Provide fresh, dried foods, vegetables, rice, raw materials for the semi -boarding school meal in the Northwest Kindergarten in the 2025–2026 school year

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Provide fresh, dried foods, vegetables, rice, raw materials for the semi -boarding school meal in the Northwest Kindergarten in the 2025–2026 school year
Contractor Selection Type
Choose contractor in special cases
Tender value
955.496.490 VND
Publication date
10:23 24/09/2025
Type of contract
Fixed unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
61/QĐ-MNTB
Approval Entity
North Tay Kindergarten
Approval date
23/09/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0316782177

TRUONG THINH SERVICE TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED

955.496.490 VND 12 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Su Su SC kg-NCC
TT 120
12 kg 1000G VIET NAM 36,190
2 Thơm trái gọt vỏ T.Phát
TT 121
36 kg 1000G VIET NAM 50,000
3 Tỏi Lột vỏ kg-NCC
TT 122
49 kg 1000G VIET NAM 125,904
4 Chanh không hạt T.Phát kg
TT 127
12 kg 1000G VIET NAM 40,000
5 Chuối cau chín T.Phát kg
TT 130
252 kg 1000G VIET NAM 25,047
6 Chuối Lapa chín T.Phát kg
TT 131
216 kg 1000G VIET NAM 24,571
7 Chuối sứ chín T.Phát kg
TT 132
264 kg 1000G VIET NAM 24,571
8 Dưa hấu đỏ T.Phát L1 kg
TT 134
276 kg 1000G VIET NAM 23,047
9 Dưa lưới vàng kg
TT 136
120 kg 1000G VIET NAM 92,000
10 Ổi nữ hoàng kg
TT 144
240 kg 1000G VIET NAM 32,000
11 Quýt đường loại 1 kg
TT 145
108 kg 1000G VIET NAM 76,000
12 Tắc kg
TT 147
18 kg 1000G VIET NAM 28,000
13 Thanh long ruột đỏ
TT 148
120 kg 1000G VIET NAM 42,000
14 Thanh long r.trắng kg
TT 149
240 kg 1000G VIET NAM 40,000
15 Đậu hủ chiên kg
TT 159
54 kg 1000G VIET NAM 36,944
16 Thịt vai heo
TT 162
36 kg 1000G VIET NAM 165,047
17 Nạc dăm heo
TT 165
96 kg 1000G VIET NAM 205,047
18 Ba rọi heo
TT 169
96 kg 1000G VIET NAM 207,047
19 Thịt heo xay
TT 171
1.256 kg 1000G VIET NAM 165,047
20 Giò nạc 500g (chả lụa)
TT 179
48 cây 500G VIET NAM 127,037
21 Bò xay
TT 183
126 kg 1000G VIET NAM 275,047
22 Basa file kg
TT 186
138 kg 1000G VIET NAM 113,047
23 Cà chua T.Phát kg
TT 19
192 kg 1000G VIET NAM 44,000
24 Cá điêu hồng file không xương còn da kg
TT 198
72 kg 1000G VIET NAM 225,047
25 Cà rốt Đalat T.Phát kg
TT 20
264 kg 1000G VIET NAM 38,000
26 Cua xay kg
TT 216
24 kg 1000G VIET NAM 77,048
27 Cải bẹ xanh T.Phát kg
TT 22
54 kg 1000G VIET NAM 40,571
28 Tôm lột
TT 226
24 kg 1000G VIET NAM 380,000
29 Trứng gà hộp 10
TT 235
876 Hộp 110G VIET NAM 36,000
30 Trứng cút hộp 30
TT 236
216 Hộp 35G VIET NAM 26,666
31 Cải dúng T.Phát Kg
TT 24
48 kg 1000G VIET NAM 51,047
32 Gà thả vườn lương phượng kg
TT 242
18 kg 1000G VIET NAM 120,000
33 Bún tươi sợi nhỏ
TT 245
444 kg 1000G VIET NAM 15,925
34 Bún tươi sợi lớn ( bún bò)
TT 246
312 kg 1000G VIET NAM 16,203
35 Bánh canh
TT 247
162 kg 1000G VIET NAM 17,592
36 Bánh phở
TT 250
228 kg 1000G VIET NAM 17,685
37 Hủ tiếu khô
TT 253
204 kg 1000G VIET NAM 27,963
38 Chả bọc trứng cút
TT 256
132 kg 1000G VIET NAM 224,074
39 Cải ngọt T.Phát kg
TT 26
60 kg 1000G VIET NAM 36,000
40 Xôi lá cẩm
TT 260
120 kg 1000G VIET NAM 106,944
41 Mộc hấp
TT 262
24 kg 1000G VIET NAM 225,000
42 Chả lụa 500G
TT 281
48 cây 500G VIET NAM 127,037
43 Hoành thánh thịt 200g (1 thùng/65 gói)
TT 313
276 Gói 200G VIET NAM 41,018
44 Bánh mì lạc
TT 334
960 10G VIET NAM 4,444
45 Bánh tráng size 16 cm 250g
TT 346
48 Gói 250G VIET NAM 23,518
46 Bột cà ri Ba Tám 10g
TT 348
24 Gói 10G VIET NAM 7,222
47 Củ sắn T.Phát kg
TT 35
72 kg 1000G VIET NAM 24,000
48 Bột năng Tài Ký 400g
TT 352
36 Gói 400G VIET NAM 26,018
49 Bột nghệ THIENTHANH hn 50g
TT 353
36 Gói 50G VIET NAM 23,055
50 Bột rau cau dẻo Tavifood 10g
TT 355
240 Gói 10G VIET NAM 27,037
51 Dầu ăn Tường An 1L
TT 360
348 Chai 100ML VIET NAM 56,018
52 Đậu phộng kg
TT 365
12 kg 1000G VIET NAM 80,000
53 Đậu xanh cà không vỏ kg
TT 366
18 kg 1000G VIET NAM 74,000
54 Điều màu 50g
TT 367
24 Gói 50G VIET NAM 18,055
55 Đường Biên Hòa gói 1000g (1 bao 20 gói)
TT 368
540 Gói 1000G VIET NAM 38,000
56 Gia vị Aji-Quick bún bò 59g
TT 371
24 Gói 59G VIET NAM 12,129
57 Gia vị Aji-Quick phở bò 57g
TT 372
72 Gói 57G VIET NAM 12,129
58 Hạt é gói 100g
TT 375
48 Gói 100G VIET NAM 31,018
59 Lạp Xưởng 500g
TT 376
96 Gói 500G VIET NAM 155,000
60 Mắm tôm 220g
TT 377
12 Chai 220G VIET NAM 35,000
61 Mì trứng Safoco sợi lớn 500g
TT 382
204 Gói 500G VIET NAM 38,055
62 Mì trứng Safoco sợi nhỏ 500g
TT 383
72 Gói 500G VIET NAM 37,500
63 Miến đậu xanh gói 1kg (thùng/10 gói)
TT 384
48 Gói 1000G VIET NAM 155,000
64 Muối tinh sấy Iot tím 1kg
TT 388
228 Gói 1000G VIET NAM 8,100
65 Nấm mèo thái sợi gói 50g
TT 389
48 Gói 50G VIET NAM 25,714
66 Nui hình tôm khô (sò) Safoco rau củ 500g
TT 393
96 Gói 500G VIET NAM 41,018
67 Nui sao Safoca 500g
TT 394
132 Gói 500G VIET NAM 40,555
68 Nui tôm khô (sò) Safoco 500g
TT 395
96 Gói 500G VIET NAM 41,018
69 Nui xoắn rau củ Safoco 300g
TT 396
168 Gói 300G VIET NAM 26,574
70 Nước nắm Nam Ngư Đệ Nhị 900ml (15c/thùng)
TT 402
228 Chai 900ML VIET NAM 38,055
71 Nước tương TTT Nhị ca 500ml
TT 404
120 Chai 550ML VIET NAM 10,555
72 Đậu cove thường T.Phát kg
TT 41
18 kg 1000G VIET NAM 45,047
73 Tiêu xay 50g
TT 412
48 Gói 50G VIET NAM 22,500
74 Viên gia vị bún riêu 42g
TT 418
36 Gói 42G VIET NAM 8,518
75 Xúc xích heo cây 40g (thùng/25 gói), 1 gói 4 cây
TT 421
150 Gói 40G VIET NAM 24,074
76 Xúc xích heo dd 5cayx35g (gói)
TT 422
432 Gói 35G VIET NAM 27,962
77 Gạo đài thơm kg
TT 423
2.940 kg 1000G VIET NAM 23,523
78 Đu đủ xanh T.Phát kg
TT 45
114 kg 1000G VIET NAM 22,000
79 Giá sống T.Phát kg
TT 47
30 kg 1000G VIET NAM 15,047
80 Hành lá T.Phát kg
TT 48
49 kg 1000G VIET NAM 78,000
81 Hành tây Đ.lạt T.Phát kg
TT 49
72 kg 1000G VIET NAM 38,952
82 Hẹ lá T.Phát kg
TT 51
18 kg 1000G VIET NAM 42,000
83 Khoai lang nhật T.Phát kg
TT 54
72 kg 1000G VIET NAM 42,000
84 Khoai tây Đà Lạt T.Phát kg
TT 58
12 kg 1000G VIET NAM 46,952
85 Me vắt T.Phát kg
TT 62
6 kg 1000G VIET NAM 55,048
86 Mướp Khía T.Phát kg
TT 64
60 kg 1000G VIET NAM 35,047
87 Nấm rơm
TT 68
36 kg 1000G VIET NAM 160,000
88 Ức gà phi lê không da kg
TT 687
480 kg 1000G VIET NAM 104,952
89 Rau Bồ ngót T.Phát kg
TT 69
18 kg 1000G VIET NAM 34,952
90 Rau đay T.Phát kg
TT 75
48 kg 1000G VIET NAM 40,000
91 Cá viên basa nguyên vị 500g
TT 778
24 Gói 500G VIET NAM 140,000
92 Đu đủ vàng loại 1kg
TT 784
120 kg 1000G VIET NAM 44,952
93 Rau mồng tơi T.Phát kg
TT 80
18 kg 1000G VIET NAM 37,047
94 Lá dứa 100g
TT 827
72 Gói 100G VIET NAM 6,000
95 Rau ngò rí T.Phát kg
TT 85
49 kg 1000G VIET NAM 72,000
96 Rau Tần Ô T.Phát kg
TT 88
60 kg 1000G VIET NAM 47,047
97 Rể tranh mía lau T.Phát 500g
TT 91
144 Gói 500G VIET NAM 16,666
98 Mì Vị Hương Sate 100g (100gói/thùng)
TT 964
9 Thùng 100G VIET NAM 444,443
99 Bí Đỏ Tròn SC kg-NCC
TT 99
48 kg 1000G VIET NAM 43,428
100 Bắp cải thảo T.Phát kg
TT 03
12 kg 1000G VIET NAM 28,000
101 Bắp cải trắng T.Phát kg
TT 05
102 kg 1000G VIET NAM 26,000
102 Bắp Trái siêu ngọt cặp-T.Phát
TT 09
120 cặp 55G VIET NAM 27,047
103 Bầu T.Phát kg
TT 10
84 kg 1000G VIET NAM 26,000
104 Củ Dền SC kg-NCC
TT 103
12 kg 1000G VIET NAM 36,000
105 Cá viên basa đông
TT 1058
240 kg 1000G VIET NAM 153,333
106 Đậu Cove Thường SC kg-NCC
TT 106
60 kg 1000G VIET NAM 48,762
107 Dừa Nạo kg-NCC
TT 108
72 kg 1000G VIET NAM 95,047
108 Hành Tím Lột vỏ kg-NCC
TT 109
49 kg 1000G VIET NAM 106,952
109 Bí đao T.Phát kg
TT 11
54 kg 1000G VIET NAM 29,047
110 Khoai Mỡ SC kh-NCC
TT 111
48 kg 1000G VIET NAM 73,047
111 Chả cá basa chiên
TT 1122
24 kg 1000G VIET NAM 140,000
112 Mướp Khía SC kg-NCC
TT 115
60 kg 1000G VIET NAM 46,952
113 Nước Dừa kg-NCC
TT 118
48 kg 1000G VIET NAM 15,047
114 Sả băm T.Phát kg
TT 119
3 kg 1000G VIET NAM 33,903
115 Bí đỏ tròn T.Phát kg
TT 12
96 kg 1000G VIET NAM 28,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second