Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312648621 | TRUONG PHAT TECHNOLOGY SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
128.175.000 VND | 3 month |
| 1 | Cùng trẻ phát triển toàn diện -Toán (Nhà trẻ 25-36 tháng) |
0H070
|
25 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 14,000 |
|
| 2 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Khám phá khoa học và xã hội (Nhà trẻ 25-36 tháng) |
0H074
|
25 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 14,000 |
|
| 3 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Tạo hình (Nhà trẻ 25-36 tháng) |
0H066
|
25 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 29 x 20.5 | Việt Nam | 14,000 |
|
| 4 | Bộ phiếu thực hành tạo hình (Nhà trẻ 25-36 tháng) |
0H106
|
25 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 29 x 20.5 | Việt Nam | 16,000 |
|
| 5 | Sổ bé ngoan - Trẻ nhà trẻ |
0H081
|
25 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 17 x 24 | Việt Nam | 10,000 |
|
| 6 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Toán (Mẫu giáo 3-4 tuổi) |
0H071
|
54 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 16,000 |
|
| 7 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Chữ cái (Mẫu giáo 3-4 tuổi) |
0H846
|
54 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 18,000 |
|
| 8 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Khám phá khoa học và xã hội (Mẫu giáo 3-4 tuổi) |
0H075
|
54 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 16,000 |
|
| 9 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Tạo hình (Mẫu giáo 3-4 tuổi) |
0H067
|
54 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 29 x 20.5 | Việt Nam | 16,000 |
|
| 10 | Bộ phiếu thực hành tạo hình (Mẫu giáo 3-4 tuổi) |
0H107
|
54 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 29 x 20.5 | Việt Nam | 18,000 |
|
| 11 | Sổ bé ngoan - Trẻ mẫu giáo |
0H080
|
54 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 17 x 24 | Việt Nam | 10,000 |
|
| 12 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Toán (Mẫu giáo 4-5 tuổi) |
0H072
|
90 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 17,000 |
|
| 13 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Chữ cái (Mẫu giáo 4-5 tuổi) |
0H078
|
90 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 17,000 |
|
| 14 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Khám phá khoa học và xã hội (Mẫu giáo 4-5 tuổi) |
0H076
|
90 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 17,000 |
|
| 15 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Tạo hình (Mẫu giáo 4-5 tuổi) |
0H068
|
90 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 29 x 20.5 | Việt Nam | 17,000 |
|
| 16 | Bộ phiếu thực hành tạo hình (Mẫu giáo 4-5 tuổi) |
0H108
|
90 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 29 x 20.5 | Việt Nam | 18,000 |
|
| 17 | Bé tập tô các nét cơ bản |
0H100
|
90 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 16,000 |
|
| 18 | Sổ bé ngoan - Trẻ mẫu giáo |
0H080
|
90 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 17 x 24 | Việt Nam | 10,000 |
|
| 19 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Toán - (Dành cho trẻ 5 - 6 tuổi) |
0H073
|
136 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 18,000 |
|
| 20 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Chữ cái (Dành cho trẻ 5 - 6 tuổi) |
0H079
|
136 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 18,000 |
|
| 21 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Khám phá khoa học và xã hội (Dành cho trẻ 5 - 6 tuổi) |
0H077
|
136 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 18,000 |
|
| 22 | Cùng trẻ phát triển toàn diện - Tạo hình (Dành cho trẻ 5 - 6 tuổi) |
0H069
|
136 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 29 x 20.5 | Việt Nam | 18,000 |
|
| 23 | Bộ phiếu thực hành tạo hình (Dành cho trẻ 5 - 6 tuổi) |
0H109
|
136 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 29 x 20.5 | Việt Nam | 18,000 |
|
| 24 | Bé tập tô - Nét cơ bản và chữ cái |
0H085
|
136 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 20.5 x 29 | Việt Nam | 20,000 |
|
| 25 | Sổ bé ngoan - Trẻ mẫu giáo |
0H080
|
136 | Cuốn | Bằng giấy in màu Khổ 17 x 24 | Việt Nam | 10,000 |
|
| 26 | Bộ trang phục bác sĩ (25-30kg) |
PHX6632
|
4 | Bộ | Bằng vải, gồm áo và nón | Việt Nam | 160,000 |
|
| 27 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
MN562094
|
4 | Bộ | Bằng nhựa đựng trong hộp : tai nghe, thìa , đo huyết áp, lọ thuốc … | Việt Nam | 114,000 |
|
| 28 | Phễu nhựa to |
2662105
|
7 | Cái | Bằng nhựa VN, loại thông dụng, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn. | Việt Nam | 8,000 |
|
| 29 | Kính lúp |
TP16381
|
7 | Cái | Loại thông dụng, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn. Kích thước tối thiểu (3,5x3,5x3,5)cm. | Việt Nam | 30,000 |
|
| 30 | Cân chia vạch |
MN562054
|
3 | Cái | Bằng nhựa có chia vạch kèm các chi tiết để cân | Việt Nam | 72,000 |
|
| 31 | Cân thăng bằng |
MN452070
|
3 | Cái | Loại cân đòn bằng gỗ, được đặt trên một trục với tay đòn đối trọng bởi các hạt gỗ sơn mầu đồng thời là các chi tiết để cân và so sánh. | Việt Nam | 114,000 |
|
| 32 | Bộ chữ cái và số đếm |
TA12219
|
7 | Bộ | Bằng nhựa 4 màu gồm 24 chi tiết in thể hiện số đếm , con vật và hoa quả giúp bé vừa chơi vừa học | Việt Nam | 190,000 |
|
| 33 | Giường búp bê |
MN232071
|
2 | Chiếc | Bằng gỗ được sơn phủ bóng, có đệm, mô tả theo giường thật có KT (500x320x100)mm. | Việt Nam | 277,000 |
|
| 34 | Búp bê bé trai (Loại cao) |
MN232066-7
|
11 | Con | Loại thông dụng chiều cao khoảng 380mm | Việt Nam | 170,000 |
|
| 35 | Búp bê bé gái (Loại cao) |
MN232066-7
|
6 | Con | Loại thông dụng chiều cao khoảng 380mm (con gái có tóc) | Việt Nam | 170,000 |
|
| 36 | Xếp hình 100 chi tiết - Bộ xếp hình khối gỗ |
XH100CT
|
2 | Bộ | Gỗ cao cấp, bề mặt nhẵn mịn, các khối gỗ với những hình thù phong phú được thiết kế giúp các bé dễ dàng giữ thăng bằng khi xếp, kt tối thiểu: 35x35x35mm | Việt Nam | 605,000 |
|
| 37 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
MN452100
|
1 | Bộ | Bằng gỗ, gồm 104 chi tiết phủ sơn bóng, xếp thành hình Lăng Bác gồm 4 tầng, có cờ Tổ Quốc được xếp gọn trong thùng carton KT(410x380x70)mm | Việt Nam | 534,000 |
|
| 38 | Lô tô lắp ghép tương phản |
MN562075
|
4 | Bộ | 25 cặp tương phản, in 1 mặt 4 màu, 1 mặt 1 màu, giấy duplex, định lượng 700g/m2. Sản phẩm phủ PVE. | Việt Nam | 42,000 |
|
| 39 | Các khối hình học (5CT) - Bộ hình khối |
MN562065
|
8 | Bộ | Bằng nhựa, gồm 5 khối hình: Khối chữ nhật, khối vuông, khối tam giác, khối trụ tròn, khối cầu. KT tối thiểu: (80x80x80) mm | Việt Nam | 67,000 |
|
| 40 | Bộ xếp hình trên xe 25 chi tiết (màu) |
MN232041
|
4 | Bộ | Gồm 25 chi tiết bằng gỗ, Khối hình chữ nhật, khối hình chữ nhật khuyết bán cầu, khối hình vuông, khối hình thang, khối hình trụ, khối tam giác, khối nửa hình trụ, được xếp trên xe hình xe Jeep có dây kéo, được xếp vào thùng xe có KT (250 x 180 x 70) mm. | Việt Nam | 272,000 |
|
| 41 | Bộ xếp hình 51 chi tiết (màu) |
MN562044
|
2 | Bộ | Bằng gỗ, gồm 51 chi tiết sơn 4 màu cơ bản và mầu gỗ tự nhiên: gồm 4 khối hình trụ, 11 khối tam giác, 8 khối chữ nhật, 2 khối hình vuông, 4 khối chữ nhật khuyết cầu, 2 khối bán nguyệt khuyết cầu, 8 khối chữ X, 4 khối bán nguyệt, và 8 khối trụ tròn, kích thước : 34 x 30 x 3,5 cm. | Việt Nam | 420,000 |
|
| 42 | Con rối (Tích chu) |
RBT001
|
2 | Bộ | Bằng vải và các vật liệu khác thể hiện các nhân vật theo nội dung truyện kể gồm 4 nhân vật | Việt Nam | 547,000 |
|
| 43 | Con rối (Bác gấu đen và 2 chú thỏ) |
RBT001
|
2 | Bộ | Bằng vải và các vật liệu khác thể hiện các nhân vật theo nội dung truyện kể gồm 3 nhân vật | Việt Nam | 410,000 |
|
| 44 | Con rối (Chú dê đen) |
RBT001
|
2 | Bộ | Bằng vải và các vật liệu khác thể hiện các nhân vật theo nội dung truyện kể gồm 3 nhân vật | Việt Nam | 410,000 |
|
| 45 | Con rối (Nhổ củ cải) |
RBT001
|
1 | Bộ | Bằng vải và các vật liệu khác thể hiện các nhân vật theo nội dung truyện kể gồm 7 nhân vật | Việt Nam | 958,000 |
|
| 46 | Con rối (Cáo, thỏ và gà trống) |
RBT001
|
1 | Bộ | Bằng vải và các vật liệu khác thể hiện các nhân vật theo nội dung truyện kể gồm 5 nhân vật | Việt Nam | 684,000 |
|
| 47 | Con rối (Ba cô gái) |
RBT001
|
1 | Bộ | Bằng vải và các vật liệu khác thể hiện các nhân vật theo nội dung truyện kể gồm 7 nhân vật | Việt Nam | 958,000 |
|
| 48 | Con rối (Hai anh em) |
RBT001
|
1 | Bộ | Bằng vải và các vật liệu khác thể hiện các nhân vật theo nội dung truyện kể gồm 7 nhân vật | Việt Nam | 958,000 |
|
| 49 | Decal màu |
VPP146
|
50 | Mét | Khổ 60cm, đủ màu | Việt Nam | 60,000 |
|
| 50 | Dây thừng trang trí (Dây cối ) |
VPP145
|
10 | Cuộn | Bằng cối, đường kính 2mm | Việt Nam | 49,000 |
|
| 51 | Giấy nhún |
VPP059
|
30 | Cuộn | Giấy, kích thước 50x250 cm Nhiều màu | Việt Nam | 32,000 |
|
| 52 | Bút lông dầu to (xanh, đen) |
MN452107
|
30 | Cây | Loại thông dụng không xóa được, có 3 màu: xanh, đỏ, đen | Việt Nam | 17,000 |
|
| 53 | Nam châm tròn |
TP16393
|
10 | Bịch | 1 bịch 10 cái ĐK: 32mm | Việt Nam | 70,000 |
|
| 54 | Nam châm lá |
VPP031
|
62 | Tờ | Khổ A4, có keo Độ dày 0.5mm | Việt Nam | 50,000 |
|
| 55 | Keo nến |
VPP036
|
600 | Cây | Silicon, loại lớn 10mm | Việt Nam | 4,600 |
|
| 56 | Keo 2 mặt 1 phân |
VPP045
|
20 | Cuộn | Kích thước 1cm | Việt Nam | 4,000 |
|
| 57 | Keo 2 mặt 2 phân |
VPP046
|
20 | Cuộn | Kích thước 2cm | Việt Nam | 6,600 |
|
| 58 | Keo xốp 2 mặt |
VPP042
|
10 | Cuộn | Màu vàng 2F4 | Việt Nam | 20,000 |
|
| 59 | Bom bom trang trí |
VPP018
|
30 | Bịch | Sợi len, 2cm, 100 viên nhiều màu | Việt Nam | 50,000 |
|
| 60 | Dây ruy băng lụa |
VPP025
|
10 | Cuộn | bằng vải lụa, nhiều màu, kích thước 2cm x 20m/cuộn | Việt Nam | 24,000 |
|
| 61 | Băng keo simily - 4.8cm |
VPP047
|
2 | Cuộn | Kích thước 4.8cm x 7.5m | Việt Nam | 25,000 |
|
| 62 | Băng keo simily - 3.5cm |
VPP048
|
6 | Cuộn | Kích thước 3.5cm x 7.5m | Việt Nam | 16,000 |
|
| 63 | Băng Keo Trong 100yds - 4.8cm |
BKT001
|
30 | Cuộn | 4F8 | Việt Nam | 29,000 |
|
| 64 | Băng Keo Trong - 2.4cm |
BKT002
|
31 | Cuộn | 2F4 | Việt Nam | 15,000 |
|
| 65 | Băng Keo Giấy DAY - 2.4cm |
BKG001
|
3 | Cuộn | 2F4 | Việt Nam | 13,000 |
|
| 66 | Bộ lắp ghép - Túi lắp ráp |
TP11566
|
16 | Gói | Bằng nhựa Trọng lượng 400gram Nhiều mẫu | Việt Nam | 95,000 |
|
| 67 | Tạp dề của trẻ |
TP11004
|
9 | Bộ | Bằng vải, mô phỏng theo thực tế, kích thước 50x35 cm | Việt Nam | 84,000 |
|
| 68 | Que gỗ trang trí 2cm (1.8x15cm) (500g bịch) |
QDL012
|
15 | Bịch | KT: 15x1.8 cm Chất liệu: Gỗ cao cấp, an toàn khi sử dụng, thiết kế đẹp mắt | Việt Nam | 64,000 |
|
| 69 | Giấy nỉ trang trí |
NTT001
|
100 | Tờ | KT: 90x90 cm nhiều màu | Việt Nam | 36,000 |
|
| 70 | Kẹp gỗ trang trí |
KGTT
|
20 | Vỉ | bằng gỗ, kích thước 35mm 1 vỉ 10 cái | Việt Nam | 30,000 |
|
| 71 | Bộ Băng Dính Gai - Dây Dán (20mm) -gai lông |
VPP011
|
8 | Cuộn | 20mm | Việt Nam | 120,000 |
|
| 72 | Giấy roky |
GRK
|
100 | Tờ | Khổ A0, định lượng 400gsm | Việt Nam | 24,000 |
|
| 73 | Ghép nút lớn |
MN562059
|
9 | Bộ | Bằng nhựa, gồm 164 chi tiết nút tròn lớn, với các mầu sắc khác nhau, các chi tiết tạo hình được ghép lẫn với nhau, tạo ra các hình khác nhau theo ý sáng tạo của trẻ. | Việt Nam | 108,000 |
|
| 74 | Bộ ghép hình hoa |
MN562060
|
9 | Bộ | Bằng nhựa màu gồm 135 chi tiết được ghép với nhau đa chiều.Đường kính 55mm/1CT | Việt Nam | 102,000 |
|
| 75 | Bút lông bảng cỡ to |
MN562102
|
35 | Cây | Loại thông dụng xóa được trên bảng trắng 3 màu: xanh, đỏ, đen | Việt Nam | 12,000 |
|
| 76 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
MN562078
|
10 | Bộ | 20 tranh, in 1 mặt 2 màu trên giấy couché định lượng 200g/m2. KT: 190x270mm. Sản phẩm phủ PVE. | Việt Nam | 55,000 |
|
| 77 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
MN452059
|
10 | Bộ | Bằng nhựa, gồm 6 loại xe ô tô khác nhau : xe đạp, xe ô tô, máy bay, xe buýt, tàu thủy, xe hơi. | Việt Nam | 180,000 |
|
| 78 | Bảng con |
MN342077
|
50 | Cái | Bằng nhựa, 1 mặt trắng, 1 mặt sơn màu, có kẻ ô, không cong vênh; KT: (180x240)mm. | Việt Nam | 20,000 |
|
| 79 | Phấn vẽ trắng |
MN342037-2/1
|
10 | Hộp | Phấn không bụi. 1 hộp gồm 10 viên | Việt Nam | 8,000 |
|
| 80 | Phấn vẽ màu |
MN342037-2/2
|
10 | Hộp | Phấn không bụi. 1 hộp gồm 10 viên | Việt Nam | 10,000 |
|
| 81 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình |
MN232068
|
1 | Bộ | Bằng nhựa, gồm các đồ dùng nấu ăn thông dụng trong gia đình. | Việt Nam | 98,000 |
|
| 82 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
MN232031
|
3 | Bộ | Bằng gỗ. Gồm 5 loại đồ chơi có bánh xe và dây kéo . Gồm các phương tiện giao thông, kích thước 15x7x7cm và con giống kích thước 20x10x10cm | Việt Nam | 330,000 |
|
| 83 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi |
MN342075
|
2 | Bộ | 32 tranh, minh họa 10 truyện. In 2 mặt, 4 màu, giấy couché định lượng 200g/m2. Đóng kiểu lịch bàn. KT: 350 x 440mm. | Việt Nam | 222,000 |
|
| 84 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề |
MN452092
|
3 | Bộ | 30 tranh, giới thiệu 9 chủ điểm. In 2 mặt, 4 màu, giấy couché định lượng 200g/m2. Đóng kiểu lịch bàn. KT: 350 x 440mm. | Việt Nam | 222,000 |
|
| 85 | Bộ chữ cái và số (Dùng cho cháu) |
MN452095
|
6 | Bộ | 44 chữ cái, chữ số và dấu thanh (chữ in và chữ viết thường), in 2 mặt, giấy couché định lượng 230g/m2. KT: 50x59mm. | Việt Nam | 14,000 |
|
| 86 | Đồng hồ lắp ráp |
MN452072
|
3 | Bộ | Bằng gỗ, gồm 5 thanh, in số từ 1 đến 12, có thể ghép với nhau trên một khối hình có bánh xe và 2 kim đồng hồ có thể di chuyển được thời gian. | Việt Nam | 132,000 |
|
| 87 | Bộ chữ số và số lượng |
MN452088
|
7 | Bộ | Bằng gỗ, gồm 10 mảnh mỗi mảnh có kt 120x65x10mm được chia thành 2 miếng ghép, in màu thể hiện chữ số từ 1 đến 10 và hình ảnh minh hoạ số lượng tương ứng. Được đóng trong hộp gỗ KT (350x145x28)mm | Việt Nam | 168,000 |
|
| 88 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề |
MN562080
|
4 | Bộ | 32 tranh, minh họa 9 truyện. In 2 mặt, 4 màu, giấy couché định lượng 200g/m2. Đóng kiểu lịch bàn. KT: 350 x 440mm. | Việt Nam | 222,000 |
|
| 89 | Cột ném bóng |
MN452026
|
5 | Cái | Bằng thép có chân đế chắc chắn. chiều cao thay đổi từ 600mm đến 1000mm, đường kính vòng ném khoảng 400mm. Có 2 tác dụng ném bóng đứng và ném bóng ngang, kèm theo lưới. | Việt Nam | 529,000 |
|
| 90 | Xe chòi chân |
XCC-001
|
3 | Chiếc | Nhựa HDPE cao cấp Kích thước 48 × 31 × 61 cm | Việt Nam | 766,000 |
|
| 91 | Kéo văn phòng |
MN452036
|
10 | Cái | Tay cầm bằng nhựa, lưỡi kéo bằng kim loại không gỉ, kích thước 180mm | Việt Nam | 130,000 |
|
| 92 | Hàng rào lắp ghép lớn |
MN562098
|
20 | Túi | Bằng nhựa ép có nan ghép với nhau liền trên 1 tấm. Kích thước 1 tấm hàng rào (400x300)mm, có chân đế. | Việt Nam | 94,000 |
|
| 93 | Nam châm thẳng |
MN562055
|
7 | Cái | Loại dẻo, an toàn cho trẻ. Kích thước: D100mmxR13mmxD4mm | Việt Nam | 15,000 |
|
| 94 | Bộ nhận biết, tập nói |
MN232081
|
5 | Cuốn | Bằng vải thêu gồm các hình có nội dung: "Mẹ và con", "Màu sắc", "Chúc ngủ ngon", "Khám phá", "Số đếm" | Việt Nam | 513,000 |
|
| 95 | Bảng từ đa năng HQ 0.8M x 1.2M |
MN562073
|
4 | Cái | Kích thước : 120x80 Một mặt nỉ, một mặt từ, có thể điều chỉnh tăng giảm được. Dùng để viết phấn | Việt Nam | 1,452,000 |
|
| 96 | Giấy bitis |
GBT-001
|
100 | Tấm | KT: 50x80 , dày 2ly | Việt Nam | 32,000 |
|
| 97 | Giấy dán tường |
GDT-001
|
1 | Cuộn | khổ ngang 1.06m chiều dài cuộn 15.6m Giấy Hàn Quốc | Hàn Quốc | 1,900,000 |
|
| 98 | Bộ đồ chơi vận động và trục bóng rổ |
VDBR-001
|
1 | Bộ | Chất liệu: Sắt sơn tĩnh điện cao cấp, kết hợp nhựa HDPE | Việt Nam | 1,981,000 |
|
| 99 | Giấy thủ công màu không keo |
GTC-001
|
150 | Tờ | Khổ lớn (50x70cm) Không keo Nhiều màu | Việt Nam | 6,000 |
|
| 100 | Màu nước |
WACO-05
|
31 | Vỉ | Loại 12 màu, 15ml/ hủ | Việt Nam | 122,000 |
|
| 101 | Đất nặn |
D-05
|
71 | Hộp | Loại 5 màu thông dụng | Việt Nam | 18,000 |
|
| 102 | Cọ |
C-01
|
30 | Bộ | 1 bộ 6 cây Cọ vẽ đầu nhọn, nét nhỏ | Việt Nam | 16,000 |
|
| 103 | Keo nước |
KN
|
235 | Chai | 1 vỉ 12 chai 25ml/ chai, dạng đầu lưới | Việt Nam | 5,400 |
|
| 104 | Kéo thủ công |
KTC
|
105 | Cây | Cán nhựa, lưỡi thép đầu tù. | Việt Nam | 5,000 |
|
| 105 | Bút sáp màu |
CR-C016
|
305 | Hộp | Gồm 12 màu tươi đẹp có hương thơm không độc hại | Việt Nam | 19,000 |
|
| 106 | Bút chì |
GS-01
|
200 | Cây | Loại 2B thông dụng | Việt Nam | 5,000 |
|
| 107 | Gôm tẩy |
GS-02
|
30 | Cục | Loại thông dụng | Việt Nam | 5,000 |
|
| 108 | Giấy A4 |
GI-001
|
10 | Ream | Định lượng 80gsm | Việt Nam | 139,000 |
|
| 109 | Giấy bìa màu |
GIM-001
|
8 | Xấp | Khổ A4 Định lượng 160gsm Xấp trộn màu | Việt Nam | 102,000 |
|