Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312240416 |
PHUC PHU CUONG TRADING COMPANY LIMITED |
1.528.945.000 VND | 1.528.945.000 VND | 12 month |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
5000 | Test | Trung Quốc | 28,260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
6 | ml | Trung Quốc | 414,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
5000 | Test | Trung Quốc | 28,260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
6 | ml | Trung Quốc | 414,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
600 | Test | Trung Quốc | 299,190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
4 | ml | Trung Quốc | 1,459,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
6 | ml | Trung Quốc | 242,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
6 | ml | Trung Quốc | 242,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng β HCG toàn phần |
300 | Test | Trung Quốc | 78,870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β HCG toàn phần |
6 | ml | Trung Quốc | 471,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng β HCG |
15 | ml | Trung Quốc | 133,930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng β HCG |
15 | ml | Trung Quốc | 133,930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
500 | Test | Trung Quốc | 171,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
3 | ml | Trung Quốc | 675,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) mức thấp |
24 | ml | Trung Quốc | 396,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) mức cao |
24 | ml | Trung Quốc | 396,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số miễn dịch mức thấp |
15 | ml | Trung Quốc | 95,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số miễn dịch mức cao |
15 | ml | Trung Quốc | 95,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch |
460 | ml | Trung Quốc | 21,190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm |
100 | ml | Trung Quốc | 13,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
20000 | ml | Trung Quốc | 325 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hoá chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
120 | ml | Trung Quốc | 60,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
7392 | Cái | Trung Quốc | 3,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thuốc thử định lượng nồng độ LDL Cholesterol (LDL-C) trong huyết thanh và huyết tương |
6480 | mL | Trung Quốc | 42,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Thuốc thử hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ Lipid |
5 | mL | Trung Quốc | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thuốc thử định lượng sắt trong huyết thanh người và huyết tương heparin người |
864 | mL | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng microalbumin |
184 | ml | Trung Quốc | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng microalbumin |
5 | ml | Trung Quốc | 690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm chất phân tích hóa học thường quy MALB |
30 | ml | Trung Quốc | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thuốc thử định lượng nồng độ Hemoglobin A1c trong máu toàn phần |
1800 | mL | Trung Quốc | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Hemoglobin A1c |
2 | mL | Trung Quốc | 2,486,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm chất phân tích hóa học thường quy HbA1c mức bình thường |
32 | mL | Trung Quốc | 2,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm chất phân tích hóa học thường quy HbA1c mức cao |
32 | mL | Trung Quốc | 2,320,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 23 thông số sinh hóa |
60 | mL | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 43 thông số sinh hóa (mức 1) |
150 | mL | Trung Quốc | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 43 thông số sinh hóa (mức 2) |
150 | mL | Trung Quốc | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dung dịch rửa máy |
4000 | mL | Trung Quốc | 1,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |