Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5700487998 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NGỌC TOÀN |
81.638.400 VND | 31 day |
| 1 | Dứa |
Da
|
31 | Quả | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 20,000 |
|
| 2 | Rau ngổ |
Rổ
|
3 | Mớ | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 6,000 |
|
| 3 | Củ cải đường |
Cg
|
4.3 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 13,000 |
|
| 4 | Xúc xích |
Xh
|
370 | Cái | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 8,000 |
|
| 5 | Lá lốt |
Lt
|
5 | Mớ | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 11,000 |
|
| 6 | Ruột ốc bươu |
Ru
|
5 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 110,000 |
|
| 7 | Chuối xanh |
Ch
|
3.3 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 30,000 |
|
| 8 | Lá ngải |
Li
|
8 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 40,000 |
|
| 9 | Gói gia vị hầm gà |
Gà
|
9 | Gói | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 10,000 |
|
| 10 | Bột chiên giòn |
Bn
|
2 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 44,000 |
|
| 11 | Bột chiên xù |
Bù
|
2 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 55,000 |
|
| 12 | Quả ổi |
Qi
|
63 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 30,000 |
|
| 13 | Cocacola 1500ml |
Cl
|
86 | Chai | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 22,000 |
|
| 14 | Dầu hào 830g |
Dg
|
2 | chai | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 77,000 |
|
| 15 | Khoai sọ |
Kọ
|
8 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 29,000 |
|
| 16 | Bún |
Bn
|
25 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 15,000 |
|
| 17 | Nấm kim châm |
Nm
|
22 | Gói | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 12,000 |
|
| 18 | Rau mùng tơi |
Ri
|
23 | Mớ | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 15,000 |
|
| 19 | Cá cơm |
Cm
|
2.5 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 330,000 |
|
| 20 | Rau cải thảo |
Ro
|
12 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 20,000 |
|
| 21 | Rau dền |
Rn
|
10 | Mớ | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 16,000 |
|
| 22 | Cá nục héo |
Co
|
28 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 120,000 |
|
| 23 | Dưa bắp cải |
Di
|
22.2 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 23,000 |
|
| 24 | Mộc nhĩ |
Mĩ
|
2 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 130,000 |
|
| 25 | Nấm hương |
Ng
|
1 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 310,000 |
|
| 26 | Dầu ăn |
Dn
|
78 | Lít | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 50,000 |
|
| 27 | Hạt tiêu |
Hu
|
0.3 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 250,000 |
|
| 28 | Quả quýt |
Qt
|
35 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 40,000 |
|
| 29 | Rau cần |
Rn
|
16 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 30,000 |
|
| 30 | Bầu |
Bu
|
52 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 29,000 |
|
| 31 | Nem chua |
Na
|
43 | Hộp | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 60,000 |
|
| 32 | Su hào |
So
|
23 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 29,000 |
|
| 33 | Bắp cải |
Bi
|
40 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 20,000 |
|
| 34 | Bí đỏ |
Bỏ
|
28 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 18,000 |
|
| 35 | Bí xanh |
Bh
|
46 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 29,000 |
|
| 36 | Bột chiên ajiquick |
Bk
|
16 | Gói | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 10,000 |
|
| 37 | Cà chua |
Ca
|
61.2 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 29,000 |
|
| 38 | Cà rốt |
Ct
|
10 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 15,500 |
|
| 39 | Cá rô phi |
Ci
|
86 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 60,000 |
|
| 40 | Chanh |
Ch
|
10.2 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 40,000 |
|
| 41 | Củ cải mặn |
Cn
|
3.5 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 55,000 |
|
| 42 | Đậu trắng |
|
100 | kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 25,000 |
|
| 43 | Dưa hấu |
Du
|
120 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 20,000 |
|
| 44 | Dưa muối |
Di
|
25 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 23,000 |
|
| 45 | Gừng |
Gg
|
6 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 40,000 |
|
| 46 | Hành khô |
Hô
|
11 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 40,000 |
|
| 47 | Hành tươi |
Hi
|
6 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 41,000 |
|
| 48 | Khoai tây |
K
|
16 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 20,000 |
|
| 49 | Lạc đỏ |
Lỏ
|
4 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 77,000 |
|
| 50 | Mắm tôm |
Mm
|
4 | Chai | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 22,000 |
|
| 51 | Me |
Me
|
4 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 33,000 |
|
| 52 | Mẻ |
Mẻ
|
4 | Chai | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 5,500 |
|
| 53 | Mùi tầu |
Mu
|
1 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 25,000 |
|
| 54 | Ngao trắng |
Ng
|
24 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 22,000 |
|
| 55 | Ngô ngọt |
Nt
|
13 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 26,000 |
|
| 56 | Riềng |
Rg
|
4 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 22,000 |
|
| 57 | Bột nghệ |
Bệ
|
24 | gói | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 2,000 |
|
| 58 | Dưa chuột |
Dt
|
30 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 18,000 |
|
| 59 | Ớt tươi |
Ới
|
7.5 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 50,000 |
|
| 60 | Rau cải ngọt |
Rt
|
25 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 26,500 |
|
| 61 | Rau cải chíp |
Rp
|
70 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 26,500 |
|
| 62 | Rau cải chuối |
Ri
|
33 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 37,000 |
|
| 63 | Rau muống |
Rg
|
8 | Mớ | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 23,000 |
|
| 64 | Rau ngót |
Rt
|
10 | Mớ | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 16,500 |
|
| 65 | Rau răm |
R
|
4 | Mớ | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 6,000 |
|
| 66 | Rau cải xoong |
Rg
|
53 | Mớ | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 25,000 |
|
| 67 | Rau cải cúc |
Rc
|
33 | Mớ | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 16,000 |
|
| 68 | Mía |
Ma
|
50 | Cây | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 25,000 |
|
| 69 | Sả |
Sả
|
5.6 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 16,000 |
|
| 70 | Giá đỗ |
Gỗ
|
27 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 15,000 |
|
| 71 | Đỗ cove |
Đe
|
25 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 35,000 |
|
| 72 | Sữa chua |
Sa
|
500 | Hộp | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 7,000 |
|
| 73 | Thì là |
Tà
|
2.3 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 65,000 |
|
| 74 | Thịt hộp 170g |
Tg
|
135 | Hộp | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 33,000 |
|
| 75 | Tỏi khô |
Tô
|
12 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 35,000 |
|
| 76 | Tôm đầm bé |
Té
|
21 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 220,000 |
|
| 77 | Tôm bóc |
Tc
|
24 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 242,000 |
|
| 78 | Hà tươi |
Hi
|
17 | kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 150,000 |
|
| 79 | Trứng vịt lộn |
Tn
|
330 | Quả | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 5,500 |
|
| 80 | Trứng vịt |
Tt
|
740 | Quả | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 4,200 |
|
| 81 | Dấm |
Dm
|
6 | Chai | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 20,000 |
|
| 82 | Măng chua |
Ma
|
9 | Kg | Đảm bảo an toàn thực phẩm | Việt Nam | 46,000 |
|