Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100683374 | 0100683374 |
JOINT STOCK COMPANY FOR TELECOMS AND INFORMATICS |
18.837.891.600 VND | 991.5 | 18.837.891.600 VND | 305 day | 305 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302826473 | 0302826473 | KASATI JOINT STOCK COMPANY | 3rd rank | |
| 2 | vn0100113871 | 0100113871 | ADVANCED NETWORK SYSTEMS VIETNAM COMPANY LIMITED | Rank 2 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frame loại 1 |
287 | Bộ | Tham chiếu Danh mục hàng hóa và dịch vụ liên quan chào thầu | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Frame loại 2 |
22 | Bộ | Tham chiếu Danh mục hàng hóa và dịch vụ liên quan chào thầu | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Card Điều khiển cho frame loại 1 |
486 | Cái | China | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Card Điều khiển cho frame loại 2 |
42 | Cái | China | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Card GPON |
465 | Cái | China | 25,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Module quang uplink 1GE loại 10km |
241 | Cái | China | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Module quang uplink 1GE loại 40km |
206 | Cái | China | 170,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Module quang uplink 10GE loại 10km |
147 | Cái | China | 308,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Module quang uplink 10GE loại 40km |
111 | Cái | China | 1,232,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Module GPON class B+ |
1734 | Cái | China | 907,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Module GPON class C+ |
4582 | Cái | China | 1,078,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hệ thống NMS |
1 | Hệ thống | Tham chiếu Danh mục hàng hóa và dịch vụ liên quan chào thầu | 1,636,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |