Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400451293 | 0400451293 | CÔNG TY TNHH ĐẮC VINH |
6.342.794.100 VND | 9 month |
| 1 | Củ dền đỏ sơ chế |
Củ dền đỏ sơ chế
|
0 | kg | Củ dền đỏ sơ chế | Việt Nam | 40,000 |
|
| 2 | Mè rang |
Mè rang
|
0 | kg | Mè rang | Việt Nam | 90,000 |
|
| 3 | Bắp lon xay 450gr (24 lon/thùng) |
Bắp lon xay 450gr (24 lon/thùng)
|
0 | Lon | Bắp lon xay 450gr (24 lon/thùng) | Việt Nam | 17,000 |
|
| 4 | Củ riềng |
Củ riềng
|
0 | kg | Củ riềng | Việt Nam | 37,000 |
|
| 5 | Mè sống (mè trắng) (10kg/bao) |
Mè sống (mè trắng) (10kg/bao)
|
0 | kg | Mè sống (mè trắng) (10kg/bao) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 6 | Bơ đậu phụng 340gr |
Bơ đậu phụng 340gr
|
0 | Hũ | Bơ đậu phụng 340gr | Việt Nam | 72,000 |
|
| 7 | Củ sen |
Củ sen
|
0 | kg | Củ sen | Việt Nam | 75,000 |
|
| 8 | Nếp cái hoa vàng |
Nếp cái hoa vàng
|
0 | kg | Nếp cái hoa vàng | Việt Nam | 35,000 |
|
| 9 | Cà chua lon (48 lon/thùng) |
Cà chua lon (48 lon/thùng)
|
0 | Lon | Cà chua lon (48 lon/thùng) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 10 | Chanh dây |
Chanh dây
|
0 | kg | Chanh dây | Việt Nam | 36,000 |
|
| 11 | Nếp Lào |
Nếp Lào
|
0 | kg | Nếp Lào | Việt Nam | 26,000 |
|
| 12 | Cá hộp ba cô gái 155gr (100 lon/thùng) |
Cá hộp ba cô gái 155gr (100 lon/thùng)
|
0 | Lon | Cá hộp ba cô gái 155gr (100 lon/thùng) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 13 | Chanh không hạt |
Chanh không hạt
|
0 | kg | Chanh không hạt | Việt Nam | 48,000 |
|
| 14 | Nếp thơm (nếp hương) |
Nếp thơm (nếp hương)
|
0 | kg | Nếp thơm (nếp hương) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 15 | Cary hủ 60gr (12 hủ/lốc, 6 lốc/xách) |
Cary hủ 60gr (12 hủ/lốc, 6 lốc/xách)
|
0 | Hũ | Cary hủ 60gr (12 hủ/lốc, 6 lốc/xách) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 16 | Chanh quê xanh |
Chanh quê xanh
|
0 | kg | Chanh quê xanh | Việt Nam | 38,000 |
|
| 17 | Đậu cút khô |
Đậu cút khô
|
0 | kg | Đậu cút khô | Việt Nam | 90,000 |
|
| 18 | Đậu Hà Lan 400g (24 lon/thùng) |
Đậu Hà Lan 400g (24 lon/thùng)
|
0 | Lon | Đậu Hà Lan 400g (24 lon/thùng) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 19 | Chanh Sài gòn |
Chanh Sài gòn
|
27 | kg | Chanh Sài gòn | Việt Nam | 52,000 |
|
| 20 | Đậu đen |
Đậu đen
|
0 | kg | Đậu đen | Việt Nam | 48,000 |
|
| 21 | Đậu hầm gà 425gr (24 lon/thùng) |
Đậu hầm gà 425gr (24 lon/thùng)
|
0 | Lon | Đậu hầm gà 425gr (24 lon/thùng) | Việt Nam | 36,000 |
|
| 22 | Chè lá /Chè xanh |
Chè lá /Chè xanh
|
0 | Bó | Chè lá /Chè xanh | Việt Nam | 15,000 |
|
| 23 | Đậu đen xanh lòng |
Đậu đen xanh lòng
|
0 | kg | Đậu đen xanh lòng | Việt Nam | 80,000 |
|
| 24 | Nước cốt dừa 400ml (24 lon/thùng) |
Nước cốt dừa 400ml (24 lon/thùng)
|
0 | Lon | Nước cốt dừa 400ml (24 lon/thùng) | Việt Nam | 34,000 |
|
| 25 | Chuối xanh |
Chuối xanh
|
0 | kg | Chuối xanh | Việt Nam | 21,000 |
|
| 26 | Đậu đỏ khô |
Đậu đỏ khô
|
0 | kg | Đậu đỏ khô | Việt Nam | 55,000 |
|
| 27 | Ruốc lớn Y Phụng 400gr (3 hủ/lốc) |
Ruốc lớn Y Phụng 400gr (3 hủ/lốc)
|
0 | Hũ | Ruốc lớn Y Phụng 400gr (3 hủ/lốc) | Việt Nam | 28,000 |
|
| 28 | Dưa cải muối |
Dưa cải muối
|
0 | kg | Dưa cải muối | Việt Nam | 32,000 |
|
| 29 | Đậu nành |
Đậu nành
|
0 | kg | Đậu nành | Việt Nam | 27,000 |
|
| 30 | Ruốc nhỏ Y Phụng 70g (10 hủ/lốc) |
Ruốc nhỏ Y Phụng 70g (10 hủ/lốc)
|
0 | Hũ | Ruốc nhỏ Y Phụng 70g (10 hủ/lốc) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 31 | Dưa hồng |
Dưa hồng
|
0 | kg | Dưa hồng | Việt Nam | 28,000 |
|
| 32 | Đậu ngự khô |
Đậu ngự khô
|
0 | kg | Đậu ngự khô | Việt Nam | 68,000 |
|
| 33 | Muối đầu bếp 200gr (50 gói/thùng) |
Muối đầu bếp 200gr (50 gói/thùng)
|
0 | Gói | Muối đầu bếp 200gr (50 gói/thùng) | Việt Nam | 2,800 |
|
| 34 | Dưa leo |
Dưa leo
|
0 | kg | Dưa leo | Việt Nam | 22,000 |
|
| 35 | Đậu phụng rang |
Đậu phụng rang
|
0 | kg | Đậu phụng rang | Việt Nam | 65,000 |
|
| 36 | Muối hầm 400gr |
Muối hầm 400gr
|
900 | Gói | Muối hầm 400gr | Việt Nam | 3,700 |
|
| 37 | Dưa leo baby |
Dưa leo baby
|
0 | kg | Dưa leo baby | Việt Nam | 40,000 |
|
| 38 | Đậu phụng sống |
Đậu phụng sống
|
0 | kg | Đậu phụng sống | Việt Nam | 58,000 |
|
| 39 | Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao) |
Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao)
|
0 | Gói | Muối iốt 500g (0.5kg/gói; 100 gói/bao) | Việt Nam | 3,700 |
|
| 40 | Dưa leo nhật |
Dưa leo nhật
|
0 | kg | Dưa leo nhật | Việt Nam | 38,000 |
|
| 41 | Đậu trắng khô |
Đậu trắng khô
|
0 | kg | Đậu trắng khô | Việt Nam | 68,000 |
|
| 42 | Muối sống (hạt) (50kg/bao) |
Muối sống (hạt) (50kg/bao)
|
342 | kg | Muối sống (hạt) (50kg/bao) | Việt Nam | 5,500 |
|
| 43 | Dưa trái muối |
Dưa trái muối
|
0 | kg | Dưa trái muối | Việt Nam | 36,000 |
|
| 44 | Đậu ván khô |
Đậu ván khô
|
0 | kg | Đậu ván khô | Việt Nam | 62,000 |
|
| 45 | Rong biển khô |
Rong biển khô
|
18 | kg | Rong biển khô | Việt Nam | 520,000 |
|
| 46 | Đậu bắp |
Đậu bắp
|
0 | kg | Đậu bắp | Việt Nam | 40,000 |
|
| 47 | Đậu ván rang |
Đậu ván rang
|
0 | kg | Đậu ván rang | Việt Nam | 65,000 |
|
| 48 | Rong biển khô Hàn Quốc 50gr |
Rong biển khô Hàn Quốc 50gr
|
0 | Gói | Rong biển khô Hàn Quốc 50gr | Việt Nam | 55,000 |
|
| 49 | Đậu cove sc cắt khúc |
Đậu cove sc cắt khúc
|
0 | kg | Đậu cove sc cắt khúc | Việt Nam | 42,000 |
|
| 50 | Đậu xanh có vỏ 1/2 |
Đậu xanh có vỏ 1/2
|
0 | kg | Đậu xanh có vỏ 1/2 | Việt Nam | 50,000 |
|
| 51 | Táo tàu đen |
Táo tàu đen
|
0 | kg | Táo tàu đen | Việt Nam | 140,000 |
|
| 52 | Đậu côve |
Đậu côve
|
1.080 | kg | Đậu côve | Việt Nam | 33,000 |
|
| 53 | Đậu xanh hột |
Đậu xanh hột
|
0 | kg | Đậu xanh hột | Việt Nam | 50,000 |
|
| 54 | Táo tàu đỏ |
Táo tàu đỏ
|
0 | kg | Táo tàu đỏ | Việt Nam | 130,000 |
|
| 55 | Đậu côve hạt lựu |
Đậu côve hạt lựu
|
0 | kg | Đậu côve hạt lựu | Việt Nam | 42,000 |
|
| 56 | Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK) |
Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK)
|
0 | kg | Đậu xanh không vỏ (Đậu xanh XK) | Việt Nam | 52,000 |
|
| 57 | Đẳng sâm |
Đẳng sâm
|
0 | kg | Đẳng sâm | Việt Nam | 530,000 |
|
| 58 | Đậu côve lặt sạch |
Đậu côve lặt sạch
|
0 | kg | Đậu côve lặt sạch | Việt Nam | 37,000 |
|
| 59 | Bột báng (10 kg/bao) |
Bột báng (10 kg/bao)
|
270 | kg | Bột báng (10 kg/bao) | Việt Nam | 34,000 |
|
| 60 | Hoa hồi |
Hoa hồi
|
0 | kg | Hoa hồi | Việt Nam | 270,000 |
|
| 61 | Đậu côve Nhật |
Đậu côve Nhật
|
0 | kg | Đậu côve Nhật | Việt Nam | 42,000 |
|
| 62 | Bột bánh xèo Vĩnh Thuận 400gr (30 gói/thùng) |
Bột bánh xèo Vĩnh Thuận 400gr (30 gói/thùng)
|
80 | Gói | Bột bánh xèo Vĩnh Thuận 400gr (30 gói/thùng) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 63 | Hoa hồi, quế chi (kg) |
Hoa hồi, quế chi (kg)
|
0.9 | kg | Hoa hồi, quế chi (kg) | Việt Nam | 220,000 |
|
| 64 | Đậu côve sc cắt khúc |
Đậu côve sc cắt khúc
|
0 | kg | Đậu côve sc cắt khúc | Việt Nam | 42,000 |
|
| 65 | Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng) |
Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng)
|
10 | Gói | Bột bắp 150g (T.Phương: 20 gói/thùngK, Thi.Thành: 40 gói/thùng) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 66 | Thảo quả |
Thảo quả
|
0 | kg | Thảo quả | Việt Nam | 270,000 |
|
| 67 | Đậu côve xắt xào |
Đậu côve xắt xào
|
0 | kg | Đậu côve xắt xào | Việt Nam | 42,000 |
|
| 68 | Bột canh gà 200gr (50 gói/thùng) |
Bột canh gà 200gr (50 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bột canh gà 200gr (50 gói/thùng) | Việt Nam | 4,200 |
|
| 69 | Kỷ tử (kg) |
Kỷ tử (kg)
|
0 | kg | Kỷ tử (kg) | Việt Nam | 260,000 |
|
| 70 | Đu đủ bào sợi |
Đu đủ bào sợi
|
0 | kg | Đu đủ bào sợi | Việt Nam | 30,000 |
|
| 71 | Bột canh Iốt 200gr (50 gói/thùng) |
Bột canh Iốt 200gr (50 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bột canh Iốt 200gr (50 gói/thùng) | Việt Nam | 4,200 |
|
| 72 | Thục địa |
Thục địa
|
0 | kg | Thục địa | Việt Nam | 250,000 |
|
| 73 | Đu đủ hườm |
Đu đủ hườm
|
900 | kg | Đu đủ hườm | Việt Nam | 24,000 |
|
| 74 | Bột canh tôm 200gr ( 50 gói/thùng) |
Bột canh tôm 200gr ( 50 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bột canh tôm 200gr ( 50 gói/thùng) | Việt Nam | 4,300 |
|
| 75 | Quế khô |
Quế khô
|
1.08 | kg | Quế khô | Việt Nam | 125,000 |
|
| 76 | Đu đủ hườm sc ko ruột |
Đu đủ hườm sc ko ruột
|
0 | kg | Đu đủ hườm sc ko ruột | Việt Nam | 35,000 |
|
| 77 | Bột cari Ấn Độ (50 gói/hộp) |
Bột cari Ấn Độ (50 gói/hộp)
|
0 | Gói | Bột cari Ấn Độ (50 gói/hộp) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 78 | Lá Bay Leaf (nguyệt quế) khô |
Lá Bay Leaf (nguyệt quế) khô
|
0 | kg | Lá Bay Leaf (nguyệt quế) khô | Việt Nam | 340,000 |
|
| 79 | Đu đủ hườm sơ chế |
Đu đủ hườm sơ chế
|
0 | kg | Đu đủ hườm sơ chế | Việt Nam | 29,000 |
|
| 80 | Bột cary Hậu Sanh (50 gói/hộp, 12 hôp/thùng) |
Bột cary Hậu Sanh (50 gói/hộp, 12 hôp/thùng)
|
0 | Gói | Bột cary Hậu Sanh (50 gói/hộp, 12 hôp/thùng) | Việt Nam | 4,500 |
|
| 81 | La hán quả |
La hán quả
|
0 | kg | La hán quả | Việt Nam | 280,000 |
|
| 82 | Đu đủ xanh |
Đu đủ xanh
|
0 | kg | Đu đủ xanh | Việt Nam | 18,000 |
|
| 83 | Bột cốt dừa Bến Tre Sanca 50gr (10 gói/ xách) |
Bột cốt dừa Bến Tre Sanca 50gr (10 gói/ xách)
|
0 | Gói | Bột cốt dừa Bến Tre Sanca 50gr (10 gói/ xách) | Việt Nam | 9,000 |
|
| 84 | Lá thyme (xạ hương) khô |
Lá thyme (xạ hương) khô
|
0 | kg | Lá thyme (xạ hương) khô | Việt Nam | 580,000 |
|
| 85 | Đu đủ xanh sơ chế |
Đu đủ xanh sơ chế
|
0 | kg | Đu đủ xanh sơ chế | Việt Nam | 25,000 |
|
| 86 | Bột chiên giòn 150g (Vĩnh Thuận- 60 gói/thùng) |
Bột chiên giòn 150g (Vĩnh Thuận- 60 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bột chiên giòn 150g (Vĩnh Thuận- 60 gói/thùng) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 87 | Long nhãn khô |
Long nhãn khô
|
0 | kg | Long nhãn khô | Việt Nam | 310,000 |
|
| 88 | Gừng quê |
Gừng quê
|
18 | kg | Gừng quê | Việt Nam | 63,000 |
|
| 89 | Bột chiên giòn Đại Hàn 500gr (20 gói/thùng(500gr/gói) |
Bột chiên giòn Đại Hàn 500gr (20 gói/thùng(500gr/gói)
|
0 | Gói | Bột chiên giòn Đại Hàn 500gr (20 gói/thùng(500gr/gói) | Việt Nam | 25,000 |
|
| 90 | Hạt é |
Hạt é
|
0 | kg | Hạt é | Việt Nam | 140,000 |
|
| 91 | Gừng to |
Gừng to
|
0 | kg | Gừng to | Việt Nam | 90,000 |
|
| 92 | Bột mì Meizan 1kg (10 gói/thùng) |
Bột mì Meizan 1kg (10 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bột mì Meizan 1kg (10 gói/thùng) | Việt Nam | 31,000 |
|
| 93 | Tóc tiên (8 kg/bành) |
Tóc tiên (8 kg/bành)
|
3 | kg | Tóc tiên (8 kg/bành) | Việt Nam | 395,000 |
|
| 94 | Giá cát (đất) |
Giá cát (đất)
|
90 | kg | Giá cát (đất) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 95 | Bột mì Meizan 500gr (20 gói/thùng) |
Bột mì Meizan 500gr (20 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bột mì Meizan 500gr (20 gói/thùng) | Việt Nam | 17,000 |
|
| 96 | Bún tươi |
Bún tươi
|
2.250 | kg | Bún tươi | Việt Nam | 12,000 |
|
| 97 | Giá chua (dưa giá) |
Giá chua (dưa giá)
|
0 | kg | Giá chua (dưa giá) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 98 | Bột mì sợi khô (0,5kg/gói) |
Bột mì sợi khô (0,5kg/gói)
|
0 | kg | Bột mì sợi khô (0,5kg/gói) | Việt Nam | 36,000 |
|
| 99 | Bún gạo tươi làm tay |
Bún gạo tươi làm tay
|
0 | kg | Bún gạo tươi làm tay | Việt Nam | 13,000 |
|
| 100 | Giá dài |
Giá dài
|
0 | kg | Giá dài | Việt Nam | 18,000 |
|
| 101 | Bột mì Thuyền Buồm (25kg/bao) |
Bột mì Thuyền Buồm (25kg/bao)
|
0 | kg | Bột mì Thuyền Buồm (25kg/bao) | Việt Nam | 25,000 |
|
| 102 | Mì quảng tươi |
Mì quảng tươi
|
2.250 | kg | Mì quảng tươi | Việt Nam | 13,000 |
|
| 103 | Giá ngắn (mập) |
Giá ngắn (mập)
|
360 | kg | Giá ngắn (mập) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 104 | Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao) |
Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao)
|
0 | kg | Bột năng (1kg/gói; 10 kg/bao) | Việt Nam | 28,000 |
|
| 105 | Mì vàng tươi |
Mì vàng tươi
|
0 | kg | Mì vàng tươi | Việt Nam | 65,000 |
|
| 106 | Hành lá |
Hành lá
|
180 | kg | Hành lá | Việt Nam | 42,000 |
|
| 107 | Bột năng Asea 400gr ( 5 gói/xách; 20 gói/thùng) |
Bột năng Asea 400gr ( 5 gói/xách; 20 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bột năng Asea 400gr ( 5 gói/xách; 20 gói/thùng) | Việt Nam | 19,000 |
|
| 108 | Mì lá |
Mì lá
|
0 | kg | Mì lá | Việt Nam | 13,000 |
|
| 109 | Hành ngò |
Hành ngò
|
0 | kg | Hành ngò | Việt Nam | 42,000 |
|
| 110 | Bột năng Meizan 400g |
Bột năng Meizan 400g
|
0 | Gói | Bột năng Meizan 400g | Việt Nam | 16,000 |
|
| 111 | Phở tươi |
Phở tươi
|
2.250 | kg | Phở tươi | Việt Nam | 14,000 |
|
| 112 | Hành tây |
Hành tây
|
0 | kg | Hành tây | Việt Nam | 25,000 |
|
| 113 | Bột năng Vĩnh Thuận 400gr (5 gói/xách, 20 gói/bao) |
Bột năng Vĩnh Thuận 400gr (5 gói/xách, 20 gói/bao)
|
0 | Gói | Bột năng Vĩnh Thuận 400gr (5 gói/xách, 20 gói/bao) | Việt Nam | 19,000 |
|
| 114 | Cao lầu |
Cao lầu
|
0 | kg | Cao lầu | Việt Nam | 35,000 |
|
| 115 | Hành tây tím |
Hành tây tím
|
0 | kg | Hành tây tím | Việt Nam | 38,000 |
|
| 116 | Bột nếp Vĩnh Thuận (0.4 kg/gói) |
Bột nếp Vĩnh Thuận (0.4 kg/gói)
|
0 | Gói | Bột nếp Vĩnh Thuận (0.4 kg/gói) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 117 | Hoành thánh lá |
Hoành thánh lá
|
0 | kg | Hoành thánh lá | Việt Nam | 65,000 |
|
| 118 | Hạt sen tươi |
Hạt sen tươi
|
0 | kg | Hạt sen tươi | Việt Nam | 300,000 |
|
| 119 | Dầu hào Cholimex 350g |
Dầu hào Cholimex 350g
|
0 | Chai | Dầu hào Cholimex 350g | Việt Nam | 24,000 |
|
| 120 | Bánh bèo lớn (kg) |
Bánh bèo lớn (kg)
|
0 | kg | Bánh bèo lớn (kg) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 121 | Kim chi |
Kim chi
|
0 | kg | Kim chi | Việt Nam | 65,000 |
|
| 122 | Dầu hào Maggi 350gr (24 chai/thùng, 12chai /thùngk) |
Dầu hào Maggi 350gr (24 chai/thùng, 12chai /thùngk)
|
0 | Chai | Dầu hào Maggi 350gr (24 chai/thùng, 12chai /thùngk) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 123 | Bánh bèo nắp ken (kg) |
Bánh bèo nắp ken (kg)
|
0 | kg | Bánh bèo nắp ken (kg) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 124 | Khế xanh |
Khế xanh
|
0 | kg | Khế xanh | Việt Nam | 45,000 |
|
| 125 | Dầu hào Maggi 820gr (12 chai/thùng) |
Dầu hào Maggi 820gr (12 chai/thùng)
|
72 | Chai | Dầu hào Maggi 820gr (12 chai/thùng) | Việt Nam | 58,000 |
|
| 126 | Bánh bèo nhỏ (kg) |
Bánh bèo nhỏ (kg)
|
0 | kg | Bánh bèo nhỏ (kg) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 127 | Khoai lang Đà Lạt |
Khoai lang Đà Lạt
|
450 | kg | Khoai lang Đà Lạt | Việt Nam | 35,000 |
|
| 128 | Dầu mè đen Tường An 250ml (12 chai/thùng) |
Dầu mè đen Tường An 250ml (12 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu mè đen Tường An 250ml (12 chai/thùng) | Việt Nam | 72,000 |
|
| 129 | Nhân khô bánh bèo |
Nhân khô bánh bèo
|
0 | kg | Nhân khô bánh bèo | Việt Nam | 390,000 |
|
| 130 | Khoai lang Đà Lạt sơ chế |
Khoai lang Đà Lạt sơ chế
|
0 | kg | Khoai lang Đà Lạt sơ chế | Việt Nam | 40,000 |
|
| 131 | Dầu mè trắng Tường An 250ml (12 chai/thùng) |
Dầu mè trắng Tường An 250ml (12 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu mè trắng Tường An 250ml (12 chai/thùng) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 132 | Bánh cuốn ngon |
Bánh cuốn ngon
|
0 | kg | Bánh cuốn ngon | Việt Nam | 30,000 |
|
| 133 | Khoai lang mật |
Khoai lang mật
|
0 | kg | Khoai lang mật | Việt Nam | 40,000 |
|
| 134 | Dầu Cái Lân 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Cái Lân 1L (12 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Cái Lân 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 56,000 |
|
| 135 | Bánh hỏi |
Bánh hỏi
|
0 | kg | Bánh hỏi | Việt Nam | 38,000 |
|
| 136 | Khoai lang Nhật |
Khoai lang Nhật
|
0 | kg | Khoai lang Nhật | Việt Nam | 40,000 |
|
| 137 | Dầu Cái Lân 5L (4 can/thùng) |
Dầu Cái Lân 5L (4 can/thùng)
|
0 | Can | Dầu Cái Lân 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 250,000 |
|
| 138 | Bột gạo sợi (cắt hạt lựu) |
Bột gạo sợi (cắt hạt lựu)
|
0 | kg | Bột gạo sợi (cắt hạt lựu) | Việt Nam | 27,000 |
|
| 139 | Khoai lang quê |
Khoai lang quê
|
0 | kg | Khoai lang quê | Việt Nam | 24,000 |
|
| 140 | Dầu Meizan 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Meizan 1L (12 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Meizan 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 66,000 |
|
| 141 | Bột gạo sợi cắt 1 phân |
Bột gạo sợi cắt 1 phân
|
0 | kg | Bột gạo sợi cắt 1 phân | Việt Nam | 27,000 |
|
| 142 | Khoai lang quê sơ chế |
Khoai lang quê sơ chế
|
0 | kg | Khoai lang quê sơ chế | Việt Nam | 29,000 |
|
| 143 | Dầu Meizan 5L (4 can/thùng) |
Dầu Meizan 5L (4 can/thùng)
|
0 | Can | Dầu Meizan 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 290,000 |
|
| 144 | Bột gạo sợi cắt 10 phân |
Bột gạo sợi cắt 10 phân
|
0 | kg | Bột gạo sợi cắt 10 phân | Việt Nam | 27,000 |
|
| 145 | Khoai lang tím |
Khoai lang tím
|
0 | kg | Khoai lang tím | Việt Nam | 33,000 |
|
| 146 | Dầu Neptune 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Neptune 1L (12 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Neptune 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 82,000 |
|
| 147 | Bột gạo sợi cắt 2 phân |
Bột gạo sợi cắt 2 phân
|
0 | kg | Bột gạo sợi cắt 2 phân | Việt Nam | 27,000 |
|
| 148 | Khoai môn sáp vàng |
Khoai môn sáp vàng
|
0 | kg | Khoai môn sáp vàng | Việt Nam | 45,000 |
|
| 149 | Dầu Neptune 2L (6 chai/thùng) |
Dầu Neptune 2L (6 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Neptune 2L (6 chai/thùng) | Việt Nam | 164,000 |
|
| 150 | Bột gạo sợi cắt 3 phân |
Bột gạo sợi cắt 3 phân
|
0 | kg | Bột gạo sợi cắt 3 phân | Việt Nam | 27,000 |
|
| 151 | Khoai môn sáp vàng sơ chế |
Khoai môn sáp vàng sơ chế
|
0 | kg | Khoai môn sáp vàng sơ chế | Việt Nam | 50,000 |
|
| 152 | Dầu Neptune 5L (4 can/thùng) |
Dầu Neptune 5L (4 can/thùng)
|
720 | Can | Dầu Neptune 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 340,000 |
|
| 153 | Bột mì sợi cắt 6 phân |
Bột mì sợi cắt 6 phân
|
0 | kg | Bột mì sợi cắt 6 phân | Việt Nam | 30,000 |
|
| 154 | Khoai môn tàu |
Khoai môn tàu
|
270 | kg | Khoai môn tàu | Việt Nam | 48,000 |
|
| 155 | Dầu Simply đậu nành 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Simply đậu nành 1L (12 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Simply đậu nành 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 75,000 |
|
| 156 | Bột mì sợi cắt hạt lựu |
Bột mì sợi cắt hạt lựu
|
0 | kg | Bột mì sợi cắt hạt lựu | Việt Nam | 30,000 |
|
| 157 | Khoai môn tàu sơ chế |
Khoai môn tàu sơ chế
|
0 | kg | Khoai môn tàu sơ chế | Việt Nam | 53,000 |
|
| 158 | Dầu Simply đậu nành 5L (4 can/thùng) |
Dầu Simply đậu nành 5L (4 can/thùng)
|
0 | Can | Dầu Simply đậu nành 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 354,000 |
|
| 159 | Bột mì sợi y |
Bột mì sợi y
|
0 | kg | Bột mì sợi y | Việt Nam | 30,000 |
|
| 160 | Khoai mỡ tím |
Khoai mỡ tím
|
0 | kg | Khoai mỡ tím | Việt Nam | 40,000 |
|
| 161 | Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Tường An Cooking 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 60,000 |
|
| 162 | Đậu khuôn lớn chiên (lát) |
Đậu khuôn lớn chiên (lát)
|
0 | Lát | Đậu khuôn lớn chiên (lát) | Việt Nam | 3,600 |
|
| 163 | Khoai mỡ tím sơ chế |
Khoai mỡ tím sơ chế
|
0 | kg | Khoai mỡ tím sơ chế | Việt Nam | 45,000 |
|
| 164 | Dầu Tường An Cooking 2L (6 chai/thùng) |
Dầu Tường An Cooking 2L (6 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Tường An Cooking 2L (6 chai/thùng) | Việt Nam | 120,000 |
|
| 165 | Đậu khuôn lớn sống (lát) |
Đậu khuôn lớn sống (lát)
|
0 | Lát | Đậu khuôn lớn sống (lát) | Việt Nam | 3,400 |
|
| 166 | Khoai mỡ trắng |
Khoai mỡ trắng
|
0 | kg | Khoai mỡ trắng | Việt Nam | 40,000 |
|
| 167 | Dầu Tường An Cooking 5L (4 can/thùng) |
Dầu Tường An Cooking 5L (4 can/thùng)
|
0 | Can | Dầu Tường An Cooking 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 280,000 |
|
| 168 | Đậu khuôn to chiên (lát) |
Đậu khuôn to chiên (lát)
|
0 | Lát | Đậu khuôn to chiên (lát) | Việt Nam | 7,500 |
|
| 169 | Khoai mỡ trắng sơ chế |
Khoai mỡ trắng sơ chế
|
0 | kg | Khoai mỡ trắng sơ chế | Việt Nam | 45,000 |
|
| 170 | Dầu Tường An gấc VIO 250ml(12chai/thùng) |
Dầu Tường An gấc VIO 250ml(12chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Tường An gấc VIO 250ml(12chai/thùng) | Việt Nam | 50,000 |
|
| 171 | Đậu khuôn to sống (lát) |
Đậu khuôn to sống (lát)
|
0 | Lát | Đậu khuôn to sống (lát) | Việt Nam | 6,700 |
|
| 172 | Khoai sọ |
Khoai sọ
|
0 | kg | Khoai sọ | Việt Nam | 45,000 |
|
| 173 | Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng) |
Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Tường An Olita 1L (12 chai/thùng) | Việt Nam | 49,000 |
|
| 174 | Đế bánh pizza 20cm (3 cái/ gói) |
Đế bánh pizza 20cm (3 cái/ gói)
|
0 | Gói | Đế bánh pizza 20cm (3 cái/ gói) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 175 | Khoai sọ sơ chế |
Khoai sọ sơ chế
|
0 | kg | Khoai sọ sơ chế | Việt Nam | 51,000 |
|
| 176 | Dầu Tường An Olita 2L (6 chai/thùng) |
Dầu Tường An Olita 2L (6 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Tường An Olita 2L (6 chai/thùng) | Việt Nam | 98,000 |
|
| 177 | Bánh AFC 172gr (8 cái/hộp,16 hộp/thùng; 12 hộp/ thùngK) |
Bánh AFC 172gr (8 cái/hộp,16 hộp/thùng; 12 hộp/ thùngK)
|
1.350 | Cái | Bánh AFC 172gr (8 cái/hộp,16 hộp/thùng; 12 hộp/ thùngK) | Việt Nam | 3,700 |
|
| 178 | Khoai tây Đà lạt |
Khoai tây Đà lạt
|
900 | kg | Khoai tây Đà lạt | Việt Nam | 38,000 |
|
| 179 | Dầu Tường An Olita 400ml (24 chai/thùng) |
Dầu Tường An Olita 400ml (24 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dầu Tường An Olita 400ml (24 chai/thùng) | Việt Nam | 27,000 |
|
| 180 | Bánh bao không nhân (12 cái/gói) |
Bánh bao không nhân (12 cái/gói)
|
0 | Gói | Bánh bao không nhân (12 cái/gói) | Việt Nam | 26,000 |
|
| 181 | Khoai tây Đà Lạt hạt lựu |
Khoai tây Đà Lạt hạt lựu
|
0 | kg | Khoai tây Đà Lạt hạt lựu | Việt Nam | 48,000 |
|
| 182 | Dầu Tường An Olita 5L (4 can/thùng) |
Dầu Tường An Olita 5L (4 can/thùng)
|
0 | Can | Dầu Tường An Olita 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 230,000 |
|
| 183 | Bánh bao nhân thịt Phố Hội |
Bánh bao nhân thịt Phố Hội
|
0 | Cái | Bánh bao nhân thịt Phố Hội | Việt Nam | 7,500 |
|
| 184 | Khoai tây Đà Lạt sơ chế |
Khoai tây Đà Lạt sơ chế
|
0 | kg | Khoai tây Đà Lạt sơ chế | Việt Nam | 43,000 |
|
| 185 | Đường bát (2 bát/ cặp) |
Đường bát (2 bát/ cặp)
|
0 | Cặp | Đường bát (2 bát/ cặp) | Việt Nam | 37,000 |
|
| 186 | Bánh bao Thành Phát có trứng |
Bánh bao Thành Phát có trứng
|
0 | Cái | Bánh bao Thành Phát có trứng | Việt Nam | 8,500 |
|
| 187 | Khoai tây Đà Lạt xắt xào |
Khoai tây Đà Lạt xắt xào
|
0 | kg | Khoai tây Đà Lạt xắt xào | Việt Nam | 53,000 |
|
| 188 | Đường phèn |
Đường phèn
|
180 | kg | Đường phèn | Việt Nam | 38,000 |
|
| 189 | Bánh bao Thành Phát có trứng (loại lớn) |
Bánh bao Thành Phát có trứng (loại lớn)
|
0 | Cái | Bánh bao Thành Phát có trứng (loại lớn) | Việt Nam | 17,000 |
|
| 190 | Khoai tây Hà Nội |
Khoai tây Hà Nội
|
0 | kg | Khoai tây Hà Nội | Việt Nam | 28,000 |
|
| 191 | Đường phèn Biên Hòa (500gr/ gói; 24 gói/12kg/thùng ) |
Đường phèn Biên Hòa (500gr/ gói; 24 gói/12kg/thùng )
|
180 | Gói | Đường phèn Biên Hòa (500gr/ gói; 24 gói/12kg/thùng ) | Việt Nam | 42,000 |
|
| 192 | Bánh bao Thành Phát không trứng |
Bánh bao Thành Phát không trứng
|
0 | Cái | Bánh bao Thành Phát không trứng | Việt Nam | 7,000 |
|
| 193 | Khoai tây Hà Nội cắt lagu |
Khoai tây Hà Nội cắt lagu
|
0 | kg | Khoai tây Hà Nội cắt lagu | Việt Nam | 37,000 |
|
| 194 | Đường que Sticksu 6gr |
Đường que Sticksu 6gr
|
0 | Hộp | Đường que Sticksu 6gr | Việt Nam | 21,000 |
|
| 195 | Bánh bông lan tươi Kinh Đô vị Cam |
Bánh bông lan tươi Kinh Đô vị Cam
|
1.350 | Cái | Bánh bông lan tươi Kinh Đô vị Cam | Việt Nam | 7,800 |
|
| 196 | Khoai tây Hà Nội sơ chế |
Khoai tây Hà Nội sơ chế
|
0 | kg | Khoai tây Hà Nội sơ chế | Việt Nam | 32,000 |
|
| 197 | Đường thốt nốt |
Đường thốt nốt
|
0 | kg | Đường thốt nốt | Việt Nam | 45,000 |
|
| 198 | Bánh bông lan Karo (6 cái/gói) |
Bánh bông lan Karo (6 cái/gói)
|
0 | Cái | Bánh bông lan Karo (6 cái/gói) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 199 | Khổ qua |
Khổ qua
|
0 | kg | Khổ qua | Việt Nam | 28,000 |
|
| 200 | Đường trắng Biên Hòa (1kg/gói; 20kg/bao) |
Đường trắng Biên Hòa (1kg/gói; 20kg/bao)
|
180 | Gói | Đường trắng Biên Hòa (1kg/gói; 20kg/bao) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 201 | Bánh bông lan Karo chà bông (6 cái/gói, 12 gói /thùng) |
Bánh bông lan Karo chà bông (6 cái/gói, 12 gói /thùng)
|
0 | Cái | Bánh bông lan Karo chà bông (6 cái/gói, 12 gói /thùng) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 202 | Khổ qua xắt |
Khổ qua xắt
|
0 | kg | Khổ qua xắt | Việt Nam | 35,000 |
|
| 203 | Đường trắng Biên Hòa (500gr/gói, 40 gói/ bao) |
Đường trắng Biên Hòa (500gr/gói, 40 gói/ bao)
|
0 | Gói | Đường trắng Biên Hòa (500gr/gói, 40 gói/ bao) | Việt Nam | 19,000 |
|
| 204 | Bánh bông lan tươi hạt SoCoLa Kinh Đô 50gr (80 cái/ thùng) |
Bánh bông lan tươi hạt SoCoLa Kinh Đô 50gr (80 cái/ thùng)
|
0 | Cái | Bánh bông lan tươi hạt SoCoLa Kinh Đô 50gr (80 cái/ thùng) | Việt Nam | 8,000 |
|
| 205 | Lá chanh |
Lá chanh
|
0 | kg | Lá chanh | Việt Nam | 62,000 |
|
| 206 | Đường trắng RS (50kg/bao) |
Đường trắng RS (50kg/bao)
|
0 | kg | Đường trắng RS (50kg/bao) | Việt Nam | 27,000 |
|
| 207 | Bánh bông lan tươi Kim Kim 35gr |
Bánh bông lan tươi Kim Kim 35gr
|
0 | Cái | Bánh bông lan tươi Kim Kim 35gr | Việt Nam | 7,000 |
|
| 208 | Lá chuối |
Lá chuối
|
0 | kg | Lá chuối | Việt Nam | 20,000 |
|
| 209 | Đường vàng An Khê (1kg/gói; 20 gói/bao) |
Đường vàng An Khê (1kg/gói; 20 gói/bao)
|
0 | Gói | Đường vàng An Khê (1kg/gói; 20 gói/bao) | Việt Nam | 39,000 |
|
| 210 | Bánh bông lan trứng Thái Lan Euro Custard Cake 204gr (12 cái/hộp,12hộp/thùng) |
Bánh bông lan trứng Thái Lan Euro Custard Cake 204gr (12 cái/hộp,12hộp/thùng)
|
0 | Cái | Bánh bông lan trứng Thái Lan Euro Custard Cake 204gr (12 cái/hộp,12hộp/thùng) | Việt Nam | 4,700 |
|
| 211 | Lá dứa |
Lá dứa
|
0 | kg | Lá dứa | Việt Nam | 45,000 |
|
| 212 | Đường vàng Thái (50kg/bao) |
Đường vàng Thái (50kg/bao)
|
0 | kg | Đường vàng Thái (50kg/bao) | Việt Nam | 27,000 |
|
| 213 | Bánh bông nhài Bảo Minh 180gr |
Bánh bông nhài Bảo Minh 180gr
|
0 | Gói | Bánh bông nhài Bảo Minh 180gr | Việt Nam | 34,000 |
|
| 214 | La gu |
La gu
|
0 | kg | La gu | Việt Nam | 32,000 |
|
| 215 | Bột nở 500gr/ gói |
Bột nở 500gr/ gói
|
0 | Gói | Bột nở 500gr/ gói | Việt Nam | 90,000 |
|
| 216 | Bánh CestBon Baguette 5P |
Bánh CestBon Baguette 5P
|
0 | Cái | Bánh CestBon Baguette 5P | Việt Nam | 7,000 |
|
| 217 | Lá giang |
Lá giang
|
0 | kg | Lá giang | Việt Nam | 50,000 |
|
| 218 | Bột béo |
Bột béo
|
0 | kg | Bột béo | Việt Nam | 38,000 |
|
| 219 | Bánh Cosy quế 132g (24 gói/thùng) |
Bánh Cosy quế 132g (24 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bánh Cosy quế 132g (24 gói/thùng) | Việt Nam | 16,000 |
|
| 220 | La gim |
La gim
|
0 | kg | La gim | Việt Nam | 29,000 |
|
| 221 | Bột nghệ |
Bột nghệ
|
0 | kg | Bột nghệ | Việt Nam | 86,000 |
|
| 222 | Bánh cua sữa Thành Phát |
Bánh cua sữa Thành Phát
|
0 | Cái | Bánh cua sữa Thành Phát | Việt Nam | 15,000 |
|
| 223 | Lá hẹ |
Lá hẹ
|
0 | kg | Lá hẹ | Việt Nam | 52,000 |
|
| 224 | Bột điều vàng |
Bột điều vàng
|
0 | kg | Bột điều vàng | Việt Nam | 185,000 |
|
| 225 | Bánh Custas Orion 12P (12 cái/hộp; 8 hộp/thùng) |
Bánh Custas Orion 12P (12 cái/hộp; 8 hộp/thùng)
|
0 | Cái | Bánh Custas Orion 12P (12 cái/hộp; 8 hộp/thùng) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 226 | Lá lốt |
Lá lốt
|
0 | kg | Lá lốt | Việt Nam | 35,000 |
|
| 227 | Điều bột (10kg/thùng) |
Điều bột (10kg/thùng)
|
9 | kg | Điều bột (10kg/thùng) | Việt Nam | 150,000 |
|
| 228 | Bánh Chocopie Orion 33gr (12 cái/hộp,8 hộp/thùng; 100 cái/ThùngK) |
Bánh Chocopie Orion 33gr (12 cái/hộp,8 hộp/thùng; 100 cái/ThùngK)
|
0 | Cái | Bánh Chocopie Orion 33gr (12 cái/hộp,8 hộp/thùng; 100 cái/ThùngK) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 229 | Lá tía tô |
Lá tía tô
|
0 | kg | Lá tía tô | Việt Nam | 52,000 |
|
| 230 | Điều hạt |
Điều hạt
|
0 | kg | Điều hạt | Việt Nam | 220,000 |
|
| 231 | Bánh Chocopie P&N 216gr (12 cái/túi,24 túi/thùng) |
Bánh Chocopie P&N 216gr (12 cái/túi,24 túi/thùng)
|
0 | Cái | Bánh Chocopie P&N 216gr (12 cái/túi,24 túi/thùng) | Việt Nam | 2,500 |
|
| 232 | Mắm dưa (kg) |
Mắm dưa (kg)
|
0 | kg | Mắm dưa (kg) | Việt Nam | 45,000 |
|
| 233 | Cà súp gia vị 80gr (12 chai/lốc) |
Cà súp gia vị 80gr (12 chai/lốc)
|
0 | Chai | Cà súp gia vị 80gr (12 chai/lốc) | Việt Nam | 8,000 |
|
| 234 | Bánh Donut dừa Kim Kim |
Bánh Donut dừa Kim Kim
|
0 | Cái | Bánh Donut dừa Kim Kim | Việt Nam | 7,000 |
|
| 235 | Măng cục vàng |
Măng cục vàng
|
0 | kg | Măng cục vàng | Việt Nam | 36,000 |
|
| 236 | Dấm Lisa 400ml (20 chai/thùng) |
Dấm Lisa 400ml (20 chai/thùng)
|
0 | Chai | Dấm Lisa 400ml (20 chai/thùng) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 237 | Bánh dừa lưới Phố Hội |
Bánh dừa lưới Phố Hội
|
0 | Cái | Bánh dừa lưới Phố Hội | Việt Nam | 5,500 |
|
| 238 | Thịt ba chỉ |
Thịt ba chỉ
|
1.170 | kg | Thịt ba chỉ | Việt Nam | 150,000 |
|
| 239 | Măng chua thập cẩm |
Măng chua thập cẩm
|
0 | kg | Măng chua thập cẩm | Việt Nam | 42,000 |
|
| 240 | Dầu dấm Cholimex 270g (6 chai/lốc) |
Dầu dấm Cholimex 270g (6 chai/lốc)
|
0 | Chai | Dầu dấm Cholimex 270g (6 chai/lốc) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 241 | Bánh gạo An (Orion) (14 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo An (Orion) (14 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
6.750 | Cái | Bánh gạo An (Orion) (14 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 242 | Thịt ba chỉ nách |
Thịt ba chỉ nách
|
0 | kg | Thịt ba chỉ nách | Việt Nam | 135,000 |
|
| 243 | Măng chua trắng |
Măng chua trắng
|
0 | kg | Măng chua trắng | Việt Nam | 40,000 |
|
| 244 | Dầu điều đỏ Fali 75ml/chai |
Dầu điều đỏ Fali 75ml/chai
|
0 | Chai | Dầu điều đỏ Fali 75ml/chai | Việt Nam | 11,000 |
|
| 245 | Bánh gạo dinh dưỡng Kun (14 cái/gói, 20 gói/Thùng) |
Bánh gạo dinh dưỡng Kun (14 cái/gói, 20 gói/Thùng)
|
0 | Cái | Bánh gạo dinh dưỡng Kun (14 cái/gói, 20 gói/Thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 246 | Thịt mông có da |
Thịt mông có da
|
0 | kg | Thịt mông có da | Việt Nam | 135,000 |
|
| 247 | Măng khô luộc tước |
Măng khô luộc tước
|
0 | kg | Măng khô luộc tước | Việt Nam | 130,000 |
|
| 248 | Gia vị bò kho Barona 85gr (20 gói/ hộp, 4 hộp/ thùng) |
Gia vị bò kho Barona 85gr (20 gói/ hộp, 4 hộp/ thùng)
|
0 | Gói | Gia vị bò kho Barona 85gr (20 gói/ hộp, 4 hộp/ thùng) | Việt Nam | 13,000 |
|
| 249 | Bánh gạo Hàn Quốc 1kg |
Bánh gạo Hàn Quốc 1kg
|
0 | Gói | Bánh gạo Hàn Quốc 1kg | Việt Nam | 95,000 |
|
| 250 | Thịt nạc |
Thịt nạc
|
4.320 | kg | Thịt nạc | Việt Nam | 140,000 |
|
| 251 | Măng tây tươi |
Măng tây tươi
|
0 | kg | Măng tây tươi | Việt Nam | 150,000 |
|
| 252 | Gia vị kho cá Knorr 28g |
Gia vị kho cá Knorr 28g
|
0 | Gói | Gia vị kho cá Knorr 28g | Việt Nam | 12,000 |
|
| 253 | Bánh gạo mặn One One 150gr (18 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo mặn One One 150gr (18 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
12.150 | Cái | Bánh gạo mặn One One 150gr (18 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 254 | Thịt nạc thăn |
Thịt nạc thăn
|
1.170 | kg | Thịt nạc thăn | Việt Nam | 155,000 |
|
| 255 | Măng tước |
Măng tước
|
0 | kg | Măng tước | Việt Nam | 38,000 |
|
| 256 | Gia vị kho thịt Cholimex 50gr (10 gói / hộp) |
Gia vị kho thịt Cholimex 50gr (10 gói / hộp)
|
0 | Gói | Gia vị kho thịt Cholimex 50gr (10 gói / hộp) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 257 | Bánh gạo ngọt One One 150gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo ngọt One One 150gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
0 | Cái | Bánh gạo ngọt One One 150gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 258 | Thịt nạc vai |
Thịt nạc vai
|
990 | kg | Thịt nạc vai | Việt Nam | 135,000 |
|
| 259 | Me chua |
Me chua
|
0 | kg | Me chua | Việt Nam | 45,000 |
|
| 260 | Gia vị kho thịt Knorr 28gr |
Gia vị kho thịt Knorr 28gr
|
0 | Gói | Gia vị kho thịt Knorr 28gr | Việt Nam | 10,000 |
|
| 261 | Bánh gạo nhật Ichi 100gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo nhật Ichi 100gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
4.050 | Cái | Bánh gạo nhật Ichi 100gr (14 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 262 | Thịt vai có da |
Thịt vai có da
|
990 | kg | Thịt vai có da | Việt Nam | 130,000 |
|
| 263 | Mẻ chua (kg) |
Mẻ chua (kg)
|
0 | kg | Mẻ chua (kg) | Việt Nam | 30,000 |
|
| 264 | Gia vị sườn xào chua ngọt Barona 80g |
Gia vị sườn xào chua ngọt Barona 80g
|
0 | Gói | Gia vị sườn xào chua ngọt Barona 80g | Việt Nam | 14,000 |
|
| 265 | Bánh gạo One One Khoai Lang Tím (20 cái/gói , 20 gói/ thùng) |
Bánh gạo One One Khoai Lang Tím (20 cái/gói , 20 gói/ thùng)
|
0 | Cái | Bánh gạo One One Khoai Lang Tím (20 cái/gói , 20 gói/ thùng) | Việt Nam | 1,600 |
|
| 266 | Cốt lết |
Cốt lết
|
1.080 | kg | Cốt lết | Việt Nam | 135,000 |
|
| 267 | Mít luộc |
Mít luộc
|
0 | kg | Mít luộc | Việt Nam | 39,000 |
|
| 268 | Gia vị thịt kho tàu Barona 80gr |
Gia vị thịt kho tàu Barona 80gr
|
0 | Gói | Gia vị thịt kho tàu Barona 80gr | Việt Nam | 14,000 |
|
| 269 | Bánh gạo Tokbokki truyền thống 1kg |
Bánh gạo Tokbokki truyền thống 1kg
|
0 | Gói | Bánh gạo Tokbokki truyền thống 1kg | Việt Nam | 82,000 |
|
| 270 | Sườn non |
Sườn non
|
900 | kg | Sườn non | Việt Nam | 180,000 |
|
| 271 | Mít non sống xắt |
Mít non sống xắt
|
0 | kg | Mít non sống xắt | Việt Nam | 35,000 |
|
| 272 | Kẹo kho cá 120gr (12 chai/lốc,12 lốc/thùng) |
Kẹo kho cá 120gr (12 chai/lốc,12 lốc/thùng)
|
0 | Chai | Kẹo kho cá 120gr (12 chai/lốc,12 lốc/thùng) | Việt Nam | 9,000 |
|
| 273 | Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng) |
Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng)
|
0 | Cái | Bánh gạo vị phomai 118g (22 cái/gói, 20 gói/thùng) | Việt Nam | 1,500 |
|
| 274 | Xương cùi heo có nạc |
Xương cùi heo có nạc
|
360 | kg | Xương cùi heo có nạc | Việt Nam | 85,000 |
|
| 275 | Mướp |
Mướp
|
450 | kg | Mướp | Việt Nam | 27,000 |
|
| 276 | Màu thực phẩm (5 chai/ lốc) |
Màu thực phẩm (5 chai/ lốc)
|
0 | lốc | Màu thực phẩm (5 chai/ lốc) | Việt Nam | 11,000 |
|
| 277 | Bánh gato dài Quốc Doanh |
Bánh gato dài Quốc Doanh
|
0 | Cái | Bánh gato dài Quốc Doanh | Việt Nam | 4,200 |
|
| 278 | Xương heo nạc y |
Xương heo nạc y
|
0 | kg | Xương heo nạc y | Việt Nam | 110,000 |
|
| 279 | Mướp sơ chế |
Mướp sơ chế
|
0 | kg | Mướp sơ chế | Việt Nam | 33,000 |
|
| 280 | Ngũ vị hương (10 gói/bao; 5 bao/hộp, 12 hộp/ thùng) |
Ngũ vị hương (10 gói/bao; 5 bao/hộp, 12 hộp/ thùng)
|
80 | Gói | Ngũ vị hương (10 gói/bao; 5 bao/hộp, 12 hộp/ thùng) | Việt Nam | 5,000 |
|
| 281 | Bánh gato dừa Phố Hội |
Bánh gato dừa Phố Hội
|
0 | Cái | Bánh gato dừa Phố Hội | Việt Nam | 5,600 |
|
| 282 | Chả heo chiên |
Chả heo chiên
|
60 | kg | Chả heo chiên | Việt Nam | 180,000 |
|
| 283 | Nấm bào ngư nâu |
Nấm bào ngư nâu
|
0 | kg | Nấm bào ngư nâu | Việt Nam | 110,000 |
|
| 284 | Vani ống (120 ống/hộp, 50 hộp/thùng) |
Vani ống (120 ống/hộp, 50 hộp/thùng)
|
0 | Ống | Vani ống (120 ống/hộp, 50 hộp/thùng) | Việt Nam | 600 |
|
| 285 | Bánh gato kem Phố Hội |
Bánh gato kem Phố Hội
|
0 | Cái | Bánh gato kem Phố Hội | Việt Nam | 5,000 |
|
| 286 | Chả heo đòn |
Chả heo đòn
|
0 | kg | Chả heo đòn | Việt Nam | 180,000 |
|
| 287 | Nấm bào ngư tươi |
Nấm bào ngư tươi
|
0 | kg | Nấm bào ngư tươi | Việt Nam | 85,000 |
|
| 288 | Viên bò kho (12 viên/lốc) |
Viên bò kho (12 viên/lốc)
|
0 | Viên | Viên bò kho (12 viên/lốc) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 289 | Bánh gato nho Phố Hội |
Bánh gato nho Phố Hội
|
0 | Cái | Bánh gato nho Phố Hội | Việt Nam | 5,000 |
|
| 290 | Chả heo quết |
Chả heo quết
|
450 | kg | Chả heo quết | Việt Nam | 180,000 |
|
| 291 | Nấm bào ngư tươi (âm lịch) |
Nấm bào ngư tươi (âm lịch)
|
0 | kg | Nấm bào ngư tươi (âm lịch) | Việt Nam | 130,000 |
|
| 292 | Viên bún bò (144 viên/thùng) |
Viên bún bò (144 viên/thùng)
|
0 | Viên | Viên bún bò (144 viên/thùng) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 293 | Bánh gato tròn (có bọc giấy cứng) |
Bánh gato tròn (có bọc giấy cứng)
|
0 | Cái | Bánh gato tròn (có bọc giấy cứng) | Việt Nam | 5,500 |
|
| 294 | Thịt bò bìa (rìa) |
Thịt bò bìa (rìa)
|
0 | kg | Thịt bò bìa (rìa) | Việt Nam | 220,000 |
|
| 295 | Nấm đông cô tươi |
Nấm đông cô tươi
|
180 | kg | Nấm đông cô tươi | Việt Nam | 170,000 |
|
| 296 | Viên hủ tiếu Nam Vang Ông Chà Và |
Viên hủ tiếu Nam Vang Ông Chà Và
|
0 | Viên | Viên hủ tiếu Nam Vang Ông Chà Và | Việt Nam | 6,000 |
|
| 297 | Bánh gato tròn Quốc Doanh |
Bánh gato tròn Quốc Doanh
|
0 | Cái | Bánh gato tròn Quốc Doanh | Việt Nam | 3,400 |
|
| 298 | Thịt bò búp |
Thịt bò búp
|
585 | kg | Thịt bò búp | Việt Nam | 210,000 |
|
| 299 | Nấm đùi gà tươi |
Nấm đùi gà tươi
|
0 | kg | Nấm đùi gà tươi | Việt Nam | 110,000 |
|
| 300 | Viên phở bò (144 viên/thùng) |
Viên phở bò (144 viên/thùng)
|
0 | Viên | Viên phở bò (144 viên/thùng) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 301 | Bánh gói |
Bánh gói
|
0 | Cái | Bánh gói | Việt Nam | 5,500 |
|
| 302 | Thịt bò đùi |
Thịt bò đùi
|
585 | kg | Thịt bò đùi | Việt Nam | 260,000 |
|
| 303 | Nấm kim châm 200g (gói) |
Nấm kim châm 200g (gói)
|
0 | Gói | Nấm kim châm 200g (gói) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 304 | Viên phở gà (12 viên/lốc, 144 viên/thùng) |
Viên phở gà (12 viên/lốc, 144 viên/thùng)
|
0 | Viên | Viên phở gà (12 viên/lốc, 144 viên/thùng) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 305 | Bánh gói chay |
Bánh gói chay
|
0 | Cái | Bánh gói chay | Việt Nam | 5,400 |
|
| 306 | Thịt bò nạm |
Thịt bò nạm
|
585 | kg | Thịt bò nạm | Việt Nam | 205,000 |
|
| 307 | Nấm rơm tươi |
Nấm rơm tươi
|
120 | kg | Nấm rơm tươi | Việt Nam | 195,000 |
|
| 308 | Viên riêu cua (12 viên/lốc) |
Viên riêu cua (12 viên/lốc)
|
0 | Viên | Viên riêu cua (12 viên/lốc) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 309 | Bánh gói đặc biệt |
Bánh gói đặc biệt
|
0 | Cái | Bánh gói đặc biệt | Việt Nam | 7,500 |
|
| 310 | Thịt bò phô |
Thịt bò phô
|
0 | kg | Thịt bò phô | Việt Nam | 280,000 |
|
| 311 | Nấm rơm tươi (âm lịch) |
Nấm rơm tươi (âm lịch)
|
0 | kg | Nấm rơm tươi (âm lịch) | Việt Nam | 250,000 |
|
| 312 | Hành phi |
Hành phi
|
0 | kg | Hành phi | Việt Nam | 120,000 |
|
| 313 | Bánh Hamburger Đồng Tiến |
Bánh Hamburger Đồng Tiến
|
0 | Cái | Bánh Hamburger Đồng Tiến | Việt Nam | 7,000 |
|
| 314 | Thịt bò sườn |
Thịt bò sườn
|
0 | kg | Thịt bò sườn | Việt Nam | 205,000 |
|
| 315 | Nước cốt dừa tươi |
Nước cốt dừa tươi
|
180 | Lít | Nước cốt dừa tươi | Việt Nam | 40,000 |
|
| 316 | Hành tím |
Hành tím
|
180 | kg | Hành tím | Việt Nam | 58,000 |
|
| 317 | Bánh Hura 300g (20 cái/gói, 12 gói/thùng) |
Bánh Hura 300g (20 cái/gói, 12 gói/thùng)
|
27.000 | Cái | Bánh Hura 300g (20 cái/gói, 12 gói/thùng) | Việt Nam | 2,400 |
|
| 318 | Huyết bò |
Huyết bò
|
0 | kg | Huyết bò | Việt Nam | 60,000 |
|
| 319 | Nghệ tươi |
Nghệ tươi
|
0 | kg | Nghệ tươi | Việt Nam | 42,000 |
|
| 320 | Hành tím lột vỏ |
Hành tím lột vỏ
|
0 | kg | Hành tím lột vỏ | Việt Nam | 75,000 |
|
| 321 | Bánh Jumbo (24 cái/gói; 12 gói/thùng) |
Bánh Jumbo (24 cái/gói; 12 gói/thùng)
|
0 | Cái | Bánh Jumbo (24 cái/gói; 12 gói/thùng) | Việt Nam | 1,900 |
|
| 322 | Xương bò |
Xương bò
|
0 | kg | Xương bò | Việt Nam | 75,000 |
|
| 323 | Nghệ tươi xay |
Nghệ tươi xay
|
0 | kg | Nghệ tươi xay | Việt Nam | 52,000 |
|
| 324 | Hành tím xay |
Hành tím xay
|
0 | kg | Hành tím xay | Việt Nam | 75,000 |
|
| 325 | Bánh Karo chà bông ( 12 gói/thùng, 6 cái/gói) |
Bánh Karo chà bông ( 12 gói/thùng, 6 cái/gói)
|
0 | Cái | Bánh Karo chà bông ( 12 gói/thùng, 6 cái/gói) | Việt Nam | 6,700 |
|
| 326 | Xương sườn bò |
Xương sườn bò
|
0 | kg | Xương sườn bò | Việt Nam | 95,000 |
|
| 327 | Ngò (mùi) |
Ngò (mùi)
|
0 | kg | Ngò (mùi) | Việt Nam | 52,000 |
|
| 328 | Hành tỏi |
Hành tỏi
|
180 | kg | Hành tỏi | Việt Nam | 60,000 |
|
| 329 | Bánh lan cuốn 2 màu Phố Hội |
Bánh lan cuốn 2 màu Phố Hội
|
0 | Cái | Bánh lan cuốn 2 màu Phố Hội | Việt Nam | 5,500 |
|
| 330 | Chả bò chiên |
Chả bò chiên
|
0 | kg | Chả bò chiên | Việt Nam | 200,000 |
|
| 331 | Ngò gai |
Ngò gai
|
0 | kg | Ngò gai | Việt Nam | 56,000 |
|
| 332 | Nấm đông cô khô (nấm hương) |
Nấm đông cô khô (nấm hương)
|
0 | kg | Nấm đông cô khô (nấm hương) | Việt Nam | 300,000 |
|
| 333 | Bánh Magic 15g (20 cái/hộp, 16 hộp/ thùng, thùngK ) |
Bánh Magic 15g (20 cái/hộp, 16 hộp/ thùng, thùngK )
|
0 | Cái | Bánh Magic 15g (20 cái/hộp, 16 hộp/ thùng, thùngK ) | Việt Nam | 1,700 |
|
| 334 | Chả bò đòn |
Chả bò đòn
|
450 | kg | Chả bò đòn | Việt Nam | 200,000 |
|
| 335 | Ngò rí |
Ngò rí
|
0 | kg | Ngò rí | Việt Nam | 52,000 |
|
| 336 | Nấm mèo |
Nấm mèo
|
0 | kg | Nấm mèo | Việt Nam | 150,000 |
|
| 337 | Bánh Mexico ngọt Phố Hội |
Bánh Mexico ngọt Phố Hội
|
0 | Cái | Bánh Mexico ngọt Phố Hội | Việt Nam | 5,500 |
|
| 338 | Chả bò quết |
Chả bò quết
|
450 | kg | Chả bò quết | Việt Nam | 190,000 |
|
| 339 | Ngò tây (kg) |
Ngò tây (kg)
|
0 | kg | Ngò tây (kg) | Việt Nam | 72,000 |
|
| 340 | Nấm mèo tai nhỏ |
Nấm mèo tai nhỏ
|
0 | kg | Nấm mèo tai nhỏ | Việt Nam | 160,000 |
|
| 341 | Bánh Mexico nhân thịt Phố Hội |
Bánh Mexico nhân thịt Phố Hội
|
0 | Cái | Bánh Mexico nhân thịt Phố Hội | Việt Nam | 7,300 |
|
| 342 | Thịt gà (đùi, ức) (gà cn) |
Thịt gà (đùi, ức) (gà cn)
|
0 | kg | Thịt gà (đùi, ức) (gà cn) | Việt Nam | 95,000 |
|
| 343 | Ớt chuông 3 màu (kg) |
Ớt chuông 3 màu (kg)
|
0 | kg | Ớt chuông 3 màu (kg) | Việt Nam | 58,000 |
|
| 344 | Nấm rơm khô |
Nấm rơm khô
|
0 | kg | Nấm rơm khô | Việt Nam | 620,000 |
|
| 345 | Bánh mì 1 dao Quốc Doanh |
Bánh mì 1 dao Quốc Doanh
|
12.150 | Cái | Bánh mì 1 dao Quốc Doanh | Việt Nam | 2,000 |
|
| 346 | Thịt gà kiến làm sạch có lòng |
Thịt gà kiến làm sạch có lòng
|
0 | kg | Thịt gà kiến làm sạch có lòng | Việt Nam | 120,000 |
|
| 347 | Ớt chuông đỏ |
Ớt chuông đỏ
|
0 | kg | Ớt chuông đỏ | Việt Nam | 58,000 |
|
| 348 | Nấm tuyết |
Nấm tuyết
|
0 | kg | Nấm tuyết | Việt Nam | 310,000 |
|
| 349 | Bánh mì bơ mặn lớn Quốc Doanh |
Bánh mì bơ mặn lớn Quốc Doanh
|
0 | Cái | Bánh mì bơ mặn lớn Quốc Doanh | Việt Nam | 3,700 |
|
| 350 | Thịt gà kiến làm sạch không lòng |
Thịt gà kiến làm sạch không lòng
|
0 | kg | Thịt gà kiến làm sạch không lòng | Việt Nam | 130,000 |
|
| 351 | Ớt chuông vàng |
Ớt chuông vàng
|
0 | kg | Ớt chuông vàng | Việt Nam | 58,000 |
|
| 352 | Nén hột |
Nén hột
|
0 | kg | Nén hột | Việt Nam | 160,000 |
|
| 353 | Bánh mì bơ mặn nhỏ Quốc Doanh |
Bánh mì bơ mặn nhỏ Quốc Doanh
|
0 | Cái | Bánh mì bơ mặn nhỏ Quốc Doanh | Việt Nam | 3,200 |
|
| 354 | Thịt gà ta làm sạch |
Thịt gà ta làm sạch
|
0 | kg | Thịt gà ta làm sạch | Việt Nam | 170,000 |
|
| 355 | Ớt chuông xanh |
Ớt chuông xanh
|
0 | kg | Ớt chuông xanh | Việt Nam | 58,000 |
|
| 356 | Tỏi khô |
Tỏi khô
|
0 | kg | Tỏi khô | Việt Nam | 55,000 |
|
| 357 | Bánh mì Coopmart ổ lớn |
Bánh mì Coopmart ổ lớn
|
0 | Ổ | Bánh mì Coopmart ổ lớn | Việt Nam | 10,000 |
|
| 358 | Thịt gà ta làm sạch có lòng (Loại 1) |
Thịt gà ta làm sạch có lòng (Loại 1)
|
0 | kg | Thịt gà ta làm sạch có lòng (Loại 1) | Việt Nam | 175,000 |
|
| 359 | Ớt sừng đỏ |
Ớt sừng đỏ
|
0 | kg | Ớt sừng đỏ | Việt Nam | 70,000 |
|
| 360 | Tỏi lột |
Tỏi lột
|
0 | kg | Tỏi lột | Việt Nam | 80,000 |
|
| 361 | Bánh mì dăm bông Quốc Doanh |
Bánh mì dăm bông Quốc Doanh
|
0 | Cái | Bánh mì dăm bông Quốc Doanh | Việt Nam | 4,700 |
|
| 362 | Thịt gà ta làm sạch không lòng |
Thịt gà ta làm sạch không lòng
|
0 | kg | Thịt gà ta làm sạch không lòng | Việt Nam | 180,000 |
|
| 363 | Ớt trái |
Ớt trái
|
0 | kg | Ớt trái | Việt Nam | 70,000 |
|
| 364 | Tỏi tím HN |
Tỏi tím HN
|
0 | kg | Tỏi tím HN | Việt Nam | 87,000 |
|
| 365 | Bánh mì dừa Phố Hội 50g |
Bánh mì dừa Phố Hội 50g
|
0 | Cái | Bánh mì dừa Phố Hội 50g | Việt Nam | 5,500 |
|
| 366 | Thịt gà tam hoàng |
Thịt gà tam hoàng
|
0 | kg | Thịt gà tam hoàng | Việt Nam | 112,000 |
|
| 367 | Ớt xanh lớn (quê) |
Ớt xanh lớn (quê)
|
0 | kg | Ớt xanh lớn (quê) | Việt Nam | 77,000 |
|
| 368 | Tỏi xay (kg) |
Tỏi xay (kg)
|
0 | kg | Tỏi xay (kg) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 369 | Bánh mì ổ đậu đường |
Bánh mì ổ đậu đường
|
0 | Ổ | Bánh mì ổ đậu đường | Việt Nam | 15,000 |
|
| 370 | Thịt gà tam hoàng không (đầu, cánh) |
Thịt gà tam hoàng không (đầu, cánh)
|
4.680 | kg | Thịt gà tam hoàng không (đầu, cánh) | Việt Nam | 125,000 |
|
| 371 | Quả bầu |
Quả bầu
|
900 | kg | Quả bầu | Việt Nam | 24,000 |
|
| 372 | Bột yến mạch 500gr |
Bột yến mạch 500gr
|
0 | Gói | Bột yến mạch 500gr | Việt Nam | 52,000 |
|
| 373 | Bánh mì ổ Đồng Tiến |
Bánh mì ổ Đồng Tiến
|
0 | Ổ | Bánh mì ổ Đồng Tiến | Việt Nam | 4,400 |
|
| 374 | Thịt gà tam hoàng không đầu |
Thịt gà tam hoàng không đầu
|
0 | kg | Thịt gà tam hoàng không đầu | Việt Nam | 120,000 |
|
| 375 | Quả bầu sơ chế |
Quả bầu sơ chế
|
0 | kg | Quả bầu sơ chế | Việt Nam | 30,000 |
|
| 376 | Hạt chia 500gr (gói) |
Hạt chia 500gr (gói)
|
0 | Gói | Hạt chia 500gr (gói) | Việt Nam | 75,000 |
|
| 377 | Bánh mì ổ lớn Quốc Doanh |
Bánh mì ổ lớn Quốc Doanh
|
0 | Ổ | Bánh mì ổ lớn Quốc Doanh | Việt Nam | 4,200 |
|
| 378 | Thịt gà thả vườn |
Thịt gà thả vườn
|
0 | kg | Thịt gà thả vườn | Việt Nam | 130,000 |
|
| 379 | Quả cà tím |
Quả cà tím
|
0 | kg | Quả cà tím | Việt Nam | 22,000 |
|
| 380 | Hạt diêm mạch 500gr |
Hạt diêm mạch 500gr
|
0 | Gói | Hạt diêm mạch 500gr | Việt Nam | 130,000 |
|
| 381 | Bánh mì ổ nhỏ Quốc Doanh |
Bánh mì ổ nhỏ Quốc Doanh
|
0 | Ổ | Bánh mì ổ nhỏ Quốc Doanh | Việt Nam | 3,400 |
|
| 382 | Thịt gà thả vườn không (đầu, cổ, chân) |
Thịt gà thả vườn không (đầu, cổ, chân)
|
0 | kg | Thịt gà thả vườn không (đầu, cổ, chân) | Việt Nam | 150,000 |
|
| 383 | Quả gấc |
Quả gấc
|
0 | kg | Quả gấc | Việt Nam | 65,000 |
|
| 384 | Hạt điều rang 500gr |
Hạt điều rang 500gr
|
0 | Gói | Hạt điều rang 500gr | Việt Nam | 250,000 |
|
| 385 | Bánh mì ổ thịt chả |
Bánh mì ổ thịt chả
|
0 | Ổ | Bánh mì ổ thịt chả | Việt Nam | 23,000 |
|
| 386 | Thịt ức gà |
Thịt ức gà
|
0 | kg | Thịt ức gà | Việt Nam | 100,000 |
|
| 387 | Quật |
Quật
|
0 | kg | Quật | Việt Nam | 39,000 |
|
| 388 | Hạt hạnh nhân 500gr |
Hạt hạnh nhân 500gr
|
0 | Gói | Hạt hạnh nhân 500gr | Việt Nam | 290,000 |
|
| 389 | Bánh mì quế Quốc Doanh |
Bánh mì quế Quốc Doanh
|
0 | Cái | Bánh mì quế Quốc Doanh | Việt Nam | 4,000 |
|
| 390 | Thịt ức gà philê |
Thịt ức gà philê
|
135 | kg | Thịt ức gà philê | Việt Nam | 120,000 |
|
| 391 | Rau cải ngọt |
Rau cải ngọt
|
540 | kg | Rau cải ngọt | Việt Nam | 30,000 |
|
| 392 | Hạt Macca tách vỏ 500gr |
Hạt Macca tách vỏ 500gr
|
0 | Gói | Hạt Macca tách vỏ 500gr | Việt Nam | 345,000 |
|
| 393 | Bánh mì tươi Kinh Đô (90 cái / thùng) |
Bánh mì tươi Kinh Đô (90 cái / thùng)
|
2.700 | Cái | Bánh mì tươi Kinh Đô (90 cái / thùng) | Việt Nam | 5,000 |
|
| 394 | Thịt ức gà philê xay |
Thịt ức gà philê xay
|
0 | kg | Thịt ức gà philê xay | Việt Nam | 120,000 |
|
| 395 | Rau cải ngọt sơ chế |
Rau cải ngọt sơ chế
|
0 | kg | Rau cải ngọt sơ chế | Việt Nam | 35,000 |
|
| 396 | Hạt óc chó 500gr |
Hạt óc chó 500gr
|
0 | Gói | Hạt óc chó 500gr | Việt Nam | 160,000 |
|
| 397 | Bánh mì tươi Sanwick Chà Bông 50g (80 cái /thùng) |
Bánh mì tươi Sanwick Chà Bông 50g (80 cái /thùng)
|
0 | Cái | Bánh mì tươi Sanwick Chà Bông 50g (80 cái /thùng) | Việt Nam | 7,000 |
|
| 398 | Thịt ức gà tươi |
Thịt ức gà tươi
|
0 | kg | Thịt ức gà tươi | Việt Nam | 110,000 |
|
| 399 | Rau cải xanh |
Rau cải xanh
|
0 | kg | Rau cải xanh | Việt Nam | 35,000 |
|
| 400 | Hạt xí muội 500gr / gói |
Hạt xí muội 500gr / gói
|
0 | Gói | Hạt xí muội 500gr / gói | Việt Nam | 100,000 |
|
| 401 | Bánh mì xúc xích Phố Hội |
Bánh mì xúc xích Phố Hội
|
0 | Cái | Bánh mì xúc xích Phố Hội | Việt Nam | 5,800 |
|
| 402 | Đùi gà góc tư |
Đùi gà góc tư
|
0 | kg | Đùi gà góc tư | Việt Nam | 80,000 |
|
| 403 | Rau cải xanh sơ chế |
Rau cải xanh sơ chế
|
0 | kg | Rau cải xanh sơ chế | Việt Nam | 42,000 |
|
| 404 | Cá ngừ ngâm dầu 175gr (48 lon/thùng) |
Cá ngừ ngâm dầu 175gr (48 lon/thùng)
|
0 | Hộp | Cá ngừ ngâm dầu 175gr (48 lon/thùng) | Việt Nam | 46,000 |
|
| 405 | Bánh Nabati 15gr (20 cái/hộp, 6 hộp/thùng) |
Bánh Nabati 15gr (20 cái/hộp, 6 hộp/thùng)
|
10.800 | Cái | Bánh Nabati 15gr (20 cái/hộp, 6 hộp/thùng) | Việt Nam | 2,500 |
|
| 406 | Đùi gà góc tư tươi |
Đùi gà góc tư tươi
|
0 | kg | Đùi gà góc tư tươi | Việt Nam | 95,000 |
|
| 407 | Rau càng cua |
Rau càng cua
|
0 | kg | Rau càng cua | Việt Nam | 85,000 |
|
| 408 | Cá cơm khô lớn |
Cá cơm khô lớn
|
0 | kg | Cá cơm khô lớn | Việt Nam | 165,000 |
|
| 409 | Bánh Nabati 17gr (10 cái/gói, 12 gói/ thùng) |
Bánh Nabati 17gr (10 cái/gói, 12 gói/ thùng)
|
0 | Cái | Bánh Nabati 17gr (10 cái/gói, 12 gói/ thùng) | Việt Nam | 3,000 |
|
| 410 | Đùi gà góc tư tươi (lọc mỡ) |
Đùi gà góc tư tươi (lọc mỡ)
|
0 | kg | Đùi gà góc tư tươi (lọc mỡ) | Việt Nam | 100,000 |
|
| 411 | Rau dền |
Rau dền
|
540 | kg | Rau dền | Việt Nam | 32,000 |
|
| 412 | Chanh muối |
Chanh muối
|
0 | Hũ | Chanh muối | Việt Nam | 45,000 |
|
| 413 | Bánh Nabati 50gr (60 gói/thùng) |
Bánh Nabati 50gr (60 gói/thùng)
|
0 | Cái | Bánh Nabati 50gr (60 gói/thùng) | Việt Nam | 6,600 |
|
| 414 | Đùi gà tỏi ĐL lọc xương |
Đùi gà tỏi ĐL lọc xương
|
0 | kg | Đùi gà tỏi ĐL lọc xương | Việt Nam | 130,000 |
|
| 415 | Rau dền cơm |
Rau dền cơm
|
0 | kg | Rau dền cơm | Việt Nam | 37,000 |
|
| 416 | Chanh xí muội 900g (12 hũ/thùng) |
Chanh xí muội 900g (12 hũ/thùng)
|
0 | Hũ | Chanh xí muội 900g (12 hũ/thùng) | Việt Nam | 65,000 |
|
| 417 | Bánh nậm |
Bánh nậm
|
0 | Cái | Bánh nậm | Việt Nam | 5,500 |
|
| 418 | Đùi gà tỏi đông lạnh |
Đùi gà tỏi đông lạnh
|
0 | kg | Đùi gà tỏi đông lạnh | Việt Nam | 85,000 |
|
| 419 | Rau dền đỏ |
Rau dền đỏ
|
0 | kg | Rau dền đỏ | Việt Nam | 32,000 |
|
| 420 | Chao Đại Bình Dương 750g (3 hủ/lốc, 12 hủ/thùng) |
Chao Đại Bình Dương 750g (3 hủ/lốc, 12 hủ/thùng)
|
0 | Hũ | Chao Đại Bình Dương 750g (3 hủ/lốc, 12 hủ/thùng) | Việt Nam | 52,000 |
|
| 421 | Bánh nậm chay |
Bánh nậm chay
|
0 | Cái | Bánh nậm chay | Việt Nam | 5,500 |
|
| 422 | Đùi gà tươi lóc xương |
Đùi gà tươi lóc xương
|
0 | kg | Đùi gà tươi lóc xương | Việt Nam | 135,000 |
|
| 423 | Rau dền sơ chế |
Rau dền sơ chế
|
0 | kg | Rau dền sơ chế | Việt Nam | 37,000 |
|
| 424 | Chao nhỏ Bông Mai 170gr (10 hủ/lốc, 40 hủ/thùng) |
Chao nhỏ Bông Mai 170gr (10 hủ/lốc, 40 hủ/thùng)
|
0 | Hũ | Chao nhỏ Bông Mai 170gr (10 hủ/lốc, 40 hủ/thùng) | Việt Nam | 19,000 |
|
| 425 | Bánh nhân nho Kinh Đô ( 120 cái / thùng) |
Bánh nhân nho Kinh Đô ( 120 cái / thùng)
|
2.700 | Cái | Bánh nhân nho Kinh Đô ( 120 cái / thùng) | Việt Nam | 6,300 |
|
| 426 | Xương gà |
Xương gà
|
0 | kg | Xương gà | Việt Nam | 28,000 |
|
| 427 | Rau dền xanh |
Rau dền xanh
|
540 | kg | Rau dền xanh | Việt Nam | 32,000 |
|
| 428 | Mật ong Việt 600ml |
Mật ong Việt 600ml
|
0 | Chai | Mật ong Việt 600ml | Việt Nam | 40,000 |
|
| 429 | Bánh Oishi 15gr (100 gói/bành) |
Bánh Oishi 15gr (100 gói/bành)
|
0 | Gói | Bánh Oishi 15gr (100 gói/bành) | Việt Nam | 2,200 |
|
| 430 | Trứng cút sơ chế (kg) |
Trứng cút sơ chế (kg)
|
1.800 | kg | Trứng cút sơ chế (kg) | Việt Nam | 90,000 |
|
| 431 | Rau dền xanh sơ chế |
Rau dền xanh sơ chế
|
0 | kg | Rau dền xanh sơ chế | Việt Nam | 37,000 |
|
| 432 | Mứt cam |
Mứt cam
|
0 | Hũ | Mứt cam | Việt Nam | 70,000 |
|
| 433 | Bánh Oishi Akiko (20 cái/ gói, 10 gói/ thùng) |
Bánh Oishi Akiko (20 cái/ gói, 10 gói/ thùng)
|
0 | Cái | Bánh Oishi Akiko (20 cái/ gói, 10 gói/ thùng) | Việt Nam | 1,300 |
|
| 434 | Trứng cút sơ chế (quả) |
Trứng cút sơ chế (quả)
|
0 | Quả | Trứng cút sơ chế (quả) | Việt Nam | 900 |
|
| 435 | Rau diếp cá |
Rau diếp cá
|
0 | kg | Rau diếp cá | Việt Nam | 55,000 |
|
| 436 | Mứt dâu 450gr |
Mứt dâu 450gr
|
0 | Hũ | Mứt dâu 450gr | Việt Nam | 70,000 |
|
| 437 | Bánh pateso Thành Phát |
Bánh pateso Thành Phát
|
0 | Cái | Bánh pateso Thành Phát | Việt Nam | 11,000 |
|
| 438 | Trứng gà (kg) |
Trứng gà (kg)
|
0 | kg | Trứng gà (kg) | Việt Nam | 67,000 |
|
| 439 | Rau đay |
Rau đay
|
0 | kg | Rau đay | Việt Nam | 28,000 |
|
| 440 | Rượu trắng 0.5L |
Rượu trắng 0.5L
|
0 | Chai | Rượu trắng 0.5L | Việt Nam | 20,000 |
|
| 441 | Bánh Pizza ăn liền Đồng Tiến (14cm) |
Bánh Pizza ăn liền Đồng Tiến (14cm)
|
0 | Cái | Bánh Pizza ăn liền Đồng Tiến (14cm) | Việt Nam | 23,000 |
|
| 442 | Trứng gà (quả) |
Trứng gà (quả)
|
12.600 | Quả | Trứng gà (quả) | Việt Nam | 3,800 |
|
| 443 | Rau đắng |
Rau đắng
|
0 | kg | Rau đắng | Việt Nam | 38,000 |
|
| 444 | Rượu vang Đà Lạt 750ml đỏ |
Rượu vang Đà Lạt 750ml đỏ
|
0 | Chai | Rượu vang Đà Lạt 750ml đỏ | Việt Nam | 120,000 |
|
| 445 | Bánh Poca 32gr |
Bánh Poca 32gr
|
0 | Gói | Bánh Poca 32gr | Việt Nam | 4,900 |
|
| 446 | Trứng vịt (quả) |
Trứng vịt (quả)
|
0 | Quả | Trứng vịt (quả) | Việt Nam | 5,000 |
|
| 447 | Rau húng lủi |
Rau húng lủi
|
0 | kg | Rau húng lủi | Việt Nam | 120,000 |
|
| 448 | Sa tế tôm Cholimex 90g (72 hũ/thùng) |
Sa tế tôm Cholimex 90g (72 hũ/thùng)
|
0 | Chai | Sa tế tôm Cholimex 90g (72 hũ/thùng) | Việt Nam | 13,000 |
|
| 449 | Bánh phomai Thành Phát |
Bánh phomai Thành Phát
|
0 | Cái | Bánh phomai Thành Phát | Việt Nam | 7,700 |
|
| 450 | Trứng vịt sơ chế |
Trứng vịt sơ chế
|
0 | Quả | Trứng vịt sơ chế | Việt Nam | 5,500 |
|
| 451 | Rau lang |
Rau lang
|
0 | kg | Rau lang | Việt Nam | 22,000 |
|
| 452 | Siro DingFong vị Việt quất 760ml |
Siro DingFong vị Việt quất 760ml
|
0 | Chai | Siro DingFong vị Việt quất 760ml | Việt Nam | 90,000 |
|
| 453 | Bánh quẩy |
Bánh quẩy
|
0 | Cặp | Bánh quẩy | Việt Nam | 3,500 |
|
| 454 | Cá basa phi lê đông lạnh |
Cá basa phi lê đông lạnh
|
0 | kg | Cá basa phi lê đông lạnh | Việt Nam | 98,000 |
|
| 455 | Rau lang sơ chế |
Rau lang sơ chế
|
450 | kg | Rau lang sơ chế | Việt Nam | 26,000 |
|
| 456 | Siro Mama Rosa Dâu 700ml |
Siro Mama Rosa Dâu 700ml
|
0 | Chai | Siro Mama Rosa Dâu 700ml | Việt Nam | 98,000 |
|
| 457 | Bánh quẩy không chiên |
Bánh quẩy không chiên
|
0 | Cặp | Bánh quẩy không chiên | Việt Nam | 3,300 |
|
| 458 | Cá basa tươi không đầu cắt lát |
Cá basa tươi không đầu cắt lát
|
0 | kg | Cá basa tươi không đầu cắt lát | Việt Nam | 98,000 |
|
| 459 | Rau má |
Rau má
|
0 | kg | Rau má | Việt Nam | 32,000 |
|
| 460 | Sốt cà chua Tomato paste 100gr |
Sốt cà chua Tomato paste 100gr
|
0 | Hũ | Sốt cà chua Tomato paste 100gr | Việt Nam | 16,000 |
|
| 461 | Bánh ram Thành Phát |
Bánh ram Thành Phát
|
0 | Cái | Bánh ram Thành Phát | Việt Nam | 12,000 |
|
| 462 | Cá basa tươi không đầu y |
Cá basa tươi không đầu y
|
0 | kg | Cá basa tươi không đầu y | Việt Nam | 88,000 |
|
| 463 | Rau mồng tơi |
Rau mồng tơi
|
450 | kg | Rau mồng tơi | Việt Nam | 27,000 |
|
| 464 | Sốt cà chua Tomotoes Pomodori Pelati 2.5kg/ lon |
Sốt cà chua Tomotoes Pomodori Pelati 2.5kg/ lon
|
0 | Lon | Sốt cà chua Tomotoes Pomodori Pelati 2.5kg/ lon | Việt Nam | 210,000 |
|
| 465 | Bánh sandwich phomai chảy dăm bông Kim Kim |
Bánh sandwich phomai chảy dăm bông Kim Kim
|
0 | Cái | Bánh sandwich phomai chảy dăm bông Kim Kim | Việt Nam | 7,000 |
|
| 466 | Cá basa tươi khúc giữa cắt lát |
Cá basa tươi khúc giữa cắt lát
|
0 | kg | Cá basa tươi khúc giữa cắt lát | Việt Nam | 125,000 |
|
| 467 | Rau mồng tơi sơ chế |
Rau mồng tơi sơ chế
|
0 | kg | Rau mồng tơi sơ chế | Việt Nam | 37,000 |
|
| 468 | Sốt gà chiên mắm chinsu 70gr |
Sốt gà chiên mắm chinsu 70gr
|
0 | Gói | Sốt gà chiên mắm chinsu 70gr | Việt Nam | 12,000 |
|
| 469 | Bánh Solite Kinh Đô 360g (20 cái/hộp; 12 hộp/thùng) |
Bánh Solite Kinh Đô 360g (20 cái/hộp; 12 hộp/thùng)
|
0 | Cái | Bánh Solite Kinh Đô 360g (20 cái/hộp; 12 hộp/thùng) | Việt Nam | 3,000 |
|
| 470 | Cá basa tươi khúc giữa y |
Cá basa tươi khúc giữa y
|
0 | kg | Cá basa tươi khúc giữa y | Việt Nam | 115,000 |
|
| 471 | Rau muống |
Rau muống
|
0 | kg | Rau muống | Việt Nam | 24,000 |
|
| 472 | Sốt gà chiên nước mắm Barona 80gr (20 gói/ hộp) |
Sốt gà chiên nước mắm Barona 80gr (20 gói/ hộp)
|
0 | Gói | Sốt gà chiên nước mắm Barona 80gr (20 gói/ hộp) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 473 | Bánh su kem Kim Kim 40gr |
Bánh su kem Kim Kim 40gr
|
0 | Cái | Bánh su kem Kim Kim 40gr | Việt Nam | 6,400 |
|
| 474 | Cá bớp không (đầu, ruột) |
Cá bớp không (đầu, ruột)
|
0 | kg | Cá bớp không (đầu, ruột) | Việt Nam | 340,000 |
|
| 475 | Rau muống chẻ |
Rau muống chẻ
|
0 | kg | Rau muống chẻ | Việt Nam | 55,000 |
|
| 476 | Sốt Mayonaise 1kg (12 hộp/thùng) |
Sốt Mayonaise 1kg (12 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Sốt Mayonaise 1kg (12 hộp/thùng) | Việt Nam | 95,000 |
|
| 477 | Bánh su kem Quốc Doanh |
Bánh su kem Quốc Doanh
|
0 | Cái | Bánh su kem Quốc Doanh | Việt Nam | 3,200 |
|
| 478 | Cá bớp không đầu cắt lát |
Cá bớp không đầu cắt lát
|
1.440 | kg | Cá bớp không đầu cắt lát | Việt Nam | 300,000 |
|
| 479 | Rau muống hột |
Rau muống hột
|
1.080 | kg | Rau muống hột | Việt Nam | 25,000 |
|
| 480 | Sốt Mayonaise 260gr (30 tuýp/thùng) |
Sốt Mayonaise 260gr (30 tuýp/thùng)
|
0 | Tuýp | Sốt Mayonaise 260gr (30 tuýp/thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 481 | Bánh tiêu |
Bánh tiêu
|
0 | Cái | Bánh tiêu | Việt Nam | 3,300 |
|
| 482 | Cá bớp không đầu y |
Cá bớp không đầu y
|
0 | kg | Cá bớp không đầu y | Việt Nam | 290,000 |
|
| 483 | Rau muống hột sơ chế |
Rau muống hột sơ chế
|
0 | kg | Rau muống hột sơ chế | Việt Nam | 37,000 |
|
| 484 | Sốt Mayonnaise Kewpie 1kg |
Sốt Mayonnaise Kewpie 1kg
|
0 | Gói | Sốt Mayonnaise Kewpie 1kg | Việt Nam | 78,000 |
|
| 485 | Bánh tròn mè Quốc Doanh |
Bánh tròn mè Quốc Doanh
|
0 | Cái | Bánh tròn mè Quốc Doanh | Việt Nam | 3,300 |
|
| 486 | Cá cam không đầu cắt lát |
Cá cam không đầu cắt lát
|
0 | kg | Cá cam không đầu cắt lát | Việt Nam | 115,000 |
|
| 487 | Rau muống sơ chế |
Rau muống sơ chế
|
0 | kg | Rau muống sơ chế | Việt Nam | 31,000 |
|
| 488 | Sốt mì Ý cà chua Panzani 400gr |
Sốt mì Ý cà chua Panzani 400gr
|
0 | Chai | Sốt mì Ý cà chua Panzani 400gr | Việt Nam | 100,000 |
|
| 489 | Bánh trứng cút Phố Hội |
Bánh trứng cút Phố Hội
|
0 | Cái | Bánh trứng cút Phố Hội | Việt Nam | 5,700 |
|
| 490 | Cá cam không đầu y |
Cá cam không đầu y
|
0 | kg | Cá cam không đầu y | Việt Nam | 95,000 |
|
| 491 | Rau ngót |
Rau ngót
|
0 | kg | Rau ngót | Việt Nam | 32,000 |
|
| 492 | Sốt Tokpokki vị phomai 120gr |
Sốt Tokpokki vị phomai 120gr
|
0 | Gói | Sốt Tokpokki vị phomai 120gr | Việt Nam | 24,000 |
|
| 493 | Bánh trứng Tipo (12 cái/ túi; 40 túi/ thùng) |
Bánh trứng Tipo (12 cái/ túi; 40 túi/ thùng)
|
0 | Cái | Bánh trứng Tipo (12 cái/ túi; 40 túi/ thùng) | Việt Nam | 1,800 |
|
| 494 | Cá cam khúc giữa cắt lát |
Cá cam khúc giữa cắt lát
|
0 | kg | Cá cam khúc giữa cắt lát | Việt Nam | 140,000 |
|
| 495 | Rau ngót sơ chế |
Rau ngót sơ chế
|
0 | kg | Rau ngót sơ chế | Việt Nam | 43,000 |
|
| 496 | Sốt ướp thịt nướng Cholimex 70gr (20 gói/hộp) |
Sốt ướp thịt nướng Cholimex 70gr (20 gói/hộp)
|
0 | Gói | Sốt ướp thịt nướng Cholimex 70gr (20 gói/hộp) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 497 | Bánh ướt |
Bánh ướt
|
0 | kg | Bánh ướt | Việt Nam | 17,000 |
|
| 498 | Cá cam khúc giữa y |
Cá cam khúc giữa y
|
0 | kg | Cá cam khúc giữa y | Việt Nam | 130,000 |
|
| 499 | Rau ngỗ điếc (kg) |
Rau ngỗ điếc (kg)
|
0 | kg | Rau ngỗ điếc (kg) | Việt Nam | 56,000 |
|
| 500 | Sốt ướp xá xíu Cholimex 600gr (12 hủ/ thùng) |
Sốt ướp xá xíu Cholimex 600gr (12 hủ/ thùng)
|
0 | Hũ | Sốt ướp xá xíu Cholimex 600gr (12 hủ/ thùng) | Việt Nam | 68,000 |
|
| 501 | Bánh vòng đường Quốc Doanh |
Bánh vòng đường Quốc Doanh
|
0 | Cái | Bánh vòng đường Quốc Doanh | Việt Nam | 6,500 |
|
| 502 | Cá cờ |
Cá cờ
|
0 | kg | Cá cờ | Việt Nam | 205,000 |
|
| 503 | Rau quế |
Rau quế
|
0 | kg | Rau quế | Việt Nam | 72,000 |
|
| 504 | Sốt ướp xá xíu Cholimex 70gr (20 gói / hộp, 6 hôp/thùng) |
Sốt ướp xá xíu Cholimex 70gr (20 gói / hộp, 6 hôp/thùng)
|
0 | Gói | Sốt ướp xá xíu Cholimex 70gr (20 gói / hộp, 6 hôp/thùng) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 505 | Bánh vòng đường Thành Phát |
Bánh vòng đường Thành Phát
|
0 | Cái | Bánh vòng đường Thành Phát | Việt Nam | 8,000 |
|
| 506 | Cá chim biển đen cắt lát |
Cá chim biển đen cắt lát
|
0 | kg | Cá chim biển đen cắt lát | Việt Nam | 210,000 |
|
| 507 | Rau răm |
Rau răm
|
36 | kg | Rau răm | Việt Nam | 52,000 |
|
| 508 | Tương bần |
Tương bần
|
0 | Chai | Tương bần | Việt Nam | 13,000 |
|
| 509 | Bánh xếp Mandu Hàn Quốc nhân hải sản 350gr/gói |
Bánh xếp Mandu Hàn Quốc nhân hải sản 350gr/gói
|
0 | Gói | Bánh xếp Mandu Hàn Quốc nhân hải sản 350gr/gói | Việt Nam | 65,000 |
|
| 510 | Cá chim biển đen y con |
Cá chim biển đen y con
|
0 | kg | Cá chim biển đen y con | Việt Nam | 200,000 |
|
| 511 | Rau sống |
Rau sống
|
0 | kg | Rau sống | Việt Nam | 36,000 |
|
| 512 | Tương cà Cholimex 2.1kg (6 can/thùng) |
Tương cà Cholimex 2.1kg (6 can/thùng)
|
30 | Can | Tương cà Cholimex 2.1kg (6 can/thùng) | Việt Nam | 74,000 |
|
| 513 | Bánh xếp Mandu Hàn Quốc nhân thịt 350gr/gói |
Bánh xếp Mandu Hàn Quốc nhân thịt 350gr/gói
|
0 | Gói | Bánh xếp Mandu Hàn Quốc nhân thịt 350gr/gói | Việt Nam | 65,000 |
|
| 514 | Cá chim biển trắng sơ chế |
Cá chim biển trắng sơ chế
|
0 | kg | Cá chim biển trắng sơ chế | Việt Nam | 240,000 |
|
| 515 | Rau tần ô |
Rau tần ô
|
0 | kg | Rau tần ô | Việt Nam | 40,000 |
|
| 516 | Tương cà Cholimex 270gr (24 chai/thùng) |
Tương cà Cholimex 270gr (24 chai/thùng)
|
0 | Chai | Tương cà Cholimex 270gr (24 chai/thùng) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 517 | Đông sương |
Đông sương
|
0 | Hộp | Đông sương | Việt Nam | 4,900 |
|
| 518 | Cá diêu hồng phi lê |
Cá diêu hồng phi lê
|
0 | kg | Cá diêu hồng phi lê | Việt Nam | 230,000 |
|
| 519 | Rau thập cẩm |
Rau thập cẩm
|
0 | kg | Rau thập cẩm | Việt Nam | 30,000 |
|
| 520 | Tương đen Cholimex 270gr |
Tương đen Cholimex 270gr
|
0 | Chai | Tương đen Cholimex 270gr | Việt Nam | 15,000 |
|
| 521 | Đông sương nhỏ |
Đông sương nhỏ
|
0 | Hộp | Đông sương nhỏ | Việt Nam | 4,400 |
|
| 522 | Cá diêu hồng sống |
Cá diêu hồng sống
|
0 | kg | Cá diêu hồng sống | Việt Nam | 98,000 |
|
| 523 | Rau thập cẩm sơ chế |
Rau thập cẩm sơ chế
|
0 | kg | Rau thập cẩm sơ chế | Việt Nam | 40,000 |
|
| 524 | Tương ớt Chinsu 2.1kg (6 can/thùng) |
Tương ớt Chinsu 2.1kg (6 can/thùng)
|
0 | Can | Tương ớt Chinsu 2.1kg (6 can/thùng) | Việt Nam | 70,000 |
|
| 525 | Rau câu trái cây 2 màu Kim Kim |
Rau câu trái cây 2 màu Kim Kim
|
0 | Hộp | Rau câu trái cây 2 màu Kim Kim | Việt Nam | 6,600 |
|
| 526 | Cá diêu hồng sơ chế |
Cá diêu hồng sơ chế
|
0 | kg | Cá diêu hồng sơ chế | Việt Nam | 105,000 |
|
| 527 | Rau thì là |
Rau thì là
|
0 | kg | Rau thì là | Việt Nam | 80,000 |
|
| 528 | Tương ớt Chinsu 250gr (24 chai/thùng) |
Tương ớt Chinsu 250gr (24 chai/thùng)
|
0 | Chai | Tương ớt Chinsu 250gr (24 chai/thùng) | Việt Nam | 19,000 |
|
| 529 | SCU TT SuSu 110ml (48 hộp/thùng) |
SCU TT SuSu 110ml (48 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | SCU TT SuSu 110ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,000 |
|
| 530 | Cá diêu hồng thành phẩm |
Cá diêu hồng thành phẩm
|
0 | kg | Cá diêu hồng thành phẩm | Việt Nam | 115,000 |
|
| 531 | Rau thơm (húng) |
Rau thơm (húng)
|
0 | kg | Rau thơm (húng) | Việt Nam | 130,000 |
|
| 532 | Tương ớt Cholimex 2.1kg (6 chai/thùng) |
Tương ớt Cholimex 2.1kg (6 chai/thùng)
|
12 | Can | Tương ớt Cholimex 2.1kg (6 chai/thùng) | Việt Nam | 74,000 |
|
| 533 | SCU TT SuSu 80ml (48 hộp/thùng) |
SCU TT SuSu 80ml (48 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | SCU TT SuSu 80ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 4,900 |
|
| 534 | Cá diêu hồng thành phẩm (phi lê giùm) |
Cá diêu hồng thành phẩm (phi lê giùm)
|
0 | kg | Cá diêu hồng thành phẩm (phi lê giùm) | Việt Nam | 135,000 |
|
| 535 | Sả |
Sả
|
0 | kg | Sả | Việt Nam | 22,000 |
|
| 536 | Tương ớt Cholimex 270gr (24 chai/thùng) |
Tương ớt Cholimex 270gr (24 chai/thùng)
|
0 | Chai | Tương ớt Cholimex 270gr (24 chai/thùng) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 537 | Sữa đặc cao cấp Cô gái Hà Lan vàng 380g( 48 hộp/ thùng) |
Sữa đặc cao cấp Cô gái Hà Lan vàng 380g( 48 hộp/ thùng)
|
0 | Lon | Sữa đặc cao cấp Cô gái Hà Lan vàng 380g( 48 hộp/ thùng) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 538 | Cá diêu hồng thành phẩm cắt lát |
Cá diêu hồng thành phẩm cắt lát
|
0 | kg | Cá diêu hồng thành phẩm cắt lát | Việt Nam | 120,000 |
|
| 539 | Sả băm (kg) |
Sả băm (kg)
|
0 | kg | Sả băm (kg) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 540 | Tương ớt Cholimex xí muội 2.1kg (6can/thùng) |
Tương ớt Cholimex xí muội 2.1kg (6can/thùng)
|
0 | Can | Tương ớt Cholimex xí muội 2.1kg (6can/thùng) | Việt Nam | 74,000 |
|
| 541 | Sữa đặc Ngôi sao Phương nam 1.284g (12 hộp/thùng) |
Sữa đặc Ngôi sao Phương nam 1.284g (12 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Sữa đặc Ngôi sao Phương nam 1.284g (12 hộp/thùng) | Việt Nam | 78,000 |
|
| 542 | Cá tím |
Cá tím
|
0 | kg | Cá tím | Việt Nam | 135,000 |
|
| 543 | Sắn củ (củ mì) |
Sắn củ (củ mì)
|
0 | kg | Sắn củ (củ mì) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 544 | Tương ớt rim Hội An (kg) (0.5 kg/gói) |
Tương ớt rim Hội An (kg) (0.5 kg/gói)
|
0 | kg | Tương ớt rim Hội An (kg) (0.5 kg/gói) | Việt Nam | 37,000 |
|
| 545 | Sữa đặc Ngôi sao Phương nam 380g (48 lon/thùng) |
Sữa đặc Ngôi sao Phương nam 380g (48 lon/thùng)
|
0 | Lon | Sữa đặc Ngôi sao Phương nam 380g (48 lon/thùng) | Việt Nam | 25,000 |
|
| 546 | Cá tím sơ chế |
Cá tím sơ chế
|
0 | kg | Cá tím sơ chế | Việt Nam | 150,000 |
|
| 547 | Sắn dây |
Sắn dây
|
0 | kg | Sắn dây | Việt Nam | 22,000 |
|
| 548 | Tương ớt Xí muội 270g |
Tương ớt Xí muội 270g
|
0 | Chai | Tương ớt Xí muội 270g | Việt Nam | 16,000 |
|
| 549 | Sữa đặc ông thọ 165gr ( tuýp) |
Sữa đặc ông thọ 165gr ( tuýp)
|
0 | Tuýp | Sữa đặc ông thọ 165gr ( tuýp) | Việt Nam | 23,000 |
|
| 550 | Cá thu đen không đầu cắt lát |
Cá thu đen không đầu cắt lát
|
0 | kg | Cá thu đen không đầu cắt lát | Việt Nam | 230,000 |
|
| 551 | Sắn dây sơ chế |
Sắn dây sơ chế
|
0 | kg | Sắn dây sơ chế | Việt Nam | 30,000 |
|
| 552 | Hạt nêm Aji-ngon heo 2kg (6 gói/thùng) |
Hạt nêm Aji-ngon heo 2kg (6 gói/thùng)
|
0 | Gói | Hạt nêm Aji-ngon heo 2kg (6 gói/thùng) | Việt Nam | 135,000 |
|
| 553 | Sữa đặc Ông Thọ 380gr (48 lon/thùng) |
Sữa đặc Ông Thọ 380gr (48 lon/thùng)
|
0 | Lon | Sữa đặc Ông Thọ 380gr (48 lon/thùng) | Việt Nam | 31,000 |
|
| 554 | Cá thu đen không đầu y |
Cá thu đen không đầu y
|
0 | kg | Cá thu đen không đầu y | Việt Nam | 220,000 |
|
| 555 | Sắn dây xắt xào |
Sắn dây xắt xào
|
135 | kg | Sắn dây xắt xào | Việt Nam | 29,000 |
|
| 556 | Hạt nêm Aji-ngon tôm thịt 900g (12 gói/thùng) |
Hạt nêm Aji-ngon tôm thịt 900g (12 gói/thùng)
|
0 | Gói | Hạt nêm Aji-ngon tôm thịt 900g (12 gói/thùng) | Việt Nam | 55,000 |
|
| 557 | Sữa đặc ông thọ 380gr (hộp giấy) |
Sữa đặc ông thọ 380gr (hộp giấy)
|
0 | Hộp | Sữa đặc ông thọ 380gr (hộp giấy) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 558 | Cá thu đen y con |
Cá thu đen y con
|
0 | kg | Cá thu đen y con | Việt Nam | 190,000 |
|
| 559 | Su búp (trắng) |
Su búp (trắng)
|
0 | kg | Su búp (trắng) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 560 | Hạt nêm Knorr 1.8kg (5 gói/thùng, 6gói/ thùngK) |
Hạt nêm Knorr 1.8kg (5 gói/thùng, 6gói/ thùngK)
|
0 | Gói | Hạt nêm Knorr 1.8kg (5 gói/thùng, 6gói/ thùngK) | Việt Nam | 140,000 |
|
| 561 | Sữa đậu đỏ |
Sữa đậu đỏ
|
0 | Lít | Sữa đậu đỏ | Việt Nam | 26,000 |
|
| 562 | Cá thu trắng không đầu cắt lát |
Cá thu trắng không đầu cắt lát
|
1.440 | kg | Cá thu trắng không đầu cắt lát | Việt Nam | 270,000 |
|
| 563 | Su búp sơ chế |
Su búp sơ chế
|
0 | kg | Su búp sơ chế | Việt Nam | 32,000 |
|
| 564 | Hạt nêm Knorr 170g (32 gói/ thùng) |
Hạt nêm Knorr 170g (32 gói/ thùng)
|
0 | Gói | Hạt nêm Knorr 170g (32 gói/ thùng) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 565 | Sữa đậu nành |
Sữa đậu nành
|
11.250 | Lít | Sữa đậu nành | Việt Nam | 14,000 |
|
| 566 | Cá thu trắng không đầu đặc biệt |
Cá thu trắng không đầu đặc biệt
|
0 | kg | Cá thu trắng không đầu đặc biệt | Việt Nam | 310,000 |
|
| 567 | Su hào |
Su hào
|
0 | kg | Su hào | Việt Nam | 28,000 |
|
| 568 | Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng) |
Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng)
|
900 | Gói | Hạt nêm Knorr 400g (16 gói/thùng) | Việt Nam | 43,000 |
|
| 569 | Sữa đậu nành Fami 200ml (36 hộp/thùng) |
Sữa đậu nành Fami 200ml (36 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Sữa đậu nành Fami 200ml (36 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,700 |
|
| 570 | Cá thu trắng không đầu y |
Cá thu trắng không đầu y
|
0 | kg | Cá thu trắng không đầu y | Việt Nam | 260,000 |
|
| 571 | Su hào sơ chế |
Su hào sơ chế
|
0 | kg | Su hào sơ chế | Việt Nam | 33,000 |
|
| 572 | Hạt nêm Knorr 50gr (96 gói/thùng) |
Hạt nêm Knorr 50gr (96 gói/thùng)
|
0 | Gói | Hạt nêm Knorr 50gr (96 gói/thùng) | Việt Nam | 9,000 |
|
| 573 | Sữa đậu phụng |
Sữa đậu phụng
|
1.620 | Lít | Sữa đậu phụng | Việt Nam | 24,000 |
|
| 574 | Cá thu trắng khúc giữa cắt lát |
Cá thu trắng khúc giữa cắt lát
|
0 | kg | Cá thu trắng khúc giữa cắt lát | Việt Nam | 330,000 |
|
| 575 | Su hào xắt xào |
Su hào xắt xào
|
0 | kg | Su hào xắt xào | Việt Nam | 38,000 |
|
| 576 | Hạt nêm Knorr 900g (8 gói/thùng) |
Hạt nêm Knorr 900g (8 gói/thùng)
|
0 | Gói | Hạt nêm Knorr 900g (8 gói/thùng) | Việt Nam | 97,000 |
|
| 577 | Sữa đậu xanh |
Sữa đậu xanh
|
1.620 | Lít | Sữa đậu xanh | Việt Nam | 22,000 |
|
| 578 | Cá thu trắng khúc giữa y |
Cá thu trắng khúc giữa y
|
0 | kg | Cá thu trắng khúc giữa y | Việt Nam | 320,000 |
|
| 579 | Su lơ trắng sơ chế không cùi |
Su lơ trắng sơ chế không cùi
|
0 | kg | Su lơ trắng sơ chế không cùi | Việt Nam | 58,000 |
|
| 580 | Hạt nêm Maggi chay 200gr (36 gói/thùng) |
Hạt nêm Maggi chay 200gr (36 gói/thùng)
|
0 | Gói | Hạt nêm Maggi chay 200gr (36 gói/thùng) | Việt Nam | 30,000 |
|
| 581 | Sữa Kun 110ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Kun 110ml (48 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Sữa Kun 110ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,500 |
|
| 582 | Cá thu trắng y con |
Cá thu trắng y con
|
0 | kg | Cá thu trắng y con | Việt Nam | 240,000 |
|
| 583 | Su lơ xanh sơ chế không cùi |
Su lơ xanh sơ chế không cùi
|
0 | kg | Su lơ xanh sơ chế không cùi | Việt Nam | 58,000 |
|
| 584 | Hạt nêm Maggi chay 450gr (20 gói/thùng, 14 gói/thùngK) |
Hạt nêm Maggi chay 450gr (20 gói/thùng, 14 gói/thùngK)
|
0 | Gói | Hạt nêm Maggi chay 450gr (20 gói/thùng, 14 gói/thùngK) | Việt Nam | 62,000 |
|
| 585 | Sữa Kun 180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Kun 180ml (48 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Sữa Kun 180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,600 |
|
| 586 | Cá trứng metro |
Cá trứng metro
|
0 | kg | Cá trứng metro | Việt Nam | 120,000 |
|
| 587 | Su tím |
Su tím
|
0 | kg | Su tím | Việt Nam | 32,000 |
|
| 588 | Hạt nêm Aji-ngon đậm thịt ngọt xương 900gr (12 gói/thùng) |
Hạt nêm Aji-ngon đậm thịt ngọt xương 900gr (12 gói/thùng)
|
0 | Gói | Hạt nêm Aji-ngon đậm thịt ngọt xương 900gr (12 gói/thùng) | Việt Nam | 75,000 |
|
| 589 | Sữa Kun vị trái cây 180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Kun vị trái cây 180ml (48 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Sữa Kun vị trái cây 180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 7,700 |
|
| 590 | Cua đồng |
Cua đồng
|
0 | kg | Cua đồng | Việt Nam | 145,000 |
|
| 591 | Su trái |
Su trái
|
540 | kg | Su trái | Việt Nam | 19,000 |
|
| 592 | Mì chính Ajinomoto 1.8kg cánh lớn (10 gói/thùng) |
Mì chính Ajinomoto 1.8kg cánh lớn (10 gói/thùng)
|
0 | Gói | Mì chính Ajinomoto 1.8kg cánh lớn (10 gói/thùng) | Việt Nam | 140,000 |
|
| 593 | Sữa Milo bột 400gr (12 hộp/thùng) |
Sữa Milo bột 400gr (12 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Sữa Milo bột 400gr (12 hộp/thùng) | Việt Nam | 92,000 |
|
| 594 | Cua đồng xay Metro |
Cua đồng xay Metro
|
0 | kg | Cua đồng xay Metro | Việt Nam | 210,000 |
|
| 595 | Su trái sơ chế |
Su trái sơ chế
|
0 | kg | Su trái sơ chế | Việt Nam | 23,000 |
|
| 596 | Mì chính Ajinomoto 1kg cánh lớn (15 gói/thùngK) |
Mì chính Ajinomoto 1kg cánh lớn (15 gói/thùngK)
|
0 | Gói | Mì chính Ajinomoto 1kg cánh lớn (15 gói/thùngK) | Việt Nam | 82,000 |
|
| 597 | Sữa Nuvita 110ml ca cao lúa mạch (48 hộp/thùng) |
Sữa Nuvita 110ml ca cao lúa mạch (48 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Sữa Nuvita 110ml ca cao lúa mạch (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,700 |
|
| 598 | Chả cá chiên lát dẹp |
Chả cá chiên lát dẹp
|
0 | kg | Chả cá chiên lát dẹp | Việt Nam | 140,000 |
|
| 599 | Su trái xắt hạt lựu |
Su trái xắt hạt lựu
|
0 | kg | Su trái xắt hạt lựu | Việt Nam | 28,000 |
|
| 600 | Mì chính Ajinomoto 1kg cánh nhỏ (15gói/thùngK) |
Mì chính Ajinomoto 1kg cánh nhỏ (15gói/thùngK)
|
0 | Gói | Mì chính Ajinomoto 1kg cánh nhỏ (15gói/thùngK) | Việt Nam | 70,000 |
|
| 601 | Sữa Nuvita 180ml cacao lúa mạch (48 hộp/thùng) |
Sữa Nuvita 180ml cacao lúa mạch (48 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Sữa Nuvita 180ml cacao lúa mạch (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,700 |
|
| 602 | Chả cá chiên lát đặc biệt |
Chả cá chiên lát đặc biệt
|
0 | kg | Chả cá chiên lát đặc biệt | Việt Nam | 180,000 |
|
| 603 | Su trái xắt xào |
Su trái xắt xào
|
0 | kg | Su trái xắt xào | Việt Nam | 27,000 |
|
| 604 | Mì chính Ajinomoto 400gr cánh lớn (30 gói/thùng) |
Mì chính Ajinomoto 400gr cánh lớn (30 gói/thùng)
|
0 | Gói | Mì chính Ajinomoto 400gr cánh lớn (30 gói/thùng) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 605 | Sữa Nuvita hương trái cây nhiệt đới 180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Nuvita hương trái cây nhiệt đới 180ml (48 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Sữa Nuvita hương trái cây nhiệt đới 180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,000 |
|
| 606 | Chả cá chiên tấm (trường học) |
Chả cá chiên tấm (trường học)
|
0 | kg | Chả cá chiên tấm (trường học) | Việt Nam | 140,000 |
|
| 607 | Thơm (quả) |
Thơm (quả)
|
0 | Quả | Thơm (quả) | Việt Nam | 31,000 |
|
| 608 | Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng) |
Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng)
|
0 | Gói | Mì chính Aone 100g (120 gói/thùng) | Việt Nam | 8,500 |
|
| 609 | Sữa tươi Cô gái Hà Lan 110ml (48 hộp/thùng) |
Sữa tươi Cô gái Hà Lan 110ml (48 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Sữa tươi Cô gái Hà Lan 110ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 6,200 |
|
| 610 | Chả cá chiên tấm đặc biệt |
Chả cá chiên tấm đặc biệt
|
0 | kg | Chả cá chiên tấm đặc biệt | Việt Nam | 180,000 |
|
| 611 | Thơm gọt vỏ bỏ mắt |
Thơm gọt vỏ bỏ mắt
|
270 | kg | Thơm gọt vỏ bỏ mắt | Việt Nam | 40,000 |
|
| 612 | Mì chính Aone 453g (50 gói/thùng) |
Mì chính Aone 453g (50 gói/thùng)
|
72 | Gói | Mì chính Aone 453g (50 gói/thùng) | Việt Nam | 36,000 |
|
| 613 | Sữa tươi Cô gái Hà Lan 180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa tươi Cô gái Hà Lan 180ml (48 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Sữa tươi Cô gái Hà Lan 180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 9,200 |
|
| 614 | Chả cá hấp tấm (trường học) |
Chả cá hấp tấm (trường học)
|
0 | kg | Chả cá hấp tấm (trường học) | Việt Nam | 140,000 |
|
| 615 | Thơm không cùi |
Thơm không cùi
|
0 | kg | Thơm không cùi | Việt Nam | 30,000 |
|
| 616 | Hắc xì dầu 500ml |
Hắc xì dầu 500ml
|
0 | Chai | Hắc xì dầu 500ml | Việt Nam | 43,000 |
|
| 617 | Sữa tươi Milo 110ml (48 hộp/thùng) |
Sữa tươi Milo 110ml (48 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Sữa tươi Milo 110ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,900 |
|
| 618 | Chả cá Lý Sơn |
Chả cá Lý Sơn
|
0 | kg | Chả cá Lý Sơn | Việt Nam | 260,000 |
|
| 619 | Trái vả |
Trái vả
|
0 | kg | Trái vả | Việt Nam | 50,000 |
|
| 620 | Mắm Nam Ngư Đệ Nhị 800ml (18 chai/thùng) |
Mắm Nam Ngư Đệ Nhị 800ml (18 chai/thùng)
|
0 | Chai | Mắm Nam Ngư Đệ Nhị 800ml (18 chai/thùng) | Việt Nam | 23,000 |
|
| 621 | Sữa tươi Milo 180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa tươi Milo 180ml (48 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Sữa tươi Milo 180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,800 |
|
| 622 | Chả cá sống |
Chả cá sống
|
0 | kg | Chả cá sống | Việt Nam | 140,000 |
|
| 623 | Xà lách |
Xà lách
|
0 | kg | Xà lách | Việt Nam | 50,000 |
|
| 624 | Mắm nêm Dì Cẩn 500ml (30 chai/thùng) |
Mắm nêm Dì Cẩn 500ml (30 chai/thùng)
|
0 | Chai | Mắm nêm Dì Cẩn 500ml (30 chai/thùng) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 625 | Sữa tươi tiệt trùng Dalatmilk 180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa tươi tiệt trùng Dalatmilk 180ml (48 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Sữa tươi tiệt trùng Dalatmilk 180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 626 | Chả cá sống đặc biệt |
Chả cá sống đặc biệt
|
0 | kg | Chả cá sống đặc biệt | Việt Nam | 165,000 |
|
| 627 | Xà lách búp |
Xà lách búp
|
0 | kg | Xà lách búp | Việt Nam | 70,000 |
|
| 628 | Nước mắm chay Linh Chi 500ml |
Nước mắm chay Linh Chi 500ml
|
0 | Chai | Nước mắm chay Linh Chi 500ml | Việt Nam | 25,000 |
|
| 629 | Sữa tươi tiệt trùng Dalatmilk ít đường180ml (48 hộp/thùng) |
Sữa tươi tiệt trùng Dalatmilk ít đường180ml (48 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Sữa tươi tiệt trùng Dalatmilk ít đường180ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 630 | Chả cá sống viên |
Chả cá sống viên
|
0 | kg | Chả cá sống viên | Việt Nam | 140,000 |
|
| 631 | Xà lách giòn |
Xà lách giòn
|
225 | kg | Xà lách giòn | Việt Nam | 65,000 |
|
| 632 | Nước Mắm Nam Ngư 500ml (24 chai/thùng) |
Nước Mắm Nam Ngư 500ml (24 chai/thùng)
|
360 | Chai | Nước Mắm Nam Ngư 500ml (24 chai/thùng) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 633 | Sữa Yomost 100ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Yomost 100ml (48 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Sữa Yomost 100ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 5,600 |
|
| 634 | Chả cá thát lát |
Chả cá thát lát
|
0 | kg | Chả cá thát lát | Việt Nam | 330,000 |
|
| 635 | Nước dừa trong |
Nước dừa trong
|
0 | Lít | Nước dừa trong | Việt Nam | 13,000 |
|
| 636 | Nước Mắm Nam Ngư 750ml (18 chai/thùng) |
Nước Mắm Nam Ngư 750ml (18 chai/thùng)
|
0 | Chai | Nước Mắm Nam Ngư 750ml (18 chai/thùng) | Việt Nam | 53,000 |
|
| 637 | Sữa Yomost 170ml (48 hộp/thùng) |
Sữa Yomost 170ml (48 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Sữa Yomost 170ml (48 hộp/thùng) | Việt Nam | 8,400 |
|
| 638 | Chả cá thu chiên viên |
Chả cá thu chiên viên
|
0 | kg | Chả cá thu chiên viên | Việt Nam | 220,000 |
|
| 639 | Dừa già kho thịt |
Dừa già kho thịt
|
0 | Quả | Dừa già kho thịt | Việt Nam | 30,000 |
|
| 640 | Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng) |
Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng)
|
0 | Chai | Nước mắm Nam Ngư siêu tiết kiệm 800ml (18 chai/thùng) | Việt Nam | 16,000 |
|
| 641 | Xúc xích bò Vissan 40g (4 cây/gói, 100 cây/thùng) |
Xúc xích bò Vissan 40g (4 cây/gói, 100 cây/thùng)
|
0 | Cây | Xúc xích bò Vissan 40g (4 cây/gói, 100 cây/thùng) | Việt Nam | 5,750 |
|
| 642 | Chả cua (riêu cua) |
Chả cua (riêu cua)
|
0 | kg | Chả cua (riêu cua) | Việt Nam | 190,000 |
|
| 643 | Dừa bào sợi |
Dừa bào sợi
|
0 | kg | Dừa bào sợi | Việt Nam | 87,000 |
|
| 644 | Nước Mắm Văn Tranh 5L (4 can/thùng) |
Nước Mắm Văn Tranh 5L (4 can/thùng)
|
0 | Can | Nước Mắm Văn Tranh 5L (4 can/thùng) | Việt Nam | 46,000 |
|
| 645 | Xúc xích bò Vissan 70g (4 cây/gói,100 cây/thùng) |
Xúc xích bò Vissan 70g (4 cây/gói,100 cây/thùng)
|
0 | Cây | Xúc xích bò Vissan 70g (4 cây/gói,100 cây/thùng) | Việt Nam | 9,200 |
|
| 646 | Chả cua quết |
Chả cua quết
|
0 | kg | Chả cua quết | Việt Nam | 205,000 |
|
| 647 | Dừa non |
Dừa non
|
0 | Quả | Dừa non | Việt Nam | 28,000 |
|
| 648 | Nước sốt me 280gr (6 chai/lốc, 24 chai/thùng) |
Nước sốt me 280gr (6 chai/lốc, 24 chai/thùng)
|
0 | Hũ | Nước sốt me 280gr (6 chai/lốc, 24 chai/thùng) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 649 | Xúc xích Đức Việt 500gr (10 cây/gói) (Roma) |
Xúc xích Đức Việt 500gr (10 cây/gói) (Roma)
|
0 | Cây | Xúc xích Đức Việt 500gr (10 cây/gói) (Roma) | Việt Nam | 6,800 |
|
| 650 | Mực ống vừa |
Mực ống vừa
|
0 | kg | Mực ống vừa | Việt Nam | 265,000 |
|
| 651 | Dừa xay mịn |
Dừa xay mịn
|
0 | kg | Dừa xay mịn | Việt Nam | 85,000 |
|
| 652 | Nước sốt mè rang Kewpie 180ml ( 30chai/ thùng) |
Nước sốt mè rang Kewpie 180ml ( 30chai/ thùng)
|
0 | Chai | Nước sốt mè rang Kewpie 180ml ( 30chai/ thùng) | Việt Nam | 28,000 |
|
| 653 | Nghêu thịt |
Nghêu thịt
|
0 | kg | Nghêu thịt | Việt Nam | 225,000 |
|
| 654 | Dừa xiêm |
Dừa xiêm
|
0 | Quả | Dừa xiêm | Việt Nam | 28,000 |
|
| 655 | Nước sốt mè rang Kewpie 210ml |
Nước sốt mè rang Kewpie 210ml
|
0 | Chai | Nước sốt mè rang Kewpie 210ml | Việt Nam | 72,000 |
|
| 656 | Nghêu trắng |
Nghêu trắng
|
0 | kg | Nghêu trắng | Việt Nam | 40,000 |
|
| 657 | Dừa xiêm gọt vỏ |
Dừa xiêm gọt vỏ
|
0 | Quả | Dừa xiêm gọt vỏ | Việt Nam | 29,000 |
|
| 658 | Xì dầu đầu bếp 4L (4 can/thùng) |
Xì dầu đầu bếp 4L (4 can/thùng)
|
0 | Can | Xì dầu đầu bếp 4L (4 can/thùng) | Việt Nam | 48,000 |
|
| 659 | Tép tươi |
Tép tươi
|
0 | kg | Tép tươi | Việt Nam | 95,000 |
|
| 660 | Đậu cút tươi |
Đậu cút tươi
|
0 | kg | Đậu cút tươi | Việt Nam | 140,000 |
|
| 661 | Xì dầu Maggi 300ml (24 chai/thùng) |
Xì dầu Maggi 300ml (24 chai/thùng)
|
0 | Chai | Xì dầu Maggi 300ml (24 chai/thùng) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 662 | Tôm bạc lớn |
Tôm bạc lớn
|
405 | kg | Tôm bạc lớn | Việt Nam | 250,000 |
|
| 663 | Đậu đỏ tươi |
Đậu đỏ tươi
|
0 | kg | Đậu đỏ tươi | Việt Nam | 140,000 |
|
| 664 | Xì dầu Maggi 700ml (12 chai/thùng) |
Xì dầu Maggi 700ml (12 chai/thùng)
|
0 | Chai | Xì dầu Maggi 700ml (12 chai/thùng) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 665 | Tôm bạc sống |
Tôm bạc sống
|
0 | kg | Tôm bạc sống | Việt Nam | 270,000 |
|
| 666 | Đậu hà lan Metro |
Đậu hà lan Metro
|
225 | kg | Đậu hà lan Metro | Việt Nam | 165,000 |
|
| 667 | Xì dầu Phú Sĩ 500ml (24 chai/thùng) |
Xì dầu Phú Sĩ 500ml (24 chai/thùng)
|
0 | Chai | Xì dầu Phú Sĩ 500ml (24 chai/thùng) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 668 | Tôm biển đá |
Tôm biển đá
|
0 | kg | Tôm biển đá | Việt Nam | 160,000 |
|
| 669 | Đậu Hà Lan tươi |
Đậu Hà Lan tươi
|
0 | kg | Đậu Hà Lan tươi | Việt Nam | 300,000 |
|
| 670 | Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng) |
Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng)
|
360 | Chai | Xì dầu Tam Thái tử nhất ca 500ml (24 chai/thùng) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 671 | Tôm loại 1 |
Tôm loại 1
|
360 | kg | Tôm loại 1 | Việt Nam | 230,000 |
|
| 672 | Đậu ngự tươi |
Đậu ngự tươi
|
0 | kg | Đậu ngự tươi | Việt Nam | 135,000 |
|
| 673 | Xì dầu Tam Thái tử nhị ca 500ml (24 chai/ thùng) |
Xì dầu Tam Thái tử nhị ca 500ml (24 chai/ thùng)
|
0 | Chai | Xì dầu Tam Thái tử nhị ca 500ml (24 chai/ thùng) | Việt Nam | 9,000 |
|
| 674 | Tôm loại 2 |
Tôm loại 2
|
0 | kg | Tôm loại 2 | Việt Nam | 210,000 |
|
| 675 | Đậu ngự tươi bóc vỏ |
Đậu ngự tươi bóc vỏ
|
0 | kg | Đậu ngự tươi bóc vỏ | Việt Nam | 165,000 |
|
| 676 | Xốt bò kho xốt vang cholimex 90gr ( gói) |
Xốt bò kho xốt vang cholimex 90gr ( gói)
|
0 | Gói | Xốt bò kho xốt vang cholimex 90gr ( gói) | Việt Nam | 13,000 |
|
| 677 | Thịt cua tươi |
Thịt cua tươi
|
0 | kg | Thịt cua tươi | Việt Nam | 380,000 |
|
| 678 | Đậu phụng tươi sống |
Đậu phụng tươi sống
|
45 | kg | Đậu phụng tươi sống | Việt Nam | 55,000 |
|
| 679 | Bún gạo khô (6 kg/cây) |
Bún gạo khô (6 kg/cây)
|
0 | kg | Bún gạo khô (6 kg/cây) | Việt Nam | 37,000 |
|
| 680 | Thịt ghẹ đông lạnh |
Thịt ghẹ đông lạnh
|
0 | kg | Thịt ghẹ đông lạnh | Việt Nam | 255,000 |
|
| 681 | Đậu trắng luộc |
Đậu trắng luộc
|
0 | kg | Đậu trắng luộc | Việt Nam | 70,000 |
|
| 682 | Bún gạo khô Safoco 400gr (20 gói/thùng) |
Bún gạo khô Safoco 400gr (20 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bún gạo khô Safoco 400gr (20 gói/thùng) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 683 | Chả cá basa viên |
Chả cá basa viên
|
0 | kg | Chả cá basa viên | Việt Nam | 100,000 |
|
| 684 | Đậu ván luộc |
Đậu ván luộc
|
0 | kg | Đậu ván luộc | Việt Nam | 95,000 |
|
| 685 | Bún khô vàng |
Bún khô vàng
|
0 | kg | Bún khô vàng | Việt Nam | 37,000 |
|
| 686 | Chả cá basa viên Nagimex (1kg) |
Chả cá basa viên Nagimex (1kg)
|
0 | kg | Chả cá basa viên Nagimex (1kg) | Việt Nam | 100,000 |
|
| 687 | Mì căn (cây) |
Mì căn (cây)
|
0 | Cây | Mì căn (cây) | Việt Nam | 4,000 |
|
| 688 | Bún tàu (bún vắt) (5kg/bao) |
Bún tàu (bún vắt) (5kg/bao)
|
0 | kg | Bún tàu (bún vắt) (5kg/bao) | Việt Nam | 46,000 |
|
| 689 | Chả giò hải sản Cầu Tre 500gr |
Chả giò hải sản Cầu Tre 500gr
|
0 | Gói | Chả giò hải sản Cầu Tre 500gr | Việt Nam | 85,000 |
|
| 690 | Mì căn (kg) |
Mì căn (kg)
|
0 | kg | Mì căn (kg) | Việt Nam | 70,000 |
|
| 691 | Bún tươi Meizan 300gr ( 24 gói/ thùng) |
Bún tươi Meizan 300gr ( 24 gói/ thùng)
|
0 | Gói | Bún tươi Meizan 300gr ( 24 gói/ thùng) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 692 | Chả giò nhân thịt Cầu Tre (500gr/ gói; 20 gói/thùng) |
Chả giò nhân thịt Cầu Tre (500gr/ gói; 20 gói/thùng)
|
0 | Gói | Chả giò nhân thịt Cầu Tre (500gr/ gói; 20 gói/thùng) | Việt Nam | 68,000 |
|
| 693 | Tàu hủ Ichiban 220gr/cây |
Tàu hủ Ichiban 220gr/cây
|
0 | Cây | Tàu hủ Ichiban 220gr/cây | Việt Nam | 14,000 |
|
| 694 | Dừa sấy khô giòn ăn chè 250gr/gói |
Dừa sấy khô giòn ăn chè 250gr/gói
|
0 | Gói | Dừa sấy khô giòn ăn chè 250gr/gói | Việt Nam | 22,000 |
|
| 695 | Chả giò thịt Vissan 500gr (32 gói/thùng) |
Chả giò thịt Vissan 500gr (32 gói/thùng)
|
0 | Gói | Chả giò thịt Vissan 500gr (32 gói/thùng) | Việt Nam | 68,000 |
|
| 696 | Tàu hủ non (hộp) |
Tàu hủ non (hộp)
|
0 | Hộp | Tàu hủ non (hộp) | Việt Nam | 17,000 |
|
| 697 | Măng khô |
Măng khô
|
0 | kg | Măng khô | Việt Nam | 280,000 |
|
| 698 | Hoành thánh Vissan 200gr/gói |
Hoành thánh Vissan 200gr/gói
|
0 | Gói | Hoành thánh Vissan 200gr/gói | Việt Nam | 40,000 |
|
| 699 | Tàu hủ non (kg) |
Tàu hủ non (kg)
|
0 | kg | Tàu hủ non (kg) | Việt Nam | 52,000 |
|
| 700 | Ớt bột kim chi hàn quốc 500gr |
Ớt bột kim chi hàn quốc 500gr
|
0 | Gói | Ớt bột kim chi hàn quốc 500gr | Việt Nam | 90,000 |
|
| 701 | Khoai lang kén 250gr |
Khoai lang kén 250gr
|
0 | Gói | Khoai lang kén 250gr | Việt Nam | 26,000 |
|
| 702 | Tàu hủ non 220gr/cây |
Tàu hủ non 220gr/cây
|
0 | Cây | Tàu hủ non 220gr/cây | Việt Nam | 14,000 |
|
| 703 | Ớt khô (ớt xay hạt to) |
Ớt khô (ớt xay hạt to)
|
9 | kg | Ớt khô (ớt xay hạt to) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 704 | Khoai tây cọng 1kg (10 gói /thùng) |
Khoai tây cọng 1kg (10 gói /thùng)
|
120 | Gói | Khoai tây cọng 1kg (10 gói /thùng) | Việt Nam | 90,000 |
|
| 705 | Ram tôm đất |
Ram tôm đất
|
0 | kg | Ram tôm đất | Việt Nam | 220,000 |
|
| 706 | Ớt màu |
Ớt màu
|
0 | kg | Ớt màu | Việt Nam | 65,000 |
|
| 707 | Khoai tây cọng 2.5kg/gói ( ĐT: 5 gói/thùng, NMT: 4 gói/thùng) |
Khoai tây cọng 2.5kg/gói ( ĐT: 5 gói/thùng, NMT: 4 gói/thùng)
|
0 | Gói | Khoai tây cọng 2.5kg/gói ( ĐT: 5 gói/thùng, NMT: 4 gói/thùng) | Việt Nam | 220,000 |
|
| 708 | Chuối cau |
Chuối cau
|
0 | Quả | Chuối cau | Việt Nam | 2,600 |
|
| 709 | Tép khô |
Tép khô
|
0 | kg | Tép khô | Việt Nam | 180,000 |
|
| 710 | Mực vòng chiên giòn 1 kg/ gói |
Mực vòng chiên giòn 1 kg/ gói
|
0 | Gói | Mực vòng chiên giòn 1 kg/ gói | Việt Nam | 120,000 |
|
| 711 | Chuối lớn |
Chuối lớn
|
0 | Quả | Chuối lớn | Việt Nam | 2,900 |
|
| 712 | Tiêu hạt |
Tiêu hạt
|
0 | kg | Tiêu hạt | Việt Nam | 220,000 |
|
| 713 | Phomai lát Anchor 200gr (12 lát/gói) |
Phomai lát Anchor 200gr (12 lát/gói)
|
0 | Gói | Phomai lát Anchor 200gr (12 lát/gói) | Việt Nam | 100,000 |
|
| 714 | Chuối mốc chín (quả) |
Chuối mốc chín (quả)
|
0 | Quả | Chuối mốc chín (quả) | Việt Nam | 3,000 |
|
| 715 | Tiêu xanh |
Tiêu xanh
|
0 | kg | Tiêu xanh | Việt Nam | 160,000 |
|
| 716 | Phomai que LC 500g (13 cây/hộp) |
Phomai que LC 500g (13 cây/hộp)
|
0 | Gói | Phomai que LC 500g (13 cây/hộp) | Việt Nam | 76,000 |
|
| 717 | Chuối nhỏ |
Chuối nhỏ
|
0 | Quả | Chuối nhỏ | Việt Nam | 2,500 |
|
| 718 | Tiêu xay rồng tây nguyên (tiêu thường)( 500gr/gói) |
Tiêu xay rồng tây nguyên (tiêu thường)( 500gr/gói)
|
135 | kg | Tiêu xay rồng tây nguyên (tiêu thường)( 500gr/gói) | Việt Nam | 170,000 |
|
| 719 | Phomai sợi |
Phomai sợi
|
0 | kg | Phomai sợi | Việt Nam | 240,000 |
|
| 720 | Chuối nhỏ (kg) |
Chuối nhỏ (kg)
|
0 | kg | Chuối nhỏ (kg) | Việt Nam | 22,000 |
|
| 721 | Tôm khô |
Tôm khô
|
0 | kg | Tôm khô | Việt Nam | 510,000 |
|
| 722 | Rau củ hỗn hợp 1kg |
Rau củ hỗn hợp 1kg
|
0 | Gói | Rau củ hỗn hợp 1kg | Việt Nam | 95,000 |
|
| 723 | Chuối tiêu |
Chuối tiêu
|
48.600 | Quả | Chuối tiêu | Việt Nam | 2,800 |
|
| 724 | Bơ lạt tự nhiên TH 200gr |
Bơ lạt tự nhiên TH 200gr
|
0 | Cục | Bơ lạt tự nhiên TH 200gr | Việt Nam | 85,000 |
|
| 725 | Xúc xích hồ lô Yummy 500gr |
Xúc xích hồ lô Yummy 500gr
|
0 | Gói | Xúc xích hồ lô Yummy 500gr | Việt Nam | 65,000 |
|
| 726 | Cam sành lớn |
Cam sành lớn
|
0 | kg | Cam sành lớn | Việt Nam | 38,000 |
|
| 727 | Bơ phe |
Bơ phe
|
0 | kg | Bơ phe | Việt Nam | 125,000 |
|
| 728 | Xúc xích Vissan 500g (gói) |
Xúc xích Vissan 500g (gói)
|
0 | Gói | Xúc xích Vissan 500g (gói) | Việt Nam | 70,000 |
|
| 729 | Cam sành nhỏ |
Cam sành nhỏ
|
0 | kg | Cam sành nhỏ | Việt Nam | 36,000 |
|
| 730 | Bơ Tường An 200gr (60 hộp/thùng) |
Bơ Tường An 200gr (60 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Bơ Tường An 200gr (60 hộp/thùng) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 731 | Ba rô |
Ba rô
|
0 | kg | Ba rô | Việt Nam | 48,000 |
|
| 732 | Dưa hấu không hạt |
Dưa hấu không hạt
|
0 | kg | Dưa hấu không hạt | Việt Nam | 32,000 |
|
| 733 | Bơ Tường An 800gr (12 hộp/thùng) |
Bơ Tường An 800gr (12 hộp/thùng)
|
0 | Hộp | Bơ Tường An 800gr (12 hộp/thùng) | Việt Nam | 60,000 |
|
| 734 | Bạc hà |
Bạc hà
|
0 | kg | Bạc hà | Việt Nam | 37,000 |
|
| 735 | Dưa hấu quê |
Dưa hấu quê
|
0 | kg | Dưa hấu quê | Việt Nam | 16,000 |
|
| 736 | Kem tươi Whipping Cream 250ml |
Kem tươi Whipping Cream 250ml
|
0 | Hộp | Kem tươi Whipping Cream 250ml | Việt Nam | 105,000 |
|
| 737 | Bắp hạt tươi |
Bắp hạt tươi
|
0 | kg | Bắp hạt tươi | Việt Nam | 60,000 |
|
| 738 | Dưa hấu Sài Gòn |
Dưa hấu Sài Gòn
|
3.600 | kg | Dưa hấu Sài Gòn | Việt Nam | 26,000 |
|
| 739 | Lạp xưởng 3 Bông Mai Vissan 500gr (500 gr/gói, 20 gói /thùng) |
Lạp xưởng 3 Bông Mai Vissan 500gr (500 gr/gói, 20 gói /thùng)
|
0 | Gói | Lạp xưởng 3 Bông Mai Vissan 500gr (500 gr/gói, 20 gói /thùng) | Việt Nam | 115,000 |
|
| 740 | Bắp Mỹ (quả) |
Bắp Mỹ (quả)
|
0 | Quả | Bắp Mỹ (quả) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 741 | Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng |
Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng
|
0 | kg | Dưa hấu Sài Gòn sọc trắng | Việt Nam | 30,000 |
|
| 742 | Pate gan 150g (48 lon/thùng) |
Pate gan 150g (48 lon/thùng)
|
0 | Lon | Pate gan 150g (48 lon/thùng) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 743 | Bắp Mỹ hạt (metro) 1kg/gói |
Bắp Mỹ hạt (metro) 1kg/gói
|
0 | kg | Bắp Mỹ hạt (metro) 1kg/gói | Việt Nam | 92,000 |
|
| 744 | Dưa lê |
Dưa lê
|
0 | kg | Dưa lê | Việt Nam | 45,000 |
|
| 745 | Thịt chà bông |
Thịt chà bông
|
0 | kg | Thịt chà bông | Việt Nam | 250,000 |
|
| 746 | Bắp mỹ trái (kg) |
Bắp mỹ trái (kg)
|
0 | kg | Bắp mỹ trái (kg) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 747 | Dưa lưới |
Dưa lưới
|
0 | kg | Dưa lưới | Việt Nam | 50,000 |
|
| 748 | Thịt heo hầm 150g (72 lon/thùng) |
Thịt heo hầm 150g (72 lon/thùng)
|
0 | Lon | Thịt heo hầm 150g (72 lon/thùng) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 749 | Bắp trái luộc (trái) |
Bắp trái luộc (trái)
|
0 | Trái | Bắp trái luộc (trái) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 750 | Dưa lưới (vỏ vàng) |
Dưa lưới (vỏ vàng)
|
0 | kg | Dưa lưới (vỏ vàng) | Việt Nam | 55,000 |
|
| 751 | Bánh đa cua 500gr/gói |
Bánh đa cua 500gr/gói
|
0 | Gói | Bánh đa cua 500gr/gói | Việt Nam | 45,000 |
|
| 752 | Bắp trái nếp lớn (kg) |
Bắp trái nếp lớn (kg)
|
0 | kg | Bắp trái nếp lớn (kg) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 753 | Đu đủ chín |
Đu đủ chín
|
0 | kg | Đu đủ chín | Việt Nam | 35,000 |
|
| 754 | Bánh tráng bò bía Đức Thịnh |
Bánh tráng bò bía Đức Thịnh
|
0 | Xấp | Bánh tráng bò bía Đức Thịnh | Việt Nam | 8,000 |
|
| 755 | Bắp trái nếp lớn (quả) |
Bắp trái nếp lớn (quả)
|
0 | Quả | Bắp trái nếp lớn (quả) | Việt Nam | 12,000 |
|
| 756 | Mận đỏ |
Mận đỏ
|
0 | kg | Mận đỏ | Việt Nam | 55,000 |
|
| 757 | Bánh tráng đa nem Trường Lan (gạo lứt Hà Tĩnh) |
Bánh tráng đa nem Trường Lan (gạo lứt Hà Tĩnh)
|
0 | Xấp | Bánh tráng đa nem Trường Lan (gạo lứt Hà Tĩnh) | Việt Nam | 14,000 |
|
| 758 | Bắp trái nhỏ (nấu súp) |
Bắp trái nhỏ (nấu súp)
|
0 | kg | Bắp trái nhỏ (nấu súp) | Việt Nam | 98,000 |
|
| 759 | Mít nguyên miếng |
Mít nguyên miếng
|
0 | kg | Mít nguyên miếng | Việt Nam | 45,000 |
|
| 760 | Bánh tráng Đại Lộc 500gr |
Bánh tráng Đại Lộc 500gr
|
0 | Gói | Bánh tráng Đại Lộc 500gr | Việt Nam | 20,000 |
|
| 761 | Bí đao |
Bí đao
|
540 | kg | Bí đao | Việt Nam | 20,000 |
|
| 762 | Nhãn Thái |
Nhãn Thái
|
0 | kg | Nhãn Thái | Việt Nam | 52,000 |
|
| 763 | Bánh tráng lề (5 tệp /xấp) |
Bánh tráng lề (5 tệp /xấp)
|
0 | Tệp | Bánh tráng lề (5 tệp /xấp) | Việt Nam | 3,000 |
|
| 764 | Bí đao không ruột |
Bí đao không ruột
|
0 | kg | Bí đao không ruột | Việt Nam | 28,000 |
|
| 765 | Nho đỏ không hạt (Nho Ruby) |
Nho đỏ không hạt (Nho Ruby)
|
0 | kg | Nho đỏ không hạt (Nho Ruby) | Việt Nam | 175,000 |
|
| 766 | Bánh tráng rế ( 10 gói/ xấp) |
Bánh tráng rế ( 10 gói/ xấp)
|
0 | Gói | Bánh tráng rế ( 10 gói/ xấp) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 767 | Bí đao sơ chế |
Bí đao sơ chế
|
0 | kg | Bí đao sơ chế | Việt Nam | 24,000 |
|
| 768 | Nho Mỹ Đen |
Nho Mỹ Đen
|
0 | kg | Nho Mỹ Đen | Việt Nam | 225,000 |
|
| 769 | Bánh tráng Safoco 300gr |
Bánh tráng Safoco 300gr
|
0 | Gói | Bánh tráng Safoco 300gr | Việt Nam | 26,000 |
|
| 770 | Bí đao xắt lát |
Bí đao xắt lát
|
0 | kg | Bí đao xắt lát | Việt Nam | 32,000 |
|
| 771 | Nho Mỹ xanh |
Nho Mỹ xanh
|
0 | kg | Nho Mỹ xanh | Việt Nam | 255,000 |
|
| 772 | Bánh phồng tôm ngũ sắc 200gr/gói (30 gói/thùng) |
Bánh phồng tôm ngũ sắc 200gr/gói (30 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bánh phồng tôm ngũ sắc 200gr/gói (30 gói/thùng) | Việt Nam | 19,000 |
|
| 773 | Bí đỏ |
Bí đỏ
|
0 | kg | Bí đỏ | Việt Nam | 20,000 |
|
| 774 | Nho Úc (có hạt) |
Nho Úc (có hạt)
|
0 | kg | Nho Úc (có hạt) | Việt Nam | 120,000 |
|
| 775 | Bánh phồng tôm Sa Giang 200g (55 gói/thùng) |
Bánh phồng tôm Sa Giang 200g (55 gói/thùng)
|
0 | Gói | Bánh phồng tôm Sa Giang 200g (55 gói/thùng) | Việt Nam | 20,000 |
|
| 776 | Bí đỏ An Khê |
Bí đỏ An Khê
|
0 | kg | Bí đỏ An Khê | Việt Nam | 25,000 |
|
| 777 | Nho Việt Nam |
Nho Việt Nam
|
540 | kg | Nho Việt Nam | Việt Nam | 68,000 |
|
| 778 | Cháo ăn liền Gấu đỏ 50gr (50 gói/thùng) |
Cháo ăn liền Gấu đỏ 50gr (50 gói/thùng)
|
0 | Gói | Cháo ăn liền Gấu đỏ 50gr (50 gói/thùng) | Việt Nam | 4,000 |
|
| 779 | Bí đỏ bao tử |
Bí đỏ bao tử
|
0 | kg | Bí đỏ bao tử | Việt Nam | 27,000 |
|
| 780 | Ổi |
Ổi
|
720 | kg | Ổi | Việt Nam | 29,000 |
|
| 781 | Hủ tiếu Mỹ Tho 400gr (30 gói/thùng) |
Hủ tiếu Mỹ Tho 400gr (30 gói/thùng)
|
0 | Gói | Hủ tiếu Mỹ Tho 400gr (30 gói/thùng) | Việt Nam | 42,000 |
|
| 782 | Bí đỏ không ruột |
Bí đỏ không ruột
|
0 | kg | Bí đỏ không ruột | Việt Nam | 29,000 |
|
| 783 | Ổi nữ hoàng |
Ổi nữ hoàng
|
0 | kg | Ổi nữ hoàng | Việt Nam | 32,000 |
|
| 784 | Hủ tiếu Sa Giang 400gr (20 gói/thùng) |
Hủ tiếu Sa Giang 400gr (20 gói/thùng)
|
0 | Gói | Hủ tiếu Sa Giang 400gr (20 gói/thùng) | Việt Nam | 31,000 |
|
| 785 | Bí đỏ sơ chế |
Bí đỏ sơ chế
|
540 | kg | Bí đỏ sơ chế | Việt Nam | 24,000 |
|
| 786 | Quả lê |
Quả lê
|
0 | kg | Quả lê | Việt Nam | 58,000 |
|
| 787 | Mì Omachi sốt Spaghetti 84gr (gói) |
Mì Omachi sốt Spaghetti 84gr (gói)
|
0 | Gói | Mì Omachi sốt Spaghetti 84gr (gói) | Việt Nam | 13,000 |
|
| 788 | Bí đỏ hồ lô |
Bí đỏ hồ lô
|
0 | kg | Bí đỏ hồ lô | Việt Nam | 30,000 |
|
| 789 | Quả Lê (Hàn Quốc) |
Quả Lê (Hàn Quốc)
|
0 | kg | Quả Lê (Hàn Quốc) | Việt Nam | 115,000 |
|
| 790 | Mì tôm Gấu Đỏ (30 gói/thùng) |
Mì tôm Gấu Đỏ (30 gói/thùng)
|
0 | Gói | Mì tôm Gấu Đỏ (30 gói/thùng) | Việt Nam | 3,200 |
|
| 791 | Bí đỏ hồ lô sơ chế |
Bí đỏ hồ lô sơ chế
|
0 | kg | Bí đỏ hồ lô sơ chế | Việt Nam | 35,000 |
|
| 792 | Quả bơ chín |
Quả bơ chín
|
0 | kg | Quả bơ chín | Việt Nam | 55,000 |
|
| 793 | Mì tôm Hảo Hảo (30 gói/thùng) |
Mì tôm Hảo Hảo (30 gói/thùng)
|
0 | Gói | Mì tôm Hảo Hảo (30 gói/thùng) | Việt Nam | 4,400 |
|
| 794 | Bí ngòi xanh |
Bí ngòi xanh
|
0 | kg | Bí ngòi xanh | Việt Nam | 45,000 |
|
| 795 | Quả nhãn |
Quả nhãn
|
0 | kg | Quả nhãn | Việt Nam | 47,000 |
|
| 796 | Mì tôm Hảo Hảo xào |
Mì tôm Hảo Hảo xào
|
0 | Thùng | Mì tôm Hảo Hảo xào | Việt Nam | 138,000 |
|
| 797 | Búp chuối trắng xắt |
Búp chuối trắng xắt
|
0 | kg | Búp chuối trắng xắt | Việt Nam | 120,000 |
|
| 798 | Quýt đường |
Quýt đường
|
630 | kg | Quýt đường | Việt Nam | 55,000 |
|
| 799 | Mì tôm Miliket (kg) (1kg/gói, 8 gói/thùng) |
Mì tôm Miliket (kg) (1kg/gói, 8 gói/thùng)
|
0 | kg | Mì tôm Miliket (kg) (1kg/gói, 8 gói/thùng) | Việt Nam | 43,000 |
|
| 800 | Cà chua |
Cà chua
|
0 | kg | Cà chua | Việt Nam | 32,000 |
|
| 801 | Quýt tắc vàng |
Quýt tắc vàng
|
0 | kg | Quýt tắc vàng | Việt Nam | 47,000 |
|
| 802 | Mì tôm Omachi bò hầm (30 gói/thùng) |
Mì tôm Omachi bò hầm (30 gói/thùng)
|
0 | Gói | Mì tôm Omachi bò hầm (30 gói/thùng) | Việt Nam | 9,500 |
|
| 803 | Cà chua bi |
Cà chua bi
|
0 | kg | Cà chua bi | Việt Nam | 42,000 |
|
| 804 | Quýt Úc |
Quýt Úc
|
0 | kg | Quýt Úc | Việt Nam | 115,000 |
|
| 805 | Mì trộn tương đen Koreno 390gr/gói(40 gói/ thùng) |
Mì trộn tương đen Koreno 390gr/gói(40 gói/ thùng)
|
0 | Thùng | Mì trộn tương đen Koreno 390gr/gói(40 gói/ thùng) | Việt Nam | 330,000 |
|
| 806 | Cà rốt bào sợi |
Cà rốt bào sợi
|
0 | kg | Cà rốt bào sợi | Việt Nam | 28,000 |
|
| 807 | Táo đỏ Việt Nam |
Táo đỏ Việt Nam
|
0 | kg | Táo đỏ Việt Nam | Việt Nam | 90,000 |
|
| 808 | Mì trứng Safoco 200gr thượng hạng (gói) (30 gói/thùng) |
Mì trứng Safoco 200gr thượng hạng (gói) (30 gói/thùng)
|
0 | Gói | Mì trứng Safoco 200gr thượng hạng (gói) (30 gói/thùng) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 809 | Cà rốt Đà Lạt |
Cà rốt Đà Lạt
|
360 | kg | Cà rốt Đà Lạt | Việt Nam | 30,000 |
|
| 810 | Táo đường |
Táo đường
|
630 | kg | Táo đường | Việt Nam | 40,000 |
|
| 811 | Mì trứng Safoco 500gr (gói) (20 gói/thùng) |
Mì trứng Safoco 500gr (gói) (20 gói/thùng)
|
0 | Gói | Mì trứng Safoco 500gr (gói) (20 gói/thùng) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 812 | Cà rốt Đà Lạt cắt lagu |
Cà rốt Đà Lạt cắt lagu
|
0 | kg | Cà rốt Đà Lạt cắt lagu | Việt Nam | 33,000 |
|
| 813 | Táo Mỹ đỏ |
Táo Mỹ đỏ
|
0 | kg | Táo Mỹ đỏ | Việt Nam | 115,000 |
|
| 814 | Mì Ý PastaRicco 500gr/ gói ( 24 gói/ thùng) |
Mì Ý PastaRicco 500gr/ gói ( 24 gói/ thùng)
|
0 | Gói | Mì Ý PastaRicco 500gr/ gói ( 24 gói/ thùng) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 815 | Cà rốt Đà Lạt hạt lựu |
Cà rốt Đà Lạt hạt lựu
|
0 | kg | Cà rốt Đà Lạt hạt lựu | Việt Nam | 38,000 |
|
| 816 | Táo Mỹ xanh |
Táo Mỹ xanh
|
0 | kg | Táo Mỹ xanh | Việt Nam | 115,000 |
|
| 817 | Mì Ý Spaghetti 500gr (24 gói/thùng, 20 gói/ thùngK) |
Mì Ý Spaghetti 500gr (24 gói/thùng, 20 gói/ thùngK)
|
0 | Gói | Mì Ý Spaghetti 500gr (24 gói/thùng, 20 gói/ thùngK) | Việt Nam | 33,000 |
|
| 818 | Cà rốt Đà lạt sơ chế |
Cà rốt Đà lạt sơ chế
|
0 | kg | Cà rốt Đà lạt sơ chế | Việt Nam | 34,000 |
|
| 819 | Thanh long |
Thanh long
|
0 | kg | Thanh long | Việt Nam | 35,000 |
|
| 820 | Miến dong Hà Nội (5kg/xách; 25 kg/bành) |
Miến dong Hà Nội (5kg/xách; 25 kg/bành)
|
0 | kg | Miến dong Hà Nội (5kg/xách; 25 kg/bành) | Việt Nam | 68,000 |
|
| 821 | Cà rốt Đà Lạt xắt sợi |
Cà rốt Đà Lạt xắt sợi
|
0 | kg | Cà rốt Đà Lạt xắt sợi | Việt Nam | 38,000 |
|
| 822 | Thanh long lớn |
Thanh long lớn
|
1.440 | kg | Thanh long lớn | Việt Nam | 38,000 |
|
| 823 | Miến dong HQ 1kg (10 gói/thùng) |
Miến dong HQ 1kg (10 gói/thùng)
|
0 | Gói | Miến dong HQ 1kg (10 gói/thùng) | Việt Nam | 110,000 |
|
| 824 | Cà rốt Đà Lạt xắt xào |
Cà rốt Đà Lạt xắt xào
|
0 | kg | Cà rốt Đà Lạt xắt xào | Việt Nam | 38,000 |
|
| 825 | Thanh long ruột đỏ |
Thanh long ruột đỏ
|
0 | kg | Thanh long ruột đỏ | Việt Nam | 44,000 |
|
| 826 | Miến Dong Mộc Phương Đông 500gr |
Miến Dong Mộc Phương Đông 500gr
|
0 | Gói | Miến Dong Mộc Phương Đông 500gr | Việt Nam | 45,000 |
|
| 827 | Cà rốt Hà Nội |
Cà rốt Hà Nội
|
0 | kg | Cà rốt Hà Nội | Việt Nam | 21,000 |
|
| 828 | Xoài cát chu |
Xoài cát chu
|
0 | kg | Xoài cát chu | Việt Nam | 60,000 |
|
| 829 | Miến Phú Hương 210gr (10 gói/thùng) |
Miến Phú Hương 210gr (10 gói/thùng)
|
0 | Gói | Miến Phú Hương 210gr (10 gói/thùng) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 830 | Cà rốt Hà Nội sơ chế |
Cà rốt Hà Nội sơ chế
|
0 | kg | Cà rốt Hà Nội sơ chế | Việt Nam | 29,000 |
|
| 831 | Xoài chín tứ quý |
Xoài chín tứ quý
|
0 | kg | Xoài chín tứ quý | Việt Nam | 50,000 |
|
| 832 | Miến sen mỹ (20 kg/bành) |
Miến sen mỹ (20 kg/bành)
|
0 | kg | Miến sen mỹ (20 kg/bành) | Việt Nam | 84,000 |
|
| 833 | Cải bẹ để muối dưa |
Cải bẹ để muối dưa
|
0 | kg | Cải bẹ để muối dưa | Việt Nam | 22,000 |
|
| 834 | Xoài keo |
Xoài keo
|
0 | kg | Xoài keo | Việt Nam | 45,000 |
|
| 835 | Nui gạo chữ C Meizan 200gr ( 24 gói/ thùng) |
Nui gạo chữ C Meizan 200gr ( 24 gói/ thùng)
|
0 | Gói | Nui gạo chữ C Meizan 200gr ( 24 gói/ thùng) | Việt Nam | 15,000 |
|
| 836 | Cà pháo muối chua |
Cà pháo muối chua
|
0 | kg | Cà pháo muối chua | Việt Nam | 52,000 |
|
| 837 | Xoài keo chín |
Xoài keo chín
|
0 | kg | Xoài keo chín | Việt Nam | 48,000 |
|
| 838 | Nui ống lớn không bao bì (kg) |
Nui ống lớn không bao bì (kg)
|
0 | kg | Nui ống lớn không bao bì (kg) | Việt Nam | 35,000 |
|
| 839 | Cải bó xôi |
Cải bó xôi
|
0 | kg | Cải bó xôi | Việt Nam | 65,000 |
|
| 840 | Xoài xanh |
Xoài xanh
|
0 | kg | Xoài xanh | Việt Nam | 35,000 |
|
| 841 | Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng) |
Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng)
|
0 | Gói | Nui ống lớn Safoco 400gr (25 gói/thùng) | Việt Nam | 38,000 |
|
| 842 | Cải con |
Cải con
|
0 | kg | Cải con | Việt Nam | 50,000 |
|
| 843 | Gạo bồ câu (Cỏ may) |
Gạo bồ câu (Cỏ may)
|
20.250 | kg | Gạo bồ câu (Cỏ may) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 844 | Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) |
Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng)
|
1.000 | Gói | Nui ống nhỏ Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 845 | Cải thảo |
Cải thảo
|
900 | kg | Cải thảo | Việt Nam | 25,000 |
|
| 846 | Gạo dẻo |
Gạo dẻo
|
0 | kg | Gạo dẻo | Việt Nam | 20,000 |
|
| 847 | Nui Ống Nhỏ Trắng Safaco 200 gr/ gói |
Nui Ống Nhỏ Trắng Safaco 200 gr/ gói
|
0 | Gói | Nui Ống Nhỏ Trắng Safaco 200 gr/ gói | Việt Nam | 19,000 |
|
| 848 | Cải thìa |
Cải thìa
|
900 | kg | Cải thìa | Việt Nam | 25,000 |
|
| 849 | Gạo Hàm Trâu |
Gạo Hàm Trâu
|
0 | kg | Gạo Hàm Trâu | Việt Nam | 22,000 |
|
| 850 | Nui sao không bao bì (kg) |
Nui sao không bao bì (kg)
|
0 | kg | Nui sao không bao bì (kg) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 851 | Cần ta |
Cần ta
|
0 | kg | Cần ta | Việt Nam | 45,000 |
|
| 852 | Gạo lài sữa |
Gạo lài sữa
|
0 | kg | Gạo lài sữa | Việt Nam | 25,000 |
|
| 853 | Nui sao rau củ Safoco 500gr (20 gói/thùng) |
Nui sao rau củ Safoco 500gr (20 gói/thùng)
|
0 | Gói | Nui sao rau củ Safoco 500gr (20 gói/thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 854 | Cần tây |
Cần tây
|
0 | kg | Cần tây | Việt Nam | 56,000 |
|
| 855 | Gạo lứt |
Gạo lứt
|
0 | kg | Gạo lứt | Việt Nam | 32,000 |
|
| 856 | Nui sao Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) |
Nui sao Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng)
|
0 | Gói | Nui sao Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) | Việt Nam | 36,000 |
|
| 857 | Chuối chát |
Chuối chát
|
0 | kg | Chuối chát | Việt Nam | 45,000 |
|
| 858 | Gạo quê vàng |
Gạo quê vàng
|
0 | kg | Gạo quê vàng | Việt Nam | 19,000 |
|
| 859 | Nui sò không bao bì (kg) |
Nui sò không bao bì (kg)
|
0 | kg | Nui sò không bao bì (kg) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 860 | Củ cải đỏ |
Củ cải đỏ
|
0 | kg | Củ cải đỏ | Việt Nam | 75,000 |
|
| 861 | Gạo tấm (đặc biệt) (Gạo tấm thơm lài) |
Gạo tấm (đặc biệt) (Gạo tấm thơm lài)
|
0 | kg | Gạo tấm (đặc biệt) (Gạo tấm thơm lài) | Việt Nam | 19,500 |
|
| 862 | Nui sò rau củ Safoco 500gr (20 gói/thùng) |
Nui sò rau củ Safoco 500gr (20 gói/thùng)
|
0 | Gói | Nui sò rau củ Safoco 500gr (20 gói/thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 863 | Củ cải trắng |
Củ cải trắng
|
0 | kg | Củ cải trắng | Việt Nam | 20,000 |
|
| 864 | Gạo Tư Hoảnh (Tài nguyên thơm) |
Gạo Tư Hoảnh (Tài nguyên thơm)
|
0 | kg | Gạo Tư Hoảnh (Tài nguyên thơm) | Việt Nam | 21,000 |
|
| 865 | Nui sò Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) |
Nui sò Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng)
|
0 | Gói | Nui sò Safoco 500gr (gói) (18 gói/thùng) | Việt Nam | 40,000 |
|
| 866 | Củ cải trắng sơ chế |
Củ cải trắng sơ chế
|
0 | kg | Củ cải trắng sơ chế | Việt Nam | 26,000 |
|
| 867 | Gạo thơm thái |
Gạo thơm thái
|
0 | kg | Gạo thơm thái | Việt Nam | 23,000 |
|
| 868 | Nui xoắn Safoco 300gr (gói) (20 gói/thùng) |
Nui xoắn Safoco 300gr (gói) (20 gói/thùng)
|
0 | Gói | Nui xoắn Safoco 300gr (gói) (20 gói/thùng) | Việt Nam | 29,000 |
|
| 869 | Củ dền đỏ |
Củ dền đỏ
|
0 | kg | Củ dền đỏ | Việt Nam | 35,000 |
|
| 870 | Mè đen |
Mè đen
|
0 | kg | Mè đen | Việt Nam | 73,000 |
|
| 871 | Bắp lon hột (24 lon/thùng) |
Bắp lon hột (24 lon/thùng)
|
0 | Lon | Bắp lon hột (24 lon/thùng) | Việt Nam | 18,000 |
|