùng) | Việt Nam | 45,000 |
|
| 225 | Lươn sống |
Lươn sống
|
80 | kg | Lươn sống | Việt Nam | 250,000 |
|
| 226 | Rau tần ô |
Rau tần ô
|
9.98 | kg | Rau tần ô | Việt Nam | 50,000 |
|
| 227 | Gia vị bò kho Barona 85gr (20 gói/ hộp, 4 hộp/ thùng) |
Gia vị bò kho Barona 85gr (20 gói/ hộp, 4 hộp/ thùng)
|
10 | Gói | Gia vị bò kho Barona 85gr (20 gói/ hộp, 4 hộp/ thùng) | Việt Nam | 13,000 |
|
| 228 | Phomai vuông 125g (24 viên/hộp, 15 hộp/thùng) |
Phomai vuông 125g (24 viên/hộp, 15 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Phomai vuông 125g (24 viên/hộp, 15 hộp/thùng) | Việt Nam | 95,000 |
|
| 229 | Lươn sơ chế |
Lươn sơ chế
|
80 | kg | Lươn sơ chế | Việt Nam | 255,000 |
|
| 230 | Rau tần ô sơ chế |
Rau tần ô sơ chế
|
10 | kg | Rau tần ô sơ chế | Việt Nam | 57,000 |
|
| 231 | Gia vị kho thịt Cholimex 50gr (10 gói / hộp, 12 hộp/ thùng) |
Gia vị kho thịt Cholimex 50gr (10 gói / hộp, 12 hộp/ thùng)
|
10 | Gói | Gia vị kho thịt Cholimex 50gr (10 gói / hộp, 12 hộp/ thùng) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 232 | Rau câu trái cây 2 màu Kim Kim |
Rau câu trái cây 2 màu Kim Kim
|
190 | Hộp | Rau câu trái cây 2 màu Kim Kim | Việt Nam | 6,600 |
|
| 233 | Lươn làm sạch |
Lươn làm sạch
|
80 | kg | Lươn làm sạch | Việt Nam | 260,000 |
|
| 234 | Rau thập cẩm |
Rau thập cẩm
|
10 | kg | Rau thập cẩm | Việt Nam | 34,000 |
|
| 235 | Gia vị kho thịt Knorr 28gr |
Gia vị kho thịt Knorr 28gr
|
10 | Gói | Gia vị kho thịt Knorr 28gr | Việt Nam | 10,000 |
|
| 236 | SCU TT SuSu 110ml (48 hộp/thùng) |
SCU TT SuSu 110ml (48 hộp/thùng)
|
191 | Hộp | SCU TT SuSu 110ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,300 |
|
| 237 | Mực cơm |
Mực cơm
|
80 | kg | Mực cơm | Việt Nam | 240,000 |
|
| 238 | Rau thập cẩm sơ chế |
Rau thập cẩm sơ chế
|
10 | kg | Rau thập cẩm sơ chế | Việt Nam | 43,000 |
|
| 239 | Gia vị lẩu Thái Aji-Quick 50gr |
Gia vị lẩu Thái Aji-Quick 50gr
|
10 | Gói | Gia vị lẩu Thái Aji-Quick 50gr | Việt Nam | 10,000 |
|
| 240 | SCU TT SuSu 80ml (48 hộp/thùng) |
SCU TT SuSu 80ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | SCU TT SuSu 80ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,000 |
|
| 241 | Mực ống vừa |
Mực ống vừa
|
80 | kg | Mực ống vừa | Việt Nam | 260,000 |
|
| 242 | Rau thì là |
Rau thì là
|
10 | kg | Rau thì là | Việt Nam | 75,000 |
|
| 243 | Gia vị sườn xào chua ngọt Barona 80g |
Gia vị sườn xào chua ngọt Barona 80g
|
10 | Gói | Gia vị sườn xào chua ngọt Barona 80g | Việt Nam | 14,000 |
|
| 244 | Sữa bắp Lif K2 -180ml (24 hộp/thùng) |
Sữa bắp Lif K2 -180ml (24 hộp/thùng)
|
1.910 | Hộp | Sữa bắp Lif K2 -180ml (24 hộp/thùng) | Việt Nam | 9,200 |
|
| 245 | Nghêu thịt |
Nghêu thịt
|
80 | kg | Nghêu thịt | Việt Nam | 240,000 |
|
| 246 | Rau thơm (húng) |
Rau thơm (húng)
|
10 | kg | Rau thơm (húng) | Việt Nam | 135,000 |
|
| 247 | Gia vị thịt kho tàu Barona 80gr |
Gia vị thịt kho tàu Barona 80gr
|
10 | Gói | Gia vị thịt kho tàu Barona 80gr | Việt Nam | 14,000 |
|
| 248 | Sữa bịch Vinamilk có đường 220ml (48 bịch/thùng) |
Sữa bịch Vinamilk có đường 220ml (48 bịch/thùng)
|
1.910 | Bịch | Sữa bịch Vinamilk có đường 220ml (48 bịch/thùng) | Việt Nam | 9,400 |
|
| 249 | Nghêu trắng |
Nghêu trắng
|
80 | kg | Nghêu trắng | Việt Nam | 60,000 |
|
| 250 | Sả |
Sả
|
10 | kg | Sả | Việt Nam | 24,000 |
|
| 251 | Hành phi |
Hành phi
|
10 | kg | Hành phi | Việt Nam | 120,000 |
|
| 252 | Sữa bịch Vinamilk không đường 220ml (48 bịch/thùng) |
Sữa bịch Vinamilk không đường 220ml (48 bịch/thùng)
|
1.910 | Bịch | Sữa bịch Vinamilk không đường 220ml (48 bịch/thùng) | Việt Nam | 9,400 |
|
| 253 | Tép tươi |
Tép tươi
|
80 | kg | Tép tươi | Việt Nam | 85,000 |
|
| 254 | Sả băm (kg) |
Sả băm (kg)
|
10 | kg | Sả băm (kg) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 255 | Hành tím |
Hành tím
|
10 | kg | Hành tím | Việt Nam | 75,000 |
|
| 256 | Sữa chua ăn có đường BaViMilk 70gr (48 hộp/thùng) |
Sữa chua ăn có đường BaViMilk 70gr (48 hộp/thùng)
|
1.910 | Hộp | Sữa chua ăn có đường BaViMilk 70gr (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,200 |
|
| 257 | Tôm bạc lớn |
Tôm bạc lớn
|
80 | kg | Tôm bạc lớn | Việt Nam | 250,000 |
|
| 258 | Sắn củ (củ mì) |
Sắn củ (củ mì)
|
10 | kg | Sắn củ (củ mì) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 259 | Hành tím lột vỏ |
Hành tím lột vỏ
|
10 | kg | Hành tím lột vỏ | Việt Nam | 90,000 |
|
| 260 | Sữa chua ăn My Farm Bavimilk 100gr ít đường( 48 hộp/thùng) |
Sữa chua ăn My Farm Bavimilk 100gr ít đường( 48 hộp/thùng)
|
1.910 | Hộp | Sữa chua ăn My Farm Bavimilk 100gr ít đường( 48 hộp/thùng) | Việt Nam | 6,400 |
|
| 261 | Tôm bạc sống |
Tôm bạc sống
|
80 | kg | Tôm bạc sống | Việt Nam | 270,000 |
|
| 262 | Sắn dây |
Sắn dây
|
10 | kg | Sắn dây | Việt Nam | 28,000 |
|
| 263 | Hành tím xay |
Hành tím xay
|
10 | kg | Hành tím xay | Việt Nam | 90,000 |
|
| 264 | Sữa chua có đường Vinamilk 100gr (48 hộp/thùng) |
Sữa chua có đường Vinamilk 100gr (48 hộp/thùng)
|
1.910 | Hộp | Sữa chua có đường Vinamilk 100gr (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 7,400 |
|
| 265 | Tôm biển đá |
Tôm biển đá
|
80 | kg | Tôm biển đá | Việt Nam | 160,000 |
|
| 266 | Sắn dây sơ chế |
Sắn dây sơ chế
|
10 | kg | Sắn dây sơ chế | Việt Nam | 36,000 |
|
| 267 | Hành tỏi |
Hành tỏi
|
10 | kg | Hành tỏi | Việt Nam | 60,000 |
|
| 268 | Sữa chua có đường Vinamilk 60gr (48 hộp/thùng) |
Sữa chua có đường Vinamilk 60gr (48 hộp/thùng)
|
1.920 | Hộp | Sữa chua có đường Vinamilk 60gr (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,800 |
|
| 269 | Tôm loại 1 |
Tôm loại 1
|
80 | kg | Tôm loại 1 | Việt Nam | 230,000 |
|
| 270 | Sắn dây xắt xào |
Sắn dây xắt xào
|
10 | kg | Sắn dây xắt xào | Việt Nam | 39,000 |
|
| 271 | Hạt chia 500gr (gói) |
Hạt chia 500gr (gói)
|
10 | Gói | Hạt chia 500gr (gói) | Việt Nam | 90,000 |
|
| 272 | Sữa chua ít đường Vinamilk 100gr (48 hộp/thùng) |
Sữa chua ít đường Vinamilk 100gr (48 hộp/thùng)
|
1.910 | Hộp | Sữa chua ít đường Vinamilk 100gr (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 7,400 |
|
| 273 | Tôm loại 2 |
Tôm loại 2
|
80 | kg | Tôm loại 2 | Việt Nam | 210,000 |
|
| 274 | Su búp (trắng) |
Su búp (trắng)
|
20 | kg | Su búp (trắng) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 275 | Hạt kê |
Hạt kê
|
10 | kg | Hạt kê | Việt Nam | 95,000 |
|
| 276 | Sữa chua không đường Vinamilk 100gr (48 hộp/ thùng) |
Sữa chua không đường Vinamilk 100gr (48 hộp/ thùng)
|
1.910 | Hộp | Sữa chua không đường Vinamilk 100gr (48 hộp/ thùng) | Việt Nam | 7,400 |
|
| 277 | Thịt cua tươi |
Thịt cua tươi
|
80 | kg | Thịt cua tươi | Việt Nam | 380,000 |
|
| 278 | Su búp sơ chế |
Su búp sơ chế
|
20 | kg | Su búp sơ chế | Việt Nam | 32,000 |
|
| 279 | Hạt nêm Aji-ngon đậm thịt ngọt xương 900gr (12 gói/thùng) |
Hạt nêm Aji-ngon đậm thịt ngọt xương 900gr (12 gói/thùng)
|
10 | Gói | Hạt nêm Aji-ngon đậm thịt ngọt xương 900gr (12 gói/thùng) | Việt Nam | 75,000 |
|
| 280 | Sữa chua uống IZZI Yotuti trái cây 180ml (48 hộp/ thùng) |
Sữa chua uống IZZI Yotuti trái cây 180ml (48 hộp/ thùng)
|
1.910 | Hộp | Sữa chua uống IZZI Yotuti trái cây 180ml (48 hộp/ thùng) | Việt Nam | 8,000 |
|
| 281 | Thịt ghẹ đông lạnh |
Thịt ghẹ đông lạnh
|
80 | kg | Thịt ghẹ đông lạnh | Việt Nam | 250,000 |
|
| 282 | Su búp tím |
Su búp tím
|
20 | kg | Su búp tím | Việt Nam | 32,000 |
|
| 283 | Hạt nêm Aji-ngon heo 2kg (6 gói/thùng) |
Hạt nêm Aji-ngon heo 2kg (6 gói/thùng)
|
10 | Gói | Hạt nêm Aji-ngon heo 2kg (6 gói/thùng) | Việt Nam | 135,000 |
|
| 284 | Sữa chua uống Kun 110ml (48 hộp/thùng) |
Sữa chua uống Kun 110ml (48 hộp/thùng)
|
1.910 | Hộp | Sữa chua uống Kun 110ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,800 |
|
| 285 | Chả cá basa viên |
Chả cá basa viên
|
80 | kg | Chả cá basa viên | Việt Nam | 100,000 |
|
| 286 | Su hào |
Su hào
|
20 | kg | Su hào | Việt Nam | 28,000 |
|
| 287 | Hạt nêm Aji-ngon tôm thịt 900g (12 gói/thùng) |
Hạt nêm Aji-ngon tôm thịt 900g (12 gói/thùng)
|
10 | Gói | Hạt nêm Aji-ngon tôm thịt 900g (12 gói/thùng) | Việt Nam | 55,000 |
|
| 288 | Sữa chua uống Kun 180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa chua uống Kun 180ml (48 hộp/thùng)
|
1.910 | Hộp | Sữa chua uống Kun 180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,500 |
|
| 289 | Chả cá basa viên Nagimex (1kg) |
Chả cá basa viên Nagimex (1kg)
|
80 | kg | Chả cá basa viên Nagimex (1kg) | Việt Nam | 100,000 |
|
| 290 | Su hào sơ chế |
Su hào sơ chế
|
20 | kg | Su hào sơ chế | Việt Nam | 33,000 |
|
| 291 | Hạt nêm Knorr 1.8kg ( 6gói/ thùngK) |
Hạt nêm Knorr 1.8kg ( 6gói/ thùngK)
|
10 | Gói | Hạt nêm Knorr 1.8kg ( 6gói/ thùngK) | Việt Nam | 135,000 |
|
| 292 | Sữa chua uống Kun trái cây 110ml (24 túi/thùng) |
Sữa chua uống Kun trái cây 110ml (24 túi/thùng)
|
1.910 | Túi | Sữa chua uống Kun trái cây 110ml (24 túi/thùng) | Việt Nam | 6,100 |
|
| 293 | Chả giò hải sản Cầu Tre 500gr |
Chả giò hải sản Cầu Tre 500gr
|
80 | Gói | Chả giò hải sản Cầu Tre 500gr | Việt Nam | 85,000 |
|
| 294 | Su hào xắt xào |
Su hào xắt xào
|
20 | kg | Su hào xắt xào | Việt Nam | 38,000 |
|
| 295 | Hạt nêm Knorr 170g (32 gói/ thùng) |
Hạt nêm Knorr 170g (32 gói/ thùng)
|
10 | Gói | Hạt nêm Knorr 170g (32 gói/ thùng) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 296 | Sữa chua uống lên men yakult (50 chai/thùng) |
Sữa chua uống lên men yakult (50 chai/thùng)
|
1.910 | Chai | Sữa chua uống lên men yakult (50 chai/thùng) | Việt Nam | 5,200 |
|
| 297 | Chả giò nhân thịt Cầu Tre (500gr/ gói; 20 gói/thùng) |
Chả giò nhân thịt Cầu Tre (500gr/ gói; 20 gói/thùng)
|
80 | Gói | Chả giò nhân thịt Cầu Tre (500gr/ gói; 20 gói/thùng) | Việt Nam | 68,000 |
|
| 298 | Su lơ trắng sơ chế không cùi |
Su lơ trắng sơ chế không cùi
|
20 | kg | Su lơ trắng sơ chế không cùi | Việt Nam | 65,000 |
|
| 299 | Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng) |
Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng)
|
10 | Gói | Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng) | Việt Nam | 43,000 |
|
| 300 | Sữa chua uống Probi 65ml (50 hộp/thùng) |
Sữa chua uống Probi 65ml (50 hộp/thùng)
|
1.910 | Hộp | Sữa chua uống Probi 65ml (50 hộp/thùng) | Việt Nam | 6,300 |
|
| 301 | Chả giò rế hải sản cầu tre 500gr |
Chả giò rế hải sản cầu tre 500gr
|
80 | Gói | Chả giò rế hải sản cầu tre 500gr | Việt Nam | 85,000 |
|
| 302 | Su lơ xanh sc ko cùi xắt xào |
Su lơ xanh sc ko cùi xắt xào
|
20 | kg | Su lơ xanh sc ko cùi xắt xào | Việt Nam | 70,000 |
|
| 303 | Hạt nêm Knorr 50gr (96 gói/thùng) |
Hạt nêm Knorr 50gr (96 gói/thùng)
|
10 | Gói | Hạt nêm Knorr 50gr (96 gói/thùng) | Việt Nam | 9,000 |
|
| 304 | Sữa chua Vinamilk lựu đỏ 100gr (24 hộp/thùng) |
Sữa chua Vinamilk lựu đỏ 100gr (24 hộp/thùng)
|
1.910 | Hộp | Sữa chua Vinamilk lựu đỏ 100gr (24 hộp/thùng) | Việt Nam | 9,800 |
|
| 305 | Há cảo cầu tre 500gr |
Há cảo cầu tre 500gr
|
80 | Gói | Há cảo cầu tre 500gr | Việt Nam | 68,000 |
|
| 306 | Su lơ xanh sơ chế không cùi |
Su lơ xanh sơ chế không cùi
|
20 | kg | Su lơ xanh sơ chế không cùi | Việt Nam | 70,000 |
|
| 307 | Hạt nêm Knorr 900g (8 gói/thùng) |
Hạt nêm Knorr 900g (8 gói/thùng)
|
10 | Gói | Hạt nêm Knorr 900g (8 gói/thùng) | Việt Nam | 97,000 |
|
| 308 | Sữa chua Vinamilk nếp cẩm 100gr |
Sữa chua Vinamilk nếp cẩm 100gr
|
1.910 | Hộp | Sữa chua Vinamilk nếp cẩm 100gr | Việt Nam | 9,800 |
|
| 309 | Hoành thánh Vissan 200gr/gói |
Hoành thánh Vissan 200gr/gói
|
80 | Gói | Hoành thánh Vissan 200gr/gói | Việt Nam | 40,000 |
|
| 310 | Su trái |
Su trái
|
20 | kg | Su trái | Việt Nam | 20,000 |
|
| 311 | Hạt nêm Maggi chay 170gr (36 gói/thùng) |
Hạt nêm Maggi chay 170gr (36 gói/thùng)
|
10 | Gói | Hạt nêm Maggi chay 170gr (36 gói/thùng) | Việt Nam | 23,000 |
|
| 312 | Sữa chua Vinamilk nha đam 100gr (48 hộp/thùng) |
Sữa chua Vinamilk nha đam 100gr (48 hộp/thùng)
|
1.910 | Hộp | Sữa chua Vinamilk nha đam 100gr (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,800 |
|
| 313 | Khoai tây cọng 1kg (10 gói /thùng) |
Khoai tây cọng 1kg (10 gói /thùng)
|
80 | Gói | Khoai tây cọng 1kg (10 gói /thùng) | Việt Nam | 90,000 |
|
| 314 | Su trái sơ chế |
Su trái sơ chế
|
20 | kg | Su trái sơ chế | Việt Nam | 25,000 |
|
| 315 | Hạt nêm Maggi chay 450gr (20 gói/thùng, 14 gói/thùngK) |
Hạt nêm Maggi chay 450gr (20 gói/thùng, 14 gói/thùngK)
|
10 | Gói | Hạt nêm Maggi chay 450gr (20 gói/thùng, 14 gói/thùngK) | Việt Nam | 62,000 |
|
| 316 | Sữa chua Vinamilk trái cây 100gr (48 hộp/thùng) |
Sữa chua Vinamilk trái cây 100gr (48 hộp/thùng)
|
1.910 | Hộp | Sữa chua Vinamilk trái cây 100gr (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 9,100 |
|
| 317 | Phomai lát Anchor 200gr (12 lát/gói) |
Phomai lát Anchor 200gr (12 lát/gói)
|
80 | Gói | Phomai lát Anchor 200gr (12 lát/gói) | Việt Nam | 98,000 |
|
| 318 | Su trái sc, bỏ hạt |
Su trái sc, bỏ hạt
|
20 | kg | Su trái sc, bỏ hạt | Việt Nam | 27,000 |
|
| 319 | Hắc xì dầu 500ml |
Hắc xì dầu 500ml
|
10 | Chai | Hắc xì dầu 500ml | Việt Nam | 40,000 |
|
| 320 | Sữa đặc cao cấp Cô gái Hà Lan vàng 380g( 48 hộp/ thùng) |
Sữa đặc cao cấp Cô gái Hà Lan vàng 380g( 48 hộp/ thùng)
|
1.910 | Lon | Sữa đặc cao cấp Cô gái Hà Lan vàng 380g( 48 hộp/ thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 321 | Phomai que LC 500g (13 cây/hộp) |
Phomai que LC 500g (13 cây/hộp)
|
80 | Gói | Phomai que LC 500g (13 cây/hộp) | Việt Nam | 76,000 |
|
| 322 | Su trái xắt hạt lựu |
Su trái xắt hạt lựu
|
20 | kg | Su trái xắt hạt lựu | Việt Nam | 30,000 |
|
| 323 | Hoa hồi |
Hoa hồi
|
10 | kg | Hoa hồi | Việt Nam | 250,000 |
|
| 324 | Sữa đặc Ngôi sao Phương nam 1.284g (12 hộp/thùng) |
Sữa đặc Ngôi sao Phương nam 1.284g (12 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa đặc Ngôi sao Phương nam 1.284g (12 hộp/thùng) | Việt Nam | 82,000 |
|
| 325 | Phomai sợi |
Phomai sợi
|
80 | kg | Phomai sợi | Việt Nam | 235,000 |
|
| 326 | Su trái xắt sợi |
Su trái xắt sợi
|
20 | kg | Su trái xắt sợi | Việt Nam | 30,000 |
|
| 327 | Hoa hồi, quế chi (kg) |
Hoa hồi, quế chi (kg)
|
10 | kg | Hoa hồi, quế chi (kg) | Việt Nam | 220,000 |
|
| 328 | Sữa đặc Ngôi sao Phương nam 380g (48 lon/thùng) |
Sữa đặc Ngôi sao Phương nam 380g (48 lon/thùng)
|
190 | Lon | Sữa đặc Ngôi sao Phương nam 380g (48 lon/thùng) | Việt Nam | 27,000 |
|
| 329 | Rau củ hỗn hợp 1kg |
Rau củ hỗn hợp 1kg
|
80 | Gói | Rau củ hỗn hợp 1kg | Việt Nam | 95,000 |
|
| 330 | Su trái xắt xào |
Su trái xắt xào
|
20 | kg | Su trái xắt xào | Việt Nam | 30,000 |
|
| 331 | Hoành thánh cholimex 300gr |
Hoành thánh cholimex 300gr
|
10 | Gói | Hoành thánh cholimex 300gr | Việt Nam | 62,000 |
|
| 332 | Sữa đặc ông thọ 165gr ( tuýp) |
Sữa đặc ông thọ 165gr ( tuýp)
|
190 | Tuýp | Sữa đặc ông thọ 165gr ( tuýp) | Việt Nam | 23,000 |
|
| 333 | Tôm viên chiên Sáng Ngọc 500gr |
Tôm viên chiên Sáng Ngọc 500gr
|
80 | Gói | Tôm viên chiên Sáng Ngọc 500gr | Việt Nam | 52,000 |
|
| 334 | Sườn chay khô |
Sườn chay khô
|
20 | kg | Sườn chay khô | Việt Nam | 200,000 |
|
| 335 | Hủ tiếu Hoàng Nguyên 400gr (30 gói/thùng) |
Hủ tiếu Hoàng Nguyên 400gr (30 gói/thùng)
|
10 | Gói | Hủ tiếu Hoàng Nguyên 400gr (30 gói/thùng) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 336 | Sữa đặc Ông Thọ 380gr (48 lon/thùng) |
Sữa đặc Ông Thọ 380gr (48 lon/thùng)
|
190 | Lon | Sữa đặc Ông Thọ 380gr (48 lon/thùng) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 337 | Tôm viên chiên Vissan 500g |
Tôm viên chiên Vissan 500g
|
80 | Gói | Tôm viên chiên Vissan 500g | Việt Nam | 52,000 |
|
| 338 | Tàu hủ non (hộp) |
Tàu hủ non (hộp)
|
20 | Hộp | Tàu hủ non (hộp) | Việt Nam | 17,000 |
|
| 339 | Hủ tiếu Sa Giang 400gr (20 gói/thùng) |
Hủ tiếu Sa Giang 400gr (20 gói/thùng)
|
10 | Gói | Hủ tiếu Sa Giang 400gr (20 gói/thùng) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 340 | Sữa đặc ông thọ 380gr (hộp giấy) (24 hộp/thùng) |
Sữa đặc ông thọ 380gr (hộp giấy) (24 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa đặc ông thọ 380gr (hộp giấy) (24 hộp/thùng) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 341 | Thanh cua Surimi 500g (20 gói/ thùng) |
Thanh cua Surimi 500g (20 gói/ thùng)
|
80 | Gói | Thanh cua Surimi 500g (20 gói/ thùng) | Việt Nam | 110,000 |
|
| 342 | Tàu hủ non (kg) |
Tàu hủ non (kg)
|
20 | kg | Tàu hủ non (kg) | Việt Nam | 52,000 |
|
| 343 | Kỷ tử (kg) |
Kỷ tử (kg)
|
10 | kg | Kỷ tử (kg) | Việt Nam | 305,000 |
|
| 344 | Sữa đặc Ông Thọ đỏ 1.284g (12 hộp/thùng) |
Sữa đặc Ông Thọ đỏ 1.284g (12 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa đặc Ông Thọ đỏ 1.284g (12 hộp/thùng) | Việt Nam | 87,000 |
|
| 345 | Thịt ba chỉ xông khói 1kg |
Thịt ba chỉ xông khói 1kg
|
80 | Gói | Thịt ba chỉ xông khói 1kg | Việt Nam | 180,000 |
|
| 346 | Tàu hủ non 220gr/cây |
Tàu hủ non 220gr/cây
|
20 | Cây | Tàu hủ non 220gr/cây | Việt Nam | 14,000 |
|
| 347 | La hán quả |
La hán quả
|
10 | kg | La hán quả | Việt Nam | 265,000 |
|
| 348 | Sữa đậu đỏ |
Sữa đậu đỏ
|
190 | Lít | Sữa đậu đỏ | Việt Nam | 26,000 |
|
| 349 | Xúc xích hồ lô Yummy 500gr |
Xúc xích hồ lô Yummy 500gr
|
80 | Gói | Xúc xích hồ lô Yummy 500gr | Việt Nam | 65,000 |
|
| 350 | Thơm (quả) |
Thơm (quả)
|
20 | Quả | Thơm (quả) | Việt Nam | 31,000 |
|
| 351 | Lạp xưởng 3 Bông Mai Vissan 500gr (500 gr/gói, 20 gói /thùng) |
Lạp xưởng 3 Bông Mai Vissan 500gr (500 gr/gói, 20 gói /thùng)
|
10 | Gói | Lạp xưởng 3 Bông Mai Vissan 500gr (500 gr/gói, 20 gói /thùng) | Việt Nam | 115,000 |
|
| 352 | Sữa đậu nành |
Sữa đậu nành
|
190 | Lít | Sữa đậu nành | Việt Nam | 14,000 |
|
| 353 | Xúc xích Vissan 500g (gói) |
Xúc xích Vissan 500g (gói)
|
80 | Gói | Xúc xích Vissan 500g (gói) | Việt Nam | 70,000 |
|
| 354 | Thơm chín có cùi |
Thơm chín có cùi
|
20 | kg | Thơm chín có cùi | Việt Nam | 32,000 |
|
| 355 | Long nhãn khô |
Long nhãn khô
|
10 | kg | Long nhãn khô | Việt Nam | 270,000 |
|
| 356 | Sữa đậu nành Fami 200ml (36 hộp/thùng) |
Sữa đậu nành Fami 200ml (36 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa đậu nành Fami 200ml (36 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,900 |
|
| 357 | Ba rô |
Ba rô
|
20 | kg | Ba rô | Việt Nam | 50,000 |
|
| 358 | Thơm chín có cùi (quả) |
Thơm chín có cùi (quả)
|
20 | Quả | Thơm chín có cùi (quả) | Việt Nam | 26,000 |
|
| 359 | Mắm Nam Ngư Đệ Nhị 800ml (18 chai/thùng) |
Mắm Nam Ngư Đệ Nhị 800ml (18 chai/thùng)
|
10 | Chai | Mắm Nam Ngư Đệ Nhị 800ml (18 chai/thùng) | Việt Nam | 23,000 |
|
| 360 | Sữa đậu phụng |
Sữa đậu phụng
|
190 | Lít | Sữa đậu phụng | Việt Nam | 24,000 |
|
| 361 | Bạc hà |
Bạc hà
|
20 | kg | Bạc hà | Việt Nam | 40,000 |
|
| 362 | Thơm chín ko cùi (quả) |
Thơm chín ko cùi (quả)
|
20 | Quả | Thơm chín ko cùi (quả) | Việt Nam | 28,000 |
|
| 363 | Mắm nêm Dì Cẩn 500ml (30 chai/thùng) |
Mắm nêm Dì Cẩn 500ml (30 chai/thùng)
|
10 | Chai | Mắm nêm Dì Cẩn 500ml (30 chai/thùng) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 364 | Sữa đậu xanh |
Sữa đậu xanh
|
190 | Lít | Sữa đậu xanh | Việt Nam | 22,000 |
|
| 365 | Bắp hạt ĐL 1kg/gói |
Bắp hạt ĐL 1kg/gói
|
110 | kg | Bắp hạt ĐL 1kg/gói | Việt Nam | 92,000 |
|
| 366 | Thơm gọt vỏ bỏ mắt |
Thơm gọt vỏ bỏ mắt
|
20 | kg | Thơm gọt vỏ bỏ mắt | Việt Nam | 46,000 |
|
| 367 | Mắm tôm Tâm Đức 300gr (28 chai/thùng) |
Mắm tôm Tâm Đức 300gr (28 chai/thùng)
|
10 | Chai | Mắm tôm Tâm Đức 300gr (28 chai/thùng) | Việt Nam | 25,000 |
|
| 368 | Sữa Kun 110ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Kun 110ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa Kun 110ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,600 |
|
| 369 | Bắp hạt tươi |
Bắp hạt tươi
|
110 | kg | Bắp hạt tươi | Việt Nam | 65,000 |
|
| 370 | Thơm không cùi |
Thơm không cùi
|
20 | kg | Thơm không cùi | Việt Nam | 34,000 |
|
| 371 | Mật ong Việt 600ml |
Mật ong Việt 600ml
|
10 | Chai | Mật ong Việt 600ml | Việt Nam | 37,000 |
|
| 372 | Sữa Kun 180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Kun 180ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa Kun 180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,700 |
|
| 373 | Bắp Mỹ (quả) |
Bắp Mỹ (quả)
|
110 | Quả | Bắp Mỹ (quả) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 374 | Xà lách |
Xà lách
|
20 | kg | Xà lách | Việt Nam | 56,000 |
|
| 375 | Mì chính Ajinomoto 1.8kg cánh lớn (10 gói/thùng) |
Mì chính Ajinomoto 1.8kg cánh lớn (10 gói/thùng)
|
10 | Gói | Mì chính Ajinomoto 1.8kg cánh lớn (10 gói/thùng) | Việt Nam | 142,000 |
|
| 376 | Sữa Kun vị trái cây 180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Kun vị trái cây 180ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa Kun vị trái cây 180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,000 |
|
| 377 | Bắp mỹ trái (kg) |
Bắp mỹ trái (kg)
|
110 | kg | Bắp mỹ trái (kg) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 378 | Xà lách búp |
Xà lách búp
|
20 | kg | Xà lách búp | Việt Nam | 70,000 |
|
| 379 | Mì chính Ajinomoto 1kg cánh lớn (15 gói/thùngK) |
Mì chính Ajinomoto 1kg cánh lớn (15 gói/thùngK)
|
10 | Gói | Mì chính Ajinomoto 1kg cánh lớn (15 gói/thùngK) | Việt Nam | 82,000 |
|
| 380 | Sữa Milo bột 400gr (12 hộp/thùng) |
Sữa Milo bột 400gr (12 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa Milo bột 400gr (12 hộp/thùng) | Việt Nam | 95,000 |
|
| 381 | Bắp trái luộc (trái) |
Bắp trái luộc (trái)
|
110 | Trái | Bắp trái luộc (trái) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 382 | Xà lách giòn |
Xà lách giòn
|
20 | kg | Xà lách giòn | Việt Nam | 68,000 |
|
| 383 | Mì chính Ajinomoto 1kg cánh nhỏ (15gói/thùngK) |
Mì chính Ajinomoto 1kg cánh nhỏ (15gói/thùngK)
|
10 | Gói | Mì chính Ajinomoto 1kg cánh nhỏ (15gói/thùngK) | Việt Nam | 70,000 |
|
| 384 | Sữa chua Gotz 75gr (48 hộp/ thùng) |
Sữa chua Gotz 75gr (48 hộp/ thùng)
|
190 | Hộp | Sữa chua Gotz 75gr (48 hộp/ thùng) | Việt Nam | 5,500 |
|
| 385 | Bắp trái nếp lớn (kg) |
Bắp trái nếp lớn (kg)
|
110 | kg | Bắp trái nếp lớn (kg) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 386 | Bưởi da xanh |
Bưởi da xanh
|
20 | kg | Bưởi da xanh | Việt Nam | 55,000 |
|
| 387 | Mì chính Ajinomoto 400gr cánh lớn (30 gói/thùng) |
Mì chính Ajinomoto 400gr cánh lớn (30 gói/thùng)
|
10 | Gói | Mì chính Ajinomoto 400gr cánh lớn (30 gói/thùng) | Việt Nam | 36,000 |
|
| 388 | Sữa trái cây ZINZIN 110ml (48 hộp/thùng) |
Sữa trái cây ZINZIN 110ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa trái cây ZINZIN 110ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 6,200 |
|
| 389 | Bắp trái nếp lớn (quả) |
Bắp trái nếp lớn (quả)
|
110 | Quả | Bắp trái nếp lớn (quả) | Việt Nam | 14,000 |
|
| 390 | Bưởi năm roi |
Bưởi năm roi
|
20 | kg | Bưởi năm roi | Việt Nam | 45,000 |
|
| 391 | Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng) |
Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng)
|
10 | Gói | Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng) | Việt Nam | 9,000 |
|
| 392 | Sữa trái cây ZINZIN 180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa trái cây ZINZIN 180ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa trái cây ZINZIN 180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,300 |
|
| 393 | Bắp trái nhỏ (nấu súp) |
Bắp trái nhỏ (nấu súp)
|
110 | kg | Bắp trái nhỏ (nấu súp) | Việt Nam | 105,000 |
|
| 394 | Cam canh |
Cam canh
|
20 | kg | Cam canh | Việt Nam | 50,000 |
|
| 395 | Mì chính Aone 453g (50 gói/thùng) |
Mì chính Aone 453g (50 gói/thùng)
|
10 | Gói | Mì chính Aone 453g (50 gói/thùng) | Việt Nam | 36,000 |
|
| 396 | Sữa dinh dưỡng trái cây Smarta Grow 110ml (48 hộp/thùng) |
Sữa dinh dưỡng trái cây Smarta Grow 110ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa dinh dưỡng trái cây Smarta Grow 110ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 6,300 |
|
| 397 | Bí đao |
Bí đao
|
110 | kg | Bí đao | Việt Nam | 24,000 |
|
| 398 | Cam Mỹ vàng |
Cam Mỹ vàng
|
20 | kg | Cam Mỹ vàng | Việt Nam | 90,000 |
|
| 399 | Mì Omachi sốt Spaghetti 84gr (gói) |
Mì Omachi sốt Spaghetti 84gr (gói)
|
10 | Gói | Mì Omachi sốt Spaghetti 84gr (gói) | Việt Nam | 13,000 |
|
| 400 | Sữa trái cây Nuvi 110ml (48 hộp/thùng) |
Sữa trái cây Nuvi 110ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa trái cây Nuvi 110ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 6,200 |
|
| 401 | Thịt ba chỉ |
Thịt ba chỉ
|
1.650 | kg | Thịt ba chỉ | Việt Nam | 170,000 |
|
| 402 | Bí đao sơ chế |
Bí đao sơ chế
|
110 | kg | Bí đao sơ chế | Việt Nam | 31,000 |
|
| 403 | Cam sành lớn |
Cam sành lớn
|
20 | kg | Cam sành lớn | Việt Nam | 38,000 |
|
| 404 | Mì tôm Gấu Đỏ (30 gói/thùng) |
Mì tôm Gấu Đỏ (30 gói/thùng)
|
10 | Gói | Mì tôm Gấu Đỏ (30 gói/thùng) | Việt Nam | 3,300 |
|
| 405 | Sữa chua có đường Elovi 70gr (48 hộp/thùng) |
Sữa chua có đường Elovi 70gr (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa chua có đường Elovi 70gr (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,500 |
|
| 406 | Thịt ba chỉ nách |
Thịt ba chỉ nách
|
30 | kg | Thịt ba chỉ nách | Việt Nam | 140,000 |
|
| 407 | Bí đao không ruột |
Bí đao không ruột
|
110 | kg | Bí đao không ruột | Việt Nam | 35,000 |
|
| 408 | Cam sành nhỏ |
Cam sành nhỏ
|
20 | kg | Cam sành nhỏ | Việt Nam | 36,000 |
|
| 409 | Mì tôm Hảo Hảo (30 gói/thùng) |
Mì tôm Hảo Hảo (30 gói/thùng)
|
10 | Gói | Mì tôm Hảo Hảo (30 gói/thùng) | Việt Nam | 5,000 |
|
| 410 | Sữa chua ăn Nuvi có đường H70g (48 hộp/thùng) |
Sữa chua ăn Nuvi có đường H70g (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa chua ăn Nuvi có đường H70g (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 6,500 |
|
| 411 | Thịt mông có da |
Thịt mông có da
|
20 | kg | Thịt mông có da | Việt Nam | 135,000 |
|
| 412 | Bí đao xắt lát |
Bí đao xắt lát
|
110 | kg | Bí đao xắt lát | Việt Nam | 36,000 |
|
| 413 | Chôm chôm |
Chôm chôm
|
20 | kg | Chôm chôm | Việt Nam | 45,000 |
|
| 414 | Mì tôm Hảo Hảo xào |
Mì tôm Hảo Hảo xào
|
10 | Gói | Mì tôm Hảo Hảo xào | Việt Nam | 5,000 |
|
| 415 | Sữa Nuvita 110ml ca cao lúa mạch (48 hộp/thùng) |
Sữa Nuvita 110ml ca cao lúa mạch (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa Nuvita 110ml ca cao lúa mạch (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,800 |
|
| 416 | Thịt nạc |
Thịt nạc
|
20 | kg | Thịt nạc | Việt Nam | 140,000 |
|
| 417 | Bí đỏ |
Bí đỏ
|
110 | kg | Bí đỏ | Việt Nam | 23,000 |
|
| 418 | Chôm chôm nhãn |
Chôm chôm nhãn
|
20 | kg | Chôm chôm nhãn | Việt Nam | 55,000 |
|
| 419 | Mì tôm Miliket (kg) (1kg/gói, 8 kg/thùng) |
Mì tôm Miliket (kg) (1kg/gói, 8 kg/thùng)
|
10 | kg | Mì tôm Miliket (kg) (1kg/gói, 8 kg/thùng) | Việt Nam | 43,000 |
|
| 420 | Sữa Nuvita 180ml cacao lúa mạch (48 hộp/thùng) |
Sữa Nuvita 180ml cacao lúa mạch (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa Nuvita 180ml cacao lúa mạch (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 9,000 |
|
| 421 | Thịt nạc thăn |
Thịt nạc thăn
|
20 | kg | Thịt nạc thăn | Việt Nam | 155,000 |
|
| 422 | Bí đỏ không ruột |
Bí đỏ không ruột
|
110 | kg | Bí đỏ không ruột | Việt Nam | 33,000 |
|
| 423 | Chôm chôm Thái |
Chôm chôm Thái
|
20 | kg | Chôm chôm Thái | Việt Nam | 55,000 |
|
| 424 | Mì tôm Omachi bò hầm (30 gói/thùng) |
Mì tôm Omachi bò hầm (30 gói/thùng)
|
10 | Gói | Mì tôm Omachi bò hầm (30 gói/thùng) | Việt Nam | 9,400 |
|
| 425 | Sữa Nuvita hương trái cây nhiệt đới 180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Nuvita hương trái cây nhiệt đới 180ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa Nuvita hương trái cây nhiệt đới 180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,300 |
|
| 426 | Thịt nạc vai |
Thịt nạc vai
|
20 | kg | Thịt nạc vai | Việt Nam | 140,000 |
|
| 427 | Bí đỏ sơ chế |
Bí đỏ sơ chế
|
110 | kg | Bí đỏ sơ chế | Việt Nam | 27,000 |
|
| 428 | Chuối cau |
Chuối cau
|
20 | Quả | Chuối cau | Việt Nam | 2,600 |
|
| 429 | Mì trộn tương đen Koreno 390gr/gói(40 gói/ thùng) |
Mì trộn tương đen Koreno 390gr/gói(40 gói/ thùng)
|
10 | Gói | Mì trộn tương đen Koreno 390gr/gói(40 gói/ thùng) | Việt Nam | 290,000 |
|
| 430 | Sữa tiệt trùng IZZI có đường 110ml (48hộp/thùng) |
Sữa tiệt trùng IZZI có đường 110ml (48hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa tiệt trùng IZZI có đường 110ml (48hộp/thùng) | Việt Nam | 5,300 |
|
| 431 | Thịt vai có da |
Thịt vai có da
|
50 | kg | Thịt vai có da | Việt Nam | 130,000 |
|
| 432 | Bí đỏ xắt lát |
Bí đỏ xắt lát
|
110 | kg | Bí đỏ xắt lát | Việt Nam | 34,000 |
|
| 433 | Chuối lớn |
Chuối lớn
|
20 | Quả | Chuối lớn | Việt Nam | 2,800 |
|
| 434 | Mì trứng Safoco 200gr thượng hạng (gói) (30 gói/thùng) |
Mì trứng Safoco 200gr thượng hạng (gói) (30 gói/thùng)
|
9 | Gói | Mì trứng Safoco 200gr thượng hạng (gói) (30 gói/thùng) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 435 | Sữa tươi Cô gái Hà Lan 110ml (48 hộp/thùng) |
Sữa tươi Cô gái Hà Lan 110ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa tươi Cô gái Hà Lan 110ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 6,200 |
|
| 436 | Cốt lết |
Cốt lết
|
20 | kg | Cốt lết | Việt Nam | 135,000 |
|
| 437 | Bí đỏ An Khê |
Bí đỏ An Khê
|
110 | kg | Bí đỏ An Khê | Việt Nam | 24,000 |
|
| 438 | Chuối mốc chín (quả) |
Chuối mốc chín (quả)
|
20 | Quả | Chuối mốc chín (quả) | Việt Nam | 2,900 |
|
| 439 | Mì trứng Safoco 500gr (gói) (20 gói/thùng) |
Mì trứng Safoco 500gr (gói) (20 gói/thùng)
|
10 | Gói | Mì trứng Safoco 500gr (gói) (20 gói/thùng) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 440 | Sữa tươi Cô gái Hà Lan 180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa tươi Cô gái Hà Lan 180ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa tươi Cô gái Hà Lan 180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 9,200 |
|
| 441 | Sườn non |
Sườn non
|
100 | kg | Sườn non | Việt Nam | 195,000 |
|
| 442 | Bí đỏ hồ lô |
Bí đỏ hồ lô
|
110 | kg | Bí đỏ hồ lô | Việt Nam | 30,000 |
|
| 443 | Chuối nhỏ |
Chuối nhỏ
|
20 | Quả | Chuối nhỏ | Việt Nam | 2,500 |
|
| 444 | Mì Ý Spaghetti 500gr (24 gói/thùng, 20 gói/ thùngK) |
Mì Ý Spaghetti 500gr (24 gói/thùng, 20 gói/ thùngK)
|
10 | Gói | Mì Ý Spaghetti 500gr (24 gói/thùng, 20 gói/ thùngK) | Việt Nam | 37,000 |
|
| 445 | Sữa tươi Milo 110ml (48 hộp/thùng) |
Sữa tươi Milo 110ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa tươi Milo 110ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 446 | Mỡ heo |
Mỡ heo
|
54 | kg | Mỡ heo | Việt Nam | 75,000 |
|
| 447 | Bí đỏ hồ lô sơ chế |
Bí đỏ hồ lô sơ chế
|
110 | kg | Bí đỏ hồ lô sơ chế | Việt Nam | 35,000 |
|
| 448 | Chuối nhỏ (kg) |
Chuối nhỏ (kg)
|
20 | kg | Chuối nhỏ (kg) | Việt Nam | 23,000 |
|
| 449 | Miến dong Hà Nội (5kg/xách; 25 kg/bành) |
Miến dong Hà Nội (5kg/xách; 25 kg/bành)
|
10 | kg | Miến dong Hà Nội (5kg/xách; 25 kg/bành) | Việt Nam | 75,000 |
|
| 450 | Sữa tươi Milo 180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa tươi Milo 180ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa tươi Milo 180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,900 |
|
| 451 | Xương cùi heo có nạc |
Xương cùi heo có nạc
|
70 | kg | Xương cùi heo có nạc | Việt Nam | 85,000 |
|
| 452 | Bí ngòi xanh |
Bí ngòi xanh
|
110 | kg | Bí ngòi xanh | Việt Nam | 45,000 |
|
| 453 | Chuối tiêu |
Chuối tiêu
|
20 | Quả | Chuối tiêu | Việt Nam | 2,900 |
|
| 454 | Miến dong HQ 1kg (10 gói/thùng) |
Miến dong HQ 1kg (10 gói/thùng)
|
10 | Gói | Miến dong HQ 1kg (10 gói/thùng) | Việt Nam | 110,000 |
|
| 455 | Sữa tươi tiệt trùng Dalatmilk ít đường180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa tươi tiệt trùng Dalatmilk ít đường180ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa tươi tiệt trùng Dalatmilk ít đường180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 10,500 |
|
| 456 | Xương heo nạc y |
Xương heo nạc y
|
200 | kg | Xương heo nạc y | Việt Nam | 110,000 |
|
| 457 | Bò chay (lát) |
Bò chay (lát)
|
110 | kg | Bò chay (lát) | Việt Nam | 220,000 |
|
| 458 | Dâu tây |
Dâu tây
|
20 | kg | Dâu tây | Việt Nam | 270,000 |
|
| 459 | Miến Dong Mộc Phương Đông 400gr (24 gói/ thùng) |
Miến Dong Mộc Phương Đông 400gr (24 gói/ thùng)
|
10 | Gói | Miến Dong Mộc Phương Đông 400gr (24 gói/ thùng) | Việt Nam | 42,000 |
|
| 460 | Sữa tươi tiệt trùng Dalatmilk không đường180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa tươi tiệt trùng Dalatmilk không đường180ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa tươi tiệt trùng Dalatmilk không đường180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 10,500 |
|
| 461 | Chả heo chiên |
Chả heo chiên
|
200 | kg | Chả heo chiên | Việt Nam | 190,000 |
|
| 462 | Búp chuối trắng xắt |
Búp chuối trắng xắt
|
20 | kg | Búp chuối trắng xắt | Việt Nam | 115,000 |
|
| 463 | Dưa hấu không hạt |
Dưa hấu không hạt
|
20 | kg | Dưa hấu không hạt | Việt Nam | 30,000 |
|
| 464 | Miến Phú Hương 210gr (10 gói/thùng) |
Miến Phú Hương 210gr (10 gói/thùng)
|
10 | Gói | Miến Phú Hương 210gr (10 gói/thùng) | Việt Nam | 41,000 |
|
| 465 | Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 110ml có đường (48 hộp /thùng) |
Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 110ml có đường (48 hộp /thùng)
|
190 | Hộp | Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 110ml có đường (48 hộp /thùng) | Việt Nam | 6,700 |
|
| 466 | Chả heo đòn |
Chả heo đòn
|
200 | kg | Chả heo đòn | Việt Nam | 190,000 |
|
| 467 | Cà chua |
Cà chua
|
110 | kg | Cà chua | Việt Nam | 42,000 |
|
| 468 | Dưa hấu quê |
Dưa hấu quê
|
20 | kg | Dưa hấu quê | Việt Nam | 16,000 |
|
| 469 | Muối Biển Khô VHFresh 1kg |
Muối Biển Khô VHFresh 1kg
|
10 | Gói | Muối Biển Khô VHFresh 1kg | Việt Nam | 45,000 |
|
| 470 | Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 110ml ít đường(48 hộp/thùng) |
Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 110ml ít đường(48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 110ml ít đường(48 hộp/thùng) | Việt Nam | 6,700 |
|
| 471 | Chả heo quết |
Chả heo quết
|
200 | kg | Chả heo quết | Việt Nam | 190,000 |
|
| 472 | Cà chua bi |
Cà chua bi
|
110 | kg | Cà chua bi | Việt Nam | 50,000 |
|
| 473 | Dưa hấu Sài Gòn |
Dưa hấu Sài Gòn
|
20 | kg | Dưa hấu Sài Gòn | Việt Nam | 27,000 |
|
| 474 | Muối đầu bếp 200gr (50 gói/thùng) |
Muối đầu bếp 200gr (50 gói/thùng)
|
10 | Gói | Muối đầu bếp 200gr (50 gói/thùng) | Việt Nam | 3,000 |
|
| 475 | Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 110ml không đường (48 hộp/thùng) |
Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 110ml không đường (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 110ml không đường (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 6,200 |
|
| 476 | Thịt giò |
Thịt giò
|
200 | kg | Thịt giò | Việt Nam | 140,000 |
|
| 477 | Cà pháo muối chua |
Cà pháo muối chua
|
110 | kg | Cà pháo muối chua | Việt Nam | 50,000 |
|
| 478 | Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng |
Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng
|
20 | kg | Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng | Việt Nam | 30,000 |
|
| 479 | Muối hầm 400gr |
Muối hầm 400gr
|
10 | Gói | Muối hầm 400gr | Việt Nam | 3,700 |
|
| 480 | Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 180ml có đường (48 hộp/thùng) |
Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 180ml có đường (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 180ml có đường (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 10,200 |
|
| 481 | Giò heo rút xương không móng |
Giò heo rút xương không móng
|
100 | kg | Giò heo rút xương không móng | Việt Nam | 145,000 |
|
| 482 | Cà rốt bào sợi |
Cà rốt bào sợi
|
110 | kg | Cà rốt bào sợi | Việt Nam | 30,000 |
|
| 483 | Dưa lưới |
Dưa lưới
|
20 | kg | Dưa lưới | Việt Nam | 46,000 |
|
| 484 | Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao) |
Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao)
|
300 | Gói | Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao) | Việt Nam | 4,000 |
|
| 485 | Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 180ml ít đường (48 hộp/thùng) |
Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 180ml ít đường (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 180ml ít đường (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 10,200 |
|
| 486 | Thịt bò bìa (rìa) |
Thịt bò bìa (rìa)
|
60 | kg | Thịt bò bìa (rìa) | Việt Nam | 230,000 |
|
| 487 | Cà rốt Đà Lạt |
Cà rốt Đà Lạt
|
110 | kg | Cà rốt Đà Lạt | Việt Nam | 33,000 |
|
| 488 | Dưa lưới (vỏ vàng) |
Dưa lưới (vỏ vàng)
|
20 | kg | Dưa lưới (vỏ vàng) | Việt Nam | 55,000 |
|
| 489 | Muối sống (hạt) (50kg/bao) |
Muối sống (hạt) (50kg/bao)
|
10 | kg | Muối sống (hạt) (50kg/bao) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 490 | Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 180ml không đường (48 hộp/thùng) |
Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 180ml không đường (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 180ml không đường (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 10,200 |
|
| 491 | Thịt bò búp |
Thịt bò búp
|
57 | kg | Thịt bò búp | Việt Nam | 250,000 |
|
| 492 | Cà rốt Đà lạt sơ chế |
Cà rốt Đà lạt sơ chế
|
110 | kg | Cà rốt Đà lạt sơ chế | Việt Nam | 45,000 |
|
| 493 | Đu đủ chín |
Đu đủ chín
|
20 | kg | Đu đủ chín | Việt Nam | 35,000 |
|
| 494 | Mứt dâu 450gr |
Mứt dâu 450gr
|
10 | Hũ | Mứt dâu 450gr | Việt Nam | 68,000 |
|
| 495 | Sữa tươi thanh trùng Dalatmilk 950ml |
Sữa tươi thanh trùng Dalatmilk 950ml
|
190 | Hộp | Sữa tươi thanh trùng Dalatmilk 950ml | Việt Nam | 47,000 |
|
| 496 | Thịt bò đùi |
Thịt bò đùi
|
60 | kg | Thịt bò đùi | Việt Nam | 270,000 |
|
| 497 | Cà rốt Đà Lạt cắt lagu |
Cà rốt Đà Lạt cắt lagu
|
110 | kg | Cà rốt Đà Lạt cắt lagu | Việt Nam | 35,000 |
|
| 498 | Mận đỏ |
Mận đỏ
|
20 | kg | Mận đỏ | Việt Nam | 55,000 |
|
| 499 | Nấm đông cô khô (nấm hương) |
Nấm đông cô khô (nấm hương)
|
10 | kg | Nấm đông cô khô (nấm hương) | Việt Nam | 290,000 |
|
| 500 | Sữa tươi Vinamilk 1L có đường (12 hộp/thùng) |
Sữa tươi Vinamilk 1L có đường (12 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa tươi Vinamilk 1L có đường (12 hộp/thùng) | Việt Nam | 45,000 |
|
| 501 | Thịt bò sườn |
Thịt bò sườn
|
60 | kg | Thịt bò sườn | Việt Nam | 225,000 |
|
| 502 | Cà rốt Đà Lạt hạt lựu |
Cà rốt Đà Lạt hạt lựu
|
110 | kg | Cà rốt Đà Lạt hạt lựu | Việt Nam | 37,000 |
|
| 503 | Mít nguyên miếng |
Mít nguyên miếng
|
20 | kg | Mít nguyên miếng | Việt Nam | 40,000 |
|
| 504 | Nấm mèo |
Nấm mèo
|
10 | kg | Nấm mèo | Việt Nam | 160,000 |
|
| 505 | Sữa tươi Vinamilk 1L ít đường (12 hộp/thùng) |
Sữa tươi Vinamilk 1L ít đường (12 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa tươi Vinamilk 1L ít đường (12 hộp/thùng) | Việt Nam | 45,000 |
|
| 506 | Thịt bò nạm |
Thịt bò nạm
|
60 | kg | Thịt bò nạm | Việt Nam | 205,000 |
|
| 507 | Cà rốt Đà Lạt xắt sợi |
Cà rốt Đà Lạt xắt sợi
|
110 | kg | Cà rốt Đà Lạt xắt sợi | Việt Nam | 37,000 |
|
| 508 | Nhãn Thái |
Nhãn Thái
|
20 | kg | Nhãn Thái | Việt Nam | 50,000 |
|
| 509 | Nấm mèo tai nhỏ |
Nấm mèo tai nhỏ
|
10 | kg | Nấm mèo tai nhỏ | Việt Nam | 160,000 |
|
| 510 | Sữa tươi Vinamilk 1L không đường (12 hộp/thùng) |
Sữa tươi Vinamilk 1L không đường (12 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa tươi Vinamilk 1L không đường (12 hộp/thùng) | Việt Nam | 45,000 |
|
| 511 | Thịt bò phô |
Thịt bò phô
|
60 | kg | Thịt bò phô | Việt Nam | 280,000 |
|
| 512 | Cà rốt Đà Lạt xắt xào |
Cà rốt Đà Lạt xắt xào
|
110 | kg | Cà rốt Đà Lạt xắt xào | Việt Nam | 37,000 |
|
| 513 | Nho đỏ không hạt (Nho Ruby) |
Nho đỏ không hạt (Nho Ruby)
|
20 | kg | Nho đỏ không hạt (Nho Ruby) | Việt Nam | 175,000 |
|
| 514 | Nấm tuyết |
Nấm tuyết
|
10 | kg | Nấm tuyết | Việt Nam | 310,000 |
|
| 515 | Sữa TH True Milk 110ml có đường (48 hộp/thùng) |
Sữa TH True Milk 110ml có đường (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa TH True Milk 110ml có đường (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 7,300 |
|
| 516 | Thịt bò phi lê |
Thịt bò phi lê
|
60 | kg | Thịt bò phi lê | Việt Nam | 280,000 |
|
| 517 | Cà rốt Hà Nội |
Cà rốt Hà Nội
|
110 | kg | Cà rốt Hà Nội | Việt Nam | 24,000 |
|
| 518 | Nho Mỹ Đen |
Nho Mỹ Đen
|
20 | kg | Nho Mỹ Đen | Việt Nam | 245,000 |
|
| 519 | Nén hột |
Nén hột
|
10 | kg | Nén hột | Việt Nam | 160,000 |
|
| 520 | Sữa TH True Milk 110ml ít đường (48 hộp /thùng) |
Sữa TH True Milk 110ml ít đường (48 hộp /thùng)
|
190 | Hộp | Sữa TH True Milk 110ml ít đường (48 hộp /thùng) | Việt Nam | 7,200 |
|
| 521 | Thịt bò phô, phile |
Thịt bò phô, phile
|
600 | kg | Thịt bò phô, phile | Việt Nam | 280,000 |
|
| 522 | Cà rốt Hà Nội sơ chế |
Cà rốt Hà Nội sơ chế
|
110 | kg | Cà rốt Hà Nội sơ chế | Việt Nam | 32,000 |
|
| 523 | Nho Mỹ xanh |
Nho Mỹ xanh
|
20 | kg | Nho Mỹ xanh | Việt Nam | 305,000 |
|
| 524 | Nui gạo chữ C Meizan 200gr ( 24 gói/ thùng) |
Nui gạo chữ C Meizan 200gr ( 24 gói/ thùng)
|
50 | Gói | Nui gạo chữ C Meizan 200gr ( 24 gói/ thùng) | Việt Nam | 16,000 |
|
| 525 | Sữa TH True Milk 180ml có đường (48 hộp/thùng) |
Sữa TH True Milk 180ml có đường (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa TH True Milk 180ml có đường (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 11,000 |
|
| 526 | Huyết bò |
Huyết bò
|
60 | kg | Huyết bò | Việt Nam | 60,000 |
|
| 527 | Cá thu chay |
Cá thu chay
|
110 | Lát | Cá thu chay | Việt Nam | 10,000 |
|
| 528 | Nho sữa xanh ko hạt |
Nho sữa xanh ko hạt
|
20 | kg | Nho sữa xanh ko hạt | Việt Nam | 210,000 |
|
| 529 | Nui ống lớn không bao bì (kg) |
Nui ống lớn không bao bì (kg)
|
50 | kg | Nui ống lớn không bao bì (kg) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 530 | Sữa TH True Milk 180ml ít đường (48 hộp/thùng) |
Sữa TH True Milk 180ml ít đường (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa TH True Milk 180ml ít đường (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 11,000 |
|
| 531 | Xương bò |
Xương bò
|
60 | kg | Xương bò | Việt Nam | 95,000 |
|
| 532 | Cải bẹ để muối dưa |
Cải bẹ để muối dưa
|
110 | kg | Cải bẹ để muối dưa | Việt Nam | 24,000 |
|
| 533 | Nho Úc (có hạt) |
Nho Úc (có hạt)
|
20 | kg | Nho Úc (có hạt) | Việt Nam | 160,000 |
|
| 534 | Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng) |
Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng)
|
50 | Gói | Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 535 | Sữa trái cây Hero 180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa trái cây Hero 180ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa trái cây Hero 180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,300 |
|
| 536 | Xương sườn bò |
Xương sườn bò
|
60 | kg | Xương sườn bò | Việt Nam | 95,000 |
|
| 537 | Cải bó xôi |
Cải bó xôi
|
110 | kg | Cải bó xôi | Việt Nam | 80,000 |
|
| 538 | Ổi |
Ổi
|
20 | kg | Ổi | Việt Nam | 28,000 |
|
| 539 | Nui ống nhỏ Safoco 500gr (18 gói/thùng) |
Nui ống nhỏ Safoco 500gr (18 gói/thùng)
|
50 | Gói | Nui ống nhỏ Safoco 500gr (18 gói/thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 540 | Sữa Vinamilk ADM 110ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Vinamilk ADM 110ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa Vinamilk ADM 110ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,900 |
|
| 541 | Chả bò chiên |
Chả bò chiên
|
60 | kg | Chả bò chiên | Việt Nam | 220,000 |
|
| 542 | Cải con |
Cải con
|
110 | kg | Cải con | Việt Nam | 45,000 |
|
| 543 | Ổi nữ hoàng |
Ổi nữ hoàng
|
20 | kg | Ổi nữ hoàng | Việt Nam | 32,000 |
|
| 544 | Nui sao không bao bì (kg) |
Nui sao không bao bì (kg)
|
50 | kg | Nui sao không bao bì (kg) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 545 | Sữa Vinamilk ADM 180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Vinamilk ADM 180ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa Vinamilk ADM 180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 9,000 |
|
| 546 | Chả bò đòn |
Chả bò đòn
|
60 | kg | Chả bò đòn | Việt Nam | 220,000 |
|
| 547 | Cải mầm |
Cải mầm
|
110 | kg | Cải mầm | Việt Nam | 60,000 |
|
| 548 | Quả bơ chín |
Quả bơ chín
|
20 | kg | Quả bơ chín | Việt Nam | 55,000 |
|
| 549 | Nui sao rau củ Safoco 500gr (20 gói/thùng) |
Nui sao rau củ Safoco 500gr (20 gói/thùng)
|
50 | Gói | Nui sao rau củ Safoco 500gr (20 gói/thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 550 | Sữa Vinamilk ADM socola 180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Vinamilk ADM socola 180ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa Vinamilk ADM socola 180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 9,000 |
|
| 551 | Chả bò quết |
Chả bò quết
|
60 | kg | Chả bò quết | Việt Nam | 210,000 |
|
| 552 | Cải thảo |
Cải thảo
|
110 | kg | Cải thảo | Việt Nam | 25,000 |
|
| 553 | Quả lê |
Quả lê
|
30 | kg | Quả lê | Việt Nam | 58,000 |
|
| 554 | Nui sao Safoco 500gr (18 gói/thùng) |
Nui sao Safoco 500gr (18 gói/thùng)
|
50 | Gói | Nui sao Safoco 500gr (18 gói/thùng) | Việt Nam | 37,000 |
|
| 555 | Sữa Vinamilk đậu nành hạnh nhân 180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Vinamilk đậu nành hạnh nhân 180ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa Vinamilk đậu nành hạnh nhân 180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,600 |
|
| 556 | Thịt bò phô lọc sạch gân |
Thịt bò phô lọc sạch gân
|
60 | kg | Thịt bò phô lọc sạch gân | Việt Nam | 295,000 |
|
| 557 | Cải thảo xắt xào |
Cải thảo xắt xào
|
110 | kg | Cải thảo xắt xào | Việt Nam | 30,000 |
|
| 558 | Quả Lê (Hàn Quốc) |
Quả Lê (Hàn Quốc)
|
20 | kg | Quả Lê (Hàn Quốc) | Việt Nam | 115,000 |
|
| 559 | Nui sò không bao bì (kg) |
Nui sò không bao bì (kg)
|
50 | kg | Nui sò không bao bì (kg) | Việt Nam | 34,000 |
|
| 560 | Sữa Vinamilk đậu nành óc chó 180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Vinamilk đậu nành óc chó 180ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa Vinamilk đậu nành óc chó 180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,600 |
|
| 561 | Thịt bò sườn lọc mỡ |
Thịt bò sườn lọc mỡ
|
60 | kg | Thịt bò sườn lọc mỡ | Việt Nam | 230,000 |
|
| 562 | Cải thìa |
Cải thìa
|
110 | kg | Cải thìa | Việt Nam | 28,000 |
|
| 563 | Quả nhãn |
Quả nhãn
|
20 | kg | Quả nhãn | Việt Nam | 47,000 |
|
| 564 | Nui sò rau củ Safoco 500gr (20 gói/thùng) |
Nui sò rau củ Safoco 500gr (20 gói/thùng)
|
50 | Gói | Nui sò rau củ Safoco 500gr (20 gói/thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 565 | Sữa Vinamilk hạt đậu đỏ 180 ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Vinamilk hạt đậu đỏ 180 ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa Vinamilk hạt đậu đỏ 180 ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,600 |
|
| 566 | Thịt bò nạm lọc mỡ |
Thịt bò nạm lọc mỡ
|
60 | kg | Thịt bò nạm lọc mỡ | Việt Nam | 230,000 |
|
| 567 | Cần ta |
Cần ta
|
110 | kg | Cần ta | Việt Nam | 60,000 |
|
| 568 | Quýt đường |
Quýt đường
|
20 | kg | Quýt đường | Việt Nam | 55,000 |
|
| 569 | Nui sò Safoco 500gr (18 gói/thùng) |
Nui sò Safoco 500gr (18 gói/thùng)
|
50 | Gói | Nui sò Safoco 500gr (18 gói/thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 570 | Sữa Yomost 100ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Yomost 100ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa Yomost 100ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,700 |
|
| 571 | Bồ câu làm sạch |
Bồ câu làm sạch
|
48 | Con | Bồ câu làm sạch | Việt Nam | 90,000 |
|
| 572 | Cần tây |
Cần tây
|
110 | kg | Cần tây | Việt Nam | 60,000 |
|
| 573 | Quýt sim |
Quýt sim
|
20 | kg | Quýt sim | Việt Nam | 50,000 |
|
| 574 | Nui xoắn Safoco 300gr (20 gói/thùng) |
Nui xoắn Safoco 300gr (20 gói/thùng)
|
50 | Gói | Nui xoắn Safoco 300gr (20 gói/thùng) | Việt Nam | 23,000 |
|
| 575 | Sữa Yomost 170ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Yomost 170ml (48 hộp/thùng)
|
190 | Hộp | Sữa Yomost 170ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,500 |
|
| 576 | Cánh gà khúc giữa đông lạnh |
Cánh gà khúc giữa đông lạnh
|
50 | kg | Cánh gà khúc giữa đông lạnh | Việt Nam | 120,000 |
|
| 577 | Củ cải đỏ |
Củ cải đỏ
|
110 | kg | Củ cải đỏ | Việt Nam | 65,000 |
|
| 578 | Quýt tắc vàng |
Quýt tắc vàng
|
19 | kg | Quýt tắc vàng | Việt Nam | 48,000 |
|
| 579 | Nui xoắn Safoco rau củ 300gr (gói) (20 gói/thùng) |
Nui xoắn Safoco rau củ 300gr (gói) (20 gói/thùng)
|
20 | Gói | Nui xoắn Safoco rau củ 300gr (gói) (20 gói/thùng) | Việt Nam | 25,000 |
|
| 580 | Tàu hủ CoVang lớn 90gr |
Tàu hủ CoVang lớn 90gr
|
500 | Hộp | Tàu hủ CoVang lớn 90gr | Việt Nam | 6,800 |
|
| 581 | Cánh gà tươi |
Cánh gà tươi
|
50 | kg | Cánh gà tươi | Việt Nam | 125,000 |
|
| 582 | Củ cải trắng |
Củ cải trắng
|
110 | kg | Củ cải trắng | Việt Nam | 23,000 |
|
| 583 | Táo đỏ Việt Nam |
Táo đỏ Việt Nam
|
20 | kg | Táo đỏ Việt Nam | Việt Nam | 85,000 |
|
| 584 | Nước cốt dừa 400ml (24 lon/thùng) |
Nước cốt dừa 400ml (24 lon/thùng)
|
20 | Lon | Nước cốt dừa 400ml (24 lon/thùng) | Việt Nam | 37,000 |
|
| 585 | Tàu hủ CoVang nhỏ 70gr |
Tàu hủ CoVang nhỏ 70gr
|
500 | Hộp | Tàu hủ CoVang nhỏ 70gr | Việt Nam | 5,900 |
|
| 586 | Cánh gà trắng (cánh gà đông lạnh) |
Cánh gà trắng (cánh gà đông lạnh)
|
50 | kg | Cánh gà trắng (cánh gà đông lạnh) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 587 | Củ cải trắng sơ chế |
Củ cải trắng sơ chế
|
110 | kg | Củ cải trắng sơ chế | Việt Nam | 28,000 |
|
| 588 | Táo đường |
Táo đường
|
20 | kg | Táo đường | Việt Nam | 40,000 |
|
| 589 | Nước mắm chay Linh Chi 500ml |
Nước mắm chay Linh Chi 500ml
|
20 | Chai | Nước mắm chay Linh Chi 500ml | Việt Nam | 24,000 |
|
| 590 | Thạch sữa chua Long Hải 450gr (12 cục/gói, 12 gói/thùng) |
Thạch sữa chua Long Hải 450gr (12 cục/gói, 12 gói/thùng)
|
190 | Cục | Thạch sữa chua Long Hải 450gr (12 cục/gói, 12 gói/thùng) | Việt Nam | 1,700 |
|
| 591 | Đùi gà góc tư |
Đùi gà góc tư
|
300 | kg | Đùi gà góc tư | Việt Nam | 75,000 |
|
| 592 | Củ dền đỏ |
Củ dền đỏ
|
110 | kg | Củ dền đỏ | Việt Nam | 40,000 |
|
| 593 | Táo Mỹ đỏ |
Táo Mỹ đỏ
|
20 | kg | Táo Mỹ đỏ | Việt Nam | 115,000 |
|
| 594 | Nước Mắm Nam Ngư 500ml (24 chai/thùng) |
Nước Mắm Nam Ngư 500ml (24 chai/thùng)
|
20 | Chai | Nước Mắm Nam Ngư 500ml (24 chai/thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 595 | Thạch tổng hợp Long Hải 432gr (16 cục/gói, 12 gói//thùng) |
Thạch tổng hợp Long Hải 432gr (16 cục/gói, 12 gói//thùng)
|
190 | Cục | Thạch tổng hợp Long Hải 432gr (16 cục/gói, 12 gói//thùng) | Việt Nam | 1,400 |
|
| 596 | Đùi gà góc tư tươi |
Đùi gà góc tư tươi
|
300 | kg | Đùi gà góc tư tươi | Việt Nam | 95,000 |
|
| 597 | Củ dền đỏ sơ chế |
Củ dền đỏ sơ chế
|
110 | kg | Củ dền đỏ sơ chế | Việt Nam | 48,000 |
|
| 598 | Táo Mỹ xanh |
Táo Mỹ xanh
|
20 | kg | Táo Mỹ xanh | Việt Nam | 110,000 |
|
| 599 | Nước Mắm Nam Ngư 750ml (18 chai/thùng) |
Nước Mắm Nam Ngư 750ml (18 chai/thùng)
|
20 | Chai | Nước Mắm Nam Ngư 750ml (18 chai/thùng) | Việt Nam | 55,000 |
|
| 600 | Thạch trái cây tổng hợp Calci Long Hải 25gr ( loại dài 12 gói/ thùng) |
Thạch trái cây tổng hợp Calci Long Hải 25gr ( loại dài 12 gói/ thùng)
|
190 | Cái | Thạch trái cây tổng hợp Calci Long Hải 25gr ( loại dài 12 gói/ thùng) | Việt Nam | 1,500 |
|
| 601 | Đùi gà góc tư tươi (lọc mỡ) |
Đùi gà góc tư tươi (lọc mỡ)
|
50 | kg | Đùi gà góc tư tươi (lọc mỡ) | Việt Nam | 100,000 |
|
| 602 | Củ riềng |
Củ riềng
|
110 | kg | Củ riềng | Việt Nam | 35,000 |
|
| 603 | Thanh long |
Thanh long
|
20 | kg | Thanh long | Việt Nam | 35,000 |
|
| 604 | Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng) |
Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng)
|
20 | Chai | Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng) | Việt Nam | 17,000 |
|
| 605 | Thạch trái cây tổng hợp Kimiko 25gr ( loại dài)(20 cái/gói;12 gói/ thùng) |
Thạch trái cây tổng hợp Kimiko 25gr ( loại dài)(20 cái/gói;12 gói/ thùng)
|
190 | Cái | Thạch trái cây tổng hợp Kimiko 25gr ( loại dài)(20 cái/gói;12 gói/ thùng) | Việt Nam | 1,500 |
|
| 606 | Đùi gà tỏi đông lạnh |
Đùi gà tỏi đông lạnh
|
20 | kg | Đùi gà tỏi đông lạnh | Việt Nam | 90,000 |
|
| 607 | Củ sen |
Củ sen
|
110 | kg | Củ sen | Việt Nam | 70,000 |
|
| 608 | Thanh long lớn |
Thanh long lớn
|
20 | kg | Thanh long lớn | Việt Nam | 38,000 |
|
| 609 | Nước Mắm Văn Tranh 5L (4 can/thùng) |
Nước Mắm Văn Tranh 5L (4 can/thùng)
|
20 | Can | Nước Mắm Văn Tranh 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 47,000 |
|
| 610 | Váng sữa Monte 55g (4 hũ/vĩ) |
Váng sữa Monte 55g (4 hũ/vĩ)
|
190 | Hũ | Váng sữa Monte 55g (4 hũ/vĩ) | Việt Nam | 24,000 |
|
| 611 | Đùi gà tỏi ĐL lọc xương |
Đùi gà tỏi ĐL lọc xương
|
20 | kg | Đùi gà tỏi ĐL lọc xương | Việt Nam | 130,000 |
|
| 612 | Chả chén chay (chén) |
Chả chén chay (chén)
|
110 | Cái | Chả chén chay (chén) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 613 | Thanh long ruột đỏ |
Thanh long ruột đỏ
|
80 | kg | Thanh long ruột đỏ | Việt Nam | 43,000 |
|
| 614 | Nước sốt me 280gr (6 chai/lốc, 24 chai/thùng) |
Nước sốt me 280gr (6 chai/lốc, 24 chai/thùng)
|
20 | Chai | Nước sốt me 280gr (6 chai/lốc, 24 chai/thùng) | Việt Nam | 19,000 |
|
| 615 | Xúc xích bò Vissan 40g (4 cây/gói, 100 cây/thùng) |
Xúc xích bò Vissan 40g (4 cây/gói, 100 cây/thùng)
|
1.910 | Cây | Xúc xích bò Vissan 40g (4 cây/gói, 100 cây/thùng) | Việt Nam | 5,750 |
|
| 616 | Đùi gà tươi lóc xương |
Đùi gà tươi lóc xương
|
20 | kg | Đùi gà tươi lóc xương | Việt Nam | 135,000 |
|
| 617 | Chả đòn chay |
Chả đòn chay
|
110 | kg | Chả đòn chay | Việt Nam | 110,000 |
|
| 618 | Thanh long xuất khẩu |
Thanh long xuất khẩu
|
20 | kg | Thanh long xuất khẩu | Việt Nam | 53,000 |
|
| 619 | Nước sốt mè rang Kewpie 180ml ( 30chai/ thùng) |
Nước sốt mè rang Kewpie 180ml ( 30chai/ thùng)
|
20 | Chai | Nước sốt mè rang Kewpie 180ml ( 30chai/ thùng) | Việt Nam | 28,000 |
|
| 620 | Xúc xích bò Vissan 70g (4 cây/gói,100 cây/thùng) |
Xúc xích bò Vissan 70g (4 cây/gói,100 cây/thùng)
|
1.910 | Cây | Xúc xích bò Vissan 70g (4 cây/gói,100 cây/thùng) | Việt Nam | 9,200 |
|
| 621 | Gà ác 0.2kg/ con |
Gà ác 0.2kg/ con
|
20 | Con | Gà ác 0.2kg/ con | Việt Nam | 60,000 |
|
| 622 | Chả đòn phù chúc chay |
Chả đòn phù chúc chay
|
110 | kg | Chả đòn phù chúc chay | Việt Nam | 170,000 |
|
| 623 | Thơm chín không cùi |
Thơm chín không cùi
|
20 | kg | Thơm chín không cùi | Việt Nam | 38,000 |
|
| 624 | Nước suối Aquafina 500ml ( 28 chai/ thùng) |
Nước suối Aquafina 500ml ( 28 chai/ thùng)
|
20 | Gói | Nước suối Aquafina 500ml ( 28 chai/ thùng) | Việt Nam | 4,643 |
|
| 625 | Xúc xích Đức Việt 500gr (10 cây/gói) (Roma) |
Xúc xích Đức Việt 500gr (10 cây/gói) (Roma)
|
1.910 | Cây | Xúc xích Đức Việt 500gr (10 cây/gói) (Roma) | Việt Nam | 6,800 |
|
| 626 | Lòng gà |
Lòng gà
|
20 | kg | Lòng gà | Việt Nam | 45,000 |
|
| 627 | Chanh dây |
Chanh dây
|
110 | kg | Chanh dây | Việt Nam | 40,000 |
|
| 628 | Vải thiều |
Vải thiều
|
20 | kg | Vải thiều | Việt Nam | 70,000 |
|
| 629 | Ngũ vị hương (10 gói/bao; 5 bao/hộp, 12 hộp/ thùng) |
Ngũ vị hương (10 gói/bao; 5 bao/hộp, 12 hộp/ thùng)
|
20 | Gói | Ngũ vị hương (10 gói/bao; 5 bao/hộp, 12 hộp/ thùng) | Việt Nam | 5,000 |
|
| 630 | Lòng gà (bộ) |
Lòng gà (bộ)
|
20 | Bộ | Lòng gà (bộ) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 631 | Chanh không hạt |
Chanh không hạt
|
110 | kg | Chanh không hạt | Việt Nam | 42,000 |
|
| 632 | Xoài cát chu |
Xoài cát chu
|
20 | kg | Xoài cát chu | Việt Nam | 60,000 |
|
| 633 | Ớt bột kim chi hàn quốc 500gr |
Ớt bột kim chi hàn quốc 500gr
|
20 | Gói | Ớt bột kim chi hàn quốc 500gr | Việt Nam | 90,000 |
|
| 634 | Thịt gà (đùi, ức) (gà cn) |
Thịt gà (đùi, ức) (gà cn)
|
300 | kg | Thịt gà (đùi, ức) (gà cn) | Việt Nam | 95,000 |
|
| 635 | Chanh quê xanh |
Chanh quê xanh
|
110 | kg | Chanh quê xanh | Việt Nam | 38,000 |
|
| 636 | Xoài chín tứ quý |
Xoài chín tứ quý
|
20 | kg | Xoài chín tứ quý | Việt Nam | 50,000 |
|
| 637 | Ớt màu |
Ớt màu
|
20 | kg | Ớt màu | Việt Nam | 70,000 |
|
| 638 | Thịt gà (đùi, ức) chặt |
Thịt gà (đùi, ức) chặt
|
300 | kg | Thịt gà (đùi, ức) chặt | Việt Nam | 95,000 |
|
| 639 | Chanh Sài gòn |
Chanh Sài gòn
|
110 | kg | Chanh Sài gòn | Việt Nam | 53,000 |
|
| 640 | Xoài keo |
Xoài keo
|
20 | kg | Xoài keo | Việt Nam | 45,000 |
|
| 641 | Ớt xay hạt to |
Ớt xay hạt to
|
20 | kg | Ớt xay hạt to | Việt Nam | 80,000 |
|
| 642 | Thịt gà kiến làm sạch có lòng |
Thịt gà kiến làm sạch có lòng
|
300 | kg | Thịt gà kiến làm sạch có lòng | Việt Nam | 120,000 |
|
| 643 | Chuối chát |
Chuối chát
|
2 | kg | Chuối chát | Việt Nam | 49,000 |
|
| 644 | Xoài keo chín |
Xoài keo chín
|
80 | kg | Xoài keo chín | Việt Nam | 48,000 |
|
| 645 | Pate gan Vissan 150gr ( 72lon/ thùng) |
Pate gan Vissan 150gr ( 72lon/ thùng)
|
20 | Lon | Pate gan Vissan 150gr ( 72lon/ thùng) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 646 | Thịt gà kiến làm sạch không (đầu, lòng, chân) |
Thịt gà kiến làm sạch không (đầu, lòng, chân)
|
300 | kg | Thịt gà kiến làm sạch không (đầu, lòng, chân) | Việt Nam | 150,000 |
|
| 647 | Chuối xanh |
Chuối xanh
|
20 | kg | Chuối xanh | Việt Nam | 25,000 |
|
| 648 | Xoài keo vàng |
Xoài keo vàng
|
20 | kg | Xoài keo vàng | Việt Nam | 48,000 |
|
| 649 | Phomai bào sợi 200gr/ gói |
Phomai bào sợi 200gr/ gói
|
20 | Gói | Phomai bào sợi 200gr/ gói | Việt Nam | 155,000 |
|
| 650 | Thịt gà kiến làm sạch không lòng |
Thịt gà kiến làm sạch không lòng
|
190 | kg | Thịt gà kiến làm sạch không lòng | Việt Nam | 130,000 |
|
| 651 | Dưa cải muối |
Dưa cải muối
|
20 | kg | Dưa cải muối | Việt Nam | 37,000 |
|
| 652 | Xoài xanh |
Xoài xanh
|
20 | kg | Xoài xanh | Việt Nam | 35,000 |
|
| 653 | Phomai bột Verozyme (1kg/gói) |
Phomai bột Verozyme (1kg/gói)
|
20 | kg | Phomai bột Verozyme (1kg/gói) | Việt Nam | 620,000 |
|
| 654 | Thịt gà ta làm sạch có lòng |
Thịt gà ta làm sạch có lòng
|
190 | kg | Thịt gà ta làm sạch có lòng | Việt Nam | 175,000 |
|
| 655 | Dưa gang |
Dưa gang
|
20 | kg | Dưa gang | Việt Nam | 24,000 |
|
| 656 | Bánh bèo lớn (kg) |
Bánh bèo lớn (kg)
|
20 | kg | Bánh bèo lớn (kg) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 657 | Phở bò Đệ Nhất (gói) (30 gói/thùng) |
Phở bò Đệ Nhất (gói) (30 gói/thùng)
|
20 | Gói | Phở bò Đệ Nhất (gói) (30 gói/thùng) | Việt Nam | 8,600 |
|
| 658 | Thịt gà ta làm sạch không lòng |
Thịt gà ta làm sạch không lòng
|
190 | kg | Thịt gà ta làm sạch không lòng | Việt Nam | 180,000 |
|
| 659 | Dưa hồng |
Dưa hồng
|
20 | kg | Dưa hồng | Việt Nam | 30,000 |
|
| 660 | Bánh bèo nắp ken (kg) |
Bánh bèo nắp ken (kg)
|
20 | kg | Bánh bèo nắp ken (kg) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 661 | Phở khô cây (6kg/cây) |
Phở khô cây (6kg/cây)
|
20 | kg | Phở khô cây (6kg/cây) | Việt Nam | 36,000 |
|
| 662 | Thịt gà tam hoàng |
Thịt gà tam hoàng
|
190 | kg | Thịt gà tam hoàng | Việt Nam | 110,000 |
|
| 663 | Dưa leo |
Dưa leo
|
20 | kg | Dưa leo | Việt Nam | 30,000 |
|
| 664 | Bánh bèo nhỏ (kg) |
Bánh bèo nhỏ (kg)
|
20 | kg | Bánh bèo nhỏ (kg) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 665 | Phở khô Phương Đông 500gr ( 40 gói/ thùng) |
Phở khô Phương Đông 500gr ( 40 gói/ thùng)
|
20 | Gói | Phở khô Phương Đông 500gr ( 40 gói/ thùng) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 666 | Thịt gà tam hoàng ko (cánh,đầu,cổ,chân) |
Thịt gà tam hoàng ko (cánh,đầu,cổ,chân)
|
190 | kg | Thịt gà tam hoàng ko (cánh,đầu,cổ,chân) | Việt Nam | 135,000 |
|
| 667 | Dưa leo baby |
Dưa leo baby
|
20 | kg | Dưa leo baby | Việt Nam | 38,000 |
|
| 668 | Bánh cuốn ngon |
Bánh cuốn ngon
|
20 | kg | Bánh cuốn ngon | Việt Nam | 30,000 |
|
| 669 | Quế khô |
Quế khô
|
20 | kg | Quế khô | Việt Nam | 120,000 |
|
| 670 | Thịt gà tam hoàng không (đầu, cánh) |
Thịt gà tam hoàng không (đầu, cánh)
|
190 | kg | Thịt gà tam hoàng không (đầu, cánh) | Việt Nam | 120,000 |
|
| 671 | Dưa leo nhật |
Dưa leo nhật
|
20 | kg | Dưa leo nhật | Việt Nam | 35,000 |
|
| 672 | Bánh cuốn thường |
Bánh cuốn thường
|
20 | kg | Bánh cuốn thường | Việt Nam | 25,000 |
|
| 673 | Rong biển cuộn cơm 10 lá |
Rong biển cuộn cơm 10 lá
|
20 | Gói | Rong biển cuộn cơm 10 lá | Việt Nam | 65,000 |
|
| 674 | Thịt gà tam hoàng không đầu |
Thịt gà tam hoàng không đầu
|
190 | kg | Thịt gà tam hoàng không đầu | Việt Nam | 120,000 |
|
| 675 | Dưa trái muối |
Dưa trái muối
|
1 | kg | Dưa trái muối | Việt Nam | 48,000 |
|
| 676 | Bánh hỏi |
Bánh hỏi
|
20 | kg | Bánh hỏi | Việt Nam | 40,000 |
|
| 677 | Rong biển cuộn cơm 100 lá |
Rong biển cuộn cơm 100 lá
|
20 | Gói | Rong biển cuộn cơm 100 lá | Việt Nam | 340,000 |
|
| 678 | Thịt gà thả vườn |
Thịt gà thả vườn
|
190 | kg | Thịt gà thả vườn | Việt Nam | 130,000 |
|
| 679 | Đậu bắp |
Đậu bắp
|
60 | kg | Đậu bắp | Việt Nam | 47,000 |
|
| 680 | Bột gạo sợi (cắt hạt lựu) |
Bột gạo sợi (cắt hạt lựu)
|
20 | kg | Bột gạo sợi (cắt hạt lựu) | Việt Nam | 28,000 |
|
| 681 | Rong biển giòn trộn gia vị 40gr (30 gói/thùng) |
Rong biển giòn trộn gia vị 40gr (30 gói/thùng)
|
20 | Gói | Rong biển giòn trộn gia vị 40gr (30 gói/thùng) | Việt Nam | 55,000 |
|
| 682 | Thịt gà thả vườn không (đầu, cổ, chân) |
Thịt gà thả vườn không (đầu, cổ, chân)
|
190 | kg | Thịt gà thả vườn không (đầu, cổ, chân) | Việt Nam | 150,000 |
|
| 683 | Đậu côve |
Đậu côve
|
60 | kg | Đậu côve | Việt Nam | 38,000 |
|
| 684 | Bột gạo sợi cắt 1 phân |
Bột gạo sợi cắt 1 phân
|
20 | kg | Bột gạo sợi cắt 1 phân | Việt Nam | 28,000 |
|
| 685 | Rong biển khô |
Rong biển khô
|
20 | kg | Rong biển khô | Việt Nam | 500,000 |
|
| 686 | Thịt ức gà |
Thịt ức gà
|
190 | kg | Thịt ức gà | Việt Nam | 100,000 |
|
| 687 | Đậu côve lặt sạch |
Đậu côve lặt sạch
|
60 | kg | Đậu côve lặt sạch | Việt Nam | 42,000 |
|
| 688 | Bột gạo sợi cắt 10 phân |
Bột gạo sợi cắt 10 phân
|
20 | kg | Bột gạo sợi cắt 10 phân | Việt Nam | 28,000 |
|
| 689 | Rong biển khô Hàn Quốc 50gr |
Rong biển khô Hàn Quốc 50gr
|
20 | Gói | Rong biển khô Hàn Quốc 50gr | Việt Nam | 63,000 |
|
| 690 | Thịt ức gà phile tươi không da không xương |
Thịt ức gà phile tươi không da không xương
|
190 | kg | Thịt ức gà phile tươi không da không xương | Việt Nam | 150,000 |
|
| 691 | Đậu côve sc cắt khúc |
Đậu côve sc cắt khúc
|
60 | kg | Đậu côve sc cắt khúc | Việt Nam | 49,000 |
|
| 692 | Bột gạo sợi cắt 2 phân |
Bột gạo sợi cắt 2 phân
|
20 | kg | Bột gạo sợi cắt 2 phân | Việt Nam | 28,000 |
|
| 693 | Rong biển Lá Kim tẩm dầu Oliu 4gr |
Rong biển Lá Kim tẩm dầu Oliu 4gr
|
20 | Gói | Rong biển Lá Kim tẩm dầu Oliu 4gr | Việt Nam | 12,000 |
|
| 694 | Thịt ức gà philê |
Thịt ức gà philê
|
190 | kg | Thịt ức gà philê | Việt Nam | 120,000 |
|
| 695 | Đậu côve xắt xào |
Đậu côve xắt xào
|
60 | kg | Đậu côve xắt xào | Việt Nam | 49,000 |
|
| 696 | Bột gạo sợi cắt 3 phân |
Bột gạo sợi cắt 3 phân
|
20 | kg | Bột gạo sợi cắt 3 phân | Việt Nam | 28,000 |
|
| 697 | Ruốc Chị Trà 100gr/ hũ |
Ruốc Chị Trà 100gr/ hũ
|
0 | Hũ | Ruốc Chị Trà 100gr/ hũ | Việt Nam | 9,000 |
|
| 698 | Thịt ức gà philê xay |
Thịt ức gà philê xay
|
190 | kg | Thịt ức gà philê xay | Việt Nam | 120,000 |
|
| 699 | Đậu côve hạt lựu |
Đậu côve hạt lựu
|
60 | kg | Đậu côve hạt lựu | Việt Nam | 49,000 |
|
| 700 | Bột gạo sợi cắt 5 phân |
Bột gạo sợi cắt 5 phân
|
20 | kg | Bột gạo sợi cắt 5 phân | Việt Nam | 28,000 |
|
| 701 | Ruốc lớn Chị Trà 500gr/hũ |
Ruốc lớn Chị Trà 500gr/hũ
|
0 | Hũ | Ruốc lớn Chị Trà 500gr/hũ | Việt Nam | 40,000 |
|
| 702 | Thịt ức gà tươi |
Thịt ức gà tươi
|
190 | kg | Thịt ức gà tươi | Việt Nam | 110,000 |
|
| 703 | Đậu côve Nhật |
Đậu côve Nhật
|
60 | kg | Đậu côve Nhật | Việt Nam | 49,000 |
|
| 704 | Bột gạo sợi y |
Bột gạo sợi y
|
20 | kg | Bột gạo sợi y | Việt Nam | 28,000 |
|
| 705 | Rượu vang Đà Lạt 750ml đỏ |
Rượu vang Đà Lạt 750ml đỏ
|
0 | Chai | Rượu vang Đà Lạt 750ml đỏ | Việt Nam | 115,000 |
|
| 706 | Thịt vịt làm sạch có lòng |
Thịt vịt làm sạch có lòng
|
200 | kg | Thịt vịt làm sạch có lòng | Việt Nam | 95,000 |
|
| 707 | Đậu cút tươi |
Đậu cút tươi
|
60 | kg | Đậu cút tươi | Việt Nam | 145,000 |
|
| 708 | Bột gạo ướt |
Bột gạo ướt
|
20 | Lít | Bột gạo ướt | Việt Nam | 20,000 |
|
| 709 | Sa tế tôm Cholimex 90g (72 hũ/thùng) |
Sa tế tôm Cholimex 90g (72 hũ/thùng)
|
0 | Chai | Sa tế tôm Cholimex 90g (72 hũ/thùng) | Việt Nam | 13,000 |
|
| 710 | Thịt vịt làm sạch không lòng |
Thịt vịt làm sạch không lòng
|
190 | kg | Thịt vịt làm sạch không lòng | Việt Nam | 110,000 |
|
| 711 | Đậu đỏ tươi |
Đậu đỏ tươi
|
60 | kg | Đậu đỏ tươi | Việt Nam | 145,000 |
|
| 712 | Bột mì sợi cắt 1 phân |
Bột mì sợi cắt 1 phân
|
20 | kg | Bột mì sợi cắt 1 phân | Việt Nam | 30,000 |
|
| 713 | Sốt cà chua Tomato paste 100gr |
Sốt cà chua Tomato paste 100gr
|
10 | Hũ | Sốt cà chua Tomato paste 100gr | Việt Nam | 17,000 |
|
| 714 | Thịt vịt làm sạch có lòng không (đầu, chân) |
Thịt vịt làm sạch có lòng không (đầu, chân)
|
300 | kg | Thịt vịt làm sạch có lòng không (đầu, chân) | Việt Nam | 115,000 |
|
| 715 | Đậu đũa |
Đậu đũa
|
60 | kg | Đậu đũa | Việt Nam | 40,000 |
|
| 716 | Bột mì sợi cắt 2 phân |
Bột mì sợi cắt 2 phân
|
20 | kg | Bột mì sợi cắt 2 phân | Việt Nam | 30,000 |
|
| 717 | Sốt cà chua Tomotoes Pomodori Pelati 2.5kg/ lon |
Sốt cà chua Tomotoes Pomodori Pelati 2.5kg/ lon
|
10 | Lon | Sốt cà chua Tomotoes Pomodori Pelati 2.5kg/ lon | Việt Nam | 165,000 |
|
| 718 | Thịt vịt làm sạch không (lòng, đầu) |
Thịt vịt làm sạch không (lòng, đầu)
|
300 | kg | Thịt vịt làm sạch không (lòng, đầu) | Việt Nam | 125,000 |
|
| 719 | Đậu hà lan Metro |
Đậu hà lan Metro
|
60 | kg | Đậu hà lan Metro | Việt Nam | 165,000 |
|
| 720 | Bột mì sợi cắt 3 phân |
Bột mì sợi cắt 3 phân
|
20 | kg | Bột mì sợi cắt 3 phân | Việt Nam | 30,000 |
|
| 721 | Sốt gà chiên nước mắm Barona 80gr (20 gói/ hộp) |
Sốt gà chiên nước mắm Barona 80gr (20 gói/ hộp)
|
10 | Gói | Sốt gà chiên nước mắm Barona 80gr (20 gói/ hộp) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 722 | Thịt vịt làm sạch không (lòng, đầu, chân) |
Thịt vịt làm sạch không (lòng, đầu, chân)
|
300 | kg | Thịt vịt làm sạch không (lòng, đầu, chân) | Việt Nam | 128,000 |
|
| 723 | Đậu Hà Lan tươi |
Đậu Hà Lan tươi
|
60 | kg | Đậu Hà Lan tươi | Việt Nam | 320,000 |
|
| 724 | Bột mì sợi cắt 5 phân |
Bột mì sợi cắt 5 phân
|
20 | kg | Bột mì sợi cắt 5 phân | Việt Nam | 30,000 |
|
| 725 | Sốt Mayonaise 1kg (12 hộp/thùng) |
Sốt Mayonaise 1kg (12 hộp/thùng)
|
10 | Hộp | Sốt Mayonaise 1kg (12 hộp/thùng) | Việt Nam | 105,000 |
|
| 726 | Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, chân) |
Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, chân)
|
300 | kg | Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, chân) | Việt Nam | 125,000 |
|
| 727 | Đậu ngự tươi |
Đậu ngự tươi
|
60 | kg | Đậu ngự tươi | Việt Nam | 135,000 |
|
| 728 | Bột mì sợi cắt 6 phân |
Bột mì sợi cắt 6 phân
|
20 | kg | Bột mì sợi cắt 6 phân | Việt Nam | 30,000 |
|
| 729 | Sốt Mayonaise 260gr (30 tuýp/thùng) |
Sốt Mayonaise 260gr (30 tuýp/thùng)
|
10 | Tuýp | Sốt Mayonaise 260gr (30 tuýp/thùng) | Việt Nam | 41,000 |
|
| 730 | Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, cổ, chân) |
Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, cổ, chân)
|
300 | kg | Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, cổ, chân) | Việt Nam | 125,000 |
|
| 731 | Đậu ngự tươi bóc vỏ |
Đậu ngự tươi bóc vỏ
|
60 | kg | Đậu ngự tươi bóc vỏ | Việt Nam | 180,000 |
|
| 732 | Bột mì sợi cắt hạt lựu |
Bột mì sợi cắt hạt lựu
|
20 | kg | Bột mì sợi cắt hạt lựu | Việt Nam | 30,000 |
|
| 733 | Sốt Mayonnaise Kewpie 1kg |
Sốt Mayonnaise Kewpie 1kg
|
10 | Gói | Sốt Mayonnaise Kewpie 1kg | Việt Nam | 85,000 |
|
| 734 | Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, cổ, chân, phao câu) |
Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, cổ, chân, phao câu)
|
300 | kg | Thịt vịt không (lòng, đầu, cánh, cổ, chân, phao câu) | Việt Nam | 130,000 |
|
| 735 | Đậu trắng tươi |
Đậu trắng tươi
|
60 | kg | Đậu trắng tươi | Việt Nam | 115,000 |
|
| 736 | Bột mì sợi y |
Bột mì sợi y
|
20 | kg | Bột mì sợi y | Việt Nam | 30,000 |
|
| 737 | Sốt mì ý Basil Sauce 350gr/ hủ |
Sốt mì ý Basil Sauce 350gr/ hủ
|
10 | Hũ | Sốt mì ý Basil Sauce 350gr/ hủ | Việt Nam | 87,000 |
|
| 738 | Thịt ức vịt phile |
Thịt ức vịt phile
|
200 | kg | Thịt ức vịt phile | Việt Nam | 235,000 |
|
| 739 | Đu đủ bào sợi |
Đu đủ bào sợi
|
60 | kg | Đu đủ bào sợi | Việt Nam | 29,000 |
|
| 740 | Bún gạo tươi làm tay |
Bún gạo tươi làm tay
|
20 | kg | Bún gạo tươi làm tay | Việt Nam | 13,000 |
|
| 741 | Sốt mì ý cà chua 820gr ( 6 hủ/ thùng) |
Sốt mì ý cà chua 820gr ( 6 hủ/ thùng)
|
10 | Chai | Sốt mì ý cà chua 820gr ( 6 hủ/ thùng) | Việt Nam | 118,000 |
|
| 742 | Thịt ức vịt phile xay |
Thịt ức vịt phile xay
|
20 | kg | Thịt ức vịt phile xay | Việt Nam | 235,000 |
|
| 743 | Đu đủ hườm |
Đu đủ hườm
|
60 | kg | Đu đủ hườm | Việt Nam | 24,000 |
|
| 744 | Bún tươi |
Bún tươi
|
20 | kg | Bún tươi | Việt Nam | 12,000 |
|
| 745 | Sốt mì ý truyền thống American Garden 397g |
Sốt mì ý truyền thống American Garden 397g
|
10 | Hũ | Sốt mì ý truyền thống American Garden 397g | Việt Nam | 95,000 |
|
| 746 | Trứng cút sống (kg) |
Trứng cút sống (kg)
|
190 | kg | Trứng cút sống (kg) | Việt Nam | 85,000 |
|
| 747 | Đu đủ hườm sơ chế |
Đu đủ hườm sơ chế
|
60 | kg | Đu đủ hườm sơ chế | Việt Nam | 29,000 |
|
| 748 | Cao lầu |
Cao lầu
|
20 | kg | Cao lầu | Việt Nam | 35,000 |
|
| 749 | Sốt ướp thịt nướng Cholimex 70gr (20 gói/hộp) |
Sốt ướp thịt nướng Cholimex 70gr (20 gói/hộp)
|
10 | Gói | Sốt ướp thịt nướng Cholimex 70gr (20 gói/hộp) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 750 | Trứng cút sống (quả) |
Trứng cút sống (quả)
|
2.000 | Quả | Trứng cút sống (quả) | Việt Nam | 850 |
|
| 751 | Đu đủ hườm sc ko ruột |
Đu đủ hườm sc ko ruột
|
60 | kg | Đu đủ hườm sc ko ruột | Việt Nam | 35,000 |
|
| 752 | Đậu khuôn chiên (kg) |
Đậu khuôn chiên (kg)
|
20 | kg | Đậu khuôn chiên (kg) | Việt Nam | 55,000 |
|
| 753 | Sốt ướp xá xíu Cholimex 600gr (12 hủ/ thùng) |
Sốt ướp xá xíu Cholimex 600gr (12 hủ/ thùng)
|
10 | Hũ | Sốt ướp xá xíu Cholimex 600gr (12 hủ/ thùng) | Việt Nam | 68,000 |
|
| 754 | Trứng cút sơ chế (kg) |
Trứng cút sơ chế (kg)
|
190 | kg | Trứng cút sơ chế (kg) | Việt Nam | 95,000 |
|
| 755 | Đu đủ hườm xắt lát |
Đu đủ hườm xắt lát
|
60 | kg | Đu đủ hườm xắt lát | Việt Nam | 37,000 |
|
| 756 | Đậu khuôn lớn chiên (lát) |
Đậu khuôn lớn chiên (lát)
|
20 | Lát | Đậu khuôn lớn chiên (lát) | Việt Nam | 4,200 |
|
| 757 | Sốt ướp xá xíu Cholimex 70gr (20 gói / hộp, 6 hôp/thùng) |
Sốt ướp xá xíu Cholimex 70gr (20 gói / hộp, 6 hôp/thùng)
|
10 | Gói | Sốt ướp xá xíu Cholimex 70gr (20 gói / hộp, 6 hôp/thùng) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 758 | Trứng cút sơ chế (quả) |
Trứng cút sơ chế (quả)
|
190 | Quả | Trứng cút sơ chế (quả) | Việt Nam | 950 |
|
| 759 | Đu đủ xanh |
Đu đủ xanh
|
60 | kg | Đu đủ xanh | Việt Nam | 18,000 |
|
| 760 | Đậu khuôn lớn sống (lát) |
Đậu khuôn lớn sống (lát)
|
20 | Lát | Đậu khuôn lớn sống (lát) | Việt Nam | 4,000 |
|
| 761 | Táo tàu đen |
Táo tàu đen
|
10 | kg | Táo tàu đen | Việt Nam | 100,000 |
|
| 762 | Trứng gà (kg) |
Trứng gà (kg)
|
190 | kg | Trứng gà (kg) | Việt Nam | 65,000 |
|
| 763 | Đu đủ xanh sơ chế |
Đu đủ xanh sơ chế
|
60 | kg | Đu đủ xanh sơ chế | Việt Nam | 25,000 |
|
| 764 | Đậu khuôn sống (kg) |
Đậu khuôn sống (kg)
|
20 | kg | Đậu khuôn sống (kg) | Việt Nam | 50,000 |
|
| 765 | Táo tàu đỏ |
Táo tàu đỏ
|
10 | kg | Táo tàu đỏ | Việt Nam | 95,000 |
|
| 766 | Trứng gà (quả) |
Trứng gà (quả)
|
190 | Quả | Trứng gà (quả) | Việt Nam | 3,600 |
|
| 767 | Đu đủ xanh sc ko ruột |
Đu đủ xanh sc ko ruột
|
60 | kg | Đu đủ xanh sc ko ruột | Việt Nam | 28,000 |
|
| 768 | Đậu khuôn to chiên (lát) |
Đậu khuôn to chiên (lát)
|
20 | Lát | Đậu khuôn to chiên (lát) | Việt Nam | 7,500 |
|
| 769 | Tép khô |
Tép khô
|
0.5 | kg | Tép khô | Việt Nam | 180,000 |
|
| 770 | Trứng gà sơ chế |
Trứng gà sơ chế
|
190 | Quả | Trứng gà sơ chế | Việt Nam | 4,500 |
|
| 771 | Đu đủ xanh sc xắt lát |
Đu đủ xanh sc xắt lát
|
40 | kg | Đu đủ xanh sc xắt lát | Việt Nam | 30,000 |
|
| 772 | Đậu khuôn to sống (lát) |
Đậu khuôn to sống (lát)
|
20.2 | Lát | Đậu khuôn to sống (lát) | Việt Nam | 6,700 |
|
| 773 | Tiêu hạt |
Tiêu hạt
|
0 | kg | Tiêu hạt | Việt Nam | 240,000 |
|
| 774 | Trứng gà ta |
Trứng gà ta
|
190 | Quả | Trứng gà ta | Việt Nam | 4,800 |
|
| 775 | Gừng quê |
Gừng quê
|
1 | kg | Gừng quê | Việt Nam | 60,000 |
|
| 776 | Đế bánh pizza 20cm (3 cái/ gói) |
Đế bánh pizza 20cm (3 cái/ gói)
|
20 | Gói | Đế bánh pizza 20cm (3 cái/ gói) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 777 | Tiêu xanh |
Tiêu xanh
|
0 | kg | Tiêu xanh | Việt Nam | 150,000 |
|
| 778 | Trứng Gà Ta Quả Lớn |
Trứng Gà Ta Quả Lớn
|
190 | Quả | Trứng Gà Ta Quả Lớn | Việt Nam | 5,000 |
|
| 779 | Gừng to |
Gừng to
|
1 | kg | Gừng to | Việt Nam | 88,000 |
|
| 780 | Hoành thánh lá |
Hoành thánh lá
|
20 | kg | Hoành thánh lá | Việt Nam | 65,000 |
|
| 781 | Tiêu xay rồng tây nguyên (tiêu thường)( 500gr/gói) |
Tiêu xay rồng tây nguyên (tiêu thường)( 500gr/gói)
|
0.5 | kg | Tiêu xay rồng tây nguyên (tiêu thường)( 500gr/gói) | Việt Nam | 180,000 |
|
| 782 | Trứng vịt (quả) |
Trứng vịt (quả)
|
190 | Quả | Trứng vịt (quả) | Việt Nam | 5,000 |
|
| 783 | Giá cát (đất) |
Giá cát (đất)
|
1 | kg | Giá cát (đất) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 784 | Mì lá |
Mì lá
|
20 | kg | Mì lá | Việt Nam | 13,000 |
|
| 785 | Tỏi khô |
Tỏi khô
|
0 | kg | Tỏi khô | Việt Nam | 55,000 |
|
| 786 | Trứng vịt sơ chế |
Trứng vịt sơ chế
|
190 | Quả | Trứng vịt sơ chế | Việt Nam | 5,500 |
|
| 787 | Giá chua (dưa giá) |
Giá chua (dưa giá)
|
1 | kg | Giá chua (dưa giá) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 788 | Mì quảng tươi |
Mì quảng tươi
|
20 | kg | Mì quảng tươi | Việt Nam | 13,000 |
|
| 789 | Tỏi lột |
Tỏi lột
|
0 | kg | Tỏi lột | Việt Nam | 80,000 |
|
| 790 | Xương gà |
Xương gà
|
20 | kg | Xương gà | Việt Nam | 28,000 |
|
| 791 | Giá dài |
Giá dài
|
1 | kg | Giá dài | Việt Nam | 18,000 |
|
| 792 | Mì vàng tươi |
Mì vàng tươi
|
20 | kg | Mì vàng tươi | Việt Nam | 60,000 |
|
| 793 | Tỏi tím HN |
Tỏi tím HN
|
0 | kg | Tỏi tím HN | Việt Nam | 88,000 |
|
| 794 | Cá bã tràu trụi |
Cá bã tràu trụi
|
100 | kg | Cá bã tràu trụi | Việt Nam | 210,000 |
|
| 795 | Giá ngắn (mập) |
Giá ngắn (mập)
|
2 | kg | Giá ngắn (mập) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 796 | Nhân khô bánh bèo |
Nhân khô bánh bèo
|
20 | kg | Nhân khô bánh bèo | Việt Nam | 400,000 |
|
| 797 | Tỏi xay (kg) |
Tỏi xay (kg)
|
0 | kg | Tỏi xay (kg) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 798 | Cá bã tràu trụi sc |
Cá bã tràu trụi sc
|
100 | kg | Cá bã tràu trụi sc | Việt Nam | 220,000 |
|
| 799 | Hành lá |
Hành lá
|
18.8 | kg | Hành lá | Việt Nam | 50,000 |
|
| 800 | Phở tươi |
Phở tươi
|
20 | kg | Phở tươi | Việt Nam | 14,000 |
|
| 801 | Tương cà Cholimex 2.1kg (6 can/thùng) |
Tương cà Cholimex 2.1kg (6 can/thùng)
|
0 | Can | Tương cà Cholimex 2.1kg (6 can/thùng) | Việt Nam | 77,000 |
|
| 802 | Cá bã trầu cờ |
Cá bã trầu cờ
|
100 | kg | Cá bã trầu cờ | Việt Nam | 155,000 |
|
| 803 | Hành ngò |
Hành ngò
|
20 | kg | Hành ngò | Việt Nam | 50,000 |
|
| 804 | Bắp hạt khô |
Bắp hạt khô
|
10 | kg | Bắp hạt khô | Việt Nam | 62,000 |
|
| 805 | Tương cà Cholimex 270gr (24 chai/thùng) |
Tương cà Cholimex 270gr (24 chai/thùng)
|
10 | Chai | Tương cà Cholimex 270gr (24 chai/thùng) | Việt Nam | 16,000 |
|
| 806 | Cá bã trầu cờ sơ chế |
Cá bã trầu cờ sơ chế
|
100 | kg | Cá bã trầu cờ sơ chế | Việt Nam | 155,000 |
|
| 807 | Hành tây |
Hành tây
|
20 | kg | Hành tây | Việt Nam | 25,000 |
|
| 808 | Đậu cút khô |
Đậu cút khô
|
10 | kg | Đậu cút khô | Việt Nam | 100,000 |
|
| 809 | Tương đen Cholimex 2.1kg |
Tương đen Cholimex 2.1kg
|
10 | Can | Tương đen Cholimex 2.1kg | Việt Nam | 78,000 |
|
| 810 | Cá bạc má |
Cá bạc má
|
100 | kg | Cá bạc má | Việt Nam | 130,000 |
|
| 811 | Hành tây tím |
Hành tây tím
|
20 | kg | Hành tây tím | Việt Nam | 36,000 |
|
| 812 | Đậu đen |
Đậu đen
|
10 | kg | Đậu đen | Việt Nam | 48,000 |
|
| 813 | Tương đen Cholimex 230g |
Tương đen Cholimex 230g
|
10 | Chai | Tương đen Cholimex 230g | Việt Nam | 14,000 |
|
| 814 | Cá bánh đường |
Cá bánh đường
|
110 | kg | Cá bánh đường | Việt Nam | 125,000 |
|
| 815 | Hạt sen tươi |
Hạt sen tươi
|
20 | kg | Hạt sen tươi | Việt Nam | 300,000 |
|
| 816 | Đậu đen xanh lòng |
Đậu đen xanh lòng
|
10 | kg | Đậu đen xanh lòng | Việt Nam | 80,000 |
|
| 817 | Tương Miso 500gr/ hộp |
Tương Miso 500gr/ hộp
|
10 | Hộp | Tương Miso 500gr/ hộp | Việt Nam | 62,000 |
|
| 818 | Cá basa phi lê đông lạnh |
Cá basa phi lê đông lạnh
|
110 | kg | Cá basa phi lê đông lạnh | Việt Nam | 98,000 |
|
| 819 | Kim chi |
Kim chi
|
19 | kg | Kim chi | Việt Nam | 60,000 |
|
| 820 | Đậu đỏ khô |
Đậu đỏ khô
|
10 | kg | Đậu đỏ khô | Việt Nam | 60,000 |
|
| 821 | Tương ớt Chinsu 2.1kg (6 can/thùng) |
Tương ớt Chinsu 2.1kg (6 can/thùng)
|
10 | Can | Tương ớt Chinsu 2.1kg (6 can/thùng) | Việt Nam | 70,000 |
|
| 822 | Cá basa tươi không đầu cắt lát |
Cá basa tươi không đầu cắt lát
|
110 | kg | Cá basa tươi không đầu cắt lát | Việt Nam | 98,000 |
|
| 823 | Khế xanh |
Khế xanh
|
20 | kg | Khế xanh | Việt Nam | 45,000 |
|
| 824 | Đậu nành |
Đậu nành
|
10 | kg | Đậu nành | Việt Nam | 30,000 |
|
| 825 | Tương ớt Chinsu 250gr (24 chai/thùng) |
Tương ớt Chinsu 250gr (24 chai/thùng)
|
10 | Chai | Tương ớt Chinsu 250gr (24 chai/thùng) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 826 | Cá basa tươi không đầu y |
Cá basa tươi không đầu y
|
110 | kg | Cá basa tươi không đầu y | Việt Nam | 90,000 |
|
| 827 | Khoai lang Đà Lạt |
Khoai lang Đà Lạt
|
80 | kg | Khoai lang Đà Lạt | Việt Nam | 35,000 |
|
| 828 | Đậu ngự khô |
Đậu ngự khô
|
10 | kg | Đậu ngự khô | Việt Nam | 90,000 |
|
| 829 | Tương ớt Cholimex 2.1kg (6 chai/thùng) |
Tương ớt Cholimex 2.1kg (6 chai/thùng)
|
10 | Can | Tương ớt Cholimex 2.1kg (6 chai/thùng) | Việt Nam | 77,000 |
|
| 830 | Cá basa tươi khúc giữa cắt lát |
Cá basa tươi khúc giữa cắt lát
|
110 | kg | Cá basa tươi khúc giữa cắt lát | Việt Nam | 125,000 |
|
| 831 | Khoai lang Đà Lạt cắt lagu |
Khoai lang Đà Lạt cắt lagu
|
80 | kg | Khoai lang Đà Lạt cắt lagu | Việt Nam | 43,000 |
|
| 832 | Đậu phụng rang |
Đậu phụng rang
|
10 | kg | Đậu phụng rang | Việt Nam | 65,000 |
|
| 833 | Tương ớt Cholimex 270gr (24 chai/thùng) |
Tương ớt Cholimex 270gr (24 chai/thùng)
|
10 | Chai | Tương ớt Cholimex 270gr (24 chai/thùng) | Việt Nam | 16,000 |
|
| 834 | Cá basa tươi khúc giữa y |
Cá basa tươi khúc giữa y
|
110 | kg | Cá basa tươi khúc giữa y | Việt Nam | 115,000 |
|
| 835 | Khoai lang Đà Lạt sơ chế |
Khoai lang Đà Lạt sơ chế
|
79 | kg | Khoai lang Đà Lạt sơ chế | Việt Nam | 40,000 |
|
| 836 | Đậu phụng sống |
Đậu phụng sống
|
10 | kg | Đậu phụng sống | Việt Nam | 60,000 |
|
| 837 | Tương ớt Cholimex xí muội 2.1kg (6can/thùng) |
Tương ớt Cholimex xí muội 2.1kg (6can/thùng)
|
10 | Can | Tương ớt Cholimex xí muội 2.1kg (6can/thùng) | Việt Nam | 77,000 |
|
| 838 | Cá basa tươi y con |
Cá basa tươi y con
|
110 | kg | Cá basa tươi y con | Việt Nam | 75,000 |
|
| 839 | Khoai lang mật |
Khoai lang mật
|
80 | kg | Khoai lang mật | Việt Nam | 35,000 |
|
| 840 | Đậu trắng khô |
Đậu trắng khô
|
10 | kg | Đậu trắng khô | Việt Nam | 65,000 |
|
| 841 | Tương ớt Xí muội 270g |
Tương ớt Xí muội 270g
|
10 | Chai | Tương ớt Xí muội 270g | Việt Nam | 17,000 |
|
| 842 | Cá bò y con |
Cá bò y con
|
110 | kg | Cá bò y con | Việt Nam | 170,000 |
|
| 843 | Khoai lang Nhật |
Khoai lang Nhật
|
80 | kg | Khoai lang Nhật | Việt Nam | 40,000 |
|
| 844 | Đậu ván khô |
Đậu ván khô
|
10 | kg | Đậu ván khô | Việt Nam | 50,000 |
|
| 845 | Thảo quả |
Thảo quả
|
10 | kg | Thảo quả | Việt Nam | 260,000 |
|
| 846 | Cá bớp không (đầu, ruột) |
Cá bớp không (đầu, ruột)
|
110 | kg | Cá bớp không (đầu, ruột) | Việt Nam | 330,000 |
|
| 847 | Khoai lang quê |
Khoai lang quê
|
80 | kg | Khoai lang quê | Việt Nam | 25,000 |
|
| 848 | Đậu ván rang |
Đậu ván rang
|
10 | kg | Đậu ván rang | Việt Nam | 60,000 |
|
| 849 | Thịt heo hầm 150g (72 lon/thùng) |
Thịt heo hầm 150g (72 lon/thùng)
|
10 | Lon | Thịt heo hầm 150g (72 lon/thùng) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 850 | Cá bớp không đầu cắt lát |
Cá bớp không đầu cắt lát
|
110 | kg | Cá bớp không đầu cắt lát | Việt Nam | 290,000 |
|
| 851 | Khoai lang quê sơ chế |
Khoai lang quê sơ chế
|
79 | kg | Khoai lang quê sơ chế | Việt Nam | 32,000 |
|
| 852 | Đậu xanh có vỏ 1/2 |
Đậu xanh có vỏ 1/2
|
10 | kg | Đậu xanh có vỏ 1/2 | Việt Nam | 60,000 |
|
| 853 | Thục địa |
Thục địa
|
10 | kg | Thục địa | Việt Nam | 220,000 |
|
| 854 | Cá bớp không đầu y |
Cá bớp không đầu y
|
120 | kg | Cá bớp không đầu y | Việt Nam | 285,000 |
|
| 855 | Khoai lang tím |
Khoai lang tím
|
80 | kg | Khoai lang tím | Việt Nam | 32,000 |
|
| 856 | Đậu xanh hột |
Đậu xanh hột
|
10 | kg | Đậu xanh hột | Việt Nam | 55,000 |
|
| 857 | Trà Đào gói |
Trà Đào gói
|
10 | Hộp | Trà Đào gói | Việt Nam | 48,000 |
|
| 858 | Cá bớp khúc giữa cắt lát |
Cá bớp khúc giữa cắt lát
|
110 | kg | Cá bớp khúc giữa cắt lát | Việt Nam | 350,000 |
|
| 859 | Khoai lang tím sơ chế |
Khoai lang tím sơ chế
|
80 | kg | Khoai lang tím sơ chế | Việt Nam | 40,000 |
|
| 860 | Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK) |
Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK)
|
10 | kg | Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK) | Việt Nam | 56,000 |
|
| 861 | Vani ống (10 ống/gói,120 ống/hộp, 50 hộp/thùng) |
Vani ống (10 ống/gói,120 ống/hộp, 50 hộp/thùng)
|
10 | Gói | Vani ống (10 ống/gói,120 ống/hộp, 50 hộp/thùng) | Việt Nam | 600 |
|
| 862 | Cá bớp khúc giữa y |
Cá bớp khúc giữa y
|
110 | kg | Cá bớp khúc giữa y | Việt Nam | 340,000 |
|
| 863 | Khoai môn sáp vàng |
Khoai môn sáp vàng
|
80 | kg | Khoai môn sáp vàng | Việt Nam | 45,000 |
|
| 864 | Gạo bồ câu (Cỏ may) |
Gạo bồ câu (Cỏ may)
|
10 | kg | Gạo bồ câu (Cỏ may) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 865 | Viên bò kho (12 hộp/lốc) |
Viên bò kho (12 hộp/lốc)
|
10 | Viên | Viên bò kho (12 hộp/lốc) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 866 | Cá bớp y con |
Cá bớp y con
|
110 | kg | Cá bớp y con | Việt Nam | 250,000 |
|
| 867 | Khoai môn sáp vàng sơ chế |
Khoai môn sáp vàng sơ chế
|
80 | kg | Khoai môn sáp vàng sơ chế | Việt Nam | 52,000 |
|
| 868 | Gạo dẻo |
Gạo dẻo
|
10 | kg | Gạo dẻo | Việt Nam | 20,000 |
|
| 869 | Viên bún bò (12 hộp/lốc, 144 hộp/thùng) |
Viên bún bò (12 hộp/lốc, 144 hộp/thùng)
|
10 | Viên | Viên bún bò (12 hộp/lốc, 144 hộp/thùng) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 870 | Cá cam đông lạnh y con |
Cá cam đông lạnh y con
|
110 | kg | Cá cam đông lạnh y con | Việt Nam | 85,000 |
|
| 871 | Khoai môn tàu |
Khoai môn tàu
|
80 | kg | Khoai môn tàu | Việt Nam | 50,000 |
|
| 872 | Gạo Hàm Trâu |
Gạo Hàm Trâu
|
10 | kg | Gạo Hàm Trâu | Việt Nam | 22,000 |
|
| 873 | Viên hủ tiếu Nam Vang Ông Chà Và (12 hộp/lốc) |
Viên hủ tiếu Nam Vang Ông Chà Và (12 hộp/lốc)
|
10 | Hộp | Viên hủ tiếu Nam Vang Ông Chà Và (12 hộp/lốc) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 874 | Cá cam có đầu cắt lát |
Cá cam có đầu cắt lát
|
110 | kg | Cá cam có đầu cắt lát | Việt Nam | 93,000 |
|
| 875 | Khoai môn tàu sơ chế |
Khoai môn tàu sơ chế
|
80 | kg | Khoai môn tàu sơ chế | Việt Nam | 60,000 |
|
| 876 | Gạo lài sữa |
Gạo lài sữa
|
10 | kg | Gạo lài sữa | Việt Nam | 25,000 |
|
| 877 | Viên phở bò (144 hộp/thùng) |
Viên phở bò (144 hộp/thùng)
|
10 | Viên | Viên phở bò (144 hộp/thùng) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 878 | Cá cam không đầu y |
Cá cam không đầu y
|
110 | kg | Cá cam không đầu y | Việt Nam | 105,000 |
|
| 879 | Khoai môn tàu cắt hạt lựu |
Khoai môn tàu cắt hạt lựu
|
80 | kg | Khoai môn tàu cắt hạt lựu | Việt Nam | 60,000 |
|
| 880 | Gạo lứt |
Gạo lứt
|
10 | kg | Gạo lứt | Việt Nam | 27,000 |
|
| 881 | Viên phở gà (12 hộp/lốc, 144 hộp/thùng) |
Viên phở gà (12 hộp/lốc, 144 hộp/thùng)
|
10 | Viên | Viên phở gà (12 hộp/lốc, 144 hộp/thùng) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 882 | Cá cam không đầu cắt lát |
Cá cam không đầu cắt lát
|
110 | kg | Cá cam không đầu cắt lát | Việt Nam | 125,000 |
|
| 883 | Khoai môn tàu cắt lagu |
Khoai môn tàu cắt lagu
|
80 | kg | Khoai môn tàu cắt lagu | Việt Nam | 60,000 |
|
| 884 | Gạo quê vàng |
Gạo quê vàng
|
10 | kg | Gạo quê vàng | Việt Nam | 19,000 |
|
| 885 | Viên riêu cua (12 hộp/lốc) |
Viên riêu cua (12 hộp/lốc)
|
10 | Viên | Viên riêu cua (12 hộp/lốc) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 886 | Cá cam khúc giữa y |
Cá cam khúc giữa y
|
110 | kg | Cá cam khúc giữa y | Việt Nam | 135,000 |
|
| 887 | Khoai mỡ tím |
Khoai mỡ tím
|
80 | kg | Khoai mỡ tím | Việt Nam | 38,000 |
|
| 888 | Gạo tấm (đặc biệt) |
Gạo tấm (đặc biệt)
|
10 | kg | Gạo tấm (đặc biệt) | Việt Nam | 19,500 |
|
| 889 | Xì dầu đầu bếp 4L (4 can/thùng) |
Xì dầu đầu bếp 4L (4 can/thùng)
|
40 | Can | Xì dầu đầu bếp 4L (4 can/thùng) | Việt Nam | 50,000 |
|
| 890 | Cá cam khúc giữa cắt lát |
Cá cam khúc giữa cắt lát
|
110 | kg | Cá cam khúc giữa cắt lát | Việt Nam | 145,000 |
|
| 891 | Khoai mỡ tím sơ chế |
Khoai mỡ tím sơ chế
|
80 | kg | Khoai mỡ tím sơ chế | Việt Nam | 43,000 |
|
| 892 | Gạo Tư Hoảnh (Tài nguyên thơm) |
Gạo Tư Hoảnh (Tài nguyên thơm)
|
10 | kg | Gạo Tư Hoảnh (Tài nguyên thơm) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 893 | Xì dầu Maggi 300ml (24 chai/thùng) |
Xì dầu Maggi 300ml (24 chai/thùng)
|
40 | Chai | Xì dầu Maggi 300ml (24 chai/thùng) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 894 | Cá cờ |
Cá cờ
|
110 | kg | Cá cờ | Việt Nam | 190,000 |
|
| 895 | Khoai mỡ trắng |
Khoai mỡ trắng
|
80 | kg | Khoai mỡ trắng | Việt Nam | 38,000 |
|
| 896 | Gạo thơm thái |
Gạo thơm thái
|
10 | kg | Gạo thơm thái | Việt Nam | 23,000 |
|
| 897 | Xì dầu Maggi 700ml (12 chai/thùng) |
Xì dầu Maggi 700ml (12 chai/thùng)
|
40 | Chai | Xì dầu Maggi 700ml (12 chai/thùng) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 898 | Cá cơm tươi |
Cá cơm tươi
|
110 | kg | Cá cơm tươi | Việt Nam | 120,000 |
|
| 899 | Khoai mỡ trắng sơ chế |
Khoai mỡ trắng sơ chế
|
80 | kg | Khoai mỡ trắng sơ chế | Việt Nam | 43,000 |
|
| 900 | Mè đen |
Mè đen
|
10 | kg | Mè đen | Việt Nam | 85,000 |
|
| 901 | Xì dầu Phú Sĩ 500ml (24 chai/thùng) |
Xì dầu Phú Sĩ 500ml (24 chai/thùng)
|
40 | Chai | Xì dầu Phú Sĩ 500ml (24 chai/thùng) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 902 | Cá cơm than |
Cá cơm than
|
110 | kg | Cá cơm than | Việt Nam | 85,000 |
|
| 903 | Khoai sọ |
Khoai sọ
|
80 | kg | Khoai sọ | Việt Nam | 43,000 |
|
| 904 | Mè rang |
Mè rang
|
10 | kg | Mè rang | Việt Nam | 90,000 |
|
| 905 | Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng) |
Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng)
|
40 | Chai | Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng) | Việt Nam | 23,000 |
|
| 906 | Cá chim biển đen y con |
Cá chim biển đen y con
|
110 | kg | Cá chim biển đen y con | Việt Nam | 200,000 |
|
| 907 | Khoai sọ sơ chế |
Khoai sọ sơ chế
|
80 | kg | Khoai sọ sơ chế | Việt Nam | 52,000 |
|
| 908 | Mè sống (mè trắng) (10kg/bao) |
Mè sống (mè trắng) (10kg/bao)
|
10 | kg | Mè sống (mè trắng) (10kg/bao) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 909 | Xì dầu Tam Thái tử nhị ca 500ml (24 chai/ thùng, 25 chai/thùngK) |
Xì dầu Tam Thái tử nhị ca 500ml (24 chai/ thùng, 25 chai/thùngK)
|
40 | Chai | Xì dầu Tam Thái tử nhị ca 500ml (24 chai/ thùng, 25 chai/thùngK) | Việt Nam | 9,000 |
|
| 910 | Cá chim biển đen cắt lát |
Cá chim biển đen cắt lát
|
110 | kg | Cá chim biển đen cắt lát | Việt Nam | 210,000 |
|
| 911 | Khoai tây Đà lạt |
Khoai tây Đà lạt
|
80 | kg | Khoai tây Đà lạt | Việt Nam | 45,000 |
|
| 912 | Nếp cái hoa vàng |
Nếp cái hoa vàng
|
10 | kg | Nếp cái hoa vàng | Việt Nam | 33,000 |
|
| 913 | Xốt bò kho xốt vang cholimex 90gr (10 gói/ hộp) |
Xốt bò kho xốt vang cholimex 90gr (10 gói/ hộp)
|
40 | Gói | Xốt bò kho xốt vang cholimex 90gr (10 gói/ hộp) | Việt Nam | 13,000 |
|
| 914 | Cá chim biển trắng y con |
Cá chim biển trắng y con
|
110 | kg | Cá chim biển trắng y con | Việt Nam | 230,000 |
|
| 915 | Khoai tây Đà Lạt sơ chế |
Khoai tây Đà Lạt sơ chế
|
80 | kg | Khoai tây Đà Lạt sơ chế | Việt Nam | 50,000 |
|
| 916 | Nếp cẩm |
Nếp cẩm
|
10 | kg | Nếp cẩm | Việt Nam | 40,000 |
|
| 917 | Bánh AFC 172gr (8 cái/hộp,16 hộp/thùng; 12 hộp/ thùngK) |
Bánh AFC 172gr (8 cái/hộp,16 hộp/thùng; 12 hộp/ thùngK)
|
190 | Cái | Bánh AFC 172gr (8 cái/hộp,16 hộp/thùng; 12 hộp/ thùngK) | Việt Nam | 3,800 |
|
| 918 | Cá chim biển trắng sơ chế |
Cá chim biển trắng sơ chế
|
120 | kg | Cá chim biển trắng sơ chế | Việt Nam | 240,000 |
|
| 919 | Khoai tây Đà Lạt cắt lagu |
Khoai tây Đà Lạt cắt lagu
|
80 | kg | Khoai tây Đà Lạt cắt lagu | Việt Nam | 53,000 |
|
| 920 | Nếp Lào |
Nếp Lào
|
10 | kg | Nếp Lào | Việt Nam | 26,000 |
|
| 921 | Bánh bao không nhân (12 cái/gói) |
Bánh bao không nhân (12 cái/gói)
|
80 | Gói | Bánh bao không nhân (12 cái/gói) | Việt Nam | 26,000 |
|
| 922 | Cá chim biển trắng cắt lát |
Cá chim biển trắng cắt lát
|
110 | kg | Cá chim biển trắng cắt lát | Việt Nam | 240,000 |
|
| 923 | Khoai tây Đà Lạt hạt lựu |
Khoai tây Đà Lạt hạt lựu
|
80 | kg | Khoai tây Đà Lạt hạt lựu | Việt Nam | 53,000 |
|
| 924 | Nếp thơm (nếp hương) |
Nếp thơm (nếp hương)
|
10 | kg | Nếp thơm (nếp hương) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 925 | Bánh bao không nhân khoai môn |
Bánh bao không nhân khoai môn
|
80 | Gói | Bánh bao không nhân khoai môn | Việt Nam | 32,000 |
|
| 926 | Cá chim nuôi y con |
Cá chim nuôi y con
|
110 | kg | Cá chim nuôi y con | Việt Nam | 65,000 |
|
| 927 | Khoai tây Đà Lạt xắt xào |
Khoai tây Đà Lạt xắt xào
|
80 | kg | Khoai tây Đà Lạt xắt xào | Việt Nam | 53,000 |
|
| 928 | Nếp tròn |
Nếp tròn
|
10 | kg | Nếp tròn | Việt Nam | 22,000 |
|
| 929 | Bánh bao nhân thịt Phố Hội |
Bánh bao nhân thịt Phố Hội
|
190 | Cái | Bánh bao nhân thịt Phố Hội | Việt Nam | 7,500 |
|
| 930 | Cá chim nuôi sơ chế |
Cá chim nuôi sơ chế
|
120 | kg | Cá chim nuôi sơ chế | Việt Nam | 75,000 |
|
| 931 | Khoai tây Hà Nội |
Khoai tây Hà Nội
|
80 | kg | Khoai tây Hà Nội | Việt Nam | 28,000 |
|
| 932 | Bánh phồng tôm ngũ sắc 200gr/gói (30 gói/thùng) |
Bánh phồng tôm ngũ sắc 200gr/gói (30 gói/thùng)
|
10 | Gói | Bánh phồng tôm ngũ sắc 200gr/gói (30 gói/thùng) | Việt Nam | 19,000 |
|
| 933 | Bánh bao Thành Phát có trứng |
Bánh bao Thành Phát có trứng
|
190 | Cái | Bánh bao Thành Phát có trứng | Việt Nam | 9,200 |
|
| 934 | Cá chim nuôi sc cắt lát |
Cá chim nuôi sc cắt lát
|
110 | kg | Cá chim nuôi sc cắt lát | Việt Nam | 85,000 |
|
| 935 | Khoai tây Hà Nội sơ chế |
Khoai tây Hà Nội sơ chế
|
80 | kg | Khoai tây Hà Nội sơ chế | Việt Nam | 32,000 |
|
| 936 | Bánh phồng tôm Sa Giang 200g (55 gói/thùng) |
Bánh phồng tôm Sa Giang 200g (55 gói/thùng)
|
10 | Gói | Bánh phồng tôm Sa Giang 200g (55 gói/thùng) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 937 | Bánh bao Thành Phát có trứng (loại lớn) |
Bánh bao Thành Phát có trứng (loại lớn)
|
190 | Cái | Bánh bao Thành Phát có trứng (loại lớn) | Việt Nam | 17,000 |
|
| 938 | Cá chuồn tươi |
Cá chuồn tươi
|
110 | kg | Cá chuồn tươi | Việt Nam | 105,000 |
|
| 939 | Khoai tây Hà Nội cắt lagu |
Khoai tây Hà Nội cắt lagu
|
80 | kg | Khoai tây Hà Nội cắt lagu | Việt Nam | 37,000 |
|
| 940 | Bánh tráng không nhúng nước Mikiri 105gr/35 lá/gói (12 gói/ xâu) |
Bánh tráng không nhúng nước Mikiri 105gr/35 lá/gói (12 gói/ xâu)
|
10 | Gói | Bánh tráng không nhúng nước Mikiri 105gr/35 lá/gói (12 gói/ xâu) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 941 | Bánh bao Thành Phát không trứng |
Bánh bao Thành Phát không trứng
|
190 | Cái | Bánh bao Thành Phát không trứng | Việt Nam | 7,800 |
|
| 942 | Cá chuồn sơ chế |
Cá chuồn sơ chế
|
110 | kg | Cá chuồn sơ chế | Việt Nam | 120,000 |
|
| 943 | Khổ qua |
Khổ qua
|
80 | kg | Khổ qua | Việt Nam | 35,000 |
|
| 944 | Bánh tráng Safoco 300gr |
Bánh tráng Safoco 300gr
|
10 | Gói | Bánh tráng Safoco 300gr | Việt Nam | 24,000 |
|
| 945 | Bánh bông lan tươi Kinh Đô vị Cam |
Bánh bông lan tươi Kinh Đô vị Cam
|
190 | Cái | Bánh bông lan tươi Kinh Đô vị Cam | Việt Nam | 7,800 |
|
| 946 | Cá dìa |
Cá dìa
|
110 | kg | Cá dìa | Việt Nam | 230,000 |
|
| 947 | Khổ qua xắt |
Khổ qua xắt
|
80 | kg | Khổ qua xắt | Việt Nam | 42,000 |
|
| 948 | Bắp lon hột (24 lon/thùng) |
Bắp lon hột (24 lon/thùng)
|
10 | Lon | Bắp lon hột (24 lon/thùng) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 949 | Bánh bông lan Karo chà bông (6 cái/gói, 12 gói /thùng) |
Bánh bông lan Karo chà bông (6 cái/gói, 12 gói /thùng)
|
190 | Cái | Bánh bông lan Karo chà bông (6 cái/gói, 12 gói /thùng) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 950 | Cá diêu hồng sống |
Cá diêu hồng sống
|
110 | kg | Cá diêu hồng sống | Việt Nam | 97,000 |
|
| 951 | Lá chanh |
Lá chanh
|
80 | kg | Lá chanh | Việt Nam | 62,000 |
|
| 952 | Bắp lon xay 450gr (24 lon/thùng) |
Bắp lon xay 450gr (24 lon/thùng)
|
10 | Lon | Bắp lon xay 450gr (24 lon/thùng) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 953 | Bánh bông lan tươi hạt SoCoLa Kinh Đô 50gr (80 cái/ thùng) |
Bánh bông lan tươi hạt SoCoLa Kinh Đô 50gr (80 cái/ thùng)
|
190 | Cái | Bánh bông lan tươi hạt SoCoLa Kinh Đô 50gr (80 cái/ thùng) | Việt Nam | 8,000 |
|
| 954 | Cá diêu hồng sơ chế |
Cá diêu hồng sơ chế
|
110 | kg | Cá diêu hồng sơ chế | Việt Nam | 102,000 |
|
| 955 | Lá chuối |
Lá chuối
|
80 | kg | Lá chuối | Việt Nam | 20,000 |
|
| 956 | Bột báng (10 kg/bao) |
Bột báng (10 kg/bao)
|
10 | kg | Bột báng (10 kg/bao) | Việt Nam | 37,000 |
|
| 957 | Bánh bông lan tươi Kim Kim 35gr |
Bánh bông lan tươi Kim Kim 35gr
|
190 | Cái | Bánh bông lan tươi Kim Kim 35gr | Việt Nam | 7,000 |
|
| 958 | Cá diêu hồng sc cắt lát |
Cá diêu hồng sc cắt lát
|
110 | kg | Cá diêu hồng sc cắt lát | Việt Nam | 105,000 |
|
| 959 | Lá dứa |
Lá dứa
|
80 | kg | Lá dứa | Việt Nam | 60,000 |
|
| 960 | Bột bánh xèo Vĩnh Thuận 400gr (30 gói/thùng) |
Bột bánh xèo Vĩnh Thuận 400gr (30 gói/thùng)
|
10 | Gói | Bột bánh xèo Vĩnh Thuận 400gr (30 gói/thùng) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 961 | Bánh bông nhài Bảo Minh 180gr |
Bánh bông nhài Bảo Minh 180gr
|
190 | Gói | Bánh bông nhài Bảo Minh 180gr | Việt Nam | 34,000 |
|
| 962 | Cá diêu hồng làm sạch |
Cá diêu hồng làm sạch
|
110 | kg | Cá diêu hồng làm sạch | Việt Nam | 110,000 |
|
| 963 | La gu |
La gu
|
80 | kg | La gu | Việt Nam | 34,000 |
|
| 964 | Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng) |
Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng)
|
10 | Gói | Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng) | Việt Nam | 11,000 |
|
| 965 | Bánh CestBon Baguette 5P |
Bánh CestBon Baguette 5P
|
190 | Cái | Bánh CestBon Baguette 5P | Việt Nam | 7,800 |
|
| 966 | Cá diêu hồng làm sạch (phi lê giùm) |
Cá diêu hồng làm sạch (phi lê giùm)
|
110 | kg | Cá diêu hồng làm sạch (phi lê giùm) | Việt Nam | 130,000 |
|
| 967 | Lá giang |
Lá giang
|
80 | kg | Lá giang | Việt Nam | 56,000 |
|
| 968 | Bột béo |
Bột béo
|
10 | kg | Bột béo | Việt Nam | 44,000 |
|
| 969 | Bánh Cosy Marie 336gr ( 14 gói/ hộp) |
Bánh Cosy Marie 336gr ( 14 gói/ hộp)
|
190 | Gói | Bánh Cosy Marie 336gr ( 14 gói/ hộp) | Việt Nam | 4,000 |
|
| 970 | Cá diêu hồng làm sạch cắt lát |
Cá diêu hồng làm sạch cắt lát
|
110 | kg | Cá diêu hồng làm sạch cắt lát | Việt Nam | 120,000 |
|
| 971 | La gim |
La gim
|
80 | kg | La gim | Việt Nam | 30,000 |
|
| 972 | Bột ca cao |
Bột ca cao
|
10 | kg | Bột ca cao | Việt Nam | 198,000 |
|
| 973 | Bánh Cosy quế 117.6g (24 gói/thùng) |
Bánh Cosy quế 117.6g (24 gói/thùng)
|
190 | Gói | Bánh Cosy quế 117.6g (24 gói/thùng) | Việt Nam | 18,500 |
|
| 974 | Cá diêu hồng phi lê |
Cá diêu hồng phi lê
|
110 | kg | Cá diêu hồng phi lê | Việt Nam | 240,000 |
|
| 975 | Lá hẹ |
Lá hẹ
|
80 | kg | Lá hẹ | Việt Nam | 65,000 |
|
| 976 | Bột canh gà 200gr (50 gói/thùng) |
Bột canh gà 200gr (50 gói/thùng)
|
10 | Gói | Bột canh gà 200gr (50 gói/thùng) | Việt Nam | 4,200 |
|
| 977 | Bánh Custas Orion 12P (12 cái/hộp; 8 hộp/thùng; 100 cái /thùngK) |
Bánh Custas Orion 12P (12 cái/hộp; 8 hộp/thùng; 100 cái /thùngK)
|
190 | Cái | Bánh Custas Orion 12P (12 cái/hộp; 8 hộp/thùng; 100 cái /thùngK) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 978 | Cá đuối |
Cá đuối
|
110 | kg | Cá đuối | Việt Nam | 150,000 |
|
| 979 | Lá lốt |
Lá lốt
|
80 | kg | Lá lốt | Việt Nam | 45,000 |
|
| 980 | Bột canh tôm 200gr ( 50 gói/thùng) |
Bột canh tôm 200gr ( 50 gói/thùng)
|
10 | Gói | Bột canh tôm 200gr ( 50 gói/thùng) | Việt Nam | 4,300 |
|
| 981 | Bánh Chocopie Orion 33gr (20 cái/hộp,8 hộp/thùng; 100 cái/ThùngK) |
Bánh Chocopie Orion 33gr (20 cái/hộp,8 hộp/thùng; 100 cái/ThùngK)
|
190 | Cái | Bánh Chocopie Orion 33gr (20 cái/hộp,8 hộp/thùng; 100 cái/ThùngK) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 982 | Cá giò |
Cá giò
|
110 | kg | Cá giò | Việt Nam | 170,000 |
|
| 983 | Lá tía tô |
Lá tía tô
|
80 | kg | Lá tía tô | Việt Nam | 52,000 |
|
| 984 | Bột cari Ấn Độ (50 gói/hộp) |
Bột cari Ấn Độ (50 gói/hộp)
|
10 | Gói | Bột cari Ấn Độ (50 gói/hộp) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 985 | Bánh Chocopie P&N 216gr (12 cái/túi,24 túi/thùng) |
Bánh Chocopie P&N 216gr (12 cái/túi,24 túi/thùng)
|
190 | Cái | Bánh Chocopie P&N 216gr (12 cái/túi,24 túi/thùng) | Việt Nam | 2,500 |
|
| 986 | Cá hố |
Cá hố
|
110 | kg | Cá hố | Việt Nam | 195,000 |
|
| 987 | Mắm dưa (kg) |
Mắm dưa (kg)
|
80 | kg | Mắm dưa (kg) | Việt Nam | 45,000 |
|
| 988 | Bột cary Hậu Sanh (50 gói/hộp, 12 hôp/thùng) |
Bột cary Hậu Sanh (50 gói/hộp, 12 hôp/thùng)
|
10 | Gói | Bột cary Hậu Sanh (50 gói/hộp, 12 hôp/thùng) | Việt Nam | 4,500 |
|
| 989 | Bánh dừa lưới Phố Hội |
Bánh dừa lưới Phố Hội
|
190 | Cái | Bánh dừa lưới Phố Hội | Việt Nam | 6,200 |
|
| 990 | Cá hố cắt lát |
Cá hố cắt lát
|
110 | kg | Cá hố cắt lát | Việt Nam | 205,000 |
|
| 991 | Măng cục vàng |
Măng cục vàng
|
80 | kg | Măng cục vàng | Việt Nam | 42,000 |
|
| 992 | Bột cốt dừa 50g ( 10 gói/ xách) |
Bột cốt dừa 50g ( 10 gói/ xách)
|
10 | Gói | Bột cốt dừa 50g ( 10 gói/ xách) | Việt Nam | 8,000 |
|
| 993 | Bánh gạo An (Orion) (14 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo An (Orion) (14 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
190 | Cái | Bánh gạo An (Orion) (14 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 994 | Cá hồi đông lạnh đặc biệt (500gr/ gói) |
Cá hồi đông lạnh đặc biệt (500gr/ gói)
|
110 | Gói | Cá hồi đông lạnh đặc biệt (500gr/ gói) | Việt Nam | 160,000 |
|
| 995 | Măng chua thập cẩm |
Măng chua thập cẩm
|
80 | kg | Măng chua thập cẩm | Việt Nam | 42,000 |
|
| 996 | Bột chiên giòn 150g (Vĩnh Thuận- 60 gói/thùng) |
Bột chiên giòn 150g (Vĩnh Thuận- 60 gói/thùng)
|
10 | Gói | Bột chiên giòn 150g (Vĩnh Thuận- 60 gói/thùng) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 997 | Bánh gạo Hàn Quốc 1kg ( 10 gói/ thùng) |
Bánh gạo Hàn Quốc 1kg ( 10 gói/ thùng)
|
190 | Gói | Bánh gạo Hàn Quốc 1kg ( 10 gói/ thùng) | Việt Nam | 95,000 |
|
| 998 | Cá hồi phi lê Mêtro |
Cá hồi phi lê Mêtro
|
120 | kg | Cá hồi phi lê Mêtro | Việt Nam | 760,000 |
|
| 999 | Măng chua trắng |
Măng chua trắng
|
80 | kg | Măng chua trắng | Việt Nam | 42,000 |
|
| 1000 | Bột chiên giòn Đại Hàn 500gr (20 gói/thùng(500gr/gói) |
Bột chiên giòn Đại Hàn 500gr (20 gói/thùng(500gr/gói)
|
10 | Gói | Bột chiên giòn Đại Hàn 500gr (20 gói/thùng(500gr/gói) | Việt Nam | 25,000 |
|
| 1001 | Bánh gạo mặn One One 150gr (18 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo mặn One One 150gr (18 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
190 | Cái | Bánh gạo mặn One One 150gr (18 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 1002 | Cá khế y con |
Cá khế y con
|
110 | kg | Cá khế y con | Việt Nam | 220,000 |
|
| 1003 | Măng khô luộc tước |
Măng khô luộc tước
|
80 | kg | Măng khô luộc tước | Việt Nam | 120,000 |
|
| 1004 | Bột chiên giòn gà Aji-Quick 42gr (12 gói/ xách; 60 gói/ thùng) |
Bột chiên giòn gà Aji-Quick 42gr (12 gói/ xách; 60 gói/ thùng)
|
10 | Gói | Bột chiên giòn gà Aji-Quick 42gr (12 gói/ xách; 60 gói/ thùng) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 1005 | Bánh gạo ngọt One One 150gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo ngọt One One 150gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
190 | Cái | Bánh gạo ngọt One One 150gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 1006 | Cá lóc còn sống |
Cá lóc còn sống
|
110 | kg | Cá lóc còn sống | Việt Nam | 105,000 |
|
| 1007 | Măng tây tươi |
Măng tây tươi
|
80 | kg | Măng tây tươi | Việt Nam | 160,000 |
|
| 1008 | Bột chiên giòn hải sản Aji-Quick 150g (60 gói/thùng) |
Bột chiên giòn hải sản Aji-Quick 150g (60 gói/thùng)
|
10 | Gói | Bột chiên giòn hải sản Aji-Quick 150g (60 gói/thùng) | Việt Nam | 12,000 |
|
| 1009 | Bánh gạo nhật Ichi 100gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo nhật Ichi 100gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
190 | Cái | Bánh gạo nhật Ichi 100gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 1010 | Cá lóc sơ chế |
Cá lóc sơ chế
|
110 | kg | Cá lóc sơ chế | Việt Nam | 110,000 |
|
| 1011 | Măng tước |
Măng tước
|
80 | kg | Măng tước | Việt Nam | 42,000 |
|
| 1012 | Bột chiên giòn Meizan 1kg (10 gói/thùng) |
Bột chiên giòn Meizan 1kg (10 gói/thùng)
|
10 | Gói | Bột chiên giòn Meizan 1kg (10 gói/thùng) | Việt Nam | 45,000 |
|
| 1013 | Bánh gạo One One Khoai Lang Tím (20 cái/gói , 20 gói/ thùng) |
Bánh gạo One One Khoai Lang Tím (20 cái/gói , 20 gói/ thùng)
|
190 | Cái | Bánh gạo One One Khoai Lang Tím (20 cái/gói , 20 gói/ thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 1014 | Cá lóc sơ chế cắt lát |
Cá lóc sơ chế cắt lát
|
110 | kg | Cá lóc sơ chế cắt lát | Việt Nam | 115,000 |
|
| 1015 | Me chua |
Me chua
|
80 | kg | Me chua | Việt Nam | 45,000 |
|
| 1016 | Bột chiên xù vàng Panko 1kg/gói (8 gói/thùng) |
Bột chiên xù vàng Panko 1kg/gói (8 gói/thùng)
|
10 | Gói | Bột chiên xù vàng Panko 1kg/gói (8 gói/thùng) | Việt Nam | 62,000 |
|
| 1017 | Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng; 22 gói/ ThùngK) |
Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng; 22 gói/ ThùngK)
|
190 | Cái | Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng; 22 gói/ ThùngK) | Việt Nam | 1,500 |
|
| 1018 | Cá lóc làm sạch |
Cá lóc làm sạch
|
110 | kg | Cá lóc làm sạch | Việt Nam | 120,000 |
|
| 1019 | Mì căn (cây) |
Mì căn (cây)
|
80 | Cây | Mì căn (cây) | Việt Nam | 3,000 |
|
| 1020 | Bột gạo có bao bì 400gr (20 gói/thùng) |
Bột gạo có bao bì 400gr (20 gói/thùng)
|
10 | Gói | Bột gạo có bao bì 400gr (20 gói/thùng) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 1021 | Bánh gato dài Quốc Doanh |
Bánh gato dài Quốc Doanh
|
190 | Cái | Bánh gato dài Quốc Doanh | Việt Nam | 4,400 |
|
| 1022 | Cá lóc làm sạch (ko đầu) |
Cá lóc làm sạch (ko đầu)
|
110 | kg | Cá lóc làm sạch (ko đầu) | Việt Nam | 130,000 |
|
| 1023 | Mì căn (kg) |
Mì căn (kg)
|
80 | kg | Mì căn (kg) | Việt Nam | 70,000 |
|
| 1024 | Bột mì Meizan 1kg (10 gói/thùng) |
Bột mì Meizan 1kg (10 gói/thùng)
|
10 | Gói | Bột mì Meizan 1kg (10 gói/thùng) | Việt Nam | 31,000 |
|
| 1025 | Bánh gato dừa Phố Hội |
Bánh gato dừa Phố Hội
|
190 | Cái | Bánh gato dừa Phố Hội | Việt Nam | 6,200 |
|
| 1026 | Cá lóc phi lê |
Cá lóc phi lê
|
110 | kg | Cá lóc phi lê | Việt Nam | 210,000 |
|
| 1027 | Mít luộc |
Mít luộc
|
80 | kg | Mít luộc | Việt Nam | 35,000 |
|
| 1028 | Bột mì Meizan 500gr (20 gói/thùng) |
Bột mì Meizan 500gr (20 gói/thùng)
|
10 | Gói | Bột mì Meizan 500gr (20 gói/thùng) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 1029 | Bánh gato kem Phố Hội |
Bánh gato kem Phố Hội
|
190 | Cái | Bánh gato kem Phố Hội | Việt Nam | 5,600 |
|
| 1030 | Cá mó |
Cá mó
|
110 | kg | Cá mó | Việt Nam | 110,000 |
|
| 1031 | Mít non luộc |
Mít non luộc
|
80 | kg | Mít non luộc | Việt Nam | 35,000 |
|
| 1032 | Bột mì sợi khô (0,5kg/gói) |
Bột mì sợi khô (0,5kg/gói)
|
10 | kg | Bột mì sợi khô (0,5kg/gói) | Việt Nam | 36,000 |
|
| 1033 | Bánh gato nho Phố Hội |
Bánh gato nho Phố Hội
|
190 | Cái | Bánh gato nho Phố Hội | Việt Nam | 5,600 |
|
| 1034 | Cá Mó sơ chế |
Cá Mó sơ chế
|
110 | kg | Cá Mó sơ chế | Việt Nam | 130,000 |
|
| 1035 | Mít non sống (cục) |
Mít non sống (cục)
|
80 | kg | Mít non sống (cục) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 1036 | Bột mì Thuyền Buồm (25kg/bao) |
Bột mì Thuyền Buồm (25kg/bao)
|
10 | kg | Bột mì Thuyền Buồm (25kg/bao) | Việt Nam | 25,000 |
|
| 1037 | Bánh gato tròn (có bọc giấy cứng) |
Bánh gato tròn (có bọc giấy cứng)
|
190 | Cái | Bánh gato tròn (có bọc giấy cứng) | Việt Nam | 5,500 |
|
| 1038 | Cá mối |
Cá mối
|
110 | kg | Cá mối | Việt Nam | 95,000 |
|
| 1039 | Mít non sống xắt |
Mít non sống xắt
|
80 | kg | Mít non sống xắt | Việt Nam | 35,000 |
|
| 1040 | Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao) |
Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao)
|
10 | kg | Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 1041 | Bánh gato tròn Quốc Doanh |
Bánh gato tròn Quốc Doanh
|
190 | Cái | Bánh gato tròn Quốc Doanh | Việt Nam | 3,500 |
|
| 1042 | Cá mối sơ chế |
Cá mối sơ chế
|
110 | kg | Cá mối sơ chế | Việt Nam | 115,000 |
|
| 1043 | Mướp |
Mướp
|
80 | kg | Mướp | Việt Nam | 29,000 |
|
| 1044 | Bột năng Vĩnh Thuận 400gr (5 gói/xách, 20 gói/bao) |
Bột năng Vĩnh Thuận 400gr (5 gói/xách, 20 gói/bao)
|
10 | Gói | Bột năng Vĩnh Thuận 400gr (5 gói/xách, 20 gói/bao) | Việt Nam | 19,000 |
|
| 1045 | Bánh Hamburger Đồng Tiến |
Bánh Hamburger Đồng Tiến
|
190 | Cái | Bánh Hamburger Đồng Tiến | Việt Nam | 7,500 |
|
| 1046 | Cá mờm |
Cá mờm
|
110 | kg | Cá mờm | Việt Nam | 230,000 |
|
| 1047 | Mướp sơ chế |
Mướp sơ chế
|
80 | kg | Mướp sơ chế | Việt Nam | 35,000 |
|
| 1048 | Bột nếp Vĩnh Thuận (0.4 kg/gói) |
Bột nếp Vĩnh Thuận (0.4 kg/gói)
|
10 | Gói | Bột nếp Vĩnh Thuận (0.4 kg/gói) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 1049 | Bánh Hura 300g (20 cái/gói, 12 gói/thùng) |
Bánh Hura 300g (20 cái/gói, 12 gói/thùng)
|
190 | Cái | Bánh Hura 300g (20 cái/gói, 12 gói/thùng) | Việt Nam | 2,400 |
|
| 1050 | Cá nục bông đông lạnh |
Cá nục bông đông lạnh
|
110 | kg | Cá nục bông đông lạnh | Việt Nam | 75,000 |
|
| 1051 | Nấm bào ngư nâu |
Nấm bào ngư nâu
|
80 | kg | Nấm bào ngư nâu | Việt Nam | 110,000 |
|
| 1052 | Bột nghệ |
Bột nghệ
|
10 | kg | Bột nghệ | Việt Nam | 86,000 |
|
| 1053 | Bánh Karo vị bơ trứng giòn 150gr (10cái/gói, 24 gói /thùng) |
Bánh Karo vị bơ trứng giòn 150gr (10cái/gói, 24 gói /thùng)
|
190 | Cái | Bánh Karo vị bơ trứng giòn 150gr (10cái/gói, 24 gói /thùng) | Việt Nam | 2,900 |
|
| 1054 | Cá nục chuối |
Cá nục chuối
|
110 | kg | Cá nục chuối | Việt Nam | 130,000 |
|
| 1055 | Nấm bào ngư tươi |
Nấm bào ngư tươi
|
80 | kg | Nấm bào ngư tươi | Việt Nam | 95,000 |
|
| 1056 | Bột rau câu dẻo 10gr (12 gói/hộp, 20 hộp/thùng, 10 hộp/ thùngK) |
Bột rau câu dẻo 10gr (12 gói/hộp, 20 hộp/thùng, 10 hộp/ thùngK)
|
10 | Gói | Bột rau câu dẻo 10gr (12 gói/hộp, 20 hộp/thùng, 10 hộp/ thùngK) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 1057 | Bánh lan cuốn 2 màu Phố Hội |
Bánh lan cuốn 2 màu Phố Hội
|
190 | Cái | Bánh lan cuốn 2 màu Phố Hội | Việt Nam | 5,700 |
|
| 1058 | Cá nục chuối sơ chế |
Cá nục chuối sơ chế
|
110 | kg | Cá nục chuối sơ chế | Việt Nam | 140,000 |
|
| 1059 | Nấm bào ngư tươi (âm lịch) |
Nấm bào ngư tươi (âm lịch)
|
80 | kg | Nấm bào ngư tươi (âm lịch) | Việt Nam | 130,000 |
|
| 1060 | Bột yến mạch 500gr |
Bột yến mạch 500gr
|
10 | Gói | Bột yến mạch 500gr | Việt Nam | 52,000 |
|
| 1061 | Bánh Magic 15g (20 cái/hộp, 16 hộp/ thùng, thùngK ) |
Bánh Magic 15g (20 cái/hộp, 16 hộp/ thùng, thùngK )
|
190 | Cái | Bánh Magic 15g (20 cái/hộp, 16 hộp/ thùng, thùngK ) | Việt Nam | 1,800 |
|
| 1062 | Cá ngân |
Cá ngân
|
110 | kg | Cá ngân | Việt Nam | 120,000 |
|
| 1063 | Nấm đông cô tươi |
Nấm đông cô tươi
|
80 | kg | Nấm đông cô tươi | Việt Nam | 170,000 |
|
| 1064 | Bơ đậu phụng 340gr |
Bơ đậu phụng 340gr
|
10 | Hũ | Bơ đậu phụng 340gr | Việt Nam | 72,000 |
|
| 1065 | Bánh Mexico ngọt Phố Hội |
Bánh Mexico ngọt Phố Hội
|
190 | Cái | Bánh Mexico ngọt Phố Hội | Việt Nam | 6,200 |
|
| 1066 | Cá ngân sơ chế |
Cá ngân sơ chế
|
110 | kg | Cá ngân sơ chế | Việt Nam | 130,000 |
|
| 1067 | Nấm đùi gà (gói) |
Nấm đùi gà (gói)
|
80 | Gói | Nấm đùi gà (gói) | Việt Nam | 17,000 |
|
| 1068 | Bơ lạt tự nhiên TH 200gr |
Bơ lạt tự nhiên TH 200gr
|
10 | Cục | Bơ lạt tự nhiên TH 200gr | Việt Nam | 85,000 |
|
| 1069 | Bánh Mexico nhân thịt Phố Hội |
Bánh Mexico nhân thịt Phố Hội
|
190 | Cái | Bánh Mexico nhân thịt Phố Hội | Việt Nam | 7,500 |
|