Provide semi -boarding food

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Provide semi -boarding food
Contractor Selection Type
Choose contractor in special cases
Tender value
1.368.125.800 VND
Publication date
10:39 04/09/2025
Type of contract
Fixed unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
295/QĐ-MNNT
Approval Entity
Nam Tien Kindergarten
Approval date
27/08/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn8531533427 8531533427

HỘ KINH DOANH PHẠM VĂN CƯ

1.368.125.800 VND 9 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Thịt bò loại I
HH1
333 Kg Thịt bò mềm , tươi đã qua kiểm dịch Việt Nam 255,000
2 Thịt lợn mông sấn
HH2
2.146 Kg Mông cả bì, thịt tươi, thịt mông đã qua kiểm dịch. Việt Nam 120,000
3 Thịt lợn nạc vai
HH3
1772.3 Kg Nạc vai cả bì tươi, ngon, ấn đàn hồi tốt, đã qua kiểm dịch. Việt Nam 118,000
4 Trứng chim cút
HH4
234 Kg Size 75-80 quả/1 kg, trứng mới, không bị dập, vỡ Việt Nam 70,000
5 Trứng vịt
HH5
216 Kg Trứng vịt mới, không bị dập, vỡ, size 13-15 quả /1kg Việt Nam 55,000
6 Tôm tươi
HH6
370 Kg Tôm lớt tươi, Size 30-40 con/kg Việt Nam 300,000
7 Xương sườn lợn
HH7
370 Kg Xương sườn lợn Việt Nam 120,000
8 Thịt gà ta lai
HH8
666 Kg Thịt gà ta lai già ngày ( 6-7 tháng) .Thịt sẵn, bỏ chân, bỏ đầu, bỏ cổ đã qua kiểm dịch Việt Nam 115,000
9 Mỡ lợn sống
HH9
74 Kg Mỡ khổ, tươi Việt Nam 85,000
10 Cua đồng
HH10
111 Kg Cua đồng tươi, sống Việt Nam 170,000
11 Tôm khô
HH11
3.6 Kg tôm khô , ráo không mốc Việt Nam 140,000
12 Ngao
HH12
45 Kg Ngao sống, sạch sẽ Việt Nam 22,000
13 Hến
HH13
45 Kg Hến sống, sạch sẽ Việt Nam 22,000
14 Trai
HH14
90 Kg Trai sống, sạch sẽ Việt Nam 20,000
15 Cá rô phi phi lê
HH15
666 Kg Cá rô phi, lọc xương, thịt cá tươi Việt Nam 115,000
16 Dưa hấu
HH16
468 Kg Dưa hấu nguyên quả, không dập nát, không tồn dư hoá chất vượt mức cho phép Việt Nam 23,000
17 Cam sành
HH17
225 Kg Cam sành nguyên quả, không dập nát, không tồn dư hoá chất vượt mức cho phép, size 4-5 quả/kg Việt Nam 25,000
18 Đu đủ
HH18
468 Kg Đu đủ chín nguyên quả, không dập nát, không tồn dư hoá chất vượt mức cho phép Việt Nam 25,000
19 Mít
HH19
135 Kg Mít Thái chín nguyên quả, không dập nát, không tồn dư hoá chất vượt mức cho phép Việt Nam 27,000
20 Xoài chín
HH20
135 Kg Xoài chín vàng, không dập nát, không tồn dư hoá chất vượt mức cho phép Việt Nam 40,000
21 Thanh long đỏ/ trắng
HH21
990 Kg Thanh long ruột đỏ/ trắng, không dập nát, không tồn dư hoá chất vượt mức cho phép, size 2 - 3 quả/1kg Việt Nam 32,000
22 Chuối chín
HH22
1.924 Kg Chuối tiêu, chuối lá, size 10 quả/ 1kg Việt Nam 22,000
23 Bánh
HH23
0 0 Đảm bảo VSAT thực phẩm Việt Nam 0
24 Bánh cuốn
HH24
1.221 Kg Bánh cuốn nhân thịt lợn Việt Nam 30,000
25 Đậu phụ
HH25
555 Kg Trắng, mềm, không chua, không nát Việt Nam 25,000
26 Su su
HH26
466.2 Kg Quả tươi, non size 10-12 quả/kg. Việt Nam 17,000
27 Khoai tây
HH27
342 Kg Củ không mọc mầm, không bị dập, thối size8 -10 củ/1kg Việt Nam 18,000
28 Khoai môn
HH28
342 Kg Củ không bị dập, thối size 5 -6 củ/1kg Việt Nam 35,000
29 Cà rốt (củ đỏ, vàng)
HH29
111 Kg Củ tươi Việt Nam 16,000
30 Giá đậu xanh
HH30
555 Kg Giá đậu xanh trắng, dễ dài, sạch vỏ, không dư lượng hoá chất vượt mức cho phép Việt Nam 15,000
31 Rau cải
HH31
108 Kg Cải xanh/ Cải ngọt , ngồng…tươi, non Việt Nam 22,000
32 Cải bó xôi
HH32
60 Kg tươi, non không dập nát Việt Nam 26,000
33 Su hào
HH33
75 Kg Củ non, k bị nứt, nẻ, size 4 -5 củ/1kg Việt Nam 18,000
34 Bí đao (bí xanh)
HH34
444 Kg Quả tươi, size 2-2,5 kg/quả. Việt Nam 20,000
35 Cải thảo
HH35
60 Kg Rau tươi, non, không dập nát Việt Nam 15,000
36 Cải cúc
HH36
60 Kg Rau tươi, non, không dập nát Việt Nam 15,000
37 Rau cải
HH37
108 Kg Rau tươi, non, không dập nát Việt Nam 18,000
38 Rau ngót
HH38
90 Kg Rau tươi, non, không dập nát Việt Nam 30,000
39 Rau đay
HH39
90 Kg Rau tươi, non, không dập nát Việt Nam 25,000
40 Rau mồng tơi
HH40
108 Kg Rau tươi, non, không dập nát Việt Nam 22,000
41 Mướp hương
HH41
25 Kg Quả non, không dập nát Việt Nam 22,000
42 Súp lơ xanh
HH42
50 Kg tươi, non không dập nát Việt Nam 40,000
43 Bắp cải
HH43
270 Kg Bắp cải tươi, size 1,5 -2 kg/ cái Việt Nam 15,000
44 Bí đỏ
HH44
540 Kg Bí đỏ cô tiên, Quả tươi, size 2-2.5kg/quả. Việt Nam 16,000
45 Bầu
HH45
306 Kg Quả tươi, size 1,5 -2 kg/quả, Việt Nam 18,000
46 Đậu đũa
HH46
45 Kg Quả tươi, non. Việt Nam 26,000
47 Đậu cove
HH47
47.5 Kg Quả tươi, non Việt Nam 24,000
48 Cà chua
HH48
407 Kg Quả tươi, 10 quả/cân Việt Nam 22,000
49 Ngô ngọt
HH49
108 Kg Nguyên bắp, tươi, size 4 - 5 cái/1kg Việt Nam 22,000
50 Gấc
HH50
75 Kg Gấc nếp chín Việt Nam 30,000
51 Dứa ta
HH51
108 Kg Dứa chín Việt Nam 20,000
52 Hành khô ta
HH52
92.5 Kg Củ hành thơm Việt Nam 60,000
53 Me
HH53
10 Kg Quả me tươi, không dập nát Việt Nam 40,000
54 Hành lá
HH54
203.5 Kg Hành thơm, tươi, xanh Việt Nam 40,000
55 Gạo tẻ Đài Thơm
HH55
1.776 Kg Gạo tẻ Đài thơm, hạt to, mẩy, không mốc Việt Nam 18,000
56 Gạo nếp
HH56
1165.5 Kg Gạo nếp nhung, hạt to, mẩy, không mốc Việt Nam 30,000
57 Mì bún
HH57
425.5 Kg Mì khô, sợi nhỏ, không ẩm mốc Việt Nam 30,000
58 Mì phở
HH58
407 Kg Mì khô, không ẩm, mốc Việt Nam 30,000
59 Bột canh I ốt Hải Châu
HH59
185 Kg 190gram/gói Việt Nam 20,000
60 Nước mắm cốt cá cơm Nha Trang
HH60
66.6 Lít Can 2L - Độ đạm 25 Việt Nam 45,000
61 Đậu xanh bỏ vỏ
HH61
185 Kg Đậu xanh sạch vỏ, khô, vàng, không ẩm mốc Việt Nam 42,000
62 Hạt sen
HH62
2.7 Kg Hạt sen khô, đã trọc tâm Việt Nam 200,000
63 Lạc hạt
HH63
222 Kg Nguyên hạt, sách sẽ, không ẩm, mốc. Việt Nam 95,000
64 Vừng hạt
HH64
37 Kg Nguyên hạt (đen/ trắng), sạch sẽ, không ẩm, mốc. Việt Nam 80,000
65 Nước cốt dừa
HH65
111 Kg Nước cốt dừa Xim Mom Cooks lọ 400ml Việt Nam 80,000
66 Đường vàng tinh khiết Lam Sơn
HH66
36 Kg Gói 1kg Việt Nam 25,000
67 Đường trắng
HH67
45 Kg Gói 1kg Việt Nam 25,000
68 Dầu thực vật
HH68
333 Kg Dầu ăn Neptune can 5 lít Việt Nam 56,000
69 Bột năng
HH69
15 Kg Traắng, sạch sẽ, không ẩm mốc Việt Nam 30,000
70 Bột sắn dây
HH70
25 Kg Trắng, sạch sẽ, không ẩm mốc Việt Nam 200,000
71 Đỗ đen hạt
HH71
25 Kg Đỗ đen đều hạt, sạch sẽ, không ẩm mốc Việt Nam 80,000
72 Sữa đặc có đường
HH72
63 Kg Sữa đặc có đường Ngôi sao Phương Nam Việt Nam 52,000
73 Nấm hương khô
HH73
11.1 Kg Nấm không có chân nấm, khô, không bị mốc Việt Nam 280,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second