Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1301036611 | 1301036611 | Cty TNHH MỘT THÀNH VIÊN TM & DV PHÚC GIA HUY |
700.290.000 VND | 9 month |
| 1 | Cá basa làm sạch bỏ đầu |
-
|
30 | kg | Cá basa làm sạch bỏ đầu | VN | 100,000 |
|
| 2 | Cá cam làm sạch bỏ đầu |
-
|
30 | kg | Cá cam làm sạch bỏ đầu | VN | 95,000 |
|
| 3 | Cá điêu hồng làm sạch |
-
|
140 | kg | Cá điêu hồng làm sạch | VN | 70,000 |
|
| 4 | Cá điêu hồng làm sạch bỏ đầu |
-
|
140 | kg | Cá điêu hồng làm sạch bỏ đầu | VN | 75,000 |
|
| 5 | Cá phi làm sạch |
-
|
140 | kg | Cá phi làm sạch | VN | 70,000 |
|
| 6 | Cá phi làm sạch bỏ đầu |
-
|
140 | kg | Cá phi làm sạch bỏ đầu | VN | 75,000 |
|
| 7 | Cá hú làm sạch |
-
|
60 | kg | Cá hú làm sạch | VN | 85,000 |
|
| 8 | Cá hú làm sạch bỏ đầu |
-
|
60 | kg | Cá hú làm sạch bỏ đầu | VN | 95,000 |
|
| 9 | Cá tra làm sạch |
-
|
60 | kg | Cá tra làm sạch | VN | 58,000 |
|
| 10 | Cá tra làm sạch bỏ đầu |
-
|
60 | kg | Cá tra làm sạch bỏ đầu | VN | 65,000 |
|
| 11 | Cá lóc làm sạch |
-
|
140 | kg | Cá lóc làm sạch | VN | 75,000 |
|
| 12 | Cá lóc làm sạch bỏ đầu |
-
|
140 | kg | Cá lóc làm sạch bỏ đầu | VN | 82,000 |
|
| 13 | Cá saba làm sạch |
-
|
30 | kg | Cá saba làm sạch | VN | 65,000 |
|
| 14 | Cá tai tượng làm sạch |
-
|
70 | kg | Cá tai tượng làm sạch | VN | 85,000 |
|
| 15 | Cá thác lác nạo |
-
|
8 | kg | Cá thác lác nạo | VN | 250,000 |
|
| 16 | Cá thu nạo |
-
|
17 | kg | Cá thu nạo | VN | 150,000 |
|
| 17 | Cá trê làm sạch |
-
|
70 | kg | Cá trê làm sạch | VN | 55,000 |
|
| 18 | Chả cá basa hấp |
-
|
36 | kg | Chả cá basa hấp | VN | 85,000 |
|
| 19 | Cua đồng xay |
-
|
15 | kg | Cua đồng xay | VN | 85,000 |
|
| 20 | Ếch nguyên con làm sạch |
-
|
60 | kg | Ếch nguyên con làm sạch | VN | 125,000 |
|
| 21 | Lươn làm sạch bỏ đầu |
-
|
35 | kg | Lươn làm sạch bỏ đầu | VN | 135,000 |
|
| 22 | Mực tươi 10 - 15 con / kg (Loại I) - làm sạch |
-
|
35 | kg | Mực tươi 10 - 15 con / kg (Loại I) - làm sạch | VN | 190,000 |
|
| 23 | Sò huyết |
-
|
30 | kg | Sò huyết | VN | 170,000 |
|
| 24 | Tôm 40 -45 con/kg |
-
|
142 | kg | Tôm 40 -45 con/kg | VN | 190,000 |
|
| 25 | Tôm 140 - 160 Con/kg ( Cắt đầu cắt đuôi) |
-
|
145 | kg | Tôm 140 - 160 Con/kg ( Cắt đầu cắt đuôi) | VN | 170,000 |
|
| 26 | Tôm 100 con/kg |
-
|
145 | kg | Tôm 100 con/kg | VN | 160,000 |
|
| 27 | Thịt nạc đùi bò |
-
|
120 | kg | Thịt nạc đùi bò | VN | 240,000 |
|
| 28 | Thịt bò phi lê |
-
|
120 | kg | Thịt bò phi lê | VN | 255,000 |
|
| 29 | Bọng gà |
-
|
145 | kg | Bọng gà | VN | 89,000 |
|
| 30 | Đùi gà |
-
|
80 | kg | Đùi gà | VN | 85,000 |
|
| 31 | Cánh gà tươi |
-
|
80 | kg | Cánh gà tươi | VN | 98,000 |
|
| 32 | Gà ác xay |
-
|
20 | kg | Gà ác xay | VN | 180,000 |
|
| 33 | Bọng vịt tươi( không: đầu, giò, phao câu, cắt sát cánh) |
-
|
70 | kg | Bọng vịt tươi( không: đầu, giò, phao câu, cắt sát cánh) | VN | 140,000 |
|
| 34 | Bọng vịt xiêm |
-
|
70 | kg | Bọng vịt xiêm | VN | 160,000 |
|
| 35 | Thịt đùi có da |
-
|
85 | kg | Thịt đùi có da | VN | 125,000 |
|
| 36 | Thịt đùi lóc da |
-
|
85 | kg | Thịt đùi lóc da | VN | 135,000 |
|
| 37 | Nạc đùi |
-
|
85 | kg | Nạc đùi | VN | 138,000 |
|
| 38 | Nạc vai |
-
|
85 | kg | Nạc vai | VN | 140,000 |
|
| 39 | Thịt nạc thăn |
-
|
160 | kg | Thịt nạc thăn | VN | 145,000 |
|
| 40 | Thịt ba rọi |
-
|
30 | kg | Thịt ba rọi | VN | 150,000 |
|
| 41 | Thịt ba rọi ngon không da |
-
|
30 | kg | Thịt ba rọi ngon không da | VN | 170,000 |
|
| 42 | Tôm khô |
-
|
4 | kg | Tôm khô | VN | 750,000 |
|
| 43 | Lạp xưởng |
-
|
35 | kg | Lạp xưởng | VN | 190,000 |
|
| 44 | Trứng cút |
-
|
3.400 | trứng | Trứng cút | VN | 1,000 |
|
| 45 | Trứng gà |
-
|
270 | trứng | Trứng gà | VN | 3,500 |
|
| 46 | Trứng vịt |
-
|
900 | trứng | Trứng vịt | VN | 3,500 |
|
| 47 | Bắp cải thường |
-
|
40 | kg | Bắp cải thường | VN | 15,000 |
|
| 48 | Bắp cải tím |
-
|
25 | kg | Bắp cải tím | VN | 20,000 |
|
| 49 | Bắp trái bỏ vỏ ( trái) |
-
|
35 | kg | Bắp trái bỏ vỏ ( trái) | VN | 17,000 |
|
| 50 | Bầu |
-
|
130 | kg | Bầu | VN | 15,000 |
|
| 51 | Bí đỏ |
-
|
130 | kg | Bí đỏ | VN | 15,000 |
|
| 52 | Bí nụ |
-
|
10 | kg | Bí nụ | VN | 55,000 |
|
| 53 | Bí ngòi xanh |
-
|
60 | kg | Bí ngòi xanh | VN | 44,000 |
|
| 54 | Bí xanh |
-
|
60 | kg | Bí xanh | VN | 15,000 |
|
| 55 | Bồ ngót |
-
|
10 | kg | Bồ ngót | VN | 30,000 |
|
| 56 | Bông cải trắng |
-
|
54 | kg | Bông cải trắng | VN | 33,000 |
|
| 57 | Bông cải xanh |
-
|
40 | kg | Bông cải xanh | VN | 45,000 |
|
| 58 | Cà chua |
-
|
70 | kg | Cà chua | VN | 20,000 |
|
| 59 | Cà rốt đà lạt |
-
|
110 | kg | Cà rốt đà lạt | VN | 22,000 |
|
| 60 | Cải bó xôi |
-
|
40 | kg | Cải bó xôi | VN | 35,000 |
|
| 61 | Cải dún Đà Lạt |
-
|
40 | kg | Cải dún Đà Lạt | VN | 18,000 |
|
| 62 | Cải ngọt |
-
|
40 | kg | Cải ngọt | VN | 15,000 |
|
| 63 | Cải thảo |
-
|
40 | kg | Cải thảo | VN | 20,000 |
|
| 64 | Cải thìa |
-
|
40 | kg | Cải thìa | VN | 18,000 |
|
| 65 | Cải bẹ xanh |
-
|
40 | kg | Cải bẹ xanh | VN | 20,000 |
|
| 66 | Cần tàu |
-
|
3 | kg | Cần tàu | VN | 20,000 |
|
| 67 | Cần tây |
-
|
4 | kg | Cần tây | VN | 25,000 |
|
| 68 | Chanh dây |
-
|
4 | kg | Chanh dây | VN | 16,000 |
|
| 69 | Củ cải trắng |
-
|
70 | kg | Củ cải trắng | VN | 10,000 |
|
| 70 | Củ dền |
-
|
5 | kg | Củ dền | VN | 15,000 |
|
| 71 | Củ hành tím |
-
|
25 | kg | Củ hành tím | VN | 47,000 |
|
| 72 | Củ hành trắng |
-
|
4 | kg | Củ hành trắng | VN | 20,000 |
|
| 73 | Củ năng |
-
|
4 | kg | Củ năng | VN | 30,000 |
|
| 74 | Củ sắn |
-
|
45 | kg | Củ sắn | VN | 10,000 |
|
| 75 | Củ su |
-
|
70 | kg | Củ su | VN | 15,000 |
|
| 76 | Củ tỏi thường |
-
|
36 | kg | Củ tỏi thường | VN | 60,000 |
|
| 77 | Đậu bắp |
-
|
30 | kg | Đậu bắp | VN | 15,000 |
|
| 78 | Đậu que |
-
|
18 | kg | Đậu que | VN | 20,000 |
|
| 79 | Đậu que xanh đà lạt |
-
|
18 | kg | Đậu que xanh đà lạt | VN | 25,000 |
|
| 80 | Đậu bún |
-
|
25 | kg | Đậu bún | VN | 15,000 |
|
| 81 | Đậu rồng |
-
|
15 | kg | Đậu rồng | VN | 25,000 |
|
| 82 | Đu đủ mỏ vịt |
-
|
70 | kg | Đu đủ mỏ vịt | VN | 15,000 |
|
| 83 | Dưa leo |
-
|
35 | kg | Dưa leo | VN | 15,000 |
|
| 84 | Dừa khô nạo |
-
|
5 | kg | Dừa khô nạo | VN | 70,000 |
|
| 85 | Dừa trái |
-
|
150 | trái | Dừa trái | VN | 15,000 |
|
| 86 | Giá đỗ |
-
|
72 | kg | Giá đỗ | VN | 13,000 |
|
| 87 | Gừng |
-
|
3 | kg | Gừng | VN | 25,000 |
|
| 88 | Hành lá |
-
|
40 | kg | Hành lá | VN | 18,000 |
|
| 89 | Hẹ Lá |
-
|
9 | kg | Hẹ Lá | VN | 18,000 |
|
| 90 | Khoai lang |
-
|
40 | kg | Khoai lang | VN | 30,000 |
|
| 91 | Khoai tây |
-
|
70 | kg | Khoai tây | VN | 30,000 |
|
| 92 | Khoai tím / mỡ |
-
|
70 | kg | Khoai tím / mỡ | VN | 35,000 |
|
| 93 | Khóm gọt sạch (trái) |
-
|
72 | Trái | Khóm gọt sạch (trái) | VN | 20,000 |
|
| 94 | Khóm trái |
-
|
25 | Trái | Khóm trái | VN | 18,000 |
|
| 95 | Lá quế |
-
|
3 | kg | Lá quế | VN | 25,000 |
|
| 96 | Me |
-
|
6 | kg | Me | VN | 30,000 |
|
| 97 | Mồng tơi |
-
|
41 | kg | Mồng tơi | VN | 18,000 |
|
| 98 | Mướp |
-
|
70 | kg | Mướp | VN | 25,000 |
|
| 99 | Nấm đùi gà nhỏ |
-
|
10 | kg | Nấm đùi gà nhỏ | VN | 100,000 |
|
| 100 | Nấm rơm |
-
|
36 | kg | Nấm rơm | VN | 120,000 |
|
| 101 | Nấm bào ngư |
-
|
15 | kg | Nấm bào ngư | VN | 80,000 |
|
| 102 | Ngò gai |
-
|
3 | kg | Ngò gai | VN | 30,000 |
|
| 103 | Ngò rí |
-
|
8 | kg | Ngò rí | VN | 43,000 |
|
| 104 | Ớt chuông đỏ |
-
|
10 | kg | Ớt chuông đỏ | VN | 50,000 |
|
| 105 | Rau dền |
-
|
15 | kg | Rau dền | VN | 31,000 |
|
| 106 | Rau muống |
-
|
108 | kg | Rau muống | VN | 20,000 |
|
| 107 | Rau má |
-
|
10 | kg | Rau má | VN | 35,000 |
|
| 108 | Rau lang |
-
|
34 | kg | Rau lang | VN | 20,000 |
|
| 109 | Rau ôm |
-
|
2 | kg | Rau ôm | VN | 20,000 |
|
| 110 | Rau tần ô |
-
|
70 | kg | Rau tần ô | VN | 35,000 |
|
| 111 | Tắc / Hạnh |
-
|
50 | kg | Tắc / Hạnh | VN | 10,000 |
|
| 112 | Xà lách bắp |
-
|
25 | kg | Xà lách bắp | VN | 40,000 |
|
| 113 | Xà lách xoong thường |
-
|
25 | kg | Xà lách xoong thường | VN | 25,000 |
|
| 114 | Xà lách xoong lá nhuyễn |
-
|
25 | kg | Xà lách xoong lá nhuyễn | VN | 60,000 |
|
| 115 | Sả xay |
-
|
10 | kg | Sả xay | VN | 10,000 |
|
| 116 | Cam sành vắt nước |
-
|
30 | kg | Cam sành vắt nước | VN | 19,000 |
|
| 117 | Chuối cau |
-
|
80 | kg | Chuối cau | VN | 25,000 |
|
| 118 | Đu đủ chín |
-
|
45 | kg | Đu đủ chín | VN | 25,000 |
|
| 119 | Dưa gang |
-
|
45 | kg | Dưa gang | VN | 15,000 |
|
| 120 | Dưa hấu |
-
|
150 | kg | Dưa hấu | VN | 15,000 |
|
| 121 | Dưa lưới |
-
|
130 | kg | Dưa lưới | VN | 55,000 |
|
| 122 | Lê đường |
-
|
100 | kg | Lê đường | VN | 52,500 |
|
| 123 | Mận |
-
|
100 | kg | Mận | VN | 35,000 |
|
| 124 | Nho đỏ không hạt |
-
|
100 | kg | Nho đỏ không hạt | VN | 140,000 |
|
| 125 | Nho Mỹ đen |
-
|
40 | kg | Nho Mỹ đen | VN | 244,000 |
|
| 126 | Nho Mỹ đỏ |
-
|
40 | kg | Nho Mỹ đỏ | VN | 210,000 |
|
| 127 | Quýt đường |
-
|
45 | kg | Quýt đường | VN | 60,000 |
|
| 128 | Quýt thái |
-
|
72 | kg | Quýt thái | VN | 65,000 |
|
| 129 | Thanh long |
-
|
45 | kg | Thanh long | VN | 22,000 |
|
| 130 | Trái bom (táo Việt nam) |
-
|
45 | kg | Trái bom (táo Việt nam) | VN | 73,000 |
|
| 131 | Ổi lê |
-
|
70 | kg | Ổi lê | VN | 22,000 |
|
| 132 | Ổi nữ hoàng |
-
|
70 | kg | Ổi nữ hoàng | VN | 25,000 |
|
| 133 | Xoài chín |
-
|
45 | kg | Xoài chín | VN | 40,000 |
|
| 134 | Xoài cát Hòa Lộc |
-
|
72 | kg | Xoài cát Hòa Lộc | VN | 55,000 |
|
| 135 | Bánh Akiko |
-
|
20 | Bịch | Bánh Akiko | VN | 22,000 |
|
| 136 | Bánh gạo An An Rong biển |
-
|
20 | Bịch | Bánh gạo An An Rong biển | VN | 22,500 |
|
| 137 | Bánh nabati hộp 20 cái |
-
|
20 | Hộp | Bánh nabati hộp 20 cái | VN | 38,000 |
|
| 138 | Bánh AFC |
-
|
40 | Hộp | Bánh AFC | VN | 27,000 |
|
| 139 | Bánh Soline |
-
|
20 | Hộp | Bánh Soline | VN | 40,000 |
|
| 140 | Socola |
-
|
1.600 | viên | Socola | VN | 1,000 |
|
| 141 | Bánh mì ổ lớn |
-
|
180 | Ổ | Bánh mì ổ lớn | VN | 5,000 |
|
| 142 | Bánh mì ổ nhỏ |
-
|
188 | Ổ | Bánh mì ổ nhỏ | VN | 2,000 |
|
| 143 | Bánh mì ổ nhỏ đặc ruột |
-
|
180 | Ổ | Bánh mì ổ nhỏ đặc ruột | VN | 2,500 |
|
| 144 | Bánh gạo One One |
-
|
30 | Bịch | Bánh gạo One One | VN | 21,000 |
|
| 145 | Sữa đặt ngôi sao phương nam 1 |
-
|
35 | Hộp | Sữa đặt ngôi sao phương nam 1 | VN | 25,000 |
|
| 146 | Sữa ong Thọ |
-
|
35 | Hộp | Sữa ong Thọ | VN | 30,000 |
|
| 147 | Bịch nấu lagu |
-
|
5 | Bịch | Bịch nấu lagu | VN | 15,000 |
|
| 148 | Bột bắp 150gr/g |
-
|
3 | Gói | Bột bắp 150gr/g | VN | 19,000 |
|
| 149 | Bột cà ri 10gr |
-
|
9 | Gói | Bột cà ri 10gr | VN | 10,000 |
|
| 150 | Bột chiên giòn Aj-quick 50gr/g |
-
|
10 | Bịch | Bột chiên giòn Aj-quick 50gr/g | VN | 15,000 |
|
| 151 | Bột năng |
-
|
6 | Bịch | Bột năng | VN | 45,000 |
|
| 152 | Bột đổ rau câu Việt xô 50gr |
-
|
40 | Gói | Bột đổ rau câu Việt xô 50gr | VN | 25,000 |
|
| 153 | Bún gạo khô 500gr |
-
|
80 | Bịch | Bún gạo khô 500gr | VN | 35,000 |
|
| 154 | Gia vị nấu bún riêu |
-
|
25 | Hộp | Gia vị nấu bún riêu | VN | 8,000 |
|
| 155 | Dầu ăn Tường An 1 lít/ bình |
-
|
90 | Bình | Dầu ăn Tường An 1 lít/ bình | VN | 57,000 |
|
| 156 | Đậu xanh không vỏ |
-
|
9 | kg | Đậu xanh không vỏ | VN | 55,000 |
|
| 157 | Đậu phộng |
-
|
10 | kg | Đậu phộng | VN | 55,000 |
|
| 158 | Hạt sen |
-
|
10 | kg | Hạt sen | VN | 250,000 |
|
| 159 | Đường Biên hòa ( xanh lá/cam/cô ba) |
-
|
180 | kg | Đường Biên hòa ( xanh lá/cam/cô ba) | VN | 34,000 |
|
| 160 | Đường |
-
|
180 | kg | Đường | VN | 25,000 |
|
| 161 | Đường phèn |
-
|
10 | kg | Đường phèn | VN | 34,000 |
|
| 162 | Gia vị bún bò |
-
|
9 | Hộp | Gia vị bún bò | VN | 15,000 |
|
| 163 | Gia vị nêm phở bò Aji-Quick |
-
|
9 | Gói | Gia vị nêm phở bò Aji-Quick | VN | 15,000 |
|
| 164 | Hạt nêm Ajngon 400g |
-
|
10 | Gói | Hạt nêm Ajngon 400g | VN | 26,000 |
|
| 165 | Hạt nêm Ajngon 900g |
-
|
40 | Gói | Hạt nêm Ajngon 900g | VN | 56,000 |
|
| 166 | Hủ nấu lagu |
-
|
5 | Hủ | Hủ nấu lagu | VN | 20,000 |
|
| 167 | Mì Gấu Đỏ |
-
|
36 | Thùng | Mì Gấu Đỏ | VN | 75,000 |
|
| 168 | Mì Hảo Hảo |
-
|
24 | Thùng | Mì Hảo Hảo | VN | 120,000 |
|
| 169 | Mì tôm ba miền |
-
|
24 | Thùng | Mì tôm ba miền | VN | 75,000 |
|
| 170 | Mì trứng vàng |
-
|
120 | Thùng | Mì trứng vàng | VN | 60,000 |
|
| 171 | Miến |
-
|
40 | kg | Miến | VN | 50,000 |
|
| 172 | Muối hột |
-
|
5 | kg | Muối hột | VN | 5,000 |
|
| 173 | Muối I ốt |
-
|
36 | kg | Muối I ốt | VN | 7,000 |
|
| 174 | Muối thường |
-
|
90 | kg | Muối thường | VN | 5,000 |
|
| 175 | Nấm mèo |
-
|
1 | kg | Nấm mèo | VN | 140,000 |
|
| 176 | Nấm tuyết |
-
|
1 | kg | Nấm tuyết | VN | 300,000 |
|
| 177 | Ngũ vị hương 10gr |
-
|
10 | Gói | Ngũ vị hương 10gr | VN | 3,000 |
|
| 178 | Nho khô |
-
|
1 | kg | Nho khô | VN | 250,000 |
|
| 179 | Nui dinh dưỡng 4 mùa 200gr/g |
-
|
270 | Gói | Nui dinh dưỡng 4 mùa 200gr/g | VN | 11,000 |
|
| 180 | Nui ngôi sao trắng |
-
|
20 | kg | Nui ngôi sao trắng | VN | 20,000 |
|
| 181 | Nui ngôi sao vàng |
-
|
20 | kg | Nui ngôi sao vàng | VN | 20,000 |
|
| 182 | Nui ống dài |
-
|
20 | kg | Nui ống dài | VN | 20,000 |
|
| 183 | Nui ống ngắn |
-
|
20 | kg | Nui ống ngắn | VN | 20,000 |
|
| 184 | Nui sò |
-
|
20 | kg | Nui sò | VN | 22,000 |
|
| 185 | Nui vàng, ngắn |
-
|
20 | kg | Nui vàng, ngắn | VN | 20,000 |
|
| 186 | Nước mắm Chinsu Nam Ngư 500ml |
-
|
45 | Bình | Nước mắm Chinsu Nam Ngư 500ml | VN | 40,000 |
|
| 187 | Nước mắm Chinsu Nam Ngư 750ml |
-
|
25 | Bình | Nước mắm Chinsu Nam Ngư 750ml | VN | 45,000 |
|
| 188 | Nước mắm Hưng Thịnh 40 |
-
|
20 | Bình | Nước mắm Hưng Thịnh 40 | VN | 70,000 |
|
| 189 | Nước tương Tam Thái Tử Nhất |
-
|
20 | Bình | Nước tương Tam Thái Tử Nhất | VN | 19,000 |
|
| 190 | Nước tương Tam Thái Tử Nhị |
-
|
20 | Bình | Nước tương Tam Thái Tử Nhị | VN | 7,000 |
|
| 191 | Nước màu dừa |
-
|
15 | Lít | Nước màu dừa | VN | 268,000 |
|
| 192 | Rau câu dừa |
-
|
28 | Bịch | Rau câu dừa | VN | 29,000 |
|
| 193 | Tương Cà Chinsu 250gr |
-
|
5 | chai | Tương Cà Chinsu 250gr | VN | 29,000 |
|
| 194 | Tương xí muội 270gr |
-
|
9 | Chai | Tương xí muội 270gr | VN | 38,000 |
|
| 195 | Gạo tài nguyên |
-
|
840 | kg | Gạo tài nguyên | VN | 22,000 |
|
| 196 | Gạo nỡ xốp |
-
|
840 | kg | Gạo nỡ xốp | VN | 23,000 |
|
| 197 | Gạo thơm lài |
-
|
840 | kg | Gạo thơm lài | VN | 23,000 |
|
| 198 | Bánh canh bột lọc |
-
|
80 | kg | Bánh canh bột lọc | VN | 20,000 |
|
| 199 | Bánh canh bột sắc |
-
|
80 | kg | Bánh canh bột sắc | VN | 22,000 |
|
| 200 | Bánh canh tươi |
-
|
80 | kg | Bánh canh tươi | VN | 19,000 |
|
| 201 | Bún bò |
-
|
35 | kg | Bún bò | VN | 19,000 |
|
| 202 | Bún tươi |
-
|
35 | kg | Bún tươi | VN | 15,000 |
|
| 203 | Hủ tiếu sợi khô |
-
|
120 | kg | Hủ tiếu sợi khô | VN | 30,000 |
|
| 204 | Phở tươi |
-
|
84 | kg | Phở tươi | VN | 25,000 |
|
| 205 | Mì sợi tươi |
-
|
84 | kg | Mì sợi tươi | VN | 35,000 |
|
| 206 | Đậu hủ chiên |
-
|
45 | kg | Đậu hủ chiên | VN | 40,000 |
|
| 207 | Đậu hủ non |
-
|
40 | kg | Đậu hủ non | VN | 50,000 |
|
| 208 | Đậu hủ trắng |
-
|
40 | kg | Đậu hủ trắng | VN | 40,000 |
|