Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0201745179 | Công ty cổ phần cơ khí thương mại Minh Châu |
2.913.369.420 VND | 2.913.369.420 VND | 5 day |
1 |
Phớt xếp giáp |
Phớt xếp giáp
|
5.590 |
cái |
Phớt xếp giáp |
Việt Nam
|
8,800 |
|
2 |
Bàn chải thép không gỉ |
Bàn chải thép không gỉ
|
2.860 |
cái |
Bàn chải thép không gỉ |
Việt Nam
|
4,950 |
|
3 |
Bát doa |
Bát doa
|
3.036 |
cái |
Bát doa |
Việt Nam
|
8,250 |
|
4 |
Bép hàn nhôm |
Bép hàn nhôm
|
158 |
cái |
Bép hàn nhôm |
Việt Nam
|
396,000 |
|
5 |
Lưỡi cắt nhôm |
Lưỡi cắt nhôm 100
|
1.086 |
cái |
100mm |
Việt Nam
|
88,000 |
|
6 |
Chụp sứ 6 |
Chụp sứ 6
|
169 |
hộp |
Chụp sứ 6 |
Việt Nam
|
55,000 |
|
7 |
Chụp sứ 7 |
Chụp sứ 7
|
169 |
cái |
Chụp sứ 6 |
Việt Nam
|
55,000 |
|
8 |
Chụp sứ 8 |
Chụp sứ 8
|
169 |
cái |
Chụp sứ 8 |
Việt Nam
|
55,000 |
|
9 |
Điện cực hàn 3.2 |
Điện cực hàn 3.2
|
169 |
hộp |
Điện cực hàn 3.2 |
Việt Nam
|
396,000 |
|
10 |
Lưỡi cắt đá Mikita |
Lưỡi cắt đá Mikita
|
99 |
cái |
Lưỡi cắt đá Mikita |
Việt Nam
|
110,000 |
|
11 |
Đế kê xuồng bằng gỗ |
Đế kê xuồng bằng gỗ
|
128 |
bộ |
Đế kê xuồng bằng gỗ |
Việt Nam
|
150,000 |
|
12 |
Tem ghi thông số xuồng |
Tem ghi thông số xuồng 70x120
|
70 |
chiếc |
KT: (70x120)mm |
Việt Nam
|
245,000 |
|
13 |
Tem ghi thông số xuồng |
Tem ghi thông số xuồng 120x65
|
58 |
chiếc |
KT: (120x65)mm |
Việt Nam
|
245,000 |
|
14 |
Chữ đề cal (CAND) |
Chữ đề cal (CAND)
|
60 |
bộ |
KT: h =185 mm |
Việt Nam
|
150,000 |
|
15 |
Bả Matits |
Bả Matits
|
962 |
cặp |
Bả Matits |
Việt Nam
|
143,000 |
|
16 |
Ráp 80 |
Ráp 80
|
1.200 |
mét |
Ráp 80 |
Việt Nam
|
7,370 |
|
17 |
Bả tròn |
Bả tròn
|
1.980 |
miếng |
Bả tròn |
Việt Nam
|
18,700 |
|
18 |
Băng dính nhựa |
Băng dính nhựa
|
316 |
cuộn |
Băng dính nhựa |
Việt Nam
|
3,300 |
|
19 |
Băng dính giấy |
Băng dính giấy
|
1.140 |
cuộn |
Băng dính giấy |
Việt Nam
|
12,100 |
|
20 |
Bơi chèo |
Bơi chèo cán inox
|
256 |
chiếc |
Mái chèo bằng nhôm, cán bằng inox |
Việt Nam
|
420,000 |
|
21 |
Man G1/2 |
Man G1/2
|
80 |
chiếc |
Inox |
Việt Nam
|
10,010 |
|
22 |
Van Tay gạt 1/2 |
Van Tay gạt 1/2
|
80 |
chiếc |
Inox |
Việt Nam
|
71,500 |
|
23 |
T nối ống |
T nối ống Ø10
|
40 |
chiếc |
Ø10, chất liệu đồng |
Việt Nam
|
35,000 |
|
24 |
Nối ống |
Nối ống (Một đầu ren G1/2, một đầu nối ống đồng Ø10)
|
80 |
chiếc |
Một đầu ren G1/2, một đầu nối ống đồng Ø10, chất liệu đồng |
Việt Nam
|
100,000 |
|
25 |
Ống đồng |
Ống đồng Ø10x1
|
120 |
mét |
Ø10x1 |
Việt Nam
|
85,800 |
|
26 |
Gioăng cao su |
Gioăng cao su Ø21
|
80 |
chiếc |
Ø21, chất liệu cao su |
Việt Nam
|
7,150 |
|
27 |
Man đồng |
Man đồng Ø21
|
160 |
cái |
Ø21, chất liệu đồng |
Việt Nam
|
22,880 |
|
28 |
Ống lõi thép |
Ống lõi thép Ø25
|
120 |
mét |
Ø25 |
Việt Nam
|
50,050 |
|
29 |
Ống nhựa lõi cứng |
Ống nhựa Ø27 lõi cứng
|
29 |
mét |
Ø27 |
Việt Nam
|
127,500 |
|
30 |
Ống nhựa lõi thép lòng trong |
Ống nhựa lõi thép lòng trong Ø16
|
160 |
mét |
Ø16 |
Việt Nam
|
42,900 |
|
31 |
Quai nhê |
Quai nhê
|
320 |
cái |
Quai nhê |
Việt Nam
|
7,150 |
|
32 |
Quai nhê 70 |
Quai nhê 70
|
160 |
cái |
Quai nhê 70 |
Việt Nam
|
7,150 |
|
33 |
Quai nhê bulong |
Quai nhê bulong Ø65
|
160 |
cái |
Ø65 |
Việt Nam
|
25,000 |
|
34 |
Quai nhê |
Quai nhê 25-50
|
232 |
cái |
25-50 |
Việt Nam
|
12,350 |
|
35 |
Vòng bi inox |
Vòng bi inox Ø21
|
80 |
cái |
Ø21 |
Việt Nam
|
92,950 |
|
36 |
Vòng đai xiết (quai nhê) |
Vòng đai xiết Ø16 (quai nhê)
|
160 |
cái |
Ø16 |
Việt Nam
|
2,990 |
|
37 |
Cút ren nhôm |
Cút ren nhôm Ø21
|
80 |
cái |
Ø21 |
Việt Nam
|
21,450 |
|
38 |
Giắc co ba chạc |
Giắc co ba chạc Ø10
|
40 |
cái |
Ø10 |
Việt Nam
|
115,000 |
|
39 |
Chân 21 ra ống 10 có bắp |
Chân 21 ra ống 10 có bắp
|
40 |
cái |
Chân 21 ra ống 10 có bắp |
Việt Nam
|
250,000 |
|
40 |
Thước thăm cơ |
Thước thăm cơ
|
30 |
bộ |
nhôm |
Việt Nam
|
544,500 |
|
41 |
Kính thăm |
Kính thăm L=218
|
110 |
chiếc |
L=218 |
Việt Nam
|
150,000 |
|
42 |
Van ren tay gạt G3/4 |
Van ren tay gạt G3/4
|
60 |
cái |
Inox |
Việt Nam
|
120,000 |
|
43 |
Man ren ngoài G3/4 |
Man ren ngoài G3/4
|
60 |
cái |
Inox |
Việt Nam
|
33,000 |
|
44 |
Thông hơi phòng hoả |
Thông hơi inox Ø16
|
110 |
cái |
inox, Ø16 |
Việt Nam
|
368,280 |
|
45 |
Nối ống |
Nối ống 1 đầu ren ngoài G3/4, 1 đầu chống trượt Ø27 (đồng)
|
90 |
cái |
1 đầu ren ngoài G3/4, 1 đầu chống trượt Ø27, chất liệu đồng |
Việt Nam
|
26,400 |
|
46 |
Nối ống |
Nối ống 1 đầu ren ngoài G3/4, 1 đầu chống trượt Ø10 (đồng)
|
30 |
cái |
1 đầu ren ngoài G3/4, 1 đầu chống trượt Ø10, chất liệu đồng |
Việt Nam
|
120,000 |
|
47 |
Quai nhê (vặn tô vít) |
Quai nhê inox Ø12-25 (vặn tô vít)
|
240 |
cái |
Ø12-25, inox |
Việt Nam
|
6,500 |
|
48 |
Ống cao su chịu dầu |
Ống cao su chịu dầu Ø10
|
60 |
mét |
Ø10 |
Việt Nam
|
39,000 |
|
49 |
Ống cao su chịu dầu |
Ống cao su chịu dầu Ø16
|
90 |
mét |
Ø16 |
Việt Nam
|
52,500 |
|
50 |
Ống cao su chịu dầu |
Ống cao su chịu dầu Ø27
|
15 |
mét |
Ø27 |
Việt Nam
|
110,000 |
|
51 |
Ống cao su chịu dầu |
Ống cao su chịu dầu Ø38
|
135 |
mét |
Ø38 |
Việt Nam
|
157,300 |
|
52 |
Quai nhê inox vặn bulong bắt ống |
Quai nhê inox vặn bulong bắt ống Ø38
|
120 |
cái |
Ø38 |
Việt Nam
|
32,000 |
|
53 |
Keo tạo gioăng RTV silicone |
Keo tạo gioăng RTV silicone
|
30 |
lọ |
Keo tạo gioăng RTV silicone |
Việt Nam
|
39,000 |
|
54 |
Đầu đổ nhiên liệu (xăng) |
Đầu đổ nhiên liệu (xăng)
|
110 |
chiếc |
Inox |
Việt Nam
|
648,000 |
|
55 |
Cảm biến báo mức két xăng |
Cảm biến báo mức két xăng 250mm 12v kèm đồng hồ
|
30 |
bộ |
250mm 12v kèm đồng hồ |
Việt Nam
|
690,910 |
|
56 |
Mõ chống va |
Mõ chống va 70x80
|
471 |
mét |
KT: 70x80, cao su đúc |
Việt Nam
|
368,280 |
|
57 |
Mõ chống va |
Mõ chống va cao su 60x70
|
1.256 |
mét |
KT: 60x70, cao su đúc |
Việt Nam
|
345,600 |
|
58 |
Đầu bịt mõ |
Đầu bịt mõ
|
2.160 |
cái |
Cao su |
Việt Nam
|
4,509 |
|
59 |
Gioăng xoắn |
Gioăng xoắn
|
40 |
cái |
Gioăng xoắn |
Việt Nam
|
60,050 |
|
60 |
Gioăng cao su |
Gioăng cao su 34x10
|
232 |
mét |
KT: 34x10 |
Việt Nam
|
54,000 |
|
61 |
Van inox 1 chiều lá lật G3/4 |
Van inox 1 chiều lá lật G3/4
|
60 |
cái |
Van inox 1 chiều lá lật G3/4 |
Việt Nam
|
198,000 |
|
62 |
Quai nhê (vặn tô vít) |
Quai nhê inox Ø17-32 (vặn tô vít)
|
180 |
cái |
Ø17-32, inox |
Việt Nam
|
6,800 |
|
63 |
Quai nhê inox vặn bulong bắt ống |
Quai nhê inox vặn bulong bắt ống Ø27
|
120 |
cái |
Ø27 |
Việt Nam
|
25,000 |
|
64 |
Tay vịn ngắn |
Tay vịn ngắn Ø22x1.1x270mm
|
60 |
bộ |
Inox, Ø22x1.1x270mm |
Việt Nam
|
100,000 |
|
65 |
Tay vịn dài |
Tay vịn dài Ø25x1.2x1.500mm
|
30 |
bộ |
Inox, Ø25x1.2x1.500mm |
Việt Nam
|
250,000 |
|
66 |
Khung dàn bạt + bạt che |
Khung dàn bạt + bạt che (01 bạt simili che mái và 01 bạt simili che cánh)
|
40 |
bộ |
Inox, 01 bạt simili che mái và 01 bạt simili che cánh |
Việt Nam
|
8,250,000 |
|
67 |
Khung dàn bạt + bạt che |
Khung dàn bạt + bạt che (bạt che simili)
|
58 |
bộ |
Khung inox, bạt che simili |
Việt Nam
|
3,710,000 |
|
68 |
Kính tôi nhiệt 5mm |
Kính tôi nhiệt 5mm
|
58 |
bộ |
Kích thước: 2 cái (444mmx697mm); 2 cái (490mmx1248mm) |
Việt Nam
|
1,056,000 |
|
69 |
Bu long + êcu hãm |
Bu long + êcu hãm M8x80
|
3.190 |
bộ |
M8x80, Inox |
Việt Nam
|
7,500 |
|
70 |
Bu long + êcu hãm |
Bu long + êcu hãm M8x30
|
232 |
bộ |
M8x30, Inox |
Việt Nam
|
6,500 |
|
71 |
AT 2 cực |
AT 2 cực 75A
|
30 |
cái |
75A |
Việt Nam
|
734,400 |
|
72 |
Atomat 2 cực (khối) |
Atomat 2 cực 60A (khối)
|
40 |
cái |
60A |
Việt Nam
|
628,560 |
|
73 |
Cầu chì hộp |
Cầu chì hộp 32A
|
840 |
cái |
32A |
Việt Nam
|
63,180 |
|
74 |
Cầu đấu |
Cầu đấu 12 mắt 20A
|
140 |
cái |
12 mắt 20A |
Việt Nam
|
46,440 |
|
75 |
Thanh cài + khóa thanh cài |
Thanh cài + khóa thanh cài
|
80 |
cái |
Thanh cài + khóa thanh cài |
Việt Nam
|
52,910 |
|
76 |
Cáp điện cao su |
Cáp điện cao su CRR 2x1.5 HQ
|
5.950 |
mét |
Kích thước: 2x1.5, chịu nhiệt, chịu dầu, không lan truyền cháy |
Việt Nam
|
21,500 |
|
77 |
Cáp điện |
Cáp điện 6 lõi 1mm RVV
|
180 |
mét |
6 lõi 1mm |
Việt Nam
|
30,000 |
|
78 |
Cáp điện cao su |
Cáp điện cao su CRR 2x2.5 HQ
|
980 |
mét |
Kích thước: 2x2.5, chịu nhiệt, chịu dầu, không lan truyền cháy |
Việt Nam
|
35,420 |
|
79 |
Cáp điện cao su |
Cáp điện cao su CRR 2x6
|
240 |
mét |
Kích thước: 2x6, chịu nhiệt, chịu dầu, không lan truyền cháy |
Việt Nam
|
75,000 |
|
80 |
Dây điện đơn |
Dây VCSF 1x1.5 CDS
|
6.110 |
mét |
Kích thước: 1x1.5, chịu nhiệt, chịu dầu, không lan truyền cháy |
Việt Nam
|
5,400 |
|
81 |
Dây đơn |
Dây đơn 35
|
60 |
mét |
Kích thước: 1x35, dây mềm |
Việt Nam
|
130,000 |
|
82 |
Nắp chụp công tắc gạt ren |
Nắp chụp công tắc gạt ren Ø12
|
360 |
cái |
Ø12 |
Việt Nam
|
10,500 |
|
83 |
Rơ le |
Rơ le 14C/12V+ đế
|
128 |
bộ |
14C/12V+ đế |
Việt Nam
|
42,900 |
|
84 |
Bảng công tắc nhôm |
Bảng công tắc nhôm
|
30 |
cái |
KT: 125x135 |
Việt Nam
|
150,000 |
|
85 |
Bảng điện nhôm |
Bảng điện nhôm (sơn tĩnh điện) 120x90
|
98 |
cái |
KT: 120x90, bằng nhôm, được sơn tĩnh điện |
Việt Nam
|
114,400 |
|
86 |
Công tắc gạt |
Công tắc gạt 6 chân
|
360 |
cái |
6 chân |
Việt Nam
|
75,500 |
|
87 |
Công tắc gạt |
Công tắc gạt inox 4 chân
|
400 |
cái |
4 chân, inox |
Việt Nam
|
71,500 |
|
88 |
Đèn ốp trần |
Đèn ốp trần 12V
|
40 |
cái |
12V |
Việt Nam
|
121,000 |
|
89 |
Đèn pha |
Đèn pha 12V
|
98 |
cái |
12V |
Việt Nam
|
135,000 |
|
90 |
Còi điện |
Còi điện 12V, loại đẹp
|
30 |
cái |
12V, loại đẹp |
Việt Nam
|
586,000 |
|
91 |
Còi điện |
Còi điện 12V
|
98 |
cái |
12V |
Việt Nam
|
165,000 |
|
92 |
Đèn chiếu sáng |
Đèn chiếu sáng 12v 9W loại led âm trần
|
60 |
cái |
12v 9W loại led âm trần |
Việt Nam
|
290,000 |
|
93 |
TMC nắp lỗ kỹ thuật |
TMC nắp lỗ kỹ thuật
|
90 |
cái |
TMC nắp lỗ kỹ thuật |
Việt Nam
|
195,000 |
|
94 |
Gioăng luồn dây điện |
Gioăng luồn dây điện Ø30
|
264 |
cái |
Ø30 |
Việt Nam
|
12,000 |
|
95 |
PG 13.5 |
PG 13.5
|
80 |
cái |
Inox |
Việt Nam
|
40,040 |
|
96 |
PG 21 |
PG 21
|
80 |
cái |
Inox |
Việt Nam
|
75,790 |
|
97 |
Cút ren nhôm |
Cút ren nhôm Ø21
|
80 |
cái |
Ø21 |
Việt Nam
|
21,450 |
|
98 |
Ống ruột trong |
Ống ruột trong Ø25
|
80 |
mét |
Ø25 |
Việt Nam
|
22,700 |
|
99 |
Máng nhựa chạy dây điện |
Máng nhựa 25x25 chạy dây điện
|
40 |
mét |
KT: 25x25 |
Việt Nam
|
42,900 |
|
100 |
Giắc nối đực cái |
Giắc nối đực cái 6 chân
|
40 |
bộ |
6 chân |
Việt Nam
|
71,500 |
|
101 |
Giắc nối dây đực cái kín nước |
Giắc nối dây đực cái 4 chân kín nước
|
176 |
bộ |
4 chân |
Việt Nam
|
70,000 |
|
102 |
Công tắc gạt |
Công tắc gạt 2T-1
|
464 |
cái |
2T-1 |
Việt Nam
|
77,000 |
|
103 |
Gioăng cao su xoắn |
Gioăng cao su xoắn
|
30 |
cái |
Cao su |
Việt Nam
|
12,000 |
|
104 |
Bát luồn dây ga số |
Bát luồn dây ga số
|
30 |
cái |
Bát luồn dây ga số |
Việt Nam
|
25,000 |
|
105 |
Cửa thăm bầu nhiên liệu |
Cửa thăm bầu nhiên liệu
|
30 |
cái |
Nhôm + meka |
Việt Nam
|
150,000 |
|
106 |
Bích |
Bích Ø100x10
|
240 |
chiếc |
Ø100x10 |
Việt Nam
|
100,000 |