Provide vegetables, food ingredients

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Provide vegetables, food ingredients
Contractor Selection Type
Choose contractor in special cases
Tender value
834.057.000 VND
Publication date
17:09 11/09/2025
Type of contract
Fixed unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
06/QĐ-THBT
Approval Entity
Ben Tre Primary School
Approval date
10/09/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 1300934027

Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hiền

834.057.000 VND 9 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Mận An Phước
22 -TP
1.206 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 50,000
2 Nhãn
23 -TP
882 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 55,000
3 Quýt
24 -TP
1.143 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 50,000
4 Giá
25 -TP
409.5 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
5 Hành lá
26 -TP
81 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 50,000
6 Khoai lang
27 -TP
540 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
7 Khoai lăng
28 -TP
441 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 25,000
8 Khoai tây
29 -TP
90 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 22,000
9 Khóm
30 -TP
243 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
10 Tắc
31 -TP
18 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
11 Me
32 -TP
135 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 40,000
12 Mồng tơi
33 -TP
180 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
13 Mướp
34 -TP
135 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
14 Nấm rơm
35 -TP
90 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 75,000
15 Nho
36 -TP
720 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 80,000
16 Rau thơm
37 -TP
45 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 30,000
17 Sả
38 -TP
9 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 30,000
18 Su su
39 -TP
270 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
19
40 -TP
630 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 55,000
20 Củ tỏi
41 -TP
83.25 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 60,000
21 Củ hành tím
42 -TP
9 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 60,000
22 Nước dừa tươi
43 -TP
54 lít Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
23 Hạt nêm
44 -TP
288 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 75,000
24 Dầu ăn
45 -TP
1.755 lít Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 43,000
25 Đường
46 -TP
1.989 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 32,000
26 Bột chiên giòn
47 -TP
90 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 55,000
27 Muối I ốt
48 -TP
144 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 12,000
28 Muối thường
49 -TP
441 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 10,000
29 Nước mắm Nam Ngư hoặc tương đương
50 -TP
819 chai Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 30,000
30 Nước tương tam thái tử hoặc tương đương
51 -TP
1.575 chai Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 10,000
31 Bắp cải
1 -TP
180 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 17,000
32 Bông cải
2 -TP
180 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 55,000
33 Bí đao
3 -TP
405 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
34 Bí đỏ
4 -TP
486 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
35 Cà chua
5 -TP
594 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 25,000
36 Củ Cải đỏ
6 -TP
1156.5 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
37 Cải ngọt
7 -TP
369 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 18,000
38 Cải thảo
8 -TP
1.467 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
39 củ sắn
9 -TP
90 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 15,000
40 Bắp mỹ
10 -TP
108 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
41 Con ruốc khô
11 -TP
36 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 120,000
42 Chôm chôm thái
12 -TP
477 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 55,000
43 Chuối cau
13 -TP
360 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 27,000
44 Củ dền
14 -TP
90 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 25,000
45 Rau dền
15 -TP
180 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
46 Đậu bắp
16 -TP
90 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
47 Đậu hủ non
17 -TP
180 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 25,000
48 Đậu hủ chiên
18 -TP
6.246 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 4,000
49 Đu đủ
19 -TP
990 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 22,000
50 Dưa hường
20 -TP
423 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 25,000
51 Dưa hấu
21 -TP
3.618 kg Đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định, đảm bảo an toàn khi sử dụng Việt Nam hoặc theo nhà cung cấp 20,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second