Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3901307169 | 3901307169 | CÔNG TY TNHH MTV TM DV AN HOA PHÁT |
94.869.000 VND | 45 day |
| 1 | Bọc quay trắng 40 (loại 10 kg) |
BQW-40-10KG
|
49 | Kg | Túi quai xanh loại 10kg; chịu lực khá tốt | Việt Nam | 55,000 |
|
| 2 | Bọc ra thuốc lẻ loại I (7cm X 12cm) |
BRTL-I-7x12
|
6 | Kg | Túi thuốc 7x12cm; đựng thuốc viên lẻ | Việt Nam | 60,000 |
|
| 3 | Bọc trắng l/2kg loại I |
BTW-0.5KG-I
|
17 | Kg | Túi PE loại I, trắng trong, nhẹ; đựng thực phẩm | Việt Nam | 90,000 |
|
| 4 | Bọc trắng 21it |
BTW-21L
|
15 | Kg | Túi đựng chất lỏng nhỏ, 2 lít, chống rò rỉ | Việt Nam | 55,000 |
|
| 5 | Bọc khóa kéo (10 X 12) túi zip |
BKK-10x12
|
10 | Kg | Túi zip 10x12cm, PE trong; đựng vật nhỏ, chống bụi | Việt Nam | 90,000 |
|
| 6 | Bọc khóa kéo (15 X 20) túi zip |
BKK-15x20
|
20 | Kg | Túi zip 15x20cm, PE trong; đựng linh kiện hoặc thuốc | Việt Nam | 90,000 |
|
| 7 | Bọc xanh mái nhà 90kg |
BTX-MN-90KG
|
75 | Kg | Bao PP xanh chất liệu dai, tải trọng 90kg | Việt Nam | 90,000 |
|
| 8 | Bọc vàng mái nhà 90kg |
BTV-MN-90KG
|
34 | Kg | Bao PP vàng chất liệu dai, tải trọng 90kg | Việt Nam | 90,000 |
|
| 9 | Bọc trắng mái nhà 90 kg |
BTW-MN-90KG
|
20 | Kg | Bao PP trắng chất liệu dai, tải trọng 90kg | Việt Nam | 90,000 |
|
| 10 | Bọc xốp đen 02kg |
BXD-02KG
|
10 | Kg | Xốp đen 2kg; chống sốc, dùng đóng gói | Việt Nam | 55,000 |
|
| 11 | Bọc xốp đen 10 kg |
BXD-10KG
|
18 | Kg | Xốp đen 10kg; đóng hàng số lượng lớn | Việt Nam | 55,000 |
|
| 12 | Bột giặt Omo |
BGO
|
107 | Kg | Bột giặt Omo 6kg; giặt sạch sâu, hương thơm | Việt Nam | 42,000 |
|
| 13 | Ca múc nước |
CMN
|
17 | Kg | Ca nhựa, tay cầm; dùng múc nước | Việt Nam | 10,000 |
|
| 14 | Cây lau kính |
CLK
|
5 | Cây | Cây lau kính có lưỡi cao su và bông thấm; lau sạch không vết | Việt Nam | 90,000 |
|
| 15 | Cây lau nhà thay thảm chữ nhật |
CLN-TCN
|
10 | Cây | Cây lau nhà đầu chữ nhật; thay thảm dễ dàng | Việt Nam | 150,000 |
|
| 16 | Chai tẩy đa năng |
CTDN
|
53 | Chai | Chai 1L; tẩy đa năng, diệt khuẩn | Việt Nam | 35,000 |
|
| 17 | Chai xịt côn trùng (Jumbo) |
CXCT-J
|
20 | Chai | Chai xịt Jumbo 600ml; diệt côn trùng trong nhà | Việt Nam | 65,000 |
|
| 18 | Chổi bông cỏ cán nhựa |
CBC-N
|
30 | Cây | Chổi bông cỏ, cán nhựa; quét nhẹ nhàng | Việt Nam | 40,000 |
|
| 19 | Chổi nilong thái (loại lớn) |
CNT-L
|
10 | Cây | Chổi nilon lớn; dùng trong nhà, không trầy sàn | Việt Nam | 40,000 |
|
| 20 | Chổi nilong thái (loại nhỏ) |
CNT-N
|
5 | Cây | Chổi nilon nhỏ; dùng trong nhà, không trầy sàn | Việt Nam | 38,000 |
|
| 21 | Chổi quét nước |
CQN
|
11 | Cây | Chổi cao su; quét nước, sân hoặc nhà kho | Việt Nam | 44,000 |
|
| 22 | Chổi quét sân |
CQS
|
10 | Cây | Chổi cán dài, lông cứng; quét sân vườn | Việt Nam | 40,000 |
|
| 23 | Chổi quét tràn nhà |
CQTN
|
6 | Cây | Chổi tràn nhà, đầu lớn; dọn sàn diện rộng | Việt Nam | 120,000 |
|
| 24 | Cước chà nhôm |
CCN
|
32 | Miếng | Cước chà hợp kim nhôm; chà xoong nồi | Việt Nam | 7,000 |
|
| 25 | Cước chà xanh |
CCX
|
12 | Miếng | Cước chà xanh, sợi tổng hợp; chà bồn rửa | Việt Nam | 4,000 |
|
| 26 | Dây thun |
DT
|
6 | Kg | Dây thun đóng gói; buộc túi, hàng | Việt Nam | 90,000 |
|
| 27 | Đĩa trắng |
DT
|
10 | Cái | Đĩa nhựa hoặc sứ trắng; dùng trong ăn uống | Việt Nam | 10,000 |
|
| 28 | Đồ hốt rác |
DHR
|
9 | Cái | Đồ hốt rác bằng nhựa; gọn nhẹ, dễ hốt rác | Việt Nam | 50,000 |
|
| 29 | Găng tay cao su, dài |
GTC-D
|
37 | Cặp | Găng cao su dài; chống hóa chất, bảo vệ tay | Việt Nam | 21,000 |
|
| 30 | Khăn giấy rút Pulppy 2 lớp (loại ko bụi) |
KG-PL-2L
|
40 | hộp | Giấy vệ sinh Bless You; 2 lớp, mềm mại | Việt Nam | 35,000 |
|
| 31 | Giấy vệ sinh cuộn lớn |
GVC-L
|
6 | Cuộn | Giấy cuộn lớn; dùng cho nhà vệ sinh công cộng | Việt Nam | 45,000 |
|
| 32 | Hộp nhựa 39x30x25 có khóa cài, quai xách |
HN-39x30x25
|
4 | Cái | Hộp nhựa chữ nhật; có nắp kín | Việt Nam | 45,000 |
|
| 33 | Hộp nhựa tròn loại 2kg hoặc 21 |
HT-TR-2KG
|
50 | Cái | Hộp nhựa tròn 2kg hoặc 2 lít; đựng thực phẩm | Việt Nam | 15,000 |
|
| 34 | Hộp nhựa chữ nhật 10 lít có nắp |
HN-CN-10L
|
2 | Cái | Dung tích lớn, nắp đậy kín, nhựa PP | Việt Nam | 15,000 |
|
| 35 | Hộp nhựa 10 X 15 có nắp |
HN-10x15
|
2 | Cái | Dung tích lớn, nắp đậy kín, nhựa PP | Việt Nam | 15,000 |
|
| 36 | Hộp nhựa 20 X 30 có nắp |
HN-20x30
|
3 | Cái | Dung tích lớn, nắp đậy kín, nhựa PP | Việt Nam | 25,000 |
|
| 37 | Javel (Chai 1L) |
JAVEL-1L
|
199 | Chai | Javel 1L; tẩy trắng, khử khuẩn, dùng cho nhà tắm | Việt Nam | 22,000 |
|
| 38 | Khăn lau bàn 30x50 |
KLB-30x50
|
40 | Cái | Khăn 30x50cm; lau bàn, lau bếp | Việt Nam | 15,000 |
|
| 39 | Khăn lau tay 25 X 25 |
KLT-25x25
|
100 | Cái | Khăn 25x25cm; lau tay, khăn nhỏ tiện dụng | Việt Nam | 15,000 |
|
| 40 | Nước lau kính |
NLK
|
43 | Chai | Dung dịch lau kính; sạch bóng, không vết | Việt Nam | 35,000 |
|
| 41 | Nước lau nhà chanh xả 3,6 kg |
NLN-CX-3.6KG
|
36 | Chai | Nước lau nhà Sunlight 3.6kg; diệt khuẩn, mùi sả chanh | Việt Nam | 93,000 |
|
| 42 | Nước rửa chén (5lít) |
NRC-5L
|
6 | Chai | Nước rửa chén 5L; sạch dầu mỡ, an toàn da tay | Việt Nam | 90,000 |
|
| 43 | Ổ điện chống giật |
OD-CG
|
10 | Cái | Ổ điện có CB chống giật; dùng cho thiết bị điện | Việt Nam | 250,000 |
|
| 44 | Ổ khóa Việt Tiệp 6P |
OK-VT-6P
|
8 | Cái | Ổ khóa Việt Tiệp 6P; lõi đồng, chống dò chìa | Việt Nam | 150,000 |
|
| 45 | Pin tiểu AA (Panasonic) |
PT-AA-P
|
102 | Cục | Pin AA Panasonic 1.5V; dùng cho điều khiển | Việt Nam | 7,000 |
|
| 46 | Pin tiểu AAA (Panasonic) |
PT-AAA-P
|
138 | Cục | Pin AAA Panasonic 1.5V; thiết bị nhỏ | Việt Nam | 7,000 |
|
| 47 | Que tre |
QT
|
5 | Bịt | Được vót nhọn,Đóng gói theo bó hoặc túi,Chất liệu: Tre tự nhiên | Việt Nam | 25,000 |
|
| 48 | Thảm lau chân |
TLC
|
20 | Tấm | Thảm sợi tổng hợp; lau chân, chống trượt | Việt Nam | 20,000 |
|
| 49 | Thảm thay cây lau nhà |
TTCLN
|
50 | Tấm | Thảm thay lau nhà; gắn vào cây lau chữ nhật | Việt Nam | 70,000 |
|
| 50 | Thùng rác màu vàng loại 20kg |
TR-V-20KG
|
5 | Cái | Thùng rác nhựa 20kg, màu vàng; đựng rác phân loại | Việt Nam | 300,000 |
|
| 51 | Thùng rác màu xanh loại 20kg |
TR-X-20KG
|
10 | Cái | Thùng rác nhựa 20kg, màu xanh; dùng trong trường học/văn phòng | Việt Nam | 300,000 |
|
| 52 | Vim tấy rửa nhà vệ sinh |
VIM-TRNV
|
99 | Chai | Vim tẩy rửa toilet 900ml; diệt khuẩn, khử mùi | Việt Nam | 37,000 |
|
| 53 | Xà bông Lifebuoy 500ml |
XBL-500ML
|
90 | Chai | Xà bông Lifebuoy 500ml; rửa tay sạch khuẩn | Việt Nam | 75,000 |
|
| 54 | Xà bông Liifebuoy (cục) |
XBL-C
|
60 | Cái | Xà bông Lifebuoy cục; rửa tay sạch khuẩn | Việt Nam | 15,500 |
|
| 55 | Xô nhựa (thùng bê lớn) 20 lít |
XN-TB-20L
|
13 | Cái | Xô nhựa 20L; đựng nước, vệ sinh | Việt Nam | 120,000 |
|
| 56 | Xô nhựa (thùng bê nhỏ) 15 lít |
XN-TB-15L
|
11 | Cái | Xô nhựa 15L; gọn nhẹ, đựng nước sinh hoạt | Việt Nam | 100,000 |
|
| 57 | Tạp dề |
TA
|
2 | Cái | chống thấm nước, Ngăn ngừa bụi bẩn, vết bẩn | Việt Nam | 25,000 |
|
| 58 | ủng |
U
|
7 | Đôi | Ủng nhựa PVC; chống trơn, dùng trong môi trường ẩm ướt | Việt Nam | 45,000 |
|
| 59 | Bàn chải chà lavabo |
BCLV
|
18 | Cái | Tay cầm nhựa, lông mềm; dùng vệ sinh lavabo | Việt Nam | 7,000 |
|
| 60 | Bàn chải chà nhà vệ sinh |
BCNV
|
28 | Cái | Tay dài, đầu cong, lông cứng; chà bồn cầu | Việt Nam | 7,000 |
|
| 61 | Bàn chải chà tay loại mềm |
BCTT-M
|
13 | Cái | Nhỏ gọn, lông mềm; chà tay hoặc vết bẩn nhẹ | Việt Nam | 7,000 |
|
| 62 | Bọc quay trăng 1 kg |
BQW-1KG
|
20 | Kg | Túi quai trắng, đựng hàng nhẹ ~1kg | Việt Nam | 55,000 |
|
| 63 | Bọc quay vàng 40 (loại 10 kg) |
BQV-40-10KG
|
104 | Kg | Túi quai trắng loại 10kg, kích thước lớn hơn | Việt Nam | 55,000 |
|
| 64 | Bọc quay xanh 40 (loại 10 kg) |
BQX-40-10KG
|
149 | Kg | Túi quai vàng loại 10kg; phân loại màu theo mục đích | Việt Nam | 55,000 |
|