Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105244250 | NON NUOC MEDIA EVENT AND TRAVEL INTERNATIONAL COMPANY LIMITED | 246.000.000 | 289.511.000 | 1 | See details |
| 2 | vn0110952629 | INTERNATIONAL MEDICAL EVENTS & COMMUNICATION SOLUTIONS COMPANY LIMITED | 178.300.000 | 192.500.000 | 1 | See details |
| 3 | vn0107857904 | F E VIETNAM TRADING AND TRAVEL COMPANY LIMITED | 133.800.000 | 144.000.000 | 1 | See details |
| Total: 3 contractors | 558.100.000 | 626.011.000 | 3 | |||
1 |
Bàn IBM + ghế + khăn trải bàn sử dụng trong 03 ngày |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
387,609.8321 |
||
2 |
Bộ thiết bị Checkin quét QR code sử dụng trong 03 ngày |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
3,611,611.6116 |
||
3 |
Gian hàng triển lãm tiêu chuẩn sử dụng trong 03 ngày |
|
50 |
Gian |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
2,708,708.7087 |
||
4 |
Nhà giàn không gian trong 03 ngày |
|
280 |
M2 |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
108,348.3483 |
||
5 |
Cuốn cột giàn không gian trong 03 ngày |
|
6 |
Cột |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
902,902.9029 |
||
6 |
Backdrop Checkin |
|
15 |
M2 |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
109,442.7761 |
||
7 |
Bục sân khấu cơ bản |
|
10 |
M2 |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
109,442.7761 |
||
8 |
Bộ chữ nổi checkin |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
5,417,417.4174 |
||
9 |
Cổng chào Hội nghị khu triễn lãm |
|
28 |
M2 |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
456,011.5671 |
||
10 |
Bộ cắt băng khai mạc |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
2,257,257.2573 |
||
11 |
Standee bao gồm chân |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
300,967.6343 |
||
12 |
Hashtag cầm tay |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
129,507.2851 |
||
13 |
Cờ buồm |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
63,841.6194 |
||
14 |
Băng rôn treo ngang |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,354,354.3544 |
||
15 |
Cabin phiên dịch sử dụng trong 01 ngày tại Hội trường 02 |
|
1 |
Cabin |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
3,160,160.1602 |
||
16 |
Tai nghe phiên dịch sử dụng trong 01 ngày tại Hội trường 02 |
|
200 |
Chiếc |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
22,800.5784 |
||
17 |
Cabin phiên dịch sử dụng trong 01 ngày tại Hội trường 03 |
|
1 |
Cabin |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
902,902.9029 |
||
18 |
Tai nghe phiên dịch sử dụng trong 01 ngày tại Hội trường 03 |
|
100 |
Chiếc |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
22,800.5784 |
||
19 |
Cabin phiên dịch sử dụng trong 01 ngày tại Hội trường lớn |
|
1 |
Cabin |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
902,902.9029 |
||
20 |
Tai nghe phiên dịch sử dụng trong 01 ngày tại Hội trường lớn |
|
200 |
Chiếc |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
22,800.5784 |
||
21 |
Cabin phiên dịch sử dụng trong 01 ngày tại Hội trường 01 |
|
1 |
Cabin |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
902,902.9029 |
||
22 |
Tai nghe phiên dịch sử dụng trong 01 ngày tại Hội trường 01 |
|
100 |
Chiếc |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,360.694 |
||
23 |
Cabin phiên dịch sử dụng trong 01 ngày tại Hội trường 02 |
|
1 |
Cabin |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
902,902.9029 |
||
24 |
Tai nghe phiên dịch sử dụng trong 01 ngày tại Hội trường 02 |
|
100 |
Chiếc |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,360.694 |
||
25 |
Standee led sử dụng trong 01 ngày tại Hội trường 4 |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,083,483.4835 |
||
26 |
Cabin phiên dịch sử dụng trong 01 ngày tại hội trường 01 |
|
1 |
Cabin |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,354,354.3544 |
||
27 |
Tai nghe phiên dịch sử dụng trong 01 ngày |
|
150 |
Chiếc |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
22,800.5784 |
||
28 |
Cabin phiên dịch sử dụng trong 01 ngày tại hội trường số 02 |
|
1 |
Cabin |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
902,902.9029 |
||
29 |
Tai nghe phiên dịch sử dụng trong 01 ngày tại Hội trường số 02 |
|
150 |
Chiếc |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
27,360.694 |
||
30 |
Phòng khách sạn tiêu chuẩn trong 01 đêm |
|
90 |
Đêm |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,486,666.6667 |
||
31 |
GALA DINNER |
|
350 |
Suất |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
509,428.5714 |