Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4600383898 | CÔNG TY TNHH IN QÚY QUANG NGUYÊN |
258.300.000 VND | 258.300.000 VND | 365 day |
1 |
Bệnh án nội khoa |
Bệnh án nội khoa
|
4.000 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
2,200 |
|
2 |
Bệnh án ngoại khoa |
Bệnh án ngoại khoa
|
4.000 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
2,200 |
|
3 |
Bệnh án nhi khoa |
Bệnh án nhi khoa
|
4.000 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
2,200 |
|
4 |
Bệnh án cấp cứu nhi khoa |
Bệnh án cấp cứu nhi khoa
|
1.000 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
2,200 |
|
5 |
Bệnh án cấp cứu nội khoa |
Bệnh án cấp cứu nội khoa
|
1.500 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
2,200 |
|
6 |
Bệnh án mắt |
Bệnh án mắt
|
1.500 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
2,200 |
|
7 |
Bệnh án ngoại trú Thận nhân tạo |
Bệnh án ngoại trú Thận nhân tạo
|
500 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
3,000 |
|
8 |
Bệnh án ngoại trú đái tháo đường |
Bệnh án ngoại trú đái tháo đường
|
2.000 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
2,200 |
|
9 |
Bệnh án ngoại trú THA |
Bệnh án ngoại trú THA
|
4.000 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
2,200 |
|
10 |
Bệnh án nội trú YHCT |
Bệnh án nội trú YHCT
|
1.500 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
3,000 |
|
11 |
Bệnh án Ngoại trú YHCT |
Bệnh án Ngoại trú YHCT
|
300 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
3,000 |
|
12 |
Bệnh án sản khoa |
Bệnh án sản khoa
|
1.500 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
2,200 |
|
13 |
Bệnh án sơ sinh |
Bệnh án sơ sinh
|
1.000 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
2,200 |
|
14 |
Bệnh án Tai Mũi họng |
Bệnh án Tai Mũi họng
|
1.000 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
2,200 |
|
15 |
Bảng kiểm an toàn phẫu thuật |
Bảng kiểm an toàn phẫu thuật
|
3.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
280 |
|
16 |
Bảng kiểm tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh |
Bảng kiểm tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh
|
1.500 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
280 |
|
17 |
Bảng xác nhận vận chuyển người bệnh A4 |
Bảng xác nhận vận chuyển người bệnh A4
|
1.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
280 |
|
18 |
Biểu đồ chuyển dạ |
Biểu đồ chuyển dạ
|
2.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
280 |
|
19 |
Đơn thuốc |
Đơn thuốc
|
25.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
150 |
|
20 |
Giấy cam đoan phẫu thuật |
Giấy cam đoan phẫu thuật
|
5.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
320 |
|
21 |
Giấy cam kết |
Giấy cam kết
|
18.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
230 |
|
22 |
Giấy chứng nhận phẫu thuật |
Giấy chứng nhận phẫu thuật
|
1.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
160 |
|
23 |
Mô tả tổn thương mắt |
Mô tả tổn thương mắt
|
1.500 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
280 |
|
24 |
Phiếu theo dõi chức năng sống |
Phiếu theo dõi chức năng sống
|
20.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
250 |
|
25 |
Phiếu chăm sóc |
Phiếu chăm sóc
|
35.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
250 |
|
26 |
Phiếu truyền dịch |
Phiếu truyền dịch
|
5.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
250 |
|
27 |
Tờ điều trị Thận nhân tạo |
Tờ điều trị Thận nhân tạo
|
2.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
300 |
|
28 |
Tờ điều trị |
Tờ điều trị
|
40.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
250 |
|
29 |
Phiếu chuẩn bị BN trước mổ của điều dưỡng |
Phiếu chuẩn bị BN trước mổ của điều dưỡng
|
2.500 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
280 |
|
30 |
Phiếu công khai dịch vụ KCB nội trú |
Phiếu công khai dịch vụ KCB nội trú
|
25.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
250 |
|
31 |
Phiếu công khai dịch vụ KCB nội trú YHCT |
Phiếu công khai dịch vụ KCB nội trú YHCT
|
1.500 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
300 |
|
32 |
Phiếu đếm gạc mè che củ ấu |
Phiếu đếm gạc mè che củ ấu
|
2.500 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
280 |
|
33 |
Phiếu gây mê hồi sức |
Phiếu gây mê hồi sức
|
2.500 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
300 |
|
34 |
Phiếu xét nghiệm huyết học |
Phiếu xét nghiệm huyết học
|
5.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
230 |
|
35 |
Phiếu xét nghiệm hoá sinh nước tiểu |
Phiếu xét nghiệm hoá sinh nước tiểu
|
10.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
230 |
|
36 |
Phiếu xét nghiệm Hoá sinh máu |
Phiếu xét nghiệm Hoá sinh máu
|
12.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
280 |
|
37 |
Phiếu siêu âm |
Phiếu siêu âm
|
5.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
280 |
|
38 |
Phiếu khám chuyên khoa |
Phiếu khám chuyên khoa
|
500 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
150 |
|
39 |
Phiếu chụp X quang |
Phiếu chụp X quang
|
5.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
150 |
|
40 |
Phiếu thanh toán các thủ thuật |
Phiếu thanh toán các thủ thuật
|
2.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
300 |
|
41 |
Phiếu xét nghiệm |
Phiếu xét nghiệm
|
15.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
150 |
|
42 |
Phiếu Xét nghiệm đông máu |
Phiếu Xét nghiệm đông máu
|
2.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
280 |
|
43 |
Phiếu chụp cắt lớp vi tính |
Phiếu chụp cắt lớp vi tính
|
2.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
280 |
|
44 |
Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án |
Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án
|
15 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
25,000 |
|
45 |
Sổ bàn giao người bệnh ngoài giờ |
Sổ bàn giao người bệnh ngoài giờ
|
5 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
40,000 |
|
46 |
Sổ bàn giao thuốc,dụng cụ thường trực |
Sổ bàn giao thuốc,dụng cụ thường trực
|
5 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
50,000 |
|
47 |
Sổ báo ăn của người bệnh |
Sổ báo ăn của người bệnh
|
5 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
50,000 |
|
48 |
Sổ biên bản hội chẩn |
48 Sổ biên bản hội chẩn
|
30 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
50,000 |
|
49 |
Sổ chụp X quang Bảo hiểm |
Sổ chụp X quang Bảo hiểm
|
10 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
50,000 |
|
50 |
Sổ chụp X quang thu phí |
Sổ chụp X quang thu phí
|
5 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
50,000 |
|
51 |
Sổ đo độ loãng xương |
Sổ đo độ loãng xương
|
2 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
50,000 |
|
52 |
Sổ chụp cắt lớp vi tính Bảo hiểm |
Sổ chụp cắt lớp vi tính Bảo hiểm
|
5 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
50,000 |
|
53 |
Sơ đồ XN cho KQXN nhanh |
Sơ đồ XN cho KQXN nhanh
|
500 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
400 |
|
54 |
Sổ xét nghiệm HBsAg |
Sổ xét nghiệm HBsAg
|
1 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
100,000 |
|
55 |
Sổ nhận mẫu và trả kết quả xét nghiệm |
Sổ nhận mẫu và trả kết quả xét nghiệm
|
3 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
80,000 |
|
56 |
Sổ xét nghiệm hóa sinh máu |
Sổ xét nghiệm hóa sinh máu
|
4 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
60,000 |
|
57 |
Sổ Xét nghiệm huyết học (công thức máu) |
Sổ Xét nghiệm huyết học (công thức máu)
|
4 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
60,000 |
|
58 |
Sổ xét nghiệm hóa sinh hoá nước tiểu |
Sổ xét nghiệm hóa sinh hoá nước tiểu
|
3 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
80,000 |
|
59 |
Sổ XN HIV |
Sổ XN HIV
|
3 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
80,000 |
|
60 |
Sổ giao ban bệnh viện |
Sổ giao ban bệnh viện
|
5 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
50,000 |
|
61 |
Sổ giao nhận hồ sơ bệnh án |
Sổ giao nhận hồ sơ bệnh án
|
15 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
50,000 |
|
62 |
Sổ họp giao ban |
Sổ họp giao ban
|
35 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
50,000 |
|
63 |
Sổ kiểm nhập thuốc, hoá chất vật tư y tế tiêu hao |
Sổ kiểm nhập thuốc, hoá chất vật tư y tế tiêu hao
|
5 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
50,000 |
|
64 |
Sổ kiểm tra |
Sổ kiểm tra
|
2 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
100,000 |
|
65 |
Sổ theo dõi nhiệt độ huyết áp |
Sổ theo dõi nhiệt độ huyết áp
|
10 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
50,000 |
|
66 |
Sổ thường trực |
Sổ thường trực
|
30 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
50,000 |
|
67 |
Sổ khám bệnh |
Sổ khám bệnh
|
12.000 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
1,700 |
|
68 |
Sổ theo dõi điều trị Đái tháo đường |
Sổ theo dõi điều trị Đái tháo đường
|
1.500 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
17,000 |
|
69 |
Sổ theo dõi điều trị Tăng huyết áp |
Sổ theo dõi điều trị Tăng huyết áp
|
2.000 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
17,000 |
|
70 |
Sổ Khám sức khoẻ định kỳ |
Sổ Khám sức khoẻ định kỳ
|
300 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
11,000 |
|
71 |
Sổ lệnh điều xe |
Sổ lệnh điều xe
|
6 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
50,000 |
|
72 |
Sổ phiếu tạm ứng xăng dầu |
Sổ phiếu tạm ứng xăng dầu
|
6 |
Quyển |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
50,000 |
|
73 |
Giấy khám sức khoẻ định kỳ |
Giấy khám sức khoẻ định kỳ
|
3.000 |
Tờ |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
500 |
|
74 |
Túi đựng phim X- quang Scanner |
Túi đựng phim X- quang Scanner
|
2.000 |
Cái |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
5,000 |
|
75 |
Túi đựng phim Xquang |
Túi đựng phim Xquang
|
20.000 |
Cái |
Theo yêu cầu chương V của E-HSMT |
Quý Quang Nguyên/ Việt Nam
|
1,500 |