Providing samples and materials for practice in Culinary Processing Engineering, semester II, school year 2025 - 2026

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Providing samples and materials for practice in Culinary Processing Engineering, semester II, school year 2025 - 2026
Contractor Selection Type
Shortened Direct Contracting
Tender value
109.648.000 VND
Publication date
16:04 13/08/2026
Type of contract
All in One
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
434/QĐ-CĐCĐHT
Approval Entity
Ha Tay Community College
Approval date
10/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0500329875 0500329875

Nguyễn Văn Lộc

109.648.000 VND 30 day 30 days
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Lá phở
HLTPT14
12 Kg Trắng, dẻo, thơm Việt Nam 18,000
2 Lạp sườn
HLTPT15
1.8 Kg Thơm, không hôi, mốc Việt Nam 250,000
3 Phồng tôm
HLTPK40
2 Gói Khô, nguyên vẹn. Việt Nam 12,000
4 Phù trúc
HLTPK41
6 Gói Khô, không nấm mốc Việt Nam 20,000
5 Phẩm màu xanh
HLTPK42
2 Lọ Rõ nguồn gốc xuất xứ, đảm bảo CLVS ATTP Việt Nam 32,000
6 Mắm tôm
HLTPK43
4 Lít Rõ nguồn gốc xuất xứ, đảm bảo CLVS ATTP Việt Nam 110,000
7 Mẻ
HLTPK44
22 Lọ Màu trắng tự nhiên Việt Nam 12,000
8 Miến dong
HLTPK45
9.6 Kg Khô, không nấm mốc Việt Nam 80,000
9 Miến Hàn quốc
HLTPK46
6 Kg Khô, không nấm mốc Việt Nam 130,000
10 Mỳ tôm
HLTPK47
1 Thùng Khô, không nấm mốc Việt Nam 170,000
11 Mọc nhĩ
HLTPK48
1.2 Kg Khô, không nấm mốc Việt Nam 120,000
12 Mực tươi
HLTPT16
4.2 Kg Tươi, đảm bảo VSATTP Việt Nam 310,000
13 Muối hạt
HLTPK49
12.0 Gói Khô ráo Việt Nam 7,000
14 Muối hồng
HLTPK50
0.2 Kg Khô ráo Việt Nam 240,000
15 Muối tinh
HLTPK51
1 Gói Khô ráo Việt Nam 8,000
16 Muối trộn 15gr
HLTPK52
6 Gói Khô ráo Việt Nam 20,000
17 Mứt việt quất
HLĐU08
1 Hộp Thơm, không nấm mốc Việt Nam 202,000
18 Moi sắt
HLĐGD07
4 Cái Inox không rỉ Việt Nam 10,000
19 Nấm tươi
HLTPT17
4 Gói Tươi, đảm bảo VSATTP Việt Nam 27,000
20 Nấm hương
HLTPK53
7 Kg Khô, không nấm mốc Việt Nam 265,000
21 Ngao
HLTPT18
18 Kg Tươi, không có mùi lạ Việt Nam 35,000
22 Ngũ vị hương
HLTPK54
22 Gói Khô, không nấm mốc Việt Nam 6,000
23 Nước 7up
HLĐU09
10 Chai Chai nguyên vẹn Việt Nam 29,000
24 Nước cốt dừa
HLTPK55
47 Hộp Nguyên mí hộp, không bị phồng Việt Nam 27,000
25 Nước ép cam
HLĐU10
11 Chai Chai nguyên vẹn Việt Nam 27,000
26 Nước mắm
HLTPK56
21 Lít Chai nguyên vẹn Việt Nam 120,000
27 Nước rửa bát
HLĐGD08
24 Kg Chai nguyên vẹn Việt Nam 56,000
28 Ớt chuông đà lạt
HLTPT19
6.1 Kg Tươi, không dập nát Việt Nam 70,000
29 Ống hút
HLĐGD09
2 Bịch Chất liệu nhựa, ống nhỏ Việt Nam 20,000
30 Quế khô
HLTPK57
0.3 Kg Khô, không nấm mốc Việt Nam 120,000
31 Que xiên gói nhỏ
HLĐGD10
34 Gói Khô, không nấm mốc Việt Nam 14,000
32 Rượu vang
HLĐU11
1 Chai Chai nguyên vẹn Việt Nam 250,000
33 Sa tế
HLTPK58
26 Lọ Chai nguyên vẹn Việt Nam 10,000
34 Sốt Thái
HLTPK59
1 Lọ Chai nguyên vẹn Việt Nam 85,000
35 Sốt Tôm Yum
HLTPK60
1 Lọ Chai nguyên vẹn Việt Nam 130,000
36 Sốt tiêu đen
HLTPK61
1 Lọ Chai nguyên vẹn Việt Nam 50,000
37 Siro blue
HLĐU12
1 Chai Mùi thơm đặc trưng Việt Nam 80,000
38 Siro đào
HLĐU13
1 Chai Mùi thơm đặc trưng Việt Nam 80,000
39 Siro lựu (dâu)
HLĐU14
3 Chai Mùi thơm đặc trưng Việt Nam 80,000
40 Siro Sâm dứa
HLĐU15
3 Chai Mùi thơm đặc trưng Việt Nam 80,000
41 Siro socola
HLĐU16
1 Chai Mùi thơm đặc trưng Việt Nam 100,000
42 Siro xí muội
HLĐU17
2 Chai Mùi thơm đặc trưng Việt Nam 140,000
43 Sốt socola
HLĐU18
1 Hộp Mùi thơm đặc trưng Việt Nam 210,000
44 Sữa chua
HLĐU19
20 Hộp Sánh mịn, không vữa Việt Nam 8,000
45 Sữa đặc
HLĐU20
17 Lit Nguyên hộp Việt Nam 120,000
46 Sữa tươi không đường
HLĐU21
16 Lít Nguyên hộp Việt Nam 58,000
47 Tăm nhọn
HLTPK62
1 Gói Rõ nguồn gốc xuất xứ, đảm bảo CLVS ATTP Việt Nam 10,000
48 Than hoa
HLTPK63
38 Kg Khô Việt Nam 40,000
49 Thịt bò (dẻ sườn)
HLTPT20
9.4 Kg Tươi, đàn hồi tốt, không có mùi lạ Việt Nam 260,000
50 Thịt bò diềm
HLTPT21
11.2 Kg Tươi, đàn hồi tốt, không có mùi lạ Việt Nam 280,000
51 Thịt bò khô xé sợi
HLTPT22
0.9 Kg Khô, không nấm mốc Việt Nam 400,000
52 Thịt bò thăn
HLTPT23
13 Kg Tươi, đàn hồi tốt, không có mùi lạ Việt Nam 290,000
53 Gầu bò
HLTPT24
1.2 Kg Tươi, đàn hồi tốt, không có mùi lạ Việt Nam 290,000
54 Thịt bê thui
HLTPT25
2 Kg Tươi, đàn hồi tốt, không có mùi lạ Việt Nam 270,000
55 Tiêu xanh
HLTPT26
1.2 Kg Tươi, không dập nát Việt Nam 220,000
56 Tỏi khô
HLTPT27
18.6 Kg Khô, không nấm mốc Việt Nam 50,000
57 Tôm nõn khô
HLTPK64
1.4 Kg Khô, không nấm mốc Việt Nam 660,000
58 Tôm tươi
HLTPT28
16.4 Kg Tươi, chắc thịt Việt Nam 320,000
59 Trà cozy đào (túi lọc)
HLĐU22
1 Hộp Nguyên hộp, túi lọc Việt Nam 55,000
60 Trà Dilmah quế (túi lọc)
HLĐU23
1 Hộp Nguyên hộp, túi lọc Việt Nam 60,000
61 Trà Lipton
HLĐU24
4 Hộp Nguyên hộp, túi lọc Việt Nam 55,000
62 Trà nhài
HLĐU25
3 Hộp Nguyên hộp Việt Nam 46,000
63 Trân châu
HLTPK18
1 Kg Hạt nguyên vẹn, không vỡ vụn Việt Nam 45,000
64 Tương cà chua
HLTPK65
22 Lọ Nguyên lọ Việt Nam 20,000
65 Tương ớt
HLTPK66
13 Chai Nguyên lọ Việt Nam 20,000
66 Vừng rang
HLTPK67
3.2 Kg Khô, không nấm mốc Việt Nam 110,000
67 Xì dầu
HLTPK68
19 Lít Nguyên lọ Việt Nam 62,000
68 Xì dầu càng cua
HLTPK69
1.5 Lít Nguyên lọ Việt Nam 240,000
69 Xốt maynaise
HLTPK70
6 Lọ Chai nguyên vẹn Việt Nam 40,000
70 Xúc xích CP
HLĐL03
14 Kg Kín, sạch, không rách hỏng Việt Nam 130,000
71 Xương bò
HLTPT29
1 Kg Tươi, đàn hồi tốt, không có mùi lạ Việt Nam 90,000
72 Bánh đa nem
HLTPK01
72 Tập Vỏ mỏng, dai, mềm Việt Nam 10,000
73 Lá nem ăn sống
HLTPK02
12 Tệp Vỏ mỏng, dai, mềm Việt Nam 7,000
74 Bánh oreo vị vani
HLĐU01
4 Gói Vị socola, giòn, thơm Việt Nam 25,000
75 Bánh đa nướng
HLTPK03
6 Cái giòn, thơm Việt Nam 12,000
76 Bánh phở
HLTPT01
4 Kg Dẻo, mềm, dai Việt Nam 18,000
77 Bắp cải tím
HLRCQ01
6 Kg Tươi, đảm bảo VSATTP Việt Nam 35,000
78
HLRCQ02
3 Kg Chín Việt Nam 80,000
79 Bột bắp
HLTPK04
6 Gói Mịn, khô Việt Nam 25,000
80 Bột béo
HLTPK05
3.6 Kg Mịn, khô Việt Nam 60,000
81 Bột cà ry
HLTPK06
12 Gói Mịn, khô Việt Nam 25,000
82 Bột chiên giòn
HLTPK07
15.4 Kg Mịn, khô Việt Nam 50,000
83 Bột chiên xù
HLTPK08
11 Kg Mịn, khô Việt Nam 85,000
84 Bột gạo
HLTPK09
5 Kg Mịn, khô Việt Nam 56,000
85 Bột matcha
HLĐU02
0.2 Kg Mịn, khô, thơm Việt Nam 1,300,000
86 Bột mix
HLĐU03
1.4 Kg Mịn, khô Việt Nam 295,000
87 Bột muối rang
HLTPK10
6 Gói Mịn, khô Việt Nam 20,000
88 Bột mỳ
HLTPK11
4 Kg Mịn, khô Việt Nam 45,000
89 Bột năng
HLTPK12
4.4 Kg Mịn, khô Việt Nam 50,000
90 Bột nếp
HLTPK13
21 Kg Mịn, khô Việt Nam 70,000
91 Bột ớt Hàn Quốc
HLTPK14
1 Kg Mịn, khô Việt Nam 200,000
92 Bột rau câu
HLĐU04
2 Gói Mịn, khô Việt Nam 20,000
93 Bột sư tử
HLTPK15
4 Kg Mịn, khô Việt Nam 68,000
94 Bột sữa béo
HLĐU05
1 Kg Mịn, khô, thơm Thái Lan 120,000
95 Bột viên
HLTPK16
3 Kg Mịn, khô Việt Nam 110,000
96 Bóng bì
HLTPK17
0.4 Kg Khô, giòn Việt Nam 280,000
97 Búi cọ xoong
HLĐGD01
6 Chiếc Inox không rỉ Việt Nam 10,000
98 Búi rửa bát
HLĐGD02
12 Cái Mắt lưới, mấu nhỏ Việt Nam 6,000
99 Bún
HLTPT02
72 Kg Trắng, dẻo, thơm Việt Nam 15,000
100 Cà phê đen Trung Nguyên
HLĐU06
5 Kg Thơm, khô Việt Nam 320,000
101 Cá ba sa
HLTPT03
12 Kg Tươi, chắc thịt Việt Nam 128,000
102 Cá quả
HLTPT04
16 Kg Tươi, chắc thịt Việt Nam 140,000
103 Cải thảo
HLRCQ03
12 Kg Tươi, không dập nát Việt Nam 28,000
104 Cánh gà
HLTPT05
9 Kg Tươi Việt Nam 100,000
105 Chả lụa
HLTPT06
3 Kg Tươi Việt Nam 130,000
106 Chân châu
HLTPK18
4.5 Kg Khô, không vỡ nát Việt Nam 30,000
107 Chân gà
HLTPT07
12 Kg Tươi Việt Nam 100,000
108 Chổi quét nhà (lau)
HLĐGD03
3 Chiếc Cán inox. Chắc chắn Việt Nam 150,000
109 Chổi quét sàn (nhựa)
HLĐGD04
4 Chiếc Cán inox, không rụng sợi Việt Nam 50,000
110 Chổi quét nhà (chít)
HLĐGD05
2 Cái Dày, chắc Việt Nam 50,000
111 Cốt thái
HLTPK19
6 Lọ Thơm, béo Việt Nam 50,000
112 Cùi bưởi
HLTPT08
3 Kg Khô Việt Nam 180,000
113 Dấm
HLTPK20
47 Chai Mùi tự nhiên Việt Nam 15,000
114 Dấm bỗng
HLTPK21
6 Lít Chua, thơm mùi rượu Việt Nam 35,000
115 Đào hộp
HLTPK22
1 Hộp Thơm, giòn Nam Phi 80,000
116 Dầu ăn
HLTPK23
185 Lít Không chất bảo quản Việt Nam 58,000
117 Dầu điều
HLTPK24
16 Lọ Không chất bảo quản Việt Nam 18,000
118 Đậu Hà Lan
HLTPK25
2.2 Kg Thơm, nguyên hạt Việt Nam 80,000
119 Dầu hào
HLTPK26
18 Lít Sánh đậm Việt Nam 112,000
120 Dầu mè
HLTPK27
1 Lít Thơm mùi mè. Không chất bảo quản Việt Nam 220,000
121 Dưa hấu
HLTPT09
12 Kg Tươi, không dập nát Việt Nam 25,000
122 Dừa nạo
HLTPT10
9.2 Kg Tươi Việt Nam 60,000
123 Dừa khô
HLTPK28
2 Túi Khô, giòn Việt Nam 45,000
124 Đường
HLTPK29
94 Kg Khô, tơi Việt Nam 26,000
125 Đường thốt nốt
HLTPK30
6 Kg Ngọt, màu đậm Việt Nam 50,000
126 Ga
HLNL01
30 Bình Bình ga 12kg Việt Nam 560,000
127 Gạo nếp
HLTPK31
38 Kg Khô, hạt đều, không lẫn tạp chất Việt Nam 44,000
128 Gia vị
HLTPK32
16 Gói Khô, không chảy nước Việt Nam 8,000
129 Giấy ăn
HLTPK33
8 Bịch Rõ nguồn gốc xuất xứ, đảm bảo CLVS ATTP Việt Nam 70,000
130 Giấy bạc
HLTPK34
6 Cuộn Nhôm, 30 * 75 Việt Nam 43,000
131 Giò lụa
HLTPT11
1.8 Kg Thơm mùi đặc trưng Việt Nam 160,000
132 Giò sống
HLTPT12
10.2 Kg Dẻo dính, mùi đặc trưng Việt Nam 140,000
133 Hành tây
HLTPT13
65.4 Kg Tươi, không bị chua Việt Nam 30,000
134 Hạt mùi
HLTPK35
0.4 Kg Khô, không bị mốc Việt Nam 70,000
135 Hạt sen
HLTPT15
0.8 Kg Khô, không bị mốc Việt Nam 320,000
136 Hạt nêm
HLTPK36
2.7 Kg Khô Việt Nam 130,000
137 Hạt tiêu
HLTPK37
2.8 Kg Khô, không lẫn tạp chất Việt Nam 250,000
138 Hoa hồi, thảo quả
HLTPK38
12 Gói Khô, không nấm mốc Việt Nam 14,000
139 Hồng trà
HLĐU07
0.5 Kg Khô, không lẫn tạp chất Việt Nam 180,000
140 Kem rích
HLĐL01
6 Hộp Sánh, mượt, thơm Việt Nam 43,000
141 Kem whipping
HLĐL02
5 Lit Sánh, mượt, thơm New Zealand 120,000
142 Khăn lau
HLĐGD06
51 Cái Rõ nguồn gốc xuất xứ, đảm bảo CLVS ATTP Việt Nam 12,000
143 Lá kim
HLTPK39
40 Gói Khô, không ẩm, mốc Việt Nam 45,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second