Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0311668047 | 0311668047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN HƯNG PHÁT |
350.000.000 VND | 12 month |
| 1 | Cá thát lát nạo lấy thịt |
Cá thát lát nạo lấy thịt
|
1 | kg | Cá thát lát nạo lấy thịt | Việt Nam | 364,000 |
|
| 2 | Đậu đũa Cắt lựu |
Đậu đũa Cắt lựu
|
1 | kg | Đậu đũa Cắt lựu | Việt Nam | 62,000 |
|
| 3 | Cá cơm |
Cá cơm
|
1 | kg | Cá cơm | Việt Nam | 148,000 |
|
| 4 | Đậu trắng Để nguyên hoặc luộc chín |
Đậu trắng Để nguyên hoặc luộc chín
|
1 | kg | Đậu trắng Để nguyên hoặc luộc chín | Việt Nam | 174,000 |
|
| 5 | Cá mó |
Cá mó
|
1 | kg | Cá mó | Việt Nam | 163,000 |
|
| 6 | Đậu Tibo |
Đậu Tibo
|
1 | kg | Đậu Tibo | Việt Nam | 317,000 |
|
| 7 | Cá bạc má loại lớn 5-7 con/kg |
Cá bạc má loại lớn 5-7 con/kg
|
1 | kg | Cá bạc má loại lớn 5-7 con/kg | Việt Nam | 191,000 |
|
| 8 | Đậu Hà Lan Loại lớn (trái) |
Đậu Hà Lan Loại lớn (trái)
|
1 | kg | Đậu Hà Lan Loại lớn (trái) | Việt Nam | 183,000 |
|
| 9 | Cá bạc má loại nhỏ 9-10 con/kg |
Cá bạc má loại nhỏ 9-10 con/kg
|
1 | kg | Cá bạc má loại nhỏ 9-10 con/kg | Việt Nam | 163,000 |
|
| 10 | Đu đủ xanh Để nguyên |
Đu đủ xanh Để nguyên
|
1 | kg | Đu đủ xanh Để nguyên | Việt Nam | 27,000 |
|
| 11 | Cá nục nhỏ |
Cá nục nhỏ
|
1 | kg | Cá nục nhỏ | Việt Nam | 119,000 |
|
| 12 | Đu đủ xanh Gọt vỏ |
Đu đủ xanh Gọt vỏ
|
1 | kg | Đu đủ xanh Gọt vỏ | Việt Nam | 36,000 |
|
| 13 | Cá nục lớn |
Cá nục lớn
|
1 | kg | Cá nục lớn | Việt Nam | 134,000 |
|
| 14 | Dưa leo |
Dưa leo
|
1 | kg | Dưa leo | Việt Nam | 33,000 |
|
| 15 | Cá Sapa |
Cá Sapa
|
1 | kg | Cá Sapa | Việt Nam | 127,000 |
|
| 16 | Dừa nạo |
Dừa nạo
|
1 | kg | Dừa nạo | Việt Nam | 88,000 |
|
| 17 | Cá hú nguyên con, làm sạch |
Cá hú nguyên con, làm sạch
|
1 | kg | Cá hú nguyên con, làm sạch | Việt Nam | 158,000 |
|
| 18 | Dừa trái Nguyên trái |
Dừa trái Nguyên trái
|
1 | trái | Dừa trái Nguyên trái | Việt Nam | 30,000 |
|
| 19 | Cá hú làm sạch, không đầu |
Cá hú làm sạch, không đầu
|
1 | kg | Cá hú làm sạch, không đầu | Việt Nam | 173,000 |
|
| 20 | Dừa trái lấy Nước tươi |
Dừa trái lấy Nước tươi
|
1 | Lít | Dừa trái lấy Nước tươi | Việt Nam | 71,000 |
|
| 21 | Cá hú Phi lê |
Cá hú Phi lê
|
1 | kg | Cá hú Phi lê | Việt Nam | 306,000 |
|
| 22 | Dừa trái lấy Nước cốt |
Dừa trái lấy Nước cốt
|
1 | Lít | Dừa trái lấy Nước cốt | Việt Nam | 105,000 |
|
| 23 | Cá trê nguyên con, làm sạch |
Cá trê nguyên con, làm sạch
|
1 | kg | Cá trê nguyên con, làm sạch | Việt Nam | 91,000 |
|
| 24 | Gấc Để nguyên trái |
Gấc Để nguyên trái
|
1 | kg | Gấc Để nguyên trái | Việt Nam | 105,000 |
|
| 25 | Cá trê làm sạch, bỏ đầu |
Cá trê làm sạch, bỏ đầu
|
1 | kg | Cá trê làm sạch, bỏ đầu | Việt Nam | 105,000 |
|
| 26 | Giá sống |
Giá sống
|
1 | kg | Giá sống | Việt Nam | 21,000 |
|
| 27 | Cá hường làm sạch |
Cá hường làm sạch
|
1 | kg | Cá hường làm sạch | Việt Nam | 127,000 |
|
| 28 | Hành tây Để nguyên |
Hành tây Để nguyên
|
1 | kg | Hành tây Để nguyên | Việt Nam | 27,000 |
|
| 29 | Cá hường làm sạch |
Cá hường làm sạch
|
1 | kg | Cá hường làm sạch | Việt Nam | 141,000 |
|
| 30 | Hành tây Lột vỏ |
Hành tây Lột vỏ
|
1 | kg | Hành tây Lột vỏ | Việt Nam | 31,000 |
|
| 31 | Cá rô (6-7 con/kg) |
Cá rô (6-7 con/kg)
|
1 | kg | Cá rô (6-7 con/kg) | Việt Nam | 119,000 |
|
| 32 | Hành lá Để nguyên |
Hành lá Để nguyên
|
1 | kg | Hành lá Để nguyên | Việt Nam | 62,000 |
|
| 33 | Cá Ba Sa còn đầu |
Cá Ba Sa còn đầu
|
1 | kg | Cá Ba Sa còn đầu | Việt Nam | 91,000 |
|
| 34 | Hành lá Sơ chế |
Hành lá Sơ chế
|
1 | kg | Hành lá Sơ chế | Việt Nam | 74,000 |
|
| 35 | Cá Ba Sa bỏ đầu |
Cá Ba Sa bỏ đầu
|
1 | kg | Cá Ba Sa bỏ đầu | Việt Nam | 112,000 |
|
| 36 | Hành baro |
Hành baro
|
1 | kg | Hành baro | Việt Nam | 62,000 |
|
| 37 | Cá Ba Sa phi lê không xương, không da |
Cá Ba Sa phi lê không xương, không da
|
14 | kg | Cá Ba Sa phi lê không xương, không da | Việt Nam | 141,000 |
|
| 38 | Hành tím củ Để nguyên |
Hành tím củ Để nguyên
|
1 | kg | Hành tím củ Để nguyên | Việt Nam | 88,000 |
|
| 39 | Cá Ba Sa phi lê lóc mỡ, 100% nạc |
Cá Ba Sa phi lê lóc mỡ, 100% nạc
|
1 | kg | Cá Ba Sa phi lê lóc mỡ, 100% nạc | Việt Nam | 163,000 |
|
| 40 | Hành tím củ Lột vỏ |
Hành tím củ Lột vỏ
|
1 | kg | Hành tím củ Lột vỏ | Việt Nam | 105,000 |
|
| 41 | Chả cá ba sa hàng chế biến |
Chả cá ba sa hàng chế biến
|
1 | kg | Chả cá ba sa hàng chế biến | Việt Nam | 93,000 |
|
| 42 | Hành tím củ xay nhuyễn |
Hành tím củ xay nhuyễn
|
1 | kg | Hành tím củ xay nhuyễn | Việt Nam | 107,000 |
|
| 43 | Chả cá ba sa Có gia vị |
Chả cá ba sa Có gia vị
|
1 | kg | Chả cá ba sa Có gia vị | Việt Nam | 101,000 |
|
| 44 | Hành tím phi |
Hành tím phi
|
1 | kg | Hành tím phi | Việt Nam | 225,000 |
|
| 45 | Cá bông lau làm sạch, còn đầu |
Cá bông lau làm sạch, còn đầu
|
1 | kg | Cá bông lau làm sạch, còn đầu | Việt Nam | 378,000 |
|
| 46 | Sen Loại thường |
Sen Loại thường
|
1 | kg | Sen Loại thường | Việt Nam | 413,000 |
|
| 47 | Cá bông lau làm sạch, bỏ đầu |
Cá bông lau làm sạch, bỏ đầu
|
1 | kg | Cá bông lau làm sạch, bỏ đầu | Việt Nam | 450,000 |
|
| 48 | Sen Loại ngon (Quế) |
Sen Loại ngon (Quế)
|
1 | kg | Sen Loại ngon (Quế) | Việt Nam | 435,000 |
|
| 49 | Cá bông lau Phi lê, không xương |
Cá bông lau Phi lê, không xương
|
1 | kg | Cá bông lau Phi lê, không xương | Việt Nam | 594,000 |
|
| 50 | Củ sen |
Củ sen
|
1 | kg | Củ sen | Việt Nam | 71,000 |
|
| 51 | Cá hồi phi lê có da |
Cá hồi phi lê có da
|
1 | kg | Cá hồi phi lê có da | Việt Nam | 511,000 |
|
| 52 | Hẹ lá |
Hẹ lá
|
1 | kg | Hẹ lá | Việt Nam | 53,000 |
|
| 53 | Cá hồi phi lê không da |
Cá hồi phi lê không da
|
1 | kg | Cá hồi phi lê không da | Việt Nam | 626,000 |
|
| 54 | Húng cây |
Húng cây
|
1 | kg | Húng cây | Việt Nam | 105,000 |
|
| 55 | Cua đồng làm sạch, xay nhỏ |
Cua đồng làm sạch, xay nhỏ
|
1 | kg | Cua đồng làm sạch, xay nhỏ | Việt Nam | 175,000 |
|
| 56 | Húng lũi |
Húng lũi
|
1 | kg | Húng lũi | Việt Nam | 131,000 |
|
| 57 | Cua thịt 100% thịt |
Cua thịt 100% thịt
|
30 | kg | Cua thịt 100% thịt | Việt Nam | 454,000 |
|
| 58 | Húng Quế (Quế Ta) |
Húng Quế (Quế Ta)
|
1 | kg | Húng Quế (Quế Ta) | Việt Nam | 76,000 |
|
| 59 | Thịt Càng ghẹ Lớn |
Thịt Càng ghẹ Lớn
|
1 | kg | Thịt Càng ghẹ Lớn | Việt Nam | 900,000 |
|
| 60 | Húng Quế lặt |
Húng Quế lặt
|
1 | kg | Húng Quế lặt | Việt Nam | 105,000 |
|
| 61 | Thịt Càng ghẹ Nhỏ |
Thịt Càng ghẹ Nhỏ
|
1 | kg | Thịt Càng ghẹ Nhỏ | Việt Nam | 698,000 |
|
| 62 | Khổ qua Để nguyên |
Khổ qua Để nguyên
|
1 | kg | Khổ qua Để nguyên | Việt Nam | 62,000 |
|
| 63 | Thịt Càng ghẹ Đặc biệt |
Thịt Càng ghẹ Đặc biệt
|
1 | kg | Thịt Càng ghẹ Đặc biệt | Việt Nam | 957,000 |
|
| 64 | Khổ qua Bóc ruột |
Khổ qua Bóc ruột
|
1 | kg | Khổ qua Bóc ruột | Việt Nam | 74,000 |
|
| 65 | Mực nang làm sạch còn đầu |
Mực nang làm sạch còn đầu
|
1 | kg | Mực nang làm sạch còn đầu | Việt Nam | 352,000 |
|
| 66 | Khoai lang Để nguyên |
Khoai lang Để nguyên
|
1 | kg | Khoai lang Để nguyên | Việt Nam | 45,000 |
|
| 67 | Mực nang bỏ đầu, sẻ bụng, lột da |
Mực nang bỏ đầu, sẻ bụng, lột da
|
70 | kg | Mực nang bỏ đầu, sẻ bụng, lột da | Việt Nam | 367,000 |
|
| 68 | Khoai lang Gọt vỏ |
Khoai lang Gọt vỏ
|
1 | kg | Khoai lang Gọt vỏ | Việt Nam | 62,000 |
|
| 69 | Mực nang loại lớn |
Mực nang loại lớn
|
1 | kg | Mực nang loại lớn | Việt Nam | 439,000 |
|
| 70 | Khoai mỡ Để nguyên |
Khoai mỡ Để nguyên
|
1 | kg | Khoai mỡ Để nguyên | Việt Nam | 53,000 |
|
| 71 | Mực ống Loại nhỏ |
Mực ống Loại nhỏ
|
1 | kg | Mực ống Loại nhỏ | Việt Nam | 396,000 |
|
| 72 | Khoai mỡ Gọt vỏ |
Khoai mỡ Gọt vỏ
|
1 | kg | Khoai mỡ Gọt vỏ | Việt Nam | 67,000 |
|
| 73 | Mực ống Loại lớn |
Mực ống Loại lớn
|
1 | kg | Mực ống Loại lớn | Việt Nam | 712,000 |
|
| 74 | Khoai môn lớn Để nguyên |
Khoai môn lớn Để nguyên
|
1 | kg | Khoai môn lớn Để nguyên | Việt Nam | 48,000 |
|
| 75 | Mực lá làm sạch, sẻ bụng Loại nhỏ (10-12 con/kg) |
Mực lá làm sạch, sẻ bụng Loại nhỏ (10-12 con/kg)
|
1 | kg | Mực lá làm sạch, sẻ bụng Loại nhỏ (10-12 con/kg) | Việt Nam | 496,000 |
|
| 76 | Khoai môn lớn Gọt vỏ |
Khoai môn lớn Gọt vỏ
|
1 | kg | Khoai môn lớn Gọt vỏ | Việt Nam | 62,000 |
|
| 77 | Mực lá làm sạch, sẻ bụng Loại lớn (5-6 con/kg) |
Mực lá làm sạch, sẻ bụng Loại lớn (5-6 con/kg)
|
1 | kg | Mực lá làm sạch, sẻ bụng Loại lớn (5-6 con/kg) | Việt Nam | 525,000 |
|
| 78 | Khoai môn nhỏ (Khoai sọ) Để nguyên |
Khoai môn nhỏ (Khoai sọ) Để nguyên
|
1 | kg | Khoai môn nhỏ (Khoai sọ) Để nguyên | Việt Nam | 71,000 |
|
| 79 | Tôm sú để nguyên con (30con/kg) |
Tôm sú để nguyên con (30con/kg)
|
1 | kg | Tôm sú để nguyên con (30con/kg) | Việt Nam | 467,000 |
|
| 80 | Khoai môn nhỏ (Khoai sọ) Gọt vỏ |
Khoai môn nhỏ (Khoai sọ) Gọt vỏ
|
1 | kg | Khoai môn nhỏ (Khoai sọ) Gọt vỏ | Việt Nam | 88,000 |
|
| 81 | Tôm sú để nguyên con (50con/kg) |
Tôm sú để nguyên con (50con/kg)
|
1 | kg | Tôm sú để nguyên con (50con/kg) | Việt Nam | 352,000 |
|
| 82 | Khoai tây Đà Lạt Để nguyên |
Khoai tây Đà Lạt Để nguyên
|
1 | kg | Khoai tây Đà Lạt Để nguyên | Việt Nam | 35,000 |
|
| 83 | Tôm sú để nguyên con (70con/kg) |
Tôm sú để nguyên con (70con/kg)
|
1 | kg | Tôm sú để nguyên con (70con/kg) | Việt Nam | 324,000 |
|
| 84 | Khoai tây Đà Lạt Gọt vỏ |
Khoai tây Đà Lạt Gọt vỏ
|
1 | kg | Khoai tây Đà Lạt Gọt vỏ | Việt Nam | 41,000 |
|
| 85 | Tôm sú lột 70con/kg |
Tôm sú lột 70con/kg
|
1 | kg | Tôm sú lột 70con/kg | Việt Nam | 453,000 |
|
| 86 | Khoai tây bi Để nguyên |
Khoai tây bi Để nguyên
|
1 | kg | Khoai tây bi Để nguyên | Việt Nam | 69,000 |
|
| 87 | Tôm lột vỏ loại nhỏ |
Tôm lột vỏ loại nhỏ
|
40 | kg | Tôm lột vỏ loại nhỏ | Việt Nam | 273,000 |
|
| 88 | Khoai tây đông lạnh |
Khoai tây đông lạnh
|
1 | kg | Khoai tây đông lạnh | Việt Nam | 110,000 |
|
| 89 | Tôm lột vỏ loại trung |
Tôm lột vỏ loại trung
|
90 | kg | Tôm lột vỏ loại trung | Việt Nam | 324,000 |
|
| 90 | Lá dứa |
Lá dứa
|
1 | kg | Lá dứa | Việt Nam | 36,000 |
|
| 91 | Tôm lột vỏ loại lớn |
Tôm lột vỏ loại lớn
|
1 | kg | Tôm lột vỏ loại lớn | Việt Nam | 446,000 |
|
| 92 | Măng luộc |
Măng luộc
|
1 | kg | Măng luộc | Việt Nam | 48,000 |
|
| 93 | Tôm thẻ để nguyên con (100con/kg) |
Tôm thẻ để nguyên con (100con/kg)
|
1 | kg | Tôm thẻ để nguyên con (100con/kg) | Việt Nam | 237,000 |
|
| 94 | Măng chua |
Măng chua
|
1 | kg | Măng chua | Việt Nam | 71,000 |
|
| 95 | Tôm thẻ để nguyên con (70con/kg) |
Tôm thẻ để nguyên con (70con/kg)
|
1 | kg | Tôm thẻ để nguyên con (70con/kg) | Việt Nam | 278,000 |
|
| 96 | Me chua |
Me chua
|
1 | kg | Me chua | Việt Nam | 62,000 |
|
| 97 | Tôm thẻ để nguyên con (50con/kg) |
Tôm thẻ để nguyên con (50con/kg)
|
1 | kg | Tôm thẻ để nguyên con (50con/kg) | Việt Nam | 302,000 |
|
| 98 | Mướp hương Để nguyên |
Mướp hương Để nguyên
|
1 | kg | Mướp hương Để nguyên | Việt Nam | 36,000 |
|
| 99 | Tôm thẻ để nguyên con (40con/kg) |
Tôm thẻ để nguyên con (40con/kg)
|
1 | kg | Tôm thẻ để nguyên con (40con/kg) | Việt Nam | 345,000 |
|
| 100 | Mướp hương Gọt vỏ |
Mướp hương Gọt vỏ
|
1 | kg | Mướp hương Gọt vỏ | Việt Nam | 45,000 |
|
| 101 | Tôm bạc cắt chỏm đầu, đuôi, lớn |
Tôm bạc cắt chỏm đầu, đuôi, lớn
|
1 | kg | Tôm bạc cắt chỏm đầu, đuôi, lớn | Việt Nam | 253,000 |
|
| 102 | Nấm bào ngư trắng |
Nấm bào ngư trắng
|
1 | kg | Nấm bào ngư trắng | Việt Nam | 91,000 |
|
| 103 | Tôm bạc cắt chỏm đầu, đuôi, nhỏ |
Tôm bạc cắt chỏm đầu, đuôi, nhỏ
|
1 | kg | Tôm bạc cắt chỏm đầu, đuôi, nhỏ | Việt Nam | 239,000 |
|
| 104 | Nấm bào ngư xám |
Nấm bào ngư xám
|
1 | kg | Nấm bào ngư xám | Việt Nam | 96,000 |
|
| 105 | Tôm thẻ 50 con cắt chỏm |
Tôm thẻ 50 con cắt chỏm
|
1 | kg | Tôm thẻ 50 con cắt chỏm | Việt Nam | 331,000 |
|
| 106 | Nấm rơm Để nguyên |
Nấm rơm Để nguyên
|
1 | kg | Nấm rơm Để nguyên | Việt Nam | 222,000 |
|
| 107 | Tôm khô |
Tôm khô
|
1 | kg | Tôm khô | Việt Nam | 770,000 |
|
| 108 | Nấm rơm Sơ chế |
Nấm rơm Sơ chế
|
1 | kg | Nấm rơm Sơ chế | Việt Nam | 243,000 |
|
| 109 | Lươn làm sạch, bỏ đầu |
Lươn làm sạch, bỏ đầu
|
1 | kg | Lươn làm sạch, bỏ đầu | Việt Nam | 324,000 |
|
| 110 | Nấm đông cô khô |
Nấm đông cô khô
|
1 | kg | Nấm đông cô khô | Việt Nam | 519,000 |
|
| 111 | Lươn phi lê làm sạch |
Lươn phi lê làm sạch
|
1 | kg | Lươn phi lê làm sạch | Việt Nam | 424,000 |
|
| 112 | Nấm đông cô tươi 200g |
Nấm đông cô tươi 200g
|
1 | gói | Nấm đông cô tươi 200g | Việt Nam | 45,000 |
|
| 113 | Ếch nguyên con làm sạch |
Ếch nguyên con làm sạch
|
1 | kg | Ếch nguyên con làm sạch | Việt Nam | 173,000 |
|
| 114 | Nấm đùi gà |
Nấm đùi gà
|
1 | Kg | Nấm đùi gà | Việt Nam | 90,000 |
|
| 115 | Đùi ếch Phần hông trở xuống |
Đùi ếch Phần hông trở xuống
|
1 | kg | Đùi ếch Phần hông trở xuống | Việt Nam | 237,000 |
|
| 116 | Nấm kim châm |
Nấm kim châm
|
1 | gói | Nấm kim châm | Việt Nam | 29,000 |
|
| 117 | Đùi ếch Đùi tỏi |
Đùi ếch Đùi tỏi
|
1 | kg | Đùi ếch Đùi tỏi | Việt Nam | 280,000 |
|
| 118 | Nấm linh chi nâu 150g |
Nấm linh chi nâu 150g
|
1 | gói | Nấm linh chi nâu 150g | Việt Nam | 30,000 |
|
| 119 | Đùi ếch Phi lê, không xương |
Đùi ếch Phi lê, không xương
|
1 | kg | Đùi ếch Phi lê, không xương | Việt Nam | 482,000 |
|
| 120 | Ngò gai Để nguyên |
Ngò gai Để nguyên
|
1 | Kg | Ngò gai Để nguyên | Việt Nam | 78,000 |
|
| 121 | Hào sữa Lấy thịt |
Hào sữa Lấy thịt
|
1 | kg | Hào sữa Lấy thịt | Việt Nam | 309,000 |
|
| 122 | Ngò rí Để nguyên |
Ngò rí Để nguyên
|
1 | Kg | Ngò rí Để nguyên | Việt Nam | 60,000 |
|
| 123 | Hến thịt |
Hến thịt
|
1 | kg | Hến thịt | Việt Nam | 223,000 |
|
| 124 | Ngò rí Sơ chế |
Ngò rí Sơ chế
|
1 | Kg | Ngò rí Sơ chế | Việt Nam | 78,000 |
|
| 125 | Nghêu thịt |
Nghêu thịt
|
1 | kg | Nghêu thịt | Việt Nam | 426,000 |
|
| 126 | Ơt hiểm |
Ơt hiểm
|
1 | Kg | Ơt hiểm | Việt Nam | 90,000 |
|
| 127 | Mộc chín |
Mộc chín
|
1 | kg | Mộc chín | Việt Nam | 209,000 |
|
| 128 | Ớt sừng |
Ớt sừng
|
1 | Kg | Ớt sừng | Việt Nam | 90,000 |
|
| 129 | Giò sống |
Giò sống
|
1 | kg | Giò sống | Việt Nam | 219,000 |
|
| 130 | Ơt xay |
Ơt xay
|
1 | Kg | Ơt xay | Việt Nam | 90,000 |
|
| 131 | Chả lụa |
Chả lụa
|
1 | kg | Chả lụa | Việt Nam | 265,000 |
|
| 132 | Rau dền Để nguyên |
Rau dền Để nguyên
|
1 | Kg | Rau dền Để nguyên | Việt Nam | 36,000 |
|
| 133 | Chả bò |
Chả bò
|
1 | kg | Chả bò | Việt Nam | 356,000 |
|
| 134 | Rau dền Làm sạch, cắt gốc |
Rau dền Làm sạch, cắt gốc
|
1 | Kg | Rau dền Làm sạch, cắt gốc | Việt Nam | 45,000 |
|
| 135 | Chả cá chiên |
Chả cá chiên
|
1 | kg | Chả cá chiên | Việt Nam | 131,000 |
|
| 136 | Rau diếp cá |
Rau diếp cá
|
1 | Kg | Rau diếp cá | Việt Nam | 53,000 |
|
| 137 | Chả chiên |
Chả chiên
|
1 | kg | Chả chiên | Việt Nam | 215,000 |
|
| 138 | Rau đay Để nguyên |
Rau đay Để nguyên
|
1 | Kg | Rau đay Để nguyên | Việt Nam | 62,000 |
|
| 139 | Chả mở |
Chả mở
|
1 | kg | Chả mở | Việt Nam | 260,000 |
|
| 140 | Rau đay Lặt lá |
Rau đay Lặt lá
|
1 | Kg | Rau đay Lặt lá | Việt Nam | 71,000 |
|
| 141 | Bò viên Loại ngon |
Bò viên Loại ngon
|
1 | kg | Bò viên Loại ngon | Việt Nam | 286,000 |
|
| 142 | Rau lang Để nguyên |
Rau lang Để nguyên
|
1 | Kg | Rau lang Để nguyên | Việt Nam | 45,000 |
|
| 143 | Bò viên Vissan |
Bò viên Vissan
|
1 | kg | Bò viên Vissan | Việt Nam | 325,000 |
|
| 144 | Rau lang Làm sạch, cắt gốc |
Rau lang Làm sạch, cắt gốc
|
1 | Kg | Rau lang Làm sạch, cắt gốc | Việt Nam | 62,000 |
|
| 145 | Bò viên viên loại thường |
Bò viên viên loại thường
|
1 | kg | Bò viên viên loại thường | Việt Nam | 203,000 |
|
| 146 | Rau kinh giới |
Rau kinh giới
|
1 | Kg | Rau kinh giới | Việt Nam | 62,000 |
|
| 147 | Cá viên |
Cá viên
|
1 | kg | Cá viên | Việt Nam | 124,000 |
|
| 148 | Rau má |
Rau má
|
1 | Kg | Rau má | Việt Nam | 48,000 |
|
| 149 | Chả quế |
Chả quế
|
1 | kg | Chả quế | Việt Nam | 265,000 |
|
| 150 | Rau má |
Rau má
|
1 | Kg | Rau má | Việt Nam | 65,000 |
|
| 151 | Dăm bông |
Dăm bông
|
1 | kg | Dăm bông | Việt Nam | 265,000 |
|
| 152 | Rau mồng tơi Để nguyên |
Rau mồng tơi Để nguyên
|
1 | Kg | Rau mồng tơi Để nguyên | Việt Nam | 39,000 |
|
| 153 | Xúc xích Vissan 20g (nhỏ) |
Xúc xích Vissan 20g (nhỏ)
|
1 | cây | Xúc xích Vissan 20g (nhỏ) | Việt Nam | 4,000 |
|
| 154 | Rau mồng tơi Làm sạch, cắt gốc |
Rau mồng tơi Làm sạch, cắt gốc
|
1 | Kg | Rau mồng tơi Làm sạch, cắt gốc | Việt Nam | 53,000 |
|
| 155 | Xúc xích Vissan 40g (vừa) |
Xúc xích Vissan 40g (vừa)
|
1 | cây | Xúc xích Vissan 40g (vừa) | Việt Nam | 6,000 |
|
| 156 | Rau mồng tơi Lặt lá |
Rau mồng tơi Lặt lá
|
1 | Kg | Rau mồng tơi Lặt lá | Việt Nam | 71,000 |
|
| 157 | Xúc xích Vissan 70g (lớn) |
Xúc xích Vissan 70g (lớn)
|
1 | cây | Xúc xích Vissan 70g (lớn) | Việt Nam | 12,000 |
|
| 158 | Rau muống Để nguyên |
Rau muống Để nguyên
|
1 | Kg | Rau muống Để nguyên | Việt Nam | 33,000 |
|
| 159 | Xúc xích Vissan dinh dưỡng |
Xúc xích Vissan dinh dưỡng
|
1 | cây | Xúc xích Vissan dinh dưỡng | Việt Nam | 6,000 |
|
| 160 | Rau muống Cọng |
Rau muống Cọng
|
1 | Kg | Rau muống Cọng | Việt Nam | 48,000 |
|
| 161 | Lạp xưởng Vissan 500g |
Lạp xưởng Vissan 500g
|
1 | hộp | Lạp xưởng Vissan 500g | Việt Nam | 320,000 |
|
| 162 | Rau muống hạt Để nguyên |
Rau muống hạt Để nguyên
|
1 | kg | Rau muống hạt Để nguyên | Việt Nam | 57,000 |
|
| 163 | Nem Nướng Vissan 1kg |
Nem Nướng Vissan 1kg
|
1 | hộp | Nem Nướng Vissan 1kg | Việt Nam | 303,000 |
|
| 164 | Rau muống bào |
Rau muống bào
|
1 | Kg | Rau muống bào | Việt Nam | 53,000 |
|
| 165 | Patê |
Patê
|
1 | kg | Patê | Việt Nam | 148,000 |
|
| 166 | Rau ngót Để nguyên |
Rau ngót Để nguyên
|
1 | Kg | Rau ngót Để nguyên | Việt Nam | 45,000 |
|
| 167 | Patê vissan |
Patê vissan
|
1 | lon | Patê vissan | Việt Nam | 44,000 |
|
| 168 | Rau ngót Lặt lá |
Rau ngót Lặt lá
|
1 | Kg | Rau ngót Lặt lá | Việt Nam | 88,000 |
|
| 169 | Bún tươi lớn |
Bún tươi lớn
|
1 | kg | Bún tươi lớn | Việt Nam | 24,000 |
|
| 170 | Rau ôm |
Rau ôm
|
1 | Kg | Rau ôm | Việt Nam | 50,000 |
|
| 171 | Bún tươi nhỏ |
Bún tươi nhỏ
|
1 | kg | Bún tươi nhỏ | Việt Nam | 24,000 |
|
| 172 | Rau quế làm sạch |
Rau quế làm sạch
|
1 | Kg | Rau quế làm sạch | Việt Nam | 64,000 |
|
| 173 | Bún nhỏ đóng gói 500g/gói |
Bún nhỏ đóng gói 500g/gói
|
1 | kg | Bún nhỏ đóng gói 500g/gói | Việt Nam | 26,000 |
|
| 174 | Rau quế Lặt lá |
Rau quế Lặt lá
|
1 | Kg | Rau quế Lặt lá | Việt Nam | 91,000 |
|
| 175 | Bánh phở tươi |
Bánh phở tươi
|
1 | kg | Bánh phở tươi | Việt Nam | 26,000 |
|
| 176 | Rau răm làm sạch |
Rau răm làm sạch
|
1 | Kg | Rau răm làm sạch | Việt Nam | 36,000 |
|
| 177 | Bánh canh |
Bánh canh
|
1 | kg | Bánh canh | Việt Nam | 26,000 |
|
| 178 | Rau thơm Để nguyên |
Rau thơm Để nguyên
|
1 | Kg | Rau thơm Để nguyên | Việt Nam | 84,000 |
|
| 179 | Bánh canh gạo |
Bánh canh gạo
|
1 | kg | Bánh canh gạo | Việt Nam | 32,000 |
|
| 180 | Rau thơm Lặt lá |
Rau thơm Lặt lá
|
1 | Kg | Rau thơm Lặt lá | Việt Nam | 131,000 |
|
| 181 | Bánh hỏi |
Bánh hỏi
|
1 | kg | Bánh hỏi | Việt Nam | 30,000 |
|
| 182 | Rau tần ô Để nguyên |
Rau tần ô Để nguyên
|
1 | kg | Rau tần ô Để nguyên | Việt Nam | 45,000 |
|
| 183 | Mì Quảng |
Mì Quảng
|
1 | kg | Mì Quảng | Việt Nam | 26,000 |
|
| 184 | Rau tần ô Làm sạch, cắt gốc |
Rau tần ô Làm sạch, cắt gốc
|
1 | Kg | Rau tần ô Làm sạch, cắt gốc | Việt Nam | 53,000 |
|
| 185 | Hủ tíu |
Hủ tíu
|
1 | kg | Hủ tíu | Việt Nam | 36,000 |
|
| 186 | Rau tía tô |
Rau tía tô
|
1 | Kg | Rau tía tô | Việt Nam | 79,000 |
|
| 187 | Mì trứng hàng khô Sapaco |
Mì trứng hàng khô Sapaco
|
1 | kg | Mì trứng hàng khô Sapaco | Việt Nam | 90,000 |
|
| 188 | Sả cây |
Sả cây
|
1 | Kg | Sả cây | Việt Nam | 24,000 |
|
| 189 | Bún gạo Long Phụng |
Bún gạo Long Phụng
|
1 | kg | Bún gạo Long Phụng | Việt Nam | 96,000 |
|
| 190 | Sả xay/bào |
Sả xay/bào
|
1 | Kg | Sả xay/bào | Việt Nam | 36,000 |
|
| 191 | Bún tươi sấy khô gói 300g |
Bún tươi sấy khô gói 300g
|
1 | gói | Bún tươi sấy khô gói 300g | Việt Nam | 39,000 |
|
| 192 | Xà lách ta |
Xà lách ta
|
1 | Kg | Xà lách ta | Việt Nam | 79,000 |
|
| 193 | Miến dong vàng 500g/gói |
Miến dong vàng 500g/gói
|
1 | gói | Miến dong vàng 500g/gói | Việt Nam | 98,000 |
|
| 194 | Xà lách dún |
Xà lách dún
|
1 | Kg | Xà lách dún | Việt Nam | 62,000 |
|
| 195 | Miến Phú Hương 210g/gói |
Miến Phú Hương 210g/gói
|
1 | gói | Miến Phú Hương 210g/gói | Việt Nam | 56,000 |
|
| 196 | Xà lách đà lạt/ búp |
Xà lách đà lạt/ búp
|
1 | Kg | Xà lách đà lạt/ búp | Việt Nam | 71,000 |
|
| 197 | Nui tôm khô 500g/gói |
Nui tôm khô 500g/gói
|
1 | Gói | Nui tôm khô 500g/gói | Việt Nam | 41,000 |
|
| 198 | Xà lách xoong Đà Lạt Cọng lớn |
Xà lách xoong Đà Lạt Cọng lớn
|
1 | Kg | Xà lách xoong Đà Lạt Cọng lớn | Việt Nam | 57,000 |
|
| 199 | Nui xoắn 300g/gói |
Nui xoắn 300g/gói
|
1 | gói | Nui xoắn 300g/gói | Việt Nam | 36,000 |
|
| 200 | Xà lách xoong Cọng nhỏ |
Xà lách xoong Cọng nhỏ
|
1 | Kg | Xà lách xoong Cọng nhỏ | Việt Nam | 122,000 |
|
| 201 | Nui ống lớn 400g/gói |
Nui ống lớn 400g/gói
|
1 | gói | Nui ống lớn 400g/gói | Việt Nam | 48,000 |
|
| 202 | Su hào Để nguyên |
Su hào Để nguyên
|
1 | Kg | Su hào Để nguyên | Việt Nam | 45,000 |
|
| 203 | Nui rau củ 500g/gói |
Nui rau củ 500g/gói
|
1 | gói | Nui rau củ 500g/gói | Việt Nam | 63,000 |
|
| 204 | Su su Để nguyên |
Su su Để nguyên
|
1 | Kg | Su su Để nguyên | Việt Nam | 27,000 |
|
| 205 | Bánh mì Sanhwich |
Bánh mì Sanhwich
|
1 | cây | Bánh mì Sanhwich | Việt Nam | 51,000 |
|
| 206 | Su su Gọt vỏ |
Su su Gọt vỏ
|
1 | Kg | Su su Gọt vỏ | Việt Nam | 31,000 |
|
| 207 | Phô mai đầu bò 8 viên/hộp |
Phô mai đầu bò 8 viên/hộp
|
1 | hộp | Phô mai đầu bò 8 viên/hộp | Việt Nam | 60,000 |
|
| 208 | Tắc |
Tắc
|
1 | Kg | Tắc | Việt Nam | 27,000 |
|
| 209 | Phô mai vuông 24 viên/hộp |
Phô mai vuông 24 viên/hộp
|
1 | hộp | Phô mai vuông 24 viên/hộp | Việt Nam | 95,000 |
|
| 210 | Thì là |
Thì là
|
1 | kg | Thì là | Việt Nam | 60,000 |
|
| 211 | Đậu xanh |
Đậu xanh
|
1 | kg | Đậu xanh | Việt Nam | 74,000 |
|
| 212 | Thơm gọt vỏ 2 trái/kg |
Thơm gọt vỏ 2 trái/kg
|
1 | trái | Thơm gọt vỏ 2 trái/kg | Việt Nam | 32,000 |
|
| 213 | Đậu đỏ |
Đậu đỏ
|
1 | kg | Đậu đỏ | Việt Nam | 74,000 |
|
| 214 | Tỏi củ Để nguyên |
Tỏi củ Để nguyên
|
1 | Kg | Tỏi củ Để nguyên | Việt Nam | 71,000 |
|
| 215 | Đậu phộng |
Đậu phộng
|
1 | kg | Đậu phộng | Việt Nam | 96,000 |
|
| 216 | Tỏi củ Lột vỏ |
Tỏi củ Lột vỏ
|
1 | Kg | Tỏi củ Lột vỏ | Việt Nam | 79,000 |
|
| 217 | Đậu trắng |
Đậu trắng
|
1 | kg | Đậu trắng | Việt Nam | 83,000 |
|
| 218 | Tỏi củ Xay nhuyễn |
Tỏi củ Xay nhuyễn
|
1 | Kg | Tỏi củ Xay nhuyễn | Việt Nam | 88,000 |
|
| 219 | Hạt mè trắng |
Hạt mè trắng
|
1 | kg | Hạt mè trắng | Việt Nam | 128,000 |
|
| 220 | Tiêu xanh |
Tiêu xanh
|
1 | Kg | Tiêu xanh | Việt Nam | 157,000 |
|
| 221 | Hạt mè đen |
Hạt mè đen
|
1 | kg | Hạt mè đen | Việt Nam | 143,000 |
|
| 222 | Chuối cau |
Chuối cau
|
1 | kg | Chuối cau | Việt Nam | 62,000 |
|
| 223 | Hạt điều màu |
Hạt điều màu
|
1 | kg | Hạt điều màu | Việt Nam | 315,000 |
|
| 224 | Chuối sứ |
Chuối sứ
|
1 | kg | Chuối sứ | Việt Nam | 35,000 |
|
| 225 | Bột gạo gói 500g |
Bột gạo gói 500g
|
1 | gói | Bột gạo gói 500g | Việt Nam | 20,000 |
|
| 226 | Cam sành Loại lớn |
Cam sành Loại lớn
|
1 | kg | Cam sành Loại lớn | Việt Nam | 43,000 |
|
| 227 | Bột gạo Tài Ký gói 400g |
Bột gạo Tài Ký gói 400g
|
1 | gói | Bột gạo Tài Ký gói 400g | Việt Nam | 29,000 |
|
| 228 | Dưa hấu Loại thường |
Dưa hấu Loại thường
|
1 | kg | Dưa hấu Loại thường | Việt Nam | 38,000 |
|
| 229 | Bột Cà ri |
Bột Cà ri
|
2 | gói | Bột Cà ri | Việt Nam | 9,000 |
|
| 230 | Dưa hấu không hạt |
Dưa hấu không hạt
|
1 | kg | Dưa hấu không hạt | Việt Nam | 55,000 |
|
| 231 | Bột nghệ |
Bột nghệ
|
1 | kg | Bột nghệ | Việt Nam | 161,000 |
|
| 232 | Thanh Long Loại lớn |
Thanh Long Loại lớn
|
1 | kg | Thanh Long Loại lớn | Việt Nam | 64,000 |
|
| 233 | Bột năng |
Bột năng
|
1 | kg | Bột năng | Việt Nam | 29,000 |
|
| 234 | Đu đủ chín |
Đu đủ chín
|
1 | kg | Đu đủ chín | Việt Nam | 60,000 |
|
| 235 | Bột năng Tài Ký Đóng bịch 400g |
Bột năng Tài Ký Đóng bịch 400g
|
1 | bịch | Bột năng Tài Ký Đóng bịch 400g | Việt Nam | 29,000 |
|
| 236 | Nho xanh |
Nho xanh
|
1 | kg | Nho xanh | Việt Nam | 380,000 |
|
| 237 | Bột bắp Tài Ký Đóng bịch 150g |
Bột bắp Tài Ký Đóng bịch 150g
|
1 | bịch | Bột bắp Tài Ký Đóng bịch 150g | Việt Nam | 18,000 |
|
| 238 | Nho Mỹ đỏ |
Nho Mỹ đỏ
|
1 | kg | Nho Mỹ đỏ | Việt Nam | 466,000 |
|
| 239 | Bột bắp Vĩnh Thuận Đóng bịch 400g |
Bột bắp Vĩnh Thuận Đóng bịch 400g
|
1 | bịch | Bột bắp Vĩnh Thuận Đóng bịch 400g | Việt Nam | 32,000 |
|
| 240 | Nho Mỹ đen |
Nho Mỹ đen
|
1 | kg | Nho Mỹ đen | Việt Nam | 380,000 |
|
| 241 | Bột báng |
Bột báng
|
1 | kg | Bột báng | Việt Nam | 50,000 |
|
| 242 | Quế |
Quế
|
1 | kg | Quế | Việt Nam | 237,000 |
|
| 243 | Hồi |
Hồi
|
1 | kg | Hồi | Việt Nam | 467,000 |
|
| 244 | Bơ Tường An 80g |
Bơ Tường An 80g
|
1 | hộp | Bơ Tường An 80g | Việt Nam | 15,000 |
|
| 245 | Bơ Tường An 200g |
Bơ Tường An 200g
|
1 | hộp | Bơ Tường An 200g | Việt Nam | 27,000 |
|
| 246 | Bơ Tường An 800g |
Bơ Tường An 800g
|
1 | hộp | Bơ Tường An 800g | Việt Nam | 75,000 |
|
| 247 | Mỳ ý 500g/gói |
Mỳ ý 500g/gói
|
1 | gói | Mỳ ý 500g/gói | Việt Nam | 65,000 |
|
| 248 | Mì rau củ 500g/gói |
Mì rau củ 500g/gói
|
1 | gói | Mì rau củ 500g/gói | Việt Nam | 59,000 |
|
| 249 | Mì gói |
Mì gói
|
1 | kg | Mì gói | Việt Nam | 51,000 |
|
| 250 | Mì gói Gấu Đỏ |
Mì gói Gấu Đỏ
|
1 | gói | Mì gói Gấu Đỏ | Việt Nam | 7,000 |
|
| 251 | Sốt Mayone |
Sốt Mayone
|
1 | ống | Sốt Mayone | Việt Nam | 53,000 |
|
| 252 | Đậu hủ non đóng hộp |
Đậu hủ non đóng hộp
|
1 | hộp | Đậu hủ non đóng hộp | Việt Nam | 18,000 |
|
| 253 | Đậu hủ trắng miếng lớn - tươi |
Đậu hủ trắng miếng lớn - tươi
|
1 | miếng | Đậu hủ trắng miếng lớn - tươi | Việt Nam | 5,000 |
|
| 254 | Đậu hủ trắng miếng lớn - tươi |
Đậu hủ trắng miếng lớn - tươi
|
1 | kg | Đậu hủ trắng miếng lớn - tươi | Việt Nam | 29,000 |
|
| 255 | Đậu hủ chiên miếng lớn |
Đậu hủ chiên miếng lớn
|
1 | miếng | Đậu hủ chiên miếng lớn | Việt Nam | 5,000 |
|
| 256 | Đậu hủ chiên miếng lớn |
Đậu hủ chiên miếng lớn
|
1 | kg | Đậu hủ chiên miếng lớn | Việt Nam | 44,000 |
|
| 257 | Đậu hủ chiên viên bi |
Đậu hủ chiên viên bi
|
1 | kg | Đậu hủ chiên viên bi | Việt Nam | 44,000 |
|
| 258 | Gạo Hữu Cơ Quế Lâm |
Gạo Hữu Cơ Quế Lâm
|
1 | kg | Gạo Hữu Cơ Quế Lâm | Việt Nam | 30,000 |
|
| 259 | Thơm Đài Loan |
Thơm Đài Loan
|
1 | kg | Thơm Đài Loan | Việt Nam | 29,000 |
|
| 260 | Nàng Hương |
Nàng Hương
|
1 | kg | Nàng Hương | Việt Nam | 31,000 |
|
| 261 | Tài Nguyên |
Tài Nguyên
|
1 | kg | Tài Nguyên | Việt Nam | 29,000 |
|
| 262 | Lài Sữa |
Lài Sữa
|
1 | kg | Lài Sữa | Việt Nam | 32,000 |
|
| 263 | Gạo Jasmine |
Gạo Jasmine
|
1 | kg | Gạo Jasmine | Việt Nam | 29,000 |
|
| 264 | Gạo Tấm thơm |
Gạo Tấm thơm
|
1 | kg | Gạo Tấm thơm | Việt Nam | 33,000 |
|
| 265 | Nếp Ngỗng |
Nếp Ngỗng
|
1 | kg | Nếp Ngỗng | Việt Nam | 37,000 |
|
| 266 | Nếp Bắc |
Nếp Bắc
|
1 | kg | Nếp Bắc | Việt Nam | 42,000 |
|
| 267 | Đường cát trắng |
Đường cát trắng
|
1 | kg | Đường cát trắng | Việt Nam | 29,000 |
|
| 268 | Đường Biên Hòa |
Đường Biên Hòa
|
1 | kg | Đường Biên Hòa | Việt Nam | 36,000 |
|
| 269 | Đường phèn |
Đường phèn
|
1 | kg | Đường phèn | Việt Nam | 34,000 |
|
| 270 | Đường phèn Biên Hòa |
Đường phèn Biên Hòa
|
1 | kg | Đường phèn Biên Hòa | Việt Nam | 84,000 |
|
| 271 | Muối Iốt |
Muối Iốt
|
1 | kg | Muối Iốt | Việt Nam | 11,000 |
|
| 272 | Dầu Tường An 1lít/chai |
Dầu Tường An 1lít/chai
|
1 | chai | Dầu Tường An 1lít/chai | Việt Nam | 63,000 |
|
| 273 | Dầu Tường An 400ml/chai |
Dầu Tường An 400ml/chai
|
1 | chai | Dầu Tường An 400ml/chai | Việt Nam | 31,000 |
|
| 274 | Dầu Tường An 5lit/chai |
Dầu Tường An 5lit/chai
|
1 | chai | Dầu Tường An 5lit/chai | Việt Nam | 306,000 |
|
| 275 | Dầu Neptune 1 lít/chai |
Dầu Neptune 1 lít/chai
|
1 | chai | Dầu Neptune 1 lít/chai | Việt Nam | 74,000 |
|
| 276 | Dầu Mè trắng 250ml/chai |
Dầu Mè trắng 250ml/chai
|
1 | chai | Dầu Mè trắng 250ml/chai | Việt Nam | 40,000 |
|
| 277 | Dầu mè đen 250ml/chai |
Dầu mè đen 250ml/chai
|
1 | chai | Dầu mè đen 250ml/chai | Việt Nam | 74,000 |
|
| 278 | Dầu Simply 1lít/chai |
Dầu Simply 1lít/chai
|
1 | chai | Dầu Simply 1lít/chai | Việt Nam | 83,000 |
|
| 279 | Nước mắm Nam Ngư 500ml |
Nước mắm Nam Ngư 500ml
|
1 | chai | Nước mắm Nam Ngư 500ml | Việt Nam | 39,000 |
|
| 280 | Nước mắm Nam Ngư 750ml |
Nước mắm Nam Ngư 750ml
|
1 | chai | Nước mắm Nam Ngư 750ml | Việt Nam | 54,000 |
|
| 281 | Nước mắm Hưng Thịnh 1 lít, chai thủy tinh |
Nước mắm Hưng Thịnh 1 lít, chai thủy tinh
|
1 | chai | Nước mắm Hưng Thịnh 1 lít, chai thủy tinh | Việt Nam | 73,000 |
|
| 282 | Nước mắm Hưng Thịnh 5 lít |
Nước mắm Hưng Thịnh 5 lít
|
1 | bình | Nước mắm Hưng Thịnh 5 lít | Việt Nam | 194,000 |
|
| 283 | Nước mắm Hồng Hạnh Chai nhựa |
Nước mắm Hồng Hạnh Chai nhựa
|
1 | chai | Nước mắm Hồng Hạnh Chai nhựa | Việt Nam | 44,000 |
|
| 284 | Nước mắm Hồng Hạnh Chai thủy tinh |
Nước mắm Hồng Hạnh Chai thủy tinh
|
1 | chai | Nước mắm Hồng Hạnh Chai thủy tinh | Việt Nam | 78,000 |
|
| 285 | Nước mắm Đệ Nhị 1lít/chai |
Nước mắm Đệ Nhị 1lít/chai
|
1 | chai | Nước mắm Đệ Nhị 1lít/chai | Việt Nam | 29,000 |
|
| 286 | Nước mắm Liên Thành đỏ 1lít/chai |
Nước mắm Liên Thành đỏ 1lít/chai
|
1 | chai | Nước mắm Liên Thành đỏ 1lít/chai | Việt Nam | 43,000 |
|
| 287 | Nước tương Tam Thái Tử Nhất Ca 500ml |
Nước tương Tam Thái Tử Nhất Ca 500ml
|
1 | chai | Nước tương Tam Thái Tử Nhất Ca 500ml | Việt Nam | 22,000 |
|
| 288 | Nước tương Tam Thái Tử Nhị Ca 500ml |
Nước tương Tam Thái Tử Nhị Ca 500ml
|
1 | chai | Nước tương Tam Thái Tử Nhị Ca 500ml | Việt Nam | 11,000 |
|
| 289 | Nước tương Maggi lớn |
Nước tương Maggi lớn
|
1 | chai | Nước tương Maggi lớn | Việt Nam | 40,000 |
|
| 290 | Nước tương Phú Sĩ 500ml |
Nước tương Phú Sĩ 500ml
|
1 | chai | Nước tương Phú Sĩ 500ml | Việt Nam | 22,000 |
|
| 291 | Dầu hào Maggi 350g |
Dầu hào Maggi 350g
|
1 | chai | Dầu hào Maggi 350g | Việt Nam | 34,000 |
|
| 292 | Dầu hào Maggi 820g |
Dầu hào Maggi 820g
|
1 | chai | Dầu hào Maggi 820g | Việt Nam | 58,000 |
|
| 293 | Tương cà Cholimex chai nhỏ |
Tương cà Cholimex chai nhỏ
|
1 | chai | Tương cà Cholimex chai nhỏ | Việt Nam | 15,000 |
|
| 294 | Tương cà Cholimex chai lớn (2 lít) |
Tương cà Cholimex chai lớn (2 lít)
|
1 | chai | Tương cà Cholimex chai lớn (2 lít) | Việt Nam | 75,000 |
|
| 295 | Tương cà 830g |
Tương cà 830g
|
1 | chai | Tương cà 830g | Việt Nam | 38,000 |
|
| 296 | Nạc dăm |
Nạc dăm
|
530 | kg | Nạc dăm | Việt Nam | 222,000 |
|
| 297 | Tương ớt Cholimex chai nhỏ |
Tương ớt Cholimex chai nhỏ
|
1 | chai | Tương ớt Cholimex chai nhỏ | Việt Nam | 15,000 |
|
| 298 | Nạc đùi |
Nạc đùi
|
30 | kg | Nạc đùi | Việt Nam | 186,000 |
|
| 299 | Tương ớt 830g |
Tương ớt 830g
|
1 | chai | Tương ớt 830g | Việt Nam | 38,000 |
|
| 300 | Nạc vai |
Nạc vai
|
1 | kg | Nạc vai | Việt Nam | 186,000 |
|
| 301 | Tương đen Cholimex chai nhỏ |
Tương đen Cholimex chai nhỏ
|
1 | chai | Tương đen Cholimex chai nhỏ | Việt Nam | 15,000 |
|
| 302 | Nạc thăn |
Nạc thăn
|
1 | kg | Nạc thăn | Việt Nam | 204,000 |
|
| 303 | Hạt nêm Aji Ngon 1kg |
Hạt nêm Aji Ngon 1kg
|
1 | gói | Hạt nêm Aji Ngon 1kg | Việt Nam | 81,000 |
|
| 304 | Thịt đùi gọ còn da |
Thịt đùi gọ còn da
|
1 | kg | Thịt đùi gọ còn da | Việt Nam | 171,000 |
|
| 305 | Hạt nêm Aji Ngon 500g |
Hạt nêm Aji Ngon 500g
|
1 | gói | Hạt nêm Aji Ngon 500g | Việt Nam | 40,000 |
|
| 306 | Thịt đùi gọ lóc da |
Thịt đùi gọ lóc da
|
1 | kg | Thịt đùi gọ lóc da | Việt Nam | 186,000 |
|
| 307 | Hạt nêm Knorr 1kg |
Hạt nêm Knorr 1kg
|
1 | gói | Hạt nêm Knorr 1kg | Việt Nam | 80,000 |
|
| 308 | Thịt ba rọi phần bụng |
Thịt ba rọi phần bụng
|
1 | kg | Thịt ba rọi phần bụng | Việt Nam | 222,000 |
|
| 309 | Hạt nêm Knorr 500g |
Hạt nêm Knorr 500g
|
1 | gói | Hạt nêm Knorr 500g | Việt Nam | 40,000 |
|
| 310 | Thịt ba rọi rút xương |
Thịt ba rọi rút xương
|
29.4 | kg | Thịt ba rọi rút xương | Việt Nam | 255,000 |
|
| 311 | Bột ngọt 1kg/bịch |
Bột ngọt 1kg/bịch
|
1 | gói | Bột ngọt 1kg/bịch | Việt Nam | 84,000 |
|
| 312 | Sườn non |
Sườn non
|
1 | kg | Sườn non | Việt Nam | 276,000 |
|
| 313 | Bột ngọt 450gram/bịch |
Bột ngọt 450gram/bịch
|
1 | gói | Bột ngọt 450gram/bịch | Việt Nam | 45,000 |
|
| 314 | Sườn già |
Sườn già
|
1 | kg | Sườn già | Việt Nam | 204,000 |
|
| 315 | Tiêu xay |
Tiêu xay
|
1 | kg | Tiêu xay | Việt Nam | 309,000 |
|
| 316 | Cốt lết |
Cốt lết
|
1 | kg | Cốt lết | Việt Nam | 164,000 |
|
| 317 | Gia vị phở Bảo Long hộp nhỏ |
Gia vị phở Bảo Long hộp nhỏ
|
1 | hộp | Gia vị phở Bảo Long hộp nhỏ | Việt Nam | 10,000 |
|
| 318 | Xương đuôi |
Xương đuôi
|
35 | kg | Xương đuôi | Việt Nam | 132,000 |
|
| 319 | Các loại gia vị nấu hộp nhỏ |
Các loại gia vị nấu hộp nhỏ
|
1 | hộp | Các loại gia vị nấu hộp nhỏ | Việt Nam | 9,000 |
|
| 320 | Xương ống |
Xương ống
|
1 | kg | Xương ống | Việt Nam | 121,000 |
|
| 321 | Mắm ruốc Bà Duệ 200g |
Mắm ruốc Bà Duệ 200g
|
1 | chai | Mắm ruốc Bà Duệ 200g | Việt Nam | 20,000 |
|
| 322 | Xương cổ |
Xương cổ
|
1 | kg | Xương cổ | Việt Nam | 148,000 |
|
| 323 | Mắm ruốc Bà Duệ 400g |
Mắm ruốc Bà Duệ 400g
|
1 | chai | Mắm ruốc Bà Duệ 400g | Việt Nam | 33,000 |
|
| 324 | Chân giò rút xương |
Chân giò rút xương
|
1 | kg | Chân giò rút xương | Việt Nam | 168,000 |
|
| 325 | Mắm ruốc Chí Hải 200g |
Mắm ruốc Chí Hải 200g
|
1 | chai | Mắm ruốc Chí Hải 200g | Việt Nam | 24,000 |
|
| 326 | Chân giò nguyên cái |
Chân giò nguyên cái
|
1 | kg | Chân giò nguyên cái | Việt Nam | 145,000 |
|
| 327 | Mắm ruốc Chí Hải 400g |
Mắm ruốc Chí Hải 400g
|
1 | chai | Mắm ruốc Chí Hải 400g | Việt Nam | 45,000 |
|
| 328 | Tim heo |
Tim heo
|
1 | kg | Tim heo | Việt Nam | 291,000 |
|
| 329 | Dầu cá Ranee 950ml |
Dầu cá Ranee 950ml
|
1 | chai | Dầu cá Ranee 950ml | Việt Nam | 80,000 |
|
| 330 | Gan heo |
Gan heo
|
1 | kg | Gan heo | Việt Nam | 68,000 |
|
| 331 | Dầu cá Kiddy 250ml |
Dầu cá Kiddy 250ml
|
1 | chai | Dầu cá Kiddy 250ml | Việt Nam | 110,000 |
|
| 332 | Mỡ heo |
Mỡ heo
|
1 | kg | Mỡ heo | Việt Nam | 111,000 |
|
| 333 | Mứt dâu |
Mứt dâu
|
1 | hủ | Mứt dâu | Việt Nam | 39,000 |
|
| 334 | Óc heo để nguyên |
Óc heo để nguyên
|
1 | kg | Óc heo để nguyên | Việt Nam | 520,000 |
|
| 335 | Rong biển cuộn cơm |
Rong biển cuộn cơm
|
1 | gói | Rong biển cuộn cơm | Việt Nam | 41,000 |
|
| 336 | Da heo |
Da heo
|
1 | kg | Da heo | Việt Nam | 111,000 |
|
| 337 | Rong biển khô nấu nước |
Rong biển khô nấu nước
|
1 | kg | Rong biển khô nấu nước | Việt Nam | 200,000 |
|
| 338 | Cật |
Cật
|
1 | kg | Cật | Việt Nam | 147,000 |
|
| 339 | Sưa tươi Vinamilk 220ml |
Sưa tươi Vinamilk 220ml
|
1 | gói | Sưa tươi Vinamilk 220ml | Việt Nam | 10,000 |
|
| 340 | Phèo |
Phèo
|
1 | kg | Phèo | Việt Nam | 168,000 |
|
| 341 | Sưa tươi Vinamilk có đường Hộp 1 lít |
Sưa tươi Vinamilk có đường Hộp 1 lít
|
1 | hộp | Sưa tươi Vinamilk có đường Hộp 1 lít | Việt Nam | 61,000 |
|
| 342 | Lưỡi |
Lưỡi
|
1 | kg | Lưỡi | Việt Nam | 247,000 |
|
| 343 | Sữa đặc Ngôi Sao Phương Nam 380g |
Sữa đặc Ngôi Sao Phương Nam 380g
|
1 | hộp | Sữa đặc Ngôi Sao Phương Nam 380g | Việt Nam | 28,000 |
|
| 344 | Huyết heo |
Huyết heo
|
1 | kg | Huyết heo | Việt Nam | 32,000 |
|
| 345 | Sữa đặc Ngôi Sao Phương Nam Hộp 1 lít |
Sữa đặc Ngôi Sao Phương Nam Hộp 1 lít
|
1 | hộp | Sữa đặc Ngôi Sao Phương Nam Hộp 1 lít | Việt Nam | 81,000 |
|
| 346 | Ức gà phi lê còn da, sạch mỡ |
Ức gà phi lê còn da, sạch mỡ
|
1 | kg | Ức gà phi lê còn da, sạch mỡ | Việt Nam | 121,000 |
|
| 347 | Bạc hà |
Bạc hà
|
1 | kg | Bạc hà | Việt Nam | 26,000 |
|
| 348 | Ức gà phi lê không da, sạch mỡ |
Ức gà phi lê không da, sạch mỡ
|
159.5 | kg | Ức gà phi lê không da, sạch mỡ | Việt Nam | 128,000 |
|
| 349 | Bắp cải trắng Để nguyên |
Bắp cải trắng Để nguyên
|
1 | kg | Bắp cải trắng Để nguyên | Việt Nam | 27,000 |
|
| 350 | Ức gà còn xương lưng |
Ức gà còn xương lưng
|
1 | kg | Ức gà còn xương lưng | Việt Nam | 90,000 |
|
| 351 | Bắp cải trắng bào |
Bắp cải trắng bào
|
1 | kg | Bắp cải trắng bào | Việt Nam | 41,000 |
|
| 352 | Đùi gà góc tư chặt 1/4 |
Đùi gà góc tư chặt 1/4
|
1 | kg | Đùi gà góc tư chặt 1/4 | Việt Nam | 106,000 |
|
| 353 | Bắp chuối bào |
Bắp chuối bào
|
1 | kg | Bắp chuối bào | Việt Nam | 71,000 |
|
| 354 | Đùi gà góc tư phi lê |
Đùi gà góc tư phi lê
|
1 | kg | Đùi gà góc tư phi lê | Việt Nam | 135,000 |
|
| 355 | Bắp hạt |
Bắp hạt
|
1 | kg | Bắp hạt | Việt Nam | 88,000 |
|
| 356 | Đùi tỏi chặt còn phần đùi |
Đùi tỏi chặt còn phần đùi
|
1 | kg | Đùi tỏi chặt còn phần đùi | Việt Nam | 135,000 |
|
| 357 | Bắp Mỹ/ Bắp nếp |
Bắp Mỹ/ Bắp nếp
|
1 | kg | Bắp Mỹ/ Bắp nếp | Việt Nam | 17,000 |
|
| 358 | Đùi tỏi Phi lê |
Đùi tỏi Phi lê
|
1 | kg | Đùi tỏi Phi lê | Việt Nam | 144,000 |
|
| 359 | Bầu Nguyên trái |
Bầu Nguyên trái
|
1 | kg | Bầu Nguyên trái | Việt Nam | 31,000 |
|
| 360 | Má đùi Còn mở, phau cau |
Má đùi Còn mở, phau cau
|
1 | kg | Má đùi Còn mở, phau cau | Việt Nam | 93,000 |
|
| 361 | Bầu Gọt vỏ |
Bầu Gọt vỏ
|
1 | kg | Bầu Gọt vỏ | Việt Nam | 36,000 |
|
| 362 | Cánh gà |
Cánh gà
|
1 | kg | Cánh gà | Việt Nam | 121,000 |
|
| 363 | Bí đỏ Gọt vỏ |
Bí đỏ Gọt vỏ
|
1 | kg | Bí đỏ Gọt vỏ | Việt Nam | 27,000 |
|
| 364 | Gà Tam Hoàng nguyên con, làm sạch |
Gà Tam Hoàng nguyên con, làm sạch
|
1 | kg | Gà Tam Hoàng nguyên con, làm sạch | Việt Nam | 121,000 |
|
| 365 | Bí đỏ Gọt vỏ, bỏ ruột |
Bí đỏ Gọt vỏ, bỏ ruột
|
1 | kg | Bí đỏ Gọt vỏ, bỏ ruột | Việt Nam | 34,000 |
|
| 366 | Gà Ta nguyên con, làm sạch |
Gà Ta nguyên con, làm sạch
|
1 | kg | Gà Ta nguyên con, làm sạch | Việt Nam | 204,000 |
|
| 367 | Bí xanh Nguyên trái |
Bí xanh Nguyên trái
|
1 | kg | Bí xanh Nguyên trái | Việt Nam | 31,000 |
|
| 368 | Xương gà |
Xương gà
|
29 | kg | Xương gà | Việt Nam | 38,000 |
|
| 369 | Bí xanh Gọt vỏ |
Bí xanh Gọt vỏ
|
1 | kg | Bí xanh Gọt vỏ | Việt Nam | 36,000 |
|
| 370 | Mề gà |
Mề gà
|
1 | kg | Mề gà | Việt Nam | 166,000 |
|
| 371 | Bí ngòi |
Bí ngòi
|
1 | kg | Bí ngòi | Việt Nam | 62,000 |
|
| 372 | Gan gà |
Gan gà
|
1 | kg | Gan gà | Việt Nam | 68,000 |
|
| 373 | Bông súng |
Bông súng
|
1 | kg | Bông súng | Việt Nam | 39,000 |
|
| 374 | Vịt phi lê Lóc xương, làm sạch |
Vịt phi lê Lóc xương, làm sạch
|
1 | kg | Vịt phi lê Lóc xương, làm sạch | Việt Nam | 370,000 |
|
| 375 | Bông cải trắng |
Bông cải trắng
|
1 | kg | Bông cải trắng | Việt Nam | 78,000 |
|
| 376 | Vịt phi lê Không da |
Vịt phi lê Không da
|
1 | kg | Vịt phi lê Không da | Việt Nam | 416,000 |
|
| 377 | Bông cải xanh |
Bông cải xanh
|
1 | kg | Bông cải xanh | Việt Nam | 86,000 |
|
| 378 | Vịt nguyên con |
Vịt nguyên con
|
1 | kg | Vịt nguyên con | Việt Nam | 159,000 |
|
| 379 | Cơm gấc không hạt |
Cơm gấc không hạt
|
1 | kg | Cơm gấc không hạt | Việt Nam | 336,000 |
|
| 380 | Trứng gà Ba Huân |
Trứng gà Ba Huân
|
0 | quả | Trứng gà Ba Huân | Việt Nam | 4,600 |
|
| 381 | Cơm gấc có hạt |
Cơm gấc có hạt
|
1 | kg | Cơm gấc có hạt | Việt Nam | 224,000 |
|
| 382 | Trứng vịt |
Trứng vịt
|
0 | quả | Trứng vịt | Việt Nam | 5,600 |
|
| 383 | Cà chua Bi đỏ |
Cà chua Bi đỏ
|
1 | kg | Cà chua Bi đỏ | Việt Nam | 53,000 |
|
| 384 | Trứng cút |
Trứng cút
|
1 | Vỉ | Trứng cút | Việt Nam | 42,000 |
|
| 385 | Cà chua Đà Lạt đỏ |
Cà chua Đà Lạt đỏ
|
1 | kg | Cà chua Đà Lạt đỏ | Việt Nam | 41,000 |
|
| 386 | Trứng cút lột |
Trứng cút lột
|
20 | quả | Trứng cút lột | Việt Nam | 2,000 |
|
| 387 | Cà rốt Đà Lạt Để nguyên củ |
Cà rốt Đà Lạt Để nguyên củ
|
1 | kg | Cà rốt Đà Lạt Để nguyên củ | Việt Nam | 31,000 |
|
| 388 | Trứng vịt lột |
Trứng vịt lột
|
0 | quả | Trứng vịt lột | Việt Nam | 7,700 |
|
| 389 | Cà rốt Đà Lạt Bào vỏ |
Cà rốt Đà Lạt Bào vỏ
|
1 | kg | Cà rốt Đà Lạt Bào vỏ | Việt Nam | 36,000 |
|
| 390 | Thịt bò đùi |
Thịt bò đùi
|
80 | kg | Thịt bò đùi | Việt Nam | 352,000 |
|
| 391 | Cà rốt Đà Lạt Sắt sợi, cắt lựu |
Cà rốt Đà Lạt Sắt sợi, cắt lựu
|
1 | kg | Cà rốt Đà Lạt Sắt sợi, cắt lựu | Việt Nam | 45,000 |
|
| 392 | Thịt bò phi lê |
Thịt bò phi lê
|
1 | kg | Thịt bò phi lê | Việt Nam | 396,000 |
|
| 393 | Cần tây |
Cần tây
|
1 | kg | Cần tây | Việt Nam | 71,000 |
|
| 394 | Đùi bò xay |
Đùi bò xay
|
1 | kg | Đùi bò xay | Việt Nam | 360,000 |
|
| 395 | Cần tàu |
Cần tàu
|
1 | kg | Cần tàu | Việt Nam | 76,000 |
|
| 396 | Thịt bò vụn |
Thịt bò vụn
|
1 | kg | Thịt bò vụn | Việt Nam | 187,000 |
|
| 397 | Cà tím |
Cà tím
|
1 | kg | Cà tím | Việt Nam | 34,000 |
|
| 398 | Bò xay |
Bò xay
|
1 | kg | Bò xay | Việt Nam | 259,000 |
|
| 399 | Cải xanh Để nguyên |
Cải xanh Để nguyên
|
1 | kg | Cải xanh Để nguyên | Việt Nam | 38,000 |
|
| 400 | Bắp bò |
Bắp bò
|
1 | kg | Bắp bò | Việt Nam | 295,000 |
|
| 401 | Cải xanh Cắt gốc |
Cải xanh Cắt gốc
|
1 | kg | Cải xanh Cắt gốc | Việt Nam | 45,000 |
|
| 402 | Bắp bò hoa |
Bắp bò hoa
|
1 | kg | Bắp bò hoa | Việt Nam | 331,000 |
|
| 403 | Cải bó xôi Để nguyên |
Cải bó xôi Để nguyên
|
1 | kg | Cải bó xôi Để nguyên | Việt Nam | 88,000 |
|
| 404 | Gầu bò |
Gầu bò
|
1 | kg | Gầu bò | Việt Nam | 273,000 |
|
| 405 | Cải bó xôi Cắt gốc |
Cải bó xôi Cắt gốc
|
1 | kg | Cải bó xôi Cắt gốc | Việt Nam | 88,000 |
|
| 406 | Nạm bò |
Nạm bò
|
1 | kg | Nạm bò | Việt Nam | 245,000 |
|
| 407 | Cải chua |
Cải chua
|
1 | kg | Cải chua | Việt Nam | 62,000 |
|
| 408 | Nạm sườn bò |
Nạm sườn bò
|
1 | kg | Nạm sườn bò | Việt Nam | 245,000 |
|
| 409 | Cải ngọt Để nguyên |
Cải ngọt Để nguyên
|
1 | kg | Cải ngọt Để nguyên | Việt Nam | 36,000 |
|
| 410 | Gân bò trong |
Gân bò trong
|
1 | kg | Gân bò trong | Việt Nam | 259,000 |
|
| 411 | Cải ngọt Cắt gốc |
Cải ngọt Cắt gốc
|
1 | kg | Cải ngọt Cắt gốc | Việt Nam | 45,000 |
|
| 412 | Xương bò |
Xương bò
|
1 | kg | Xương bò | Việt Nam | 65,000 |
|
| 413 | Cải nhún Để nguyên |
Cải nhún Để nguyên
|
1 | kg | Cải nhún Để nguyên | Việt Nam | 50,000 |
|
| 414 | Cá thu phi lê có da |
Cá thu phi lê có da
|
30 | kg | Cá thu phi lê có da | Việt Nam | 278,000 |
|
| 415 | Cải nhún Cắt gốc |
Cải nhún Cắt gốc
|
1 | kg | Cải nhún Cắt gốc | Việt Nam | 57,000 |
|
| 416 | Cá thu phi lê không da |
Cá thu phi lê không da
|
20 | kg | Cá thu phi lê không da | Việt Nam | 335,000 |
|
| 417 | Cải thảo |
Cải thảo
|
1 | kg | Cải thảo | Việt Nam | 36,000 |
|
| 418 | Cá thu cắt khúc |
Cá thu cắt khúc
|
1 | kg | Cá thu cắt khúc | Việt Nam | 378,000 |
|
| 419 | Cải thìa Để nguyên |
Cải thìa Để nguyên
|
1 | kg | Cải thìa Để nguyên | Việt Nam | 41,000 |
|
| 420 | Cá thu nguyên con móc mang,bỏ ruột |
Cá thu nguyên con móc mang,bỏ ruột
|
1 | kg | Cá thu nguyên con móc mang,bỏ ruột | Việt Nam | 278,000 |
|
| 421 | Cải thìa Làm sạch, cắt khúc |
Cải thìa Làm sạch, cắt khúc
|
1 | kg | Cải thìa Làm sạch, cắt khúc | Việt Nam | 50,000 |
|
| 422 | Cá thu nguyên con móc mang, bỏ ruột, bỏ đầu |
Cá thu nguyên con móc mang, bỏ ruột, bỏ đầu
|
1 | kg | Cá thu nguyên con móc mang, bỏ ruột, bỏ đầu | Việt Nam | 306,000 |
|
| 423 | Chanh Đà lạt, không hạt |
Chanh Đà lạt, không hạt
|
1 | kg | Chanh Đà lạt, không hạt | Việt Nam | 36,000 |
|
| 424 | Chả cá thu |
Chả cá thu
|
1 | kg | Chả cá thu | Việt Nam | 278,000 |
|
| 425 | Chanh dây |
Chanh dây
|
1 | kg | Chanh dây | Việt Nam | 71,000 |
|
| 426 | Cá cờ phi lê |
Cá cờ phi lê
|
1 | kg | Cá cờ phi lê | Việt Nam | 249,000 |
|
| 427 | Củ cải trắng Để nguyên |
Củ cải trắng Để nguyên
|
1 | kg | Củ cải trắng Để nguyên | Việt Nam | 27,000 |
|
| 428 | Cá lóc bông đánh vảy, bỏ mang & ruột |
Cá lóc bông đánh vảy, bỏ mang & ruột
|
1 | kg | Cá lóc bông đánh vảy, bỏ mang & ruột | Việt Nam | 134,000 |
|
| 429 | Củ cải trắng Gọt vỏ |
Củ cải trắng Gọt vỏ
|
1 | kg | Củ cải trắng Gọt vỏ | Việt Nam | 31,000 |
|
| 430 | Cá lóc bông làm sạch, bỏ đầu |
Cá lóc bông làm sạch, bỏ đầu
|
1 | kg | Cá lóc bông làm sạch, bỏ đầu | Việt Nam | 177,000 |
|
| 431 | Củ cải muối |
Củ cải muối
|
1 | kg | Củ cải muối | Việt Nam | 45,000 |
|
| 432 | Cá lóc đen nguyên con, làm sạch |
Cá lóc đen nguyên con, làm sạch
|
1 | kg | Cá lóc đen nguyên con, làm sạch | Việt Nam | 134,000 |
|
| 433 | Củ dền Để nguyên |
Củ dền Để nguyên
|
1 | kg | Củ dền Để nguyên | Việt Nam | 62,000 |
|
| 434 | Cá lóc phi lê không xương |
Cá lóc phi lê không xương
|
21 | kg | Cá lóc phi lê không xương | Việt Nam | 230,000 |
|
| 435 | Củ dền Gọt vỏ |
Củ dền Gọt vỏ
|
1 | kg | Củ dền Gọt vỏ | Việt Nam | 71,000 |
|
| 436 | Cá lóc phi lê không xương, không da |
Cá lóc phi lê không xương, không da
|
1 | kg | Cá lóc phi lê không xương, không da | Việt Nam | 245,000 |
|
| 437 | Củ gừng Để nguyên |
Củ gừng Để nguyên
|
1 | kg | Củ gừng Để nguyên | Việt Nam | 96,000 |
|
| 438 | Cá ngân loại lớn nguyên con, làm sạch |
Cá ngân loại lớn nguyên con, làm sạch
|
1 | kg | Cá ngân loại lớn nguyên con, làm sạch | Việt Nam | 148,000 |
|
| 439 | Củ gừng Gọt vỏ |
Củ gừng Gọt vỏ
|
1 | kg | Củ gừng Gọt vỏ | Việt Nam | 131,000 |
|
| 440 | Cá ngừ nguyên con, làm sạch |
Cá ngừ nguyên con, làm sạch
|
1 | kg | Cá ngừ nguyên con, làm sạch | Việt Nam | 127,000 |
|
| 441 | Củ sắn Để nguyên |
Củ sắn Để nguyên
|
1 | kg | Củ sắn Để nguyên | Việt Nam | 20,000 |
|
| 442 | Cá ngừ làm sạch, bỏ đầu |
Cá ngừ làm sạch, bỏ đầu
|
1 | kg | Cá ngừ làm sạch, bỏ đầu | Việt Nam | 148,000 |
|
| 443 | Củ sắn Gọt vỏ |
Củ sắn Gọt vỏ
|
1 | kg | Củ sắn Gọt vỏ | Việt Nam | 26,000 |
|
| 444 | Cá ngừ Phi lê, không xương |
Cá ngừ Phi lê, không xương
|
1 | kg | Cá ngừ Phi lê, không xương | Việt Nam | 285,000 |
|
| 445 | Đậu bắp |
Đậu bắp
|
1 | kg | Đậu bắp | Việt Nam | 53,000 |
|
| 446 | Cá diêu hồng làm sạch |
Cá diêu hồng làm sạch
|
1 | kg | Cá diêu hồng làm sạch | Việt Nam | 134,000 |
|
| 447 | Đậu cove Để nguyên |
Đậu cove Để nguyên
|
1 | kg | Đậu cove Để nguyên | Việt Nam | 67,000 |
|
| 448 | Cá diêu hồng phi lê có da |
Cá diêu hồng phi lê có da
|
10 | kg | Cá diêu hồng phi lê có da | Việt Nam | 252,000 |
|
| 449 | Đậu cove lặt |
Đậu cove lặt
|
1 | kg | Đậu cove lặt | Việt Nam | 84,000 |
|
| 450 | Cá diêu hồng phi lê không da |
Cá diêu hồng phi lê không da
|
13 | kg | Cá diêu hồng phi lê không da | Việt Nam | 280,000 |
|
| 451 | Đậu cove Pháp Để nguyên |
Đậu cove Pháp Để nguyên
|
1 | kg | Đậu cove Pháp Để nguyên | Việt Nam | 79,000 |
|
| 452 | Cá chẽm Nguyên con |
Cá chẽm Nguyên con
|
1 | kg | Cá chẽm Nguyên con | Việt Nam | 263,000 |
|
| 453 | Đậu cove Pháp lặt |
Đậu cove Pháp lặt
|
1 | kg | Đậu cove Pháp lặt | Việt Nam | 96,000 |
|
| 454 | Cá chẽm phi lê có da |
Cá chẽm phi lê có da
|
1 | kg | Cá chẽm phi lê có da | Việt Nam | 306,000 |
|
| 455 | Đậu đũa Để nguyên |
Đậu đũa Để nguyên
|
1 | kg | Đậu đũa Để nguyên | Việt Nam | 45,000 |
|
| 456 | Cá chẽm phi lê không da |
Cá chẽm phi lê không da
|
1 | kg | Cá chẽm phi lê không da | Việt Nam | 335,000 |
|
| 457 | Đậu đũa Lặt |
Đậu đũa Lặt
|
1 | kg | Đậu đũa Lặt | Việt Nam | 53,000 |
|