Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101234974 |
MEDLATEC VIETNAM COMPANY LIMITED |
499.995.000 VND | 499.995.000 VND | 12 day |
1 |
Anti CCP |
|
15 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
325,000 |
||
2 |
Anti Phospholipid IgG |
|
2 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
3 |
Anti Phospholipid IgM |
|
2 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
4 |
Anti-dsDNA |
|
50 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
360,000 |
||
5 |
Anti-TG |
|
30 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
285,000 |
||
6 |
Anti-TPO |
|
30 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
280,000 |
||
7 |
ASLO định lượng |
|
30 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
8 |
Beta2-microglobulin |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
205,000 |
||
9 |
CA 125 |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
290,000 |
||
10 |
CA 15-3 |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
290,000 |
||
11 |
CA 19-9 |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
265,000 |
||
12 |
CA 72-4 |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
265,000 |
||
13 |
Calcitonin ( Roche) |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
310,000 |
||
14 |
Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin (aCL) IgG bằng kỹ thuật hóa miễn dịch phát quang |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
610,000 |
||
15 |
Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin (aCL) IgM bằng Kỹ thuật hóa miễn dịch phát quang |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |
||
16 |
Catecholamin nước tiểu 24H |
|
10 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,200,000 |
||
17 |
CEA |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
265,000 |
||
18 |
Chlamydia Trachomatis IgA-Liaison |
|
300 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
19 |
Chlamydia Trachomatis IgG-Liaison |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
20 |
CK- MB (miễn dịch) |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
21 |
CK total |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
22 |
Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động (Clonorchis Sinensis IgG) |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
230,000 |
||
23 |
Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động (Clonorchis Sinensis IgM) |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
230,000 |
||
24 |
CMV IgG |
|
20 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
240,000 |
||
25 |
CMV IgM |
|
50 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
240,000 |
||
26 |
C-Peptide |
|
10 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
330,000 |
||
27 |
CYFRA 21-1 |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
265,000 |
||
28 |
Dengue Fever |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
29 |
Điện giải nước tiểu 24h |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
30 |
Định lượng Cortisol máu |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
160,000 |
||
31 |
Định lượng G6PD |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
180,000 |
||
32 |
Định lượng kháng thể kháng Beta2- Glycoprotein IgG |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
610,000 |
||
33 |
Định lượng kháng thể kháng Beta2- Glycoprotein IgM |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
610,000 |
||
34 |
Định lượng Lactat máu |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
35 |
Định tính dưỡng chấp (nước tiểu) |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
80,000 |
||
36 |
Định tính Protein Bence Jones |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
70,000 |
||
37 |
Độ bảo hòa Transferrin (TSAT) |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
38 |
Double Test |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
550,000 |
||
39 |
EBV IgG miễn dịch tự động |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
40 |
EBV IgM miễn dịch tự động |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
41 |
Echinococcus IgG (Sán dải chó) |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
230,000 |
||
42 |
Echinococcus IgM |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
230,000 |
||
43 |
Creatinin nước tiểu |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
44 |
Amylase nước tiểu |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
45 |
Enterovirus 71 IgM (EV 71) |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
160,000 |
||
46 |
Estradiol (E2) |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
47 |
Ferritin |
|
100 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
48 |
Folate/Serum |
|
10 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
49 |
FSH |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
50 |
FT3 |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
51 |
FT4 |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
52 |
Gamma latex định lượng |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
53 |
Giang mai (RPR) |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
54 |
Giang mai Syphilis TP |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
55 |
Gnathostoma IgG (Giun đầu gai ) |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
230,000 |
||
56 |
HAVAb IgG |
|
10 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
190,000 |
||
57 |
HAVAb IgM |
|
10 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
58 |
HBcAb IgM miễn dịch tự động |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
220,000 |
||
59 |
HBeAb miễn dịch tự động |
|
9 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
145,000 |
||
60 |
HBeAg miễn dịch tự động |
|
10 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
61 |
HBsAb định lượng |
|
20 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
140,000 |
||
62 |
HBsAg Cobas |
|
50 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
105,000 |
||
63 |
HBsAg định lượng |
|
10 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
650,000 |
||
64 |
HCV Ab miễn dịch tự động |
|
30 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
275,000 |
||
65 |
HE4 |
|
20 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
550,000 |
||
66 |
HEV - IgM ( Viêm gan E) |
|
3 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
340,000 |
||
67 |
HIV Combo Ag/Ab miễn dịch tự động |
|
30 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
210,000 |
||
68 |
Hormon kích vỏ thượng thận (ACTH) |
|
80 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
280,000 |
||
69 |
Hormon sinh trưởng (GH động) |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
400,000 |
||
70 |
Hormon sinh trưởng (GH tĩnh ) |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
400,000 |
||
71 |
HSV-1/2 IgG - Laison |
|
30 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
230,000 |
||
72 |
HSV-1/2 IgM - Laison |
|
300 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
230,000 |
||
73 |
IgA |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
220,000 |
||
74 |
IgE |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
75 |
IgG |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
210,000 |
||
76 |
IgM |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
77 |
Insulin |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
140,000 |
||
78 |
LDH |
|
10 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
79 |
LH |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
80 |
Lipase |
|
10 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
81 |
Magnesium |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
82 |
Measles IgG - Liaison |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
320,000 |
||
83 |
Measles IgM - Liaison |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
320,000 |
||
84 |
Microalbumin niệu |
|
21 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
75,000 |
||
85 |
Mycoplasma pneumoniae IgG miễn dịch tự động |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
530,000 |
||
86 |
Mycoplasma pneumoniae IgM miễn dịch tự động |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
530,000 |
||
87 |
NSE |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
88 |
NT-proBNP |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
620,000 |
||
89 |
Pandy |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
90 |
Paragonimus IgM (Sán lá phổi) |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
270,000 |
||
91 |
Parathyorid hormon (PTH) |
|
10 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
260,000 |
||
92 |
PEPSINOGEN |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
610,000 |
||
93 |
PEPSINOGEN I |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
610,000 |
||
94 |
Phosphat |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
95 |
Prealbumin |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
160,000 |
||
96 |
Pro GRP (Roche) |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
410,000 |
||
97 |
Procalcitonin (PCT) |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
555,000 |
||
98 |
Progesteron |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
99 |
Prolactin |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
180,000 |
||
100 |
PSA, free |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
101 |
PSA, total |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
250,000 |
||
102 |
Renin-LIAISON ( Vị thế đứng) |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
430,000 |
||
103 |
Renin-LIAISON ( Vị thế nằm ngửa) |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
430,000 |
||
104 |
RPR định lượng |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
160,000 |
||
105 |
Rubella IgG Cobas |
|
20 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
170,000 |
||
106 |
Rubella IgM Cobas |
|
20 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
170,000 |
||
107 |
SCC |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
260,000 |
||
108 |
Syphilis TP (CMIA) |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
170,000 |
||
109 |
T3 |
|
10 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
110 |
T4 |
|
10 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
111 |
Testosterone |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
112 |
TG |
|
50 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
280,000 |
||
113 |
Toxoplasma gondii IgG |
|
7 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
114 |
Toxoplasma gondii IgM |
|
3 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
115 |
TPHA định tính |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
116 |
TPHA định lượng |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
370,000 |
||
117 |
TRAb (TSH Receptor Antibody) |
|
30 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
630,000 |
||
118 |
Tranferrin |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
119 |
Triple test |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
550,000 |
||
120 |
Troponin T high sensitive |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
121 |
TSH |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
155,000 |
||
122 |
Vitamin B12 |
|
10 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
123 |
Coombs gián tiếp Gelcard |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
140,000 |
||
124 |
Coombs trực tiếp Gelcard |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
125 |
D-Dimer (Stago) |
|
50 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
650,000 |
||
126 |
Điện di huyết sắc tố: |
|
20 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
630,000 |
||
127 |
Độ tập trung tiểu cầu |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
30,000 |
||
128 |
Huyết đồ |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
160,000 |
||
129 |
Khẳng định kháng đông lupus (LAC/LA Confirm: Lupus Anticoagulant confirm): |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
900,000 |
||
130 |
Kháng đông ngoại sinh |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
150,000 |
||
131 |
Máu lắng (máy tự động) |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
132 |
Phát hiện kháng đông lupus (LAC/LA Screen: Lupus Anticoagulant screen) |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
500,000 |
||
133 |
Tế bào Hargraves |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
100,000 |
||
134 |
Thời gian Thrombin (TT) |
|
2 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
80,000 |
||
135 |
AFB Trực tiếp nhuộm huỳnh quang |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
140,000 |
||
136 |
KST trong máu nhuộm soi |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
137 |
Mycobacterium leprae nhuộm soi |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
80,000 |
||
138 |
Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường lỏng (MGIT) |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
720,000 |
||
139 |
Neisseria meningitidis nhuộm soi |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
80,000 |
||
140 |
PCR dịch tìm lao |
|
30 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
141 |
PCR lao (đờm) |
|
20 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
360,000 |
||
142 |
Rotavirus test nhanh |
|
2 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
265,000 |
||
143 |
Salmonella Widal |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
195,000 |
||
144 |
Vibrio cholerae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
260,000 |
||
145 |
Helicobacter pylori Ag test nhanh |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
180,000 |
||
146 |
AFP |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
200,000 |
||
147 |
Aldosterone ( vị thế đứng thẳng) |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
530,000 |
||
148 |
Aldosterone ( vị thế nằm ngửa) |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
530,000 |
||
149 |
Alkaline Phosphatase |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
150 |
AMH Cobas |
|
1 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
820,000 |
||
151 |
ANA global (ANA IFT) |
|
5 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
350,000 |
||
152 |
ANA miễn dịch tự động |
|
50 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
315,000 |