Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0107273049 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VIỆT NAM VATC |
9.470.800.000 VND | 9.470.800.000 VND | 85 day |
1 |
Hệ thống lưu trữ trung tâm 160TB kèm phần mềm quản lý |
EFS-300-160TB-HPE (EditShare)
|
1 |
Hệ thống |
Theo chương V của E-HSMT |
Vương quốc Anh
|
3,594,800,000 |
(*)(**) |
2 |
Card mạng 2 cổng 10GBase-T cho bộ lưu trữ trung tâm (Dual Port 10GBase-T Card) |
ES-10GBTX2-HPE (EditShare)
|
1 |
Chiếc |
Theo chương V của E-HSMT |
Vương quốc Anh
|
27,500,000 |
|
3 |
Gói phần mềm mở rộng những tính năng nền tảng như: Connect, Storage Manager, Sync Tool.... (Advanced Platform License -Perpetual) |
EFS-ADVANCED-LIC (EditShare)
|
1 |
Gói |
Theo chương V của E-HSMT |
Vương quốc Anh
|
250,000,000 |
|
4 |
Bô kit 10 tài khoản bản quyền flow advance (Upgrade Kit -Perpetual license) |
EFS-300-ADV-AIO-HPE (EditShare)
|
1 |
Bản quyền |
Theo chương V của E-HSMT |
Vương quốc Anh
|
710,000,000 |
|
5 |
Máy chủ cở sở dữ liệu (Database Server) |
FL-PROD-HPE (EditShare)
|
1 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Vương quốc Anh
|
404,800,000 |
(*)(**) |
6 |
Phần mềm Platform database dùng cho server cơ sở dữ liệu (Database Platform License - Perpetual) |
FL-PROD-PLATFORM (EditShare)
|
1 |
Gói |
Theo chương V của E-HSMT |
Vương quốc Anh
|
575,800,000 |
|
7 |
Máy chủ quản lý công việc (Production Node) |
FL-PROD-LT-HPE (EditShare)
|
2 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Vương quốc Anh
|
336,600,000 |
(*)(**) |
8 |
Card mạng 2 cổng 10GBase-T cho bộ máy chủ quản lý công việc (Dual Port 10GBase-T Card) |
ES-10GBTX2-HPE (EditShare)
|
2 |
Chiếc |
Theo chương V của E-HSMT |
Vương quốc Anh
|
27,500,000 |
|
9 |
Phần mềm Platform dùng cho bộ máy chủ quản lý công việc |
FL-PROD-LT- PLATFORM (EditShare)
|
2 |
Gói |
Theo chương V của E-HSMT |
Vương quốc Anh
|
250,000,000 |
|
10 |
Bản quyền tài khoản người dùng gồm các tính năng như: Flow Story, AirFlow, Flow Automation |
FL-2022-ADVANCED- OUT (EditShare)
|
10 |
Bản quyền |
Theo chương V của E-HSMT |
Vương quốc Anh
|
119,800,000 |
|
11 |
Switch mạng 48 cổng 10GB, Switch 48 Port (24 x 10GBT, 24 x 10GBE SFP+) |
XSM4348S (NetGear)
|
1 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Châu Á
|
528,000,000 |
(*)(**) |
12 |
Transceiver quang 10Gb SFP+ cho Switch |
AXM761 (NetGear)
|
4 |
Chiếc |
Theo chương V của E-HSMT |
Châu Á
|
35,200,000 |
|
13 |
Card mạng tốc độ cao cho các máy dựng đang có sẵn |
X550-T2 (Intel)
|
10 |
Chiếc |
Theo chương V của E-HSMT |
Trung Quốc/Thái Lan
|
19,250,000 |
|
14 |
Ổ cứng dự phòng cho hệ thống lưu trữ trung tâm loại 10TB |
ES-10TB-HPE (EditShare)
|
2 |
Chiếc |
Theo chương V của E-HSMT |
Vương quốc Anh
|
44,000,000 |
|
15 |
Bộ lưu điện cho hệ thống |
C6KR (Santak)
|
1 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
74,800,000 |
|
16 |
KVM Switch |
AL-V908L (Angustos)
|
1 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
49,500,000 |
|
17 |
Tủ rack lắp đặt thiết bị |
3C-R42B10 (3CElectric
|
1 |
Chiếc |
Theo chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
17,600,000 |
|
18 |
Phụ kiện lắp đặt hệ thống |
(Chi tiết theo cam kết về phạm vi cung cấp trong E-HSDT)
|
1 |
Bộ |
Theo chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
49,500,000 |