Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0600803619 |
GIAO THUY CONSTRUCTION AND DEVELOP BUILDING JOINT STOCK COMPANY |
219.999.962,26 VND | 219.999.962 VND | 120 day |
1 |
Đường TT.Ngô Đồng |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Cắt cỏ bằng máy |
|
162 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
54,559 |
||
3 |
Phát quang cây dại |
|
2.4 |
Km/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,497,682 |
||
4 |
Vét rãnh kín bằng thủ công; long rãnh <=60cm |
|
266.6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
166,896 |
||
5 |
Bổ sung nắp rãnh BT, nắp hố ga không chịu lực |
|
17 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
377,064 |
||
6 |
Vét rãnh kín bằng thủ công; lòng rãnh <=80cm |
|
66.92 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
219,138 |
||
7 |
Bổ sung nắp rãnh BT, nắp hố ga không chịu lực |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
377,064 |
||
8 |
Thông cống, thanh thải dòng chảy (cống ngang) D>1000 |
|
60 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
83,394 |
||
9 |
Vệ sinh mặt đường bằng thủ công |
|
6.94 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
1,596,572 |
||
10 |
Đường TT.Quất Lâm |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
11 |
Cắt cỏ bằng máy |
|
288 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
54,559 |
||
12 |
Phát quang cây dại |
|
3.3 |
Km/lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,497,682 |
||
13 |
Vét rãnh kín bằng thủ công; long rãnh <=60cm |
|
295.49 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
166,896 |
||
14 |
Bổ sung nắp rãnh BT, nắp hố ga không chịu lực |
|
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
377,064 |
||
15 |
Vét rãnh kín bằng thủ công; lòng rãnh <=80cm |
|
118.31 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
219,138 |
||
16 |
Bổ sung nắp rãnh BT, nắp hố ga không chịu lực |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
377,064 |
||
17 |
Thông cống, thanh thải dòng chảy (cống ngang) D>1000 |
|
64 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
83,394 |
||
18 |
Vệ sinh mặt đường bằng thủ công |
|
7.9 |
Km |
Theo quy định tại Chương V |
1,596,572 |