Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0500329875 | 0500329875 | Nguyễn Văn Lộc |
109.648.000 VND | 30 day | 30 days |
| 1 | Lá phở |
HLTPT14
|
12 | Kg | Trắng, dẻo, thơm | Việt Nam | 18,000 |
|
| 2 | Lạp sườn |
HLTPT15
|
1.8 | Kg | Thơm, không hôi, mốc | Việt Nam | 250,000 |
|
| 3 | Phồng tôm |
HLTPK40
|
2 | Gói | Khô, nguyên vẹn. | Việt Nam | 12,000 |
|
| 4 | Phù trúc |
HLTPK41
|
6 | Gói | Khô, không nấm mốc | Việt Nam | 20,000 |
|
| 5 | Phẩm màu xanh |
HLTPK42
|
2 | Lọ | Rõ nguồn gốc xuất xứ, đảm bảo CLVS ATTP | Việt Nam | 32,000 |
|
| 6 | Mắm tôm |
HLTPK43
|
4 | Lít | Rõ nguồn gốc xuất xứ, đảm bảo CLVS ATTP | Việt Nam | 110,000 |
|
| 7 | Mẻ |
HLTPK44
|
22 | Lọ | Màu trắng tự nhiên | Việt Nam | 12,000 |
|
| 8 | Miến dong |
HLTPK45
|
9.6 | Kg | Khô, không nấm mốc | Việt Nam | 80,000 |
|
| 9 | Miến Hàn quốc |
HLTPK46
|
6 | Kg | Khô, không nấm mốc | Việt Nam | 130,000 |
|
| 10 | Mỳ tôm |
HLTPK47
|
1 | Thùng | Khô, không nấm mốc | Việt Nam | 170,000 |
|
| 11 | Mọc nhĩ |
HLTPK48
|
1.2 | Kg | Khô, không nấm mốc | Việt Nam | 120,000 |
|
| 12 | Mực tươi |
HLTPT16
|
4.2 | Kg | Tươi, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 310,000 |
|
| 13 | Muối hạt |
HLTPK49
|
12.0 | Gói | Khô ráo | Việt Nam | 7,000 |
|
| 14 | Muối hồng |
HLTPK50
|
0.2 | Kg | Khô ráo | Việt Nam | 240,000 |
|
| 15 | Muối tinh |
HLTPK51
|
1 | Gói | Khô ráo | Việt Nam | 8,000 |
|
| 16 | Muối trộn 15gr |
HLTPK52
|
6 | Gói | Khô ráo | Việt Nam | 20,000 |
|
| 17 | Mứt việt quất |
HLĐU08
|
1 | Hộp | Thơm, không nấm mốc | Việt Nam | 202,000 |
|
| 18 | Moi sắt |
HLĐGD07
|
4 | Cái | Inox không rỉ | Việt Nam | 10,000 |
|
| 19 | Nấm tươi |
HLTPT17
|
4 | Gói | Tươi, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 27,000 |
|
| 20 | Nấm hương |
HLTPK53
|
7 | Kg | Khô, không nấm mốc | Việt Nam | 265,000 |
|
| 21 | Ngao |
HLTPT18
|
18 | Kg | Tươi, không có mùi lạ | Việt Nam | 35,000 |
|
| 22 | Ngũ vị hương |
HLTPK54
|
22 | Gói | Khô, không nấm mốc | Việt Nam | 6,000 |
|
| 23 | Nước 7up |
HLĐU09
|
10 | Chai | Chai nguyên vẹn | Việt Nam | 29,000 |
|
| 24 | Nước cốt dừa |
HLTPK55
|
47 | Hộp | Nguyên mí hộp, không bị phồng | Việt Nam | 27,000 |
|
| 25 | Nước ép cam |
HLĐU10
|
11 | Chai | Chai nguyên vẹn | Việt Nam | 27,000 |
|
| 26 | Nước mắm |
HLTPK56
|
21 | Lít | Chai nguyên vẹn | Việt Nam | 120,000 |
|
| 27 | Nước rửa bát |
HLĐGD08
|
24 | Kg | Chai nguyên vẹn | Việt Nam | 56,000 |
|
| 28 | Ớt chuông đà lạt |
HLTPT19
|
6.1 | Kg | Tươi, không dập nát | Việt Nam | 70,000 |
|
| 29 | Ống hút |
HLĐGD09
|
2 | Bịch | Chất liệu nhựa, ống nhỏ | Việt Nam | 20,000 |
|
| 30 | Quế khô |
HLTPK57
|
0.3 | Kg | Khô, không nấm mốc | Việt Nam | 120,000 |
|
| 31 | Que xiên gói nhỏ |
HLĐGD10
|
34 | Gói | Khô, không nấm mốc | Việt Nam | 14,000 |
|
| 32 | Rượu vang |
HLĐU11
|
1 | Chai | Chai nguyên vẹn | Việt Nam | 250,000 |
|
| 33 | Sa tế |
HLTPK58
|
26 | Lọ | Chai nguyên vẹn | Việt Nam | 10,000 |
|
| 34 | Sốt Thái |
HLTPK59
|
1 | Lọ | Chai nguyên vẹn | Việt Nam | 85,000 |
|
| 35 | Sốt Tôm Yum |
HLTPK60
|
1 | Lọ | Chai nguyên vẹn | Việt Nam | 130,000 |
|
| 36 | Sốt tiêu đen |
HLTPK61
|
1 | Lọ | Chai nguyên vẹn | Việt Nam | 50,000 |
|
| 37 | Siro blue |
HLĐU12
|
1 | Chai | Mùi thơm đặc trưng | Việt Nam | 80,000 |
|
| 38 | Siro đào |
HLĐU13
|
1 | Chai | Mùi thơm đặc trưng | Việt Nam | 80,000 |
|
| 39 | Siro lựu (dâu) |
HLĐU14
|
3 | Chai | Mùi thơm đặc trưng | Việt Nam | 80,000 |
|
| 40 | Siro Sâm dứa |
HLĐU15
|
3 | Chai | Mùi thơm đặc trưng | Việt Nam | 80,000 |
|
| 41 | Siro socola |
HLĐU16
|
1 | Chai | Mùi thơm đặc trưng | Việt Nam | 100,000 |
|
| 42 | Siro xí muội |
HLĐU17
|
2 | Chai | Mùi thơm đặc trưng | Việt Nam | 140,000 |
|
| 43 | Sốt socola |
HLĐU18
|
1 | Hộp | Mùi thơm đặc trưng | Việt Nam | 210,000 |
|
| 44 | Sữa chua |
HLĐU19
|
20 | Hộp | Sánh mịn, không vữa | Việt Nam | 8,000 |
|
| 45 | Sữa đặc |
HLĐU20
|
17 | Lit | Nguyên hộp | Việt Nam | 120,000 |
|
| 46 | Sữa tươi không đường |
HLĐU21
|
16 | Lít | Nguyên hộp | Việt Nam | 58,000 |
|
| 47 | Tăm nhọn |
HLTPK62
|
1 | Gói | Rõ nguồn gốc xuất xứ, đảm bảo CLVS ATTP | Việt Nam | 10,000 |
|
| 48 | Than hoa |
HLTPK63
|
38 | Kg | Khô | Việt Nam | 40,000 |
|
| 49 | Thịt bò (dẻ sườn) |
HLTPT20
|
9.4 | Kg | Tươi, đàn hồi tốt, không có mùi lạ | Việt Nam | 260,000 |
|
| 50 | Thịt bò diềm |
HLTPT21
|
11.2 | Kg | Tươi, đàn hồi tốt, không có mùi lạ | Việt Nam | 280,000 |
|
| 51 | Thịt bò khô xé sợi |
HLTPT22
|
0.9 | Kg | Khô, không nấm mốc | Việt Nam | 400,000 |
|
| 52 | Thịt bò thăn |
HLTPT23
|
13 | Kg | Tươi, đàn hồi tốt, không có mùi lạ | Việt Nam | 290,000 |
|
| 53 | Gầu bò |
HLTPT24
|
1.2 | Kg | Tươi, đàn hồi tốt, không có mùi lạ | Việt Nam | 290,000 |
|
| 54 | Thịt bê thui |
HLTPT25
|
2 | Kg | Tươi, đàn hồi tốt, không có mùi lạ | Việt Nam | 270,000 |
|
| 55 | Tiêu xanh |
HLTPT26
|
1.2 | Kg | Tươi, không dập nát | Việt Nam | 220,000 |
|
| 56 | Tỏi khô |
HLTPT27
|
18.6 | Kg | Khô, không nấm mốc | Việt Nam | 50,000 |
|
| 57 | Tôm nõn khô |
HLTPK64
|
1.4 | Kg | Khô, không nấm mốc | Việt Nam | 660,000 |
|
| 58 | Tôm tươi |
HLTPT28
|
16.4 | Kg | Tươi, chắc thịt | Việt Nam | 320,000 |
|
| 59 | Trà cozy đào (túi lọc) |
HLĐU22
|
1 | Hộp | Nguyên hộp, túi lọc | Việt Nam | 55,000 |
|
| 60 | Trà Dilmah quế (túi lọc) |
HLĐU23
|
1 | Hộp | Nguyên hộp, túi lọc | Việt Nam | 60,000 |
|
| 61 | Trà Lipton |
HLĐU24
|
4 | Hộp | Nguyên hộp, túi lọc | Việt Nam | 55,000 |
|
| 62 | Trà nhài |
HLĐU25
|
3 | Hộp | Nguyên hộp | Việt Nam | 46,000 |
|
| 63 | Trân châu |
HLTPK18
|
1 | Kg | Hạt nguyên vẹn, không vỡ vụn | Việt Nam | 45,000 |
|
| 64 | Tương cà chua |
HLTPK65
|
22 | Lọ | Nguyên lọ | Việt Nam | 20,000 |
|
| 65 | Tương ớt |
HLTPK66
|
13 | Chai | Nguyên lọ | Việt Nam | 20,000 |
|
| 66 | Vừng rang |
HLTPK67
|
3.2 | Kg | Khô, không nấm mốc | Việt Nam | 110,000 |
|
| 67 | Xì dầu |
HLTPK68
|
19 | Lít | Nguyên lọ | Việt Nam | 62,000 |
|
| 68 | Xì dầu càng cua |
HLTPK69
|
1.5 | Lít | Nguyên lọ | Việt Nam | 240,000 |
|
| 69 | Xốt maynaise |
HLTPK70
|
6 | Lọ | Chai nguyên vẹn | Việt Nam | 40,000 |
|
| 70 | Xúc xích CP |
HLĐL03
|
14 | Kg | Kín, sạch, không rách hỏng | Việt Nam | 130,000 |
|
| 71 | Xương bò |
HLTPT29
|
1 | Kg | Tươi, đàn hồi tốt, không có mùi lạ | Việt Nam | 90,000 |
|
| 72 | Bánh đa nem |
HLTPK01
|
72 | Tập | Vỏ mỏng, dai, mềm | Việt Nam | 10,000 |
|
| 73 | Lá nem ăn sống |
HLTPK02
|
12 | Tệp | Vỏ mỏng, dai, mềm | Việt Nam | 7,000 |
|
| 74 | Bánh oreo vị vani |
HLĐU01
|
4 | Gói | Vị socola, giòn, thơm | Việt Nam | 25,000 |
|
| 75 | Bánh đa nướng |
HLTPK03
|
6 | Cái | giòn, thơm | Việt Nam | 12,000 |
|
| 76 | Bánh phở |
HLTPT01
|
4 | Kg | Dẻo, mềm, dai | Việt Nam | 18,000 |
|
| 77 | Bắp cải tím |
HLRCQ01
|
6 | Kg | Tươi, đảm bảo VSATTP | Việt Nam | 35,000 |
|
| 78 | Bơ |
HLRCQ02
|
3 | Kg | Chín | Việt Nam | 80,000 |
|
| 79 | Bột bắp |
HLTPK04
|
6 | Gói | Mịn, khô | Việt Nam | 25,000 |
|
| 80 | Bột béo |
HLTPK05
|
3.6 | Kg | Mịn, khô | Việt Nam | 60,000 |
|
| 81 | Bột cà ry |
HLTPK06
|
12 | Gói | Mịn, khô | Việt Nam | 25,000 |
|
| 82 | Bột chiên giòn |
HLTPK07
|
15.4 | Kg | Mịn, khô | Việt Nam | 50,000 |
|
| 83 | Bột chiên xù |
HLTPK08
|
11 | Kg | Mịn, khô | Việt Nam | 85,000 |
|
| 84 | Bột gạo |
HLTPK09
|
5 | Kg | Mịn, khô | Việt Nam | 56,000 |
|
| 85 | Bột matcha |
HLĐU02
|
0.2 | Kg | Mịn, khô, thơm | Việt Nam | 1,300,000 |
|
| 86 | Bột mix |
HLĐU03
|
1.4 | Kg | Mịn, khô | Việt Nam | 295,000 |
|
| 87 | Bột muối rang |
HLTPK10
|
6 | Gói | Mịn, khô | Việt Nam | 20,000 |
|
| 88 | Bột mỳ |
HLTPK11
|
4 | Kg | Mịn, khô | Việt Nam | 45,000 |
|
| 89 | Bột năng |
HLTPK12
|
4.4 | Kg | Mịn, khô | Việt Nam | 50,000 |
|
| 90 | Bột nếp |
HLTPK13
|
21 | Kg | Mịn, khô | Việt Nam | 70,000 |
|
| 91 | Bột ớt Hàn Quốc |
HLTPK14
|
1 | Kg | Mịn, khô | Việt Nam | 200,000 |
|
| 92 | Bột rau câu |
HLĐU04
|
2 | Gói | Mịn, khô | Việt Nam | 20,000 |
|
| 93 | Bột sư tử |
HLTPK15
|
4 | Kg | Mịn, khô | Việt Nam | 68,000 |
|
| 94 | Bột sữa béo |
HLĐU05
|
1 | Kg | Mịn, khô, thơm | Thái Lan | 120,000 |
|
| 95 | Bột viên |
HLTPK16
|
3 | Kg | Mịn, khô | Việt Nam | 110,000 |
|
| 96 | Bóng bì |
HLTPK17
|
0.4 | Kg | Khô, giòn | Việt Nam | 280,000 |
|
| 97 | Búi cọ xoong |
HLĐGD01
|
6 | Chiếc | Inox không rỉ | Việt Nam | 10,000 |
|
| 98 | Búi rửa bát |
HLĐGD02
|
12 | Cái | Mắt lưới, mấu nhỏ | Việt Nam | 6,000 |
|
| 99 | Bún |
HLTPT02
|
72 | Kg | Trắng, dẻo, thơm | Việt Nam | 15,000 |
|
| 100 | Cà phê đen Trung Nguyên |
HLĐU06
|
5 | Kg | Thơm, khô | Việt Nam | 320,000 |
|
| 101 | Cá ba sa |
HLTPT03
|
12 | Kg | Tươi, chắc thịt | Việt Nam | 128,000 |
|
| 102 | Cá quả |
HLTPT04
|
16 | Kg | Tươi, chắc thịt | Việt Nam | 140,000 |
|
| 103 | Cải thảo |
HLRCQ03
|
12 | Kg | Tươi, không dập nát | Việt Nam | 28,000 |
|
| 104 | Cánh gà |
HLTPT05
|
9 | Kg | Tươi | Việt Nam | 100,000 |
|
| 105 | Chả lụa |
HLTPT06
|
3 | Kg | Tươi | Việt Nam | 130,000 |
|
| 106 | Chân châu |
HLTPK18
|
4.5 | Kg | Khô, không vỡ nát | Việt Nam | 30,000 |
|
| 107 | Chân gà |
HLTPT07
|
12 | Kg | Tươi | Việt Nam | 100,000 |
|
| 108 | Chổi quét nhà (lau) |
HLĐGD03
|
3 | Chiếc | Cán inox. Chắc chắn | Việt Nam | 150,000 |
|
| 109 | Chổi quét sàn (nhựa) |
HLĐGD04
|
4 | Chiếc | Cán inox, không rụng sợi | Việt Nam | 50,000 |
|
| 110 | Chổi quét nhà (chít) |
HLĐGD05
|
2 | Cái | Dày, chắc | Việt Nam | 50,000 |
|
| 111 | Cốt thái |
HLTPK19
|
6 | Lọ | Thơm, béo | Việt Nam | 50,000 |
|
| 112 | Cùi bưởi |
HLTPT08
|
3 | Kg | Khô | Việt Nam | 180,000 |
|
| 113 | Dấm |
HLTPK20
|
47 | Chai | Mùi tự nhiên | Việt Nam | 15,000 |
|
| 114 | Dấm bỗng |
HLTPK21
|
6 | Lít | Chua, thơm mùi rượu | Việt Nam | 35,000 |
|
| 115 | Đào hộp |
HLTPK22
|
1 | Hộp | Thơm, giòn | Nam Phi | 80,000 |
|
| 116 | Dầu ăn |
HLTPK23
|
185 | Lít | Không chất bảo quản | Việt Nam | 58,000 |
|
| 117 | Dầu điều |
HLTPK24
|
16 | Lọ | Không chất bảo quản | Việt Nam | 18,000 |
|
| 118 | Đậu Hà Lan |
HLTPK25
|
2.2 | Kg | Thơm, nguyên hạt | Việt Nam | 80,000 |
|
| 119 | Dầu hào |
HLTPK26
|
18 | Lít | Sánh đậm | Việt Nam | 112,000 |
|
| 120 | Dầu mè |
HLTPK27
|
1 | Lít | Thơm mùi mè. Không chất bảo quản | Việt Nam | 220,000 |
|
| 121 | Dưa hấu |
HLTPT09
|
12 | Kg | Tươi, không dập nát | Việt Nam | 25,000 |
|
| 122 | Dừa nạo |
HLTPT10
|
9.2 | Kg | Tươi | Việt Nam | 60,000 |
|
| 123 | Dừa khô |
HLTPK28
|
2 | Túi | Khô, giòn | Việt Nam | 45,000 |
|
| 124 | Đường |
HLTPK29
|
94 | Kg | Khô, tơi | Việt Nam | 26,000 |
|
| 125 | Đường thốt nốt |
HLTPK30
|
6 | Kg | Ngọt, màu đậm | Việt Nam | 50,000 |
|
| 126 | Ga |
HLNL01
|
30 | Bình | Bình ga 12kg | Việt Nam | 560,000 |
|
| 127 | Gạo nếp |
HLTPK31
|
38 | Kg | Khô, hạt đều, không lẫn tạp chất | Việt Nam | 44,000 |
|
| 128 | Gia vị |
HLTPK32
|
16 | Gói | Khô, không chảy nước | Việt Nam | 8,000 |
|
| 129 | Giấy ăn |
HLTPK33
|
8 | Bịch | Rõ nguồn gốc xuất xứ, đảm bảo CLVS ATTP | Việt Nam | 70,000 |
|
| 130 | Giấy bạc |
HLTPK34
|
6 | Cuộn | Nhôm, 30 * 75 | Việt Nam | 43,000 |
|
| 131 | Giò lụa |
HLTPT11
|
1.8 | Kg | Thơm mùi đặc trưng | Việt Nam | 160,000 |
|
| 132 | Giò sống |
HLTPT12
|
10.2 | Kg | Dẻo dính, mùi đặc trưng | Việt Nam | 140,000 |
|
| 133 | Hành tây |
HLTPT13
|
65.4 | Kg | Tươi, không bị chua | Việt Nam | 30,000 |
|
| 134 | Hạt mùi |
HLTPK35
|
0.4 | Kg | Khô, không bị mốc | Việt Nam | 70,000 |
|
| 135 | Hạt sen |
HLTPT15
|
0.8 | Kg | Khô, không bị mốc | Việt Nam | 320,000 |
|
| 136 | Hạt nêm |
HLTPK36
|
2.7 | Kg | Khô | Việt Nam | 130,000 |
|
| 137 | Hạt tiêu |
HLTPK37
|
2.8 | Kg | Khô, không lẫn tạp chất | Việt Nam | 250,000 |
|
| 138 | Hoa hồi, thảo quả |
HLTPK38
|
12 | Gói | Khô, không nấm mốc | Việt Nam | 14,000 |
|
| 139 | Hồng trà |
HLĐU07
|
0.5 | Kg | Khô, không lẫn tạp chất | Việt Nam | 180,000 |
|
| 140 | Kem rích |
HLĐL01
|
6 | Hộp | Sánh, mượt, thơm | Việt Nam | 43,000 |
|
| 141 | Kem whipping |
HLĐL02
|
5 | Lit | Sánh, mượt, thơm | New Zealand | 120,000 |
|
| 142 | Khăn lau |
HLĐGD06
|
51 | Cái | Rõ nguồn gốc xuất xứ, đảm bảo CLVS ATTP | Việt Nam | 12,000 |
|
| 143 | Lá kim |
HLTPK39
|
40 | Gói | Khô, không ẩm, mốc | Việt Nam | 45,000 |
|