Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8531533427 | 8531533427 | HỘ KINH DOANH PHẠM VĂN CƯ |
1.368.125.800 VND | 9 month |
| 1 | Thịt bò loại I |
HH1
|
333 | Kg | Thịt bò mềm , tươi đã qua kiểm dịch | Việt Nam | 255,000 |
|
| 2 | Thịt lợn mông sấn |
HH2
|
2.146 | Kg | Mông cả bì, thịt tươi, thịt mông đã qua kiểm dịch. | Việt Nam | 120,000 |
|
| 3 | Thịt lợn nạc vai |
HH3
|
1772.3 | Kg | Nạc vai cả bì tươi, ngon, ấn đàn hồi tốt, đã qua kiểm dịch. | Việt Nam | 118,000 |
|
| 4 | Trứng chim cút |
HH4
|
234 | Kg | Size 75-80 quả/1 kg, trứng mới, không bị dập, vỡ | Việt Nam | 70,000 |
|
| 5 | Trứng vịt |
HH5
|
216 | Kg | Trứng vịt mới, không bị dập, vỡ, size 13-15 quả /1kg | Việt Nam | 55,000 |
|
| 6 | Tôm tươi |
HH6
|
370 | Kg | Tôm lớt tươi, Size 30-40 con/kg | Việt Nam | 300,000 |
|
| 7 | Xương sườn lợn |
HH7
|
370 | Kg | Xương sườn lợn | Việt Nam | 120,000 |
|
| 8 | Thịt gà ta lai |
HH8
|
666 | Kg | Thịt gà ta lai già ngày ( 6-7 tháng) .Thịt sẵn, bỏ chân, bỏ đầu, bỏ cổ đã qua kiểm dịch | Việt Nam | 115,000 |
|
| 9 | Mỡ lợn sống |
HH9
|
74 | Kg | Mỡ khổ, tươi | Việt Nam | 85,000 |
|
| 10 | Cua đồng |
HH10
|
111 | Kg | Cua đồng tươi, sống | Việt Nam | 170,000 |
|
| 11 | Tôm khô |
HH11
|
3.6 | Kg | tôm khô , ráo không mốc | Việt Nam | 140,000 |
|
| 12 | Ngao |
HH12
|
45 | Kg | Ngao sống, sạch sẽ | Việt Nam | 22,000 |
|
| 13 | Hến |
HH13
|
45 | Kg | Hến sống, sạch sẽ | Việt Nam | 22,000 |
|
| 14 | Trai |
HH14
|
90 | Kg | Trai sống, sạch sẽ | Việt Nam | 20,000 |
|
| 15 | Cá rô phi phi lê |
HH15
|
666 | Kg | Cá rô phi, lọc xương, thịt cá tươi | Việt Nam | 115,000 |
|
| 16 | Dưa hấu |
HH16
|
468 | Kg | Dưa hấu nguyên quả, không dập nát, không tồn dư hoá chất vượt mức cho phép | Việt Nam | 23,000 |
|
| 17 | Cam sành |
HH17
|
225 | Kg | Cam sành nguyên quả, không dập nát, không tồn dư hoá chất vượt mức cho phép, size 4-5 quả/kg | Việt Nam | 25,000 |
|
| 18 | Đu đủ |
HH18
|
468 | Kg | Đu đủ chín nguyên quả, không dập nát, không tồn dư hoá chất vượt mức cho phép | Việt Nam | 25,000 |
|
| 19 | Mít |
HH19
|
135 | Kg | Mít Thái chín nguyên quả, không dập nát, không tồn dư hoá chất vượt mức cho phép | Việt Nam | 27,000 |
|
| 20 | Xoài chín |
HH20
|
135 | Kg | Xoài chín vàng, không dập nát, không tồn dư hoá chất vượt mức cho phép | Việt Nam | 40,000 |
|
| 21 | Thanh long đỏ/ trắng |
HH21
|
990 | Kg | Thanh long ruột đỏ/ trắng, không dập nát, không tồn dư hoá chất vượt mức cho phép, size 2 - 3 quả/1kg | Việt Nam | 32,000 |
|
| 22 | Chuối chín |
HH22
|
1.924 | Kg | Chuối tiêu, chuối lá, size 10 quả/ 1kg | Việt Nam | 22,000 |
|
| 23 | Bánh |
HH23
|
0 | 0 | Đảm bảo VSAT thực phẩm | Việt Nam | 0 |
|
| 24 | Bánh cuốn |
HH24
|
1.221 | Kg | Bánh cuốn nhân thịt lợn | Việt Nam | 30,000 |
|
| 25 | Đậu phụ |
HH25
|
555 | Kg | Trắng, mềm, không chua, không nát | Việt Nam | 25,000 |
|
| 26 | Su su |
HH26
|
466.2 | Kg | Quả tươi, non size 10-12 quả/kg. | Việt Nam | 17,000 |
|
| 27 | Khoai tây |
HH27
|
342 | Kg | Củ không mọc mầm, không bị dập, thối size8 -10 củ/1kg | Việt Nam | 18,000 |
|
| 28 | Khoai môn |
HH28
|
342 | Kg | Củ không bị dập, thối size 5 -6 củ/1kg | Việt Nam | 35,000 |
|
| 29 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
HH29
|
111 | Kg | Củ tươi | Việt Nam | 16,000 |
|
| 30 | Giá đậu xanh |
HH30
|
555 | Kg | Giá đậu xanh trắng, dễ dài, sạch vỏ, không dư lượng hoá chất vượt mức cho phép | Việt Nam | 15,000 |
|
| 31 | Rau cải |
HH31
|
108 | Kg | Cải xanh/ Cải ngọt , ngồng…tươi, non | Việt Nam | 22,000 |
|
| 32 | Cải bó xôi |
HH32
|
60 | Kg | tươi, non không dập nát | Việt Nam | 26,000 |
|
| 33 | Su hào |
HH33
|
75 | Kg | Củ non, k bị nứt, nẻ, size 4 -5 củ/1kg | Việt Nam | 18,000 |
|
| 34 | Bí đao (bí xanh) |
HH34
|
444 | Kg | Quả tươi, size 2-2,5 kg/quả. | Việt Nam | 20,000 |
|
| 35 | Cải thảo |
HH35
|
60 | Kg | Rau tươi, non, không dập nát | Việt Nam | 15,000 |
|
| 36 | Cải cúc |
HH36
|
60 | Kg | Rau tươi, non, không dập nát | Việt Nam | 15,000 |
|
| 37 | Rau cải |
HH37
|
108 | Kg | Rau tươi, non, không dập nát | Việt Nam | 18,000 |
|
| 38 | Rau ngót |
HH38
|
90 | Kg | Rau tươi, non, không dập nát | Việt Nam | 30,000 |
|
| 39 | Rau đay |
HH39
|
90 | Kg | Rau tươi, non, không dập nát | Việt Nam | 25,000 |
|
| 40 | Rau mồng tơi |
HH40
|
108 | Kg | Rau tươi, non, không dập nát | Việt Nam | 22,000 |
|
| 41 | Mướp hương |
HH41
|
25 | Kg | Quả non, không dập nát | Việt Nam | 22,000 |
|
| 42 | Súp lơ xanh |
HH42
|
50 | Kg | tươi, non không dập nát | Việt Nam | 40,000 |
|
| 43 | Bắp cải |
HH43
|
270 | Kg | Bắp cải tươi, size 1,5 -2 kg/ cái | Việt Nam | 15,000 |
|
| 44 | Bí đỏ |
HH44
|
540 | Kg | Bí đỏ cô tiên, Quả tươi, size 2-2.5kg/quả. | Việt Nam | 16,000 |
|
| 45 | Bầu |
HH45
|
306 | Kg | Quả tươi, size 1,5 -2 kg/quả, | Việt Nam | 18,000 |
|
| 46 | Đậu đũa |
HH46
|
45 | Kg | Quả tươi, non. | Việt Nam | 26,000 |
|
| 47 | Đậu cove |
HH47
|
47.5 | Kg | Quả tươi, non | Việt Nam | 24,000 |
|
| 48 | Cà chua |
HH48
|
407 | Kg | Quả tươi, 10 quả/cân | Việt Nam | 22,000 |
|
| 49 | Ngô ngọt |
HH49
|
108 | Kg | Nguyên bắp, tươi, size 4 - 5 cái/1kg | Việt Nam | 22,000 |
|
| 50 | Gấc |
HH50
|
75 | Kg | Gấc nếp chín | Việt Nam | 30,000 |
|
| 51 | Dứa ta |
HH51
|
108 | Kg | Dứa chín | Việt Nam | 20,000 |
|
| 52 | Hành khô ta |
HH52
|
92.5 | Kg | Củ hành thơm | Việt Nam | 60,000 |
|
| 53 | Me |
HH53
|
10 | Kg | Quả me tươi, không dập nát | Việt Nam | 40,000 |
|
| 54 | Hành lá |
HH54
|
203.5 | Kg | Hành thơm, tươi, xanh | Việt Nam | 40,000 |
|
| 55 | Gạo tẻ Đài Thơm |
HH55
|
1.776 | Kg | Gạo tẻ Đài thơm, hạt to, mẩy, không mốc | Việt Nam | 18,000 |
|
| 56 | Gạo nếp |
HH56
|
1165.5 | Kg | Gạo nếp nhung, hạt to, mẩy, không mốc | Việt Nam | 30,000 |
|
| 57 | Mì bún |
HH57
|
425.5 | Kg | Mì khô, sợi nhỏ, không ẩm mốc | Việt Nam | 30,000 |
|
| 58 | Mì phở |
HH58
|
407 | Kg | Mì khô, không ẩm, mốc | Việt Nam | 30,000 |
|
| 59 | Bột canh I ốt Hải Châu |
HH59
|
185 | Kg | 190gram/gói | Việt Nam | 20,000 |
|
| 60 | Nước mắm cốt cá cơm Nha Trang |
HH60
|
66.6 | Lít | Can 2L - Độ đạm 25 | Việt Nam | 45,000 |
|
| 61 | Đậu xanh bỏ vỏ |
HH61
|
185 | Kg | Đậu xanh sạch vỏ, khô, vàng, không ẩm mốc | Việt Nam | 42,000 |
|
| 62 | Hạt sen |
HH62
|
2.7 | Kg | Hạt sen khô, đã trọc tâm | Việt Nam | 200,000 |
|
| 63 | Lạc hạt |
HH63
|
222 | Kg | Nguyên hạt, sách sẽ, không ẩm, mốc. | Việt Nam | 95,000 |
|
| 64 | Vừng hạt |
HH64
|
37 | Kg | Nguyên hạt (đen/ trắng), sạch sẽ, không ẩm, mốc. | Việt Nam | 80,000 |
|
| 65 | Nước cốt dừa |
HH65
|
111 | Kg | Nước cốt dừa Xim Mom Cooks lọ 400ml | Việt Nam | 80,000 |
|
| 66 | Đường vàng tinh khiết Lam Sơn |
HH66
|
36 | Kg | Gói 1kg | Việt Nam | 25,000 |
|
| 67 | Đường trắng |
HH67
|
45 | Kg | Gói 1kg | Việt Nam | 25,000 |
|
| 68 | Dầu thực vật |
HH68
|
333 | Kg | Dầu ăn Neptune can 5 lít | Việt Nam | 56,000 |
|
| 69 | Bột năng |
HH69
|
15 | Kg | Traắng, sạch sẽ, không ẩm mốc | Việt Nam | 30,000 |
|
| 70 | Bột sắn dây |
HH70
|
25 | Kg | Trắng, sạch sẽ, không ẩm mốc | Việt Nam | 200,000 |
|
| 71 | Đỗ đen hạt |
HH71
|
25 | Kg | Đỗ đen đều hạt, sạch sẽ, không ẩm mốc | Việt Nam | 80,000 |
|
| 72 | Sữa đặc có đường |
HH72
|
63 | Kg | Sữa đặc có đường Ngôi sao Phương Nam | Việt Nam | 52,000 |
|
| 73 | Nấm hương khô |
HH73
|
11.1 | Kg | Nấm không có chân nấm, khô, không bị mốc | Việt Nam | 280,000 |
|