Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0319158016 |
CÔNG TY TNHH GIA AN OFFICE |
95.323.683 VND | 95.322.675 VND | 10 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312394261 | SAO MAI VANG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED | The contractor ranked 2 | |
| 2 | vn0312656291 | MOC THIEN AN INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED | 3rd rank contractor | |
| 3 | vn3701580812 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH QUỐC | The contractor ranked 4 |
1 |
Giấy A4 |
Không yêu cầu
|
30 |
Thùng |
Việt Nam
|
360,111 |
||
2 |
Giấy màu A4 |
Không yêu cầu
|
15 |
Thùng |
Việt Nam
|
384,118 |
||
3 |
Bìa màu A4 |
180gsm A4
|
3 |
Xấp |
Việt Nam
|
32,409 |
||
4 |
Bìa kiếng |
SP249
|
3 |
Xấp |
Việt Nam
|
59,634 |
||
5 |
Giấy note vuông |
3x3in
|
30 |
Xấp |
Việt Nam
|
5,185 |
||
6 |
Giấy decal Tomy A4 |
125
|
2 |
Tập |
Việt Nam
|
134,825 |
||
7 |
Giấy decal Tomy A4 |
126
|
2 |
Tập |
Việt Nam
|
134,825 |
||
8 |
Giấy decal Tomy A4 |
127
|
2 |
Tập |
Việt Nam
|
134,825 |
||
9 |
Giấy decal Tomy A4 |
128
|
2 |
Tập |
Việt Nam
|
134,825 |
||
10 |
Giấy decal Tomy A4 |
129
|
2 |
Tập |
Việt Nam
|
134,825 |
||
11 |
Giấy decal Tomy A4 |
130
|
2 |
Tập |
Việt Nam
|
134,825 |
||
12 |
Giấy decal Tomy A4 |
131
|
2 |
Tập |
Việt Nam
|
134,825 |
||
13 |
Giấy decal Tomy A4 |
135
|
2 |
Tập |
Việt Nam
|
134,825 |
||
14 |
Giấy decal Tomy A4 |
137
|
2 |
Tập |
Việt Nam
|
134,825 |
||
15 |
Hộp đựng ghim nam châm đứng |
E9881
|
20 |
Cái |
Không yêu cầu
|
31,089 |
||
16 |
Kềm nhổ ghim |
1039A
|
25 |
Cái |
Không yêu cầu
|
31,113 |
||
17 |
Kềm nhổ ghim đại |
KW 5093
|
20 |
Cái |
Không yêu cầu
|
103,711 |
||
18 |
Kệ rổ xéo nhựa |
Xukiva 187
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
14,260 |
||
19 |
Máy tính cầm tay |
GX - 16B - W-DC
|
10 |
Cái |
Không yêu cầu
|
495,752 |
||
20 |
Bìa còng A4 (5cm) |
84-V214
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
53,176 |
||
21 |
Bìa còng A4 (7cm) |
84-V204
|
40 |
Cái |
Việt Nam
|
53,176 |
||
22 |
Bìa còng A4 (9cm) |
84-V28
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
71,662 |
||
23 |
Bìa lỗ A4 |
SQ-5010
|
10 |
Hộp |
Không yêu cầu
|
47,837 |
||
24 |
Bìa nút A4 |
VC-A4
|
10 |
Xấp |
Việt Nam
|
35,002 |
||
25 |
Bìa lá nhựa |
88-V20
|
10 |
Tệp |
Việt Nam
|
181,495 |
||
26 |
Bìa phân trang nhựa 12 số |
DV00224/EN
|
20 |
Xấp |
Không yêu cầu
|
8,815 |
||
27 |
Bìa hộp PP |
FO-BF03
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
77,015 |
||
28 |
Kim bấm 23/8 |
00238
|
2 |
Hộp nhỏ |
Không yêu cầu
|
7,778 |
||
29 |
Kim bấm 23/10 |
0023A
|
2 |
Hộp nhỏ |
Không yêu cầu
|
9,074 |
||
30 |
Kim bấm 23/13 |
0023D
|
2 |
Hộp nhỏ |
Không yêu cầu
|
10,371 |
||
31 |
Kim bấm 23/17 |
0023H
|
2 |
Hộp nhỏ |
Không yêu cầu
|
12,963 |
||
32 |
Kim bấm 23/23 |
0023N
|
2 |
Hộp nhỏ |
Không yêu cầu
|
15,556 |
||
33 |
Kim bấm số 10 |
30-112
|
15 |
Hộp lớn |
Việt Nam
|
64,819 |
||
34 |
Bấm kim số 10 |
FO-ST03
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
19,811 |
||
35 |
Băng keo trong cỡ lớn bản 4.8cm |
Không yêu cầu
|
20 |
Cuộn |
Việt Nam
|
9,722 |
||
36 |
Băng keo trong cỡ nhỏ bản 1.8cm |
Không yêu cầu
|
20 |
Cuộn |
Việt Nam
|
1,335 |
||
37 |
Băng keo 2 mặt bản 1.2cm |
Không yêu cầu
|
10 |
Cuộn |
Việt Nam
|
4,537 |
||
38 |
Băng keo 2 mặt bản 2.4cm |
Không yêu cầu
|
10 |
Cuộn |
Việt Nam
|
7,364 |
||
39 |
Băng keo simili dán gáy bản 5cm |
Không yêu cầu
|
32 |
Cuộn |
Việt Nam
|
11,343 |
||
40 |
Băng keo simili dán gáy bản 7cm |
Không yêu cầu
|
10 |
Cuộn |
Việt Nam
|
17,015 |
||
41 |
Băng keo simili dán gáy bản 10cm |
Không yêu cầu
|
10 |
Cuộn |
Việt Nam
|
22,686 |
||
42 |
Kéo |
Deli 6010
|
23 |
Cái |
Không yêu cầu
|
25,410 |
||
43 |
Dao rọc giấy |
E2043
|
20 |
Cái |
Không yêu cầu
|
42,012 |
||
44 |
Bút chì kim |
A255
|
30 |
Cái |
Không yêu cầu
|
8,102 |
||
45 |
Ruột chì kim |
C505
|
60 |
Hộp |
Không yêu cầu
|
3,889 |
||
46 |
Gôm chì |
ZEH05
|
20 |
Cái |
Không yêu cầu
|
1,869 |
||
47 |
Bút dạ quang
(2 đầu bút) |
HL-03
|
150 |
Cây |
Việt Nam
|
7,224 |
||
48 |
Bút dạ quang
(1 đầu bút) |
HL-02
|
150 |
Cây |
Việt Nam
|
9,560 |
||
49 |
Bút xoá nước |
CP-02
|
30 |
Cây |
Việt Nam
|
20,343 |
||
50 |
Bút xoá kéo |
FO-CT-02
|
20 |
Cây |
Việt Nam
|
9,911 |
||
51 |
Bút mực Gel |
UB-200
|
36 |
Cây |
Không yêu cầu
|
60,787 |
||
52 |
Bút bi
(đầu 0.5mm) |
TL-079
|
100 |
Cây |
Việt Nam
|
3,824 |
||
53 |
Bút bi
(đầu 0.7mm) |
TL-036
|
100 |
Cây |
Việt Nam
|
10,835 |
||
54 |
Bút bi 4 ngòi 4 màu |
BP-8030
|
36 |
Cây |
Không yêu cầu
|
15,556 |
||
55 |
Bút lông bảng |
WB03
|
50 |
Cây |
Việt Nam
|
7,436 |
||
56 |
Bút lông dầu |
PM09
|
100 |
Cây |
Việt Nam
|
9,477 |
||
57 |
Bút lông dầu |
PM04
|
100 |
Cây |
Việt Nam
|
9,029 |
||
58 |
Miếng dán trình ký 1 màu |
Deli A101
|
30 |
Vỉ |
Không yêu cầu
|
27,224 |
||
59 |
Miếng dán trình ký 5 màu |
Pronoti 45502
|
10 |
Vỉ |
Không yêu cầu
|
9,074 |
||
60 |
Sáp đếm tiền |
3K
|
5 |
Cái |
Không yêu cầu
|
4,407 |
||
61 |
Mực ruyban |
Ribbon inkMAX LQ-310
|
5 |
Hộp |
Việt Nam
|
64,819 |
||
62 |
Hộp mực in trắng đen |
Toner Cartridge 35A
|
8 |
Hộp |
Việt Nam
|
204,062 |
||
63 |
Hộp mực in trắng đen |
Toner Cartridge 49A
|
5 |
Hộp |
Việt Nam
|
216,066 |
||
64 |
Hộp mực in trắng đen
(có chip) |
Toner Cartridge 17A
|
8 |
Hộp |
Việt Nam
|
1,627,702 |
||
65 |
Hộp mực in trắng đen |
Toner Cartridge 85A
|
5 |
Hộp |
Việt Nam
|
204,062 |
||
66 |
Hộp mực in trắng đen |
Toner Cartridge 337
|
8 |
Hộp |
Việt Nam
|
204,062 |
||
67 |
Hộp mực in trắng đen |
Toner Cartridge 78A
|
8 |
Hộp |
Việt Nam
|
148,845 |
||
68 |
Hộp mực in trắng đen |
Toner Cartridge 53A
|
5 |
Hộp |
Việt Nam
|
192,059 |
||
69 |
Hộp mực in trắng đen
(có chip) |
Toner Cartridge 16A
|
2 |
Hộp |
Việt Nam
|
588,181 |
||
70 |
Hộp mực in trắng đen
(có chip) |
Toner Cartridge 319
|
5 |
Hộp |
Việt Nam
|
588,181 |
||
71 |
Hộp mực in trắng đen |
Toner Cartridge TN-2385
|
5 |
Hộp |
Việt Nam
|
798,246 |
||
72 |
Hộp mực photocopy |
CT200417
|
3 |
Hộp |
Không yêu cầu
|
549,673 |
||
73 |
Drum máy photocopy |
CT350769
|
3 |
Cái |
Không yêu cầu
|
453,739 |
||
74 |
Drum máy in |
HP 19A (CF219A)
|
8 |
Cái |
Không yêu cầu
|
64,819 |
||
75 |
Drum máy in |
Brother DR-2385
|
3 |
Cái |
Không yêu cầu
|
64,819 |
||
76 |
Pin 2A |
AA
|
40 |
Vỉ |
Không yêu cầu
|
6,481 |
||
77 |
Pin 3A |
AAA
|
40 |
Vỉ |
Không yêu cầu
|
7,130 |
||
78 |
Bản quyền phần mềm ZOOM MEETINGS (EDUCATION) |
ZOOM MEETINGS (EDUCATION)
|
1 |
Host (License) |
Hoa Kỳ
|
6,869,623 |