Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5600300822 | Liên danh Đại Dương - Linh Anh - Green - VN-STAR - SHARP - Tdcom - Tân Tiến - Mạnh Hưng - Thành Nam |
TRUNG TÂM NỘI THẤT VÀ THIẾT BỊ VĂN PHÒNG ĐẠI DƯƠNG |
62.305.450.000 VND | 62.305.450.000 VND | 45 day | ||
| 2 | vn8239476931 | Liên danh Đại Dương - Linh Anh - Green - VN-STAR - SHARP - Tdcom - Tân Tiến - Mạnh Hưng - Thành Nam |
TRUNG TÂM KINH DOANH KỸ THUẬT SỐ VÀ THƯƠNG MẠI LINH ANH |
62.305.450.000 VND | 62.305.450.000 VND | 45 day | ||
| 3 | vnz000029325 | Liên danh Đại Dương - Linh Anh - Green - VN-STAR - SHARP - Tdcom - Tân Tiến - Mạnh Hưng - Thành Nam |
Trung tâm dịch vụ và chuyển giao công nghệ Green |
62.305.450.000 VND | 62.305.450.000 VND | 45 day | ||
| 4 | vn5600176999 | Liên danh Đại Dương - Linh Anh - Green - VN-STAR - SHARP - Tdcom - Tân Tiến - Mạnh Hưng - Thành Nam |
VN-STAR COMPANY LIMITED |
62.305.450.000 VND | 62.305.450.000 VND | 45 day | ||
| 5 | vn5600268833 | Liên danh Đại Dương - Linh Anh - Green - VN-STAR - SHARP - Tdcom - Tân Tiến - Mạnh Hưng - Thành Nam |
HỘ KINH DOANH TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ THÀNH NAM |
62.305.450.000 VND | 62.305.450.000 VND | 45 day | ||
| 6 | vn8098182862 | Liên danh Đại Dương - Linh Anh - Green - VN-STAR - SHARP - Tdcom - Tân Tiến - Mạnh Hưng - Thành Nam |
Trung Tâm máy văn phòng Sharp |
62.305.450.000 VND | 62.305.450.000 VND | 45 day | ||
| 7 | vn5600325369 | Liên danh Đại Dương - Linh Anh - Green - VN-STAR - SHARP - Tdcom - Tân Tiến - Mạnh Hưng - Thành Nam |
Trung tâm điện máy nội thất TDCOM |
62.305.450.000 VND | 62.305.450.000 VND | 45 day | ||
| 8 | vn5600181974 | Liên danh Đại Dương - Linh Anh - Green - VN-STAR - SHARP - Tdcom - Tân Tiến - Mạnh Hưng - Thành Nam |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TÂN TIẾN ĐIỆN BIÊN |
62.305.450.000 VND | 62.305.450.000 VND | 45 day | ||
| 9 | vn8051391645 | Liên danh Đại Dương - Linh Anh - Green - VN-STAR - SHARP - Tdcom - Tân Tiến - Mạnh Hưng - Thành Nam |
Trung Tâm Thương mại và dịch vụ Mạnh Hưng |
62.305.450.000 VND | 62.305.450.000 VND | 45 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | TRUNG TÂM NỘI THẤT VÀ THIẾT BỊ VĂN PHÒNG ĐẠI DƯƠNG | main consortium |
| 2 | TRUNG TÂM KINH DOANH KỸ THUẬT SỐ VÀ THƯƠNG MẠI LINH ANH | sub-partnership |
| 3 | Trung tâm dịch vụ và chuyển giao công nghệ Green | sub-partnership |
| 4 | VN-STAR COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 5 | HỘ KINH DOANH TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ THÀNH NAM | sub-partnership |
| 6 | Trung Tâm máy văn phòng Sharp | sub-partnership |
| 7 | Trung tâm điện máy nội thất TDCOM | sub-partnership |
| 8 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TÂN TIẾN ĐIỆN BIÊN | sub-partnership |
| 9 | Trung Tâm Thương mại và dịch vụ Mạnh Hưng | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy tính để bàn Loại 1 |
65 | Bộ | Việt Nam | 14,920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy tính để bàn Loại 2 |
955 | Bộ | Việt Nam | 19,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy tính xách tay Loại 1 |
47 | Cái | Trung Quốc | 14,920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy tính xách tay Loại 2 |
590 | Cái | Trung Quốc | 19,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy tính xách tay Loại 3 |
10 | Cái | Việt Nam/ Trung Quốc | 24,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy tính Bảng Loại 1 |
2 | Cái | Việt Nam | 24,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Máy in A4 Loại 1 |
9 | Cái | Việt Nam | 4,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy in A4 Loại 2 |
30 | Cái | Trung Quốc | 5,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy in A4 Loại 3 |
27 | Cái | Việt Nam | 6,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy in A4 Loại 4 |
3 | Cái | Indonesia | 8,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy in A4 Loại 5 |
6 | Cái | Việt Nam | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máy in A4 Loại 6 |
713 | Cái | Việt Nam/ Philippines | 12,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Máy Photocopy Loại 1 |
4 | Cái | Trung Quốc | 59,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máy Photocopy Loại 2 |
30 | Cái | Trung Quốc | 89,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy Photocopy Loại 3 |
92 | Cái | Trung Quốc | 109,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Điều hòa nhiệt độ Loại 1 |
29 | Cái | Thái Lan/ Malaysia | 12,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Điều hòa nhiệt độ Loại 2 |
134 | Cái | Thái Lan/ Malaysia | 14,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Điều hòa nhiệt độ Loại 3 |
42 | Cái | Thái Lan/ Malaysia | 19,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Điều hòa nhiệt độ Loại 4 |
48 | Cái | Thái Lan/ Malaysia | 14,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Điều hòa nhiệt độ Loại 5 |
12 | Cái | Thái Lan/ Malaysia | 18,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Điều hòa nhiệt độ Loại 6 |
87 | Cái | Thái Lan/ Malaysia | 24,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Điều hòa nhiệt độ Loại 7 |
7 | Cái | Malaysia | 46,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Điều hòa nhiệt độ Loại 8 |
3 | Cái | Thái Lan | 34,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Điều hòa nhiệt độ Loại 9 |
3 | Cái | Malaysia | 40,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Điều hòa nhiệt độ Loại 10 |
3 | Cái | Malaysia | 63,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |