Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312648621 | TRUONG PHAT TECHNOLOGY SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
126.200.000 VND | 3 month |
| 1 | Cùng trẻ phát triển toàn diện -Toán (Nhà trẻ 25-36 tháng) |
0H070
|
25 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 14,000 |
|
| 2 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Khám phá khoa học và xã hội (Nhà trẻ 25-36 tháng) |
0H074
|
25 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 14,000 |
|
| 3 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Tạo hình (Nhà trẻ 25-36 tháng) |
0H066
|
25 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 29 x 20.5 | Việt Nam | 14,000 |
|
| 4 | Sổ bé ngoan - Trẻ nhà trẻ |
0H081
|
25 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 17 x 24 | Việt Nam | 10,000 |
|
| 5 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Toán (Mẫu giáo 3-4 tuổi) |
0H071
|
70 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 16,000 |
|
| 6 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Khám phá khoa học và xã hội (Mẫu giáo 3-4 tuổi) |
0H075
|
70 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 16,000 |
|
| 7 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Tạo hình (Mẫu giáo 3-4 tuổi) |
0H067
|
70 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 16,000 |
|
| 8 | Sổ bé ngoan - Trẻ mẫu giáo |
0H080
|
70 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 17 x 24 | Việt Nam | 10,000 |
|
| 9 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Toán (Mẫu giáo 4-5 tuổi) |
0H072
|
90 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 17,000 |
|
| 10 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Chữ cái (Mẫu giáo 4-5 tuổi) |
0H078
|
90 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 17,000 |
|
| 11 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Khám phá khoa học và xã hội (Mẫu giáo 4-5 tuổi) |
0H076
|
90 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 17,000 |
|
| 12 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Tạo hình (Mẫu giáo 4-5 tuổi) |
0H068
|
90 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 17,000 |
|
| 13 | Sổ bé ngoan - Trẻ mẫu giáo |
0H080
|
90 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 17 x 24 | Việt Nam | 10,000 |
|
| 14 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Toán - (Dành cho trẻ 5 - 6 tuổi) |
0H073
|
140 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 18,000 |
|
| 15 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Chữ cái (Dành cho trẻ 5 - 6 tuổi) |
0H079
|
140 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 18,000 |
|
| 16 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Khám phá khoa học và xã hội (Dành cho trẻ 5 - 6 tuổi) |
0H077
|
140 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 18,000 |
|
| 17 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Tạo hình (Dành cho trẻ 5 - 6 tuổi) |
0H069
|
140 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 18,000 |
|
| 18 | Bé tập tô - Nét cơ bản và chữ cái |
0H085
|
140 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 20,000 |
|
| 19 | Sổ bé ngoan - Trẻ mẫu giáo |
0H080
|
140 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 17 x 24 | Việt Nam | 10,000 |
|
| 20 | Sổ theo dõi sức khoẻ - Trẻ nhà trẻ (Dành cho trẻ từ 3 – 36 tháng tuổi); |
0H101
|
40 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 14,5 | Việt Nam | 10,000 |
|
| 21 | Sổ theo dõi sức khoẻ - Trẻ mẫu giáo (Dành cho trẻ từ 3 – 6 tuổi) |
0H102
|
200 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 14,5 | Việt Nam | 10,000 |
|
| 22 | Bông Hồng |
DCHHT2
|
6.000 | Cái | - Decal in màu | Việt Nam | 200 |
|
| 23 | Bông Sen |
DCHST2
|
1.500 | Cái | - Decal in màu | Việt Nam | 200 |
|
| 24 | Bút chì |
GS-01
|
250 | Cây | Loại 2B thông dụng | Việt Nam | 5,000 |
|
| 25 | Giấy In EXCEL A4 70gsm (AH) |
GI-001
|
48 | Ream | Định lượng 70gsm | Việt Nam | 120,000 |
|
| 26 | Bút lông dầu màu xanh |
MN452107
|
200 | Cây | Loại thông dụng không xóa được, có 3 màu: xanh, đỏ, đen | Việt Nam | 17,000 |
|
| 27 | Bút lông dầu kim |
MN452107-1
|
70 | Cây | Loại thông dụng không xóa được, có 3 màu: xanh, đỏ, đen | Việt Nam | 14,600 |
|
| 28 | Bút Lông Bảng THIÊN LONG WB02 (loại nhỏ) |
MN452107
|
98 | Cây | Loại thông dụng xóa được trên bảng trắng, có 3 màu: xanh, đỏ, đen | Việt Nam | 12,000 |
|
| 29 | Bút Lông Bảng THIÊN LONG WB03 (loại lớn) |
MN452106
|
100 | Cây | Loại thông dụng xóa được trên bảng trắng, có 3 màu: xanh, đỏ, đen | Việt Nam | 13,000 |
|
| 30 | Thước 50cm |
TK001
|
12 | Cây | Loại dẻo dài 50cm | Việt Nam | 36,000 |
|
| 31 | Bút Bi THIÊN LONG TL027 - màu đỏ |
TL027
|
50 | Hộp | Thiên Long Màu đỏ | Việt Nam | 6,500 |
|
| 32 | Bút Bi THIÊN LONG TL027 - màu xanh dương |
TL027
|
50 | Hộp | Thiên Long Màu xanh dương | Việt Nam | 6,500 |
|
| 33 | Kim bấm |
KB
|
20 | Hộp | Kim bấm số 10 | Việt Nam | 8,000 |
|
| 34 | Bìa nút |
BN
|
400 | Cái | Khổ A4 | Việt Nam | 7,000 |
|
| 35 | Kẹp Bướm Đen SLECHO No.105 19mm |
MN562107-2
|
50 | Hộp | Loại kẹp bướm thông dụng, có kích thước tối thiểu 19mm. | Việt Nam | 11,000 |
|
| 36 | Màu sáp |
CR-C016
|
330 | hộp | Gồm 12 màu tươi đẹp có hương thơm không độc hại | Việt Nam | 19,000 |
|
| 37 | Màu nước |
CR-C016
|
50 | Vỉ | Loại 12 màu, 15ml/ hủ | Việt Nam | 122,000 |
|
| 38 | Cọ |
C-01
|
21 | Bộ | 1 bộ 6 cây Cọ vẽ đầu nhọn, nét nhỏ | Việt Nam | 16,000 |
|
| 39 | Đất nặn |
D-05
|
400 | hộp | Loại 5 màu thông dụng | Việt Nam | 18,000 |
|
| 40 | Hồ dán |
KN
|
300 | Chai | 30ml/ chai, dạng đầu lưới | Việt Nam | 8,000 |
|
| 41 | Gậy thể dục 40cm |
MN452024
|
120 | Cái | Vật liệu : Bằng nhựa cùng một màu, dài 400mm | Việt Nam | 12,000 |
|
| 42 | Vòng thể dục 30cm |
MN342026
|
121 | Cái | Vật liệu : Bằng nhựa màu đường kính 20mm, đường kính vòng 300mm, gồm 4 khúc được nối lại với nhau. Đảm bảo chắc chắn không cong vênh. | Việt Nam | 28,000 |
|
| 43 | Giấy thủ công nhiều màu |
MN452039
|
500 | Xấp | Khổ A5, 7 màu/ xấp | Việt Nam | 3,000 |
|
| 44 | Gôm tẩy |
GS-02
|
53 | Cục | Loại thông dụng | Việt Nam | 5,000 |
|
| 45 | Chuốt bút chì (lớn) |
CC-001
|
31 | Cái | Có nắp | Việt Nam | 9,000 |
|
| 46 | Xắc xô ( Loại to ) |
MN562026
|
13 | Cái | Chất Liệu : Bằng nhựa màu, đường kính khoảng 18cm. Phi 20 | Việt Nam | 49,000 |
|
| 47 | Bộ trang phục nấu ăn (Tạp dề) |
TP11004
|
51 | bộ | Bằng vải, mô phỏng theo thực tế, kích thước phù hợp với lứa tuổi. | Việt Nam | 84,000 |
|
| 48 | Nam châm tròn |
NCT
|
70 | Bịch | 1 bịch 10 cái ĐK: 32mm | Việt Nam | 70,000 |
|
| 49 | Nguyên liệu đan tết |
MN562033
|
26 | bộ | Gồm các sợi tự nhiên và nhân tạo có nhiều màu, chiều dài 22 cm | Việt Nam | 108,000 |
|
| 50 | Phấn vẽ |
MN562037-2
|
25 | hộp | Phấn không bụi. 1 hộp gồm 10 viên | Việt Nam | 6,000 |
|
| 51 | Búp bê bé trai ( Loại cao) |
MN232066-7
|
13 | con | Loại thông dụng chiều cao khoảng 380mm | Việt Nam | 170,000 |
|
| 52 | Búp bê bé gái ( Loại cao) |
MN232066-7
|
13 | con | Loại thông dụng chiều cao khoảng 380mm (con gái có tóc) | Việt Nam | 170,000 |
|
| 53 | Giấy trắng A0 |
MN562106
|
80 | tờ | Loại thông dụng | Việt Nam | 8,000 |
|
| 54 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
TP15041
|
13 | bộ | Bằng nhựa đựng trong hộp : tai nghe, thìa , đo huyết áp, lọ thuốc … | Việt Nam | 114,000 |
|
| 55 | Kéo văn phòng |
MN562035
|
15 | Cái | Loại thông dụng dùng cho cô | Việt Nam | 130,000 |
|
| 56 | Bộ ghép hình hoa |
MN562060
|
81 | Bộ | Bằng nhựa màu gồm 135 chi tiết được ghép với nhau đa chiều.Đường kính 55mm/1CT | Việt Nam | 102,000 |
|
| 57 | Tranh ghép các con vật |
MN232048
|
1 | Bộ | Bằng gỗ sơn màu. KT: 25x20 cm. Gồm nhiều loại con vật khác nhau . 1 bộ = 15 tấm | Việt Nam | 1,080,000 |
|
| 58 | Tranh ghép các loại quả |
MN232049
|
1 | Bộ | Bằng gỗ sơn màu. KT: 25x20 cm. Gồm nhiều loại con vật khác nhau 1 bộ = 8 tấm | Việt Nam | 576,000 |
|
| 59 | Bộ xâu dây |
MN232036
|
5 | Bộ | Bằng nhựa gồm 8 khối hình : hình vuông, hình cầu , hình hoa, hình ngôi sao , hình tam giác , hình lục giác , hình cầu , hình chữ thập gồm 4 màu tổng cộng 32 chi tiết | Việt Nam | 108,000 |
|
| 60 | Kẹp sắt các cỡ |
MN562107-1
|
55 | Hộp | Loại kẹp bướm thông dụng, có kích thước tối thiểu 15mm. | Việt Nam | 11,000 |
|
| 61 | Kẹp sắt các cỡ |
MN562107-3
|
55 | Hộp | Loại kẹp bướm thông dụng, có kích thước tối thiểu 25mm. | Việt Nam | 19,000 |
|
| 62 | Kẹp sắt các cỡ |
MN562107-4
|
55 | Hộp | Loại kẹp bướm thông dụng, có kích thước tối thiểu 32mm. | Việt Nam | 26,000 |
|
| 63 | Kẹp sắt các cỡ |
MN562107-5
|
62 | Hộp | Loại kẹp bướm thông dụng, có kích thước tối thiểu 41mm. | Việt Nam | 38,000 |
|
| 64 | Bảng con |
MN342077
|
150 | cái | Bằng nhựa, 1 mặt trắng, 1 mặt sơn màu, có kẻ ô, không cong vênh; KT: (180x240)mm. | Việt Nam | 20,000 |
|
| 65 | Cổng Chui |
MN562027
|
5 | Cái | KT: 70x80x30 cm Vật liệu: Ván MFC 18 ly phủ melamin chống trầy, vẽ trang trí, kiểu chữ U, kích thước tối thiểu (500x500)mm; Có chân đề đảm bảo chắc chắn, an toàn. Được trang trí bằng nhiều hình thức phong phú đa dạng | Việt Nam | 492,000 |
|
| 66 | Giá để giày dép |
MN561008
|
3 | cái | KT: 120x80x22 Gồm 4 tầng đựng tối thiểu 35 đôi. Đủ để tối thiểu các loại giày, dép cho từng trẻ. Đảm bảo chắc chắn, an toàn. | Việt Nam | 924,000 |
|
| 67 | Bộ nhận biết, tập nói |
MN232081
|
1 | bộ | Bằng vải thêu gồm các hình có nội dung: "Mẹ và con", "Màu sắc", "Chúc ngủ ngon", "Khám phá", "Số đếm" | Việt Nam | 2,565,000 |
|