Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108311603 | 0108311603 |
HI - MEDIC COMPANY LIMITED |
158.720.000 VND | 158.720.000 VND | 19 month |
1 |
Magie (Mg2+) |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
59,856.6939 |
||
2 |
Canxi (Ca2+) |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
59,856.6939 |
||
3 |
Natri (Na+) |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
104,749.2143 |
||
4 |
Kali (K+) |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
104,749.2143 |
||
5 |
Hàm lượng Nitrat (NO3-) |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
79,808.9252 |
||
6 |
Hàm lượng Sulfat (SO4) |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
79,808.9252 |
||
7 |
Clo toàn phần |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
199,522.313 |
||
8 |
Hàm lượng Nhôm (Al) |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
104,749.2143 |
||
9 |
Hàm lượng Chì (Pb) |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
104,749.2143 |
||
10 |
Hàm lượng Asen (As) |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
139,665.6191 |
||
11 |
Hàm lượng Florua |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
69,832.8096 |
||
12 |
Hàm lượng Thủy ngân (Hg) |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
139,665.6191 |
||
13 |
Hàm lượng Antimon |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
104,749.2143 |
||
14 |
Hàm lượng Bari (Ba) |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
104,749.2143 |
||
15 |
Hàm lượng Cadimi (Cd) |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
104,749.2143 |
||
16 |
Hàm lượng Crom tổng số |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
104,749.2143 |
||
17 |
Hàm lượng Đồng tổng số |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
104,749.2143 |
||
18 |
Hàm lượng Bạc (Ag) |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
104,749.2143 |
||
19 |
Hàm lượng Tali (Tl) |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
104,749.2143 |
||
20 |
Hàm lượng Beri (Be) |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
104,749.2143 |
||
21 |
Hàm lượng Selen (Se) |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
104,749.2143 |
||
22 |
Hàm lượng Kẽm (Zn) |
|
2 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
104,749.2143 |
||
23 |
Tổng số vi sinh vật |
|
20 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
129,689.5035 |
||
24 |
Endotoxin PPĐL |
|
35 |
Mẫu |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
3,990,446.2602 |
||
25 |
Chi phí đi lại |
|
7 |
Chuyến |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,296,895.0346 |
||
26 |
Công lấy mẫu |
|
7 |
Người |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
399,044.626 |