Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8440854102 | 8440854102 | Hộ kinh doanh Hoàng Thị Nhung 1971 |
492.480.000 VND | 9 month |
| 1 | Cà chua |
.
|
180 | kg | Củ, quả tươi | Việt Nam | 35,000 |
|
| 2 | Hành lá |
.
|
57.6 | kg | Hành lá, tươi | Việt Nam | 55,000 |
|
| 3 | Mướp |
.
|
126 | kg | Củ, quả tươi | Việt Nam | 25,000 |
|
| 4 | Bí đao(Bí xanh) |
.
|
90 | kg | Củ, quả tươi | Việt Nam | 22,000 |
|
| 5 | Bí đỏ( Bí ngô) |
.
|
360 | kg | Củ, quả tươi | Việt Nam | 18,000 |
|
| 6 | Khoai tây |
.
|
360 | kg | Củ, quả tươi | Việt Nam | 20,000 |
|
| 7 | Bầu |
.
|
90 | kg | Bầu tươi xanh, không hóa chất | Việt Nam | 25,000 |
|
| 8 | Rau bắp cải |
.
|
216 | kg | Rau tươi xanh, không hóa chất | Việt Nam | 18,000 |
|
| 9 | Rau mồng tơi |
.
|
72 | kg | Rau tươi xanh, không hóa chất | Việt Nam | 23,400 |
|
| 10 | Rau ngót |
.
|
108 | kg | Rau tươi xanh, không hóa chất | Việt Nam | 22,000 |
|
| 11 | Rau Cải |
.
|
162 | kg | Rau tươi xanh, không hóa chất | Việt Nam | 18,000 |
|
| 12 | Cà rốt |
.
|
72 | kg | Củ, quả tươi | Việt Nam | 20,000 |
|
| 13 | Gừng tươi |
.
|
18 | kg | Củ, quả tươi | Việt Nam | 50,000 |
|
| 14 | Thịt lợn lạc vai say |
.
|
1.620 | kg | Thịt tươi, không tồn dư hóa chất | Việt Nam | 120,000 |
|
| 15 | Thịt gà ta nguyên con đã giết mổ và làm sạch ( bỏ cổ, chân) |
.
|
360 | kg | Thịt tươi, không tồn dư hóa chất | Việt Nam | 135,000 |
|
| 16 | Thịt bò loại 1 |
.
|
162 | kg | Loại 1, tươi ngon , không tồn dư hóa chất | Việt Nam | 260,000 |
|
| 17 | Tôm rảo 100/1kg |
.
|
108 | kg | Tôm tươi sống , không tồn dư hóa chất | Việt Nam | 200,000 |
|
| 18 | Chả cá thát lát |
.
|
216 | Kg | Gói 300g, còn nguyên tem mác, HSD | Việt Nam | 85,000 |
|
| 19 | Gạo tẻ trộm gạo dẻo |
.
|
3.312 | kg | Gạo tám+Gạo khang dân | Việt Nam | 19,000 |
|
| 20 | Bột canh Hải Châu |
.
|
86.4 | kg | Hải châu | Việt Nam | 25,000 |
|
| 21 | Dầu ăn Meizan 5L |
.
|
86.4 | kg | Hãng Mezan can 10 lít | Việt Nam | 53,000 |
|
| 22 | Hạt nêm Ajingon |
.
|
86.4 | kg | Hãng Ajingon | Việt Nam | 55,000 |
|
| 23 | Mì Chính Ajnomoto |
.
|
86.4 | kg | Hãng Ajnomoto | Việt Nam | 70,000 |
|
| 24 | Nước mắm Cát Hải |
.
|
86.4 | Lít | Cát Hải | Việt Nam | 35,000 |
|
| 25 | Đường kính |
.
|
72 | Kg | . | Việt Nam | 26,000 |
|
| 26 | Gia vị sốt vang |
.
|
108 | Gói | Hãng Ajnomoto | Việt Nam | 12,000 |
|
| 27 | Hành khô |
.
|
28.8 | kg | Củ to đều, không thối | Việt Nam | 30,000 |
|
| 28 | Đậu rán |
.
|
288 | kg | Không chất phụ gia | Việt Nam | 32,000 |
|
| 29 | Tép khô |
.
|
3.6 | Kg | Kho, thơm, không chất phụ gia | Việt Nam | 160,000 |
|
| 30 | Trứng vịt |
.
|
172.8 | quả | Mới , không dập, thối | Việt Nam | 70,000 |
|
| 31 | Trứng chim cút |
.
|
162 | quả | Mới, không dập, thối | Việt Nam | 80,000 |
|
| 32 | Nước rửa chém Sunlight |
.
|
43.2 | Lít | Sunghilt | Việt Nam | 30,000 |
|