Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400462023 | 0400462023 | Công ty Cổ phần Thực Phẩm Ngon-Sạch Bổ |
3.360.000.000 VND | 12 month |
| 1 | Thịt ba chỉ |
Thịt ba chỉ
|
300 | Kg | Thịt ba chỉ | Việt Nam | 165,000 |
|
| 2 | Rau ngót |
Rau ngót
|
50 | Kg | Rau ngót | Việt Nam | 30,000 |
|
| 3 | Xương heo |
Xương heo
|
200 | Kg | Xương heo | Việt Nam | 120,000 |
|
| 4 | Rau thập cẩm |
Rau thập cẩm
|
20 | Kg | Rau thập cẩm | Việt Nam | 28,000 |
|
| 5 | Xương đuôi |
Xương đuôi
|
200 | Kg | Xương đuôi | Việt Nam | 120,000 |
|
| 6 | Rau má |
Rau má
|
10 | Kg | Rau má | Việt Nam | 48,000 |
|
| 7 | Xương cổ |
Xương cổ
|
200 | Kg | Xương cổ | Việt Nam | 120,000 |
|
| 8 | Rau cải xanh |
Rau cải xanh
|
20 | Kg | Rau cải xanh | Việt Nam | 35,000 |
|
| 9 | Xương cùi (không nạc) |
Xương cùi (không nạc)
|
200 | Kg | Xương cùi (không nạc) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 10 | Rau cải ngọt |
Rau cải ngọt
|
30 | Kg | Rau cải ngọt | Việt Nam | 30,000 |
|
| 11 | Tim cật |
Tim cật
|
20 | Kg | Tim cật | Việt Nam | 145,000 |
|
| 12 | Rau muống |
Rau muống
|
10 | Kg | Rau muống | Việt Nam | 25,000 |
|
| 13 | Tim heo |
Tim heo
|
50 | Kg | Tim heo | Việt Nam | 165,000 |
|
| 14 | Rau lang |
Rau lang
|
5 | Kg | Rau lang | Việt Nam | 25,000 |
|
| 15 | Da heo |
Da heo
|
20 | Kg | Da heo | Việt Nam | 70,000 |
|
| 16 | Rau mồng tơi |
Rau mồng tơi
|
50 | Kg | Rau mồng tơi | Việt Nam | 25,000 |
|
| 17 | Sườn non |
Sườn non
|
1.500 | Kg | Sườn non | Việt Nam | 195,000 |
|
| 18 | Rau tần ô |
Rau tần ô
|
9 | Kg | Rau tần ô | Việt Nam | 45,000 |
|
| 19 | Thịt ba chỉ nách |
Thịt ba chỉ nách
|
20 | Kg | Thịt ba chỉ nách | Việt Nam | 130,000 |
|
| 20 | Dưa cải muối |
Dưa cải muối
|
0.5 | Kg | Dưa cải muối | Việt Nam | 35,000 |
|
| 21 | Thit cốt lết |
Thit cốt lết
|
50 | Kg | Thit cốt lết | Việt Nam | 135,000 |
|
| 22 | Dưa trái muối |
Dưa trái muối
|
0.5 | Kg | Dưa trái muối | Việt Nam | 45,000 |
|
| 23 | Mỡ heo |
Mỡ heo
|
10 | Kg | Mỡ heo | Việt Nam | 90,000 |
|
| 24 | Dưa leo |
Dưa leo
|
100 | Kg | Dưa leo | Việt Nam | 28,000 |
|
| 25 | Óc heo |
Óc heo
|
10 | Bộ | Óc heo | Việt Nam | 30,000 |
|
| 26 | Dưa hồng |
Dưa hồng
|
5 | Kg | Dưa hồng | Việt Nam | 30,000 |
|
| 27 | Huyết heo |
Huyết heo
|
10 | Kg | Huyết heo | Việt Nam | 50,000 |
|
| 28 | Bắp chuối ( nguyên trái) |
Bắp chuối ( nguyên trái)
|
5 | Kg | Bắp chuối ( nguyên trái) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 29 | Chả quết heo |
Chả quết heo
|
50 | Kg | Chả quết heo | Việt Nam | 200,000 |
|
| 30 | Bắp chuối ( thái sẵn) |
Bắp chuối ( thái sẵn)
|
5 | Kg | Bắp chuối ( thái sẵn) | Việt Nam | 140,000 |
|
| 31 | Chả thit chiên |
Chả thit chiên
|
50 | Kg | Chả thit chiên | Việt Nam | 210,000 |
|
| 32 | Khoai môn Tàu |
Khoai môn Tàu
|
50 | Kg | Khoai môn Tàu | Việt Nam | 52,000 |
|
| 33 | Chả heo |
Chả heo
|
50 | Kg | Chả heo | Việt Nam | 210,000 |
|
| 34 | Khoai môn Tàu không vỏ |
Khoai môn Tàu không vỏ
|
50 | Kg | Khoai môn Tàu không vỏ | Việt Nam | 78,000 |
|
| 35 | Thịt bò nạm |
Thịt bò nạm
|
20 | Kg | Thịt bò nạm | Việt Nam | 205,000 |
|
| 36 | Khoai lang |
Khoai lang
|
50 | Kg | Khoai lang | Việt Nam | 23,000 |
|
| 37 | Thit bò bìa |
Thit bò bìa
|
50 | Kg | Thit bò bìa | Việt Nam | 240,000 |
|
| 38 | Khoai lang không vỏ |
Khoai lang không vỏ
|
20 | Kg | Khoai lang không vỏ | Việt Nam | 29,000 |
|
| 39 | Thịt bò phô |
Thịt bò phô
|
100 | Kg | Thịt bò phô | Việt Nam | 280,000 |
|
| 40 | Khoai lang vàng |
Khoai lang vàng
|
50 | Kg | Khoai lang vàng | Việt Nam | 34,000 |
|
| 41 | Thịt bò đùi |
Thịt bò đùi
|
50 | Kg | Thịt bò đùi | Việt Nam | 275,000 |
|
| 42 | Khoai lang vàng không vỏ |
Khoai lang vàng không vỏ
|
50 | Kg | Khoai lang vàng không vỏ | Việt Nam | 42,000 |
|
| 43 | Thịt bò sườn |
Thịt bò sườn
|
1.500 | Kg | Thịt bò sườn | Việt Nam | 215,000 |
|
| 44 | Khoai tây |
Khoai tây
|
50 | Kg | Khoai tây | Việt Nam | 25,000 |
|
| 45 | Thịt bò búp |
Thịt bò búp
|
50 | Kg | Thịt bò búp | Việt Nam | 255,000 |
|
| 46 | Khoai tây không vỏ |
Khoai tây không vỏ
|
50 | Kg | Khoai tây không vỏ | Việt Nam | 32,000 |
|
| 47 | Xương sườn bò |
Xương sườn bò
|
300 | Kg | Xương sườn bò | Việt Nam | 80,000 |
|
| 48 | Khoai tây Đà Lạt |
Khoai tây Đà Lạt
|
50 | Kg | Khoai tây Đà Lạt | Việt Nam | 52,000 |
|
| 49 | Xương ống bò |
Xương ống bò
|
100 | Kg | Xương ống bò | Việt Nam | 80,000 |
|
| 50 | Khoai tây Đà Lạt không vỏ |
Khoai tây Đà Lạt không vỏ
|
50 | Kg | Khoai tây Đà Lạt không vỏ | Việt Nam | 64,000 |
|
| 51 | Huyết bò |
Huyết bò
|
10 | Kg | Huyết bò | Việt Nam | 60,000 |
|
| 52 | Môn sọ |
Môn sọ
|
50 | Kg | Môn sọ | Việt Nam | 50,000 |
|
| 53 | Thịt bò cổ |
Thịt bò cổ
|
5 | kg | Thịt bò cổ | Việt Nam | 220,000 |
|
| 54 | Su trái |
Su trái
|
50 | Kg | Su trái | Việt Nam | 19,000 |
|
| 55 | Não bò |
Não bò
|
5 | bộ | Não bò | Việt Nam | 50,000 |
|
| 56 | Su trái sơ chế |
Su trái sơ chế
|
50 | Kg | Su trái sơ chế | Việt Nam | 24,000 |
|
| 57 | Lưỡi bò |
Lưỡi bò
|
5 | Kg | Lưỡi bò | Việt Nam | 230,000 |
|
| 58 | Su búp |
Su búp
|
50 | Kg | Su búp | Việt Nam | 20,000 |
|
| 59 | Chả quết bò |
Chả quết bò
|
50 | Kg | Chả quết bò | Việt Nam | 250,000 |
|
| 60 | Bí đao |
Bí đao
|
50 | Kg | Bí đao | Việt Nam | 16,000 |
|
| 61 | Chả bò |
Chả bò
|
20 | Kg | Chả bò | Việt Nam | 270,000 |
|
| 62 | Bí đao không vỏ, không ruột |
Bí đao không vỏ, không ruột
|
50 | Kg | Bí đao không vỏ, không ruột | Việt Nam | 24,000 |
|
| 63 | Thịt gà công nghiệp ( phần đùi và ức) |
Thịt gà công nghiệp ( phần đùi và ức)
|
500 | Kg | Thịt gà công nghiệp ( phần đùi và ức) | Việt Nam | 88,000 |
|
| 64 | Bí đỏ |
Bí đỏ
|
50 | Kg | Bí đỏ | Việt Nam | 17,000 |
|
| 65 | Đùi gà 1/4 |
Đùi gà 1/4
|
300 | Kg | Đùi gà 1/4 | Việt Nam | 90,000 |
|
| 66 | Bí đỏ không vỏ, không ruột |
Bí đỏ không vỏ, không ruột
|
100 | Kg | Bí đỏ không vỏ, không ruột | Việt Nam | 27,000 |
|
| 67 | Ức gà |
Ức gà
|
300 | Kg | Ức gà | Việt Nam | 90,000 |
|
| 68 | Củ dền |
Củ dền
|
20 | Kg | Củ dền | Việt Nam | 45,000 |
|
| 69 | Đùi gà tỏi |
Đùi gà tỏi
|
300 | Kg | Đùi gà tỏi | Việt Nam | 118,000 |
|
| 70 | Cà rốt |
Cà rốt
|
20 | Kg | Cà rốt | Việt Nam | 23,000 |
|
| 71 | Cánh gà |
Cánh gà
|
100 | Kg | Cánh gà | Việt Nam | 118,000 |
|
| 72 | Cà rốt không vỏ |
Cà rốt không vỏ
|
20 | Kg | Cà rốt không vỏ | Việt Nam | 29,000 |
|
| 73 | Gà ta |
Gà ta
|
300 | Kg | Gà ta | Việt Nam | 125,000 |
|
| 74 | Cà rốt Đà Lạt |
Cà rốt Đà Lạt
|
100 | Kg | Cà rốt Đà Lạt | Việt Nam | 35,000 |
|
| 75 | Gà tam hoàng |
Gà tam hoàng
|
20 | Kg | Gà tam hoàng | Việt Nam | 110,000 |
|
| 76 | Cà rốt Đà Lạt không vỏ |
Cà rốt Đà Lạt không vỏ
|
50 | Kg | Cà rốt Đà Lạt không vỏ | Việt Nam | 46,000 |
|
| 77 | Gà tam hoàng không đầu, không chân |
Gà tam hoàng không đầu, không chân
|
20 | Kg | Gà tam hoàng không đầu, không chân | Việt Nam | 120,000 |
|
| 78 | Cà chua Đà Lạt |
Cà chua Đà Lạt
|
100 | Kg | Cà chua Đà Lạt | Việt Nam | 35,000 |
|
| 79 | Bồ câu |
Bồ câu
|
100 | Kg | Bồ câu | Việt Nam | 95,000 |
|
| 80 | Sả |
Sả
|
20 | Kg | Sả | Việt Nam | 25,000 |
|
| 81 | Gà ác |
Gà ác
|
100 | Kg | Gà ác | Việt Nam | 70,000 |
|
| 82 | Me chua |
Me chua
|
10 | Kg | Me chua | Việt Nam | 60,000 |
|
| 83 | Vịt |
Vịt
|
10 | con | Vịt | Việt Nam | 195,000 |
|
| 84 | Xà lách |
Xà lách
|
5 | Kg | Xà lách | Việt Nam | 52,000 |
|
| 85 | Vịt |
Vịt
|
500 | Kg | Vịt | Việt Nam | 100,000 |
|
| 86 | Chanh xanh |
Chanh xanh
|
50 | Kg | Chanh xanh | Việt Nam | 55,000 |
|
| 87 | Trứng gà |
Trứng gà
|
500 | Vỉ /10 quả | Trứng gà | Việt Nam | 39,000 |
|
| 88 | Chanh Sài Gòn |
Chanh Sài Gòn
|
50 | Kg | Chanh Sài Gòn | Việt Nam | 70,000 |
|
| 89 | Trứng gà ta |
Trứng gà ta
|
20 | Quả | Trứng gà ta | Việt Nam | 4,500 |
|
| 90 | Quật |
Quật
|
50 | Kg | Quật | Việt Nam | 45,000 |
|
| 91 | Trứng vịt |
Trứng vịt
|
20 | Quả | Trứng vịt | Việt Nam | 5,000 |
|
| 92 | Đậu cove |
Đậu cove
|
50 | Kg | Đậu cove | Việt Nam | 33,000 |
|
| 93 | Trứng cút |
Trứng cút
|
200 | Quả | Trứng cút | Việt Nam | 800 |
|
| 94 | Đậu cove sơ chế |
Đậu cove sơ chế
|
50 | Kg | Đậu cove sơ chế | Việt Nam | 38,000 |
|
| 95 | Trứng cút không vỏ |
Trứng cút không vỏ
|
10.000 | Quả | Trứng cút không vỏ | Việt Nam | 900 |
|
| 96 | Thơm không cùi |
Thơm không cùi
|
50 | Kg | Thơm không cùi | Việt Nam | 38,000 |
|
| 97 | Tôm loại 1 |
Tôm loại 1
|
50 | Kg | Tôm loại 1 | Việt Nam | 190,000 |
|
| 98 | Hành tây |
Hành tây
|
50 | Kg | Hành tây | Việt Nam | 25,000 |
|
| 99 | Tôm loại 2 |
Tôm loại 2
|
10 | Kg | Tôm loại 2 | Việt Nam | 185,000 |
|
| 100 | Hành lá |
Hành lá
|
20 | Kg | Hành lá | Việt Nam | 40,000 |
|
| 101 | Tôm sống |
Tôm sống
|
500 | Kg | Tôm sống | Việt Nam | 260,000 |
|
| 102 | Giá đỗ |
Giá đỗ
|
5 | Kg | Giá đỗ | Việt Nam | 15,000 |
|
| 103 | Tôm biển lột vỏ |
Tôm biển lột vỏ
|
10 | Kg | Tôm biển lột vỏ | Việt Nam | 280,000 |
|
| 104 | Măng chua |
Măng chua
|
5 | Kg | Măng chua | Việt Nam | 70,000 |
|
| 105 | Tôm biển có vỏ |
Tôm biển có vỏ
|
10 | Kg | Tôm biển có vỏ | Việt Nam | 165,000 |
|
| 106 | Mướp |
Mướp
|
50 | Kg | Mướp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 107 | Tôm sú |
Tôm sú
|
10 | Kg | Tôm sú | Việt Nam | 270,000 |
|
| 108 | Đu đủ |
Đu đủ
|
10 | Kg | Đu đủ | Việt Nam | 19,000 |
|
| 109 | Tôm chỉ biển |
Tôm chỉ biển
|
10 | Kg | Tôm chỉ biển | Việt Nam | 340,000 |
|
| 110 | Đu đủ gọt vỏ |
Đu đủ gọt vỏ
|
10 | Kg | Đu đủ gọt vỏ | Việt Nam | 25,000 |
|
| 111 | Tôm chỉ biển lớn |
Tôm chỉ biển lớn
|
10 | Kg | Tôm chỉ biển lớn | Việt Nam | 360,000 |
|
| 112 | Ớt trái |
Ớt trái
|
0.5 | Kg | Ớt trái | Việt Nam | 65,000 |
|
| 113 | Lươn lớn |
Lươn lớn
|
200 | Kg | Lươn lớn | Việt Nam | 250,000 |
|
| 114 | Quả bầu |
Quả bầu
|
50 | Kg | Quả bầu | Việt Nam | 28,000 |
|
| 115 | Ếch lột da |
Ếch lột da
|
20 | Kg | Ếch lột da | Việt Nam | 135,000 |
|
| 116 | Gừng quê |
Gừng quê
|
10 | Kg | Gừng quê | Việt Nam | 60,000 |
|
| 117 | Ếch sạch (không đầu,không da, không ruột) |
Ếch sạch (không đầu,không da, không ruột)
|
20 | Kg | Ếch sạch (không đầu,không da, không ruột) | Việt Nam | 190,000 |
|
| 118 | Cải thảo |
Cải thảo
|
50 | Kg | Cải thảo | Việt Nam | 20,000 |
|
| 119 | Cá thu trắng không đầu |
Cá thu trắng không đầu
|
500 | Kg | Cá thu trắng không đầu | Việt Nam | 290,000 |
|
| 120 | Mít non |
Mít non
|
1 | Kg | Mít non | Việt Nam | 35,000 |
|
| 121 | Cá thu trắng có đầu |
Cá thu trắng có đầu
|
50 | Kg | Cá thu trắng có đầu | Việt Nam | 280,000 |
|
| 122 | Lá lốt |
Lá lốt
|
10 | Kg | Lá lốt | Việt Nam | 40,000 |
|
| 123 | Cá thu đen không đầu |
Cá thu đen không đầu
|
20 | Kg | Cá thu đen không đầu | Việt Nam | 220,000 |
|
| 124 | Nghệ củ |
Nghệ củ
|
10 | Kg | Nghệ củ | Việt Nam | 50,000 |
|
| 125 | Cá khế |
Cá khế
|
200 | Kg | Cá khế | Việt Nam | 230,000 |
|
| 126 | Laghim |
Laghim
|
10 | Kg | Laghim | Việt Nam | 25,000 |
|
| 127 | Cá khế không đầu |
Cá khế không đầu
|
500 | Kg | Cá khế không đầu | Việt Nam | 250,000 |
|
| 128 | Khổ qua |
Khổ qua
|
5 | Kg | Khổ qua | Việt Nam | 40,000 |
|
| 129 | Cá cam |
Cá cam
|
200 | Kg | Cá cam | Việt Nam | 230,000 |
|
| 130 | Cải thìa |
Cải thìa
|
50 | Kg | Cải thìa | Việt Nam | 28,000 |
|
| 131 | Cá cam không đầu |
Cá cam không đầu
|
500 | Kg | Cá cam không đầu | Việt Nam | 250,000 |
|
| 132 | Măng vàng |
Măng vàng
|
0.5 | Kg | Măng vàng | Việt Nam | 52,000 |
|
| 133 | Cá chim lớn |
Cá chim lớn
|
200 | Kg | Cá chim lớn | Việt Nam | 220,000 |
|
| 134 | Nấm rơm tươi |
Nấm rơm tươi
|
5 | Kg | Nấm rơm tươi | Việt Nam | 200,000 |
|
| 135 | Cá chim trắng |
Cá chim trắng
|
200 | Kg | Cá chim trắng | Việt Nam | 225,000 |
|
| 136 | Nấm bào ngư |
Nấm bào ngư
|
5 | Kg | Nấm bào ngư | Việt Nam | 100,000 |
|
| 137 | Cá bã trầu lớn |
Cá bã trầu lớn
|
500 | Kg | Cá bã trầu lớn | Việt Nam | 235,000 |
|
| 138 | Laghu |
Laghu
|
5 | Kg | Laghu | Việt Nam | 30,000 |
|
| 139 | Cá bớp không đầu |
Cá bớp không đầu
|
500 | Kg | Cá bớp không đầu | Việt Nam | 350,000 |
|
| 140 | Nén |
Nén
|
10 | Kg | Nén | Việt Nam | 120,000 |
|
| 141 | Cá diêu hồng |
Cá diêu hồng
|
100 | Kg | Cá diêu hồng | Việt Nam | 105,000 |
|
| 142 | Cải bó xôi |
Cải bó xôi
|
50 | Kg | Cải bó xôi | Việt Nam | 78,000 |
|
| 143 | Cá diêu hồng fillet |
Cá diêu hồng fillet
|
500 | Kg | Cá diêu hồng fillet | Việt Nam | 240,000 |
|
| 144 | Rau đay |
Rau đay
|
5 | Kg | Rau đay | Việt Nam | 35,000 |
|
| 145 | Cá lóc |
Cá lóc
|
20 | Kg | Cá lóc | Việt Nam | 105,000 |
|
| 146 | Hạt sen |
Hạt sen
|
50 | Kg | Hạt sen | Việt Nam | 28,000 |
|
| 147 | Cá lóc fillet |
Cá lóc fillet
|
50 | Kg | Cá lóc fillet | Việt Nam | 210,000 |
|
| 148 | Đậu đỏ tươi |
Đậu đỏ tươi
|
10 | Kg | Đậu đỏ tươi | Việt Nam | 150,000 |
|
| 149 | Cua đồng |
Cua đồng
|
100 | Kg | Cua đồng | Việt Nam | 155,000 |
|
| 150 | Đậu Hà Lan |
Đậu Hà Lan
|
10 | Kg | Đậu Hà Lan | Việt Nam | 260,000 |
|
| 151 | Cá hồi lớn |
Cá hồi lớn
|
100 | Kg | Cá hồi lớn | Việt Nam | 410,000 |
|
| 152 | Đậu ngự tươi |
Đậu ngự tươi
|
10 | Kg | Đậu ngự tươi | Việt Nam | 120,000 |
|
| 153 | Cá ngừ không đầu |
Cá ngừ không đầu
|
20 | Kg | Cá ngừ không đầu | Việt Nam | 155,000 |
|
| 154 | Đậu ngự bóc vỏ lụa |
Đậu ngự bóc vỏ lụa
|
10 | Kg | Đậu ngự bóc vỏ lụa | Việt Nam | 160,000 |
|
| 155 | Cá ba sa tươi không đầu |
Cá ba sa tươi không đầu
|
50 | Kg | Cá ba sa tươi không đầu | Việt Nam | 110,000 |
|
| 156 | Đậu ngự khô |
Đậu ngự khô
|
10 | Kg | Đậu ngự khô | Việt Nam | 100,000 |
|
| 157 | Chả cá chiên viên |
Chả cá chiên viên
|
50 | Kg | Chả cá chiên viên | Việt Nam | 170,000 |
|
| 158 | Đậu cút tươi |
Đậu cút tươi
|
50 | Kg | Đậu cút tươi | Việt Nam | 150,000 |
|
| 159 | Chả cá viên (nấu canh) |
Chả cá viên (nấu canh)
|
50 | Kg | Chả cá viên (nấu canh) | Việt Nam | 170,000 |
|
| 160 | Đậu thập cẩm |
Đậu thập cẩm
|
5 | Kg | Đậu thập cẩm | Việt Nam | 150,000 |
|
| 161 | Chả cá chiên tấm |
Chả cá chiên tấm
|
50 | Kg | Chả cá chiên tấm | Việt Nam | 170,000 |
|
| 162 | Khoai mỡ tím |
Khoai mỡ tím
|
20 | Kg | Khoai mỡ tím | Việt Nam | 37,000 |
|
| 163 | Thịt ghẹ ĐL |
Thịt ghẹ ĐL
|
50 | Kg | Thịt ghẹ ĐL | Việt Nam | 200,000 |
|
| 164 | Bắp ngọt ĐL |
Bắp ngọt ĐL
|
10 | Kg | Bắp ngọt ĐL | Việt Nam | 88,000 |
|
| 165 | Chả cá basa viên |
Chả cá basa viên
|
20 | Kg | Chả cá basa viên | Việt Nam | 95,000 |
|
| 166 | Băp trái Mỹ |
Băp trái Mỹ
|
50 | Kg | Băp trái Mỹ | Việt Nam | 45,000 |
|
| 167 | Cá basa fillet lột da ĐL |
Cá basa fillet lột da ĐL
|
20 | Kg | Cá basa fillet lột da ĐL | Việt Nam | 90,000 |
|
| 168 | Nước dừa |
Nước dừa
|
20 | Lít | Nước dừa | Việt Nam | 11,000 |
|
| 169 | Gạo dẻo |
Gạo dẻo
|
2.000 | Kg | Gạo dẻo | Việt Nam | 20,000 |
|
| 170 | Dừa xay |
Dừa xay
|
1 | Kg | Dừa xay | Việt Nam | 100,000 |
|
| 171 | Gạo dẻo thơm |
Gạo dẻo thơm
|
10 | Kg | Gạo dẻo thơm | Việt Nam | 21,000 |
|
| 172 | Ngò gai |
Ngò gai
|
5 | Kg | Ngò gai | Việt Nam | 70,000 |
|
| 173 | Gạo quê |
Gạo quê
|
10 | Kg | Gạo quê | Việt Nam | 19,000 |
|
| 174 | Lá hẹ |
Lá hẹ
|
5 | Kg | Lá hẹ | Việt Nam | 100,000 |
|
| 175 | Gạo tấm |
Gạo tấm
|
10 | Kg | Gạo tấm | Việt Nam | 15,000 |
|
| 176 | Rau đay |
Rau đay
|
5 | Kg | Rau đay | Việt Nam | 50,000 |
|
| 177 | Gạo lức |
Gạo lức
|
10 | Kg | Gạo lức | Việt Nam | 43,000 |
|
| 178 | Rau quế |
Rau quế
|
5 | Kg | Rau quế | Việt Nam | 90,000 |
|
| 179 | Nếp thơm |
Nếp thơm
|
100 | Kg | Nếp thơm | Việt Nam | 22,000 |
|
| 180 | Rau thơm |
Rau thơm
|
5 | Kg | Rau thơm | Việt Nam | 100,000 |
|
| 181 | Nếp thơm Hà Nội |
Nếp thơm Hà Nội
|
10 | Kg | Nếp thơm Hà Nội | Việt Nam | 34,000 |
|
| 182 | Hoa hồi |
Hoa hồi
|
5 | Kg | Hoa hồi | Việt Nam | 360,000 |
|
| 183 | Đậu cút |
Đậu cút
|
20 | Kg | Đậu cút | Việt Nam | 120,000 |
|
| 184 | Quế |
Quế
|
5 | Kg | Quế | Việt Nam | 150,000 |
|
| 185 | Đậu ván sống |
Đậu ván sống
|
5 | Kg | Đậu ván sống | Việt Nam | 60,000 |
|
| 186 | Súp lơ xanh/trắng |
Súp lơ xanh/trắng
|
50 | Kg | Súp lơ xanh/trắng | Việt Nam | 60,000 |
|
| 187 | Đậu ván luộc |
Đậu ván luộc
|
5 | Kg | Đậu ván luộc | Việt Nam | 85,000 |
|
| 188 | Súp lơ xanh không cọng |
Súp lơ xanh không cọng
|
50 | Kg | Súp lơ xanh không cọng | Việt Nam | 120,000 |
|
| 189 | Đậu nành |
Đậu nành
|
5 | Kg | Đậu nành | Việt Nam | 42,000 |
|
| 190 | Gấc |
Gấc
|
5 | Kg | Gấc | Việt Nam | 85,000 |
|
| 191 | Đậu phụng sống |
Đậu phụng sống
|
20 | Kg | Đậu phụng sống | Việt Nam | 65,000 |
|
| 192 | Củ cải trắng |
Củ cải trắng
|
50 | Kg | Củ cải trắng | Việt Nam | 25,000 |
|
| 193 | Đậu phụng rang |
Đậu phụng rang
|
5 | Kg | Đậu phụng rang | Việt Nam | 75,000 |
|
| 194 | Ớt chuông đỏ |
Ớt chuông đỏ
|
1 | Kg | Ớt chuông đỏ | Việt Nam | 80,000 |
|
| 195 | Đậu tây trắng |
Đậu tây trắng
|
5 | Kg | Đậu tây trắng | Việt Nam | 78,000 |
|
| 196 | Ớt chuông xanh |
Ớt chuông xanh
|
1 | Kg | Ớt chuông xanh | Việt Nam | 80,000 |
|
| 197 | Đậu tây trắng luộc |
Đậu tây trắng luộc
|
5 | Kg | Đậu tây trắng luộc | Việt Nam | 80,000 |
|
| 198 | Chanh dây |
Chanh dây
|
50 | Kg | Chanh dây | Việt Nam | 40,000 |
|
| 199 | Đậu xanh Xk không có vỏ |
Đậu xanh Xk không có vỏ
|
50 | Kg | Đậu xanh Xk không có vỏ | Việt Nam | 54,000 |
|
| 200 | Bí ngòi |
Bí ngòi
|
50 | Kg | Bí ngòi | Việt Nam | 40,000 |
|
| 201 | Đậu xanh có vỏ quê 1/2 |
Đậu xanh có vỏ quê 1/2
|
20 | Kg | Đậu xanh có vỏ quê 1/2 | Việt Nam | 62,000 |
|
| 202 | Thanh long |
Thanh long
|
100 | Kg | Thanh long | Việt Nam | 27,000 |
|
| 203 | Đậu xanh hột |
Đậu xanh hột
|
20 | Kg | Đậu xanh hột | Việt Nam | 62,000 |
|
| 204 | Thanh long ruột đỏ |
Thanh long ruột đỏ
|
100 | Kg | Thanh long ruột đỏ | Việt Nam | 29,000 |
|
| 205 | Đậu đỏ |
Đậu đỏ
|
10 | Kg | Đậu đỏ | Việt Nam | 65,000 |
|
| 206 | Dưa hấu Sài Gòn |
Dưa hấu Sài Gòn
|
50 | Kg | Dưa hấu Sài Gòn | Việt Nam | 30,000 |
|
| 207 | Đậu đen |
Đậu đen
|
10 | Kg | Đậu đen | Việt Nam | 65,000 |
|
| 208 | Dưa hấu không hạt |
Dưa hấu không hạt
|
50 | Kg | Dưa hấu không hạt | Việt Nam | 35,000 |
|
| 209 | Mè |
Mè
|
5 | Kg | Mè | Việt Nam | 100,000 |
|
| 210 | Dưa lưới |
Dưa lưới
|
10 | Kg | Dưa lưới | Việt Nam | 35,000 |
|
| 211 | Đậu Hà lan |
Đậu Hà lan
|
10 | Lon | Đậu Hà lan | Việt Nam | 18,000 |
|
| 212 | Táo đỏ |
Táo đỏ
|
10 | Kg | Táo đỏ | Việt Nam | 95,000 |
|
| 213 | Đậu khuôn sống lớn |
Đậu khuôn sống lớn
|
150 | Bìa | Đậu khuôn sống lớn | Việt Nam | 5,000 |
|
| 214 | Xoài cát chu |
Xoài cát chu
|
10 | Kg | Xoài cát chu | Việt Nam | 55,000 |
|
| 215 | Đậu khuôn chiên lớn |
Đậu khuôn chiên lớn
|
150 | Bìa | Đậu khuôn chiên lớn | Việt Nam | 5,500 |
|
| 216 | Cam |
Cam
|
300 | Kg | Cam | Việt Nam | 25,000 |
|
| 217 | Đậu khuôn sống nhở |
Đậu khuôn sống nhở
|
150 | Bìa | Đậu khuôn sống nhở | Việt Nam | 2,500 |
|
| 218 | Đu đủ chín |
Đu đủ chín
|
10 | Kg | Đu đủ chín | Việt Nam | 30,000 |
|
| 219 | Đậu khuôn chiên nhỏ |
Đậu khuôn chiên nhỏ
|
150 | Bìa | Đậu khuôn chiên nhỏ | Việt Nam | 2,800 |
|
| 220 | Ổi |
Ổi
|
100 | Kg | Ổi | Việt Nam | 25,000 |
|
| 221 | Đậu khuôn chiên cục |
Đậu khuôn chiên cục
|
5 | Kg | Đậu khuôn chiên cục | Việt Nam | 50,000 |
|
| 222 | Táo |
Táo
|
100 | Kg | Táo | Việt Nam | 35,000 |
|
| 223 | Chả đòn chay loại lớn |
Chả đòn chay loại lớn
|
5 | Đòn | Chả đòn chay loại lớn | Việt Nam | 65,000 |
|
| 224 | Cam vàng |
Cam vàng
|
50 | Kg | Cam vàng | Việt Nam | 90,000 |
|
| 225 | Chả đòn chay loại nhỏ |
Chả đòn chay loại nhỏ
|
5 | Đòn | Chả đòn chay loại nhỏ | Việt Nam | 20,000 |
|
| 226 | Chuối tiêu lớn |
Chuối tiêu lớn
|
1.000 | Quả | Chuối tiêu lớn | Việt Nam | 3,000 |
|
| 227 | Mì căn chiên |
Mì căn chiên
|
5 | Cục | Mì căn chiên | Việt Nam | 1,800 |
|
| 228 | Chuối tiêu nhỏ |
Chuối tiêu nhỏ
|
1.000 | Quả | Chuối tiêu nhỏ | Việt Nam | 2,500 |
|
| 229 | Mì căn sống |
Mì căn sống
|
5 | Cục | Mì căn sống | Việt Nam | 1,500 |
|
| 230 | Chuối lớn |
Chuối lớn
|
1.000 | Quả | Chuối lớn | Việt Nam | 3,000 |
|
| 231 | Tàu hủ non 220gr |
Tàu hủ non 220gr
|
100 | Cây | Tàu hủ non 220gr | Việt Nam | 11,000 |
|
| 232 | Chuối nhỏ |
Chuối nhỏ
|
1.000 | Quả | Chuối nhỏ | Việt Nam | 2,500 |
|
| 233 | Miến dong Hà Nội |
Miến dong Hà Nội
|
50 | Kg | Miến dong Hà Nội | Việt Nam | 85,000 |
|
| 234 | Miến Phú Hương 210gr |
Miến Phú Hương 210gr
|
50 | Gói | Miến Phú Hương 210gr | Việt Nam | 39,000 |
|
| 235 | Bột mỳ bao bì |
Bột mỳ bao bì
|
10 | Kg | Bột mỳ bao bì | Việt Nam | 28,000 |
|
| 236 | Bột mỳ sợi |
Bột mỳ sợi
|
10 | Kg | Bột mỳ sợi | Việt Nam | 28,000 |
|
| 237 | Bột gạo sợi |
Bột gạo sợi
|
50 | Kg | Bột gạo sợi | Việt Nam | 25,000 |
|
| 238 | Bún tươi |
Bún tươi
|
200 | Kg | Bún tươi | Việt Nam | 12,000 |
|
| 239 | Phở |
Phở
|
200 | Kg | Phở | Việt Nam | 14,000 |
|
| 240 | Mỳ Quảng |
Mỳ Quảng
|
200 | Kg | Mỳ Quảng | Việt Nam | 13,000 |
|
| 241 | Bột báng |
Bột báng
|
50 | Kg | Bột báng | Việt Nam | 85,000 |
|
| 242 | Bột béo |
Bột béo
|
10 | Kg | Bột béo | Việt Nam | 42,000 |
|
| 243 | Bột năng |
Bột năng
|
25 | Kg | Bột năng | Việt Nam | 34,000 |
|
| 244 | Bột năng có bao bì 400gr |
Bột năng có bao bì 400gr
|
100 | Gói | Bột năng có bao bì 400gr | Việt Nam | 16,000 |
|
| 245 | Bột gạo có bao bì 400gr |
Bột gạo có bao bì 400gr
|
100 | Gói | Bột gạo có bao bì 400gr | Việt Nam | 18,000 |
|
| 246 | Bột bắp 150gr |
Bột bắp 150gr
|
50 | Gói | Bột bắp 150gr | Việt Nam | 11,000 |
|
| 247 | Bắp lon xay (Thái Lan) |
Bắp lon xay (Thái Lan)
|
100 | Lon | Bắp lon xay (Thái Lan) | Việt Nam | 34,000 |
|
| 248 | Bắp lon xay (Việt Nam) |
Bắp lon xay (Việt Nam)
|
100 | Lon | Bắp lon xay (Việt Nam) | Việt Nam | 19,000 |
|
| 249 | Bột chiên giòn 150gr |
Bột chiên giòn 150gr
|
50 | Gói | Bột chiên giòn 150gr | Việt Nam | 10,000 |
|
| 250 | Bột chiên xù 100gr |
Bột chiên xù 100gr
|
50 | Gói | Bột chiên xù 100gr | Việt Nam | 9,000 |
|
| 251 | Nui sao ( có bao bì) 500gr Safoco |
Nui sao ( có bao bì) 500gr Safoco
|
50 | Gói | Nui sao ( có bao bì) 500gr Safoco | Việt Nam | 36,000 |
|
| 252 | Nui xoắn ( có bao bì) 300gr Safoco |
Nui xoắn ( có bao bì) 300gr Safoco
|
50 | Gói | Nui xoắn ( có bao bì) 300gr Safoco | Việt Nam | 22,000 |
|
| 253 | Nui sò ( có bao bì) 500gr Safoco |
Nui sò ( có bao bì) 500gr Safoco
|
50 | Gói | Nui sò ( có bao bì) 500gr Safoco | Việt Nam | 36,000 |
|
| 254 | Nước cốt dừa |
Nước cốt dừa
|
20 | Lon | Nước cốt dừa | Việt Nam | 36,000 |
|
| 255 | Mỳ Trứng 500gr Safoco |
Mỳ Trứng 500gr Safoco
|
50 | Gói | Mỳ Trứng 500gr Safoco | Việt Nam | 31,000 |
|
| 256 | Mỳ Spaghetty 500gr |
Mỳ Spaghetty 500gr
|
50 | Gói | Mỳ Spaghetty 500gr | Việt Nam | 35,000 |
|
| 257 | Mỳ Hảo Hảo |
Mỳ Hảo Hảo
|
50 | Gói | Mỳ Hảo Hảo | Việt Nam | 5,300 |
|
| 258 | Pate gan 170gr Vissan |
Pate gan 170gr Vissan
|
10 | Hộp | Pate gan 170gr Vissan | Việt Nam | 27,000 |
|
| 259 | Pate thịt 170gr Vissan |
Pate thịt 170gr Vissan
|
10 | Hộp | Pate thịt 170gr Vissan | Việt Nam | 34,000 |
|
| 260 | Heo hầm 170gr Vissan |
Heo hầm 170gr Vissan
|
10 | Hộp | Heo hầm 170gr Vissan | Việt Nam | 33,000 |
|
| 261 | Bò hầm 170gr Vissan |
Bò hầm 170gr Vissan
|
10 | Hộp | Bò hầm 170gr Vissan | Việt Nam | 40,000 |
|
| 262 | Xúc xích 40gr |
Xúc xích 40gr
|
200 | Cây | Xúc xích 40gr | Việt Nam | 5,000 |
|
| 263 | Xúc xích 70gr |
Xúc xích 70gr
|
200 | Cây | Xúc xích 70gr | Việt Nam | 8,500 |
|
| 264 | Xốt Mayonnaise 260g |
Xốt Mayonnaise 260g
|
50 | Chai | Xốt Mayonnaise 260g | Việt Nam | 38,000 |
|
| 265 | Rong biển nấu canh |
Rong biển nấu canh
|
10 | Kg | Rong biển nấu canh | Việt Nam | 650,000 |
|
| 266 | Rong biển Wakame 20gr |
Rong biển Wakame 20gr
|
50 | Gói | Rong biển Wakame 20gr | Việt Nam | 24,000 |
|
| 267 | Rong biển GimJaban |
Rong biển GimJaban
|
50 | Gói | Rong biển GimJaban | Việt Nam | 29,000 |
|
| 268 | Rong biển giòn 40gr |
Rong biển giòn 40gr
|
50 | Gói | Rong biển giòn 40gr | Việt Nam | 45,000 |
|
| 269 | Rong biển Japan Gim 80gr |
Rong biển Japan Gim 80gr
|
50 | Gói | Rong biển Japan Gim 80gr | Việt Nam | 44,000 |
|
| 270 | Bún khô Thư Dung 500gr |
Bún khô Thư Dung 500gr
|
100 | Gói | Bún khô Thư Dung 500gr | Việt Nam | 68,000 |
|
| 271 | Phở khô bao bì |
Phở khô bao bì
|
100 | Gói | Phở khô bao bì | Việt Nam | 31,000 |
|
| 272 | Hủ tiếu khô 400gr |
Hủ tiếu khô 400gr
|
50 | Gói | Hủ tiếu khô 400gr | Việt Nam | 27,000 |
|
| 273 | Tóc tiên |
Tóc tiên
|
10 | Kg | Tóc tiên | Việt Nam | 950,000 |
|
| 274 | Bánh mì tròn ngọt |
Bánh mì tròn ngọt
|
500 | Cái | Bánh mì tròn ngọt | Việt Nam | 4,000 |
|
| 275 | Bánh mì quế |
Bánh mì quế
|
500 | Cái | Bánh mì quế | Việt Nam | 6,000 |
|
| 276 | Bánh gato sữa |
Bánh gato sữa
|
500 | Cái | Bánh gato sữa | Việt Nam | 4,000 |
|
| 277 | Bánh mì ổ lớn |
Bánh mì ổ lớn
|
1.000 | Ổ | Bánh mì ổ lớn | Việt Nam | 5,000 |
|
| 278 | Bánh mì ổ nhỏ QD |
Bánh mì ổ nhỏ QD
|
1.000 | Ổ | Bánh mì ổ nhỏ QD | Việt Nam | 4,000 |
|
| 279 | Bánh mì ổ nhỏ ĐT |
Bánh mì ổ nhỏ ĐT
|
1.000 | Ổ | Bánh mì ổ nhỏ ĐT | Việt Nam | 3,000 |
|
| 280 | Bánh mì dăm bông |
Bánh mì dăm bông
|
1.000 | Ổ | Bánh mì dăm bông | Việt Nam | 6,000 |
|
| 281 | Bánh bao không nhân |
Bánh bao không nhân
|
500 | Cái | Bánh bao không nhân | Việt Nam | 2,000 |
|
| 282 | Bánh bơ mặn nhỏ |
Bánh bơ mặn nhỏ
|
2.000 | Cái | Bánh bơ mặn nhỏ | Việt Nam | 3,000 |
|
| 283 | Bánh su kem |
Bánh su kem
|
200 | Cái | Bánh su kem | Việt Nam | 4,000 |
|
| 284 | Bánh mì gối Quốc Doanh |
Bánh mì gối Quốc Doanh
|
100 | Cây | Bánh mì gối Quốc Doanh | Việt Nam | 34,000 |
|
| 285 | Bánh mì gối Quốc Doanh |
Bánh mì gối Quốc Doanh
|
100 | Khúc | Bánh mì gối Quốc Doanh | Việt Nam | 17,000 |
|
| 286 | Sandwich sữa Đồng Tién |
Sandwich sữa Đồng Tién
|
100 | Cây | Sandwich sữa Đồng Tién | Việt Nam | 19,000 |
|
| 287 | Sandwich lạt Đồng Tién |
Sandwich lạt Đồng Tién
|
100 | Cây | Sandwich lạt Đồng Tién | Việt Nam | 20,000 |
|
| 288 | Bánh gạo |
Bánh gạo
|
500 | Cái | Bánh gạo | Việt Nam | 1,200 |
|
| 289 | Bánh chochopie |
Bánh chochopie
|
500 | Cái | Bánh chochopie | Việt Nam | 5,000 |
|
| 290 | Bánh Nabati |
Bánh Nabati
|
200 | Hộp | Bánh Nabati | Việt Nam | 60,000 |
|
| 291 | Bánh bèo nhỏ |
Bánh bèo nhỏ
|
200 | Kg | Bánh bèo nhỏ | Việt Nam | 25,000 |
|
| 292 | Bánh quẩy |
Bánh quẩy
|
200 | Cặp | Bánh quẩy | Việt Nam | 3,500 |
|
| 293 | Bánh cuốn |
Bánh cuốn
|
200 | Kg | Bánh cuốn | Việt Nam | 23,000 |
|
| 294 | Kem plant Ánh Hồng 54gr |
Kem plant Ánh Hồng 54gr
|
2.000 | Hộp | Kem plant Ánh Hồng 54gr | Việt Nam | 6,500 |
|
| 295 | Kem plant Ánh Hồng 32gr |
Kem plant Ánh Hồng 32gr
|
2.000 | Hộp | Kem plant Ánh Hồng 32gr | Việt Nam | 5,000 |
|
| 296 | Pudding (Dừa, bắp) Ánh Hồng 50gr |
Pudding (Dừa, bắp) Ánh Hồng 50gr
|
200 | Hộp | Pudding (Dừa, bắp) Ánh Hồng 50gr | Việt Nam | 5,000 |
|
| 297 | Sữa chua Nutimilk 70gr |
Sữa chua Nutimilk 70gr
|
500 | Hộp | Sữa chua Nutimilk 70gr | Việt Nam | 5,000 |
|
| 298 | Sữa chua Gotz 70gr |
Sữa chua Gotz 70gr
|
500 | Hộp | Sữa chua Gotz 70gr | Việt Nam | 5,000 |
|
| 299 | Sữa chu Ba vì 100gr |
Sữa chu Ba vì 100gr
|
2.000 | Hộp | Sữa chu Ba vì 100gr | Việt Nam | 5,200 |
|
| 300 | Sữa chua Mộc Châu 100gr |
Sữa chua Mộc Châu 100gr
|
500 | Hộp | Sữa chua Mộc Châu 100gr | Việt Nam | 6,000 |
|
| 301 | Sữa chua Vinamik 100gr |
Sữa chua Vinamik 100gr
|
1.000 | Hộp | Sữa chua Vinamik 100gr | Việt Nam | 6,700 |
|
| 302 | Sữa Yakult 65ml |
Sữa Yakult 65ml
|
2.000 | Chai | Sữa Yakult 65ml | Việt Nam | 5,000 |
|
| 303 | Sữa Yo- Prro 65ml |
Sữa Yo- Prro 65ml
|
500 | Chai | Sữa Yo- Prro 65ml | Việt Nam | 5,000 |
|
| 304 | Sữa Prrobi 65ml |
Sữa Prrobi 65ml
|
500 | Chai | Sữa Prrobi 65ml | Việt Nam | 5,000 |
|
| 305 | Sữa tươi Vinamilk 110ml |
Sữa tươi Vinamilk 110ml
|
500 | Hộp | Sữa tươi Vinamilk 110ml | Việt Nam | 5,200 |
|
| 306 | Sữa susu Vinamilk 110ml |
Sữa susu Vinamilk 110ml
|
500 | Hộp | Sữa susu Vinamilk 110ml | Việt Nam | 5,000 |
|
| 307 | Sữa tươi Vinamilk 180ml |
Sữa tươi Vinamilk 180ml
|
500 | Hộp | Sữa tươi Vinamilk 180ml | Việt Nam | 8,500 |
|
| 308 | Sữa tươi Vinamilk 1L |
Sữa tươi Vinamilk 1L
|
50 | Hộp | Sữa tươi Vinamilk 1L | Việt Nam | 39,000 |
|
| 309 | Sữa bịch Vinamilk 220ml |
Sữa bịch Vinamilk 220ml
|
50 | Gói | Sữa bịch Vinamilk 220ml | Việt Nam | 8,000 |
|
| 310 | Sữa Milo 115ml |
Sữa Milo 115ml
|
300 | Hộp | Sữa Milo 115ml | Việt Nam | 5,800 |
|
| 311 | Sữa đặc ông Thọ trắng 280gr |
Sữa đặc ông Thọ trắng 280gr
|
10 | Hộp | Sữa đặc ông Thọ trắng 280gr | Việt Nam | 30,000 |
|
| 312 | Phomai Bò cười |
Phomai Bò cười
|
100 | Hộp | Phomai Bò cười | Việt Nam | 42,000 |
|
| 313 | Muối iốt |
Muối iốt
|
100 | Gói | Muối iốt | Việt Nam | 4,000 |
|
| 314 | Muối sống |
Muối sống
|
20 | Kg | Muối sống | Việt Nam | 6,000 |
|
| 315 | Đường trắng bao bì |
Đường trắng bao bì
|
50 | Kg | Đường trắng bao bì | Việt Nam | 32,000 |
|
| 316 | Đường vàng bao bì |
Đường vàng bao bì
|
10 | Kg | Đường vàng bao bì | Việt Nam | 32,000 |
|
| 317 | Đường phèn |
Đường phèn
|
100 | Kg | Đường phèn | Việt Nam | 36,000 |
|
| 318 | Đường phèn bao bì |
Đường phèn bao bì
|
20 | Kg | Đường phèn bao bì | Việt Nam | 72,000 |
|
| 319 | Bột nêm Knorr 900gr |
Bột nêm Knorr 900gr
|
20 | Gói | Bột nêm Knorr 900gr | Việt Nam | 80,000 |
|
| 320 | Bột nêm Knorr 170gr |
Bột nêm Knorr 170gr
|
200 | Gói | Bột nêm Knorr 170gr | Việt Nam | 18,000 |
|
| 321 | Bột nêm Knorr 50gr |
Bột nêm Knorr 50gr
|
20 | Gói | Bột nêm Knorr 50gr | Việt Nam | 8,000 |
|
| 322 | Bột nêm Ajingon 170gr |
Bột nêm Ajingon 170gr
|
5 | Gói | Bột nêm Ajingon 170gr | Việt Nam | 17,000 |
|
| 323 | Bột nêm Ajingon 400gr |
Bột nêm Ajingon 400gr
|
5 | Gói | Bột nêm Ajingon 400gr | Việt Nam | 35,000 |
|
| 324 | Bột nêm nấm hương 450gr |
Bột nêm nấm hương 450gr
|
5 | Gói | Bột nêm nấm hương 450gr | Việt Nam | 56,000 |
|
| 325 | Bột nêm nấm hương 200gr |
Bột nêm nấm hương 200gr
|
5 | Gói | Bột nêm nấm hương 200gr | Việt Nam | 28,000 |
|
| 326 | Bột nêm nấm hương 55gr |
Bột nêm nấm hương 55gr
|
5 | Gói | Bột nêm nấm hương 55gr | Việt Nam | 8,000 |
|
| 327 | Bột canh 190gr |
Bột canh 190gr
|
5 | Gói | Bột canh 190gr | Việt Nam | 4,000 |
|
| 328 | Bột cary ông già |
Bột cary ông già
|
50 | Gói | Bột cary ông già | Việt Nam | 4,000 |
|
| 329 | Ngũ vị hương 10gr |
Ngũ vị hương 10gr
|
50 | Gói | Ngũ vị hương 10gr | Việt Nam | 4,000 |
|
| 330 | Ca ry hủ 45gr |
Ca ry hủ 45gr
|
50 | Hủ | Ca ry hủ 45gr | Việt Nam | 14,000 |
|
| 331 | Điều hột |
Điều hột
|
5 | Kg | Điều hột | Việt Nam | 500,000 |
|
| 332 | Điều màu Hậu sanh |
Điều màu Hậu sanh
|
1 | Kg | Điều màu Hậu sanh | Việt Nam | 190,000 |
|
| 333 | Tiêu bột |
Tiêu bột
|
1 | Kg | Tiêu bột | Việt Nam | 290,000 |
|
| 334 | Hành khô |
Hành khô
|
50 | Kg | Hành khô | Việt Nam | 60,000 |
|
| 335 | Tỏi Hà Nội |
Tỏi Hà Nội
|
20 | Kg | Tỏi Hà Nội | Việt Nam | 60,000 |
|
| 336 | Mỳ chính Ajinomoto 400gr |
Mỳ chính Ajinomoto 400gr
|
5 | Gói | Mỳ chính Ajinomoto 400gr | Việt Nam | 35,000 |
|
| 337 | Mỳ chính Ajinomoto 100gr |
Mỳ chính Ajinomoto 100gr
|
5 | Gói | Mỳ chính Ajinomoto 100gr | Việt Nam | 9,000 |
|
| 338 | Nước mắm 800ml Đệ Nhị |
Nước mắm 800ml Đệ Nhị
|
200 | Chai | Nước mắm 800ml Đệ Nhị | Việt Nam | 21,000 |
|
| 339 | Xì dầu Nhị ca 500ml |
Xì dầu Nhị ca 500ml
|
50 | Chai | Xì dầu Nhị ca 500ml | Việt Nam | 10,000 |
|
| 340 | Xì dầu Nhất ca 500ml |
Xì dầu Nhất ca 500ml
|
50 | Chai | Xì dầu Nhất ca 500ml | Việt Nam | 22,000 |
|
| 341 | Xì dầu Maggi đậm đặc 700ml |
Xì dầu Maggi đậm đặc 700ml
|
50 | Chai | Xì dầu Maggi đậm đặc 700ml | Việt Nam | 40,000 |
|
| 342 | Xì dầu Maggi đậm đặc 300ml |
Xì dầu Maggi đậm đặc 300ml
|
100 | Chai | Xì dầu Maggi đậm đặc 300ml | Việt Nam | 21,000 |
|
| 343 | Dầu hào Maggi 820gr |
Dầu hào Maggi 820gr
|
50 | Chai | Dầu hào Maggi 820gr | Việt Nam | 58,000 |
|
| 344 | Dầu hào Maggi 350gr |
Dầu hào Maggi 350gr
|
200 | Chai | Dầu hào Maggi 350gr | Việt Nam | 30,000 |
|
| 345 | Nước mắm Nam Ngư 500ml |
Nước mắm Nam Ngư 500ml
|
50 | Chai | Nước mắm Nam Ngư 500ml | Việt Nam | 36,000 |
|
| 346 | Nước mắm Nam Ngư 750ml |
Nước mắm Nam Ngư 750ml
|
50 | Chai | Nước mắm Nam Ngư 750ml | Việt Nam | 52,000 |
|
| 347 | Cà chua Cholimex 270gr |
Cà chua Cholimex 270gr
|
50 | Chai | Cà chua Cholimex 270gr | Việt Nam | 13,000 |
|
| 348 | Tương ớt Cholimex 270gr |
Tương ớt Cholimex 270gr
|
50 | Chai | Tương ớt Cholimex 270gr | Việt Nam | 13,000 |
|
| 349 | Dấm gạo 400ml |
Dấm gạo 400ml
|
20 | Chai | Dấm gạo 400ml | Việt Nam | 16,000 |
|
| 350 | Nấm mèo 100gr |
Nấm mèo 100gr
|
20 | Kg | Nấm mèo 100gr | Việt Nam | 36,000 |
|
| 351 | Nấm tuyết |
Nấm tuyết
|
5 | Kg | Nấm tuyết | Việt Nam | 530,000 |
|
| 352 | Ớt màu |
Ớt màu
|
5 | Kg | Ớt màu | Việt Nam | 130,000 |
|
| 353 | Va ni (10 ống) |
Va ni (10 ống)
|
5 | Gói | Va ni (10 ống) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 354 | Dầu Neptune 1 lít |
Dầu Neptune 1 lít
|
10 | Chai | Dầu Neptune 1 lít | Việt Nam | 69,000 |
|
| 355 | Dầu Neptune 5 lít |
Dầu Neptune 5 lít
|
10 | Chai | Dầu Neptune 5 lít | Việt Nam | 340,000 |
|
| 356 | Dầu Simply 1 lít |
Dầu Simply 1 lít
|
10 | Chai | Dầu Simply 1 lít | Việt Nam | 71,000 |
|
| 357 | Dầu Cooking Trường An 5 lít |
Dầu Cooking Trường An 5 lít
|
50 | Chai | Dầu Cooking Trường An 5 lít | Việt Nam | 280,000 |
|
| 358 | Dầu Cooking Trường An 2 lít |
Dầu Cooking Trường An 2 lít
|
20 | Chai | Dầu Cooking Trường An 2 lít | Việt Nam | 116,000 |
|
| 359 | Dầu Cooking Trường An 1 lít |
Dầu Cooking Trường An 1 lít
|
500 | Chai | Dầu Cooking Trường An 1 lít | Việt Nam | 58,000 |
|
| 360 | Dầu Cooking Trường An 0,4 lít |
Dầu Cooking Trường An 0,4 lít
|
50 | Chai | Dầu Cooking Trường An 0,4 lít | Việt Nam | 29,000 |
|
| 361 | Dầu mè TA 250ml |
Dầu mè TA 250ml
|
5 | Chai | Dầu mè TA 250ml | Việt Nam | 35,000 |
|
| 362 | Bơ dầu Meizan |
Bơ dầu Meizan
|
5 | Kg | Bơ dầu Meizan | Việt Nam | 70,000 |
|
| 363 | Ruốc |
Ruốc
|
20 | Thẩu | Ruốc | Việt Nam | 13,000 |
|
| 364 | Xoốt ướp xa xíu |
Xoốt ướp xa xíu
|
20 | Gói | Xoốt ướp xa xíu | Việt Nam | 9,000 |
|
| 365 | Viên gia vị bò kho 96gr |
Viên gia vị bò kho 96gr
|
20 | Gói | Viên gia vị bò kho 96gr | Việt Nam | 12,000 |
|
| 366 | Viên gia vị phở bò 96gr |
Viên gia vị phở bò 96gr
|
20 | Gói | Viên gia vị phở bò 96gr | Việt Nam | 12,000 |
|
| 367 | Vị phở gà 96gr |
Vị phở gà 96gr
|
20 | Gói | Vị phở gà 96gr | Việt Nam | 12,000 |
|
| 368 | Thịt vai |
Thịt vai
|
60 | Kg | Thịt vai | Việt Nam | 135,000 |
|
| 369 | Gia vị thịt kho |
Gia vị thịt kho
|
20 | Gói | Gia vị thịt kho | Việt Nam | 9,000 |
|
| 370 | Nạc vai |
Nạc vai
|
1.500 | Kg | Nạc vai | Việt Nam | 140,000 |
|
| 371 | Vị phở bò 75gr |
Vị phở bò 75gr
|
20 | Hộp | Vị phở bò 75gr | Việt Nam | 6,000 |
|
| 372 | Nạc vai xay |
Nạc vai xay
|
20 | Kg | Nạc vai xay | Việt Nam | 145,000 |
|
| 373 | Vị bún riêu 75gr |
Vị bún riêu 75gr
|
20 | Hộp | Vị bún riêu 75gr | Việt Nam | 6,000 |
|
| 374 | Thịt nạc mông |
Thịt nạc mông
|
50 | Kg | Thịt nạc mông | Việt Nam | 152,000 |
|
| 375 | Vị bún bò Huế |
Vị bún bò Huế
|
20 | Gói | Vị bún bò Huế | Việt Nam | 6,000 |
|
| 376 | Thịt mông |
Thịt mông
|
50 | Kg | Thịt mông | Việt Nam | 140,000 |
|
| 377 | Rau dền |
Rau dền
|
10 | Kg | Rau dền | Việt Nam | 30,000 |
|