Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000029805 | 8833834075-001 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ TUYẾT 1989 |
161.670.000 VND | 45 day |
| 1 | Bản mỏng silica gel pha thường |
1055540001
|
6 | Hộp | 20×20 cm, silica gel 60 F254, độ dày 0,15-0,25 mm, 25 bản nhôm/hộp, diện tích bề mặt 512 m²/g, thể tích lỗ xốp 0.77 ml/g, phân bố kích thước 10.4 µm, độ dày lớp 200 µm, độ lệch của độ dày trên mỗi tấm 30 µm. | Đức | 1,750,000 |
|
| 2 | Bản mỏng silica gel pha đảo |
1153890001
|
2 | Hộp | 20×20 cm, silica gel 60 RP-18 F254S, độ dày 0,25 mm, 20 bản nhôm/hộp, diện tích bề mặt 525 m²/g, thể tích lỗ xốp 0.76 ml/g, phân bố kích thước 10.9 µm, độ dày lớp 160 µm, độ lệch của độ dày trên mỗi tấm 10 µm. | Đức | 13,900,000 |
|
| 3 | Bột silica gel pha thường |
1093859025
|
10 | kg | Đạt tiêu chuẩn phân tích Silicager thực chất là điỗit silic, ở dạng hạt cứng và xốp kích thước hạt 0.04-0.063mm Điểm nóng chảy 1710 ° C Giá trị pH 7 (100 g / l, H₂O, 20 ° C) (bùn) Mật độ khối lượng 200 - 800 kg / m3 Công thức hóa học SiO₂ | Đức | 1,500,000 |
|
| 4 | n-Hexane |
110-54-3
|
1 | Phi | Đạt tiêu chuẩn phân tích, Công thức: C6H14 | Malaysia | 9,000,000 |
|
| 5 | Ethyl acetate |
141-78-6
|
1 | Phi | Đạt tiêu chuẩn phân tích Công thức:C4H8O2 | Trung quốc | 9,600,000 |
|
| 6 | Cột sắc ký phi 5 cm |
0
|
1 | cái | Đường kính 5 cm, dài 80 cm | Trung quốc | 1,800,000 |
|
| 7 | Cột sắc ký phi 2,5 cm |
0
|
1 | cái | Đường kính 2,5 cm, dài 60 cm | Trung quốc | 1,000,000 |
|
| 8 | Lọ hứng phân đoạn |
0
|
200 | cái | Lọ 100 mL | Việt nam | 4,000 |
|
| 9 | Bình cầu 1 L |
0
|
3 | cái | Thủy tinh trung tính | Trung quốc | 300,000 |
|
| 10 | Sephadex |
0
|
2 | Lọ | Lọ 100 g | Mỹ | 17,695,000 |
|
| 11 | Giấy lọc |
0
|
10 | Tờ | Kích thước 60 cm x 60 cm | Trung Quốc | 10,000 |
|
| 12 | Găng tay y tế |
0
|
3 | Hộp | size M, 100 cái/hộp | Việt Nam | 80,000 |
|
| 13 | Acid Sulfuric |
7664-93-9
|
2 | chai | Đạt tiêu chuẩn độ tinh khiết ≥95%, 500mL/Chai | Trung Quốc | 100,000 |
|
| 14 | Dimethyl sulfoxide |
0
|
1 | chai | Đạt tiêu chuẩn độ tinh khiết ≥ 99%, 1 L | Đức | 800,000 |
|
| 15 | Eppendorf |
0
|
1 | Gói | 1,5 mL, 500 cái/túi | Trung quốc | 200,000 |
|
| 16 | Dichloromethan |
75-09-2
|
1 | Phi | Đạt tiêu chuẩn độ tinh khiế≥ 95%, kỹ thuật,Phi 200 L | Trung quốc | 11,500,000 |
|
| 17 | Acetone |
67-64-1
|
1 | Phi | Đạt tiêu chuẩn độ tinh khiế≥ 95%, kỹ thuật, Phi 200 L | Trung quốc | 9,000,000 |
|
| 18 | MeOH CN |
67-56-1
|
1 | Phi | Đạt tiêu chuẩn độ tinh khiế≥ 95%, kỹ thuật,Phi 200 L | Trung quốc | 6,000,000 |
|
| 19 | Đầu tuýp 10 μL |
0
|
2 | Hộp | Hộp 100 cái | Mỹ | 200,000 |
|
| 20 | Bông y tế |
0
|
1 | kg | Gói 100 g | Việt nam | 100,000 |
|
| 21 | Cồn CN 96% |
0
|
2 | Phi | Đạt tiêu chuẩn độ tinh khiế ≥ 95%, kỹ thuật, 200lít/phi | Việt Nam | 8,000,000 |
|
| 22 | Nước cất |
0
|
200 | lít | Tinh khiết | Việt Nam | 5,000 |
|
| 23 | Parafilm |
0
|
1 | Hộp | 4 in. x 125 ft. | Đức | 600,000 |
|
| 24 | Binh tam giác 2L |
0
|
5 | Cái | Thủy tinh trung tính | Trung quốc | 200,000 |
|
| 25 | Acid gallic (chất chuẩn) |
CFN99624
|
1 | Lọ 100mg | Đạt tiêu chuẩn phân tích độ tinh kiết ≥ 98%, Lọ 100 mg | Trung quốc | 960,000 |
|
| 26 | Quercetin (chất chuẩn) |
CFN99272
|
2 | Lọ 20mg | Đạt tiêu chuẩn phân tích độ tinh kiết ≥ 98%, lọ 20 mg | Trung quốc | 800,000 |
|
| 27 | Cồn tuyệt đối |
64-17-5
|
2 | chai | Đạt tiêu chuẩn độ tinh khiế≥ 99%, 100 mL | Trung quốc | 90,000 |
|