Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1300934027 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hiền |
834.057.000 VND | 9 month |
| 1 | Mận An Phước |
22 -TP
|
1.206 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 50,000 |
|
| 2 | Nhãn |
23 -TP
|
882 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 55,000 |
|
| 3 | Quýt |
24 -TP
|
1.143 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 50,000 |
|
| 4 | Giá |
25 -TP
|
409.5 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20,000 |
|
| 5 | Hành lá |
26 -TP
|
81 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 50,000 |
|
| 6 | Khoai lang |
27 -TP
|
540 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20,000 |
|
| 7 | Khoai lăng |
28 -TP
|
441 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 25,000 |
|
| 8 | Khoai tây |
29 -TP
|
90 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 22,000 |
|
| 9 | Khóm |
30 -TP
|
243 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20,000 |
|
| 10 | Tắc |
31 -TP
|
18 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20,000 |
|
| 11 | Me |
32 -TP
|
135 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 40,000 |
|
| 12 | Mồng tơi |
33 -TP
|
180 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20,000 |
|
| 13 | Mướp |
34 -TP
|
135 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20,000 |
|
| 14 | Nấm rơm |
35 -TP
|
90 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 75,000 |
|
| 15 | Nho |
36 -TP
|
720 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 80,000 |
|
| 16 | Rau thơm |
37 -TP
|
45 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 30,000 |
|
| 17 | Sả |
38 -TP
|
9 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 30,000 |
|
| 18 | Su su |
39 -TP
|
270 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20,000 |
|
| 19 | Lê |
40 -TP
|
630 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 55,000 |
|
| 20 | Củ tỏi |
41 -TP
|
83.25 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 60,000 |
|
| 21 | Củ hành tím |
42 -TP
|
9 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 60,000 |
|
| 22 | Nước dừa tươi |
43 -TP
|
54 | lít | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20,000 |
|
| 23 | Hạt nêm |
44 -TP
|
288 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 75,000 |
|
| 24 | Dầu ăn |
45 -TP
|
1.755 | lít | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 43,000 |
|
| 25 | Đường |
46 -TP
|
1.989 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 32,000 |
|
| 26 | Bột chiên giòn |
47 -TP
|
90 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 55,000 |
|
| 27 | Muối I ốt |
48 -TP
|
144 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 12,000 |
|
| 28 | Muối thường |
49 -TP
|
441 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 10,000 |
|
| 29 | Nước mắm Nam Ngư hoặc tương đương |
50 -TP
|
819 | chai | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 30,000 |
|
| 30 | Nước tương tam thái tử hoặc tương đương |
51 -TP
|
1.575 | chai | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 10,000 |
|
| 31 | Bắp cải |
1 -TP
|
180 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 17,000 |
|
| 32 | Bông cải |
2 -TP
|
180 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 55,000 |
|
| 33 | Bí đao |
3 -TP
|
405 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20,000 |
|
| 34 | Bí đỏ |
4 -TP
|
486 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20,000 |
|
| 35 | Cà chua |
5 -TP
|
594 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 25,000 |
|
| 36 | Củ Cải đỏ |
6 -TP
|
1156.5 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20,000 |
|
| 37 | Cải ngọt |
7 -TP
|
369 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 18,000 |
|
| 38 | Cải thảo |
8 -TP
|
1.467 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20,000 |
|
| 39 | củ sắn |
9 -TP
|
90 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 15,000 |
|
| 40 | Bắp mỹ |
10 -TP
|
108 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20,000 |
|
| 41 | Con ruốc khô |
11 -TP
|
36 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 120,000 |
|
| 42 | Chôm chôm thái |
12 -TP
|
477 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 55,000 |
|
| 43 | Chuối cau |
13 -TP
|
360 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 27,000 |
|
| 44 | Củ dền |
14 -TP
|
90 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 25,000 |
|
| 45 | Rau dền |
15 -TP
|
180 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20,000 |
|
| 46 | Đậu bắp |
16 -TP
|
90 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20,000 |
|
| 47 | Đậu hủ non |
17 -TP
|
180 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 25,000 |
|
| 48 | Đậu hủ chiên |
18 -TP
|
6.246 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 4,000 |
|
| 49 | Đu đủ |
19 -TP
|
990 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 22,000 |
|
| 50 | Dưa hường |
20 -TP
|
423 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 25,000 |
|
| 51 | Dưa hấu |
21 -TP
|
3.618 | kg | Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng | Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp | 20,000 |
|