Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100364561 | 0100364561 | Liên danh Công ty TNHH Thương Mại Hoàng Anh - Công ty TNHH Một Thành Viên Thương mại Liên Thắng (Tên gọi tắt trong HSDT là: Liên danh nhà thầu HALT) |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG ANH |
17.219.682.558 VND | 17.219.682.558 VND | 30 day | ||||
| 2 | vn2901496524 | 2901496524 | Liên danh Công ty TNHH Thương Mại Hoàng Anh - Công ty TNHH Một Thành Viên Thương mại Liên Thắng (Tên gọi tắt trong HSDT là: Liên danh nhà thầu HALT) |
Công ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Liên Thắng |
17.219.682.558 VND | 17.219.682.558 VND | 30 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG ANH | main consortium |
| 2 | Công ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Liên Thắng | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109124892 | 0109124892 | DUC PHAT TRADE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | No evaluation due to the application of process 2 (according to the method of one phase of a record bag, using the "lowest price" method and the E-HSDT does not have any incentives) | |
| 2 | vn0201260128 | 0201260128 | ASIA TECHNOLOGY TRANSFER AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED | No evaluation due to the application of process 2 (according to the method of one phase of a record bag, using the "lowest price" method and the E-HSDT does not have any incentives) |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Van BB DN250 |
3 | cái | Ba Lan | 27,216,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Van EE DN80 |
1 | cái | Việt Nam | 3,729,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Van 1 đầu ren ngoài D50mm |
3 | cái | Việt Nam | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Van ren DN25 |
18 | cái | Thái Lan | 192,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Van ren D50mm |
246 | cái | Thái Lan | 592,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hộp bảo vệ đồng hồ DN20-25 |
8 | cái | Việt Nam | 71,820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đồng hồ đo áp lực loại 5kg/cm2 |
3 | cái | Trung Quốc | 224,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ống nhựa HDPE D25mm, dày 2mm |
187 | m | Việt Nam | 10,584 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ống nhựa HDPE D50mm , dày 3mm |
46252 | m | Việt Nam | 33,264 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Ống nhựa HDPE D63mm , dày 3,8mm |
10578 | m | Việt Nam | 53,244 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ống nhựa HDPE D90mm , dày 5,4mm |
7272 | m | Việt Nam | 107,676 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Ống nhựa HDPE D110mm dày 6,6mm |
7480 | m | Việt Nam | 163,188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ống nhựa HDPE D160mm dày 9,5mm |
5824 | m | Việt Nam | 337,932 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ống nhựa HDPE D225mm dày 13,4mm |
3184 | m | Việt Nam | 655,236 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ống nhựa HDPE D250mm dày 14,8mm |
7328 | m | Việt Nam | 811,836 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ống dựng nhựa MPVC DN110, dày 2,5mm |
308 | m | Việt Nam | 148,284 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Côn nhựa hàn HDPE DN110x90 |
6 | cái | Malaysia | 389,232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Côn nhựa hàn HDPE DN160x90 |
1 | cái | Malaysia | 435,024 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Côn nhựa hàn HDPE DN160x110 |
7 | cái | Malaysia | 435,024 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Côn nhựa hàn HDPE DN225x160 |
1 | cái | Malaysia | 1,064,664 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cút hàn HDPE DN90x90 độ |
31 | cái | Malaysia | 320,544 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cút hàn HDPE DN90x45 độ |
14 | cái | Malaysia | 309,096 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cút hàn HDPE DN110x45 độ |
53 | cái | Malaysia | 515,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cút hàn HDPE DN110x90 độ |
13 | cái | Malaysia | 515,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cút hàn HDPE DN160x45 độ |
51 | cái | Malaysia | 1,030,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cút hàn HDPE DN160x90 độ |
4 | cái | Malaysia | 1,058,940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cút hàn HDPE DN225x45 độ |
34 | cái | Malaysia | 3,068,064 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cút hàn HDPE DN250x45 độ |
44 | cái | Malaysia | 4,430,376 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tê hàn HDPE DN250x250 |
1 | cái | Malaysia | 5,495,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tê hàn HDPE DN250x225 |
1 | cái | Malaysia | 4,899,744 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tê hàn HDPE DN250x160 |
4 | cái | Malaysia | 4,899,744 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Tê hàn HDPE DN250x110 |
3 | cái | Malaysia | 4,521,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Tê hàn HDPE DN225x225 |
2 | cái | Malaysia | 3,583,224 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tê hàn HDPE DN225x110 |
3 | cái | Malaysia | 2,661,660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tê hàn HDPE DN160x160 |
3 | cái | Malaysia | 1,076,112 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Tê hàn HDPE DN160x110 |
9 | cái | Malaysia | 1,116,180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tê hàn HDPE DN160x90 |
8 | cái | Malaysia | 1,116,180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tê hàn HDPE DN110x110 |
12 | cái | Malaysia | 543,780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tê hàn HDPE DN110x90 |
8 | cái | Malaysia | 938,736 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tê hàn HDPE DN90x90 |
1 | cái | Malaysia | 400,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đầu nối bích HDPE DN90 |
32 | cái | Malaysia | 297,648 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đầu nối bích HDPE DN110 |
86 | cái | Malaysia | 360,612 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đầu nối bích HDPE DN160 |
51 | cái | Malaysia | 652,536 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đầu nối bích HDPE DN225 |
29 | cái | Malaysia | 1,373,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đầu nối bích HDPE DN250 |
28 | cái | Malaysia | 1,831,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Đai khởi thủy HDPE DN110x1" |
6 | cái | Malaysia | 121,365 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đai khởi thủy HDPE DN160x1" |
5 | cái | Malaysia | 229,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Đai khởi thủy HDPE DN225x1" |
1 | cái | Malaysia | 560,952 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Đai khởi thủy HDPE DN250x1" |
6 | cái | Malaysia | 892,944 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đai khởi thủy HDPE DN90x1" |
3 | cái | Malaysia | 161,568 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đai khởi thủy HDPE DN90x2" |
91 | cái | Malaysia | 120,204 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Đai khởi thủy HDPE DN110x2" |
97 | cái | Malaysia | 137,376 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Đai khởi thủy HDPE DN160x2" |
51 | cái | Malaysia | 230,364 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Đai khởi thủy HDPE DN225x2" |
10 | cái | Malaysia | 629,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cút nhựa HDPE DN25 |
56 | cái | Malaysia | 24,030 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cút HDPE DN50x90 độ |
651 | cái | Malaysia | 94,797 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Cút HDPE DN63x90 độ |
142 | cái | Malaysia | 137,214 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Măng sông nối ống HDPE DN50 |
621 | cái | Malaysia | 85,725 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Măng sông nối ống HDPE DN63 |
205 | cái | Malaysia | 112,644 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Măng sông ren ngoài DN25x1/2" |
3 | cái | Malaysia | 12,204 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Măng sông ren ngoài DN25x1" |
98 | cái | Malaysia | 12,636 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Măng sông ren ngoài HDPE DN50x2" |
201 | cái | Malaysia | 63,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Măng sông ren ngoài HDPE DN63x2" |
51 | cái | Malaysia | 63,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Măng sông thu HDPE DN63x50 |
5 | cái | Malaysia | 113,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Nút bịt HDPE DN25 |
16 | cái | Malaysia | 12,204 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Nút bịt HDPE DN50 |
525 | cái | Malaysia | 45,576 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Nút bịt HDPE DN63 |
65 | cái | Malaysia | 61,452 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Nút bịt DN90 HDPE |
22 | cái | Malaysia | 187,110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Tê HDPE DN50x50 |
268 | cái | Malaysia | 134,352 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Tê HDPE DN63x63 |
18 | cái | Malaysia | 198,450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Tê HDPE DN63x50 |
57 | cái | Malaysia | 205,254 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Tê HDPE DN25 |
16 | cái | Malaysia | 32,616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Ống lồng thép đen DN100 dày 3.96mm |
227 | m | Việt Nam | 442,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Ống lồng thép đen DN200 dày 4,78mm |
59 | m | Việt Nam | 968,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Ống lồng thép đen DN250 dày 5,56mm |
22 | m | Việt Nam | 1,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Ống lồng thép đen DN300 dày 6,35mm |
40 | m | Việt Nam | 1,948,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Ống lồng thép đen DN400 dày 7,14mm |
12 | m | Trung Quốc | 2,889,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Ống thép đen hàn xoắn DN150 |
48 | m | Malaysia | 2,472,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Ống thép đen hàn xoắn DN250 |
38 | m | Malaysia | 5,918,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Miệng khóa gang |
308 | cái | Việt Nam | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bu lông |
344 | bộ | Việt Nam | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bu lông M16 |
1923 | bộ | Việt Nam | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bu lông M16-M20 |
744 | bộ | Việt Nam | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bu lông M20-M24 |
300 | bộ | Việt Nam | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bu lông M20-M27 |
12 | bộ | Việt Nam | 17,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Mối nối mềm EE DN80 dùng cho ống nhựa |
1 | cái | Việt Nam | 840,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Mối nối mềm EE DN150 dùng cho ống nhựa |
4 | cái | Việt Nam | 1,853,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Mối nối mềm EE DN250 dùng cho ống nhựa |
6 | cái | Việt Nam | 3,102,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Mối nối mềm EB DN80 dùng cho ống nhựa |
23 | cái | Việt Nam | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống nhựa |
44 | cái | Việt Nam | 941,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống nhựa |
19 | cái | Việt Nam | 1,314,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Mối nối mềm EB DN225 dùng cho ống nhựa |
2 | cái | Việt Nam | 1,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Mối nối mềm EB DN250 dùng cho ống nhựa |
17 | cái | Việt Nam | 2,271,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bích thép đặc DN80 |
3 | cái | Trung Quốc | 223,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bích thép đặc DN100 |
8 | cái | Trung Quốc | 262,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bích thép đặc DN250 |
1 | cái | Trung Quốc | 806,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bích thép rỗng DN80 dùng cho ống nhựa |
32 | cái | Trung Quốc | 223,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bích thép rỗng DN100 dùng cho ống nhựa |
83 | cái | Trung Quốc | 238,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bích thép rỗng DN150 dùng cho ống nhựa |
47 | cái | Trung Quốc | 443,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bích thép rỗng DN200 dùng cho ống nhựa |
29 | cái | Trung Quốc | 567,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bích thép rỗng DN250 dùng cho ống nhựa |
28 | cái | Trung Quốc | 904,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bích thép rỗng DN100 dùng cho ống thép |
12 | cái | Trung Quốc | 238,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bích thép rỗng DN125 dùng cho ống thép |
9 | cái | Trung Quốc | 355,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bích thép rỗng DN150 dùng cho ống thép |
18 | cái | Trung Quốc | 443,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bích thép rỗng DN250 dùng cho ống thép |
30 | cái | Trung Quốc | 904,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bích thép rỗng DN300 dùng cho ống thép |
2 | cái | Trung Quốc | 986,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Côn thép DN125/100 |
9 | cái | Trung Quốc | 247,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Cút thép hàn DN150x45 độ |
12 | cái | Trung Quốc | 690,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Cút thép hàn DN250x45 độ |
14 | cái | Trung Quốc | 2,714,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Cút thép hàn DN250x90 độ |
3 | cái | Trung Quốc | 2,714,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Tê gang BBB DN250x100 |
1 | cái | Việt Nam | 6,088,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Tê gang BBB DN100x100 |
2 | cái | Việt Nam | 2,010,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Tê gang BBB DN100x80 |
2 | cái | Việt Nam | 1,873,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Thu lơ DN15/8 |
6 | cái | Trung Quốc | 8,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Tê TTK DN15 |
3 | cái | Trung Quốc | 9,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Măng sông TTK DN25 |
10 | cái | Trung Quốc | 14,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Măng sông TTK DN25x15 |
10 | cái | Trung Quốc | 14,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Trong kép TTK DN50 |
246 | cái | Trung Quốc | 44,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Trụ cứu hoả D100mm |
9 | cái | Việt Nam | 10,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Van xả khí D25mm |
18 | cái | Malaysia | 3,726,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Van BB DN80 |
28 | cái | Malaysia | 4,947,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Van BB DN100 |
40 | cái | Malaysia | 5,842,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Van BB DN150 |
11 | cái | Malaysia | 10,480,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Van BB DN200 |
3 | cái | Ba Lan | 15,336,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |