Provide fresh food (No. 2)

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Provide fresh food (No. 2)
Contractor Selection Type
Choose contractor in special cases
Tender value
350.000.000 VND
Publication date
16:43 25/08/2025
Type of contract
Fixed unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
35/QĐ-MN7
Approval Entity
Preschool 7
Approval date
20/08/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0311668047 0311668047

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN HƯNG PHÁT

350.000.000 VND 12 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Cá thát lát nạo lấy thịt
Cá thát lát nạo lấy thịt
1 kg Cá thát lát nạo lấy thịt Việt Nam 364,000
2 Đậu đũa Cắt lựu
Đậu đũa Cắt lựu
1 kg Đậu đũa Cắt lựu Việt Nam 62,000
3 Cá cơm
Cá cơm
1 kg Cá cơm Việt Nam 148,000
4 Đậu trắng Để nguyên hoặc luộc chín
Đậu trắng Để nguyên hoặc luộc chín
1 kg Đậu trắng Để nguyên hoặc luộc chín Việt Nam 174,000
5 Cá mó
Cá mó
1 kg Cá mó Việt Nam 163,000
6 Đậu Tibo
Đậu Tibo
1 kg Đậu Tibo Việt Nam 317,000
7 Cá bạc má loại lớn 5-7 con/kg
Cá bạc má loại lớn 5-7 con/kg
1 kg Cá bạc má loại lớn 5-7 con/kg Việt Nam 191,000
8 Đậu Hà Lan Loại lớn (trái)
Đậu Hà Lan Loại lớn (trái)
1 kg Đậu Hà Lan Loại lớn (trái) Việt Nam 183,000
9 Cá bạc má loại nhỏ 9-10 con/kg
Cá bạc má loại nhỏ 9-10 con/kg
1 kg Cá bạc má loại nhỏ 9-10 con/kg Việt Nam 163,000
10 Đu đủ xanh Để nguyên
Đu đủ xanh Để nguyên
1 kg Đu đủ xanh Để nguyên Việt Nam 27,000
11 Cá nục nhỏ
Cá nục nhỏ
1 kg Cá nục nhỏ Việt Nam 119,000
12 Đu đủ xanh Gọt vỏ
Đu đủ xanh Gọt vỏ
1 kg Đu đủ xanh Gọt vỏ Việt Nam 36,000
13 Cá nục lớn
Cá nục lớn
1 kg Cá nục lớn Việt Nam 134,000
14 Dưa leo
Dưa leo
1 kg Dưa leo Việt Nam 33,000
15 Cá Sapa
Cá Sapa
1 kg Cá Sapa Việt Nam 127,000
16 Dừa nạo
Dừa nạo
1 kg Dừa nạo Việt Nam 88,000
17 Cá hú nguyên con, làm sạch
Cá hú nguyên con, làm sạch
1 kg Cá hú nguyên con, làm sạch Việt Nam 158,000
18 Dừa trái Nguyên trái
Dừa trái Nguyên trái
1 trái Dừa trái Nguyên trái Việt Nam 30,000
19 Cá hú làm sạch, không đầu
Cá hú làm sạch, không đầu
1 kg Cá hú làm sạch, không đầu Việt Nam 173,000
20 Dừa trái lấy Nước tươi
Dừa trái lấy Nước tươi
1 Lít Dừa trái lấy Nước tươi Việt Nam 71,000
21 Cá hú Phi lê
Cá hú Phi lê
1 kg Cá hú Phi lê Việt Nam 306,000
22 Dừa trái lấy Nước cốt
Dừa trái lấy Nước cốt
1 Lít Dừa trái lấy Nước cốt Việt Nam 105,000
23 Cá trê nguyên con, làm sạch
Cá trê nguyên con, làm sạch
1 kg Cá trê nguyên con, làm sạch Việt Nam 91,000
24 Gấc Để nguyên trái
Gấc Để nguyên trái
1 kg Gấc Để nguyên trái Việt Nam 105,000
25 Cá trê làm sạch, bỏ đầu
Cá trê làm sạch, bỏ đầu
1 kg Cá trê làm sạch, bỏ đầu Việt Nam 105,000
26 Giá sống
Giá sống
1 kg Giá sống Việt Nam 21,000
27 Cá hường làm sạch
Cá hường làm sạch
1 kg Cá hường làm sạch Việt Nam 127,000
28 Hành tây Để nguyên
Hành tây Để nguyên
1 kg Hành tây Để nguyên Việt Nam 27,000
29 Cá hường làm sạch
Cá hường làm sạch
1 kg Cá hường làm sạch Việt Nam 141,000
30 Hành tây Lột vỏ
Hành tây Lột vỏ
1 kg Hành tây Lột vỏ Việt Nam 31,000
31 Cá rô (6-7 con/kg)
Cá rô (6-7 con/kg)
1 kg Cá rô (6-7 con/kg) Việt Nam 119,000
32 Hành lá Để nguyên
Hành lá Để nguyên
1 kg Hành lá Để nguyên Việt Nam 62,000
33 Cá Ba Sa còn đầu
Cá Ba Sa còn đầu
1 kg Cá Ba Sa còn đầu Việt Nam 91,000
34 Hành lá Sơ chế
Hành lá Sơ chế
1 kg Hành lá Sơ chế Việt Nam 74,000
35 Cá Ba Sa bỏ đầu
Cá Ba Sa bỏ đầu
1 kg Cá Ba Sa bỏ đầu Việt Nam 112,000
36 Hành baro
Hành baro
1 kg Hành baro Việt Nam 62,000
37 Cá Ba Sa phi lê không xương, không da
Cá Ba Sa phi lê không xương, không da
14 kg Cá Ba Sa phi lê không xương, không da Việt Nam 141,000
38 Hành tím củ Để nguyên
Hành tím củ Để nguyên
1 kg Hành tím củ Để nguyên Việt Nam 88,000
39 Cá Ba Sa phi lê lóc mỡ, 100% nạc
Cá Ba Sa phi lê lóc mỡ, 100% nạc
1 kg Cá Ba Sa phi lê lóc mỡ, 100% nạc Việt Nam 163,000
40 Hành tím củ Lột vỏ
Hành tím củ Lột vỏ
1 kg Hành tím củ Lột vỏ Việt Nam 105,000
41 Chả cá ba sa hàng chế biến
Chả cá ba sa hàng chế biến
1 kg Chả cá ba sa hàng chế biến Việt Nam 93,000
42 Hành tím củ xay nhuyễn
Hành tím củ xay nhuyễn
1 kg Hành tím củ xay nhuyễn Việt Nam 107,000
43 Chả cá ba sa Có gia vị
Chả cá ba sa Có gia vị
1 kg Chả cá ba sa Có gia vị Việt Nam 101,000
44 Hành tím phi
Hành tím phi
1 kg Hành tím phi Việt Nam 225,000
45 Cá bông lau làm sạch, còn đầu
Cá bông lau làm sạch, còn đầu
1 kg Cá bông lau làm sạch, còn đầu Việt Nam 378,000
46 Sen Loại thường
Sen Loại thường
1 kg Sen Loại thường Việt Nam 413,000
47 Cá bông lau làm sạch, bỏ đầu
Cá bông lau làm sạch, bỏ đầu
1 kg Cá bông lau làm sạch, bỏ đầu Việt Nam 450,000
48 Sen Loại ngon (Quế)
Sen Loại ngon (Quế)
1 kg Sen Loại ngon (Quế) Việt Nam 435,000
49 Cá bông lau Phi lê, không xương
Cá bông lau Phi lê, không xương
1 kg Cá bông lau Phi lê, không xương Việt Nam 594,000
50 Củ sen
Củ sen
1 kg Củ sen Việt Nam 71,000
51 Cá hồi phi lê có da
Cá hồi phi lê có da
1 kg Cá hồi phi lê có da Việt Nam 511,000
52 Hẹ lá
Hẹ lá
1 kg Hẹ lá Việt Nam 53,000
53 Cá hồi phi lê không da
Cá hồi phi lê không da
1 kg Cá hồi phi lê không da Việt Nam 626,000
54 Húng cây
Húng cây
1 kg Húng cây Việt Nam 105,000
55 Cua đồng làm sạch, xay nhỏ
Cua đồng làm sạch, xay nhỏ
1 kg Cua đồng làm sạch, xay nhỏ Việt Nam 175,000
56 Húng lũi
Húng lũi
1 kg Húng lũi Việt Nam 131,000
57 Cua thịt 100% thịt
Cua thịt 100% thịt
30 kg Cua thịt 100% thịt Việt Nam 454,000
58 Húng Quế (Quế Ta)
Húng Quế (Quế Ta)
1 kg Húng Quế (Quế Ta) Việt Nam 76,000
59 Thịt Càng ghẹ Lớn
Thịt Càng ghẹ Lớn
1 kg Thịt Càng ghẹ Lớn Việt Nam 900,000
60 Húng Quế lặt
Húng Quế lặt
1 kg Húng Quế lặt Việt Nam 105,000
61 Thịt Càng ghẹ Nhỏ
Thịt Càng ghẹ Nhỏ
1 kg Thịt Càng ghẹ Nhỏ Việt Nam 698,000
62 Khổ qua Để nguyên
Khổ qua Để nguyên
1 kg Khổ qua Để nguyên Việt Nam 62,000
63 Thịt Càng ghẹ Đặc biệt
Thịt Càng ghẹ Đặc biệt
1 kg Thịt Càng ghẹ Đặc biệt Việt Nam 957,000
64 Khổ qua Bóc ruột
Khổ qua Bóc ruột
1 kg Khổ qua Bóc ruột Việt Nam 74,000
65 Mực nang làm sạch còn đầu
Mực nang làm sạch còn đầu
1 kg Mực nang làm sạch còn đầu Việt Nam 352,000
66 Khoai lang Để nguyên
Khoai lang Để nguyên
1 kg Khoai lang Để nguyên Việt Nam 45,000
67 Mực nang bỏ đầu, sẻ bụng, lột da
Mực nang bỏ đầu, sẻ bụng, lột da
70 kg Mực nang bỏ đầu, sẻ bụng, lột da Việt Nam 367,000
68 Khoai lang Gọt vỏ
Khoai lang Gọt vỏ
1 kg Khoai lang Gọt vỏ Việt Nam 62,000
69 Mực nang loại lớn
Mực nang loại lớn
1 kg Mực nang loại lớn Việt Nam 439,000
70 Khoai mỡ Để nguyên
Khoai mỡ Để nguyên
1 kg Khoai mỡ Để nguyên Việt Nam 53,000
71 Mực ống Loại nhỏ
Mực ống Loại nhỏ
1 kg Mực ống Loại nhỏ Việt Nam 396,000
72 Khoai mỡ Gọt vỏ
Khoai mỡ Gọt vỏ
1 kg Khoai mỡ Gọt vỏ Việt Nam 67,000
73 Mực ống Loại lớn
Mực ống Loại lớn
1 kg Mực ống Loại lớn Việt Nam 712,000
74 Khoai môn lớn Để nguyên
Khoai môn lớn Để nguyên
1 kg Khoai môn lớn Để nguyên Việt Nam 48,000
75 Mực lá làm sạch, sẻ bụng Loại nhỏ (10-12 con/kg)
Mực lá làm sạch, sẻ bụng Loại nhỏ (10-12 con/kg)
1 kg Mực lá làm sạch, sẻ bụng Loại nhỏ (10-12 con/kg) Việt Nam 496,000
76 Khoai môn lớn Gọt vỏ
Khoai môn lớn Gọt vỏ
1 kg Khoai môn lớn Gọt vỏ Việt Nam 62,000
77 Mực lá làm sạch, sẻ bụng Loại lớn (5-6 con/kg)
Mực lá làm sạch, sẻ bụng Loại lớn (5-6 con/kg)
1 kg Mực lá làm sạch, sẻ bụng Loại lớn (5-6 con/kg) Việt Nam 525,000
78 Khoai môn nhỏ (Khoai sọ) Để nguyên
Khoai môn nhỏ (Khoai sọ) Để nguyên
1 kg Khoai môn nhỏ (Khoai sọ) Để nguyên Việt Nam 71,000
79 Tôm sú để nguyên con (30con/kg)
Tôm sú để nguyên con (30con/kg)
1 kg Tôm sú để nguyên con (30con/kg) Việt Nam 467,000
80 Khoai môn nhỏ (Khoai sọ) Gọt vỏ
Khoai môn nhỏ (Khoai sọ) Gọt vỏ
1 kg Khoai môn nhỏ (Khoai sọ) Gọt vỏ Việt Nam 88,000
81 Tôm sú để nguyên con (50con/kg)
Tôm sú để nguyên con (50con/kg)
1 kg Tôm sú để nguyên con (50con/kg) Việt Nam 352,000
82 Khoai tây Đà Lạt Để nguyên
Khoai tây Đà Lạt Để nguyên
1 kg Khoai tây Đà Lạt Để nguyên Việt Nam 35,000
83 Tôm sú để nguyên con (70con/kg)
Tôm sú để nguyên con (70con/kg)
1 kg Tôm sú để nguyên con (70con/kg) Việt Nam 324,000
84 Khoai tây Đà Lạt Gọt vỏ
Khoai tây Đà Lạt Gọt vỏ
1 kg Khoai tây Đà Lạt Gọt vỏ Việt Nam 41,000
85 Tôm sú lột 70con/kg
Tôm sú lột 70con/kg
1 kg Tôm sú lột 70con/kg Việt Nam 453,000
86 Khoai tây bi Để nguyên
Khoai tây bi Để nguyên
1 kg Khoai tây bi Để nguyên Việt Nam 69,000
87 Tôm lột vỏ loại nhỏ
Tôm lột vỏ loại nhỏ
40 kg Tôm lột vỏ loại nhỏ Việt Nam 273,000
88 Khoai tây đông lạnh
Khoai tây đông lạnh
1 kg Khoai tây đông lạnh Việt Nam 110,000
89 Tôm lột vỏ loại trung
Tôm lột vỏ loại trung
90 kg Tôm lột vỏ loại trung Việt Nam 324,000
90 Lá dứa
Lá dứa
1 kg Lá dứa Việt Nam 36,000
91 Tôm lột vỏ loại lớn
Tôm lột vỏ loại lớn
1 kg Tôm lột vỏ loại lớn Việt Nam 446,000
92 Măng luộc
Măng luộc
1 kg Măng luộc Việt Nam 48,000
93 Tôm thẻ để nguyên con (100con/kg)
Tôm thẻ để nguyên con (100con/kg)
1 kg Tôm thẻ để nguyên con (100con/kg) Việt Nam 237,000
94 Măng chua
Măng chua
1 kg Măng chua Việt Nam 71,000
95 Tôm thẻ để nguyên con (70con/kg)
Tôm thẻ để nguyên con (70con/kg)
1 kg Tôm thẻ để nguyên con (70con/kg) Việt Nam 278,000
96 Me chua
Me chua
1 kg Me chua Việt Nam 62,000
97 Tôm thẻ để nguyên con (50con/kg)
Tôm thẻ để nguyên con (50con/kg)
1 kg Tôm thẻ để nguyên con (50con/kg) Việt Nam 302,000
98 Mướp hương Để nguyên
Mướp hương Để nguyên
1 kg Mướp hương Để nguyên Việt Nam 36,000
99 Tôm thẻ để nguyên con (40con/kg)
Tôm thẻ để nguyên con (40con/kg)
1 kg Tôm thẻ để nguyên con (40con/kg) Việt Nam 345,000
100 Mướp hương Gọt vỏ
Mướp hương Gọt vỏ
1 kg Mướp hương Gọt vỏ Việt Nam 45,000
101 Tôm bạc cắt chỏm đầu, đuôi, lớn
Tôm bạc cắt chỏm đầu, đuôi, lớn
1 kg Tôm bạc cắt chỏm đầu, đuôi, lớn Việt Nam 253,000
102 Nấm bào ngư trắng
Nấm bào ngư trắng
1 kg Nấm bào ngư trắng Việt Nam 91,000
103 Tôm bạc cắt chỏm đầu, đuôi, nhỏ
Tôm bạc cắt chỏm đầu, đuôi, nhỏ
1 kg Tôm bạc cắt chỏm đầu, đuôi, nhỏ Việt Nam 239,000
104 Nấm bào ngư xám
Nấm bào ngư xám
1 kg Nấm bào ngư xám Việt Nam 96,000
105 Tôm thẻ 50 con cắt chỏm
Tôm thẻ 50 con cắt chỏm
1 kg Tôm thẻ 50 con cắt chỏm Việt Nam 331,000
106 Nấm rơm Để nguyên
Nấm rơm Để nguyên
1 kg Nấm rơm Để nguyên Việt Nam 222,000
107 Tôm khô
Tôm khô
1 kg Tôm khô Việt Nam 770,000
108 Nấm rơm Sơ chế
Nấm rơm Sơ chế
1 kg Nấm rơm Sơ chế Việt Nam 243,000
109 Lươn làm sạch, bỏ đầu
Lươn làm sạch, bỏ đầu
1 kg Lươn làm sạch, bỏ đầu Việt Nam 324,000
110 Nấm đông cô khô
Nấm đông cô khô
1 kg Nấm đông cô khô Việt Nam 519,000
111 Lươn phi lê làm sạch
Lươn phi lê làm sạch
1 kg Lươn phi lê làm sạch Việt Nam 424,000
112 Nấm đông cô tươi 200g
Nấm đông cô tươi 200g
1 gói Nấm đông cô tươi 200g Việt Nam 45,000
113 Ếch nguyên con làm sạch
Ếch nguyên con làm sạch
1 kg Ếch nguyên con làm sạch Việt Nam 173,000
114 Nấm đùi gà
Nấm đùi gà
1 Kg Nấm đùi gà Việt Nam 90,000
115 Đùi ếch Phần hông trở xuống
Đùi ếch Phần hông trở xuống
1 kg Đùi ếch Phần hông trở xuống Việt Nam 237,000
116 Nấm kim châm
Nấm kim châm
1 gói Nấm kim châm Việt Nam 29,000
117 Đùi ếch Đùi tỏi
Đùi ếch Đùi tỏi
1 kg Đùi ếch Đùi tỏi Việt Nam 280,000
118 Nấm linh chi nâu 150g
Nấm linh chi nâu 150g
1 gói Nấm linh chi nâu 150g Việt Nam 30,000
119 Đùi ếch Phi lê, không xương
Đùi ếch Phi lê, không xương
1 kg Đùi ếch Phi lê, không xương Việt Nam 482,000
120 Ngò gai Để nguyên
Ngò gai Để nguyên
1 Kg Ngò gai Để nguyên Việt Nam 78,000
121 Hào sữa Lấy thịt
Hào sữa Lấy thịt
1 kg Hào sữa Lấy thịt Việt Nam 309,000
122 Ngò rí Để nguyên
Ngò rí Để nguyên
1 Kg Ngò rí Để nguyên Việt Nam 60,000
123 Hến thịt
Hến thịt
1 kg Hến thịt Việt Nam 223,000
124 Ngò rí Sơ chế
Ngò rí Sơ chế
1 Kg Ngò rí Sơ chế Việt Nam 78,000
125 Nghêu thịt
Nghêu thịt
1 kg Nghêu thịt Việt Nam 426,000
126 Ơt hiểm
Ơt hiểm
1 Kg Ơt hiểm Việt Nam 90,000
127 Mộc chín
Mộc chín
1 kg Mộc chín Việt Nam 209,000
128 Ớt sừng
Ớt sừng
1 Kg Ớt sừng Việt Nam 90,000
129 Giò sống
Giò sống
1 kg Giò sống Việt Nam 219,000
130 Ơt xay
Ơt xay
1 Kg Ơt xay Việt Nam 90,000
131 Chả lụa
Chả lụa
1 kg Chả lụa Việt Nam 265,000
132 Rau dền Để nguyên
Rau dền Để nguyên
1 Kg Rau dền Để nguyên Việt Nam 36,000
133 Chả bò
Chả bò
1 kg Chả bò Việt Nam 356,000
134 Rau dền Làm sạch, cắt gốc
Rau dền Làm sạch, cắt gốc
1 Kg Rau dền Làm sạch, cắt gốc Việt Nam 45,000
135 Chả cá chiên
Chả cá chiên
1 kg Chả cá chiên Việt Nam 131,000
136 Rau diếp cá
Rau diếp cá
1 Kg Rau diếp cá Việt Nam 53,000
137 Chả chiên
Chả chiên
1 kg Chả chiên Việt Nam 215,000
138 Rau đay Để nguyên
Rau đay Để nguyên
1 Kg Rau đay Để nguyên Việt Nam 62,000
139 Chả mở
Chả mở
1 kg Chả mở Việt Nam 260,000
140 Rau đay Lặt lá
Rau đay Lặt lá
1 Kg Rau đay Lặt lá Việt Nam 71,000
141 Bò viên Loại ngon
Bò viên Loại ngon
1 kg Bò viên Loại ngon Việt Nam 286,000
142 Rau lang Để nguyên
Rau lang Để nguyên
1 Kg Rau lang Để nguyên Việt Nam 45,000
143 Bò viên Vissan
Bò viên Vissan
1 kg Bò viên Vissan Việt Nam 325,000
144 Rau lang Làm sạch, cắt gốc
Rau lang Làm sạch, cắt gốc
1 Kg Rau lang Làm sạch, cắt gốc Việt Nam 62,000
145 Bò viên viên loại thường
Bò viên viên loại thường
1 kg Bò viên viên loại thường Việt Nam 203,000
146 Rau kinh giới
Rau kinh giới
1 Kg Rau kinh giới Việt Nam 62,000
147 Cá viên
Cá viên
1 kg Cá viên Việt Nam 124,000
148 Rau má
Rau má
1 Kg Rau má Việt Nam 48,000
149 Chả quế
Chả quế
1 kg Chả quế Việt Nam 265,000
150 Rau má
Rau má
1 Kg Rau má Việt Nam 65,000
151 Dăm bông
Dăm bông
1 kg Dăm bông Việt Nam 265,000
152 Rau mồng tơi Để nguyên
Rau mồng tơi Để nguyên
1 Kg Rau mồng tơi Để nguyên Việt Nam 39,000
153 Xúc xích Vissan 20g (nhỏ)
Xúc xích Vissan 20g (nhỏ)
1 cây Xúc xích Vissan 20g (nhỏ) Việt Nam 4,000
154 Rau mồng tơi Làm sạch, cắt gốc
Rau mồng tơi Làm sạch, cắt gốc
1 Kg Rau mồng tơi Làm sạch, cắt gốc Việt Nam 53,000
155 Xúc xích Vissan 40g (vừa)
Xúc xích Vissan 40g (vừa)
1 cây Xúc xích Vissan 40g (vừa) Việt Nam 6,000
156 Rau mồng tơi Lặt lá
Rau mồng tơi Lặt lá
1 Kg Rau mồng tơi Lặt lá Việt Nam 71,000
157 Xúc xích Vissan 70g (lớn)
Xúc xích Vissan 70g (lớn)
1 cây Xúc xích Vissan 70g (lớn) Việt Nam 12,000
158 Rau muống Để nguyên
Rau muống Để nguyên
1 Kg Rau muống Để nguyên Việt Nam 33,000
159 Xúc xích Vissan dinh dưỡng
Xúc xích Vissan dinh dưỡng
1 cây Xúc xích Vissan dinh dưỡng Việt Nam 6,000
160 Rau muống Cọng
Rau muống Cọng
1 Kg Rau muống Cọng Việt Nam 48,000
161 Lạp xưởng Vissan 500g
Lạp xưởng Vissan 500g
1 hộp Lạp xưởng Vissan 500g Việt Nam 320,000
162 Rau muống hạt Để nguyên
Rau muống hạt Để nguyên
1 kg Rau muống hạt Để nguyên Việt Nam 57,000
163 Nem Nướng Vissan 1kg
Nem Nướng Vissan 1kg
1 hộp Nem Nướng Vissan 1kg Việt Nam 303,000
164 Rau muống bào
Rau muống bào
1 Kg Rau muống bào Việt Nam 53,000
165 Patê
Patê
1 kg Patê Việt Nam 148,000
166 Rau ngót Để nguyên
Rau ngót Để nguyên
1 Kg Rau ngót Để nguyên Việt Nam 45,000
167 Patê vissan
Patê vissan
1 lon Patê vissan Việt Nam 44,000
168 Rau ngót Lặt lá
Rau ngót Lặt lá
1 Kg Rau ngót Lặt lá Việt Nam 88,000
169 Bún tươi lớn
Bún tươi lớn
1 kg Bún tươi lớn Việt Nam 24,000
170 Rau ôm
Rau ôm
1 Kg Rau ôm Việt Nam 50,000
171 Bún tươi nhỏ
Bún tươi nhỏ
1 kg Bún tươi nhỏ Việt Nam 24,000
172 Rau quế làm sạch
Rau quế làm sạch
1 Kg Rau quế làm sạch Việt Nam 64,000
173 Bún nhỏ đóng gói 500g/gói
Bún nhỏ đóng gói 500g/gói
1 kg Bún nhỏ đóng gói 500g/gói Việt Nam 26,000
174 Rau quế Lặt lá
Rau quế Lặt lá
1 Kg Rau quế Lặt lá Việt Nam 91,000
175 Bánh phở tươi
Bánh phở tươi
1 kg Bánh phở tươi Việt Nam 26,000
176 Rau răm làm sạch
Rau răm làm sạch
1 Kg Rau răm làm sạch Việt Nam 36,000
177 Bánh canh
Bánh canh
1 kg Bánh canh Việt Nam 26,000
178 Rau thơm Để nguyên
Rau thơm Để nguyên
1 Kg Rau thơm Để nguyên Việt Nam 84,000
179 Bánh canh gạo
Bánh canh gạo
1 kg Bánh canh gạo Việt Nam 32,000
180 Rau thơm Lặt lá
Rau thơm Lặt lá
1 Kg Rau thơm Lặt lá Việt Nam 131,000
181 Bánh hỏi
Bánh hỏi
1 kg Bánh hỏi Việt Nam 30,000
182 Rau tần ô Để nguyên
Rau tần ô Để nguyên
1 kg Rau tần ô Để nguyên Việt Nam 45,000
183 Mì Quảng
Mì Quảng
1 kg Mì Quảng Việt Nam 26,000
184 Rau tần ô Làm sạch, cắt gốc
Rau tần ô Làm sạch, cắt gốc
1 Kg Rau tần ô Làm sạch, cắt gốc Việt Nam 53,000
185 Hủ tíu
Hủ tíu
1 kg Hủ tíu Việt Nam 36,000
186 Rau tía tô
Rau tía tô
1 Kg Rau tía tô Việt Nam 79,000
187 Mì trứng hàng khô Sapaco
Mì trứng hàng khô Sapaco
1 kg Mì trứng hàng khô Sapaco Việt Nam 90,000
188 Sả cây
Sả cây
1 Kg Sả cây Việt Nam 24,000
189 Bún gạo Long Phụng
Bún gạo Long Phụng
1 kg Bún gạo Long Phụng Việt Nam 96,000
190 Sả xay/bào
Sả xay/bào
1 Kg Sả xay/bào Việt Nam 36,000
191 Bún tươi sấy khô gói 300g
Bún tươi sấy khô gói 300g
1 gói Bún tươi sấy khô gói 300g Việt Nam 39,000
192 Xà lách ta
Xà lách ta
1 Kg Xà lách ta Việt Nam 79,000
193 Miến dong vàng 500g/gói
Miến dong vàng 500g/gói
1 gói Miến dong vàng 500g/gói Việt Nam 98,000
194 Xà lách dún
Xà lách dún
1 Kg Xà lách dún Việt Nam 62,000
195 Miến Phú Hương 210g/gói
Miến Phú Hương 210g/gói
1 gói Miến Phú Hương 210g/gói Việt Nam 56,000
196 Xà lách đà lạt/ búp
Xà lách đà lạt/ búp
1 Kg Xà lách đà lạt/ búp Việt Nam 71,000
197 Nui tôm khô 500g/gói
Nui tôm khô 500g/gói
1 Gói Nui tôm khô 500g/gói Việt Nam 41,000
198 Xà lách xoong Đà Lạt Cọng lớn
Xà lách xoong Đà Lạt Cọng lớn
1 Kg Xà lách xoong Đà Lạt Cọng lớn Việt Nam 57,000
199 Nui xoắn 300g/gói
Nui xoắn 300g/gói
1 gói Nui xoắn 300g/gói Việt Nam 36,000
200 Xà lách xoong Cọng nhỏ
Xà lách xoong Cọng nhỏ
1 Kg Xà lách xoong Cọng nhỏ Việt Nam 122,000
201 Nui ống lớn 400g/gói
Nui ống lớn 400g/gói
1 gói Nui ống lớn 400g/gói Việt Nam 48,000
202 Su hào Để nguyên
Su hào Để nguyên
1 Kg Su hào Để nguyên Việt Nam 45,000
203 Nui rau củ 500g/gói
Nui rau củ 500g/gói
1 gói Nui rau củ 500g/gói Việt Nam 63,000
204 Su su Để nguyên
Su su Để nguyên
1 Kg Su su Để nguyên Việt Nam 27,000
205 Bánh mì Sanhwich
Bánh mì Sanhwich
1 cây Bánh mì Sanhwich Việt Nam 51,000
206 Su su Gọt vỏ
Su su Gọt vỏ
1 Kg Su su Gọt vỏ Việt Nam 31,000
207 Phô mai đầu bò 8 viên/hộp
Phô mai đầu bò 8 viên/hộp
1 hộp Phô mai đầu bò 8 viên/hộp Việt Nam 60,000
208 Tắc
Tắc
1 Kg Tắc Việt Nam 27,000
209 Phô mai vuông 24 viên/hộp
Phô mai vuông 24 viên/hộp
1 hộp Phô mai vuông 24 viên/hộp Việt Nam 95,000
210 Thì là
Thì là
1 kg Thì là Việt Nam 60,000
211 Đậu xanh
Đậu xanh
1 kg Đậu xanh Việt Nam 74,000
212 Thơm gọt vỏ 2 trái/kg
Thơm gọt vỏ 2 trái/kg
1 trái Thơm gọt vỏ 2 trái/kg Việt Nam 32,000
213 Đậu đỏ
Đậu đỏ
1 kg Đậu đỏ Việt Nam 74,000
214 Tỏi củ Để nguyên
Tỏi củ Để nguyên
1 Kg Tỏi củ Để nguyên Việt Nam 71,000
215 Đậu phộng
Đậu phộng
1 kg Đậu phộng Việt Nam 96,000
216 Tỏi củ Lột vỏ
Tỏi củ Lột vỏ
1 Kg Tỏi củ Lột vỏ Việt Nam 79,000
217 Đậu trắng
Đậu trắng
1 kg Đậu trắng Việt Nam 83,000
218 Tỏi củ Xay nhuyễn
Tỏi củ Xay nhuyễn
1 Kg Tỏi củ Xay nhuyễn Việt Nam 88,000
219 Hạt mè trắng
Hạt mè trắng
1 kg Hạt mè trắng Việt Nam 128,000
220 Tiêu xanh
Tiêu xanh
1 Kg Tiêu xanh Việt Nam 157,000
221 Hạt mè đen
Hạt mè đen
1 kg Hạt mè đen Việt Nam 143,000
222 Chuối cau
Chuối cau
1 kg Chuối cau Việt Nam 62,000
223 Hạt điều màu
Hạt điều màu
1 kg Hạt điều màu Việt Nam 315,000
224 Chuối sứ
Chuối sứ
1 kg Chuối sứ Việt Nam 35,000
225 Bột gạo gói 500g
Bột gạo gói 500g
1 gói Bột gạo gói 500g Việt Nam 20,000
226 Cam sành Loại lớn
Cam sành Loại lớn
1 kg Cam sành Loại lớn Việt Nam 43,000
227 Bột gạo Tài Ký gói 400g
Bột gạo Tài Ký gói 400g
1 gói Bột gạo Tài Ký gói 400g Việt Nam 29,000
228 Dưa hấu Loại thường
Dưa hấu Loại thường
1 kg Dưa hấu Loại thường Việt Nam 38,000
229 Bột Cà ri
Bột Cà ri
2 gói Bột Cà ri Việt Nam 9,000
230 Dưa hấu không hạt
Dưa hấu không hạt
1 kg Dưa hấu không hạt Việt Nam 55,000
231 Bột nghệ
Bột nghệ
1 kg Bột nghệ Việt Nam 161,000
232 Thanh Long Loại lớn
Thanh Long Loại lớn
1 kg Thanh Long Loại lớn Việt Nam 64,000
233 Bột năng
Bột năng
1 kg Bột năng Việt Nam 29,000
234 Đu đủ chín
Đu đủ chín
1 kg Đu đủ chín Việt Nam 60,000
235 Bột năng Tài Ký Đóng bịch 400g
Bột năng Tài Ký Đóng bịch 400g
1 bịch Bột năng Tài Ký Đóng bịch 400g Việt Nam 29,000
236 Nho xanh
Nho xanh
1 kg Nho xanh Việt Nam 380,000
237 Bột bắp Tài Ký Đóng bịch 150g
Bột bắp Tài Ký Đóng bịch 150g
1 bịch Bột bắp Tài Ký Đóng bịch 150g Việt Nam 18,000
238 Nho Mỹ đỏ
Nho Mỹ đỏ
1 kg Nho Mỹ đỏ Việt Nam 466,000
239 Bột bắp Vĩnh Thuận Đóng bịch 400g
Bột bắp Vĩnh Thuận Đóng bịch 400g
1 bịch Bột bắp Vĩnh Thuận Đóng bịch 400g Việt Nam 32,000
240 Nho Mỹ đen
Nho Mỹ đen
1 kg Nho Mỹ đen Việt Nam 380,000
241 Bột báng
Bột báng
1 kg Bột báng Việt Nam 50,000
242 Quế
Quế
1 kg Quế Việt Nam 237,000
243 Hồi
Hồi
1 kg Hồi Việt Nam 467,000
244 Bơ Tường An 80g
Bơ Tường An 80g
1 hộp Bơ Tường An 80g Việt Nam 15,000
245 Bơ Tường An 200g
Bơ Tường An 200g
1 hộp Bơ Tường An 200g Việt Nam 27,000
246 Bơ Tường An 800g
Bơ Tường An 800g
1 hộp Bơ Tường An 800g Việt Nam 75,000
247 Mỳ ý 500g/gói
Mỳ ý 500g/gói
1 gói Mỳ ý 500g/gói Việt Nam 65,000
248 Mì rau củ 500g/gói
Mì rau củ 500g/gói
1 gói Mì rau củ 500g/gói Việt Nam 59,000
249 Mì gói
Mì gói
1 kg Mì gói Việt Nam 51,000
250 Mì gói Gấu Đỏ
Mì gói Gấu Đỏ
1 gói Mì gói Gấu Đỏ Việt Nam 7,000
251 Sốt Mayone
Sốt Mayone
1 ống Sốt Mayone Việt Nam 53,000
252 Đậu hủ non đóng hộp
Đậu hủ non đóng hộp
1 hộp Đậu hủ non đóng hộp Việt Nam 18,000
253 Đậu hủ trắng miếng lớn - tươi
Đậu hủ trắng miếng lớn - tươi
1 miếng Đậu hủ trắng miếng lớn - tươi Việt Nam 5,000
254 Đậu hủ trắng miếng lớn - tươi
Đậu hủ trắng miếng lớn - tươi
1 kg Đậu hủ trắng miếng lớn - tươi Việt Nam 29,000
255 Đậu hủ chiên miếng lớn
Đậu hủ chiên miếng lớn
1 miếng Đậu hủ chiên miếng lớn Việt Nam 5,000
256 Đậu hủ chiên miếng lớn
Đậu hủ chiên miếng lớn
1 kg Đậu hủ chiên miếng lớn Việt Nam 44,000
257 Đậu hủ chiên viên bi
Đậu hủ chiên viên bi
1 kg Đậu hủ chiên viên bi Việt Nam 44,000
258 Gạo Hữu Cơ Quế Lâm
Gạo Hữu Cơ Quế Lâm
1 kg Gạo Hữu Cơ Quế Lâm Việt Nam 30,000
259 Thơm Đài Loan
Thơm Đài Loan
1 kg Thơm Đài Loan Việt Nam 29,000
260 Nàng Hương
Nàng Hương
1 kg Nàng Hương Việt Nam 31,000
261 Tài Nguyên
Tài Nguyên
1 kg Tài Nguyên Việt Nam 29,000
262 Lài Sữa
Lài Sữa
1 kg Lài Sữa Việt Nam 32,000
263 Gạo Jasmine
Gạo Jasmine
1 kg Gạo Jasmine Việt Nam 29,000
264 Gạo Tấm thơm
Gạo Tấm thơm
1 kg Gạo Tấm thơm Việt Nam 33,000
265 Nếp Ngỗng
Nếp Ngỗng
1 kg Nếp Ngỗng Việt Nam 37,000
266 Nếp Bắc
Nếp Bắc
1 kg Nếp Bắc Việt Nam 42,000
267 Đường cát trắng
Đường cát trắng
1 kg Đường cát trắng Việt Nam 29,000
268 Đường Biên Hòa
Đường Biên Hòa
1 kg Đường Biên Hòa Việt Nam 36,000
269 Đường phèn
Đường phèn
1 kg Đường phèn Việt Nam 34,000
270 Đường phèn Biên Hòa
Đường phèn Biên Hòa
1 kg Đường phèn Biên Hòa Việt Nam 84,000
271 Muối Iốt
Muối Iốt
1 kg Muối Iốt Việt Nam 11,000
272 Dầu Tường An 1lít/chai
Dầu Tường An 1lít/chai
1 chai Dầu Tường An 1lít/chai Việt Nam 63,000
273 Dầu Tường An 400ml/chai
Dầu Tường An 400ml/chai
1 chai Dầu Tường An 400ml/chai Việt Nam 31,000
274 Dầu Tường An 5lit/chai
Dầu Tường An 5lit/chai
1 chai Dầu Tường An 5lit/chai Việt Nam 306,000
275 Dầu Neptune 1 lít/chai
Dầu Neptune 1 lít/chai
1 chai Dầu Neptune 1 lít/chai Việt Nam 74,000
276 Dầu Mè trắng 250ml/chai
Dầu Mè trắng 250ml/chai
1 chai Dầu Mè trắng 250ml/chai Việt Nam 40,000
277 Dầu mè đen 250ml/chai
Dầu mè đen 250ml/chai
1 chai Dầu mè đen 250ml/chai Việt Nam 74,000
278 Dầu Simply 1lít/chai
Dầu Simply 1lít/chai
1 chai Dầu Simply 1lít/chai Việt Nam 83,000
279 Nước mắm Nam Ngư 500ml
Nước mắm Nam Ngư 500ml
1 chai Nước mắm Nam Ngư 500ml Việt Nam 39,000
280 Nước mắm Nam Ngư 750ml
Nước mắm Nam Ngư 750ml
1 chai Nước mắm Nam Ngư 750ml Việt Nam 54,000
281 Nước mắm Hưng Thịnh 1 lít, chai thủy tinh
Nước mắm Hưng Thịnh 1 lít, chai thủy tinh
1 chai Nước mắm Hưng Thịnh 1 lít, chai thủy tinh Việt Nam 73,000
282 Nước mắm Hưng Thịnh 5 lít
Nước mắm Hưng Thịnh 5 lít
1 bình Nước mắm Hưng Thịnh 5 lít Việt Nam 194,000
283 Nước mắm Hồng Hạnh Chai nhựa
Nước mắm Hồng Hạnh Chai nhựa
1 chai Nước mắm Hồng Hạnh Chai nhựa Việt Nam 44,000
284 Nước mắm Hồng Hạnh Chai thủy tinh
Nước mắm Hồng Hạnh Chai thủy tinh
1 chai Nước mắm Hồng Hạnh Chai thủy tinh Việt Nam 78,000
285 Nước mắm Đệ Nhị 1lít/chai
Nước mắm Đệ Nhị 1lít/chai
1 chai Nước mắm Đệ Nhị 1lít/chai Việt Nam 29,000
286 Nước mắm Liên Thành đỏ 1lít/chai
Nước mắm Liên Thành đỏ 1lít/chai
1 chai Nước mắm Liên Thành đỏ 1lít/chai Việt Nam 43,000
287 Nước tương Tam Thái Tử Nhất Ca 500ml
Nước tương Tam Thái Tử Nhất Ca 500ml
1 chai Nước tương Tam Thái Tử Nhất Ca 500ml Việt Nam 22,000
288 Nước tương Tam Thái Tử Nhị Ca 500ml
Nước tương Tam Thái Tử Nhị Ca 500ml
1 chai Nước tương Tam Thái Tử Nhị Ca 500ml Việt Nam 11,000
289 Nước tương Maggi lớn
Nước tương Maggi lớn
1 chai Nước tương Maggi lớn Việt Nam 40,000
290 Nước tương Phú Sĩ 500ml
Nước tương Phú Sĩ 500ml
1 chai Nước tương Phú Sĩ 500ml Việt Nam 22,000
291 Dầu hào Maggi 350g
Dầu hào Maggi 350g
1 chai Dầu hào Maggi 350g Việt Nam 34,000
292 Dầu hào Maggi 820g
Dầu hào Maggi 820g
1 chai Dầu hào Maggi 820g Việt Nam 58,000
293 Tương cà Cholimex chai nhỏ
Tương cà Cholimex chai nhỏ
1 chai Tương cà Cholimex chai nhỏ Việt Nam 15,000
294 Tương cà Cholimex chai lớn (2 lít)
Tương cà Cholimex chai lớn (2 lít)
1 chai Tương cà Cholimex chai lớn (2 lít) Việt Nam 75,000
295 Tương cà 830g
Tương cà 830g
1 chai Tương cà 830g Việt Nam 38,000
296 Nạc dăm
Nạc dăm
530 kg Nạc dăm Việt Nam 222,000
297 Tương ớt Cholimex chai nhỏ
Tương ớt Cholimex chai nhỏ
1 chai Tương ớt Cholimex chai nhỏ Việt Nam 15,000
298 Nạc đùi
Nạc đùi
30 kg Nạc đùi Việt Nam 186,000
299 Tương ớt 830g
Tương ớt 830g
1 chai Tương ớt 830g Việt Nam 38,000
300 Nạc vai
Nạc vai
1 kg Nạc vai Việt Nam 186,000
301 Tương đen Cholimex chai nhỏ
Tương đen Cholimex chai nhỏ
1 chai Tương đen Cholimex chai nhỏ Việt Nam 15,000
302 Nạc thăn
Nạc thăn
1 kg Nạc thăn Việt Nam 204,000
303 Hạt nêm Aji Ngon 1kg
Hạt nêm Aji Ngon 1kg
1 gói Hạt nêm Aji Ngon 1kg Việt Nam 81,000
304 Thịt đùi gọ còn da
Thịt đùi gọ còn da
1 kg Thịt đùi gọ còn da Việt Nam 171,000
305 Hạt nêm Aji Ngon 500g
Hạt nêm Aji Ngon 500g
1 gói Hạt nêm Aji Ngon 500g Việt Nam 40,000
306 Thịt đùi gọ lóc da
Thịt đùi gọ lóc da
1 kg Thịt đùi gọ lóc da Việt Nam 186,000
307 Hạt nêm Knorr 1kg
Hạt nêm Knorr 1kg
1 gói Hạt nêm Knorr 1kg Việt Nam 80,000
308 Thịt ba rọi phần bụng
Thịt ba rọi phần bụng
1 kg Thịt ba rọi phần bụng Việt Nam 222,000
309 Hạt nêm Knorr 500g
Hạt nêm Knorr 500g
1 gói Hạt nêm Knorr 500g Việt Nam 40,000
310 Thịt ba rọi rút xương
Thịt ba rọi rút xương
29.4 kg Thịt ba rọi rút xương Việt Nam 255,000
311 Bột ngọt 1kg/bịch
Bột ngọt 1kg/bịch
1 gói Bột ngọt 1kg/bịch Việt Nam 84,000
312 Sườn non
Sườn non
1 kg Sườn non Việt Nam 276,000
313 Bột ngọt 450gram/bịch
Bột ngọt 450gram/bịch
1 gói Bột ngọt 450gram/bịch Việt Nam 45,000
314 Sườn già
Sườn già
1 kg Sườn già Việt Nam 204,000
315 Tiêu xay
Tiêu xay
1 kg Tiêu xay Việt Nam 309,000
316 Cốt lết
Cốt lết
1 kg Cốt lết Việt Nam 164,000
317 Gia vị phở Bảo Long hộp nhỏ
Gia vị phở Bảo Long hộp nhỏ
1 hộp Gia vị phở Bảo Long hộp nhỏ Việt Nam 10,000
318 Xương đuôi
Xương đuôi
35 kg Xương đuôi Việt Nam 132,000
319 Các loại gia vị nấu hộp nhỏ
Các loại gia vị nấu hộp nhỏ
1 hộp Các loại gia vị nấu hộp nhỏ Việt Nam 9,000
320 Xương ống
Xương ống
1 kg Xương ống Việt Nam 121,000
321 Mắm ruốc Bà Duệ 200g
Mắm ruốc Bà Duệ 200g
1 chai Mắm ruốc Bà Duệ 200g Việt Nam 20,000
322 Xương cổ
Xương cổ
1 kg Xương cổ Việt Nam 148,000
323 Mắm ruốc Bà Duệ 400g
Mắm ruốc Bà Duệ 400g
1 chai Mắm ruốc Bà Duệ 400g Việt Nam 33,000
324 Chân giò rút xương
Chân giò rút xương
1 kg Chân giò rút xương Việt Nam 168,000
325 Mắm ruốc Chí Hải 200g
Mắm ruốc Chí Hải 200g
1 chai Mắm ruốc Chí Hải 200g Việt Nam 24,000
326 Chân giò nguyên cái
Chân giò nguyên cái
1 kg Chân giò nguyên cái Việt Nam 145,000
327 Mắm ruốc Chí Hải 400g
Mắm ruốc Chí Hải 400g
1 chai Mắm ruốc Chí Hải 400g Việt Nam 45,000
328 Tim heo
Tim heo
1 kg Tim heo Việt Nam 291,000
329 Dầu cá Ranee 950ml
Dầu cá Ranee 950ml
1 chai Dầu cá Ranee 950ml Việt Nam 80,000
330 Gan heo
Gan heo
1 kg Gan heo Việt Nam 68,000
331 Dầu cá Kiddy 250ml
Dầu cá Kiddy 250ml
1 chai Dầu cá Kiddy 250ml Việt Nam 110,000
332 Mỡ heo
Mỡ heo
1 kg Mỡ heo Việt Nam 111,000
333 Mứt dâu
Mứt dâu
1 hủ Mứt dâu Việt Nam 39,000
334 Óc heo để nguyên
Óc heo để nguyên
1 kg Óc heo để nguyên Việt Nam 520,000
335 Rong biển cuộn cơm
Rong biển cuộn cơm
1 gói Rong biển cuộn cơm Việt Nam 41,000
336 Da heo
Da heo
1 kg Da heo Việt Nam 111,000
337 Rong biển khô nấu nước
Rong biển khô nấu nước
1 kg Rong biển khô nấu nước Việt Nam 200,000
338 Cật
Cật
1 kg Cật Việt Nam 147,000
339 Sưa tươi Vinamilk 220ml
Sưa tươi Vinamilk 220ml
1 gói Sưa tươi Vinamilk 220ml Việt Nam 10,000
340 Phèo
Phèo
1 kg Phèo Việt Nam 168,000
341 Sưa tươi Vinamilk có đường Hộp 1 lít
Sưa tươi Vinamilk có đường Hộp 1 lít
1 hộp Sưa tươi Vinamilk có đường Hộp 1 lít Việt Nam 61,000
342 Lưỡi
Lưỡi
1 kg Lưỡi Việt Nam 247,000
343 Sữa đặc Ngôi Sao Phương Nam 380g
Sữa đặc Ngôi Sao Phương Nam 380g
1 hộp Sữa đặc Ngôi Sao Phương Nam 380g Việt Nam 28,000
344 Huyết heo
Huyết heo
1 kg Huyết heo Việt Nam 32,000
345 Sữa đặc Ngôi Sao Phương Nam Hộp 1 lít
Sữa đặc Ngôi Sao Phương Nam Hộp 1 lít
1 hộp Sữa đặc Ngôi Sao Phương Nam Hộp 1 lít Việt Nam 81,000
346 Ức gà phi lê còn da, sạch mỡ
Ức gà phi lê còn da, sạch mỡ
1 kg Ức gà phi lê còn da, sạch mỡ Việt Nam 121,000
347 Bạc hà
Bạc hà
1 kg Bạc hà Việt Nam 26,000
348 Ức gà phi lê không da, sạch mỡ
Ức gà phi lê không da, sạch mỡ
159.5 kg Ức gà phi lê không da, sạch mỡ Việt Nam 128,000
349 Bắp cải trắng Để nguyên
Bắp cải trắng Để nguyên
1 kg Bắp cải trắng Để nguyên Việt Nam 27,000
350 Ức gà còn xương lưng
Ức gà còn xương lưng
1 kg Ức gà còn xương lưng Việt Nam 90,000
351 Bắp cải trắng bào
Bắp cải trắng bào
1 kg Bắp cải trắng bào Việt Nam 41,000
352 Đùi gà góc tư chặt 1/4
Đùi gà góc tư chặt 1/4
1 kg Đùi gà góc tư chặt 1/4 Việt Nam 106,000
353 Bắp chuối bào
Bắp chuối bào
1 kg Bắp chuối bào Việt Nam 71,000
354 Đùi gà góc tư phi lê
Đùi gà góc tư phi lê
1 kg Đùi gà góc tư phi lê Việt Nam 135,000
355 Bắp hạt
Bắp hạt
1 kg Bắp hạt Việt Nam 88,000
356 Đùi tỏi chặt còn phần đùi
Đùi tỏi chặt còn phần đùi
1 kg Đùi tỏi chặt còn phần đùi Việt Nam 135,000
357 Bắp Mỹ/ Bắp nếp
Bắp Mỹ/ Bắp nếp
1 kg Bắp Mỹ/ Bắp nếp Việt Nam 17,000
358 Đùi tỏi Phi lê
Đùi tỏi Phi lê
1 kg Đùi tỏi Phi lê Việt Nam 144,000
359 Bầu Nguyên trái
Bầu Nguyên trái
1 kg Bầu Nguyên trái Việt Nam 31,000
360 Má đùi Còn mở, phau cau
Má đùi Còn mở, phau cau
1 kg Má đùi Còn mở, phau cau Việt Nam 93,000
361 Bầu Gọt vỏ
Bầu Gọt vỏ
1 kg Bầu Gọt vỏ Việt Nam 36,000
362 Cánh gà
Cánh gà
1 kg Cánh gà Việt Nam 121,000
363 Bí đỏ Gọt vỏ
Bí đỏ Gọt vỏ
1 kg Bí đỏ Gọt vỏ Việt Nam 27,000
364 Gà Tam Hoàng nguyên con, làm sạch
Gà Tam Hoàng nguyên con, làm sạch
1 kg Gà Tam Hoàng nguyên con, làm sạch Việt Nam 121,000
365 Bí đỏ Gọt vỏ, bỏ ruột
Bí đỏ Gọt vỏ, bỏ ruột
1 kg Bí đỏ Gọt vỏ, bỏ ruột Việt Nam 34,000
366 Gà Ta nguyên con, làm sạch
Gà Ta nguyên con, làm sạch
1 kg Gà Ta nguyên con, làm sạch Việt Nam 204,000
367 Bí xanh Nguyên trái
Bí xanh Nguyên trái
1 kg Bí xanh Nguyên trái Việt Nam 31,000
368 Xương gà
Xương gà
29 kg Xương gà Việt Nam 38,000
369 Bí xanh Gọt vỏ
Bí xanh Gọt vỏ
1 kg Bí xanh Gọt vỏ Việt Nam 36,000
370 Mề gà
Mề gà
1 kg Mề gà Việt Nam 166,000
371 Bí ngòi
Bí ngòi
1 kg Bí ngòi Việt Nam 62,000
372 Gan gà
Gan gà
1 kg Gan gà Việt Nam 68,000
373 Bông súng
Bông súng
1 kg Bông súng Việt Nam 39,000
374 Vịt phi lê Lóc xương, làm sạch
Vịt phi lê Lóc xương, làm sạch
1 kg Vịt phi lê Lóc xương, làm sạch Việt Nam 370,000
375 Bông cải trắng
Bông cải trắng
1 kg Bông cải trắng Việt Nam 78,000
376 Vịt phi lê Không da
Vịt phi lê Không da
1 kg Vịt phi lê Không da Việt Nam 416,000
377 Bông cải xanh
Bông cải xanh
1 kg Bông cải xanh Việt Nam 86,000
378 Vịt nguyên con
Vịt nguyên con
1 kg Vịt nguyên con Việt Nam 159,000
379 Cơm gấc không hạt
Cơm gấc không hạt
1 kg Cơm gấc không hạt Việt Nam 336,000
380 Trứng gà Ba Huân
Trứng gà Ba Huân
0 quả Trứng gà Ba Huân Việt Nam 4,600
381 Cơm gấc có hạt
Cơm gấc có hạt
1 kg Cơm gấc có hạt Việt Nam 224,000
382 Trứng vịt
Trứng vịt
0 quả Trứng vịt Việt Nam 5,600
383 Cà chua Bi đỏ
Cà chua Bi đỏ
1 kg Cà chua Bi đỏ Việt Nam 53,000
384 Trứng cút
Trứng cút
1 Vỉ Trứng cút Việt Nam 42,000
385 Cà chua Đà Lạt đỏ
Cà chua Đà Lạt đỏ
1 kg Cà chua Đà Lạt đỏ Việt Nam 41,000
386 Trứng cút lột
Trứng cút lột
20 quả Trứng cút lột Việt Nam 2,000
387 Cà rốt Đà Lạt Để nguyên củ
Cà rốt Đà Lạt Để nguyên củ
1 kg Cà rốt Đà Lạt Để nguyên củ Việt Nam 31,000
388 Trứng vịt lột
Trứng vịt lột
0 quả Trứng vịt lột Việt Nam 7,700
389 Cà rốt Đà Lạt Bào vỏ
Cà rốt Đà Lạt Bào vỏ
1 kg Cà rốt Đà Lạt Bào vỏ Việt Nam 36,000
390 Thịt bò đùi
Thịt bò đùi
80 kg Thịt bò đùi Việt Nam 352,000
391 Cà rốt Đà Lạt Sắt sợi, cắt lựu
Cà rốt Đà Lạt Sắt sợi, cắt lựu
1 kg Cà rốt Đà Lạt Sắt sợi, cắt lựu Việt Nam 45,000
392 Thịt bò phi lê
Thịt bò phi lê
1 kg Thịt bò phi lê Việt Nam 396,000
393 Cần tây
Cần tây
1 kg Cần tây Việt Nam 71,000
394 Đùi bò xay
Đùi bò xay
1 kg Đùi bò xay Việt Nam 360,000
395 Cần tàu
Cần tàu
1 kg Cần tàu Việt Nam 76,000
396 Thịt bò vụn
Thịt bò vụn
1 kg Thịt bò vụn Việt Nam 187,000
397 Cà tím
Cà tím
1 kg Cà tím Việt Nam 34,000
398 Bò xay
Bò xay
1 kg Bò xay Việt Nam 259,000
399 Cải xanh Để nguyên
Cải xanh Để nguyên
1 kg Cải xanh Để nguyên Việt Nam 38,000
400 Bắp bò
Bắp bò
1 kg Bắp bò Việt Nam 295,000
401 Cải xanh Cắt gốc
Cải xanh Cắt gốc
1 kg Cải xanh Cắt gốc Việt Nam 45,000
402 Bắp bò hoa
Bắp bò hoa
1 kg Bắp bò hoa Việt Nam 331,000
403 Cải bó xôi Để nguyên
Cải bó xôi Để nguyên
1 kg Cải bó xôi Để nguyên Việt Nam 88,000
404 Gầu bò
Gầu bò
1 kg Gầu bò Việt Nam 273,000
405 Cải bó xôi Cắt gốc
Cải bó xôi Cắt gốc
1 kg Cải bó xôi Cắt gốc Việt Nam 88,000
406 Nạm bò
Nạm bò
1 kg Nạm bò Việt Nam 245,000
407 Cải chua
Cải chua
1 kg Cải chua Việt Nam 62,000
408 Nạm sườn bò
Nạm sườn bò
1 kg Nạm sườn bò Việt Nam 245,000
409 Cải ngọt Để nguyên
Cải ngọt Để nguyên
1 kg Cải ngọt Để nguyên Việt Nam 36,000
410 Gân bò trong
Gân bò trong
1 kg Gân bò trong Việt Nam 259,000
411 Cải ngọt Cắt gốc
Cải ngọt Cắt gốc
1 kg Cải ngọt Cắt gốc Việt Nam 45,000
412 Xương bò
Xương bò
1 kg Xương bò Việt Nam 65,000
413 Cải nhún Để nguyên
Cải nhún Để nguyên
1 kg Cải nhún Để nguyên Việt Nam 50,000
414 Cá thu phi lê có da
Cá thu phi lê có da
30 kg Cá thu phi lê có da Việt Nam 278,000
415 Cải nhún Cắt gốc
Cải nhún Cắt gốc
1 kg Cải nhún Cắt gốc Việt Nam 57,000
416 Cá thu phi lê không da
Cá thu phi lê không da
20 kg Cá thu phi lê không da Việt Nam 335,000
417 Cải thảo
Cải thảo
1 kg Cải thảo Việt Nam 36,000
418 Cá thu cắt khúc
Cá thu cắt khúc
1 kg Cá thu cắt khúc Việt Nam 378,000
419 Cải thìa Để nguyên
Cải thìa Để nguyên
1 kg Cải thìa Để nguyên Việt Nam 41,000
420 Cá thu nguyên con móc mang,bỏ ruột
Cá thu nguyên con móc mang,bỏ ruột
1 kg Cá thu nguyên con móc mang,bỏ ruột Việt Nam 278,000
421 Cải thìa Làm sạch, cắt khúc
Cải thìa Làm sạch, cắt khúc
1 kg Cải thìa Làm sạch, cắt khúc Việt Nam 50,000
422 Cá thu nguyên con móc mang, bỏ ruột, bỏ đầu
Cá thu nguyên con móc mang, bỏ ruột, bỏ đầu
1 kg Cá thu nguyên con móc mang, bỏ ruột, bỏ đầu Việt Nam 306,000
423 Chanh Đà lạt, không hạt
Chanh Đà lạt, không hạt
1 kg Chanh Đà lạt, không hạt Việt Nam 36,000
424 Chả cá thu
Chả cá thu
1 kg Chả cá thu Việt Nam 278,000
425 Chanh dây
Chanh dây
1 kg Chanh dây Việt Nam 71,000
426 Cá cờ phi lê
Cá cờ phi lê
1 kg Cá cờ phi lê Việt Nam 249,000
427 Củ cải trắng Để nguyên
Củ cải trắng Để nguyên
1 kg Củ cải trắng Để nguyên Việt Nam 27,000
428 Cá lóc bông đánh vảy, bỏ mang & ruột
Cá lóc bông đánh vảy, bỏ mang & ruột
1 kg Cá lóc bông đánh vảy, bỏ mang & ruột Việt Nam 134,000
429 Củ cải trắng Gọt vỏ
Củ cải trắng Gọt vỏ
1 kg Củ cải trắng Gọt vỏ Việt Nam 31,000
430 Cá lóc bông làm sạch, bỏ đầu
Cá lóc bông làm sạch, bỏ đầu
1 kg Cá lóc bông làm sạch, bỏ đầu Việt Nam 177,000
431 Củ cải muối
Củ cải muối
1 kg Củ cải muối Việt Nam 45,000
432 Cá lóc đen nguyên con, làm sạch
Cá lóc đen nguyên con, làm sạch
1 kg Cá lóc đen nguyên con, làm sạch Việt Nam 134,000
433 Củ dền Để nguyên
Củ dền Để nguyên
1 kg Củ dền Để nguyên Việt Nam 62,000
434 Cá lóc phi lê không xương
Cá lóc phi lê không xương
21 kg Cá lóc phi lê không xương Việt Nam 230,000
435 Củ dền Gọt vỏ
Củ dền Gọt vỏ
1 kg Củ dền Gọt vỏ Việt Nam 71,000
436 Cá lóc phi lê không xương, không da
Cá lóc phi lê không xương, không da
1 kg Cá lóc phi lê không xương, không da Việt Nam 245,000
437 Củ gừng Để nguyên
Củ gừng Để nguyên
1 kg Củ gừng Để nguyên Việt Nam 96,000
438 Cá ngân loại lớn nguyên con, làm sạch
Cá ngân loại lớn nguyên con, làm sạch
1 kg Cá ngân loại lớn nguyên con, làm sạch Việt Nam 148,000
439 Củ gừng Gọt vỏ
Củ gừng Gọt vỏ
1 kg Củ gừng Gọt vỏ Việt Nam 131,000
440 Cá ngừ nguyên con, làm sạch
Cá ngừ nguyên con, làm sạch
1 kg Cá ngừ nguyên con, làm sạch Việt Nam 127,000
441 Củ sắn Để nguyên
Củ sắn Để nguyên
1 kg Củ sắn Để nguyên Việt Nam 20,000
442 Cá ngừ làm sạch, bỏ đầu
Cá ngừ làm sạch, bỏ đầu
1 kg Cá ngừ làm sạch, bỏ đầu Việt Nam 148,000
443 Củ sắn Gọt vỏ
Củ sắn Gọt vỏ
1 kg Củ sắn Gọt vỏ Việt Nam 26,000
444 Cá ngừ Phi lê, không xương
Cá ngừ Phi lê, không xương
1 kg Cá ngừ Phi lê, không xương Việt Nam 285,000
445 Đậu bắp
Đậu bắp
1 kg Đậu bắp Việt Nam 53,000
446 Cá diêu hồng làm sạch
Cá diêu hồng làm sạch
1 kg Cá diêu hồng làm sạch Việt Nam 134,000
447 Đậu cove Để nguyên
Đậu cove Để nguyên
1 kg Đậu cove Để nguyên Việt Nam 67,000
448 Cá diêu hồng phi lê có da
Cá diêu hồng phi lê có da
10 kg Cá diêu hồng phi lê có da Việt Nam 252,000
449 Đậu cove lặt
Đậu cove lặt
1 kg Đậu cove lặt Việt Nam 84,000
450 Cá diêu hồng phi lê không da
Cá diêu hồng phi lê không da
13 kg Cá diêu hồng phi lê không da Việt Nam 280,000
451 Đậu cove Pháp Để nguyên
Đậu cove Pháp Để nguyên
1 kg Đậu cove Pháp Để nguyên Việt Nam 79,000
452 Cá chẽm Nguyên con
Cá chẽm Nguyên con
1 kg Cá chẽm Nguyên con Việt Nam 263,000
453 Đậu cove Pháp lặt
Đậu cove Pháp lặt
1 kg Đậu cove Pháp lặt Việt Nam 96,000
454 Cá chẽm phi lê có da
Cá chẽm phi lê có da
1 kg Cá chẽm phi lê có da Việt Nam 306,000
455 Đậu đũa Để nguyên
Đậu đũa Để nguyên
1 kg Đậu đũa Để nguyên Việt Nam 45,000
456 Cá chẽm phi lê không da
Cá chẽm phi lê không da
1 kg Cá chẽm phi lê không da Việt Nam 335,000
457 Đậu đũa Lặt
Đậu đũa Lặt
1 kg Đậu đũa Lặt Việt Nam 53,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second