Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000041573 | HỘ KINH DOANH ĐẶNG THỊ NHÀN |
800.000.000 VND | 9 month |
| 1 | Gạo tẻ máy |
VN
|
3.960 | kg | Theo sp | Việt Nam | 22,000 |
|
| 2 | Dầu thảo mộc |
VN
|
252 | kg | Theo sp | Việt Nam | 50,000 |
|
| 3 | Đường kính |
VN
|
270 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 4 | Muối |
VN
|
162 | kg | Theo sp | Việt Nam | 8,000 |
|
| 5 | Nước mắm Nam Ngư |
VN
|
270 | kg | Theo sp | Việt Nam | 55,000 |
|
| 6 | Thịt ba chỉ |
VN
|
396 | kg | Theo sp | Việt Nam | 130,000 |
|
| 7 | Thịt heo nạc |
VN
|
90 | kg | Theo sp | Việt Nam | 130,000 |
|
| 8 | Tôm khô |
VN
|
36 | kg | Theo sp | Việt Nam | 700,000 |
|
| 9 | Cá diêu hồng |
VN
|
108 | kg | Theo sp | Việt Nam | 85,000 |
|
| 10 | Lươn |
VN
|
36 | kg | Theo sp | Việt Nam | 200,000 |
|
| 11 | Cá lóc |
VN
|
36 | kg | Theo sp | Việt Nam | 90,000 |
|
| 12 | Cá thác lác |
VN
|
54 | kg | Theo sp | Việt Nam | 290,000 |
|
| 13 | Tôm |
VN
|
432 | kg | Theo sp | Việt Nam | 260,000 |
|
| 14 | Mực |
VN
|
216 | kg | Theo sp | Việt Nam | 290,000 |
|
| 15 | Thịt gà |
VN
|
504 | kg | Theo sp | Việt Nam | 80,000 |
|
| 16 | Tim heo |
VN
|
36 | kg | Theo sp | Việt Nam | 175,000 |
|
| 17 | Thịt bò |
VN
|
432 | kg | Theo sp | Việt Nam | 280,000 |
|
| 18 | Thịt ếch |
VN
|
36 | kg | Theo sp | Việt Nam | 90,000 |
|
| 19 | Mỡ lợn sống |
VN
|
90 | kg | Theo sp | Việt Nam | 70,000 |
|
| 20 | Trứng gà |
VN
|
36 | kg | Theo sp | Việt Nam | 70,000 |
|
| 21 | Trứng cút |
VN
|
360 | kg | Theo sp | Việt Nam | 75,000 |
|
| 22 | Tỏi |
VN
|
54 | kg | Theo sp | Việt Nam | 60,000 |
|
| 23 | Hành Lá |
VN
|
54 | kg | Theo sp | Việt Nam | 35,000 |
|
| 24 | Ngò |
VN
|
54 | kg | Theo sp | Việt Nam | 70,000 |
|
| 25 | Hành củ |
VN
|
54 | kg | Theo sp | Việt Nam | 50,000 |
|
| 26 | Đậu xanh |
VN
|
36 | kg | Theo sp | Việt Nam | 50,000 |
|
| 27 | Me |
VN
|
18 | kg | Theo sp | Việt Nam | 50,000 |
|
| 28 | Củ sắn |
VN
|
144 | kg | Theo sp | Việt Nam | 25,000 |
|
| 29 | Đậu bắp |
VN
|
72 | kg | Theo sp | Việt Nam | 35,000 |
|
| 30 | Đậu hũ |
VN
|
72 | kg | Theo sp | Việt Nam | 45,000 |
|
| 31 | Hạt sen |
VN
|
36 | kg | Theo sp | Việt Nam | 210,000 |
|
| 32 | Cà rốt |
VN
|
540 | kg | Theo sp | Việt Nam | 35,000 |
|
| 33 | Khoai tây |
VN
|
81 | kg | Theo sp | Việt Nam | 35,000 |
|
| 34 | Hành tây |
VN
|
216 | kg | Theo sp | Việt Nam | 35,000 |
|
| 35 | Bắp cải |
VN
|
144 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 36 | Củ dền |
VN
|
54 | kg | Theo sp | Việt Nam | 40,000 |
|
| 37 | Củ cải |
VN
|
144 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 38 | Cà chua |
VN
|
675 | kg | Theo sp | Việt Nam | 35,000 |
|
| 39 | Su su |
VN
|
405 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 40 | Su hào |
VN
|
360 | kg | Theo sp | Việt Nam | 35,000 |
|
| 41 | Đậu cô ve |
VN
|
108 | kg | Theo sp | Việt Nam | 35,000 |
|
| 42 | Súp lơ |
VN
|
216 | kg | Theo sp | Việt Nam | 70,000 |
|
| 43 | Dưa leo |
VN
|
180 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 44 | Bầu |
VN
|
90 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 45 | Nấm rơm |
VN
|
63 | kg | Theo sp | Việt Nam | 130,000 |
|
| 46 | Nấm đùi gà |
VN
|
9 | kg | Theo sp | Việt Nam | 85,000 |
|
| 47 | Cải nhúng |
VN
|
108 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 48 | Cải thìa |
VN
|
72 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 49 | Khoai mỡ |
VN
|
90 | kg | Theo sp | Việt Nam | 40,000 |
|
| 50 | Mồng tơi |
VN
|
108 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 51 | Rau ngót |
VN
|
72 | kg | Theo sp | Việt Nam | 40,000 |
|
| 52 | Rau đay |
VN
|
108 | kg | Theo sp | Việt Nam | 35,000 |
|
| 53 | Rau dền |
VN
|
108 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 54 | Mướp |
VN
|
180 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 55 | Giá |
VN
|
108 | kg | Theo sp | Việt Nam | 20,000 |
|
| 56 | Bí đỏ |
VN
|
180 | kg | Theo sp | Việt Nam | 25,000 |
|
| 57 | Thơm |
VN
|
405 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 58 | Bạc hà |
VN
|
54 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 59 | Cải thảo |
VN
|
198 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 60 | Bắp mỹ |
VN
|
54 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 61 | Cải ngọt |
VN
|
90 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 62 | Đu đủ |
VN
|
135 | kg | Theo sp | Việt Nam | 18,000 |
|
| 63 | Bí xanh |
VN
|
162 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 64 | Khoai môn |
VN
|
180 | kg | Theo sp | Việt Nam | 45,000 |
|
| 65 | Cải bó xôi |
VN
|
144 | kg | Theo sp | Việt Nam | 60,000 |
|
| 66 | Cải cúc |
VN
|
144 | kg | Theo sp | Việt Nam | 35,000 |
|
| 67 | Cần tây |
VN
|
9 | kg | Theo sp | Việt Nam | 45,000 |
|
| 68 | Nước dừa tươi |
VN
|
54 | kg | Theo sp | Việt Nam | 25,000 |
|
| 69 | Nấm đông cô |
VN
|
18 | kg | Theo sp | Việt Nam | 150,000 |
|
| 70 | Hủ tíu |
VN
|
216 | kg | Theo sp | Việt Nam | 35,000 |
|
| 71 | Bánh canh bột lọc |
VN
|
72 | kg | Theo sp | Việt Nam | 17,000 |
|
| 72 | Bánh canh gạo |
VN
|
72 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 73 | Bún tươi |
VN
|
180 | kg | Theo sp | Việt Nam | 15,000 |
|
| 74 | Bún gạo khô |
VN
|
180 | kg | Theo sp | Việt Nam | 55,000 |
|
| 75 | Nui |
VN
|
216 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 76 | Phở khô |
VN
|
180 | kg | Theo sp | Việt Nam | 60,000 |
|
| 77 | Phở tươi |
VN
|
162 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|
| 78 | Bột Bắp |
VN
|
36 | kg | Theo sp | Việt Nam | 30,000 |
|