Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0103957697 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG VIỆT và CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRUYỀN THÔNG TRUYỀN HÌNH | 26.970.053.725 VND | 0 | 26.931.500.000 VND | 95 ngày |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG VIỆT | main consortium |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRUYỀN THÔNG TRUYỀN HÌNH | sub-partnership |
1 |
Video server đồng bộ phát sóng tự động chính |
Spectrum X (kèm theo Server quản lý hệ thống - chi tiết trong file Phạm vi cung cấp hàng hóa đính kèm)
|
3 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Harmonic / Singapore
|
2,569,171,000 |
(*)(**) |
2 |
Video server đồng bộ phát sóng tự động dự phòng |
Spectrum X
|
3 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Harmonic / Singapore; (Giá đã bao gồm ở mục 1)
|
0 |
(*)(**) |
3 |
Server điều khiển phát sóng tự động automation kết nối và đồng bộ với Server phát sóng chính |
PRIMERGY RX2530 M5 + EA1227 + Giấy phép/phần mềm tích hợp kèm theo (Chi tiết trong file Phạm vi cung cấp hàng hóa đính kèm)
|
3 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Fujitsu / Nhật + Etere /Singapore
|
2,380,805,020 |
(*)(**) |
4 |
Server điều khiển phát sóng tự động automation kết nối và đồng bộ với Server phát sóng dự phòng |
PRIMERGY RX2530 M5 + EA1358
|
3 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Fujitsu / Nhật + Etere /Singapore; (Giá đã bao gồm ở mục 3)
|
0 |
(*)(**) |
5 |
Máy trạm lập lịch – điều khiển phát sóng |
Precision 3460 SFF + E2220H
|
6 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Dell / Malaysia + Trung Quốc
|
101,263,800 |
(**) |
6 |
Module lập lịch, điều khiển phát sóng |
EA1210
|
6 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Etere /Singapore; (Giá đã bao gồm ở mục 5)
|
0 |
|
7 |
Máy trạm nhập liệu bổ sung |
Precision 3460 SFF + E2220H
|
3 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Dell / Malaysia + Trung Quốc
|
79,040,500 |
(**) |
8 |
Module Ingest |
EA1222
|
3 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Etere /Singapore; (Giá đã bao gồm ở mục 7)
|
0 |
|
9 |
Hệ thống chuyển mạch 32x32 (Router trung tâm) HD/SDI 1080i w/redundant PSU, redundant CPU |
MFR-3000 + MFR-8SDI (x4) + MFR-8SDO (x4) + MFR-30PS + MFR-30CPU
|
3 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
For-A/Asia
|
619,762,000 |
(**) |
10 |
Bảng điều khiển router từ xa |
MFR-64RUW
|
6 |
Chiếc |
Theo chương V của E-HSMT |
For-A/Asia
|
30,635,000 |
(**) |
11 |
Bộ tạo logo HD/SD |
LIC-SPX-BASIC-GFX (x4)
|
3 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Harmonic / Singapore; (Giá đã bao gồm ở mục 1)
|
0 |
(**) |
12 |
Bộ Frame Sync chuyển đổi đa định dạng |
GMP DualUPXD EU
|
9 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Lynx Technik / Đức
|
80,228,610 |
(**) |
13 |
Khung lắp thiết bị với 12 modules w/redundant PSU |
OGX-FR-CN + PS-OGX + SNMP-OGX
|
6 |
Chiếc |
Theo chương V của E-HSMT |
Ross Video / Canada
|
132,316,338 |
|
14 |
Bộ tự động chuyển đổi tín hiệu Auto Change Over |
Indigo 1SE-DP+ Safe Switch 3G + RM54
|
3 |
Tấm |
Theo chương V của E-HSMT |
Crystal Vision / Anh
|
121,362,380 |
(**) |
15 |
Bộ khuếch đại phân chia tín hiệu HD/SD-SD (1input 5output) |
SRA-8802-R2
|
15 |
Tấm |
Theo chương V của E-HSMT |
Ross Video/ Canada
|
19,960,941 |
(**) |
16 |
Bộ khuếch đại (phân chia) tín hiệu xung đồng bộ |
VEA-8707A (x2)
|
6 |
Tấm |
Theo chương V của E-HSMT |
Ross Video/ Canada
|
27,905,262 |
(**) |
17 |
Bộ tạo xung đồng bộ Black-burst và HD tri-level |
SRG-2200 + NTP-2200
|
3 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Ross Video / Anh
|
232,101,408 |
(**) |
18 |
Hệ thống multiviewer 16input w/redundant PSU |
OG-LE-16HD-II + PS-OGX
|
3 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Apantac + Ross Video/ Mỹ; Canada
|
457,966,740 |
(**) |
19 |
Màn hình giám sát cho Multiviewer 55'' |
FW-65BZ40H
|
6 |
Chiếc |
Theo chương V của E-HSMT |
Sony / Malayssia
|
53,350,000 |
|
20 |
Màn hình kiểm tra tín hiệu 17'' |
OBM-N180
|
6 |
Chiếc |
Theo chương V của E-HSMT |
Postium / Hàn Quốc
|
89,713,624 |
(**) |
21 |
Bộ chuyển đổi điện sang quang |
OTT 1812-1
|
6 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Lynx Technik / Đức
|
18,142,740 |
|
22 |
Bộ chuyển đổi từ quang sang điện |
ORR 1802-2
|
6 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Lynx Technik / Đức
|
18,142,740 |
|
23 |
Bộ chuyển đổi SDI to HDMI |
Teranex Mini SDI to HDMI 12G
|
12 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Blackmagic Design / Singapore
|
20,216,196 |
|
24 |
Bộ chuyển mạch mạng quang 24 ports 10Gbps SFP+ |
LS-6520X-26C-SI-GL
|
3 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
H3C / Trung Quốc
|
91,891,800 |
(**) |
25 |
Module quang 10 Gigabit SFP+ 10GBASE-SR |
SFP-XG-SX-MM850-CA
|
36 |
Chiếc |
Theo chương V của E-HSMT |
Cablexa / Trung Quốc
|
2,836,900 |
|
26 |
Card mạng 10GbE cho các máy trạm, đi kèm Module quang 10 Gigabit SFP+ |
CA1002E-V3.5 kèm module quang 10 Gigabit SFP+
|
15 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Cablexa / Trung Quốc
|
10,802,000 |
|
27 |
Bộ chuyển mạng 1GB 24 port |
WS-C2960X-24TS-L
|
3 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Cisco / Trung Quốc
|
41,580,000 |
(**) |
28 |
Màn hình KVM Switch. 8-Port PS/2-USB VGA |
CL3108NX (Product code: CL-3108NX-ATA-AG)
|
3 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Aten / Trung Quốc
|
42,807,050 |
|
29 |
Bộ lưu trữ NAS 72TB RAW/ 2U 12-bay hỗ trợ 10GbE (SFP+) x 2 |
Gse Pro 3012 (Partnumber: GSeP30120000H-0032)
|
3 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Infortrend / Đài Loan
|
247,929,550 |
(**) |
30 |
Phụ kiện kết nối mạng, mạng quang. Phụ kiện lắp đặt khác |
|
3 |
Gói |
Theo chương V của E-HSMT |
Asia
|
33,000,000 |
|
31 |
Phụ kiện AV |
|
3 |
Gói |
Theo chương V của E-HSMT |
Asia
|
60,500,000 |
|
32 |
Phụ kiện dự phòng an toàn |
|
3 |
Gói |
Theo chương V của E-HSMT |
Asia
|
60,500,000 |
|
33 |
Bàn lắp đặt thiết bị của TKC, khung lắp màn hình Multiviewer |
Gia công
|
3 |
Gói |
Theo chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
84,920,000 |