Provide raw materials for cooking

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Provide raw materials for cooking
Contractor Selection Type
Choose contractor in special cases
Tender value
1.451.893.500 VND
Publication date
16:50 05/09/2025
Type of contract
Fixed unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
221/QĐ-MNĐY
Approval Entity
Dai Yen Kindergarten
Approval date
03/09/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn5701661705 5701661705

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT NGUYỄN HẠ LONG

1.451.893.500 VND 9 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Gạo tẻ BC
Không có
7.677 Kg Gạo tẻ BC Việt Nam 22,000
2 Bột canh hải châu
Bột canh hải châu
540 Gói Bột canh hải châu Việt Nam 6,000
3 Dầu ăn meizan
meizan
455.4 Lít Dầu ăn meizan Việt Nam 62,500
4 Khoai tây
Không có
738 Kg Khoai tây Việt Nam 32,000
5 Cà rốt (củ đỏ, vàng)
Không có
297 Kg Cà rốt (củ đỏ, vàng) Việt Nam 28,000
6 Hạt sen khô
Không có
77.4 Kg Hạt sen khô Việt Nam 210,000
7 Nấm hương khô
Không có
32.4 Kg Nấm hương khô Việt Nam 325,000
8 Đùi gà
Không có
350.1 Kg Đùi gà Việt Nam 98,000
9 Ngao
Không có
318.6 Kg Ngao Việt Nam 28,000
10 Hành khô
Không có
43.2 Kg Hành khô Việt Nam 45,000
11 Cải ngọt
Không có
386.1 Kg Cải ngọt Việt Nam 28,000
12 Gia vị cà ri
Không có
216 Gói Gia vị cà ri Việt Nam 4,500
13 Hành lá.
Không có
29.34 Kg Hành lá. Việt Nam 25,000
14 Thịt bò
Không có
607.5 Kg Thịt bò Việt Nam 370,000
15 Cà chua
Không có
205.2 Kg Cà chua Việt Nam 33,000
16 Ức gà phi lê
Không có
564.3 Kg Ức gà phi lê Việt Nam 105,000
17 Thịt lợn sấn vai
Không có
651.6 Kg Thịt lợn sấn vai Việt Nam 150,000
18 Tôm nõn
Không có
234.9 Kg Tôm nõn Việt Nam 250,000
19 Mỳ bún
Không có
218.7 Kg Mỳ bún Việt Nam 40,000
20 Xương đuôi
Không có
415.8 Kg Xương đuôi Việt Nam 115,000
21 Rau mồng tơi
Không có
436.5 Kg Rau mồng tơi Việt Nam 22,000
22 Trứng cút
Không có
747 Kg Trứng cút Việt Nam 116,000
23 Cua xay không mai
Không có
87.3 Kg Cua xay không mai Việt Nam 150,000
24 Xương ống
Không có
327.6 Kg Xương ống Việt Nam 110,000
25 Cá vược (cá chẽm)
Không có
252 Kg Cá vược (cá chẽm) Việt Nam 205,000
26 Gia vị thịt kho tàu
Không có
225 Gói Gia vị thịt kho tàu Việt Nam 7,500
27 Đỗ xanh
Không có
78.3 Kg Đỗ xanh Việt Nam 63,000
28 Bí đao (bí xanh)
Không có
162 Kg Bí đao (bí xanh) Việt Nam 28,000
29 Mì phở
Không có
180 Kg Mì phở Việt Nam 38,500
30 Tim lợn
Không có
193.5 Kg Tim lợn Việt Nam 450,000
31 Bí đỏ
Không có
360.9 Kg Bí đỏ Việt Nam 22,000
32 Mắm tép
Không có
302.4 Kg Mắm tép Việt Nam 87,500
33 Thịt lợn mông sấn
Không có
721.8 Kg Thịt lợn mông sấn Việt Nam 150,000
34 Trứng gà
Không có
13.860 Quả Trứng gà Việt Nam 5,000
35 Mì sợi
Không có
165.6 Kg Mì sợi Việt Nam 38,500
36 Thịt nạc vai
Không có
386.1 Kg Thịt nạc vai Việt Nam 180,000
37 Bầu
Không có
235.8 Kg Bầu Việt Nam 27,000
38 Cải xanh
Không có
110.7 Kg Cải xanh Việt Nam 28,000
39 Xúc xích
Không có
171 Kg Xúc xích Việt Nam 120,000
40 Bánh phồng tôm
Không có
41.4 Kg Bánh phồng tôm Việt Nam 125,000
41 Bánh bông lan
Không có
2.250 Cái Bánh bông lan Việt Nam 2,600
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second