Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300459556 |
HO CHI MINH CITY STATISTIC PRINTING COMPANY LIMITED |
91.750.000 VND | 91.750.000 VND | 3 month |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305207457 | HUY LONG PHAT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED | 5th rank contractor | |
| 2 | vn0312759970 | Công ty TNHH Một Thành Viên Thương mại Quảng Cáo Thiết kế In Phương Nam | The contractor ranked 4 | |
| 3 | vn0314742154 | LAM GIA BAO PRINTING SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED | The contractor ranked 6 | |
| 4 | vn0314871135 | ANH SAO VANG PRINTING COMPANY | The contractor ranked 2 | |
| 5 | vn1200100081 | TIEN GIANG PRINTING JOINT STOCK COMPANY | 3rd rank contractor |
1 |
Sổ bàn giao thuốc thường trực |
|
10 |
Cuốn |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
72,962.3609 |
||
2 |
Sổ giao nhận mẫu thử |
|
10 |
Cuốn |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
72,962.3609 |
||
3 |
Sổ kiểm soát qui trình chuẩn bị vô cảm cho phẫu thuật chương trình |
|
10 |
Cuốn |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
70,935.6287 |
||
4 |
Sổ bàn giao y dụng cụ thường trực |
|
15 |
Cuốn |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
59,281.9183 |
||
5 |
Giấy khám sức khoẻ các loại – TT 32 |
|
2.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
273.6089 |
||
6 |
Phiếu khai tên bệnh nhân |
|
10.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
74.3135 |
||
7 |
Sổ phẫu thuật |
|
15 |
Cuốn |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
59,281.9183 |
||
8 |
Sổ phiếu lãnh vật tư đột xuất |
|
20 |
Cuốn |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
54,721.7707 |
||
9 |
Sổ họp giao ban |
|
40 |
Cuốn |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
36,481.1805 |
||
10 |
Phiếu cung cấp thông tin sức khoẻ do người bệnh tự khai trước phẫu thuật |
|
10.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
91.203 |
||
11 |
Phiếu cung cấp thông tin và cam kết chấp thuận thực hiện thủ thuật gây mê hồi sức |
|
10.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
91.203 |
||
12 |
Phiếu hội chẩn duyệt mổ - Khám tiền mê |
|
10.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
91.203 |
||
13 |
Sổ thường trực |
|
60 |
Cuốn |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
34,657.1215 |
||
14 |
Bìa Điện tim (ECG) |
|
15.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
273.6089 |
||
15 |
Sổ giao nhận bệnh phẩm (SHHH) |
|
40 |
Cuốn |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
29,184.9444 |
||
16 |
Phiếu kiểm tra an toàn phẫu thuật áp dụng ngoài PM |
|
15.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
91.203 |
||
17 |
Đơn xin cam kết điều trị theo yêu cầu |
|
15.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
91.203 |
||
18 |
Bìa hồ sơ Bệnh án tai nạn giao thông (trắng) |
|
1.000 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
2,416.8782 |
||
19 |
Bìa hồ sơ Bệnh án Sản (xanh lá cây) |
|
1.500 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
2,416.8782 |
||
20 |
Bìa hồ sơ Bệnh án Ngoại khoa (hồng) |
|
2.000 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
2,371.2767 |
||
21 |
Sổ khám bệnh sản phụ khoa |
|
3.000 |
Cuốn |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
2,416.8782 |
||
22 |
Decal miếng dán bơm tiêm tự động |
|
40.000 |
Miếng |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
54.8907 |
||
23 |
Bìa hồ sơ Bệnh án Nội khoa (xanh dương) |
|
20.000 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,815.6143 |
||
24 |
Phiếu cam kết giảm đau trong chuyển dạ |
|
10.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
91.203 |
||
25 |
Decal nhãn thuốc -Dược |
|
300.000 |
Decal |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
45.6015 |