Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2700947142 | Công Ty TNHH Dịch Vụ Chế Biến Thực Phẩm Bình Minh |
906.280.000 VND | 7 month |
| 1 | Bí xanh |
BX
|
50.1 | Kg | Màu sắc tươi sáng, tự nhiên, không đổi màu, thâm đen, có độ cứng vừa phải | Việt Nam | 20,000 |
|
| 2 | Rau muống |
RM
|
200 | Kg | Màu sắc tươi sáng, tự nhiên, không bị úa, đổi màu, thâm đen | Việt Nam | 15,000 |
|
| 3 | Cà chua |
CC
|
200 | Kg | Màu sắc tươi sáng, tự nhiên, không đổi màu, thâm đen, có độ cứng vừa phải | Việt Nam | 20,000 |
|
| 4 | Su su bào |
SS
|
50 | Kg | Màu sắc tươi sáng, tự nhiên, không đổi màu, thâm đen, có độ cứng vừa phải | Việt Nam | 20,000 |
|
| 5 | Bí đỏ |
BD
|
50 | Kg | Màu sắc tươi sáng, tự nhiên, không đổi màu, thâm đen, có độ cứng vừa phải | Việt Nam | 15,000 |
|
| 6 | Cải thảo |
CT
|
50 | Kg | Màu sắc tươi sáng, tự nhiên, không đổi màu, thâm đen, có độ cứng vừa phải | Việt Nam | 20,000 |
|
| 7 | Bầu |
BAU
|
90 | Kg | Màu sắc tươi sáng, tự nhiên, không đổi màu, thâm đen, có độ cứng vừa phải | Việt Nam | 15,000 |
|
| 8 | Cải thìa |
CT
|
50 | Kg | Màu sắc tươi sáng, tự nhiên, không bị úa, đổi màu, thâm đen | Việt Nam | 15,000 |
|
| 9 | Cải Ngọt |
CN
|
90 | Kg | Màu sắc tươi sáng, tự nhiên, không bị úa, đổi màu, thâm đen | Việt Nam | 15,000 |
|
| 10 | Cải bắp |
CB
|
90 | Kg | Màu sắc tươi sáng, tự nhiên, không bị úa, đổi màu, thâm đen | Việt Nam | 10,000 |
|
| 11 | Cà rốt |
CR
|
50 | Kg | Màu sắc tươi sáng, tự nhiên, không đổi màu, thâm đen, có độ cứng vừa phải | Việt Nam | 20,000 |
|
| 12 | hành mùi |
HM
|
49.89 | Kg | Màu sắc tươi sáng, tự nhiên, không đổi màu, thâm đen, có độ cứng vừa phải | Việt Nam | 30,000 |
|
| 13 | Đu đủ |
DD
|
20 | Kg | Màu sắc tươi sáng, tự nhiên, không đổi màu, thâm đen, có độ cứng vừa phải | Việt Nam | 10,000 |
|
| 14 | Sữa Nutricare |
SUA TC
|
27.896 | Hộp | Đóng gói, hộp, còn hạn sử dụng tối thiểu còn 4 tháng kể từ ngày nhận hàng | Việt Nam | 4,700 |
|
| 15 | Sữa Yakul |
SUA LM
|
8.876 | Hộp | Đóng gói, hộp, còn hạn sử dụng tối thiểu còn 4 tháng kể từ ngày nhận hàng | Việt Nam | 5,000 |
|
| 16 | Gạo tám thơm |
GAO
|
425 | Kg | Hạt đều, màu sắc đồng đều, không bị ẩm mốc được đóng gói nguyên bao, nguyên kiện | Việt Nam | 20,000 |
|
| 17 | Mắm nam ngư 500ml |
MAM
|
70 | Chai | Đóng gói, chai còn hạn sử dụng tối thiểu 5 tháng | Việt Nam | 44,000 |
|
| 18 | Muối bột canh |
MUOI
|
90 | Gói | Đóng gói, túi còn hạn sử dụng tối thiểu 5 tháng | Việt Nam | 4,000 |
|
| 19 | Hạt nêm Knorr 900g |
HAT NEM
|
35 | Kg | Đóng gói, túi còn hạn sử dụng tối thiểu 5 tháng | Việt Nam | 40,000 |
|
| 20 | Muối hạt |
MUOI
|
20 | Kg | Đóng gói, túi còn hạn sử dụng tối thiểu 5 tháng | Việt Nam | 10,000 |
|
| 21 | Mỳ chính Miwon 400g |
MC
|
45 | Kg | Đóng gói, túi còn hạn sử dụng tối thiểu 5 tháng | Việt Nam | 32,000 |
|
| 22 | Dầu hướng dương 1 lít |
DAU
|
190 | Kg | Đóng gói, chai còn hạn sử dụng tối thiểu 5 tháng | Việt Nam | 52,000 |
|
| 23 | Nước rửa bát Gilf 2 lít |
NRB
|
35 | Chai | Đóng gói, chai còn hạn sử dụng tối thiểu 5 tháng | Việt Nam | 25,000 |
|
| 24 | Nước lau sàn Gitf 2 lít |
NLS
|
35 | Chai | Đóng gói, chai còn hạn sử dụng tối thiểu 5 tháng | Việt Nam | 25,000 |
|
| 25 | Hành tỏi khô |
HT
|
20 | Kg | Màu sắc đồng đều, khô, không có dấu hiệu ẩm mốc | Việt Nam | 250,000 |
|
| 26 | Xúc xích |
XX
|
300 | Kg | Màu sắc đồng đều, không có mùi lạ | Việt Nam | 135,000 |
|
| 27 | Thịt lợn (Thịt vai,mông, ba chỉ, thịt cốt lết) |
TL
|
1.890 | Kg | Tươi, sống, màu sắc tươi, sáng; thời gian từ lúc giết mổ đến lúc giao nhận không quá 04 giờ. | Việt Nam | 130,000 |
|
| 28 | Sườn non |
TL
|
522 | Kg | Tươi, sống, màu sắc tươi, sáng; thời gian từ lúc giết mổ đến lúc giao nhận không quá 04 giờ. | Việt Nam | 180,000 |
|
| 29 | Thịt gà |
TG
|
800 | Kg | Tươi, sống, màu sắc tươi, sáng; thời gian từ lúc giết mổ đến lúc giao nhận không quá 04 giờ. | Việt Nam | 95,000 |
|
| 30 | Thịt bò |
TB
|
100 | Kg | Tươi, sống, màu sắc tươi, sáng; thời gian từ lúc giết mổ đến lúc giao nhận không quá 04 giờ. | Việt Nam | 250,000 |
|
| 31 | Trứng cút |
TC
|
3.760 | Quả | Trứng tươi có lòng đỏ nguyên vẹn, không bị dập nát; lòng trắng đặc, không bị lỏng; có mùi tự nhiên, không có mùi lạ (mùi tanh nồng) | Việt Nam | 750 |
|
| 32 | Trứng gà |
TG
|
11.000 | Quả | Trứng tươi có lòng đỏ nguyên vẹn, không bị dập nát; lòng trắng đặc, không bị lỏng; có mùi tự nhiên, không có mùi lạ (mùi tanh nồng) | Việt Nam | 3,500 |
|
| 33 | Tôm sống |
TOM
|
100 | Kg | Màu sắc tươi sáng, tự nhiên, không đổi màu, thâm đen | Việt Nam | 250,000 |
|
| 34 | Cua đồng |
CUA
|
60 | Kg | Tươi, sống, màu sắc tươi, sáng | Việt Nam | 130,000 |
|
| 35 | Sả |
SA
|
80 | Kg | Màu sắc tươi sáng, tự nhiên, không đổi màu, thâm đen, có độ cứng vừa phải | Việt Nam | 20,000 |
|
| 36 | Khoai tây |
KT
|
400 | Kg | Màu sắc tươi sáng, tự nhiên, không đổi màu, thâm đen, có độ cứng vừa phải | Việt Nam | 15,000 |
|
| 37 | Chả lụa |
CL
|
300 | Kg | Màu sắc đồng đều, không có mùi lạ | Việt Nam | 135,000 |
|
| 38 | Mồng tơi |
MT
|
150 | Kg | Màu sắc tươi sáng, tự nhiên, không bị úa, đổi màu, thâm đen | Việt Nam | 10,000 |
|